Gói thầu: Mua nguyên vật liệu năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210340047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210328535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-17 16:56:00 đến ngày 2021-03-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 185,720,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bản mỏng TLC SILICA GEL 60 F254 ALUMINIUM SHEETS | 5 | Hộp | Kích thước 20x20 cm, (Merck hoặc tương đương) | ||
| 2 | Bình thủy tinh tam giác 250 mL | 50 | Chiếc | Thủy tinh Boro 3.3, thể tích 250 mL (Đức hoặc tương đương) | ||
| 3 | Chai thủy tinh 1 L | 20 | Chiếc | Thủy tinh Boro 3.3, thể tích 1000 mL (Đức hoặc tương đương) | ||
| 4 | Chai thủy tinh 3 L | 10 | Chiếc | Thủy tinh Boro 3.3, thể tích 3000 mL (Đức hoặc tương đương) | ||
| 5 | Chai thủy tinh 5 L | 10 | Chiếc | Thủy tinh Boro 3.3, thể tích 5000 mL (Đức hoặc tương đương) | ||
| 6 | Giấy lọc 3 μm (ø 110 cm) | 5 | Hộp | Giấy lọc định tính số 6, 3 um, 110 mm; (Whatman hoặc tương đương) | ||
| 7 | Lọc 0.20 μm (ø2.5cm) | 10 | Hộp | Syring lọc PVDF 0.2 um, 25 mm; (Whatman hoặc tương đương) | ||
| 8 | Máy thổi khí (250W, 300 L (phút) | 2 | Chiếc | Công suất 250 W, lưu lượng khí max 300 L/phút (Nhật hoặc tương đương) | ||
| 9 | Téc CO2 | 10 | Téc | Trọng lượng nạp 25 kg, van kết nối QF2A, độ tinh khiết 99,9% ( Việt Nam hoặc tương đương) | ||
| 10 | Dây thắt plastic | 5 | Túi | Kích thước 5×300 mm (Việt Nam hoặc tương đương) | ||
| 11 | Lọc khí 0.22 μm (ø5cm) | 2 | Túi | Đầu lọc khí PTFE, lỗ lọc 0,22 μm, đường kính 5 cm, (Đài Loan hoặc tương đương) | ||
| 12 | Thiết bị điều chỉnh lưu lượng khí | 10 | Chiếc | Tốc độ điều chỉnh ≥ 2.5 L/giờ (0,65 GPH), sai số ± 4%, (Hàn Quốc hoặc tương đương) | ||
| 13 | Dung dịch chuẩn pH4, pH7, pH10 | 1 | Bộ | REFERENCE : 1TP017 (pH 4), REFERENCE : 1TP007 (pH 7), REFERENCE :1TP002 (pH 10), (Pháp hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi