Gói thầu: Mua sắm vật tư phụ kiện đợt 01 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210336872-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Mua sắm vật tư phụ kiện đợt 01 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210336820
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-16 16:57:00 đến ngày 2021-03-19 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 817,728,309 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Ống nối cáp AC50mm2 (có lõi thép) 21 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
2 Ống nối cáp AC70mm2 (có lõi thép) 14 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
3 Ống nối cáp AC95mm2 (có lõi thép) 14 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
4 Ống nối cáp AC120mm2 (có lõi thép) 14 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
5 Ống nối cáp AC150mm2 (có lõi thép) 14 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
6 Ống nối cáp AC185mm2 (có lõi thép) 11 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
7 Ống nối cáp AC240mm2 (có lõi thép) 70 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
8 Bulon 12x50 70 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
9 Bulon 16x50 210 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
10 Bulon 16x250 3.476 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
11 Bulon 16x300 70 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
12 Bulon 16x350 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
13 Bulon 16x400 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
14 Bulon VRS 16x300 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
15 Bulon VRS 16x350 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
16 Bulon VRS 16x400 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
17 Bulon VRS 16x450 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
18 Bulon VRS 16x650 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
19 Bulon móc 16x250 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
20 Bulon móc 16x350 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
21 Bulon mắt 16x300 14 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
22 Bulon mắt 16x350 14 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
23 Kẹp rẽ nhánh IPC 1BL 120/35-120 (VN) 4.776 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
24 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 120/120 (VN) 1.400 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
25 Móc treo chữ U  16 dài (khoen neo) 14 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
26 Móc treo cáp ABC 4x120mm2 105 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
27 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
28 Kẹp chằng 3 boulon 3/8" 56 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
29 Kẹp chằng 3 boulon 5/8" 56 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
30 Yếm đỡ dây chằng (Yếm cáp 5/8) 10 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
31 NỐI ÉP WR 279 700 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
32 NỐI ÉP WR 399 280 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
33 NỐI ÉP WR 419 350 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
34 NỐI ÉP WR 929 700 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
35 Băng keo cách điện hạ thế ( 6 Yard-18mm) 4.403 Cuộn Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
36 Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (10 Yard-19mm) 168 Cuộn Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
37 Ống co nhiệt cách điện loại F 65/25 70 Mét Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
38 Keo silicol 70 tuýt Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
39 Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
40 Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
41 Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
42 Đầu Cosse ép đồng nhôm 120mm2 140 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
43 Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 (2 boulon) 35 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
44 Đầu Cosse ép đồng nhôm 240mm2 (2 boulon) 168 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
45 Đầu cosse ép đồng nhôm 300mm2 (2 boulon) 168 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
46 Đầu cosse ép đồng 25mm2 175 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
47 Đầu cosse ép đồng 50mm2 140 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
48 Đầu cosse ép đồng 70mm2 140 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
49 Đầu cosse ép đồng 95mm2 140 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
50 Đầu cosse ép đồng 120mm2 140 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
51 Đầu cosse ép đồng 150mm2 140 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
52 Đầu cosse ép đồng 150mm2 (2 boulon) 70 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
53 Đầu cosse ép đồng 185mm2 (2 boulon) 70 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
54 Đầu cosse ép đồng 240mm2 (2 bulon) 84 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
55 Nắp che đầu cực trên dưới FCO mã hiệu F24-U-M-P (chống cháy) 63 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
56 Nắp chụp đầu cực LA (chống cháy) 63 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
57 Nắp chụp đầu cực MBA (chống cháy) 84 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
58 Nắp chụp kẹp quai 24KV (chống cháy) 105 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
59 Ống ruột gà 114 56 m Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
60 Ốp ống ĐK 114 70 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
61 Co 90 độ ống PVC Ø34 4.552 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
62 Co 90 độ ống PVC Ø42 477 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
63 Co 90 độ ống PVC Ø90 21 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
64 Co 90 độ ống PVC Ø114 42 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
65 Co sừng DK 114 14 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
66 Khâu VRN ĐK 114 21 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
67 Khâu VRT DK 114 21 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
68 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 16µm 140 cây Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
69 Kẹp cọc tiếp địa mạ đồng 140 cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
70 Giáp níu cáp bọc 240mm2( gồm yếm và mắc mối yếm) 25 bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
71 Kẹp quai xiết, đồng 6 ly 2/0 21 cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
72 Hotline 2/0 21 cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
73 Giá đỡ tụ bù 6 cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
74 Cổ dê F 114 kẹp ống PVC 105 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
75 Cổ dê F 90 kẹp ống PVC 21 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
76 Bass LI ( FCO ) 12 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
77 Bass LL ( FCO ) 21 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
78 Sắt D8 mạ kẽm có bass 2 đầu loại dài 2m 35 sợi Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
79 Sắt D8 mạ kẽm có bass 2 đầu loại dài 3m 175 sợi Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
80 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng phi kim TTF (50-70mm2) 192 sợi Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
81 Dây buộc cổ sứ đỡ góc phi kim SSF (50-70mm2) 12 sợi Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->