Gói thầu: Cung cấp giáo trình, tài liệu học tập phục vụ hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210317485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp giáo trình, tài liệu học tập phục vụ hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210240620 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-17 14:28:00 đến ngày 2021-03-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,191,988,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017đến năm 2019(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.5E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự về chủng loại , tính chất, quy mô theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 03 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): số lượng hợp đồng tối thiểu là 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.300.000.000 VND và tổng trị giá tất cả (03) hợp đồng tối thiểu là 6.900.000.000 đồng Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.900.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót... kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư là tối đa 7 ngày. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Cao đẳng trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Cao đẳng trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Nhân sự triển khai và bảo hành, bảo trì |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Cao đẳng trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2015 Guidelines update for CPR and ECC. | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 2 | 50 Studies Every Doctor Should Know: The Key Studies That Form The Foundation Of Evidence Based Medicine: Revised edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 3 | 500 MCQs in Occupational Medicine: Multiple choice questions and revision in occupational medicine | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 4 | A practical manual of public health dentistry. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 5 | Academy of Nutrition and Dietetics Complete Food and Nutrition Guide. 5th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 6 | ACCCN’s Critical Care Nursing. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 7 | ACSM's Guidelines for Exercise Testing and Prescription. 10th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 8 | Acupuncture points handbook: A patient's guide to the locations and functions of over 400 acupuncture points (Natural Medicine) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 9 | Adams and Victor's Principles of Neurology. 11th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 10 | Adult-Gerontology Primary Care Nurse Practitioner Certification Review. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 11 | Advanced Health Assessment and Diagnostic Reasoning. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 12 | Advanced Nutrition and Human Metabolism. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 13 | Advanced Practice Nursing in the care of older adults. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 14 | Advances in Pharmaceutical Biotechnology, Recent Progress and Future Applications. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 15 | AHFS – Drug Information. 1st edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 16 | AHFS Drug Information 2021 1st Edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 17 | Aided Augmentative Communication for Individuals with Autism Spectrum Disorders (Autism and Child Psychopathology Series) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 18 | An illustrated atlas of tooth carving and wax-up techniques. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 19 | An introduction to medicinal chemistry. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 20 | Anatomy and Human Movement: Structure and function. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 21 | Anatomy of flowering plants: an introduction to plant structure and development. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 22 | Anesthesia and Perioperative Care for Organ Transplantation. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 23 | Anesthesia complications in the dental office. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 24 | Ansel's Pharmaceutical Dosage Forms and Drug Delivery Systems. 11th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 25 | Aphasia and Related Neurogenic Communication Disorders. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 26 | Applied Clinical Pharmacokinetics. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 27 | Applied physical pharmacy. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 28 | Applied Therapeutics: The clinical use of drugs. 11th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 29 | Atkins' physical chemistry. 11th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 30 | Atlas of Head and Neck Pathology. 3rd ed | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 31 | Atlas of Human Anatomy, 7e (Netter Basic Science) 7th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 32 | Atlas of Oral and Maxillofacial Surgery. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 33 | Augmentative and Alternative Communication: Models and Applications for Educators, Speech-language Pathologists, Psychologists, Caregivers, and Users. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 34 | Aulton's Pharmaceutics: The Design and Manufacture of Medicines. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 35 | Ayurveda (Idiot's Guides) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 36 | Back Pain - A Movement Problem: A clinical approach incorporating relevant research and practice. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 37 | Ballenger's Otorhinolaryngology: Head and Neck Surgery, Vol 1, 18th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 38 | Bancroft's Theory and Practice of Histological Techniques. 8th edition | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 39 | Basic and Advanced Laboratory Techniques in Histopathology and Cytology. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 40 | Basic and Clinical Pharmacology. 15th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 41 | Basic Chemical Thermodynamics. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 42 | Basic Clinical Radiobiology. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 43 | Basic statistics and Pharmaceutical statistical application. 3rd edition (paperback) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 44 | Basic Surgical Skills and Technique. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 45 | Basics of Anesthesia. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 46 | Basics of Sciences in Anesthesia. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 47 | Bates' guide to physical examination and history taking. 13th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 48 | Berry & Kohn's Operating Room Technique. 14th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 49 | Biocompability of dental materials | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 50 | BIODESIGN: The Process of Innovating Medical Technologies. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 51 | Biomarkers in Periodontal Health and Disease: Rationale, Benefits, and Future Directions. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 52 | Biostatistics for oral healthcare. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 53 | Biostatistics for Population Health: A Primer | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 54 | Braunwald's Heart Disease: A Textbook of Cardiovascular Medicine. 2 volumes. 11th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 55 | Brock Biology of Microorganisms, 15th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 56 | Brocklehurst's Textbook of Geriatric Medicine and Gerontology 8th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 57 | Brukner & Khans Clinical Sports Medicine: Injuries. Vol 1. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 58 | Brunner & Suddarth's Textbook of Medical-Surgical Nursing. 14th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 59 | Bundle: Tai Chi Chuan Classical Yang 108 Form Book and DVD | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 60 | Burket's Oral medicine. 12 edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 61 | Burt and Eklund’s dentistry, dental practice, and the community. 7 th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 62 | Campbell's physical therapy for children expert consult. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 63 | Campbell-Walsh Urology 12th Edition Review. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 64 | Campbell-Walsh Urology. 3 volume. 12th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 65 | Cardiac surgery essentials for critical care nursing. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 66 | Cardiorespiratory Physiotherapy: Adults and Paediatrics: formerly Physiotherapy for Respiratory and Cardiac Problems. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 67 | Cardiovascular and pulmonary physical therapy. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 68 | Caries excavation: Evolution of treating cavitated carious lesions. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 69 | Cell Structure & Function. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 70 | Chinese materia medica. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 71 | Chinese Medical Qigong . 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 72 | Chinese Nutrition Therapy: Dietetics in Traditional Chinese Medicine (TCM). 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 73 | Chiropractic Technique, Principles And Procedures. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 74 | Chirurgie plastique parodontale et péri-implantaire, 3e édition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 75 | Clark's Positioning in Radiography 13th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 76 | Clay & Pounds' basic blinical massage therapy: integrating anatomy and treatment. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 77 | Clinical Anesthesia. 8th editon | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 78 | Clinical cases in prosthodontics. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 79 | Clinical Epidemiology: The Essentials. 6th edition | 4 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 80 | Clinical Microbiology Procedures Handbook. 4th edition. 3 volume set | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 81 | Clinical Oral Physiology. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 82 | Clinical Orthopaedic Rehabilitation: A Team Approach. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 83 | Clinical Periodontology and Implant Dentistry. 2 volume set. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 84 | Communication for Nurses: Talking with Patients 3rd Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 85 | Complications of Regional Anesthesia. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 86 | Comprehensive Biochemistry for Dentistry- Textbook for Dental Students. 1st edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 87 | Comprehensive preventive dentistry. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 88 | Contemporary fixed prosthodontics. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 89 | Contemporary oral and maxillofacial surgery. 7th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 90 | Contemporary oral medicine: A comprehensive approach to clinical practice. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 91 | Contemporary Orthodontics. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 92 | Craig’s restorative dental materials. 14th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 93 | Critical Appraisal of Epidemiological Studies and Clinical Trials. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 94 | Crowns in Pediatric Dentistry. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 95 | Current concepts on temporomandibular disorders | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 96 | CURRENT Diagnosis & Treatment Occupational & Environmental Medicine, 6th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 97 | Current diagnosis & treatment otolaryngology: Head and neck surgery. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 98 | Current practice guidelines in primary care 2020. 18th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 99 | Current Research in Acupuncture | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 100 | Cytology: Diagnostic Principles and Clinical Correlates. 5th Edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 101 | DAVIS ADVANTAGE FOR FUNDAMENTALS OFNURSING (2 VOLUME/SET) (HARDCOVER), 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 102 | Decision Making in Health and Medicine. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 103 | DeLisa's Physical Medicine and Rehabilitation: Principles and Practice. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 104 | Dental Anatomy and Morphology. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 105 | Dental morphology for anthropology: An illustrated manual. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 106 | Dental public health and research. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 107 | Diagnosis and treatment in prosthodontics. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 108 | Diagnosis in Chinese Medicine: A Comprehensive Guide. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 109 | Diagnostic imaging: Oral and maxillofacial. 2nd edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 110 | Diagnostic Immunohistochemistry: Theranostic and Genomic Applications, 5th Edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 111 | Diagnostic Pathology: Head and Neck. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 112 | Drug Discovery and Evaluation: Pharmacological Assays. 4th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 113 | Electroacupuncture, according to voll: a modern acupuncture system | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 114 | Empty Planet: The Shock of Global Population Decline | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 115 | Enzinger and Weiss's Soft Tissue Tumors. 7th ed. | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 116 | Esau's Plant Anatomy: Meristems, Cells, and Tissues of the Plant Body - Their Structure, Function, and Development. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 117 | Essential Clinical Oral Biology. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 118 | Essentials of Cardiopulmonary Physical Therapy. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 119 | Essentials of Clinical Geriatrics. 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 120 | Essentials of Equiepment in Anaesthesia, Critical Care, and Peri-Operative Medicine, 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 121 | Essentials of Human Nutrition. 5th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 122 | Essentials of Kinesiology for the Physical Therapist Assistant. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 123 | Essentials of Nursing Research: Appraising Evidence for Nursing Practice 9th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 124 | Essentials of oral histology and embryology: A clinical approach. 5th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 125 | Essentials of Patient Education. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 126 | Essentials of Pharmacology for Anesthesia, Pain Medicine, and Critical Care | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 127 | Essentials of Psychiatric Mental Health Nursing. 3rd Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 128 | Esthetic rehabilitation in fixed prosthodontics. Volume 2, Prosthetic treatment : a systematic approach to esthetic, biologic, and functional integration | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 129 | Evidence – based geriatric nursing protocols for best practice. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 130 | Evidence-Based Medicine: How to Practice and Teach EBM. 5th Edition | 4 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 131 | Evidence-Based Occlusal Management for Temporomandibular Disorders | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 132 | Evidence-Based Physical Therapy for the Pelvic Floor: Bridging Science and Clinical Practice. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 133 | Evidence-Based Practice of Critical Care. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 134 | Evidence-Based Public Health. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 135 | Exercise physiology: integrating theory and application. 2md edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 136 | Fast facts for the cardiac surgery nurse : caring for cardiac surgery patients. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 137 | Flowering plants (Softcover reprint of the original 2nd ed. 2009 Edition) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 138 | Foundation for Health Promotion. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 139 | Foundations for Paramedic Education. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 140 | Foundations of Parasitology. 9th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 141 | Foye's principles of medicinal chemistry. 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 142 | Fundamental of analytical chemistry. 9th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 143 | Fundamentals of anatomy and physiology. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 144 | Fundamentals of Applied Pathophysiology: An Essential Guide for Nursing and Healthcare Students. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 145 | Fundamentals of fixed prosthodontics. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 146 | Fundamentals of Nuclear Pharmacy. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 147 | Fundamentals of Nursing: Active Learning for Collaborative Practice. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 148 | Fundamentals of paramedic practice : a systems approach. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 149 | Fundamentals of Periodontal Instrumentation and Advanced Root Instrumentation. 8th edition (Enhanced edition) | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 150 | Fundamentals of the Physical Therapy Examination: Patient Interview and Tests & Measures. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 151 | Funtional Occlusion From TMJ to Smile Design. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 152 | Gabbe's obstetrics: Normal and problem pregnancies. 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 153 | Gene Regulation, Epigenetics and Hormone Signaling 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 154 | Gnepp's Diagnostic Surgical Pathology of the Head and Neck, 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 155 | Goodman & Gilman's The Pharmacological Basis of Therapeutics. 13th edition | 4 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 156 | Gordis Epidemiology 6th Edition | 4 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 157 | Gray's Anatomy 41st Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 158 | Grieve's Modern Musculoskeletal Physiotherapy. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 159 | Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology (Guyton Physiology) 14th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 160 | Hacker & Moore’s Essentials of Obstetrics and Gynecology. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 161 | Handbook of Clinical Nutrition and Aging. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 162 | Handbook of local anesthesia. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 163 | Handbook of Neurologic Music Therapy. Reprint edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 164 | Handbook of Orthodontics. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 165 | Handbook of pediatric dentistry, 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 166 | Handbook of Pediatric Physical Therapy. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 167 | Handbook of Pharmaceutical Excipients. 8th Revised edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 168 | Handbook of Pharmaceutical Manufacturing Formulations | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 169 | Handbook of preformulation: Chemical, Biological, and Botanical Drugs. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 170 | Handbook of surface and colloid chemistry. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 171 | Hazzard's Geriatric Medicine and Gerontology. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 172 | Health & physical assessment in nursing. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 173 | Health Behavior: Theory, Research, and Practice. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 174 | Herbal Contraindications & Drug Interactions: Plus Herbal Adjuncts with Medicines. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 175 | How to Read a Paper: The Basics of Evidence-based Medicine and Healthcare. 6th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 176 | Human Anatomy & Physiology. 11th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 177 | Illustrated dental embryology, histology, and anatomy. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 178 | Implementing the evidence-based practice (EBP) competencies in healthcare : a practical guide to improving quality, safety, and outcomes. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 179 | In Silico Drug Discovery and Design: Theory, Methods, Challenges, and Applications. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 180 | Infection control and management of hazardous materials for the dental team. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 181 | Infection control in clinical practices. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 182 | Interactive medical acupuncture anatomy. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 183 | Interpersonal Relationships: Professional Communication Skills for Nurses 8th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 184 | Introduction to dental materials. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 185 | Introduction to metal ceramic technology. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 186 | Introduction to Public Health. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 187 | Joint Structure and Function: A Comprehensive Analysis. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 188 | Kaplan and Sadock's Comprehensive Textbook of Psychiatry (2 Volume Set) 10th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 189 | Kelley and Firestein's Textbook of Rheumatology. 2 volumes. 10th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 190 | Khan’s The Physics of Radiation Therapy. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 191 | Kinesiology of the musculoskeletal system: foundation for rehabilitation. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 192 | La prothèse partielle amovible : conception et tracés des châssis | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 193 | Lachman/Lieberman's The Theory And Practice Of Industrial Pharmacy. 4th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 194 | Language Disorders from Infancy through Adolescence: Listening, Speaking, Reading, Writing, and Communicating. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 195 | Life span development. 17th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 196 | Lippincott's Anesthesia Review: 1001 Questions and Answers. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 197 | M02, Performance Standards for Antimicrobial Disk Susceptibility Tests, 13ed | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 198 | M07, Methods for Dilution Antimicrobial Susceptibility Tests for Bacteria That Grow Aerobically, 11ed | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 199 | M100, Performance Standards for Antimicrobial Susceptibility Testing, 30th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 200 | M11, Methods for Antimicrobial Susceptibility Testing of Anaerobic Bacteria, 9ed | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 201 | Machine learning in medicine | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 202 | Management of temporomandibular disorders and occlusion. 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 203 | Managing Infectious Diseases in Child Care and Schools: A Quick Reference Guide. 5th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 204 | Mandell, Douglas, and Bennett's Principles and Practice of Infectious Diseases. 2 volume set. 9th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 205 | Manual mobilization of the joints, vol 2: the spine. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 206 | Manual mobilization of the joints. Vol 1: The extremities. 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 207 | Manual of Minor Oral Surgery for the General Dentist. 2nd edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 208 | Marks' basic medical biochemistry. 5th Ediion | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 209 | Marsh and Martin's Oral Microbiology. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 210 | Martin’s Physical Pharmacy and Pharmaceutical Sciences. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 211 | Massage Therapy: Principles and Practice. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 212 | Master Dentistry: Volume 2: Restorative Dentistry, Paediatric Dentistry and Orthodontics, 3rd Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 213 | Maxillofacial imaging. 2nd edtion | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 214 | McCracken’s removable partial prosthodontics. 13th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 215 | McDonald and Avery's dentistry for the child and adolescent. 10th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 216 | Medical Emergencies in the Dental Office. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 217 | Medical emergencies in the dental office: Response guide | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 218 | Medicinal Plants of Asia and the Pacific | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 219 | Meeting the Physical Therapy Needs of Chilfren. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 220 | Michlovitz's Modalities for therapeutic intervention. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 221 | Microbiology: An Introduction, 13th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 222 | Microsurgery in Endodontics. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 223 | Modern blood banking & Transfusion Practices. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 224 | Modern dental assisting. 13th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 225 | Modern epidemiology, 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 226 | Modern Infectious Disease Epidemiology. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 227 | Molecular biology of periodontitium. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 228 | Motor Control: Translating Research into Clinical Practice. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 229 | Movement Sciences: Transfer of Knowledge into Pediatric Therapy Practice | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 230 | MRI and CT of the female pelvis. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 231 | MRI at a Glance. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 232 | Mucogingival Esthetic Surgery | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 233 | Murray & Nadel's Textbook of Respiratory Medicine E-Book. 2 volume set. 6th edition | 4 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 234 | Music Therapy: Research and Evidence-Based Practice. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 235 | Neurological Physiotherapy Pocketbook. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 236 | Neurological rehabilitation: Optimizing motor performance. 2nd edition (Reprinted) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 237 | Neuropuncture: A Clinical Handbook of Neuroscience Acupuncture. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 238 | Neuroscience: Fundamentals for Rehabilitation. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 239 | Newman and Carranza's clinical periodontology. 13th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 240 | Noyes' Knee Disorders: Surgery, Rehabilitation, Clinical Outcomes. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 241 | Nuclear Medicine and PET/CT (8 ed) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 242 | Nuclear Medicine Technology: Procedures and Quick Reference 3rd Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 243 | Nunn's Applied Respiratory Physiology. 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 244 | Nursing Care and ECMO. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 245 | Obstetrics and Gynecology in Chinese Medicine. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 246 | Occupational Ergonomics: A Practical Approach. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 247 | Operative otolaryngology: Head and neck surgery. 2 volumes. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 248 | Oral Anatomy, Histology and Embryology: A clinical approach. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 249 | Oral and maxillofacial radiology: A diagnostic approach. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 250 | Oral and maxillofacial surgery secrets. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 251 | Oral and Maxillofacial Surgery, Volume 1, 3rd edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 252 | Oral and maxillofacial trauma. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 253 | Oral biology- Molecular techniques and Applications. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 254 | Oral Maxillofacial Pathology. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 255 | Oral Microbiology and Immunology. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 256 | Oral Pathology: Clinical pathologic ccorrelation. 7edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 257 | Oral rehabilitation: A case-based approach. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 258 | Oral surgery | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 259 | Orthodontic and Surgical Management of Impacted Teeth. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 260 | Orthodontics: Current principles and techniques. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 261 | Orthopaedic Manual Physical Therapy: From Art to Evidence. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 262 | Orthopaedics for the Physical Therapist Assistant. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 263 | Otolaryngology-Head and Neck Surgery: Clinical Reference Guide. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 264 | Oxford Handbook of Midwifery | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 265 | Oxford textbook of geriatric medicine. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 266 | Oxford Textbook of Palliative Nursing. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 267 | Paediatric Nephrology. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 268 | Palliative Care Nursing: Quality Care to the End of Life. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 269 | Palpation Techniques: Surface Anatomy for Physical Therapists. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 270 | Pathology and Intervention in Musculoskeletal Rehabilitation. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 271 | Peadiatric dentistry, 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 272 | Pediatric dentistry for special child. 1st edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 273 | Pediatric dentistry: Infancy through adolescence. 6th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 274 | Pediatric Nutrition in Practice. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 275 | Pediatric Secrets 7th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 276 | Peterson’s principles of oral and maxillofacial surgery. 2 volume set. 3rd edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 277 | Pharmaceutical Biotechnology, Fundamentals and Applications. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 278 | Pharmaceutical Dosage Forms and Drug Delivery. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 279 | Pharmaceutical substances: Syntheses, patents and applications of the most relevant APT s. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 280 | Pharmacology and Physiology for Anesthesia: Foundations and Clinical Application. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 281 | Pharmacology for Nurse Anesthesiology. 1st Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 282 | Phillips' Science of Dental Materials. 12 edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 283 | Physical Agents: Theory and Practice. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 284 | Physical Chemistry | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 285 | Physical chemistry essentials. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 286 | Physical Therapy of the Shoulder, 5Ed | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 287 | Physicochemical Principles of Pharmacy. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 288 | Planning and making crowns and bridges. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 289 | Plastic-esthetic Peridontal and Implant Surgery a Microsurgical Approach. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 290 | PNF in Practice: An Illustrated Guide. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 291 | Pocket Atlas of Radiographic Anatomy 3rd Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 292 | Pocket Atlas of Tongue Diagnosis: With Chinese Therapy Guidelines for Acupuncture, Herbal Prescriptions, and Nutrition, 2E | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 293 | Pocket Companion for Physical Examination and Health Assessment. 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 294 | Population Health: A Primer. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 295 | Population Health: Principles and Applications for Management (Gateway to Healthcare Management) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 296 | Practical biostatistics in translational healthcare. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 297 | Practical evidence-based physiotherapy. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 298 | Practical Fitness Testing: Analysis in Exercise and Sport | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 299 | Practical Medicinal Chemistry with Macrocycles: Design, Synthesis, and Case Studies. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 300 | Practical Nuclear Medicine. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 301 | Practical Pharmaceutical Engineering | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 302 | Practical statistics for Pharmaceutical Analysis with Minitab Applications. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 303 | Preventing and Treating Missing Data in Longitudinal Clinical Trials: A Practical Guide. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 304 | Prevention and Control of Infections in Hospitals: Practice and Theory. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 305 | Primary preventive dentistry. 8th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 306 | Principle and Foundation of Health Promotion and Education. 7th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 307 | Principle and Practice of Laser Dentistry. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 308 | Principles and practice of pedodontics. 3th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 309 | Principles and Practice of Phytotherapy: Modern Herbal Medicine. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 310 | Principles of Dental Imaging. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 311 | Principles of Exposure Measurement in Epidemiology: Collecting, evaluating and improving measures of disease risk factors. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 312 | Principles of instrumental analysis. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 313 | Principles of Toxicology: Environmental and Industrial Applications. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 314 | Prognosis Research in Health Care: Concepts, Methods, and Impact | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 315 | Qualitative research methods. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 316 | Quality Management in the Imaging Sciences. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 317 | Quantitative chemical analysis. 10th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 318 | Recognizing and Treating Breathing Disorders. A Multidisciplinary Approach. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 319 | Research methods in health promotion. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 320 | Review of Hemodialysis for nurses and dialysis personnel. 10th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 321 | Rheumatology, 2-Volume Set 7th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 322 | Sanders’ paramedic textbook. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 323 | Sherris Medical Microbiology. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 324 | Simplified Tai Chi Chuan: 24 Posures with Applications & Standard 48 Postures. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 325 | Simply Keto: A Practical Approach to Health & Weight Loss with 100+ Easy Low-Carb Recipes. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 326 | Speroff's Clinical gynecologic endocrinology and Infertility, 9th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 327 | Sports Nutrition: A Handbook for Professionals. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 328 | Stoelting's Pharmacology & Physiology in Anesthetic Practice. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 329 | Study Guide to Accompany Anatomy & Physiology: The Massage Connection (LWW Massage Therapy and Bodywork Educational Series), 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 330 | Surgical approaches to the facial skeleton. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 331 | Synthesis of essential drugs. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 332 | Teaching Epidemiology: A Guide for Teachers in Epidemiology, Public Health and Clinical Medicine. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 333 | Techniques in complete denture technology. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 334 | Ten Cate's oral histology: development, structure, and function. 9th Edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 335 | Textbook of Occupational Medicine Practice. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 336 | Textbook of pediatric dentistry. 4th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 337 | Textbook of Prosthodontics. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 338 | The alkaloids. Volume 83. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 339 | The Art and Practice of Diagnosis in Chinese Medicine. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 340 | The CDC Field Epidemiology Manual | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 341 | The Channels of Acupuncture: Clinical Use of the Secondary Channels and Eight Extraordinary Vessels. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 342 | The Demography and Epidemiology of Human Health and Aging (Softcover reprint of the original 1st ed. 2012 edition0 | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 343 | The ECG made easy. 9th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 344 | The Elbow Principles of Surgical Treatment and Rehabilitation. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 345 | The Families and Genera of Vascular Plants, volumes 15 | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 346 | The Foundations of Chinese Medicine : A Comprehensive Text. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 347 | The Key Muscles of Yoga: Scientific Keys. Volume I. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 348 | The Muscle and Bone Palpation Manual with Trigger Points, Referral Patterns and Stretching. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 349 | The Nurse Practitioner in Urology: A Manual for Nurse Practitioners, Physician Assistants and Allied Healthcare Providers. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 350 | The organic chemistry of drug design and drug action. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 351 | The physic of clinical MR taught through images, 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 352 | The Practice of Chinese Medicine: The Treatment of Diseases with Acupuncture and Chinese Herbs | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 353 | The Practice of Tui Na: Principles, Diagnostics and Working with the Sinew Channels. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 354 | The psychology of meditation research and practice. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 355 | The Royal Marsden manual of clinical nursing procedures. 10th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 356 | The Vitamins: Fundamental Aspects in Nutrition and Health. 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 357 | Theories of Human Development. 2nd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 358 | Therapeutic Exercise: Foundations and Techniques. 7th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 359 | Thompson & Thompson Genetics in Medicine 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 360 | Traditional Chinese medicine cupping therapy. 3rd edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 361 | Translational oral health research. 1st edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 362 | Tui na: A Manual of Chinese Massage Therapy | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 363 | Walter and Miller's Textbook of Radiotherapy: Radiation Physics, Therapy and Oncology. 8th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 364 | Washington & Leaver's Principles and Practice of Radiation Therapy, 5th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 365 | Wheeler’s Dental Anatomy, Physiology and Occlusion, 11th ed. | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 366 | White and Pharoah's Oral Radiology Principles and Interpretation, 8th edition | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 367 | WHO Classification of Head and Neck tumours. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 368 | WHO Classification of Tumours of Haematopoietic and Lymphoid Tissues (Medicine), Revised 4th Edition, Volume 2 | 1 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 369 | Williams Hematology, 10th Edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 370 | Williams Obstetrics, 25th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 371 | Williams Textbook of Endocrinology. 14th edition | 4 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 372 | Wintrobe's Clinical Hematology. 14th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 373 | Woelfels dental anatomy. 9th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 374 | Yamada's handbook of gastroenterology. 4th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 375 | Yamada's textbook of gastroenterology. 2 volumes. 6th edition | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 376 | Yoga therapy: foundations, methods, and practices for common ailments | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 377 | 中药炮制学(供中药学等专业用第2版全国高等中医药教育教材) (Bào chế đông dược - ấn bản lần thứ 2) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 378 | 中药药理学(供中药学药学中西医临床医学中医学等专业用第2版全国高等中医药教育教材) (Dược lý y học cổ truyền Trung Quốc - ấn bản lần thứ 2) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 379 | An toàn thực phẩm | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 380 | Atlas giải phẫu người. 7th edition | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 381 | Bên lề khoa học | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 382 | Cẩm nang nghiên cứu khoa học. Từ ý tưởng đến công bố | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 383 | Câu chuyện khoa học. Tái bản có bổ sung | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 384 | Câu hỏi ôn tập sản phụ khoa = Obstetrics and gynecology Pretest self-assessment and review. Ấn bản lần thứ 8 | 20 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 385 | Chẩn đoán cộng hưởng từ toàn thân | 7 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 386 | Chỉnh hình răng mặt: Dùng cho sinh viên Răng Hàm Mặt. Tái bản lần thứ 2 | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 387 | Chỉnh hình răng mặt: Khí cụ tháo lắp | 14 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 388 | Chu dịch và Đông y y học | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 389 | Công nghệ sinh học Dược | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 390 | CT bụng và chậu | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 391 | Đánh giá về lượng các kết quả nghiên cứu y dược sinh học | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 392 | Đi vào nghiên cứu khoa học | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 393 | Dinh dưỡng cộng đồng | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 394 | Dinh dưỡng lâm sàng | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 395 | Dinh dưỡng trong điều trị ung thư | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 396 | Dược điển Việt nam. Xuất bản lần thứ 5 (sách bộ) | 2 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 397 | Dược động học đại cương: Tài liệu tham khảo dành cho đại học và sau đại học. Tái bản lần thứ hai có sửa chữa | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 398 | Dược động học đại cương: Tài liệu tham khảo dành cho đại học và sau đại học. Tái bản lần thứ tư có sửa chữa | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 399 | Dược học cổ truyền: toàn tập | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 400 | Dược thư quốc gia Việt nam | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 401 | Giải phẫu học ( Chương trình y đa khoa đổi mới ) T.2 : Module tiêu hóa - sinh sản - cơ xương khớp thần kinh - nội tiết - giác quan | 28 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 402 | Giải phẫu học hệ thống. Xuất bản lần thứ 4, có sửa chữa, bổ sung | 20 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 403 | Giải phẫu học. Tập 1 | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 404 | Giải phẫu học. Tập 2 | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 405 | Giáo trình giảng dạy đại học : Bệnh truyền nhiễm. Tái bản lần thứ 5, có sửa chữa và bổ sung | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 406 | Giáo Trình Mô Phỏng Tiền Lâm Sàng Nội Nha | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 407 | Giáo Trình Nội Nha | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 408 | Hóa dược 2 (Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học). Tái bản lần thứ năm | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 409 | Hoá sinh lâm sàng | 20 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 410 | Hồi sức cấp cứu chống độc | 25 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 411 | Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội tiết - chuyển hoá: Ban hành kèm theo Quyết định số 3879/QĐ-BYT ngày 30 tháng 09 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 412 | Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về răng hàm mặt: Ban hành kèm theo Quyết định số 3108/QĐ-BYT ngày 28/07/2015 của Bộ trưởng Bộ Y tế | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 413 | Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành hồi sức - cấp cứu - chống độc: Ban hành kèm theo Quyết định số 1904/QĐ-BYT ngày 30 tháng 5 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế. Tái bản lần thứ 2 | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 414 | Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành y học hạt nhân: Ban hành kèm theo Quyết định số 705/QĐ-BYT ngày 28 tháng 02 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 415 | Hướng dẫn xây dựng thực đơn nhanh | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 416 | Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 417 | Module 3: Từ cơ quan đến hệ thống | 28 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 418 | Nhi khoa. Tập I | 20 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 419 | Nhi khoa. Tập II | 20 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 420 | Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 421 | Phác đồ điều trị nhi khoa | 6 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 422 | Phân loại học thực vật: Giáo trình dùng cho các trường Đại học sư phạm | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 423 | Phân loại và hệ thống học thực vật: = Taxonomy and systematics of plantae : Giáo trình sau đại học chuyên ngành thực vật học | 4 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 424 | Phân tích dữ liệu với R | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 425 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 426 | Phẫu thuật trong miệng: Dùng cho sinh viên Răng Hàm Mặt. 2 tập | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 427 | Phục hình răng tháo lắp toàn hàm : Căn bản về lâm sàng và la bô. In lần thứ hai, có sửa chữa, bổ sung | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 428 | Phục hình răng tháo lắp từng phần: Căn bản lâm sàng và kỹ thuật la bô | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 429 | Sách giáo khoa Nhi khoa (1st edition) | 20 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 430 | Sinh lý học y khoa | 30 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 431 | Sư phạm y học thực hành | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 432 | Sửa Soạn Hệ Thống Ống Tủy Trong Nội Nha | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 433 | Thực hành dinh dưỡng cơ sở | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 434 | Thực hành lâm sàng nhi | 13 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 435 | Thực hành mô phỏng tiền lâm sàng phục hình răng cố định : Giáo trình giảng dạy Đại học | 17 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 436 | Thực vật dược (Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học). Tái bản lần thứ bảy | 14 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 437 | Tiết chế | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 438 | Trần Nhân Tông: Đức Vua sáng tổ một dòng thiền | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 439 | Trò truyện khoa học và giáo dục | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 440 | Tư duy nhanh và chậm | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 441 | Từ nghiên cứu đến công bố. Kỹ năng mềm cho nhà khoa học | 5 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 442 | Tự sự của một người làm khoa học | 3 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 443 | Vật lí đại cương- Bài học T1 | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 444 | Vật lí đại cương- Bài học T2 | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 445 | Vật lí đại cương- Bài học T3/1 | 15 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 446 | Y học hạt nhân (Sách dùng cho sinh viên Đại học) | 10 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng | ||
| 447 | Y học thực chứng = Evidence - based Medicine | 20 | cuốn | Có nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017đến năm 2019(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.5E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự về chủng loại , tính chất, quy mô theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 03 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): số lượng hợp đồng tối thiểu là 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.300.000.000 VND và tổng trị giá tất cả (03) hợp đồng tối thiểu là 6.900.000.000 đồng Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.900.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót... kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư là tối đa 7 ngày. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý chung | 1 | Cao đẳng trở lên | 2 | 2 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 1 | Cao đẳng trở lên | 2 | 2 |
| 3 | Nhân sự triển khai và bảo hành, bảo trì | 2 | Cao đẳng trở lên | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi