Gói thầu: Văn phòng phẩm và dụng cụ vệ sinh sử dụng năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210318918-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm và dụng cụ vệ sinh sử dụng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210318808 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ viện phí, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-09 14:58:00 đến ngày 2021-03-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,196,181,019 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn chải cây | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bàn chải đánh răng | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bao gối | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bao PE 40 *60 cm | 60 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bao PE 30*40 cm | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bao PE 6*12 cm | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bao PP 30 *50 cm | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bao rác 64*78 cm, đen | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bao rác 64*78 cm, vàng | 1.000 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bao rác 64*78 cm, xanh dương | 800 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bao rác 90*120 cm, đen | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bao rác 64*78 cm, xám | 1.000 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bao rác 64*78 cm, xanh lá | 900 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bao rác 78*90 cm, đen | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bao rác 78*90 cm, vàng | 150 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bao rác 90*120 cm, vàng | 380 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bao tay vải | 5 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bao xốp đáy 20 cm, trắng | 400 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bao xốp đáy 24 cm, trắng | 1.400 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bao xốp đáy 30 cm, đen | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bao xốp đáy 30 cm, trắng | 240 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bao xốp đáy 30 cm, vàng | 4 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bao xốp trắng đáy 40 cm | 40 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bao xốp trắng đáy 60 cm | 5 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bao xốp 20*38 cm, hồng(THSH) | 1.000 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bao xốp 20*38 cm, xanh(THSH) | 2.000 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bao Ziper 5 *7 cm | 24 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bao Ziper 6*10 cm | 25 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bao Ziper 7*11 cm | 240 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bao Ziper 8 *12 cm | 24 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bình xịt muỗi | 120 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bình xịt RP7 hoặc tương đương | 5 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bột giặt gói nhỏ | 720 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Búi lau nhà cây kẹp | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Ca múc nước lớn | 30 | Cá | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Cân đồng hồ 60kg | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Can nhựa trắng 5L | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Cân sức khỏe | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Cây gắp rác | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Cây lau nhà kẹp | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Cây quét trần 3 đầu | 2 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Chất tẩy /Senol | 720 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Chổi cỏ cán nhựa | 240 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Chổi quét bụi | 3 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Chổi nylon | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Chổi tàu cau | 36 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Cọ 5P | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Cọ Chà Cầu | 120 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Dao cạo | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Dầu sả khử mùi | 600 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Dây nylon | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Dây thun khoanh vòng lớn | 200 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Dây thun khoanh vòng trung | 324 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Dép tổ ong nam | 80 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Dép tổ ong nữ | 80 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Đồng hồ treo tường | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Găng tay cao su xanh | 600 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Găng tay vải | 120 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Ghế bố | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Ghế cao bông | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Giấy lau tay chữ nhật | 10.000 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Giây vệ sinh bành lớn | 324 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Giấy vệ sinh có lõi | 1.200 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Gối hơi | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Grap giường kate | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Hộp giấy LTRoto 1220A | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Hủ nhựa | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Kệ dép lưới 4T | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Keo Silion Apolo | 3 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Khăn gạc | 10.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Khăn giấy hộp | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Khăn giấy vuông | 5.000 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Khăn lau | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Khăn trải bàn | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Khăn vải trung | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Ky hốt rác inox , cán dài | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Ky hốt rác nhựa , cán dài | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Lưỡi cưa sắt | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Ly giấy nhỏ | 12.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Màng bọc thực phẩm 200 m*30 cm | 20 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Màng bọc thực phẩm 30 cm * 500 m | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Miếng cước nhôm | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Miếng cước xanh lớn | 900 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Móc áo | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Móc áo treo tường | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Nhang muỗi | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Nước lau kính 580ml | 36 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Nước lau sàn 997 ml | 74 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Nước rửa chén siêu sạch, can 4kg | 120 | Bình | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Nước rửa tay, can 4kg | 20 | Can | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Pallet nhựa khối | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Phễu nhôm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Rổ nhựa chữ nhật lớn | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Rổ nhựa CN1 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Rổ nhựa CN2 | 260 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Rổ nhựa nhỏ (8x20cm) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Tăm bông | 500 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Tấm lót 50*100 cm | 200 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Tấm lót 80*120 cm | 1.200 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Tạp dề vải | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Tẩy Javel | 2.500 | Lít | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Thảm nhựa Wellcome 40*60 cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Thảm san hô | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Thảm thun đan | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Thun cột bản lớn | 25 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Thun cột xuất khẩu | 10 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Thùng đựng kim tiêm, lớn | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Thùng đựng kim tiêm, nhỏ | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Thùng rác 240 lít, đen | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Thùng rác đạp lớn, đen | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Thùng rác đạp lớn, trắng | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Thùng rác đạp lớn, vàng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Thùng rác đạp lớn, xám | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Thùng rác đạp lớn, xanh | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Thùng rác đạp trung, vàng | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Thùng rác đạp trung, xám | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Thùng rác đạp trung, xanh | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Thùng rác lật lớn | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Xà bông cục | 50 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Xịt phòng 280 ml | 60 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Xô 16 lít có nắp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Xô 16 lít không nắp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Xô 20 lít, có nắp | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Xô 20 lít, không nắp | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Băng keo điện | 80 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Bit răng ngoài 21 mm | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Bit răng ngoài 27 mm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Bít răng trong 21mm | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Bít răng trong 27mm | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Bộ đèn đôi 1,2m, led | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Bộ đèn đôi 1,2m, led | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Bộ đèn đôi 1,2m, thường | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Bộ đèn Double Wing + tanpho 2*36W | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Bóng đèn 0.6m, led | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Bóng đèn 1m2 , led | 660 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Bóng đèn 1m2, thường | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Bóng đèn 2U-8W | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Bóng đèn âm trần tròn 6W( ếch) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Bóng đèn Double Wing + tanpho | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Bóng đèn khoanh tròn | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Bóng đèn Philip 3U - 23V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bóng đèn Philip 8W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Bóng đèn Phillip chữ U-18W | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Bóng đèn PU 11W | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Bóng đèn trần nhà 18w | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Bóng dèn vuông | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Bóng mâm 18W | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Cao su non | 84 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | CB 10A | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | CB 20A | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | CB 23A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | CB 2F20A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | CB 63R - 32 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | CB loại 32A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Co 21 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Co 34 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Cọ 3P | 1 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Co 6 phi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Co 60D | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Co lơi 6 phi | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Công tắc âm | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Củ sen | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Dây cấp nước Inox 4T | 60 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Dây điện 3Pha 4.0 | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Dây điện có vỏ 2.5mm | 20 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Dây điện đôi 2x24 mm | 200 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Dây điện đôi Cadivi 1.5 (1 cuộn = 100m) | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Dây điện đôi VCmd Cadivi 2x2.5 | 100 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Dây điện đơn 25 mm | 2.400 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Dây điện thoại ngoài trời | 6 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Dây điện thoại ngoài trời 20 lõi | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Dây điện thoại ngoài trời 4 lõi | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Dây điện thoại trong nhà , màu trắng | 500 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Dây Lavabo | 60 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Dây sen | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Đèn Led 1,2 23w, 700K , sáng trắng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Đèn Led chữ U | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Đèn led vuông ( nổi) | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Điện thoại bàn | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Điện thoại bàn Panasonic | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Dimmer quạt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Đuôi đèn 1,2m | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Giảm nhựa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Hộp nối điện thoại/Hộp chống sét | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Kiềm cắt điện | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Máng 1.2 m, đôi | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Máng 1.2 m, đơn | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Máng đèn led 1,2m , đôi | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Mặt nạ panasonic (3 lỗ) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Móc L 5P | 20 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Nẹp 100*60 | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Nẹp 2cm | 120 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Nẹp 5P | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Nẹp bán nguyệt 40*16 | 55 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Nẹp bán nguyệt 80*22 | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Nẹp luồn điện bán nguyệt 4P | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Nẹp luồn điện bán nguyệt 5P | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Nối 21mm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Nối 27mm | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Nối 34mm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Nối 60D | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Ổ cắm 4 lỗ 2 chấu | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Ổ cắm 4 lỗ 3 chấu | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Ổ cắm 6 lỗ 3 chấu, 5 mét | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Ổ cắm âm tường | 54 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Ổ cắm điện 3 lỗ không dây | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Ổ cắm đơn có màng che | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Ổ cắm Panasonic 16A 250V | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Ổ chia 3 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Ổ khóa 2.5P | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Ổ khóa 38 cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Ổ khóa 3P, Việt Tiệp | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Ổ khóa 50 cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Ổ khóa 5P, Việt Tiệp | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Ổ khóa 60 cm | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Ống nước phi 21 | 552 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Ống nước phi 27 | 41 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Ống nước phi 34 | 462 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Phao cơ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Phích cắm cái (tròn) | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Phích cắm đực (tròn) | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Pin 9V | 50 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Pin AA | 800 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Pin AAA | 830 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Qủa cầu chắn rác phi 90 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Quạt công nghiệp, đứng | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Quạt công nghiệp, treo | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Quạt đảo chiều | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Quạt hút 2.0T | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Quạt hút 2.5T | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Quạt hút 3,0T | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Quạt trần cánh lớn | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Quạt treo tường cánh công nghiệp | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Quạt treo tường Hali | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Răng trong, răng ngoài 21 | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Romine cao cổ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Romine Lavabo | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Sơn đỏ | 2 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Sơn trắng | 2 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Sơn vàng | 2 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Sơn xám | 2 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 242 | Sơn xịt đen | 2 | Bình | Mục 2 Chương V | ||
| 243 | Tanpho 36*40w 1.2m Octane | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 244 | Tanpho Bell 20W 0.6m | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 245 | Tanpho Bell 32w*40w 1m2 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 246 | Tay gạt cầu | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 247 | Thun quấn ống nước | 19 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 248 | Van cấp mước 2 đường | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 249 | Van nhựa 21mm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 250 | Van nhựa 27mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 251 | Vòi đồng thau phi 21 | 46 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 252 | Vòi rửa chén | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 253 | Vòi xịt nhựa | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 254 | Vòi xịt vệ sinh Biggo BG-G11 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 255 | Xả tiểu nam | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Bấm kim 50LA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Bấm kim số 10 | 70 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 258 | Bấm kim số 3 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 259 | Bấm lỗ trung | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 260 | Băng keo đục 4,8P | 110 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 261 | Băng keo giấy 2.4P | 18 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 262 | Băng keo giấy 4,8P | 12 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 263 | Băng keo si, 4,8P | 68 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 264 | Băng keo trong 4,8P | 256 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 265 | Băng keo văn phòng | 60 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 266 | Băng keo xây dựng Simili | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 267 | Băng keo xốp đen 2 mặt 1,2P | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 268 | Băng keo xốp đen 2 mặt 2,4P | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 269 | Bảng Mica | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 270 | Bảng tên + dây đeo | 500 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 271 | Bao thư trắng khổ A5 | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 272 | Bao thư vàng khổ A4, nắp đứng | 600 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 273 | Bao thư vàng khổ A5, nắp đứng | 360 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 274 | Bìa 3 dây 10P | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 275 | Bìa 3 dây 15P | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 276 | Bìa 3 dây 20P | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 277 | Bìa 3 dây 7P | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 278 | Bìa 40 lá | 84 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 279 | Bìa A3 màu vàng khổ lớn | 36 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 280 | Bìa A3 màu xanh biển, khổ lớn | 36 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 281 | Bìa A4 màu hồng | 6 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 282 | Bìa A4 màu vàng | 6 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 283 | Bìa A4 màu xanh lá | 13 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 284 | Bìa A4 trắng | 20 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 285 | Bìa Accor nhựa A4 | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 286 | Bìa càng cua nhựa 3,5p | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 287 | Bìa còng simili 10P | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 288 | Bìa còng simili 5P | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 289 | Bìa còng simili 7P | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 290 | Bìa hộp đựng hồ sơ | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 291 | Bìa lá A4 | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 292 | Bìa lá A4 ( dày đặc biệt) | 10.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 293 | Bìa lổ A4 | 12.200 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 294 | Bìa nhựa 60 lá | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 295 | Bìa nút F4 | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 296 | Bìa trình ký đôi A4 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 297 | Bìa trình ký đơn A4 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 298 | Bút bi TL-027 | 2.600 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 299 | Bút bi TL-08 | 3.750 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 300 | Bút bi, TL-036 | 40 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 301 | Bút chì đầu gôm | 180 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 302 | Bút dạ quang ngòi to | 120 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 303 | Bút dán quầy | 240 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 304 | Bút lông bảng | 120 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 305 | Bút lông dầu nhỏ/ Bút CD | 1.200 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 306 | Bút lông kim UB-150 | 24 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 307 | Bút trình chiếu Presenter wireless Logitech R400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 308 | Bút xóa kéo lớn | 120 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 309 | Bút xóa nước | 120 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 310 | Cây ghim giấy | 12 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 311 | Chặn hồ sơ đại | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 312 | Chuột vi tính | 30 | Con | Mục 2 Chương V | ||
| 313 | Chuột vi tính không dây | 10 | Con | Mục 2 Chương V | ||
| 314 | Chuốt viết chì SDI | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 315 | Dao rọc giấy nhỏ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 316 | Dao rọc giấy trung(I) | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 317 | Decal đế xanh | 605 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 318 | Decal No.104 | 10 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 319 | Đĩa CD không bao | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 320 | Đồ gỡ kim | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 321 | Giấy A0 | 50 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 322 | Giấy A3(định lượng 80 gsm) | 110 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 323 | Giấy A4(định lượng 80 gsm) | 1.800 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 324 | Giấy A5(định lượng 80 gsm) | 3.700 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 325 | Giấy Decal 37*15 mm *50m( 2 tem) | 200 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 326 | Giấy in ảnh 1 mặt(định lượng 210 gsm) | 100 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 327 | Giấy liên tục 210*297 cm, 2L/3 | 500 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 328 | Giấy liên tục 210*297 cm, 3L/3 | 200 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 329 | Giấy nhiệt K80 | 3.490 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 330 | Giấy niêm phong | 18 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 331 | Giấy Note 3*3" | 320 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 332 | Giấy than | 12 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 333 | Giấy y tế lớn | 600 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 334 | Gôm nhỏ | 100 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 335 | Hồ khô | 48 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 336 | Hồ nước , đầu lưới | 17.400 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 337 | Kệ rổ xéo 1 ngăn | 915 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 338 | Kệ rổ xéo 3 ngăn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 339 | Kéo nhỏ | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 340 | Kẹp bướm 15mm | 400 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 341 | Kẹp bướm 19mm | 140 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 342 | Kẹp bướm 25mm | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 343 | Kẹp bướm 32mm | 100 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 344 | Kẹp bướm 41mm | 34 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 345 | Kẹp bướm 51mm | 40 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 346 | Kẹp giấy nhỏ, tam giác | 400 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 347 | Khay hồ sơ 3 tầng trượt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 348 | Kim bấm 10 | 900 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 349 | Kim bấm 23/10 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 350 | Kim bấm 23/13 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 351 | Kim bấm 23/15 | 15 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 352 | Kim bấm 23/17 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 353 | Kim bấm 23/23 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 354 | Kim bấm 23/8 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 355 | Kim bấm 3 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 356 | Màng phim ép dẻo khổ A3 | 5 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 357 | Máy tính 12 số | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 358 | Máy tính 14 số | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 359 | Máy tính FD-120FM | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 360 | Mực dấu dầu(mực chuyên dùng) | 5 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 361 | Mực dấu đỏ | 150 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 362 | Note 5 màu dạ quang giấy | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 363 | Note 5 màu dạ quang nhựa | 72 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 364 | Phân trang 12 số | 70 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 365 | Ribbon LQ 300 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 366 | Ruban LQ - 310 | 700 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 367 | Ruban Epson LQ2180 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 368 | Ruy băng Wax 110*300m | 50 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 369 | Sáp đếm tiền | 150 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 370 | Sổ Agendar | 12 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 371 | Sổ caro 21*33 dày | 50 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 372 | Sổ caro 25*33 dày | 36 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 373 | Sổ caro 30*40 dày | 30 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 374 | Tập 100 trang | 300 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 375 | Tập 200 trang | 300 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 376 | Thước nhựa cứng 30cm | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 377 | Thước nhựa cứng 50cm | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 378 | USB 32GB | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 379 | USB Transcend 16GB | 10 | Cái | Mục 2 Chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.8E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.4E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu đính kèm E-HSDT: Bản scan từ bản gốc Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận hoàn thành của chủ đầu tư
Hợp đồng tương tự là hợp đồng Cung cấp Văn phòng phẩm, dụng cụ vệ sinh các loại, có thời gian cung cấp ≥ 12 tháng cho bệnh viện hoặc cơ sở y tế
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.900.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
8.700.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu đính kèm E-HSDT: Bản scan từ bản gốc các tài liệu chứng minh có đại lý hoặc đại diện tại Tp.HCM. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi