Gói thầu: Hóa chất và Vật tư tiêu hao nha khoa thẩm mỹ - phục hồi - phối hợp lâm sàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210335480-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Hóa chất và Vật tư tiêu hao nha khoa thẩm mỹ - phục hồi - phối hợp lâm sàng
Số hiệu KHLCNT 20210334678
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-16 12:37:00 đến ngày 2021-03-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,500,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.275E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.7E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 18.000.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Gates Glidden #1 ( Gates RA)8HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
2Gates Glidden #2( Gates RA)8HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
3Gates Glidden #3 ( Gates RA)8HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
4Gates Glidden #4( Gates RA)8HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
5Gates Glidden #5( Gates RA)8HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
6Gates Glidden #6( Gates RA)8HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
7Mũi endo access Bur # 15HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
8Mũi endo access Bur # 25HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
9K file Maccess 21mm #845HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
10K file Maccess 21mm #1035HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
11K file Maccess 21mm #1535HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
12K file Maccess 21mm #2035HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
13K file Maccess 21mm #2535HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
14K file Maccess 21mm #3035HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
15K file Maccess 21mm #3525HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
16K file Maccess 21mm #4015HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
17K file Mani 21mm #455HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
18K file Mani 21mm #505HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
19K file Mani 21mm #555HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
20K file Mani 21mm #705HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
21K file Mani đủ số 21mm #45 -#808HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
22K file Maccess đủ số 21mm #15 -#403HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
23K file Maccess 25mm #86HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
24K file Maccess 25mm #106HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
25K file Maccess 25mm #156HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
26K file Maccess 25mm #206HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
27K file Maccess 25mm #256HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
28K file Maccess 25mm #306HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
29K file Maccess 25mm #355HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
30K file Maccess 25mm #405HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
31K file Mani 25mm #455HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
32K file Mani 25mm #505HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
33K file Mani 25mm đủ số #45 -#807HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
34K file Maccess 25mm đủ số #15 -#404HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
35H file Maccess 21mm #840HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
36H file Maccess 21mm #1040HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
37H file Maccess 21mm #1530HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
38H file Maccess 21mm #2030HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
39H file Maccess 21mm #2530HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
40H file Maccess 21mm #3030HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
41H file Maccess 21mm #3520HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
42H file Maccess 21mm #4010HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
43H file Mani 21mm #4510HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
44H file Mani 21mm #505HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
45H file Mani 21mm đủ số #45 - # 805HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
46H file Maccess 25mm #85HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
47H file Maccess 25mm #105HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
48H file Maccess 25mm #155HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
49H file Maccess 25mm #205HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
50H file Maccess 25mm #255HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
51H file Maccess 25mm #305HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
52H file Maccess 25mm #355HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
53H file Maccess 25mm #405HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
54H file Mani 25mm #455HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
55H file Mani 25mm #505HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
56PathFile 21mm4VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
57C+ file 21mm #850VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
58C+ file 21mm #1050VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
59C+ file 21mm #1550VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
60C+ file 25mm #817VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
61C+ file 25mm #1018VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
62C+ file 25mm #1517VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
63Protaper máy SX 19 mm2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
64Protaper máy F1 21mm2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
65Protaper máy S1 21mm2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
66Protaper máy S2 21mm2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
67Protaper máy SX- F3 21mm2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
68Protaper tay 19mm XS5HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
69Protaper tay 21mm S15HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
70Protaper tay 21mm S25HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
71Protaper tay 21mm F15HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
72Protaper tay 21mm F25HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
73Protaper tay 21mm F35HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
74Protaper tay 19mm XS5HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
75Protaper tay 25mm S13HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
76Protaper tay 25mm S23HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
77Protaper tay 25mm F13HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
78Protaper tay 25mm F23HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
79Protaper tay 25mm F33HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
80Chốt Unimetric đủ bộ4BộTheo yêu cầu kỹ thuật
81Chốt Unimetric, tím150MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
82Chốt Unimetric, trắng150MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
83Chốt Unimetric, vàng150MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
84MK chốt Unimetric tím 1 vòng, 2 vòng40MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
85MK chốt Unimetric vàng 1 vòng, 2 vòng40MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
86MK chốt Unimetric đỏ 1 vòng, 2 vòng30MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
87MK chốt Unimetric trắng 1 vòng, 2 vòng30MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
88Lentulo 21mm #25 vòng đỏ50HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
89Lentulo 21mm #30 vòng xanh dương40HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
90Lentulo 21mm #35 vòng xanh lá30HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
91Lentulo 21mm #40 vòng đen30HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
92Lèn tay A( Lèn mani số 20)100mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
93Lèn tay B( Lèn mani số 25)180mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
94Lèn tay C ( Lèn mani số 30)120mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
95Lèn tay D ( Lèn mani số 35)100mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
96Lèn tay A,B,C,D l=21mm( ( Lèn mani đủ số 15/40-21mm)20mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
97Mũi endo Z150MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
98Cône giấy #1515HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
99Cône giấy #2050HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
100Cône giấy #2550HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
101Cône giấy #3070HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
102Cône giấy #3530HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
103Cône giấy #4020HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
104Cône giấy #4515HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
105Cône giấy #5010HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
106Cône giấy #5510HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
107Cône giấy #6010HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
108Cône giấy #705HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
109Cône giấy #805HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
110Cơne giấy đủ số (#15-#40)10HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
111Cône giấy đủ số (45-#80)7HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
112Cône gutta #1520HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
113Cône gutta #2035HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
114Cône gutta #2535HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
115Cône gutta #3035HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
116Cône gutta #3520HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
117Cône gutta #4020HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
118Cône gutta #4515HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
119Cône gutta #5015HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
120Cône gutta #5515HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
121Cône gutta #6015HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
122Cône gutta #7015HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
123Cône gutta đủ số (#15-#40)5HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
124Cône gutta đủ số (45-#80)5HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
125Cone phụ Dentsply A55HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
126Cone phụ Dentsply B70HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
127Cone phụ Dentsply C50HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
128Cone phụ D35HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
129AH 2635HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
130Cone protaper F150hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
131Cone protaper F260hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
132Cone protaper F350hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
133Cone protaper F12315hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
134Glyde - bôi trơn ống tủy180tuýpTheo yêu cầu kỹ thuật
135Dycal10HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
136Lica (quang trùng hợp)( Che tủy chiếu đèn Ultrablend)13HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
137IRM5HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
138Biodentine6HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
139MTA( Bioroot)15HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
140Đê cao su (heavy)69HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
141Trâm gai VN #15 ( Kim gai vn)60VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
142Trâm gai VN #20( Kim gai vn)60VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
143Trâm gai VN #30( Kim gai vn)60VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
144Caviton trám tạm140LọTheo yêu cầu kỹ thuật
145Arsenic ( Diệt tủy nga)6LọTheo yêu cầu kỹ thuật
146Ca(OH)2 ( Hyddroxit calcium Dharma)13LọTheo yêu cầu kỹ thuật
147CMC ( Camphenol)4LọTheo yêu cầu kỹ thuật
148Well-pex22ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
149Endomethasone15HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
150Cement Shofu Hy-bond Carbo PN11603HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
151Rockles 4( R4)2ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
152Eugénol prevest58LọTheo yêu cầu kỹ thuật
153Bột ZnO90Theo yêu cầu kỹ thuật
154Formocresol3LọTheo yêu cầu kỹ thuật
155Vitapex điều trị tủy (Canxi hydroxit Apexcal)5HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
156Giấy gói dụng cụ nhỏ ( bao hấp 7.5cm)50CuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
157Giấy gói dụng cụ trung( Bao hấp 10cm)50CuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
158Giấy gói dụng cụ lớn ( bao hấp 15cm)50CuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
159Nón giấy2.500CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
160Đai celluloide ( Đai cenlulo)70GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
161Chêm gỗ9GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
162Chỉ Silk có kim 2/01.000TépTheo yêu cầu kỹ thuật
163Chỉ Silk có kim 3/01.100TépTheo yêu cầu kỹ thuật
164Chỉ Silk có kim 4/0300TépTheo yêu cầu kỹ thuật
165Chỉ Silk có kim 5/0250TépTheo yêu cầu kỹ thuật
166Chỉ Silk không kim 3/030TépTheo yêu cầu kỹ thuật
167Chỉ tiêu 4.0 ( kim chỉ khâu catgut 4.0)40TépTheo yêu cầu kỹ thuật
168Chỉ tiêu 5.0 ( kim chỉ khâu catgut 5.0)40TépTheo yêu cầu kỹ thuật
169Chỉ tiêu 6.0( kim chỉ khâu catgut 6.0)40TépTheo yêu cầu kỹ thuật
170Chỉ nylon 4.0 ( Kim chỉ khâu nylon 4/0)50TépTheo yêu cầu kỹ thuật
171Chỉ nylon 5.0 ( Kim chỉ khâu nylon 4/0)50TépTheo yêu cầu kỹ thuật
172Chỉ Vicky 3.0 ( kim chỉ khâu Vicryl 3.0)40TépTheo yêu cầu kỹ thuật
173Chỉ Vicky 4.0 ( kim chỉ khâu Vicryl 3.0)40TépTheo yêu cầu kỹ thuật
174Chỉ Vicky 5.0 ( kim chỉ khâu Vicryl 3.0)40TépTheo yêu cầu kỹ thuật
175Dao mổ #111.600CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
176Dao mổ #12200CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
177Dao mổ #151.200CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
178Dao mổ #15C_ Lưới dao mỗ schwert MS: 1115C300CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
179Thuốc tê bôi50LọTheo yêu cầu kỹ thuật
180Thuốc tê xịt Lidocain 10%10HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
181Nước muối sinh lý700ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
182Nước muối sinh lý có dây treo150ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
183Nước cất60LítTheo yêu cầu kỹ thuật
184Povidine 10%170LọTheo yêu cầu kỹ thuật
185Bông gòn ( Gòn kg)111KgTheo yêu cầu kỹ thuật
186Gòn cuộn #1 ( Gòn viên)200BịchTheo yêu cầu kỹ thuật
187Ống hút nước bọt900GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
188Ống chích nhựa 1ml2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
189Ống chích nhựa 5ml17HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
190Ống chích nhựa 10ml90HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
191Kim gây tê ngắn ( kim terumo ngắn)6.000CâyTheo yêu cầu kỹ thuật
192Kim gây tê dài ( Kim terumo dài)4.000CâyTheo yêu cầu kỹ thuật
193Kim gây tê ngắn( kim septojet 0.3x10)1.000CâyTheo yêu cầu kỹ thuật
194Kim phẫu thuật ( kim khâu)60GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
195Bộ đồ phẩu thuật (giấy)110BộTheo yêu cầu kỹ thuật
196Gạc miếng 5cm x 5cm ( Gạc y tế)180CụcTheo yêu cầu kỹ thuật
197Gạc miếng 5cm x 5cm ( Gạc y tế)100CụcTheo yêu cầu kỹ thuật
198Hộp y tế đựng kim hũy ( Hộp đựng kim dơ)165CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
199Thuốc tê chích Septodont 2%( Lignospan standard)9.000ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
200Thuốc tê chích Septodont 3% ( Scandonest 3%)600ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
201Thuốc cầm máu Spongel ( Cầm máu B- Brau) dạng miếng150MiếngTheo yêu cầu kỹ thuật
202Cồn 90617LítTheo yêu cầu kỹ thuật
203Oxy già đậm đặc65ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
204Eau de Javel ( Nước javel)310LítTheo yêu cầu kỹ thuật
205Bơm rửa ống tủy Parcan310ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
206Đầu tip laser ( Bendable Tips)4HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
207Kin 250ml55ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
208Chỉ nha khoa oral B120ConTheo yêu cầu kỹ thuật
209Chổi đánh bóng8.640CâyTheo yêu cầu kỹ thuật
210Đài cao su đánh bóng4.464CâyTheo yêu cầu kỹ thuật
211Tooth mousse GC7HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
212Gel fluor5chaiTheo yêu cầu kỹ thuật
213Paste đánh bóng7.200ViênTheo yêu cầu kỹ thuật
214Chất phát hiện mảng bám Triplaque10TuýpTheo yêu cầu kỹ thuật
215Nẹp nha chu ( Cung cố định hàm)80CặpTheo yêu cầu kỹ thuật
216Nẹp nha chu GC2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
217Bột băng nha chu - Coe-Pak6HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
218Bột purmice đánh bóng ( Bột đánh bóng răng giả)10GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
219Mặt kính cạo vôi ( Kính bảo hộ)10CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
220Khẩu trang924HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
221Khay lấy dấu inox200CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
222Giấy y tế2.700GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
223Màng phim bảo vệ berri film50CuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
224Khăn choàng BN dùng 1 lần ( Khăn choàng ý)600HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
225Alginate (Tropicagil)50góiTheo yêu cầu kỹ thuật
226Aroma - Alginate GC515GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
227Cao su putty Exaflex22HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
228Cao su light Exaflex24HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
229Cao su regular Exaflex M16HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
230Cao su heavy Exaflex - GC12HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
231Elite HD putty normal100HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
232Elite HD light120HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
233Cao su regular HD2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
234Cao su Zetaplus10HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
235Indurent gel10HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
236Baton de Kerr xanh390CâyTheo yêu cầu kỹ thuật
237Soft Liner6HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
238Đài đánh bóng amalgam ( Bộ đánh bóng amalgam)17BộTheo yêu cầu kỹ thuật
239Fuji plus - cement RMGIC21HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
240Elite - ciment phosphate kẽm7HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
241Fuji One - cement GIC14HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
242Freegenol - cement gắn tạm45HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
243Cement carboxylate( Cement Shofu Hy-bond Carbo PN1160 )3HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
244Ketac Cem - cement GIC23HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
245Sáp hồng cứng trịnh sanh4.300MiếngTheo yêu cầu kỹ thuật
246Sáp hồng ( Sáp miếng)650MiếngTheo yêu cầu kỹ thuật
247Chỉ co nướu ultrapark 2-085LọTheo yêu cầu kỹ thuật
248Chỉ co nướu ultrapark 3-090LọTheo yêu cầu kỹ thuật
249Vicostat55VỉTheo yêu cầu kỹ thuật
250Băng nhám kim loại ( Đai nhám kẻ GC)377MiếngTheo yêu cầu kỹ thuật
251Fit checker20HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
252Giấy cắn mỏng GC xanh1.100XắpTheo yêu cầu kỹ thuật
253Giấy cắn mỏng GC đỏ1.400XắpTheo yêu cầu kỹ thuật
254Tempron làm mão tạm12HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
255Chốt sợi500CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
256Band matrix( Đai kim loại)157GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
257Đai kim loại Flexiband (Denta America) size 1200GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
258Cement gắn chốt sợi-( Cement 3M Espe Rely X U200)25hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
259Mũi khoan kim cương các loại1.130MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
260Mũi cắt cầu Denstply150MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
261Mũi khoan tháo mắc cài- CARBBFINISHEGG SHAP FG 018200MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
262Mũi mài nhựa C251E10406056CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
263Mũi khoan trụ nhọn, mảnh (mài kẻ R)10CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
264Mũi khoan KC 330 (Mũi tungtens carbide - Amalgam 330 MS: C7314008)22CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
265Mũi khoan KC 345 (Mũi tungtens carbide - Amalgam 330 MS: C7314010)5CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
266Mũi khoan KC tròn #4( Mũi các-bua ( Mũi tungten carbide highspeed tròn)- FG4 MS:C1314014)12CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
267Mũi khoan KC tròn #5( Mũi các-bua ( Mũi tungten carbide highspeed tròn)- FG4 MS:C1314016)12CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
268Mũi khoan phẫu thuật 7031.420MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
269Mũi khoan phẫu thuật 702230MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
270Mũi khoan phẫu thuật 701100MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
271Mũi khoan phẫu thuật 700130MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
272Mũi khoan phẫu thuật tròn100MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
273Mũi khoan tròn HP #1/412mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
274Mũi khoan tròn HP #412mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
275Mũi khoan tròn 1/212mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
276Mũi KC mài sứ đầu nhọn( MS: 888LC104018)12CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
277Mũi KC mài sứ đầu dĩa đk 2.5 mm( MS: 818104025)12CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
278Mũi KC mài sứ đầu dĩa đk 8 mm( MS: 825104097)12CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
279Mũi khoan tròn 1/4( Mũi khoan dentsply)22mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
280Mũi khoan tròn số 4 Mũi khoan dentsply)15mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
281Mũi khoan tròn số 6 Mũi khoan dentsply)30mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
282Mũi khoan tròn phẫu thuật HP 6( Mũi khoan dentsply)10MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
283Mũi kim cương mài sứ đầu tròn đk 4mm( MS: 801104042)12CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
284Mũi kim cương mài sứ hình trụ đk 2,5 mm( MS: 848104025)12CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
285Mũi kim cương mài sứ đầu tròn ( MS: 801104050)12CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
286Mũi mài nhựa40mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
287Mũi khoan HS tungsten các loại ( Mũi dentsply)50mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
288Phim tia X( phim ceadi)170hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
289Phim X- Quang 18x242hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
290Phim X- Quang AGFA 8*10"(20cm x 25cm) (Phim Xquang AGFA Drystar DT2B (20x25cm))70hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
291Phim Conebesm CT 14*1730hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
292Nước rửa film Retina ( Nước rửa phim Fixer Auto Retina (hiện hình))17canTheo yêu cầu kỹ thuật
293Nước rửa film Retina (Nước rửa phim Developer Auto Retina (định hình))17canTheo yêu cầu kỹ thuật
294Bộ đánh bóng kim loại Eve RA 3214bộTheo yêu cầu kỹ thuật
295Bộ đánh bóng nhựa Eve RA 115 (Bộ mũi đánh bóng nhựa EVE Technik)4bộTheo yêu cầu kỹ thuật
296Mũi khoan đánh bóng amalgam ( Mũi đánh bóng amalgam Astropol)10CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
297Dầu xịt tay khoan NSK28ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
298Dầu xịt tay khoan W$H40LọTheo yêu cầu kỹ thuật
299Nước châm máy tra tay khoan W$H ( Nước vệ sinh máy Assistina MC-1100 (1Lít))4ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
300Dầu châm máy tra tay khoan W$H ( Nước vệ sinh máy Assistina MD-200 (200ml/chai)4ChaiTheo yêu cầu kỹ thuật
301Turbin W&H cho TK HS chuck vặn. ( Spare rotor RC90- Bộ bạc đạn tay khoan)10CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
302Acid etch ( etching denfil)300ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
303Single bond 270CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
304Keo dán 3M Universel20CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
305Cọ bond Fine (vàng) ( Cọ TPC)70ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
306Cọ bond Fine (xanh dương) ( Cọ TPC)70ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
307Z250 A116CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
308Z250 A222CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
309Z250 A3123CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
310Z250 A3.5125CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
311Z250 A430CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
312Z250 UD35CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
313Z350 A2 XT5CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
314Z350 A3 XT5CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
315P60 A320CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
316Đĩa nhám Soflex # C ( Đĩa soflex)56GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
317Đĩa nhám Soflex # M ( Đĩa soflex)45GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
318Đĩa nhám Soflex # F ( Đĩa soflex)35GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
319Đĩa nhám Soflex # SF( Đĩa soflex)35GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
320Trục lắp Pop - on ( Trục lắp 3M)28CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
321Ketac Universal24GóiTheo yêu cầu kỹ thuật
322G Bond, keo dán self-etch10HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
323Composite G - Universal Flow A210HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
324Composite G - Universal Flow A310HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
325Composite G - Universal Flow AO310HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
326Composite G - Universal Flow A3.510HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
327Composite G - Universal Flow A410HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
328Composite G - Aenial Nano A210HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
329Composite G - Aenial Nano A310HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
330Composite G - Aenial Nano A3.510HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
331Che màu Tetric color, yellow( Empress Direct color)15HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
332Che màu Tetric color, white (Empress Direct color)15HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
333Tetric N-Ceram A110HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
334Tetric N-Ceram A210HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
335Tetric N-Ceram A315HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
336Tetric N-Ceram A3.515HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
337Tetric N-Ceram A45HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
338Tetric N-Ceram B25HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
339Tetric N-Ceram Bleach L5HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
340Tetric ceram Flow A120HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
341Tetric ceram Flow A220HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
342Tetric ceram Flow A3300HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
343Tetric ceram Flow A3.5300HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
344Tetric ceram Flow A420HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
345Tetric N-Ceram Bulk - fill20HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
346Composite trám bít hố rãnh Helioseal F50TuýpTheo yêu cầu kỹ thuật
347Composite Flow Denfil80ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
348Helioseal F - trám bít hố rãnh100TuýpTheo yêu cầu kỹ thuật
349Skyce - hạt KC đính R5CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
350System Densensitizer10LọTheo yêu cầu kỹ thuật
351Gel chống ê Shield force plus2HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
352Giấy trộn cement70CáiTheo yêu cầu kỹ thuật
353Fuji IX80CặpTheo yêu cầu kỹ thuật
354Fuji VII6HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
355Nhộng Fuji IX,15HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
356Coca Butter4hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
357Extra boost 40%200ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
358Opalescence 15%120ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
359Opalescence 20 %240ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
360Nite white 16%90ỐngTheo yêu cầu kỹ thuật
361Nite white 22%180MũiTheo yêu cầu kỹ thuật
362Mũi Silicone đb composite. MS: 10W9277630cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
363Optrapol (silicone đb composite high flame)200mũiTheo yêu cầu kỹ thuật
364Bộ xử lý mặt răng sứ (etching)20tuýpTheo yêu cầu kỹ thuật
365Bộ xử lý mặt răng sứ (selant)20tuýpTheo yêu cầu kỹ thuật
366Găng phẫu thuật #6.5 (S)800đôiTheo yêu cầu kỹ thuật
367Găng phẫu thuật #7 (S)1.200đôiTheo yêu cầu kỹ thuật
368Găng phẫu thuật #7.5 (M)900đôiTheo yêu cầu kỹ thuật
369Gants nha khoa sử dụng 1 lần size XS3.500hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
370Gants nha khoa sử dụng 1 lần size S3.200hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
371Gants nha khoa sử dụng 1 lần size M190hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
372Gants tay nha khoa sử dụng (không bột)200hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
373Mặt gương Atria840cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
374Mũi cạo vôi P520cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
375Mũi cạo vôi (nạo túi nha chu)4cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
376Tay cao vôi P54cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
377Kim luồng lấy máu PRF (25 kim/hộp)10hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
378Ông thủy tinh A- PRF (100 ống/hộp)3hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
379Ông thủy tinh PRF (24ống/hộp)10hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
380Anios sát trùng tay khoan102canTheo yêu cầu kỹ thuật
381Dung dịch rửa tay tiệt khuẩn Aniosgel 85 NPC - 500ml20chaiTheo yêu cầu kỹ thuật
382Hexanios ngâm dụng cụ ( Anios Acclean Excel D 5L)90canTheo yêu cầu kỹ thuật
383Surfanios sát trùng bề mặt13canTheo yêu cầu kỹ thuật
384Dung dịch khử khuẩn surfa'safe10bìnhTheo yêu cầu kỹ thuật
385Steranios 2% - dung dịch tiệt trùng lạnh23canTheo yêu cầu kỹ thuật
386Thạch cao cứng (loại 3) Planet50kgTheo yêu cầu kỹ thuật
387Thạch cao cứng snowrock type 3461,25kgTheo yêu cầu kỹ thuật
388Thạch cao mềm ( Thạc cao VN)1.060góiTheo yêu cầu kỹ thuật
389Thạch cao cứng GC45góiTheo yêu cầu kỹ thuật
390Máng chỉnh hình không mắc cài( Nhựa ép chỉnh nha 0.75mm)50miếngTheo yêu cầu kỹ thuật
391Mắc cài đơn liên kết80cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
392Bánh xe nỉ 3 x 2282cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
393Bàn chải lông nhỏ (dùng máy)( Bánh xe cước dùng cho tay thẳng. MS: B11522032cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
394Bàn chải lông to (dùng máy)( Bánh xe cước lớn)12cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
395Bánh xe vải vàng đường kính 4x 5032cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
396Lưỡi cưa đai154cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
397Mũi đá mài to, mịn (trụ đầu nhọn - xanh)270cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
398Mũi đá mài nhỏ, mịn (trụ đầu nhọn - xanh)270cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
399Mũi đá mài to, thô (trụ đầu bằng - hồng)140cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
400Mũi đá mài nhỏ, thô (trụ đầu bằng - hồng)140cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
401Đá mài nhỏ, thô, hình trụ màu hồng(Mũi đá mài tay thẳng)10cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
402Đá mài nhỏ, mịn( Mũi đá mài tay thẳng)10cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
403Đá mài to, thô, hình chóp màu hồng (Mũi đá mài tay thẳng)12cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
404Đĩa cắt kim loại 1x38 mm( MS: 50M3801FM)250cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
405Đĩa cắt sứ 0,2x22 mm( MS: 100UM2202K)50cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
406Đĩa đánh bóng sứ( MS: 100UM9598)10cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
407Ống nhỏ giọt màu xanh12cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
408Cao su đĩa, đen( MS: 10UM9575)50cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
409Cao su đĩa, xám. ( Đĩa đánh bóng composite, veneer, kim loại- Trắng shunshine. MS: 10UM9666)30cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
410Cao su đĩa, xanh dương ( Đĩa đánh bóng composite, veneer, kim loại- xanh shunshine. MS: 10UM9624100cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
411Cao su trụ không trục nâu( 10UM9615)30cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
412Cao su trụ, đen( MS: 10UM9575)50cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
413Cao su trụ, xám (Trụ đánh bóng composite, veneer, kim loại- trắng shunshine. MS: 10U9630)10cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
414Cao su trụ, xanh dương (Trụ đánh bóng composite, veneer, kim loại- xanh shunshine. MS: 10UM9625)50cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
415Thìa Die-lock (có nút nhựa)202cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
416Răng nhựa VN toàn hàm 28R2vỉTheo yêu cầu kỹ thuật
417Răng nhựa VN hàm trên 14R52vỉTheo yêu cầu kỹ thuật
418Răng nhựa VN cồ hàm trên 6R trước52vỉTheo yêu cầu kỹ thuật
419Răng nhựa 36110cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
420Răng nhựa 46120cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
421Răng nhựa 35110cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
422Hợp chất nhiệt dẻo kerr xanh (patondeker GC xanh)10câyTheo yêu cầu kỹ thuật
423Sáp inlay xanh lá cây (shofu)300câyTheo yêu cầu kỹ thuật
424Cát đánh bóng nhựa8kgTheo yêu cầu kỹ thuật
425Cát thổi 50 Micron15KgTheo yêu cầu kỹ thuật
426Cát thổi 250 micron30KgTheo yêu cầu kỹ thuật
427Giấy nhám mịn-800120MiếngTheo yêu cầu kỹ thuật
428Giấy nhám labo-40030MiếngTheo yêu cầu kỹ thuật
429Vaseline80LọTheo yêu cầu kỹ thuật
430Vaseline12kgTheo yêu cầu kỹ thuật
431Thạch Agar3HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
432Trục lắp có ốc( MS: 420)40cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
433Trục lắp giấy nhám10cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
434Trục lắp xoắn ( Trục gắn trụ đánh bóng shunshine. MS: 5RF329H)12cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
435Sứ nướu hồng Pink (Noritake)1lọTheo yêu cầu kỹ thuật
436Sứ nướu hồng Darkpink (Noritake)1lọTheo yêu cầu kỹ thuật
437Sứ bờ vai Margin M3 VITA VMK Master1hủTheo yêu cầu kỹ thuật
438Bột sứ màu tẩy trắng Ceramco 3( opace ilumin)1HủTheo yêu cầu kỹ thuật
439Dây thép không rỉ d=0.6 mm TQ5cuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
440Dây thép không rỉ d=0.7 mm TQ5cuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
441Dây thép không rỉ d=0.8 mm TQ5cuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
442Dây thép không rỉ d=0.9 mm28cuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
443Kẽm Inox VN2cuộnTheo yêu cầu kỹ thuật
444Giấy nhám nước mịn P100020miếngTheo yêu cầu kỹ thuật
445Dung dịch pha loãng Ficofit ( Die:master thinnner mã: 1956-0700)1lọTheo yêu cầu kỹ thuật
446Dung dịch điện giải( Chất làm khuôn răng Wirolyt electrolytic polishing liquid (chai/1 lít))10chaiTheo yêu cầu kỹ thuật
447Kim loại sứ (Vật liệu làm răng giả bằng hợp kim Niken Verabond)8HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
448Kim loại cho PH khung bộ ( Vật liệu làm răng giả bằng hợp kim Coban Vera PDN(Hard) (Gói/200g))6HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
449Sáp đắp lẹm (Sáp nha khoa GEO block-out wax)2hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
450Sáp lưới tròn6hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
451Sáp móc Akers10hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
452Sáp móc chữ T7hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
453Sáp nền cho hàm trên 0,5mm ( sáp nha khoa finely dày 0.5mm)4hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
454Sáp thanh lưỡi ( Sáp nha khoa dạng lưới retainer gird 2.0mm)1hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
455Sáp đường ráp mí (sáp tròn finshing 1mm)2hộpTheo yêu cầu kỹ thuật
456Sáp kim đúc, đường kính 2mm (Sáp nha khoa GEO wax wire medium hard blue )3HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
457Sáp kim đúc, đường kính 3mm ( Sáp nha khoa GEO wax wire medium hard blue )4HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
458Vẩy hàn sứ (Ceramic Pre-solder)3Theo yêu cầu kỹ thuật
459Bột đúc cầu mão ( Bột đúc cầu mão Bellavest SH 80gói/thùng)7ThùngTheo yêu cầu kỹ thuật
460Bột đúc khung bộ (Gilvest-Liguid)9ThùngTheo yêu cầu kỹ thuật
461Nước bột đúc cầu mão( Chất làm khuôn răng Begosol HE 5L)5canTheo yêu cầu kỹ thuật
462Nước bột đức khung bộ gilvest15kgTheo yêu cầu kỹ thuật
463Chất làm cứng đai (Die-Master) ( Vecni dùng trong nha khoa Die:master duo Primer(hộp/15ml))4HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
464Chất cách ly thạch cao-sáp Picosep ( Chất cách ly sáp nha khoa PICOSEP separating agent 30 ML(hộp/30ml))13HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
465Chất đánh bóng kim loại5viênTheo yêu cầu kỹ thuật
466Chất đánh bóng kim nhựa5viênTheo yêu cầu kỹ thuật
467Chất làm hở đai (Ficofit)( Vecni dùng trong nha khoa die:master silver die varnish)5HộpTheo yêu cầu kỹ thuật
468Chất làm cứng mẫu bột đúc ( Keo nhúng mẫu)5BộTheo yêu cầu kỹ thuật
469Vernis VN hồng15lítTheo yêu cầu kỹ thuật
470Bột nhựa nấu #1 Vertex Hà Lan1.000grTheo yêu cầu kỹ thuật
471Bột nhựa nấu hồng Vertex Hà Lan36.000grTheo yêu cầu kỹ thuật
472Nước nhựa nấu vertex17.500mlTheo yêu cầu kỹ thuật
473Bột nhựa tự cứng trong làm máng nhai Vertex Hà Lan1.000gmTheo yêu cầu kỹ thuật
474Bột nhựa tự cứng hồng Vertex Hà Lan67.500gmTheo yêu cầu kỹ thuật
475Nước nhựa tự cứng Vertex Hà Lan37.000mlTheo yêu cầu kỹ thuật
476Bột nhựa tự cứng trắng (mão tạm) A3 (TQ)60chaiTheo yêu cầu kỹ thuật
477Quặng đúc kim loại dành cho máy đúc cao tầng65cáiTheo yêu cầu kỹ thuật
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.275E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.7E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 18.000.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->