Gói thầu: Gói thầu - Sửa chữa 02 xe Ford Ranger
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210334206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu - Sửa chữa 02 xe Ford Ranger |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156706 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 EVN SPC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-24 15:43:00 đến ngày 2021-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 436,022,440 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc dầu EV, RA | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 2 | Lọc gió ranger 2007 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 3 | Rotuyn lái ngoài ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 4 | Rotuyn trụ trên ranger - everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 5 | Rotuyn trụ dưới ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 6 | Cao su giảm chấn chữ A trên ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 7 | Cao su chữ A dưới ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 8 | Tay đòn lái ranger 2003 lh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 9 | Tay đòn lái ranger 2003 rh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 10 | Bạc đạn chữ thập láp ranger 2003 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 3 | |
| 11 | Bạc đạn bánh trước ranger 2003 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 12 | Chụp bụi láp ranger 2,5 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 13 | Cao su đệm nhíp sau Ranger, Everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | |
| 14 | Bố thắng trước ranger, everest 2009 (Motorcraft) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | |
| 15 | Bố thắng sau ranger 2003 (cur) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | |
| 16 | Nhún sau ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 17 | Cao su thanh cân bằng trước ranger -everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 18 | Cao su cân bằng ranger-everest (đầu ngoài) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | |
| 19 | Két nước everest 2007, Ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 20 | Joint nắp dàn cò ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 21 | Nước làm mát đỏ | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 8 | |
| 22 | Ống nước trên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 23 | Ống dẫn gió ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 24 | Ống gió bô air | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 25 | Cuaroa máy phát ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cặp | 1 | |
| 26 | Cuaroa máy lạnh ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | sợi | 1 | |
| 27 | Cuaroa cam ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | sợi | 1 | |
| 28 | Bạc đạn tăng curoa cam ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 29 | Ống nước từ van hằng nhiệt đến turbo | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | ống | 1 | |
| 30 | Dầu hộp số tự động-dầu trợ lực lái | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 2 | |
| 31 | Heo ly hợp con ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 32 | Dầu thắng DOT 4 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 2 | |
| 33 | Chụp đèn pha ranger 2003 lh everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 34 | Chụp đèn pha ranger 2003 rh everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 35 | Bugi xông máy ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 36 | Cao su chân máy everest 2005 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 37 | Cao su gạt nước ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 38 | Nhớt 90 (hộp số, cầu sau, cầu trước) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 10 | |
| 39 | Oring dĩa thắng trước ranger 2003-2007 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | |
| 40 | Ga lạnh R134 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | kg | 1 | |
| 41 | Nhớt lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 1 | |
| 42 | Mâm ép ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 43 | Bố ly hộp ranger 2005 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 44 | Ống dầu trợ lực tay lái ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 45 | Tem Intercooler | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 46 | Tem XLT (Ranger 2002) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 47 | Tem 4x4 (Ranger 2000) LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 48 | Tem 4x4 (Ranger 2000) RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 49 | Ống nước by pass ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 50 | Ống nước vào turbo | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 51 | Ống nước sưởi | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 52 | Rotuyn lái trong ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 53 | Nhớt động cơ 15w40 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 7 | |
| 54 | Bạc đạn bánh đà ranger, laser | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 55 | Bạc đạn bytê everest 2009 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 56 | Ép cao su chữ A | Gia công phục hồi | cái | 6 | |
| 57 | Vớt đĩa thắng | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 58 | Gia công phục hồi van hằng nhiệt | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 59 | Ép bạc đạn | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 60 | Vớt tam bua | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 61 | Vớt bánh đà + canh độ ép | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 62 | Làm đồng+vá mục toàn bộ xe | Gia công phục hồi | xe | 1 | |
| 63 | Sơn toàn bộ xe (trong, ngoài) | Gia công phục hồi | xe | 1 | |
| 64 | Piston (STD) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 65 | Bạc secmang (STD) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | |
| 66 | Miễn dên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | |
| 67 | Miễn cốt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 68 | Joint nắp máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 69 | Phốt đầu cốt máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 70 | Phốt đuôi cốt máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 71 | Phốt bơm cao áp | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 72 | Phốt thân xupap | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 12 | |
| 73 | Phốt cốt cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 74 | Joint nắp xupap | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 75 | Bơm nhớt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 76 | Bơm nước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 77 | Xupap hút | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | |
| 78 | Xupap xả | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 79 | Joint cổ hút | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 80 | Joint cổ xả | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 81 | Joint xương hàn giải nhiệt nhớt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 82 | Curoa máy phát | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cặp | 1 | |
| 83 | Curroa máy lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 84 | curoa cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 85 | Bạc đạn tăng đơ curoa cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 86 | Ống gió ngoài | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 87 | Ống gió bô air | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 88 | Nước làm mát | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | Lít | 8 | |
| 89 | Ống dầu trợ lực lái | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 90 | Joint nắp dàn cò | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 91 | Két giải nhiệt turbo | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 92 | Dầu hộp số tự động-trợ lực lái | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 93 | Bugi xông máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 94 | Mâm ép | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 95 | Bố ly hợp | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 96 | Bạc đạn byte | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 97 | Bạc đạn bánh đà | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 98 | Ống dầu ly hợp ngắn ( cao su ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 99 | Ống dầu ly hợp dài (cao su) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 100 | Ống dầu trợ lực lái ( cao áp ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 101 | Nhớt máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | Lít | 10 | |
| 102 | Lọc nhớt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 103 | Lọc dầu | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 104 | Cảm biến nhiệt độ nắp máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 105 | Cảm biến nhiệt nước làm mát | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 106 | Lọc gió | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | Cái | 1 | |
| 107 | Solenoi cài cầu | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 108 | Solenoi bù ga | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 109 | Block lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 110 | Buly block lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 111 | Cảm biến nhiệt độ lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 112 | Van tiết lưu lạnh ( van râu ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 113 | Gas lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | kg | 1 | |
| 114 | Công tắc A/c | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 115 | Dàn nóng | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 116 | Kèn điện | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cặp | 1 | |
| 117 | Nhớt lạnh ( Ford ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 1 | |
| 118 | Đèn xi nhan hong ( LH, RH ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 119 | Đèn xi nhan LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 120 | Đèn xi nhan RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 121 | Đèn chiếu sáng RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 122 | Đèn chiếu sáng LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 123 | Đèn thắng (tín hiệu) LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 124 | Đèn thắng (tín hiệu) RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 125 | Đèn sương mù | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cặp | 1 | |
| 126 | Công tắc chỉnh kính trung tâm | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 127 | Bạc nhựa cần | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 128 | Joint kính cửa sau Rh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 129 | Joint kính cửa sau Lh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 130 | Joint kính cửa trước Rh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 131 | Joint kính cửa trước Lh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 132 | Tem XLT | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 133 | Tem 4x4 Lh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 134 | Tem 4x4 Rh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 135 | Tem INTERCOOLER | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 136 | Kính chắn gió | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 137 | Joint khung mui Lh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 138 | Công tắc nâng hạ kính cửa sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 139 | Công tắc nâng hạ kính cửa trướcRh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 140 | Rotuyn trụ trên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 141 | Rotuyn trụ dưới | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 142 | Routyn lái trong | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 143 | Routyn lái ngoài | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 144 | Tay đòn lái ranger 2003 Rh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 145 | Tay đòn lái ranger 2003 Lh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 146 | Cao su chữ A trên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 147 | Cao su thanh cân bằng trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 148 | Cao su thanh cân bằng (đầu ngoài) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | |
| 149 | Chụp tán giới hạn lái | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 150 | Bố thắng sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | |
| 151 | Bố thắng trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | |
| 152 | Cuppen thắng sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 153 | Dầu thắng | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 2 | |
| 154 | Chụp bụi láp | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | |
| 155 | Chân hộp số | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | |
| 156 | Cao su chân máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | |
| 157 | Sơn toàn bộ xe | Gia công phục hồi | xe | 1 | |
| 158 | Làm đồng toàn bộ xe | Gia công phục hồi | xe | 1 | |
| 159 | Bào nắp máy | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 160 | Đóng sơ mi | Gia công phục hồi | cái | 4 | |
| 161 | Mài cốt máy | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 162 | Dầu rửa máy | Gia công phục hồi | lít | 15 | |
| 163 | Dầu chạy Rodai | Gia công phục hồi | lít | 50 | |
| 164 | Dung dịch RP7 | Gia công phục hồi | chai | 1 | |
| 165 | Vệ sinh ổ khóa cửa | Gia công phục hồi | cái | 4 | |
| 166 | Tappi sàn | Gia công phục hồi | xe | 1 | |
| 167 | Ép cao su | Gia công phục hồi | cái | 4 | |
| 168 | Ép bạc đạn | Gia công phục hồi | cái | 4 | |
| 169 | Cân chỉnh bơm cao áp + béc phun | Gia công phục hồi | bộ | 1 | |
| 170 | Vệ sinh máy đề | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 171 | Xúc két nước | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 172 | Vớt tambua | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 173 | Vớt đĩa thắng | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 174 | Vớt bánh đà + canh độ ép | Gia công phục hồi | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi