Gói thầu: Hóa chất và Vật tư tiêu hao nha khoa thẩm mỹ - phục hồi - phối hợp lâm sàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210335480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Hóa chất và Vật tư tiêu hao nha khoa thẩm mỹ - phục hồi - phối hợp lâm sàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210334678 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-16 12:37:00 đến ngày 2021-03-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.275E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.7E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 18.000.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gates Glidden #1 ( Gates RA) | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Gates Glidden #2( Gates RA) | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Gates Glidden #3 ( Gates RA) | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Gates Glidden #4( Gates RA) | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Gates Glidden #5( Gates RA) | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Gates Glidden #6( Gates RA) | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Mũi endo access Bur # 1 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Mũi endo access Bur # 2 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | K file Maccess 21mm #8 | 45 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | K file Maccess 21mm #10 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | K file Maccess 21mm #15 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | K file Maccess 21mm #20 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | K file Maccess 21mm #25 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | K file Maccess 21mm #30 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | K file Maccess 21mm #35 | 25 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | K file Maccess 21mm #40 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | K file Mani 21mm #45 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | K file Mani 21mm #50 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | K file Mani 21mm #55 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | K file Mani 21mm #70 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | K file Mani đủ số 21mm #45 -#80 | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | K file Maccess đủ số 21mm #15 -#40 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | K file Maccess 25mm #8 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | K file Maccess 25mm #10 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | K file Maccess 25mm #15 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | K file Maccess 25mm #20 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | K file Maccess 25mm #25 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | K file Maccess 25mm #30 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | K file Maccess 25mm #35 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | K file Maccess 25mm #40 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | K file Mani 25mm #45 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | K file Mani 25mm #50 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | K file Mani 25mm đủ số #45 -#80 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | K file Maccess 25mm đủ số #15 -#40 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | H file Maccess 21mm #8 | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | H file Maccess 21mm #10 | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | H file Maccess 21mm #15 | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | H file Maccess 21mm #20 | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | H file Maccess 21mm #25 | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | H file Maccess 21mm #30 | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | H file Maccess 21mm #35 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | H file Maccess 21mm #40 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | H file Mani 21mm #45 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | H file Mani 21mm #50 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | H file Mani 21mm đủ số #45 - # 80 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | H file Maccess 25mm #8 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | H file Maccess 25mm #10 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | H file Maccess 25mm #15 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | H file Maccess 25mm #20 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | H file Maccess 25mm #25 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | H file Maccess 25mm #30 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | H file Maccess 25mm #35 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | H file Maccess 25mm #40 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | H file Mani 25mm #45 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | H file Mani 25mm #50 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | PathFile 21mm | 4 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | C+ file 21mm #8 | 50 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | C+ file 21mm #10 | 50 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | C+ file 21mm #15 | 50 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | C+ file 25mm #8 | 17 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | C+ file 25mm #10 | 18 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | C+ file 25mm #15 | 17 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Protaper máy SX 19 mm | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Protaper máy F1 21mm | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Protaper máy S1 21mm | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Protaper máy S2 21mm | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Protaper máy SX- F3 21mm | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Protaper tay 19mm XS | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Protaper tay 21mm S1 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Protaper tay 21mm S2 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Protaper tay 21mm F1 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Protaper tay 21mm F2 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Protaper tay 21mm F3 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Protaper tay 19mm XS | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Protaper tay 25mm S1 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Protaper tay 25mm S2 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Protaper tay 25mm F1 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Protaper tay 25mm F2 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Protaper tay 25mm F3 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Chốt Unimetric đủ bộ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Chốt Unimetric, tím | 150 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Chốt Unimetric, trắng | 150 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Chốt Unimetric, vàng | 150 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | MK chốt Unimetric tím 1 vòng, 2 vòng | 40 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | MK chốt Unimetric vàng 1 vòng, 2 vòng | 40 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | MK chốt Unimetric đỏ 1 vòng, 2 vòng | 30 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | MK chốt Unimetric trắng 1 vòng, 2 vòng | 30 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Lentulo 21mm #25 vòng đỏ | 50 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Lentulo 21mm #30 vòng xanh dương | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Lentulo 21mm #35 vòng xanh lá | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Lentulo 21mm #40 vòng đen | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Lèn tay A( Lèn mani số 20) | 100 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Lèn tay B( Lèn mani số 25) | 180 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Lèn tay C ( Lèn mani số 30) | 120 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Lèn tay D ( Lèn mani số 35) | 100 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Lèn tay A,B,C,D l=21mm( ( Lèn mani đủ số 15/40-21mm) | 20 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Mũi endo Z | 150 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Cône giấy #15 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Cône giấy #20 | 50 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Cône giấy #25 | 50 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Cône giấy #30 | 70 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Cône giấy #35 | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Cône giấy #40 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Cône giấy #45 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Cône giấy #50 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Cône giấy #55 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Cône giấy #60 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Cône giấy #70 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Cône giấy #80 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Cơne giấy đủ số (#15-#40) | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Cône giấy đủ số (45-#80) | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Cône gutta #15 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Cône gutta #20 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Cône gutta #25 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Cône gutta #30 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Cône gutta #35 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Cône gutta #40 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Cône gutta #45 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Cône gutta #50 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Cône gutta #55 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Cône gutta #60 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Cône gutta #70 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Cône gutta đủ số (#15-#40) | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Cône gutta đủ số (45-#80) | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Cone phụ Dentsply A | 55 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Cone phụ Dentsply B | 70 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Cone phụ Dentsply C | 50 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Cone phụ D | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | AH 26 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Cone protaper F1 | 50 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Cone protaper F2 | 60 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Cone protaper F3 | 50 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Cone protaper F123 | 15 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Glyde - bôi trơn ống tủy | 180 | tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Dycal | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Lica (quang trùng hợp)( Che tủy chiếu đèn Ultrablend) | 13 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | IRM | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Biodentine | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | MTA( Bioroot) | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Đê cao su (heavy) | 69 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Trâm gai VN #15 ( Kim gai vn) | 60 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Trâm gai VN #20( Kim gai vn) | 60 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Trâm gai VN #30( Kim gai vn) | 60 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Caviton trám tạm | 140 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Arsenic ( Diệt tủy nga) | 6 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Ca(OH)2 ( Hyddroxit calcium Dharma) | 13 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | CMC ( Camphenol) | 4 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Well-pex | 22 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Endomethasone | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Cement Shofu Hy-bond Carbo PN1160 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Rockles 4( R4) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Eugénol prevest | 58 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Bột ZnO | 90 | Hũ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Formocresol | 3 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Vitapex điều trị tủy (Canxi hydroxit Apexcal) | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Giấy gói dụng cụ nhỏ ( bao hấp 7.5cm) | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Giấy gói dụng cụ trung( Bao hấp 10cm) | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Giấy gói dụng cụ lớn ( bao hấp 15cm) | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Nón giấy | 2.500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Đai celluloide ( Đai cenlulo) | 70 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Chêm gỗ | 9 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Chỉ Silk có kim 2/0 | 1.000 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Chỉ Silk có kim 3/0 | 1.100 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Chỉ Silk có kim 4/0 | 300 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Chỉ Silk có kim 5/0 | 250 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Chỉ Silk không kim 3/0 | 30 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Chỉ tiêu 4.0 ( kim chỉ khâu catgut 4.0) | 40 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Chỉ tiêu 5.0 ( kim chỉ khâu catgut 5.0) | 40 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Chỉ tiêu 6.0( kim chỉ khâu catgut 6.0) | 40 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Chỉ nylon 4.0 ( Kim chỉ khâu nylon 4/0) | 50 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Chỉ nylon 5.0 ( Kim chỉ khâu nylon 4/0) | 50 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Chỉ Vicky 3.0 ( kim chỉ khâu Vicryl 3.0) | 40 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Chỉ Vicky 4.0 ( kim chỉ khâu Vicryl 3.0) | 40 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Chỉ Vicky 5.0 ( kim chỉ khâu Vicryl 3.0) | 40 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Dao mổ #11 | 1.600 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Dao mổ #12 | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Dao mổ #15 | 1.200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Dao mổ #15C_ Lưới dao mỗ schwert MS: 1115C | 300 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Thuốc tê bôi | 50 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Thuốc tê xịt Lidocain 10% | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Nước muối sinh lý | 700 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Nước muối sinh lý có dây treo | 150 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Nước cất | 60 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Povidine 10% | 170 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Bông gòn ( Gòn kg) | 111 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Gòn cuộn #1 ( Gòn viên) | 200 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Ống hút nước bọt | 900 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Ống chích nhựa 1ml | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Ống chích nhựa 5ml | 17 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Ống chích nhựa 10ml | 90 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Kim gây tê ngắn ( kim terumo ngắn) | 6.000 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Kim gây tê dài ( Kim terumo dài) | 4.000 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Kim gây tê ngắn( kim septojet 0.3x10) | 1.000 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Kim phẫu thuật ( kim khâu) | 60 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Bộ đồ phẩu thuật (giấy) | 110 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Gạc miếng 5cm x 5cm ( Gạc y tế) | 180 | Cục | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Gạc miếng 5cm x 5cm ( Gạc y tế) | 100 | Cục | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Hộp y tế đựng kim hũy ( Hộp đựng kim dơ) | 165 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Thuốc tê chích Septodont 2%( Lignospan standard) | 9.000 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Thuốc tê chích Septodont 3% ( Scandonest 3%) | 600 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Thuốc cầm máu Spongel ( Cầm máu B- Brau) dạng miếng | 150 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Cồn 90 | 617 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Oxy già đậm đặc | 65 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Eau de Javel ( Nước javel) | 310 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Bơm rửa ống tủy Parcan | 310 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Đầu tip laser ( Bendable Tips) | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Kin 250ml | 55 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Chỉ nha khoa oral B | 120 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Chổi đánh bóng | 8.640 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Đài cao su đánh bóng | 4.464 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Tooth mousse GC | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Gel fluor | 5 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Paste đánh bóng | 7.200 | Viên | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Chất phát hiện mảng bám Triplaque | 10 | Tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Nẹp nha chu ( Cung cố định hàm) | 80 | Cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Nẹp nha chu GC | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Bột băng nha chu - Coe-Pak | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Bột purmice đánh bóng ( Bột đánh bóng răng giả) | 10 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Mặt kính cạo vôi ( Kính bảo hộ) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Khẩu trang | 924 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Khay lấy dấu inox | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Giấy y tế | 2.700 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Màng phim bảo vệ berri film | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Khăn choàng BN dùng 1 lần ( Khăn choàng ý) | 600 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Alginate (Tropicagil) | 50 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Aroma - Alginate GC | 515 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Cao su putty Exaflex | 22 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Cao su light Exaflex | 24 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Cao su regular Exaflex M | 16 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Cao su heavy Exaflex - GC | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Elite HD putty normal | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Elite HD light | 120 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Cao su regular HD | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Cao su Zetaplus | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Indurent gel | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Baton de Kerr xanh | 390 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Soft Liner | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Đài đánh bóng amalgam ( Bộ đánh bóng amalgam) | 17 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Fuji plus - cement RMGIC | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Elite - ciment phosphate kẽm | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Fuji One - cement GIC | 14 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Freegenol - cement gắn tạm | 45 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Cement carboxylate( Cement Shofu Hy-bond Carbo PN1160 ) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Ketac Cem - cement GIC | 23 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Sáp hồng cứng trịnh sanh | 4.300 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Sáp hồng ( Sáp miếng) | 650 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Chỉ co nướu ultrapark 2-0 | 85 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Chỉ co nướu ultrapark 3-0 | 90 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Vicostat | 55 | Vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Băng nhám kim loại ( Đai nhám kẻ GC) | 377 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Fit checker | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Giấy cắn mỏng GC xanh | 1.100 | Xắp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Giấy cắn mỏng GC đỏ | 1.400 | Xắp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Tempron làm mão tạm | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Chốt sợi | 500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Band matrix( Đai kim loại) | 157 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Đai kim loại Flexiband (Denta America) size 1 | 200 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Cement gắn chốt sợi-( Cement 3M Espe Rely X U200) | 25 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Mũi khoan kim cương các loại | 1.130 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Mũi cắt cầu Denstply | 150 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Mũi khoan tháo mắc cài- CARBBFINISHEGG SHAP FG 018 | 200 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Mũi mài nhựa C251E104060 | 56 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Mũi khoan trụ nhọn, mảnh (mài kẻ R) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Mũi khoan KC 330 (Mũi tungtens carbide - Amalgam 330 MS: C7314008) | 22 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Mũi khoan KC 345 (Mũi tungtens carbide - Amalgam 330 MS: C7314010) | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Mũi khoan KC tròn #4( Mũi các-bua ( Mũi tungten carbide highspeed tròn)- FG4 MS:C1314014) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Mũi khoan KC tròn #5( Mũi các-bua ( Mũi tungten carbide highspeed tròn)- FG4 MS:C1314016) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Mũi khoan phẫu thuật 703 | 1.420 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Mũi khoan phẫu thuật 702 | 230 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Mũi khoan phẫu thuật 701 | 100 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Mũi khoan phẫu thuật 700 | 130 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Mũi khoan phẫu thuật tròn | 100 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Mũi khoan tròn HP #1/4 | 12 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Mũi khoan tròn HP #4 | 12 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Mũi khoan tròn 1/2 | 12 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Mũi KC mài sứ đầu nhọn( MS: 888LC104018) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Mũi KC mài sứ đầu dĩa đk 2.5 mm( MS: 818104025) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Mũi KC mài sứ đầu dĩa đk 8 mm( MS: 825104097) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Mũi khoan tròn 1/4( Mũi khoan dentsply) | 22 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Mũi khoan tròn số 4 Mũi khoan dentsply) | 15 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Mũi khoan tròn số 6 Mũi khoan dentsply) | 30 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Mũi khoan tròn phẫu thuật HP 6( Mũi khoan dentsply) | 10 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Mũi kim cương mài sứ đầu tròn đk 4mm( MS: 801104042) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Mũi kim cương mài sứ hình trụ đk 2,5 mm( MS: 848104025) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Mũi kim cương mài sứ đầu tròn ( MS: 801104050) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Mũi mài nhựa | 40 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Mũi khoan HS tungsten các loại ( Mũi dentsply) | 50 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Phim tia X( phim ceadi) | 170 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Phim X- Quang 18x24 | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Phim X- Quang AGFA 8*10"(20cm x 25cm) (Phim Xquang AGFA Drystar DT2B (20x25cm)) | 70 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Phim Conebesm CT 14*17 | 30 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Nước rửa film Retina ( Nước rửa phim Fixer Auto Retina (hiện hình)) | 17 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Nước rửa film Retina (Nước rửa phim Developer Auto Retina (định hình)) | 17 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Bộ đánh bóng kim loại Eve RA 321 | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Bộ đánh bóng nhựa Eve RA 115 (Bộ mũi đánh bóng nhựa EVE Technik) | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Mũi khoan đánh bóng amalgam ( Mũi đánh bóng amalgam Astropol) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Dầu xịt tay khoan NSK | 28 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Dầu xịt tay khoan W$H | 40 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Nước châm máy tra tay khoan W$H ( Nước vệ sinh máy Assistina MC-1100 (1Lít)) | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Dầu châm máy tra tay khoan W$H ( Nước vệ sinh máy Assistina MD-200 (200ml/chai) | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Turbin W&H cho TK HS chuck vặn. ( Spare rotor RC90- Bộ bạc đạn tay khoan) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Acid etch ( etching denfil) | 300 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Single bond 2 | 70 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Keo dán 3M Universel | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Cọ bond Fine (vàng) ( Cọ TPC) | 70 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Cọ bond Fine (xanh dương) ( Cọ TPC) | 70 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Z250 A1 | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Z250 A2 | 22 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Z250 A3 | 123 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Z250 A3.5 | 125 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Z250 A4 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Z250 UD | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Z350 A2 XT | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Z350 A3 XT | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | P60 A3 | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Đĩa nhám Soflex # C ( Đĩa soflex) | 56 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Đĩa nhám Soflex # M ( Đĩa soflex) | 45 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Đĩa nhám Soflex # F ( Đĩa soflex) | 35 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Đĩa nhám Soflex # SF( Đĩa soflex) | 35 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Trục lắp Pop - on ( Trục lắp 3M) | 28 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Ketac Universal | 24 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | G Bond, keo dán self-etch | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Composite G - Universal Flow A2 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Composite G - Universal Flow A3 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Composite G - Universal Flow AO3 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Composite G - Universal Flow A3.5 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Composite G - Universal Flow A4 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Composite G - Aenial Nano A2 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Composite G - Aenial Nano A3 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Composite G - Aenial Nano A3.5 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Che màu Tetric color, yellow( Empress Direct color) | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Che màu Tetric color, white (Empress Direct color) | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Tetric N-Ceram A1 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Tetric N-Ceram A2 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Tetric N-Ceram A3 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Tetric N-Ceram A3.5 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Tetric N-Ceram A4 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Tetric N-Ceram B2 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Tetric N-Ceram Bleach L | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Tetric ceram Flow A1 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Tetric ceram Flow A2 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Tetric ceram Flow A3 | 300 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Tetric ceram Flow A3.5 | 300 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Tetric ceram Flow A4 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Tetric N-Ceram Bulk - fill | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Composite trám bít hố rãnh Helioseal F | 50 | Tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Composite Flow Denfil | 80 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Helioseal F - trám bít hố rãnh | 100 | Tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Skyce - hạt KC đính R | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | System Densensitizer | 10 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Gel chống ê Shield force plus | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Giấy trộn cement | 70 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Fuji IX | 80 | Cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Fuji VII | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Nhộng Fuji IX, | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Coca Butter | 4 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Extra boost 40% | 200 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Opalescence 15% | 120 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Opalescence 20 % | 240 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Nite white 16% | 90 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Nite white 22% | 180 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Mũi Silicone đb composite. MS: 10W9277 | 630 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Optrapol (silicone đb composite high flame) | 200 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Bộ xử lý mặt răng sứ (etching) | 20 | tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Bộ xử lý mặt răng sứ (selant) | 20 | tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | Găng phẫu thuật #6.5 (S) | 800 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Găng phẫu thuật #7 (S) | 1.200 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Găng phẫu thuật #7.5 (M) | 900 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Gants nha khoa sử dụng 1 lần size XS | 3.500 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Gants nha khoa sử dụng 1 lần size S | 3.200 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Gants nha khoa sử dụng 1 lần size M | 190 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Gants tay nha khoa sử dụng (không bột) | 200 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Mặt gương Atria | 840 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Mũi cạo vôi P5 | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Mũi cạo vôi (nạo túi nha chu) | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Tay cao vôi P5 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Kim luồng lấy máu PRF (25 kim/hộp) | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Ông thủy tinh A- PRF (100 ống/hộp) | 3 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Ông thủy tinh PRF (24ống/hộp) | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Anios sát trùng tay khoan | 102 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Dung dịch rửa tay tiệt khuẩn Aniosgel 85 NPC - 500ml | 20 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Hexanios ngâm dụng cụ ( Anios Acclean Excel D 5L) | 90 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Surfanios sát trùng bề mặt | 13 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Dung dịch khử khuẩn surfa'safe | 10 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Steranios 2% - dung dịch tiệt trùng lạnh | 23 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Thạch cao cứng (loại 3) Planet | 50 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Thạch cao cứng snowrock type 3 | 461,25 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Thạch cao mềm ( Thạc cao VN) | 1.060 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Thạch cao cứng GC | 45 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Máng chỉnh hình không mắc cài( Nhựa ép chỉnh nha 0.75mm) | 50 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Mắc cài đơn liên kết | 80 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Bánh xe nỉ 3 x 22 | 82 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Bàn chải lông nhỏ (dùng máy)( Bánh xe cước dùng cho tay thẳng. MS: B115220 | 32 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Bàn chải lông to (dùng máy)( Bánh xe cước lớn) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Bánh xe vải vàng đường kính 4x 50 | 32 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Lưỡi cưa đai | 154 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | Mũi đá mài to, mịn (trụ đầu nhọn - xanh) | 270 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Mũi đá mài nhỏ, mịn (trụ đầu nhọn - xanh) | 270 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Mũi đá mài to, thô (trụ đầu bằng - hồng) | 140 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Mũi đá mài nhỏ, thô (trụ đầu bằng - hồng) | 140 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Đá mài nhỏ, thô, hình trụ màu hồng(Mũi đá mài tay thẳng) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Đá mài nhỏ, mịn( Mũi đá mài tay thẳng) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Đá mài to, thô, hình chóp màu hồng (Mũi đá mài tay thẳng) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Đĩa cắt kim loại 1x38 mm( MS: 50M3801FM) | 250 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Đĩa cắt sứ 0,2x22 mm( MS: 100UM2202K) | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Đĩa đánh bóng sứ( MS: 100UM9598) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | Ống nhỏ giọt màu xanh | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Cao su đĩa, đen( MS: 10UM9575) | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Cao su đĩa, xám. ( Đĩa đánh bóng composite, veneer, kim loại- Trắng shunshine. MS: 10UM9666) | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Cao su đĩa, xanh dương ( Đĩa đánh bóng composite, veneer, kim loại- xanh shunshine. MS: 10UM9624 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Cao su trụ không trục nâu( 10UM9615) | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Cao su trụ, đen( MS: 10UM9575) | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Cao su trụ, xám (Trụ đánh bóng composite, veneer, kim loại- trắng shunshine. MS: 10U9630) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Cao su trụ, xanh dương (Trụ đánh bóng composite, veneer, kim loại- xanh shunshine. MS: 10UM9625) | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | Thìa Die-lock (có nút nhựa) | 202 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Răng nhựa VN toàn hàm 28R | 2 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | Răng nhựa VN hàm trên 14R | 52 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Răng nhựa VN cồ hàm trên 6R trước | 52 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Răng nhựa 36 | 110 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Răng nhựa 46 | 120 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | Răng nhựa 35 | 110 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | Hợp chất nhiệt dẻo kerr xanh (patondeker GC xanh) | 10 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | Sáp inlay xanh lá cây (shofu) | 300 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | Cát đánh bóng nhựa | 8 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | Cát thổi 50 Micron | 15 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Cát thổi 250 micron | 30 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Giấy nhám mịn-800 | 120 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Giấy nhám labo-400 | 30 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Vaseline | 80 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Vaseline | 12 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Thạch Agar | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | Trục lắp có ốc( MS: 420) | 40 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Trục lắp giấy nhám | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Trục lắp xoắn ( Trục gắn trụ đánh bóng shunshine. MS: 5RF329H) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Sứ nướu hồng Pink (Noritake) | 1 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Sứ nướu hồng Darkpink (Noritake) | 1 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Sứ bờ vai Margin M3 VITA VMK Master | 1 | hủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Bột sứ màu tẩy trắng Ceramco 3( opace ilumin) | 1 | Hủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Dây thép không rỉ d=0.6 mm TQ | 5 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Dây thép không rỉ d=0.7 mm TQ | 5 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Dây thép không rỉ d=0.8 mm TQ | 5 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Dây thép không rỉ d=0.9 mm | 28 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Kẽm Inox VN | 2 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Giấy nhám nước mịn P1000 | 20 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Dung dịch pha loãng Ficofit ( Die:master thinnner mã: 1956-0700) | 1 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Dung dịch điện giải( Chất làm khuôn răng Wirolyt electrolytic polishing liquid (chai/1 lít)) | 10 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Kim loại sứ (Vật liệu làm răng giả bằng hợp kim Niken Verabond) | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Kim loại cho PH khung bộ ( Vật liệu làm răng giả bằng hợp kim Coban Vera PDN(Hard) (Gói/200g)) | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 449 | Sáp đắp lẹm (Sáp nha khoa GEO block-out wax) | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Sáp lưới tròn | 6 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 451 | Sáp móc Akers | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 452 | Sáp móc chữ T | 7 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Sáp nền cho hàm trên 0,5mm ( sáp nha khoa finely dày 0.5mm) | 4 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Sáp thanh lưỡi ( Sáp nha khoa dạng lưới retainer gird 2.0mm) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 455 | Sáp đường ráp mí (sáp tròn finshing 1mm) | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 456 | Sáp kim đúc, đường kính 2mm (Sáp nha khoa GEO wax wire medium hard blue ) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 457 | Sáp kim đúc, đường kính 3mm ( Sáp nha khoa GEO wax wire medium hard blue ) | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 458 | Vẩy hàn sứ (Ceramic Pre-solder) | 3 | vĩ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 459 | Bột đúc cầu mão ( Bột đúc cầu mão Bellavest SH 80gói/thùng) | 7 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 460 | Bột đúc khung bộ (Gilvest-Liguid) | 9 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Nước bột đúc cầu mão( Chất làm khuôn răng Begosol HE 5L) | 5 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Nước bột đức khung bộ gilvest | 15 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | Chất làm cứng đai (Die-Master) ( Vecni dùng trong nha khoa Die:master duo Primer(hộp/15ml)) | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 464 | Chất cách ly thạch cao-sáp Picosep ( Chất cách ly sáp nha khoa PICOSEP separating agent 30 ML(hộp/30ml)) | 13 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 465 | Chất đánh bóng kim loại | 5 | viên | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 466 | Chất đánh bóng kim nhựa | 5 | viên | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 467 | Chất làm hở đai (Ficofit)( Vecni dùng trong nha khoa die:master silver die varnish) | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 468 | Chất làm cứng mẫu bột đúc ( Keo nhúng mẫu) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 469 | Vernis VN hồng | 15 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 470 | Bột nhựa nấu #1 Vertex Hà Lan | 1.000 | gr | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 471 | Bột nhựa nấu hồng Vertex Hà Lan | 36.000 | gr | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 472 | Nước nhựa nấu vertex | 17.500 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 473 | Bột nhựa tự cứng trong làm máng nhai Vertex Hà Lan | 1.000 | gm | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 474 | Bột nhựa tự cứng hồng Vertex Hà Lan | 67.500 | gm | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 475 | Nước nhựa tự cứng Vertex Hà Lan | 37.000 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 476 | Bột nhựa tự cứng trắng (mão tạm) A3 (TQ) | 60 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 477 | Quặng đúc kim loại dành cho máy đúc cao tầng | 65 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.275E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.7E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 18.000.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi