Gói thầu: Văn phòng phẩm và dụng cụ vệ sinh sử dụng năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210318918-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH
Tên gói thầu Văn phòng phẩm và dụng cụ vệ sinh sử dụng năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210318808
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ viện phí, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-09 14:58:00 đến ngày 2021-03-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,196,181,019 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bàn chải cây 120 Cái Mục 2 Chương V
2 Bàn chải đánh răng 10 Cây Mục 2 Chương V
3 Bao gối 10 Cái Mục 2 Chương V
4 Bao PE 40 *60 cm 60 Kg Mục 2 Chương V
5 Bao PE 30*40 cm 20 Kg Mục 2 Chương V
6 Bao PE 6*12 cm 20 Kg Mục 2 Chương V
7 Bao PP 30 *50 cm 10 Kg Mục 2 Chương V
8 Bao rác 64*78 cm, đen 30 Kg Mục 2 Chương V
9 Bao rác 64*78 cm, vàng 1.000 Kg Mục 2 Chương V
10 Bao rác 64*78 cm, xanh dương 800 Kg Mục 2 Chương V
11 Bao rác 90*120 cm, đen 10 Kg Mục 2 Chương V
12 Bao rác 64*78 cm, xám 1.000 Kg Mục 2 Chương V
13 Bao rác 64*78 cm, xanh lá 900 Kg Mục 2 Chương V
14 Bao rác 78*90 cm, đen 50 Kg Mục 2 Chương V
15 Bao rác 78*90 cm, vàng 150 Kg Mục 2 Chương V
16 Bao rác 90*120 cm, vàng 380 Kg Mục 2 Chương V
17 Bao tay vải 5 Kg Mục 2 Chương V
18 Bao xốp đáy 20 cm, trắng 400 Kg Mục 2 Chương V
19 Bao xốp đáy 24 cm, trắng 1.400 Kg Mục 2 Chương V
20 Bao xốp đáy 30 cm, đen 10 Kg Mục 2 Chương V
21 Bao xốp đáy 30 cm, trắng 240 Kg Mục 2 Chương V
22 Bao xốp đáy 30 cm, vàng 4 Kg Mục 2 Chương V
23 Bao xốp trắng đáy 40 cm 40 Kg Mục 2 Chương V
24 Bao xốp trắng đáy 60 cm 5 Kg Mục 2 Chương V
25 Bao xốp 20*38 cm, hồng(THSH) 1.000 Kg Mục 2 Chương V
26 Bao xốp 20*38 cm, xanh(THSH) 2.000 Kg Mục 2 Chương V
27 Bao Ziper 5 *7 cm 24 Kg Mục 2 Chương V
28 Bao Ziper 6*10 cm 25 Kg Mục 2 Chương V
29 Bao Ziper 7*11 cm 240 Kg Mục 2 Chương V
30 Bao Ziper 8 *12 cm 24 Kg Mục 2 Chương V
31 Bình xịt muỗi 120 Chai Mục 2 Chương V
32 Bình xịt RP7 hoặc tương đương 5 Chai Mục 2 Chương V
33 Bột giặt gói nhỏ 720 Gói Mục 2 Chương V
34 Búi lau nhà cây kẹp 80 Cái Mục 2 Chương V
35 Ca múc nước lớn 30 Mục 2 Chương V
36 Cân đồng hồ 60kg 2 Cái Mục 2 Chương V
37 Can nhựa trắng 5L 50 Cái Mục 2 Chương V
38 Cân sức khỏe 5 Cái Mục 2 Chương V
39 Cây gắp rác 20 Cây Mục 2 Chương V
40 Cây lau nhà kẹp 30 Cây Mục 2 Chương V
41 Cây quét trần 3 đầu 2 Cây Mục 2 Chương V
42 Chất tẩy /Senol 720 Chai Mục 2 Chương V
43 Chổi cỏ cán nhựa 240 Cây Mục 2 Chương V
44 Chổi quét bụi 3 Cây Mục 2 Chương V
45 Chổi nylon 5 Cây Mục 2 Chương V
46 Chổi tàu cau 36 Cây Mục 2 Chương V
47 Cọ 5P 20 Cây Mục 2 Chương V
48 Cọ Chà Cầu 120 Cây Mục 2 Chương V
49 Dao cạo 1.200 Cái Mục 2 Chương V
50 Dầu sả khử mùi 600 Chai Mục 2 Chương V
51 Dây nylon 10 Cuộn Mục 2 Chương V
52 Dây thun khoanh vòng lớn 200 Gói Mục 2 Chương V
53 Dây thun khoanh vòng trung 324 Gói Mục 2 Chương V
54 Dép tổ ong nam 80 Đôi Mục 2 Chương V
55 Dép tổ ong nữ 80 Đôi Mục 2 Chương V
56 Đồng hồ treo tường 3 Cái Mục 2 Chương V
57 Găng tay cao su xanh 600 Đôi Mục 2 Chương V
58 Găng tay vải 120 Đôi Mục 2 Chương V
59 Ghế bố 20 Cái Mục 2 Chương V
60 Ghế cao bông 100 Cái Mục 2 Chương V
61 Giấy lau tay chữ nhật 10.000 Xấp Mục 2 Chương V
62 Giây vệ sinh bành lớn 324 Cuộn Mục 2 Chương V
63 Giấy vệ sinh có lõi 1.200 Cuộn Mục 2 Chương V
64 Gối hơi 20 Cái Mục 2 Chương V
65 Grap giường kate 100 Cái Mục 2 Chương V
66 Hộp giấy LTRoto 1220A 40 Cái Mục 2 Chương V
67 Hủ nhựa 200 Cái Mục 2 Chương V
68 Kệ dép lưới 4T 5 Cái Mục 2 Chương V
69 Keo Silion Apolo 3 Chai Mục 2 Chương V
70 Khăn gạc 10.000 Cái Mục 2 Chương V
71 Khăn giấy hộp 30 Hộp Mục 2 Chương V
72 Khăn giấy vuông 5.000 Bịch Mục 2 Chương V
73 Khăn lau 500 Cái Mục 2 Chương V
74 Khăn trải bàn 5 Cái Mục 2 Chương V
75 Khăn vải trung 500 Cái Mục 2 Chương V
76 Ky hốt rác inox , cán dài 10 Cái Mục 2 Chương V
77 Ky hốt rác nhựa , cán dài 36 Cái Mục 2 Chương V
78 Lưỡi cưa sắt 20 Cái Mục 2 Chương V
79 Ly giấy nhỏ 12.000 Cái Mục 2 Chương V
80 Màng bọc thực phẩm 200 m*30 cm 20 Cuộn Mục 2 Chương V
81 Màng bọc thực phẩm 30 cm * 500 m 5 Cuộn Mục 2 Chương V
82 Miếng cước nhôm 250 Cái Mục 2 Chương V
83 Miếng cước xanh lớn 900 Cái Mục 2 Chương V
84 Móc áo 50 Cái Mục 2 Chương V
85 Móc áo treo tường 30 Cái Mục 2 Chương V
86 Nhang muỗi 60 Hộp Mục 2 Chương V
87 Nước lau kính 580ml 36 Chai Mục 2 Chương V
88 Nước lau sàn 997 ml 74 Chai Mục 2 Chương V
89 Nước rửa chén siêu sạch, can 4kg 120 Bình Mục 2 Chương V
90 Nước rửa tay, can 4kg 20 Can Mục 2 Chương V
91 Pallet nhựa khối 30 Cái Mục 2 Chương V
92 Phễu nhôm 5 Cái Mục 2 Chương V
93 Rổ nhựa chữ nhật lớn 36 Cái Mục 2 Chương V
94 Rổ nhựa CN1 100 Cái Mục 2 Chương V
95 Rổ nhựa CN2 260 Cái Mục 2 Chương V
96 Rổ nhựa nhỏ (8x20cm) 30 Cái Mục 2 Chương V
97 Tăm bông 500 Gói Mục 2 Chương V
98 Tấm lót 50*100 cm 200 Kg Mục 2 Chương V
99 Tấm lót 80*120 cm 1.200 Kg Mục 2 Chương V
100 Tạp dề vải 30 Cái Mục 2 Chương V
101 Tẩy Javel 2.500 Lít Mục 2 Chương V
102 Thảm nhựa Wellcome 40*60 cm 20 Cái Mục 2 Chương V
103 Thảm san hô 36 Cái Mục 2 Chương V
104 Thảm thun đan 70 Cái Mục 2 Chương V
105 Thun cột bản lớn 25 Kg Mục 2 Chương V
106 Thun cột xuất khẩu 10 Gói Mục 2 Chương V
107 Thùng đựng kim tiêm, lớn 2.000 Cái Mục 2 Chương V
108 Thùng đựng kim tiêm, nhỏ 400 Cái Mục 2 Chương V
109 Thùng rác 240 lít, đen 5 Cái Mục 2 Chương V
110 Thùng rác đạp lớn, đen 5 Cái Mục 2 Chương V
111 Thùng rác đạp lớn, trắng 50 Cái Mục 2 Chương V
112 Thùng rác đạp lớn, vàng 20 Cái Mục 2 Chương V
113 Thùng rác đạp lớn, xám 50 Cái Mục 2 Chương V
114 Thùng rác đạp lớn, xanh 120 Cái Mục 2 Chương V
115 Thùng rác đạp trung, vàng 10 Cái Mục 2 Chương V
116 Thùng rác đạp trung, xám 20 Cái Mục 2 Chương V
117 Thùng rác đạp trung, xanh 120 Cái Mục 2 Chương V
118 Thùng rác lật lớn 5 Cái Mục 2 Chương V
119 Xà bông cục 50 Cục Mục 2 Chương V
120 Xịt phòng 280 ml 60 Chai Mục 2 Chương V
121 Xô 16 lít có nắp 10 Cái Mục 2 Chương V
122 Xô 16 lít không nắp 10 Cái Mục 2 Chương V
123 Xô 20 lít, có nắp 20 Cái Mục 2 Chương V
124 Xô 20 lít, không nắp 36 Cái Mục 2 Chương V
125 Băng keo điện 80 Cuộn Mục 2 Chương V
126 Bit răng ngoài 21 mm 30 Cái Mục 2 Chương V
127 Bit răng ngoài 27 mm 20 Cái Mục 2 Chương V
128 Bít răng trong 21mm 18 Cái Mục 2 Chương V
129 Bít răng trong 27mm 15 Cái Mục 2 Chương V
130 Bộ đèn đôi 1,2m, led 50 Cái Mục 2 Chương V
131 Bộ đèn đôi 1,2m, led 100 Cái Mục 2 Chương V
132 Bộ đèn đôi 1,2m, thường 5 Bộ Mục 2 Chương V
133 Bộ đèn Double Wing + tanpho 2*36W 30 Bộ Mục 2 Chương V
134 Bóng đèn 0.6m, led 150 Cái Mục 2 Chương V
135 Bóng đèn 1m2 , led 660 Cái Mục 2 Chương V
136 Bóng đèn 1m2, thường 200 Cái Mục 2 Chương V
137 Bóng đèn 2U-8W 50 Cái Mục 2 Chương V
138 Bóng đèn âm trần tròn 6W( ếch) 30 Cái Mục 2 Chương V
139 Bóng đèn Double Wing + tanpho 2 Bộ Mục 2 Chương V
140 Bóng đèn khoanh tròn 3 Cái Mục 2 Chương V
141 Bóng đèn Philip 3U - 23V 3 Cái Mục 2 Chương V
142 Bóng đèn Philip 8W 3 Cái Mục 2 Chương V
143 Bóng đèn Phillip chữ U-18W 20 Cái Mục 2 Chương V
144 Bóng đèn PU 11W 48 Cái Mục 2 Chương V
145 Bóng đèn trần nhà 18w 10 Cái Mục 2 Chương V
146 Bóng dèn vuông 10 Cái Mục 2 Chương V
147 Bóng mâm 18W 30 Cái Mục 2 Chương V
148 Cao su non 84 Cuộn Mục 2 Chương V
149 CB 10A 15 Cái Mục 2 Chương V
150 CB 20A 30 Cái Mục 2 Chương V
151 CB 23A 3 Cái Mục 2 Chương V
152 CB 2F20A 10 Cái Mục 2 Chương V
153 CB 63R - 32 2 Cái Mục 2 Chương V
154 CB loại 32A 3 Cái Mục 2 Chương V
155 Co 21 120 Cái Mục 2 Chương V
156 Co 34 60 Cái Mục 2 Chương V
157 Cọ 3P 1 Cây Mục 2 Chương V
158 Co 6 phi 2 Cái Mục 2 Chương V
159 Co 60D 10 Cái Mục 2 Chương V
160 Co lơi 6 phi 10 Cái Mục 2 Chương V
161 Công tắc âm 50 Cái Mục 2 Chương V
162 Củ sen 5 Bộ Mục 2 Chương V
163 Dây cấp nước Inox 4T 60 Sợi Mục 2 Chương V
164 Dây điện 3Pha 4.0 50 Mét Mục 2 Chương V
165 Dây điện có vỏ 2.5mm 20 Mét Mục 2 Chương V
166 Dây điện đôi 2x24 mm 200 Mét Mục 2 Chương V
167 Dây điện đôi Cadivi 1.5 (1 cuộn = 100m) 3 Cuộn Mục 2 Chương V
168 Dây điện đôi VCmd Cadivi 2x2.5 100 Mét Mục 2 Chương V
169 Dây điện đơn 25 mm 2.400 Mét Mục 2 Chương V
170 Dây điện thoại ngoài trời 6 Cuộn Mục 2 Chương V
171 Dây điện thoại ngoài trời 20 lõi 2 Cuộn Mục 2 Chương V
172 Dây điện thoại ngoài trời 4 lõi 5 Cuộn Mục 2 Chương V
173 Dây điện thoại trong nhà , màu trắng 500 Mét Mục 2 Chương V
174 Dây Lavabo 60 Sợi Mục 2 Chương V
175 Dây sen 5 Bộ Mục 2 Chương V
176 Đèn Led 1,2 23w, 700K , sáng trắng 20 Cái Mục 2 Chương V
177 Đèn Led chữ U 10 Cái Mục 2 Chương V
178 Đèn led vuông ( nổi) 20 Cái Mục 2 Chương V
179 Điện thoại bàn 15 Cái Mục 2 Chương V
180 Điện thoại bàn Panasonic 10 Cái Mục 2 Chương V
181 Dimmer quạt 10 Cái Mục 2 Chương V
182 Đuôi đèn 1,2m 50 Cái Mục 2 Chương V
183 Giảm nhựa 2 Cái Mục 2 Chương V
184 Hộp nối điện thoại/Hộp chống sét 20 Cái Mục 2 Chương V
185 Kiềm cắt điện 2 Cái Mục 2 Chương V
186 Máng 1.2 m, đôi 60 Cái Mục 2 Chương V
187 Máng 1.2 m, đơn 50 Cái Mục 2 Chương V
188 Máng đèn led 1,2m , đôi 100 Cái Mục 2 Chương V
189 Mặt nạ panasonic (3 lỗ) 30 Cái Mục 2 Chương V
190 Móc L 5P 20 hộp Mục 2 Chương V
191 Nẹp 100*60 10 Cây Mục 2 Chương V
192 Nẹp 2cm 120 Cây Mục 2 Chương V
193 Nẹp 5P 50 Cây Mục 2 Chương V
194 Nẹp bán nguyệt 40*16 55 Cây Mục 2 Chương V
195 Nẹp bán nguyệt 80*22 10 Cây Mục 2 Chương V
196 Nẹp luồn điện bán nguyệt 4P 30 Cây Mục 2 Chương V
197 Nẹp luồn điện bán nguyệt 5P 20 Cây Mục 2 Chương V
198 Nối 21mm 20 Cái Mục 2 Chương V
199 Nối 27mm 24 Cái Mục 2 Chương V
200 Nối 34mm 20 Cái Mục 2 Chương V
201 Nối 60D 11 Cái Mục 2 Chương V
202 Ổ cắm 4 lỗ 2 chấu 30 Cái Mục 2 Chương V
203 Ổ cắm 4 lỗ 3 chấu 15 Cái Mục 2 Chương V
204 Ổ cắm 6 lỗ 3 chấu, 5 mét 40 Cái Mục 2 Chương V
205 Ổ cắm âm tường 54 Cái Mục 2 Chương V
206 Ổ cắm điện 3 lỗ không dây 20 Cái Mục 2 Chương V
207 Ổ cắm đơn có màng che 50 Cái Mục 2 Chương V
208 Ổ cắm Panasonic 16A 250V 10 Cái Mục 2 Chương V
209 Ổ chia 3 20 Cái Mục 2 Chương V
210 Ổ khóa 2.5P 20 Cái Mục 2 Chương V
211 Ổ khóa 38 cm 20 Cái Mục 2 Chương V
212 Ổ khóa 3P, Việt Tiệp 20 Cái Mục 2 Chương V
213 Ổ khóa 50 cm 20 Cái Mục 2 Chương V
214 Ổ khóa 5P, Việt Tiệp 20 Cái Mục 2 Chương V
215 Ổ khóa 60 cm 40 Cái Mục 2 Chương V
216 Ống nước phi 21 552 Cây Mục 2 Chương V
217 Ống nước phi 27 41 Cây Mục 2 Chương V
218 Ống nước phi 34 462 Cây Mục 2 Chương V
219 Phao cơ 2 Cái Mục 2 Chương V
220 Phích cắm cái (tròn) 100 Cái Mục 2 Chương V
221 Phích cắm đực (tròn) 60 Cái Mục 2 Chương V
222 Pin 9V 50 Viên Mục 2 Chương V
223 Pin AA 800 Viên Mục 2 Chương V
224 Pin AAA 830 Viên Mục 2 Chương V
225 Qủa cầu chắn rác phi 90 50 Cái Mục 2 Chương V
226 Quạt công nghiệp, đứng 5 Cái Mục 2 Chương V
227 Quạt công nghiệp, treo 12 Cái Mục 2 Chương V
228 Quạt đảo chiều 10 Cái Mục 2 Chương V
229 Quạt hút 2.0T 3 Cái Mục 2 Chương V
230 Quạt hút 2.5T 5 Cái Mục 2 Chương V
231 Quạt hút 3,0T 10 Cái Mục 2 Chương V
232 Quạt trần cánh lớn 12 Cái Mục 2 Chương V
233 Quạt treo tường cánh công nghiệp 5 Cái Mục 2 Chương V
234 Quạt treo tường Hali 12 Cái Mục 2 Chương V
235 Răng trong, răng ngoài 21 45 Cái Mục 2 Chương V
236 Romine cao cổ 10 Cái Mục 2 Chương V
237 Romine Lavabo 48 Cái Mục 2 Chương V
238 Sơn đỏ 2 Thùng Mục 2 Chương V
239 Sơn trắng 2 Thùng Mục 2 Chương V
240 Sơn vàng 2 Thùng Mục 2 Chương V
241 Sơn xám 2 Thùng Mục 2 Chương V
242 Sơn xịt đen 2 Bình Mục 2 Chương V
243 Tanpho 36*40w 1.2m Octane 5 Cái Mục 2 Chương V
244 Tanpho Bell 20W 0.6m 20 Cái Mục 2 Chương V
245 Tanpho Bell 32w*40w 1m2 50 Cái Mục 2 Chương V
246 Tay gạt cầu 20 Cái Mục 2 Chương V
247 Thun quấn ống nước 19 Sợi Mục 2 Chương V
248 Van cấp mước 2 đường 20 Cái Mục 2 Chương V
249 Van nhựa 21mm 20 Cái Mục 2 Chương V
250 Van nhựa 27mm 5 Cái Mục 2 Chương V
251 Vòi đồng thau phi 21 46 Cái Mục 2 Chương V
252 Vòi rửa chén 2 Cái Mục 2 Chương V
253 Vòi xịt nhựa 48 Cái Mục 2 Chương V
254 Vòi xịt vệ sinh Biggo BG-G11 30 Cái Mục 2 Chương V
255 Xả tiểu nam 13 Cái Mục 2 Chương V
256 Bấm kim 50LA 2 Cái Mục 2 Chương V
257 Bấm kim số 10 70 Cây Mục 2 Chương V
258 Bấm kim số 3 24 Cái Mục 2 Chương V
259 Bấm lỗ trung 10 Cái Mục 2 Chương V
260 Băng keo đục 4,8P 110 Cuộn Mục 2 Chương V
261 Băng keo giấy 2.4P 18 Cuộn Mục 2 Chương V
262 Băng keo giấy 4,8P 12 Cuộn Mục 2 Chương V
263 Băng keo si, 4,8P 68 Cuộn Mục 2 Chương V
264 Băng keo trong 4,8P 256 Cuộn Mục 2 Chương V
265 Băng keo văn phòng 60 Cuộn Mục 2 Chương V
266 Băng keo xây dựng Simili 5 Cuộn Mục 2 Chương V
267 Băng keo xốp đen 2 mặt 1,2P 10 Cuộn Mục 2 Chương V
268 Băng keo xốp đen 2 mặt 2,4P 10 Cuộn Mục 2 Chương V
269 Bảng Mica 1 Cái Mục 2 Chương V
270 Bảng tên + dây đeo 500 Bộ Mục 2 Chương V
271 Bao thư trắng khổ A5 200 Cái Mục 2 Chương V
272 Bao thư vàng khổ A4, nắp đứng 600 Cái Mục 2 Chương V
273 Bao thư vàng khổ A5, nắp đứng 360 Cái Mục 2 Chương V
274 Bìa 3 dây 10P 50 Cái Mục 2 Chương V
275 Bìa 3 dây 15P 200 Cái Mục 2 Chương V
276 Bìa 3 dây 20P 200 Cái Mục 2 Chương V
277 Bìa 3 dây 7P 200 Cái Mục 2 Chương V
278 Bìa 40 lá 84 Cái Mục 2 Chương V
279 Bìa A3 màu vàng khổ lớn 36 Xấp Mục 2 Chương V
280 Bìa A3 màu xanh biển, khổ lớn 36 Xấp Mục 2 Chương V
281 Bìa A4 màu hồng 6 Xấp Mục 2 Chương V
282 Bìa A4 màu vàng 6 Xấp Mục 2 Chương V
283 Bìa A4 màu xanh lá 13 Xấp Mục 2 Chương V
284 Bìa A4 trắng 20 Xấp Mục 2 Chương V
285 Bìa Accor nhựa A4 1.200 Cái Mục 2 Chương V
286 Bìa càng cua nhựa 3,5p 200 Cái Mục 2 Chương V
287 Bìa còng simili 10P 60 Cái Mục 2 Chương V
288 Bìa còng simili 5P 60 Cái Mục 2 Chương V
289 Bìa còng simili 7P 120 Cái Mục 2 Chương V
290 Bìa hộp đựng hồ sơ 15 Cái Mục 2 Chương V
291 Bìa lá A4 1.200 Cái Mục 2 Chương V
292 Bìa lá A4 ( dày đặc biệt) 10.000 Cái Mục 2 Chương V
293 Bìa lổ A4 12.200 Tờ Mục 2 Chương V
294 Bìa nhựa 60 lá 120 Cái Mục 2 Chương V
295 Bìa nút F4 1.200 Cái Mục 2 Chương V
296 Bìa trình ký đôi A4 120 Cái Mục 2 Chương V
297 Bìa trình ký đơn A4 30 Cái Mục 2 Chương V
298 Bút bi TL-027 2.600 Cây Mục 2 Chương V
299 Bút bi TL-08 3.750 Cây Mục 2 Chương V
300 Bút bi, TL-036 40 Cây Mục 2 Chương V
301 Bút chì đầu gôm 180 Cây Mục 2 Chương V
302 Bút dạ quang ngòi to 120 Cây Mục 2 Chương V
303 Bút dán quầy 240 Cặp Mục 2 Chương V
304 Bút lông bảng 120 Cây Mục 2 Chương V
305 Bút lông dầu nhỏ/ Bút CD 1.200 Cây Mục 2 Chương V
306 Bút lông kim UB-150 24 Cây Mục 2 Chương V
307 Bút trình chiếu Presenter wireless Logitech R400 2 Cái Mục 2 Chương V
308 Bút xóa kéo lớn 120 Cây Mục 2 Chương V
309 Bút xóa nước 120 Cây Mục 2 Chương V
310 Cây ghim giấy 12 Cây Mục 2 Chương V
311 Chặn hồ sơ đại 50 Cái Mục 2 Chương V
312 Chuột vi tính 30 Con Mục 2 Chương V
313 Chuột vi tính không dây 10 Con Mục 2 Chương V
314 Chuốt viết chì SDI 20 Cái Mục 2 Chương V
315 Dao rọc giấy nhỏ 10 Cái Mục 2 Chương V
316 Dao rọc giấy trung(I) 48 Cái Mục 2 Chương V
317 Decal đế xanh 605 Tờ Mục 2 Chương V
318 Decal No.104 10 Xấp Mục 2 Chương V
319 Đĩa CD không bao 20 Cái Mục 2 Chương V
320 Đồ gỡ kim 20 Cái Mục 2 Chương V
321 Giấy A0 50 Tờ Mục 2 Chương V
322 Giấy A3(định lượng 80 gsm) 110 Ram Mục 2 Chương V
323 Giấy A4(định lượng 80 gsm) 1.800 Ram Mục 2 Chương V
324 Giấy A5(định lượng 80 gsm) 3.700 Ram Mục 2 Chương V
325 Giấy Decal 37*15 mm *50m( 2 tem) 200 Cuộn Mục 2 Chương V
326 Giấy in ảnh 1 mặt(định lượng 210 gsm) 100 Tờ Mục 2 Chương V
327 Giấy liên tục 210*297 cm, 2L/3 500 Thùng Mục 2 Chương V
328 Giấy liên tục 210*297 cm, 3L/3 200 Thùng Mục 2 Chương V
329 Giấy nhiệt K80 3.490 Cuộn Mục 2 Chương V
330 Giấy niêm phong 18 Xấp Mục 2 Chương V
331 Giấy Note 3*3" 320 Xấp Mục 2 Chương V
332 Giấy than 12 Xấp Mục 2 Chương V
333 Giấy y tế lớn 600 Bịch Mục 2 Chương V
334 Gôm nhỏ 100 Viên Mục 2 Chương V
335 Hồ khô 48 Lọ Mục 2 Chương V
336 Hồ nước , đầu lưới 17.400 Lọ Mục 2 Chương V
337 Kệ rổ xéo 1 ngăn 915 Cái Mục 2 Chương V
338 Kệ rổ xéo 3 ngăn 20 Cái Mục 2 Chương V
339 Kéo nhỏ 200 Cái Mục 2 Chương V
340 Kẹp bướm 15mm 400 Hộp Mục 2 Chương V
341 Kẹp bướm 19mm 140 Hộp Mục 2 Chương V
342 Kẹp bướm 25mm 50 Hộp Mục 2 Chương V
343 Kẹp bướm 32mm 100 Hộp Mục 2 Chương V
344 Kẹp bướm 41mm 34 Hộp Mục 2 Chương V
345 Kẹp bướm 51mm 40 Hộp Mục 2 Chương V
346 Kẹp giấy nhỏ, tam giác 400 Hộp Mục 2 Chương V
347 Khay hồ sơ 3 tầng trượt 10 Cái Mục 2 Chương V
348 Kim bấm 10 900 Hộp Mục 2 Chương V
349 Kim bấm 23/10 5 Hộp Mục 2 Chương V
350 Kim bấm 23/13 5 Hộp Mục 2 Chương V
351 Kim bấm 23/15 15 Hộp Mục 2 Chương V
352 Kim bấm 23/17 5 Hộp Mục 2 Chương V
353 Kim bấm 23/23 5 Hộp Mục 2 Chương V
354 Kim bấm 23/8 5 Hộp Mục 2 Chương V
355 Kim bấm 3 5 Hộp Mục 2 Chương V
356 Màng phim ép dẻo khổ A3 5 Xấp Mục 2 Chương V
357 Máy tính 12 số 5 Cái Mục 2 Chương V
358 Máy tính 14 số 5 Cái Mục 2 Chương V
359 Máy tính FD-120FM 5 Cái Mục 2 Chương V
360 Mực dấu dầu(mực chuyên dùng) 5 Chai Mục 2 Chương V
361 Mực dấu đỏ 150 Lọ Mục 2 Chương V
362 Note 5 màu dạ quang giấy 50 Xấp Mục 2 Chương V
363 Note 5 màu dạ quang nhựa 72 Xấp Mục 2 Chương V
364 Phân trang 12 số 70 Xấp Mục 2 Chương V
365 Ribbon LQ 300 30 Cái Mục 2 Chương V
366 Ruban LQ - 310 700 Cái Mục 2 Chương V
367 Ruban Epson LQ2180 5 Cái Mục 2 Chương V
368 Ruy băng Wax 110*300m 50 Cuộn Mục 2 Chương V
369 Sáp đếm tiền 150 Hộp Mục 2 Chương V
370 Sổ Agendar 12 Cuốn Mục 2 Chương V
371 Sổ caro 21*33 dày 50 Cuốn Mục 2 Chương V
372 Sổ caro 25*33 dày 36 Cuốn Mục 2 Chương V
373 Sổ caro 30*40 dày 30 Cuốn Mục 2 Chương V
374 Tập 100 trang 300 Cuốn Mục 2 Chương V
375 Tập 200 trang 300 Cuốn Mục 2 Chương V
376 Thước nhựa cứng 30cm 100 Cây Mục 2 Chương V
377 Thước nhựa cứng 50cm 10 Cây Mục 2 Chương V
378 USB 32GB 5 Cái Mục 2 Chương V
379 USB Transcend 16GB 10 Cái Mục 2 Chương V
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.8E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.4E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu đính kèm E-HSDT: Bản scan từ bản gốc Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận hoàn thành của chủ đầu tư Hợp đồng tương tự là hợp đồng Cung cấp Văn phòng phẩm, dụng cụ vệ sinh các loại, có thời gian cung cấp ≥ 12 tháng cho bệnh viện hoặc cơ sở y tế
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.900.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.700.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu đính kèm E-HSDT: Bản scan từ bản gốc các tài liệu chứng minh có đại lý hoặc đại diện tại Tp.HCM.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->