Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ học sinh thực hành, thực tập đợt I năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210338437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng công nghệ và Nông lâm Nam Bộ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ học sinh thực hành, thực tập đợt I năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210337738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên của trường Cao đẳng Công nghệ và Nông Lâm Nam Bộ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-17 14:23:00 đến ngày 2021-03-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,338,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phấn | 300 | Viên | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bút lông dầu | 10 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Giẻ lau | 70 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Giấy A0 | 25 | Tờ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Xà bông bột | 40 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Nhớt | 20 | Lít | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Dầu | 120 | Lít | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bột matit | 4 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Băng keo điện | 30 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Băng keo | 8 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cọ rửa | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cọ sắt | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Giấy nhám | 60 | Tờ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Chì hàn | 68 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cọ rửa | 42 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Amiăng | 10 | m² | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Ống tiêm | 24 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cát xoáy | 10 | Hộp lớn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Keo dán roon | 10 | Hộp | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dây điện | 36 | m | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu code | 189 | Bịch | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Điện trở | 50 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Transistor | 46 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Transistor | 46 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Transistor | 46 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Led | 66 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bóng đèn –giắc | 12 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Tụ điện | 24 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Di ốt thường | 20 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Op-Am | 10 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Biến trở - | 45 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Di ốt Zener | 10 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Găng tay | 50 | Đôi | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Phôi | 40 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Phôi sắt CT30 Þ 16 | 60 | phôi | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Phôi tole | 6 | tấm | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Phôi kẽm | 12 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Lưỡi cưa sắt | 60 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Mũi khoan | 20 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Mũi khoan | 25 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bột màu | 12 | Hộp | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Dây điện | 10 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Băng keo dính | 50 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Xăng | 140 | Lít | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Than máy đề | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Than máy phát | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bóng đèn | 15 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bóng đèn pha -cos | 10 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Cục chóp | 5 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Cục chóp | 3 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ga lạnh | 8 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Nhớt dàn lanh | 4 | Lít | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | A xít sumfuric loãng | 8 | Lít | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Que hàn | 30 | Hộp | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Khí axetylen | 2 | Bình | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Khí ô xy | 4 | Bình | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Que hàn thau | 80 | Que | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Que hàn sắt | 60 | Que | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Sắt | 8 | Miếng | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Phôi sắt | 32 | kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Roon | 12 | bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Cục chớp | 6 | cục | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bóng đèn xinhan | 18 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Cục xạc | 6 | cục | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Đèn báo thắng trước và sau | 7 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Bóng pha cốt | 6 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Bugi | 6 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Cuộn mobin lửa | 6 | cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Cục mobin đánh lửa | 6 | cục | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | IC | 6 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Cao su non | 34 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Mỡ bò | 15 | kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Dầu thắng | 22 | Bình | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Cuppen xy lanh chính | 8 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Cuppen xy lanh con | 12 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Ống nhựa trong | 15 | M | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Giắc cắm | 60 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Ống xăng | 6 | m | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Cầu chì | 60 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Rơlay | 18 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Giắc cắm | 50 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Cổ dơ | 24 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Long đền thau | 35 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Tiết chế | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Xéc măng | 8 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Nắp máy | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Piston | 8 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Trục khuỷu | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Hộp trục khuỷu | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Thanh truyền | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Nắp thân máy | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Bạc lót động cơ | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Bu long nắp máy | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Bu long thân máy | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Truyền động cam | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Roan động cơ | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Bánh đà | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Lọc nhiên liệu | 2 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Bơm nhớt | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bơm nước | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Ống nạp | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Ống xả | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Màn hình | 1 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bộ điều khiển | 1 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Bộ ổn áp | 1 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Bộ chìa khóa vòng miệng | 4 | bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Mặt bảng từ xanh Hàn Quốc Platinum được làm từ thép từ tính cứng. | 1 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Mặt bảng từ trắng Hàn Quốc Platinum được làm từ thép từ tính cứng | 2 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Bảng từ chống lóa | 4 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Máy in | 1 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Bộ dụng cụ cắt và loe ống đồng điều hòa | 3 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Bộ dụng cụ hàn cắt gió đá | 3 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Bộ uốn ống máy lạnh | 3 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ dụng cụ kiểm tra ga | 3 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Máy hút chân không | 3 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện | 3 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Đồng vạn năng | 3 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Ampe kìm | 3 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Thùng đựng dụng cụ | 3 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Máy bơm áp lực (Bao gồm phụ kiện vệ sinh máy lạnh) | 2 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Ống đồng | 40 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Ống đồng | 40 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Ống đồng | 40 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Ống đồng | 25 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Ống đồng | 26,5 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Que hàn bạc | 175 | Que | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Que hàn đồng | 25 | Que | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Thuốc hàn | 3 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Dây điện | 300 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Dây điện | 300 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Tụ 2.5mF | 25 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Tụ 30mF | 15 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Rắc cắm | 25 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Tecmic 1/4HP | 50 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Tecmic 1HP | 45 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Oxy | 8 | Chai | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Gas nấu | 8 | chai | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Thermostar tủ lạnh 3 chân | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Thermostar tủ lạnh 2 chân | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Quạt tủ lạnh | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Công tắc | 25 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Công tắc | 25 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Đồng hồ xả tuyết timer | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Cảm biến nhiệt lạnh | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Cầu chì nhiệt | 25 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Bóng đèn tủ lạnh | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Điện trỏ xả tuyết | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Rơ le khởi động kiểu dòng điện | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Rơ le khởi động kiểu bán dẫn | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Rơ le bảo vệ tủ lạnh 4 A | 15 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Đầu cos f4 bọc nhựa (loại tròn) | 100 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Đầu cos dẹt nối chân timer, thermostar | 100 | cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Gas lạnh R134a | 6 | kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Gas lạnh R404 | 4 | kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Gas lạnh R22 | 6 | kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Gas lạnh R404 | 4 | kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Dầu lạnh | 15 | Lít | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Contactor | 15 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Aptomat 50A | 5 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Rơ le thời gian | 15 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Rơle trung gian | 15 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Rơle nhiệt | 10 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Sắt vuông | 6 | Cây | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Băng keo | 21 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Pin tiểu | 6 | Đôi | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Pin cục | 12 | Cục | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Dây điện từ | 2 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Dây điện từ | 25 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Dây điện từ | 26 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Dây điện từ | 15 | Kg | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Ống ghen | 138 | Sợi | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Ống ghen | 150 | Sợi | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Ống ghen | 66 | Sợi | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Phim đục | 17 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Giấy cách điện | 5 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Chỉ đai | 5 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Chì hàn | 2 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Dây dẫn điện | 50 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Giấy nhám | 18 | Tờ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Công tắc tơ | 10 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Rơ le nhiệt | 9 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Rơ le thời gian | 10 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Dây điện màu đỏ | 100 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Dây điện màu vàng | 100 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Dây điện màu xanh | 100 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Dây điện màu đỏ | 400 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Dây điện màu đen | 200 | Mét | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Đầu cốt Y | 8 | Bịch | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Đầu cốt Y | 8 | Bịch | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Dây thít | 8 | Bịch | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Đế dán | 8 | Bịch | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Đế Jack cắm Banana | 150 | Cặp | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Công tắc hành trình | 4 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Xi lanh khí nén tròn MAL (tác động kép) | 2 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Van điều chỉnh áp suất khí nén lọc khí (Bộ lọc) | 1 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Van điện từ đôi 5 cửa 2 vị trí (điều khiển điện) | 4 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Nút nhấn thường mở | 2 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Cảm biến tiệm cận điện dung | 3 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Cảm biến từ | 3 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Cảm biến quang | 3 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Điện trở | 2 | Gói | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Điện trở | 2 | Gói | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Nhiệt điện trở | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Tụ điện | 30 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Tụ điện | 10 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Tụ điện | 30 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Tụ điện | 30 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Tụ điện | 10 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Tụ điện | 18 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Diode | 48 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Led | 80 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Led | 80 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Led | 80 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Led thu hồng ngoại | 18 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | SCR | 18 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Thyristor SCR | 24 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Transistor DARLINGTON | 8 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Transistor IGBT | 8 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Triac | 20 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Triac | 24 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | ADC | 3 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | AND | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | EX-OR | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | FLIP-FLOP D | 10 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | FLIP-FLOP JK | 18 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | IC Đếm | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | IC Đếm | 18 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | IC giải mã | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | IC Giải mã LED 7 đoạn | 18 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | IC ổn áp | 18 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Multiplexer | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | NAND | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | NOT | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Opam | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | OPAM | 8 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Opto | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | OR | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Thanh ghi dịch | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Thanh ghi dịch | 9 | Con | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Opto | 9 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Dây Bẹ | 135 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Dây cắm testboard | 2 | Bó | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Giấy in mạch | 24 | Tờ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Giấy nhám | 16 | Miếng | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Mũi khoan | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Mũi khoan | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Mũi khoan | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Mũi khoan | 8 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Nút nhấn 4 chân | 27 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | PCB hàn testboard | 27 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Terminal | 36 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Thau nhựa ngâm mạch | 6 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Testboard cắm linh kiện | 5 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Hộp mũi khoan sắt | 3 | Hộp | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Mũi khoan bê tông | 3 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Switch | 2 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Router | 4 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Máy hút bụi | 1 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Thiết bị chống sét | 6 | Bộ | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Khoan | 1 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Dây cáp đồng trục | 100 | m | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Đầu cáp BNC | 100 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Dây điện | 100 | m | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Ổ cứng | 5 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Ổ cứng | 5 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Nguồn | 6 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Camera | 2 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Adapter | 10 | Cái | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Băng keo điện | 10 | Cuộn | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Dây rút | 10 | Bịch | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Dây rút | 10 | Bịch | Theo Chương 5 yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.5E8(4) VND, trong vòng 1(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 1(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 01 Hợp đồng cung cấp vật tư phục vụ học sinh thực hành, thực tập cho khối trường dạy nghề
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 350.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi