Gói thầu: Thi công, hoàn thiện phần ngầm, phần thân; điện; nước; Hạ tầng kỹ thuật, sân vườn; Cổng, hàng rào, biển hiệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210316849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công, hoàn thiện phần ngầm, phần thân; điện; nước; Hạ tầng kỹ thuật, sân vườn; Cổng, hàng rào, biển hiệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20190551857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-10 08:48:00 đến ngày 2021-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 144,620,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000,000 VNĐ ((Bốn tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | KIẾN TRÚC PHẦN NGẦM | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 517,547 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 352,3709 | m3 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9.829,3496 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 90,656 | m2 |
| 5 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 88,972 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9.829,3496 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 179,628 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10.008,9776 | m2 |
| 9 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm (C4.1) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 188,22 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 188,22 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 188,22 | m2 |
| 12 | Mài nhẵn trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13.461,9579 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 709,4 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng đá Marble tự nhiên KT 800x800, vân màu ghi sáng vữa XM mác 75 (F2.1) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 130,8 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng đá Marble tự nhiên KT 800x800, sẫm màu vữa XM mác 75 (F2.2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47,46 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 vữa XM mác 75 (F4.1) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,43 | m2 |
| 17 | Tường treo đá Mable vân mây màu ghi sáng (W-D.3) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 125,6613 | m2 |
| 18 | Tường treo đá Mable vân mây màu tối (W-D.2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,0608 | m2 |
| 19 | Trát vách thang máy chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 313,1218 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 313,1218 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 313,1218 | m2 |
| 22 | Sơn phản quang cho chân cột + tường dốc theo chiều xe chạy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.040,2965 | m2 |
| 23 | Đặt rào chắn phân luồng (RC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 24 | Gờ giảm tốc 3000x340 (GGT) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cái |
| 25 | Gờ giảm tốc xe máy (GGT) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 26 | Gương cầu lồi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 27 | Sơn kẻ vạch cho khu vực đỗ xe | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 714,495 | m2 |
| 28 | Chặn bánh xe cao su L550mmxW150mmxH11400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 418 | cái |
| 29 | Chặn bánh xe cao su L500mmxW100mmxH11400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 30 | Cao su ốp cột 1 mặt góc 152 (BC1); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 78 | cái |
| 31 | Cao su ốp cột 2 mặt (BC2); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 32 | Cao su ốp cột 3 mặt (BC3); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 33 | Cao su ốp cột 3 mặt (BC4); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 138 | cái |
| 34 | Cao su ốp cột 1 mặt góc 118 (BC5); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 35 | Cao su ốp cột 1 mặt góc 152 (BC6);Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 36 | Sơn thang bộ 1 lớp lót; 2 lớp phủ tăng cứng chống trơn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,4893 | m2 |
| 37 | Sản xuất Lan can tay vịn thép ống D50 dày 2MM, mạ kẽm chống gỉ sơn hoàn thiện, Trụ thép bản 10x50, mã kẽm chống gỉ sơn hoàn thiện, Thanh ngang thép ống D16 dày 100, sơn mạ kẽm chống gỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,7833 | tấn |
| 38 | Lắp dựng Lan can tay vịn thép ống D50 dày 2MM, mạ kẽm chống gỉ sơn hoàn thiện, Trụ thép bản 10x50, mã kẽm chống gỉ sơn hoàn thiện, Thanh ngang thép ống D16 dày 100, sơn mạ kẽm chống gỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120,95 | m2 |
| 39 | Sơn mạ kẽm chống gỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,7241 | m2 |
| 40 | Sơn thoát hiểm cho đường dốc: Sơn phản quang (sơn dẻo nhiệt): màu đen/vàng; độ dày: 0.35 microns tại vị trí dọc 2 bên đường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 384,46 | m2 |
| 41 | Mài nhẵn bề mặt bê tông. phủ phụ gia tăng cứng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.612,1 | m2 |
| 42 | Cắt khe 30x20 trên mặt bê tông | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 460,8069 | 10m |
| 43 | Tấm nắp gang rộng 400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46,8 | cái |
| 44 | DCC-01: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK: Thanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 72,6 | m2 |
| 45 | DCC-03: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK: khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m2 |
| 46 | DCC-05: Cửa thép 2 cánh, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK:Thanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi, bản lề inox (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 73,92 | m2 |
| 47 | DCC-06: Cửa thép 2 cánh, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK: khóa tay gạt và tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề và chốt âm inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 77,44 | m2 |
| 48 | DSCC01: Cửa cuốn khe thoáng - Nan mành khe thoáng. Màu mành sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột sần- Motor Đài Loan (hoặc tương đương)- 2 remote điều khiển- Vỏ hộp kỹ thuật: không | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 82,2 | m2 |
| 49 | Bộ lưu điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 50 | DSCC02: Cửa cuốn khe thoáng - Nan mành khe thoáng. Màu mành sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột sần- Motor Đài Loan (hoặc tương đương)- 2 remote điều khiển- Vỏ hộp kỹ thuật: không | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100,01 | m2 |
| 51 | Bộ lưu điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 52 | DSCC03: Cửa cuốn khe thoáng - Nan mành khe thoáng. Màu mành sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột sần- Motor Đài Loan (hoặc tương đương)- 2 remote điều khiển- Vỏ hộp kỹ thuật: không | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,96 | m2 |
| 53 | Bộ lưu điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 54 | DSCC04: Cửa cuốn khe thoáng - Nan mành khe thoáng. Màu mành sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột sần- Motor Đài Loan (hoặc tương đương)- 2 remote điều khiển- Vỏ hộp kỹ thuật: không | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,44 | m2 |
| 55 | Bộ lưu điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 56 | Rải đóng lưới thép 05 gia cố tường xây phần giáp nối giữa tường xây với cột, dầm, trần bê tông | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.500 | m2 |
| B | HOÀN THIỆN PHẦN THÂN | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 75,4081 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 877,6195 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 763,712 | m3 |
| 4 | Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp. Tấm tường tiêu âm mặt hội trường; mặt cong lại sử dụng 2 lớp tấm thạch cao. Ở giữa có bông thủy tinh. Hoàn thiện bằng băng lưới | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.902,2403 | m2 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.979,1913 | m2 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23.427,751 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.173,4572 | m2 |
| 8 | Trát vách chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.576,3596 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.287,566 | m2 |
| 10 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 344,3643 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26.406,9423 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5.381,7471 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28.809,4981 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.979,1913 | m2 |
| 15 | Trần thạch cao xương nổi 600x600 (C3): bao gồm hệ khung xương, tấm trần dày 9mm, kích thước 600x600mm màu trắng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7.031,89 | m2 |
| 16 | Trần thạch cao khung xương chìm (C4.X, C4.1, C4.2, C4.3): bao gồm hệ khung xương, tấm thạch cao chịu ẩm dày 9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.764,0539 | m2 |
| 17 | Trần nhôm dày 0,6mm, rộng thanh 200mm sơn hoàn thiện màu trắng (C5) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 665,044 | m2 |
| 18 | Trần aluminium dày 6mm, màu ghi sáng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | m2 |
| 19 | Trần đá xuyên sáng Barrisol (hoặc tương đương) ( kèm khung hộp 40x40 gia cố và thạch cao tạo tạo hộp chống công trùng) (C7) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 37,634 | m2 |
| 20 | Trần thạch cao tiêu âm màu trắng (C8): bao gồm hệ khung xương, tấm thạch cao tiêu âm dày 9mm, thanh viền tường (đơn giá chưa bao gồm sơn bả hoàn thiện) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 410,959 | m2 |
| 21 | Trần gỗ công nghiệp (C9) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,0522 | m2 |
| 22 | Trần kim loại màu nâu, kích thước ô 200x200mm, chiều cao 100mm, chiều dày nhôm 0,5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 79,084 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.175,0129 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.175,0129 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng đá Marble KT 800x800, vân màu ghi sáng vữa XM mác 75 (F2.1) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 838,62 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng đá Marble KT 800x800, sẫm màu vữa XM mác 75 (F2.2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 132,45 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng đá Granite tự nhiên KT 800x800 dày 20mm, sẫm màu vữa XM mác 75 (F3) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 340,7609 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite KT 800x800 vân mây màu ghi sáng vữa XM mác 75 (F4.1) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.998,249 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 , sáng màu vữa XM mác 75 (F4.2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8.284,525 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite KT 900x900 giả bê tông vữa XM mác 75 (F4.3) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 523,455 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, giả gỗ 150x900 vữa XM mác 75 (F4.4) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 137,66 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 600x600 sáng màu vữa XM mác 75 (F5) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 441,606 | m2 |
| 33 | Sàn gỗ công nghiệp lát xương cá màu nâu sáng (F6) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42,28 | m2 |
| 34 | Chống thấm Spectite PU FLEX hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.292,21 | m2 |
| 35 | Tấm cách nhiệt EPS dày 50mm hoặc tương đương (Tỷ trọng: 8kg/m3) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,9221 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 350 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 91,6884 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1963 | 100m2 |
| 38 | Lưới thép d4, a150x150 (=2292,21*1,5kg/m2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,4383 | tấn |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.292,21 | m2 |
| 40 | Lát sàn mái COTTO (hoặc tương đương) màu ghi sáng, KT 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.292,21 | m2 |
| 41 | Công tác ốp đá mable vân gỗ màu ghi sáng vào tường vữa XM mác 75 (W-D.1) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 96,75 | m2 |
| 42 | Tường xuyên sáng DPS Ba Lan (W-DJ) (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,25 | m2 |
| 43 | Tường ốp gỗ công nghiệp bề mặt hoàn thiện trơn màu ghi (W-E.1) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,84 | m2 |
| 44 | Tường ốp gỗ công nghiệp bề mặt hoàn thiện trơn màu vân gỗ (W-E.3) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 117,5028 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch Granite dày 20mm vào chân tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,73 | m2 |
| 46 | Tường ốp gỗ công nghiệp bề mặt hoàn thiện trơn màu vân gỗ nâu sáng (W-E.2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 204,2681 | m2 |
| 47 | Dán giấy trang trí màu ghi sáng (W-I) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 602,4498 | m2 |
| 48 | Tường treo đá Mable vân mây màu ghi sáng (W-D.3) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 181,7054 | m2 |
| 49 | Tường treo đá Mable vân mây màu tối (W-D.2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,863 | m2 |
| 50 | Tường ốp gỗ công nghiệp màu tối (W-E.4) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,145 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch thẻ 200x600 vào tường vữa XM mác 75 (W-L) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,8375 | m2 |
| 52 | Tường ốp alu sơn trắng (W-K) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,7888 | m2 |
| 53 | Treo đá Mable màu trắng muối KT: 1000x500mm, dày 30mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 491,7339 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,0703 | m2 |
| 55 | Ốp đá chân tường đá Granite xà cừ xám trắng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 183,5933 | m2 |
| 56 | Ốp đá Granite khò nhám màu trắng muối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 514,5558 | m2 |
| 57 | Sản xuất hệ khung cột, dầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5173 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hệ khung cột, dầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5173 | tấn |
| 59 | Treo đá Mable màu trắng muối KT: 1000x500mm, dày 30mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 656,696 | m2 |
| 60 | Lưới gia cố bằng sợi thủy tinh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 797,3875 | m2 |
| 61 | Vữa bo chân tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40,4208 | m2 |
| 62 | 2 lớp chống thấm xi măng linh hoạt Spectite CW100 (2kg/m2) hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 797,3875 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 600x600 sáng màu vữa XM mác 75 (F5) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 508,676 | m2 |
| 64 | Trần thạch cao chống ấm khung xương chìm (C2): bao gồm hệ khung xương, tấm trần thạch cao chống ẩm dày 9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 571,11 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 571,11 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 571,11 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch Ceramic KT 300x600 màu ghi sáng, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.140,0497 | m2 |
| 68 | Gương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 119,2522 | m2 |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | cái |
| 70 | Vách ngăn vệ sinh: tấm HPL chịu nước, dày 14mm, hệ khung đỡ bằng nhôm, phụ kiện inox 304 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 338,98 | m2 |
| 71 | Ốp đá bàn lavabo, đá Marble vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 48,6375 | m2 |
| 72 | Khoét lỗ bàn đá Lavabo | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 75 | lỗ |
| 73 | Màng chống thấm và bảo vệ đàn hồi gốc bitum polymer dạng tấm. Thi công khò nóng dày 3mm Ecogum 3p-Sand (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.132,3 | m2 |
| 74 | Lớp xi măng dày 20mm trộn phụ gia chống thấm sika latex TH định mức 1l/m2 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.132,3 | m2 |
| 75 | Chống thấm kháng rễ cây Dermabit Garden 3170 hoặc tương đương (khu vực mái trồng cây) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 91,919 | m2 |
| 76 | Sơn thang bộ 1 lớp lót; 2 lớp phủ tăng cứng chống trơn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 169,9557 | m2 |
| 77 | Sản xuất Lan can tay vịn thép ống D50 dày 2MM, mạ kẽm chống gỉ, Trụ thép bản 10x50, mã kẽm chống gỉ, Thanh ngang thép ống D16 dày 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6958 | tấn |
| 78 | Lắp dựng Lan can tay vịn thép ống D50 dày 2MM, mạ kẽm chống gỉ , Trụ thép bản 10x50, mã kẽm chống gỉ, Thanh ngang thép ống D16 dày 100. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 94,22 | m2 |
| 79 | Sơn mạ kẽm chống gỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,3255 | m2 |
| 80 | Ốp bậc thang bằng gỗ tự nhiên dày 25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,2958 | m2 |
| 81 | Lát bậc cầu thang đá Granite tự niên sáng màu, dày 20mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 78,3385 | m2 |
| 82 | Sản xuất lan can tay vịn: thanh inox 25x25, kính trắng an toàn dày 10, thép không gỉ 25x25 dày 1mm, tay vịn D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1796 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can tay vịn: thanh inox 25x25, kính trắng an toàn dày 10, thép không gỉ 25x25 dày 1mm, tay vịn D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 49,6815 | m2 |
| 84 | Kính trắng an toàn dày 10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31,1639 | m2 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 2x4, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 138,6735 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản tam cấp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5522 | 100m2 |
| 87 | Lát tam cấp đá Granite tự nhiên dày 20mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 86,9426 | m2 |
| 88 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,5629 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,5629 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 87,7915 | m2 |
| 91 | Tấm alu ngoài trời: độ dày tấm 6mm, độ dày nhôm 0.4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 66,528 | m2 |
| 92 | DCC-01: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồnThanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 72,6 | m2 |
| 93 | DCC-02: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương) - Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn Thanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,771 | m2 |
| 94 | DCC-03: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,8 | m2 |
| 95 | DCC-04: Cửa thép 2 cánh mở 2 chiều, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Honeycom tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu vân gỗ (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồnBản lề sàn VVP, Tay nắm inox mờ D=32mm; L=600mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43,12 | m2 |
| 96 | DCC-05: Cửa thép 2 cánh, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK:Thanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,8 | m2 |
| 97 | DCC-07: Cửa thép 2 cánh, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồnkhóa tay gạt và tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề và chốt âm inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,127 | m2 |
| 98 | DG-01: Cửa gỗ chống cháy 1 cánh, thời gian chống cháy 45 phút, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 105,6 | m2 |
| 99 | DG-01*: Cửa gỗ công nghiệp 1 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,7 | m2 |
| 100 | DG-01**: Cửa gỗ công nghiệp 1 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4 | m2 |
| 101 | DG-02: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 374,528 | m2 |
| 102 | DG-03: Cửa gỗ chống cháy 1 cánh, thời gian chống cháy 45 phút, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 112,2 | m2 |
| 103 | DG-04: Cửa gỗ chống cháy 1 cánh, thời gian chống cháy 45 phút, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,55 | m2 |
| 104 | DG-05: Cửa gỗ ghép thanh 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu M01) đố cửa gỗ keo ghép thanh, tạo ván MDF 3mm bề mặt phủ veneer sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 52,668 | m2 |
| 105 | DG-06: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13,776 | m2 |
| 106 | DG-06*: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,84 | m2 |
| 107 | DG-07: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4 | m2 |
| 108 | DG-07*: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4 | m2 |
| 109 | DG-07**: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,8994 | m2 |
| 110 | DG-08: Cửa gỗ công nghiệp 4 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,92 | m2 |
| 111 | DG-08*:Cửa gỗ công nghiệp 4 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,94 | m2 |
| 112 | W1: Vách kính cố định- Hệ Profile - Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 180,18 | m2 |
| 113 | W2: Cửa sổ 1 cánh mở hất + Vách kính cố định- Hệ Profile- Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 945,945 | m2 |
| 114 | W3: Cửa sổ 1 cánh mở hất + Vách kính cố định- Hệ Profile- Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,9844 | m2 |
| 115 | W4: Cửa sổ 1 cánh mở hất + Vách kính cố định- Hệ Profile - Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 94,8675 | m2 |
| 116 | W5: Cửa sổ 1 cánh mở hất- Hệ Profile Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,44 | m2 |
| 117 | W6: Cửa sổ 1 cánh mở hất + Vách kính cố định- Hệ Profile - Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,2504 | m2 |
| 118 | VK.A1-01: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,83 | m2 |
| 119 | VK.A1-01-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 120 | VK.A1-03: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,922 | m2 |
| 121 | VK.A1-04: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,1 | m2 |
| 122 | VK.A1-06: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,1 | m2 |
| 123 | VK.A1-02: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 44,67 | m2 |
| 124 | VK.A1-02-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương): 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 125 | VK.A1-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23,1 | m2 |
| 126 | VK.A1-05-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,96 | m2 |
| 127 | VK.A1-07: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23,1 | m2 |
| 128 | VK.A1-08: 5 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,4231 | m2 |
| 129 | VK.A1-09: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 69,3924 | m2 |
| 130 | VK.A1-09-CTĐ: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,2 | m2 |
| 131 | VK.A1-10: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,6268 | m2 |
| 132 | VK.A1-11: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,28 | m2 |
| 133 | VK.A1-12: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120,435 | m2 |
| 134 | VK.A1-13: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 65,7468 | m2 |
| 135 | VK.A1-13-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 136 | VK.A1-14: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 130,536 | m2 |
| 137 | VK.A1-15: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 37,296 | m2 |
| 138 | VK.A1-15-CHOP: Vách chớp dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,72 | m2 |
| 139 | VK.A1-16: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40,068 | m2 |
| 140 | VK.A1-17: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,912 | m2 |
| 141 | VK.A2-01: 19 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 126,6432 | m2 |
| 142 | VK.A2-02: 20 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 160,5544 | m2 |
| 143 | VK.A2-04: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 57,0933 | m2 |
| 144 | VK.A2-03: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,4231 | m2 |
| 145 | VK.A2-07: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,6798 | m2 |
| 146 | VK.A2-07-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 147 | VK.A2-05: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,6154 | m2 |
| 148 | VK.A2-05-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần barrier dò vật cản: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,2 | m2 |
| 149 | VK.A2-06: 14 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 159,8788 | m2 |
| 150 | VK.A2-06-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m2 |
| 151 | VK.A2-08: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,456 | m2 |
| 152 | VK.A2-10: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,224 | m2 |
| 153 | VK.A2-9: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36,7824 | m2 |
| 154 | VK.A2-9-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 155 | VK.A2-11: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 57,4413 | m2 |
| 156 | VK.A2-11-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 157 | VK.B-01: 30 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm, sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 125,5941 | m2 |
| 158 | VK.B-01-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 159 | VK.B-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80,5928 | m2 |
| 160 | VK.B-05-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m2 |
| 161 | VK.B2-02: 21 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + 1 louver nhôm + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 480,189 | m2 |
| 162 | VK.B2-02-CTL1: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 163 | VK.B-05-CTL-CTL2: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m2 |
| 164 | VK.B-03: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 65,34 | m2 |
| 165 | VK.B-03-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m2 |
| 166 | VK.B-06: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 109,6883 | m2 |
| 167 | VK.B-06-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 168 | VK.B-04: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,6926 | m2 |
| 169 | VK.B-04-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,8236 | m2 |
| 170 | VK.C-01: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31,227 | m2 |
| 171 | VK.C-01-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 172 | VK.C-02: 11 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 86,0288 | m2 |
| 173 | VK.C-03: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18,592 | m2 |
| 174 | VK.C-04: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m2 |
| 175 | VK.C-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,9184 | m2 |
| 176 | VK.C-05-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương): 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,4426 | m2 |
| 177 | VK.C-06: 6 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,0081 | m2 |
| 178 | VK.C-07: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,5792 | m2 |
| 179 | VK.C-09: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,25 | m2 |
| 180 | VK.C-10: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,6975 | m2 |
| 181 | VK.C-12: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,25 | m2 |
| 182 | VK.C-08: 27 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 132,1159 | m2 |
| 183 | VK.C-11: 6 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,5225 | m2 |
| 184 | VK.C-11-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 185 | VK.C-13: 6 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34,1145 | m2 |
| 186 | VK.C-13-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,6 | m2 |
| 187 | VK.C-14: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 67,7894 | m2 |
| 188 | VK.C-17: 18 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80,1486 | m2 |
| 189 | VK.C-19: 9 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 93,0223 | m2 |
| 190 | VK.C-19-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,3681 | m2 |
| 191 | VK.C-16: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,672 | m2 |
| 192 | VK.C-15: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,9058 | m2 |
| 193 | VK.C-20: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,9605 | m2 |
| 194 | VK.C-20-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1731 | m2 |
| 195 | VK.C-18: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,9504 | m2 |
| 196 | VK.C-18-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,58 | m2 |
| 197 | VK.D-01: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6432 | m2 |
| 198 | VK.D-02: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,464 | m2 |
| 199 | VK.D-03: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,625 | m2 |
| 200 | VK.D-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,95 | m2 |
| 201 | VK.D-05-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 202 | VK.D-04: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13,4261 | m2 |
| 203 | VK.D-06: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 144,666 | m2 |
| 204 | VKT-01: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 248,899 | m2 |
| 205 | VKT-02: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,3445 | m2 |
| 206 | VKT-03: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,578 | m2 |
| 207 | VKT-04: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,6624 | m2 |
| 208 | VKT-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,7855 | m2 |
| 209 | VKT-06: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,397 | m2 |
| 210 | VKT-07: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,862 | m2 |
| 211 | VKT-08: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,104 | m2 |
| 212 | VKT-09: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,538 | m2 |
| 213 | VKT-10: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,4824 | m2 |
| 214 | VKT-11: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,596 | m2 |
| 215 | VKT-12: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,538 | m2 |
| 216 | VKT-13: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,318 | m2 |
| 217 | VKT-14: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,549 | m2 |
| 218 | VKT-15: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,7895 | m2 |
| 219 | LV-01-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9575 | m2 |
| 220 | LV-01-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 51,506 | m2 |
| 221 | LV-02-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9575 | m2 |
| 222 | LV-02-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 76,3604 | m2 |
| 223 | LV-03-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9575 | m2 |
| 224 | LV-03-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,8718 | m2 |
| 225 | LV-04-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9575 | m2 |
| 226 | LV-04-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58,6495 | m2 |
| 227 | LV-05-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm- PKKK (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9575 | m2 |
| 228 | LV-05-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23,2664 | m2 |
| 229 | Hệ sàn nâng ASP Calcium Sulphate Interlock hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 291,8735 | m2 |
| 230 | Rải đóng lưới thép 05 đan gia cố tường xây phần giáp nối giữa tường xây với cột, dầm, trần BT | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6.000 | m2 |
| 231 | Sản xuất lan can tay vịn: thanh inox 25x25, kính trắng an toàn dày 10, thép không gỉ 25x25 dày 1mm, tay vịn D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5433 | tấn |
| 232 | Lắp dựng lan can tay vịn: thanh inox 25x25, kính trắng an toàn dày 10, thép không gỉ 25x25 dày 1mm, tay vịn D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 256,619 | m2 |
| 233 | Kính trắng an toàn dày 10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 160,9701 | m2 |
| 234 | Sản xuất lan can: Tay vị thép 25x50, thép lá 6x50, thép lá 6x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8087 | tấn |
| 235 | Lắp dựng lan can: Tay vị thép 25x50, thép lá 6x50, thép lá 6x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42,0945 | m2 |
| 236 | Sơn tĩnh điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34,3407 | m2 |
| 237 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,9175 | m3 |
| 238 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3561 | 100m2 |
| 239 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7835 | tấn |
| 240 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8876 | m3 |
| 241 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3432 | 100m2 |
| 242 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4719 | tấn |
| 243 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,6448 | m3 |
| 244 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4645 | tấn |
| 245 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0779 | 100m2 |
| 246 | Lắp dựng tấm nắp tum thông gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cấu kiện |
| 247 | Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,6972 | m3 |
| 248 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 49,4465 | m2 |
| 249 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32,174 | m2 |
| 250 | Láng vữa đánh dốc 10% | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 44,4852 | m2 |
| 251 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34,165 | m |
| 252 | Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng. Màng được phủ hóa chất chống rễ cây bám và đâm xuyên | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,633 | m2 |
| 253 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, lớp bảo vệ màng chống thấm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,633 | m2 |
| 254 | Láng lớp tạo độ dốc, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,7865 | m2 |
| 255 | Vỉ nhựa thoát nước Drain cell dày 30mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,7865 | 100m2 |
| 256 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8338 | m3 |
| 257 | Lam gió Aluking ASL P46x65 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60,2461 | m2 |
| 258 | Lắp dựng lam gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60,2461 | m2 |
| 259 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,7625 | m3 |
| 260 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9128 | 100m2 |
| 261 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5525 | tấn |
| 262 | Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,9948 | m3 |
| 263 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,7477 | m3 |
| 264 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8748 | tấn |
| 265 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,22 | 100m2 |
| 266 | Lắp dựng tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | cấu kiện |
| 267 | Lưới chắn côn trùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32,3578 | m2 |
| 268 | Gia công hệ khung thép của lưới chắn côn trùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1151 | tấn |
| 269 | Lắp dựng hệ khung thép cho lưới chắn côn trùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32,3578 | m2 |
| 270 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29,308 | m2 |
| 271 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 262,3949 | m2 |
| 272 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 262,3949 | m2 |
| 273 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 220,36 | m |
| 274 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,325 | m3 |
| 275 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4322 | 100m2 |
| 276 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1476 | tấn |
| 277 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6118 | tấn |
| 278 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,8821 | m3 |
| 279 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0928 | 100m2 |
| 280 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5931 | tấn |
| 281 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4418 | tấn |
| 282 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 698,0154 | 100m2 |
| 283 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.398,3743 | m3 |
| 284 | Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 130,5654 | m3 |
| 285 | Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39,6107 | tấn |
| 286 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.636,0322 | 10m2 |
| 287 | Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 349,0217 | 10m2 |
| 288 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 442,4799 | tấn |
| C | PHẦN ĐIỆN 1. Cấp điện toàn nhà (1→1074) 2. Chống sét (1075→1086) |
|||
| 1 | TĐ-TH3.1 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 5 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 9 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 10 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 11 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 12 | TĐ-TH3.2 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 13 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 16 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 17 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 18 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 20 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 21 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 22 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 23 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 24 | TĐ-TH2.1 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 25 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 28 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 29 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 30 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 32 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 33 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 34 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 35 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 36 | TĐ-TH2.2 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 37 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 38 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 40 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 41 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 42 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 45 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 46 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 47 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 48 | TĐ-TH1.1 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 49 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 50 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 52 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 53 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 54 | RCBO-2P-25A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 57 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 58 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 59 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 60 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 61 | TĐ-TH1.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 62 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 64 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 65 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 66 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 67 | RCBO-2P-25A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 69 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 70 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 71 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 72 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 73 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 74 | TĐ-CS-NN: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 75 | MCB-3P-40A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 76 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 78 | Bộ điều khiển timer 24/7 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Contactor-1P-25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 80 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 81 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 82 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 83 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 84 | TĐ-CSMĐ1 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 85 | MCB-3P-25A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 88 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 89 | Bộ điều khiển timer 24/7 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 90 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 91 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 92 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 93 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 94 | TĐ-CSMĐ2 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 95 | MCB-3P-25A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 97 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 98 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 99 | Bộ điều khiển timer 24/7 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 100 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 101 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 102 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 103 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 104 | TĐ-CSHL-T1.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 105 | MCB-3P-50A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 107 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 109 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 110 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 111 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 112 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 114 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 115 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 116 | Cầu đấu 60A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 118 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 119 | TĐ-CSHL-T1.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 120 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 121 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 122 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 123 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 124 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 125 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 126 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 127 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 128 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 129 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 130 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 131 | Cầu đấu 60A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 132 | TĐ-CSHL-T2.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 133 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 134 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 135 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 136 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 137 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 138 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 139 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 140 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 141 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 142 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 143 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 144 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 145 | Cầu đấu 60A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 146 | TĐ-CSHL-T2.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 147 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 148 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 149 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 150 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 151 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 152 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 153 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 154 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 155 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 156 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 157 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 158 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 159 | Cầu đấu 60A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 160 | TĐ-CSHL-T3.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 161 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 162 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 163 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 164 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 165 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 166 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 167 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 168 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 169 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 170 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 171 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 172 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 173 | TĐ-CSHL-T3.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 174 | MCB-3P-40A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 175 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 176 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 177 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 178 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 179 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 180 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 181 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 182 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 183 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 184 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 185 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 186 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 187 | TĐ-CSHL-T4.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 188 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 189 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 190 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 191 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 192 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 193 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 194 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 195 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 196 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 197 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 198 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 199 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 200 | Cầu đấu 60A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 201 | TĐ-CSHL-T4.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 202 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 203 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 204 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 205 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 206 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 207 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 208 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 209 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 210 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 211 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 212 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 213 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 214 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 215 | Cầu đấu 60A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 216 | TĐ-CSHL-T5.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 217 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 218 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 219 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 220 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 221 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 222 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 223 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 224 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 225 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 226 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 227 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 228 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 229 | Cầu đấu 60A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 230 | TĐ-CSHL-T5.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 231 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 232 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 233 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 234 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 235 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 236 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 237 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 238 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 239 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 240 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 241 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 242 | Cầu đấu 60A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 243 | TĐ-CSHL-T6.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 244 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 245 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 246 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 247 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 248 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 249 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 250 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 251 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 252 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 253 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 254 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 255 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 256 | TĐ-CSHL-T6.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 257 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 258 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 259 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 260 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 261 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 262 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 263 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 264 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 265 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 266 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 267 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 268 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 269 | TĐ-NV-T1.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 270 | MCCB-3P-50A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 271 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 272 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 273 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 274 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 275 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 276 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 277 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 278 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 279 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 280 | TĐ-TP-T1.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 281 | MCCB-3P-63A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 282 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 283 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 284 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 285 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 286 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 287 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 288 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 289 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 290 | TĐ-GD-T2.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 291 | MCCB-3P-80A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 292 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 293 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 294 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 295 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 296 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 297 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 298 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 299 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 300 | TĐ-NV-T2.1 / Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 301 | MCCB-3P-80A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 302 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 303 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 304 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 305 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 306 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 307 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 308 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 309 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 310 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 311 | TĐ-TP-T2.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 312 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 313 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 314 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 315 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 316 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 317 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 318 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 319 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 320 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 321 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 322 | TĐ-GD-T3.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 323 | MCCB-3P-80A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 324 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 325 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 326 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 327 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 328 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 329 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 330 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 331 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 332 | TĐ-DL-T3.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 333 | MCCB-3P-80A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 334 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 335 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 336 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 337 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 338 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 339 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 340 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 341 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 342 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 343 | TĐ-PH-T3.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 344 | MCCB-3P-50A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 345 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 346 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 347 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 348 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 349 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 350 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 351 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 352 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 353 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 354 | TĐ-DL-T3.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 355 | MCCB-3P-32A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 356 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 357 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 358 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 359 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 360 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 361 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 362 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 363 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 364 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 365 | TĐ-GD-T3.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 366 | MCCB-3P-32A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 367 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 368 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 369 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 370 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 371 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 372 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 373 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 374 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 375 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 376 | TĐ-GD-T4.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 377 | MCCB-3P-50A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 378 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 379 | MCB-1P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 380 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 381 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 382 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 383 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 384 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 385 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 386 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 387 | TĐ-LD-T4.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 388 | MCCB-3P-80A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 389 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 390 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 391 | MCB-1P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 392 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 393 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 394 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 395 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 396 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 397 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 398 | TĐ-YT-T4.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 399 | MCCB-3P-63A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 400 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 401 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 402 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 403 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 404 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 405 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 406 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 407 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 408 | TĐ-NV-T4.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 409 | MCCB-3P-32A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 410 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 411 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 412 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 413 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 414 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 415 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 416 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 417 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 418 | TĐ-LD-T4.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 419 | MCCB-3P-32A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 420 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 421 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 422 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 423 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 424 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 425 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 426 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 427 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 428 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 429 | TĐ-LD-T5.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 430 | MCCB-3P-63A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 431 | MCB-3P-50A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 432 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 433 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 434 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 435 | MCB-1P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 436 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 437 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 438 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 439 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 440 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 441 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 442 | TĐ-CT-T5.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 443 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 444 | MCB-3P-50A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 445 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 446 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 447 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 448 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 449 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 450 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 451 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 452 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 453 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 454 | TĐ-YT-T5.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 455 | MCCB-3P-63A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 456 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 457 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 458 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 459 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 460 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 461 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 462 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 463 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 464 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 465 | TĐ-CT-T5.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 466 | MCCB-3P-40A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 467 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 468 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 469 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 470 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 471 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 472 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 473 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 474 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 475 | TĐ-CS-BEP: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 476 | MCCB-3P-32A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 477 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 478 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 479 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 480 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 481 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 482 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 483 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 484 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 485 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 486 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 487 | TĐ-CT-T6.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 488 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 489 | MCB-3P-63A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 490 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 491 | MCB-1P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 492 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 493 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 494 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 495 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 496 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 497 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 498 | TĐ-LD-T6.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 499 | MCCB-3P-80A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 500 | MCB-3P-63A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 501 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 502 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 503 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 504 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 505 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 506 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 507 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 508 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 509 | TĐ-YT-T6.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 510 | MCCB-3P-63A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 511 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 512 | MCB-1P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 513 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 514 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 515 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 516 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 517 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 518 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 519 | TĐ-CANT-T6: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 520 | MCCB-3P-32A-18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 521 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 522 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 523 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 524 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 525 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 526 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 527 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 528 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 529 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 530 | TĐ-TXL: Kttt 1000x800x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 531 | MCCB-3P-50A-25kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 532 | MCB-3P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 533 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 534 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 535 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 536 | Bộ điều khiển biến tần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 537 | Bộ điều khiển trực tiếp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 538 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 539 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 540 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 541 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 542 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 543 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 544 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 545 | TĐ-BSH: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 546 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 547 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 548 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 549 | MCB-1P-6A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 550 | Bộ điều khiển sao/tam giác | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 551 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 552 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 553 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 554 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 555 | TĐ-BTA: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 556 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 557 | MCB-3P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 558 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 559 | Bộ điều khiển biến tần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 560 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 561 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 562 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 563 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 564 | TĐ-BTC: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 565 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 566 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 567 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 568 | Bộ điều khiển biến tần | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 569 | Timer 24h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 570 | Contactor-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 571 | BA 220/24VAC 200W | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 572 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 573 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 574 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 575 | TĐ-TNSC Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 576 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 577 | MCB-3P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 578 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 579 | Bộ điều khiển trực tiếp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 580 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 581 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 582 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 583 | TĐ-BNT: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 584 | MCCB-3P-150A-25kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 585 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 586 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 587 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 588 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 589 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 590 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 591 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 592 | TĐ-HB.01: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | 1 tủ |
| 593 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 594 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 595 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 596 | Bộ điều khiển sao/tam giác | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 597 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 598 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 599 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 600 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 601 | TĐ-HB.07: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 602 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 603 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 604 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 605 | Bộ điều khiển trực tiếp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 606 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 607 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 608 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 609 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 610 | TĐ-BCC: Kttt 1400x800x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 611 | MCCB-3P-320A-25kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 612 | MCCB-3P-20A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 613 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 614 | Bộ điều khiển sao/tam giác | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 615 | Bộ điều khiển trực tiếp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 616 | Chuyển mạch vôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 617 | Vôn kế 0-500V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 618 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 619 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 620 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 621 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 622 | TĐ-TM1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 623 | MCCB-3P-125A-25kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 624 | MCCB-3P-80A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 625 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 626 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 627 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 628 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 629 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 630 | TĐ-TM2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 631 | MCCB-3P-125A-25kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 632 | MCCB-3P-80A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 633 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 634 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 635 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 636 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 637 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 638 | TĐ-TM3: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 639 | MCCB-3P-125A-25kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 640 | MCCB-3P-80A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 641 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 642 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 643 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 644 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 645 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 646 | TĐ-TM4: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 647 | MCCB-3P-125A-25kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 648 | MCCB-3P-80A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 649 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 650 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 651 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 652 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 653 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 654 | TĐ-TMCC-TM1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 655 | MCCB-3P-50A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 656 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 657 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 658 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 659 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 660 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 661 | TĐ-TMCC-TM2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 662 | MCCB-3P-50A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 663 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 664 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 665 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 666 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 667 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 668 | TĐ-TTLL Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 669 | MCB-3P-80A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 670 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 671 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 672 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 673 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 674 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 675 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 676 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 677 | TĐ-CAM: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 678 | MCB-3P-50A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 679 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 680 | MCB-3P-20A-10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 681 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 682 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 683 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 684 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 685 | Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 686 | Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 687 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 688 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 689 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 690 | TĐ-NV-T1.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 691 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 692 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 693 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 694 | TĐ-TP-T1.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 17 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 695 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 696 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 697 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 698 | TĐ-TP-T1.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 699 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 700 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 701 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 702 | TĐ-NV-T2.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 28 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 703 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 704 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 705 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 706 | TĐ-NV-T2.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 34 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 707 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 708 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 709 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 710 | TĐ-GD-T2.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 711 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 712 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 713 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 714 | TĐ-GD-T2.1-1: TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 715 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 716 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 717 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 718 | TĐ-TP-T2.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 29 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 719 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 720 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 721 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 722 | TĐ-TP-T2.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 32 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 723 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 724 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 725 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 726 | TĐ-TP-T2.2-3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 14 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 727 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 728 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 729 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 730 | TĐ-DL-T3.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 28 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 731 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 732 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 733 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 734 | TĐ-DL-T3.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 36 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 735 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 736 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 737 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 738 | TĐ-GD-T3.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 24 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 739 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 740 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 741 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 742 | TĐ-GD-T3.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 24 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 743 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 744 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 745 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 746 | TĐ-HT-T3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 11 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 747 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 748 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 749 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 750 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 751 | TĐ-DL-T3.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 17 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 752 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 753 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 754 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 755 | TĐ-GD-T3.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 17 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 756 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 757 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 758 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 759 | TĐ-PH-T3.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 18 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 760 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 761 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 762 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 763 | TĐ-PH-T3.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 22 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 764 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 765 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 766 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 767 | TĐ-LD-T4.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 25 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 768 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 769 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 770 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 771 | TĐ-LD-T4.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 29 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 772 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 773 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 774 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 775 | TĐ-LD-T4.1-3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 18 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 776 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 777 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 778 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 779 | TĐ-GD-T4.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 21 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 780 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 781 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 782 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 783 | TĐ-GD-T4.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 784 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 785 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 786 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 787 | TĐ-NV-T4.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 18 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 788 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 789 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 790 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 791 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 792 | TĐ-LD-T4.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 25 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 793 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 794 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 795 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 796 | TĐ-YT-T4.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 797 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 798 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 799 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 800 | TĐ-YT-T4.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 801 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 802 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 803 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 804 | TĐ-TP-T2.2-4 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 10 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 805 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 806 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 807 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 808 | MCB-1P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 809 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 810 | TĐ-LD-T5.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 24 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 811 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 812 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 813 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 814 | TĐ-LD-T5.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 28 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 815 | MCB-3P-50A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 816 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 817 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 818 | TĐ-CT-T5.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 819 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 820 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 821 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 822 | TĐ-CT-T5.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 823 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 824 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 825 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 826 | TĐ-CT-T5.1-3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 28 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 827 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 828 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 829 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 830 | TĐ-CT-T5.1-4 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 21 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 831 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 832 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 833 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 834 | TĐ-YT-T5.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 835 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 836 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 837 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 838 | TĐ-YT-T5.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 16 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 839 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 840 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 841 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 842 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 843 | TĐ-YT-T5.2-3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 14 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 844 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 845 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 846 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 847 | TĐ-CT-T5.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 18 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 848 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 849 | MCB-3P-25A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 850 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 851 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 852 | TĐ-CT-T6.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 26 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 853 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 854 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 855 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 856 | TĐ-CT-T6.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 857 | MCB-3P-40A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 858 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 859 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 860 | TĐ-LD-T6.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 10 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 861 | MCB-3P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 862 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 863 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 864 | TĐ-YT-T6.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 14 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 865 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 866 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 867 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 868 | TĐ-YT-T6.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 22 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 869 | MCB-3P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 870 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 871 | RCBO-2P-20A-30mA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 872 | TĐ-FA TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 10 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 873 | MCB-3P-50A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 874 | MCB-2P-32A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 875 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 876 | MCB-1P-16A-6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 877 | Cu/XLPE/PVC (1Cx300)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 707 | m |
| 878 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx150)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 219 | m |
| 879 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx120)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 113 | m |
| 880 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx95)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 73 | m |
| 881 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx70)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | m |
| 882 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (3Cx50)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 178 | m |
| 883 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 178 | m |
| 884 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (3Cx35)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | m |
| 885 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | m |
| 886 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (4Cx25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | m |
| 887 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (4Cx16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 424 | m |
| 888 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (4Cx10)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 208 | m |
| 889 | Cu/XLPE/PVC (1Cx240)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 636 | m |
| 890 | Cu/XLPE/PVC (1Cx150)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 723 | m |
| 891 | Cu/XLPE/PVC (1Cx95)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 603 | m |
| 892 | Cu/XLPE/PVC (1Cx70)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 723 | m |
| 893 | Cu/XLPE/PVC (1Cx50)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 121 | m |
| 894 | Cu/XLPE/PVC (1Cx35)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 241 | m |
| 895 | Cu/XLPE/PVC (1Cx25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 253 | m |
| 896 | Cu/XLPE/PVC (1Cx16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | m |
| 897 | Cu/XLPE/PVC (3Cx50)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 253 | m |
| 898 | Cu/XLPE/PVC (3Cx35)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | m |
| 899 | Cu/XLPE/PVC (4Cx50)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 121 | m |
| 900 | Cu/XLPE/PVC (4Cx35)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 933 | m |
| 901 | Cu/XLPE/PVC (4Cx25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 832 | m |
| 902 | Cu/XLPE/PVC (4Cx16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 439 | m |
| 903 | Cu/XLPE/PVC (4Cx10)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 490 | m |
| 904 | Cu/XLPE/PVC (4Cx6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.983 | m |
| 905 | Cu/XLPE/PVC (4Cx4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 678 | m |
| 906 | Cu/XLPE/PVC (2Cx4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 450 | m |
| 907 | Cu/XLPE/PVC (2Cx2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 260 | m |
| 908 | Cu/PVC (1Cx10)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 970 | m |
| 909 | Cu/PVC (1Cx6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.284 | m |
| 910 | Cu/PVC (1Cx4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6.292 | m |
| 911 | Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22.653 | m |
| 912 | Cu/PVC (1Cx1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30.602 | m |
| 913 | Cu/PVC (1Cx120)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 159 | m |
| 914 | Cu/PVC (1Cx95)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 314 | m |
| 915 | Cu/PVC (1Cx70)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | m |
| 916 | Cu/PVC (1Cx50)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 121 | m |
| 917 | Cu/PVC (1Cx35)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 241 | m |
| 918 | Cu/PVC (1Cx25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 505 | m |
| 919 | Cu/PVC (1Cx16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.787 | m |
| 920 | Cu/PVC (1Cx10)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 940 | m |
| 921 | Cu/PVC (1Cx6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.809 | m |
| 922 | Cu/PVC (1Cx4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.286 | m |
| 923 | Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11.800 | m |
| 924 | Cu/PVC (1Cx1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17.433 | m |
| 925 | Thang cáp 800x150x2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 355 | m |
| 926 | Thang cáp 600x150x2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.010 | m |
| 927 | Máng cáp 300x100x1.2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,228 | m |
| 928 | Ống PVC D20, ống đi nổi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19.676,4 | m |
| 929 | Ống PVC D25 ống đi nổi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.614,4 | m |
| 930 | Ống PVC D32, ống đi nổi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.821,1 | m |
| 931 | Ống PVC D50, ống đi nổi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.260 | m |
| 932 | Ống PVC D20 ống đi chìm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8.432,7 | m |
| 933 | Ống PVC D25 ống đi chìm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.120,4 | m |
| 934 | Ống PVC D32 ống đi chìm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 780,5 | m |
| 935 | Ống PVC D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 540 | m |
| 936 | Ống mềm PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7.737,3 | m |
| 937 | Ống mềm PVC D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 747 | m |
| 938 | Ống mềm PVC D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 520 | m |
| 939 | Ống HDPE 32/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 272 | m |
| 940 | Ống HDPE 40/30 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 450 | m |
| 941 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 942 | Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 943 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 944 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 945 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | bộ |
| 946 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | bộ |
| 947 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 176 | bộ |
| 948 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | bộ |
| 949 | Đèn led 20W, 2500lm, kt:(1201x69x90)mm, lắp nổi gắn tường,loại chống ẩm, IP66 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 950 | Hộp đế công tắc ổ cắm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | hộp |
| 951 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 952 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 953 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 954 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | bộ |
| 955 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | bộ |
| 956 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 167 | bộ |
| 957 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | bộ |
| 958 | Hộp đế công tắc ổ cắm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | hộp |
| 959 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cái |
| 960 | Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 961 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 962 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 963 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | bộ |
| 964 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | bộ |
| 965 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 163 | bộ |
| 966 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | bộ |
| 967 | Đèn tube led 16.5w, 2300lm, kt:(1321x96x108)mm, lắp nổi gắn trần, loại chống nổ, IP66 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | bộ |
| 968 | Hộp đế công tắc ổ cắm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 76 | hộp |
| 969 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 160 | cái |
| 970 | Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 971 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 972 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 973 | Công tắc ba 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 974 | Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | bộ |
| 975 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 338 | bộ |
| 976 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 977 | Đèn led spotlight đôi, 2x12W, 2200lm, kt: (229.2x129.2x83)mm, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | bộ |
| 978 | Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | bộ |
| 979 | Đèn led dây hắt khe trần 7.4W/m, 800lm, điện áp 24V, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | mét |
| 980 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 981 | Đèn panel led (1195x595x8.3)mm, 55W, 6000lm, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 982 | Hộp đế công tắc ổ cắm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | hộp |
| 983 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 316 | cái |
| 984 | Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 985 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 986 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 987 | Công tắc ba 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 988 | Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | bộ |
| 989 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 346 | bộ |
| 990 | Đèn fixtures chủng loại theo bản phê duyệt vật liệu hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | bộ |
| 991 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 992 | Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 234 | bộ |
| 993 | Đèn led dây hắt khe trần 7.4W/m, 800lm, điện áp 24V, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | mét |
| 994 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 995 | Hộp đế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 380 | hộp |
| 996 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 338 | cái |
| 997 | Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 998 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 999 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 1000 | Công tắc ba 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 1001 | Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | bộ |
| 1002 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 324 | bộ |
| 1003 | Đèn lốp theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 1004 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 1005 | Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 227 | bộ |
| 1006 | Đèn led dây hắt khe trần 7.4W/m, 800lm, điện áp 24V, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 162 | bộ |
| 1007 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 1008 | Hộp đế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 401 | hộp |
| 1009 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 347 | cái |
| 1010 | Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 1011 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 1012 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 1013 | Công tắc ba 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 1014 | Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | bộ |
| 1015 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 287 | bộ |
| 1016 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 1017 | Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 227 | bộ |
| 1018 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 1019 | Hộp đế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 413 | hộp |
| 1020 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 400 | cái |
| 1021 | Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 1022 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | cái |
| 1023 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 1024 | Công tắc ba 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 1025 | Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | bộ |
| 1026 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 207 | bộ |
| 1027 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 1028 | Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 301 | bộ |
| 1029 | Đèn edison thả trong nhà theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | bộ |
| 1030 | Đèn thả ngoài trời theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | bộ |
| 1031 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 1032 | Lắp đặt đế công tắc ổ cắm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 480 | hộp |
| 1033 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 228 | cái |
| 1034 | Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1035 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 1036 | Công tắc đôi 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 1037 | Công tắc ba 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 1038 | Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 1039 | Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 117 | bộ |
| 1040 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 1041 | Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 242 | bộ |
| 1042 | Đèn edison thả trong nhà theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | bộ |
| 1043 | Đèn edison 1 bóng thả trong nhà theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | bộ |
| 1044 | Đèn thả ngoài trời theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | bộ |
| 1045 | Đèn tuýp thả theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 1046 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 1047 | Hộp đế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 278 | hộp |
| 1048 | Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1049 | Công tắc đơn 10A-220V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1050 | Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1051 | Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 1052 | Hộp đế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | hộp |
| 1053 | Đèn tube led 2x14w, 2x2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 1054 | Bản đồng tiếp địa EP | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 1055 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 132 | m |
| 1056 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x150mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| 1057 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x70mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m |
| 1058 | Cáp đồng trần M95 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | m |
| 1059 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1060 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cọc |
| 1061 | Mối hàn hòa nhiệt ( 1 Lọ thuốc hàn 115g/mối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Mối |
| 1062 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bao |
| 1063 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | m |
| 1064 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | m |
| 1065 | Bản đồng tiếp địa EP | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 1066 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | m |
| 1067 | Cáp đồng trần M95 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | m |
| 1068 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m |
| 1069 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1070 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cọc |
| 1071 | Mối hàn hòa nhiệt ( 1 Lọ thuốc hàn 115g/mối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mối |
| 1072 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Bao |
| 1073 | Ống nhựa PVC D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | m |
| 1074 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m |
| 1075 | Bulông ÊCU Inox D12 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 1076 | Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 160 | m |
| 1077 | Cột thu sét 5m và chan trụ đỡ thiết bị thu sét | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cột |
| 1078 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét bằng thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 160 | Cái |
| 1079 | Đai cố định cáp vào cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 1080 | Dây giăng neo, tăng đơ, ốc siết cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 1081 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1082 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 1083 | Cáp tiếp địa Cu 1x95MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,5 | m |
| 1084 | Mối hàn hòa nhiệt ( 1 Lọ thuốc hàn 115g/mối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mối |
| 1085 | Ống nhựa PVC D32 đi chìm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 1086 | Ống nhựa PVC D32đi nổi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Hộp vòi tưới cỏ thủ công | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Bộ lọc nước tưới cây DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | ỐNG XFS-06-12 D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,8512 | 100m |
| 4 | ỐNG XFS-06-12 D4; | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,0251 | 100m |
| 5 | Tê thu XF D16-D16-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 147 | cái |
| 6 | Tê thu XF D20-D20-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | cái |
| 7 | Tê thu XF D25-D25-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 8 | Tê thu XF D40-D40-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 9 | Tê thu XF D50-D50-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 10 | Két nước inox 4m3 nằm ngang | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bể |
| 11 | Đồng hồ đo áp + Van bi DN15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Bình nóng lạnh dung tích 50l, cs 2.5kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | bộ |
| 13 | Chậu rửa đặt âm bàn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 112 | bộ |
| 14 | Chậu rửa đặt nổi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi chậu | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 116 | bộ |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 57 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 109 | bộ |
| 18 | Thanh tay vịn cho người khuyết tật dùng cho xí bệt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Thanh tay vịn cho người khuyết tật dùng cho lavabo | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 20 | Van ren D15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 21 | Hộp đựng xà phòng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 68 | cái |
| 22 | Hộp giấy lau tay | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 23 | Hộp giấy vệ sinh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 113 | cái |
| 24 | Máy sấy tay | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 109 | cái |
| 26 | Ống thép tráng kẽm D15 x2.77mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,001 | 100m |
| 27 | Ống thép tráng kẽm D80 x3.96mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5883 | 100m |
| 28 | Ống thép tráng kẽm D100 x4.5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2895 | 100m |
| 29 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,8788 | 100m |
| 30 | Công tác khử trùng ống nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,8788 | 100m |
| 31 | Côn TTK D100-D80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 32 | Côn TTK D100-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 33 | Côn TTK D110-D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 34 | Côn TTK D125-D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 35 | Cút TTK D100-D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 36 | Cút TTK D100-100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 37 | CÚT TTK D80-D80; | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | cái |
| 38 | NỐI HÀN TTK D15-D15; | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | TÊ TTK D80-D80-D80; | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 40 | Cút TTK D65-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 41 | Tê TTK D65-D65-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Ống HDPE PE100 PN16 D20, chiều dày ống 2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4892 | 100m |
| 43 | Ống HDPE PE100 PN16 D25, chiều dày ống 2.3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5694 | 100m |
| 44 | Ống HDPE PE100 PN16 D32, chiều dày ống 3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4947 | 100m |
| 45 | Ống HDPE PE100 PN8 D40, chiều dày ống 2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3006 | 100m |
| 46 | Ống HDPE PE100 PN8 D50, chiều dày ống 2,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2465 | 100m |
| 47 | Ống HDPE PE100 PN8 D90, chiều dày ống 4.3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1879 | 100m |
| 48 | Ống HDPE PE100 PN8 D125, chiều dày ống 6mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0184 | 100m |
| 49 | Ống HDPE PE100 PN8 D140, chiều dày ống 6.7mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2669 | 100m |
| 50 | Ống PPR PN20 D20, chiều dày ống 3.4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,1332 | 100m |
| 51 | Ống PPR PN20 D25, chiều dày ống 4.2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1257 | 100m |
| 52 | Ống PPR PN20 D32, chiều dày ống 5.4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0315 | 100m |
| 53 | Ống PPR PN10 D20, chiều dày ống 2.3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,7844 | 100m |
| 54 | Ống PPR PN10 D25, chiều dày ống 2.8mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1763 | 100m |
| 55 | Ống PPR PN10 D32, chiều dày ống 2.9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5548 | 100m |
| 56 | Ống PPR PN10 D40, chiều dày ống 3.7mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4383 | 100m |
| 57 | Ống PPR PN10 D50, chiều dày ống 4.6mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2851 | 100m |
| 58 | Ống PPR PN10 D63, chiều dày ống 5.8mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6175 | 100m |
| 59 | Ống PPR PN10 D65, chiều dày ống 5.8mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0082 | 100m |
| 60 | Ống PPR PN10 D75, chiều dày ống 6.8mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2353 | 100m |
| 61 | Ống PPR PN10 D110, chiều dày ống 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0318 | 100m |
| 62 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,9176 | 100m |
| 63 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,302 | 100m |
| 64 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5863 | 100m |
| 65 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4383 | 100m |
| 66 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2851 | 100m |
| 67 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6175 | 100m |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0082 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2353 | 100m |
| 70 | Công tác khử trùng ống nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0318 | 100m |
| 71 | Ống uPVC PN6 D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2209 | 100m |
| 72 | Ống uPVC PN6 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,8103 | 100m |
| 73 | Ống uPVC PN6 D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,7913 | 100m |
| 74 | Ống uPVC PN6 D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0535 | 100m |
| 75 | Ống uPVC PN6 D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,7505 | 100m |
| 76 | Ống uPVC PN6 D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3254 | 100m |
| 77 | Ống uPVC PN6 D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0774 | 100m |
| 78 | Ống uPVC PN8 D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0816 | 100m |
| 79 | Ống uPVC PN8 D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2042 | 100m |
| 80 | Ống uPVC PN8 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4386 | 100m |
| 81 | Ống uPVC PN8 D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,8719 | 100m |
| 82 | Ống uPVC PN8 D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9661 | 100m |
| 83 | Ống uPVC PN8 D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,4034 | 100m |
| 84 | Ống uPVC PN8 D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6924 | 100m |
| 85 | Ống uPVC PN8 D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,1753 | 100m |
| 86 | Ống uPVC PN8 D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5161 | 100m |
| 87 | Ống uPVC PN8 D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5556 | 100m |
| 88 | Ống uPVC PN8 D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8065 | 100m |
| 89 | ỐNG U.PVC PN8 D355; | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,7035 | 100m |
| 90 | Côn HDPE PN16 D20-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 91 | Côn HDPE PN16 D25-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 92 | Côn HDPE PN16 D32-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Côn HDPE PN16 D40-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 94 | Côn HDPE PN16 D40-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 95 | Côn HDPE PN8 D50-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Côn HDPE PN8 D125-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 97 | Côn HDPE PN8 D140-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 98 | Côn HDPE PN8 D140-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 99 | Côn PE D20-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | cái |
| 100 | Côn PE D25-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | cái |
| 101 | Côn PE D32-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 102 | Côn PE D50-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | cái |
| 103 | Cút HDPE PN16 D16-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 104 | Cút HDPE PN16 D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 105 | Cút HDPE PN16 D25-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 106 | Cút HDPE PN16 D32-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 107 | Cút HDPE PN8 D40-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 108 | Cút HDPE PN8 D50-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 109 | Cút HDPE PN8 D90-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 110 | Cút HDPE PN8 D125-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | Cút HDPE PN8 D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 112 | Cút PE D16-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 141 | cái |
| 113 | Đầu bịt HDPE D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 114 | Đầu bịt HDPE D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 115 | Đầu bịt HDPE D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 116 | Đầu bịt HDPE D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 117 | Tê HDPE D40-D40-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 118 | Tê HDPE D50-D50-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 119 | Tê HDPE D125-D125-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 120 | Tê HDPE D140-D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 121 | Tê HDPE PN16 D20-D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 122 | Tê HDPE PN16 D25-D25-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 123 | Tê HDPE PN16 D32-D32-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 124 | Tê HDPE PN16 D40-D40-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 125 | Tê PE D16-D16-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | cái |
| 126 | Tê PE D20-D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 127 | Tê PE D25-D25-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 128 | Tê PE D32-D32-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 129 | Thập PE D16-D16-D16-D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 130 | Thập PE D20-D20-D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 131 | Thập PE D25-D25-D25-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 132 | Thập PE D50-D50-D50-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 133 | NỐI ỐNG MỀM PE D4-D4; | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 655 | cái |
| 134 | Côn PPR D20-D15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 135 | Côn PPR D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 136 | Côn PPR D25-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 170 | cái |
| 137 | Côn PPR D32-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 138 | Côn PPR D32-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 119 | cái |
| 139 | Côn PPR D40-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 140 | Côn PPR D40-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 141 | Côn PPR D40-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 142 | Côn PPR D50-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 143 | Côn PPR D50-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 144 | Côn PPR D63-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 145 | Côn PPR D63-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 146 | Côn PPR D63-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 147 | Côn PPR D63-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 148 | Côn PPR D63-D50; | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 149 | Côn PPR D65-D63; | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 150 | Côn PPR D75-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 151 | Côn PPR D75-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 152 | Côn PPR D75-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 153 | Cút PPR D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.388 | cái |
| 154 | Cút PPR D25-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 93 | cái |
| 155 | Cút PPR D32-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 156 | Cút PPR D40-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 67 | cái |
| 157 | Cút PPR D50-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | cái |
| 158 | Cút PPR D63-D63 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 159 | Cút PPR D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 160 | Cút PPR D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 161 | Gioăng cao su D140-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 162 | Tê cân PPR D20-D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 89 | cái |
| 163 | Tê cân PPR D25-D25-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | cái |
| 164 | Tê cân PPR D32-D32-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | cái |
| 165 | Tê cân PPR D40-D40-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 166 | Tê cân PPR D50-D50-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 167 | Tê cân PPR D63-D63-D63 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 168 | Tê cân PPR D75-D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 169 | Tê cân PPR D110-D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 170 | Tê thu PPR D20-D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 171 | Tê thu PPR D25-D20-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 172 | Tê thu PPR D25-D25-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 105 | cái |
| 173 | Tê thu PPR D25-D25-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 174 | Tê thu PPR D32-D32-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | cái |
| 175 | Tê thu PPR D32-D32-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 176 | Tê thu PPR D32-D32-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 177 | Tê thu PPR D40-D40-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 178 | Tê thu PPR D40-D40-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 179 | Tê thu PPR D40-D40-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 180 | Tê thu PPR D40-D40-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 181 | Tê thu PPR D50-D50-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 182 | Tê thu PPR D50-D50-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 183 | Tê thu PPR D50-D50-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 184 | Tê thu PPR D50-D50-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 185 | Tê thu PPR D50-D50-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 186 | Tê thu PPR D63-D63-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 187 | Tê thu PPR D63-D63-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 188 | Tê thu PPR D63-D63-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 189 | Tê thu PPR D63-D63-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 190 | Tê thu PPR D63-D63-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 191 | Tê thu PPR D65-D63-D63 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 192 | Tê thu PPR D75-D75-D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 193 | Tê thu PPR D75-D75-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 194 | Tê thu PPR D75-D75-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 195 | Tê thu PPR D75-D75-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 196 | Tê thu PPR D75-D75-D63 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 197 | Tê thu PPR D75-D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 198 | Tê thu PPR D140-D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 199 | Đầu bịt PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 200 | Đầu bịt nối thẳng PPR D20 dày 2,3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 201 | Đầu bịt PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 202 | Côn thu uPVC PN8 D60-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 203 | Cút uPVC PN8 D48-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 204 | Rắc co D65-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 205 | Chếch uPVC PN6 D60-D60-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 206 | Chếch uPVC PN6 D60-D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 101 | cái |
| 207 | Chếch uPVC PN6 D75-D75-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 208 | Chếch uPVC PN6 D75-D75-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 141 | cái |
| 209 | Chếch uPVC PN6 D75-D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cái |
| 210 | Chếch uPVC PN6 D90-D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 211 | Chếch uPVC PN6 D90-D90-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 102 | cái |
| 212 | Chếch uPVC PN6 D90-D90-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 213 | Chếch uPVC PN6 D90-D90-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 214 | Chếch uPVC PN6 D110-D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 130 | cái |
| 215 | Chếch uPVC PN6 D110-D110-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | cái |
| 216 | Chếch uPVC PN6 D110-D110-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 217 | Chếch uPVC PN6 D125-D125-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 218 | Chếch uPVC PN6 D140-D140-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 219 | Chếch uPVC PN8 D60-D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 220 | Chếch uPVC PN8 D75-D75-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 221 | Chếch uPVC PN8 D75-D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 222 | Chếch uPVC PN8 D90-D90-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 223 | Chếch uPVC PN8 D90-D90-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 224 | Chếch uPVC PN8 D90-D90-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 225 | Chếch uPVC PN8 D90-D90-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 226 | Chếch uPVC PN8 D110-D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | cái |
| 227 | Chếch uPVC PN8 D110-D110-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | cái |
| 228 | Chếch uPVC PN8 D110-D110-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 229 | Chếch uPVC PN8 D110-D110-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 230 | Chếch uPVC PN8 D125-D125-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 231 | Chếch uPVC PN8 D125-D125-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 232 | Chếch uPVC PN8 D125-D125-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 233 | Chếch uPVC PN8 D140-D140-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 234 | Chếch uPVC PN8 D140-D140-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 235 | Chếch uPVC PN8 D140-D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 236 | Chếch uPVC PN8 D140-D140-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 237 | Chếch uPVC PN8 D140-D140-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 238 | Chếch uPVC PN8 D160-D160-D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 239 | Chếch uPVC PN8 D160-D160-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 240 | Chếch uPVC PN8 D160-D160-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 241 | Chếch uPVC PN8 D160-D160-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 242 | Chếch uPVC PN8 D160-D160-D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 243 | Chếch uPVC PN8 D160-D160-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 244 | Chếch uPVC PN8 D200-D200-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 245 | Chếch uPVC PN8 D200-D200-D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 246 | Chếch uPVC PN8 D200-D200-D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 247 | Chếch uPVC PN8 D250-D250-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 248 | Chếch uPVC PN8 D250-D250-D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 249 | Chếch uPVC PN8 D250-D250-D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 250 | Chếch uPVC PN8 D250-D250-D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 251 | Chếch uPVC PN8 D250-D250-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 252 | Côn thu uPVC PN6 D60-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 138 | cái |
| 253 | Côn thu uPVC PN6 D60-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 254 | Côn thu uPVC PN6 D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 255 | Côn thu uPVC PN6 D65-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 256 | Côn thu uPVC PN6 D75-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cái |
| 257 | Côn thu uPVC PN6 D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 258 | Côn thu uPVC PN6 D90-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 109 | cái |
| 259 | Côn thu uPVC PN6 D90-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 260 | Côn thu uPVC PN6 D90-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 261 | Côn thu uPVC PN6 D110-D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 262 | Côn thu uPVC PN6 D110-D102 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 263 | Côn thu uPVC PN6 D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 264 | Côn thu uPVC PN6 D110-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 265 | Côn thu uPVC PN6 D110-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 266 | Côn thu uPVC PN6 D110-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 267 | Côn thu uPVC PN6 D140-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 268 | Côn thu uPVC PN6 D160-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 269 | Côn thu uPVC PN8 D60-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 270 | Côn thu uPVC PN8 D60-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 271 | Côn thu uPVC PN8 D75-D38 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 272 | Côn thu uPVC PN8 D75-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 273 | Côn thu uPVC PN8 D75-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 274 | Côn thu uPVC PN8 D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 275 | Côn thu uPVC PN8 D90-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 276 | Côn thu uPVC PN8 D110-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 277 | Côn thu uPVC PN8 D110-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 278 | Côn thu uPVC PN8 D110-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 279 | Côn thu uPVC PN8 D110-D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 280 | Côn thu uPVC PN8 D110-D102 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 281 | Côn thu uPVC PN8 D125-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 282 | Côn thu uPVC PN8 D125-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 283 | Côn thu uPVC PN8 D125-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 284 | Côn thu uPVC PN8 D140-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 285 | Côn thu uPVC PN8 D140-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 286 | Côn thu uPVC PN8 D140-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 287 | Côn thu uPVC PN8 D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 288 | Côn thu uPVC PN8 D160-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 289 | Côn thu uPVC PN8 D160-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 290 | Côn thu uPVC PN8 D160-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 291 | Côn thu uPVC PN8 D200-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 292 | Côn thu uPVC PN8 D200-D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 293 | Côn thu uPVC PN8 D250-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 294 | Côn thu uPVC PN8 D250-D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 295 | Côn thu uPVC PN8 D250-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 296 | Cút uPVC PN6 D42-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 508 | cái |
| 297 | Cút uPVC PN6 D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 914 | cái |
| 298 | Cút uPVC PN6 D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 232 | cái |
| 299 | Cút uPVC PN6 D90-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 81 | cái |
| 300 | Cút uPVC PN6 D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 518 | cái |
| 301 | Cút uPVC PN6 D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 302 | Cút uPVC PN6 D160-D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 303 | Cút uPVC PN8 D42-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 304 | Cút uPVC PN8 D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | cái |
| 305 | Cút uPVC PN8 D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 126 | cái |
| 306 | Cút uPVC PN8 D90-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 307 | Cút uPVC PN8 D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 181 | cái |
| 308 | Cút uPVC PN8 D125-D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | cái |
| 309 | Cút uPVC PN8 D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 135 | cái |
| 310 | Cút uPVC PN8 D160-D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 132 | cái |
| 311 | Cút uPVC PN8 D200-D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 312 | Cút uPVC PN8 D250-D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 313 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 314 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 315 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 316 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | cái |
| 317 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 318 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 319 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 320 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 321 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 322 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 323 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 324 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 325 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 326 | Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 327 | Tê uPVC PN6 D60-D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 328 | Tê uPVC PN6 D75-D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 329 | Tê uPVC PN6 D110-D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 330 | Tê uPVC PN6 D140-D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 331 | Đầu bịt trơn uPVC D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 332 | Đầu bịt trơn uPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 333 | Đầu bịt trơn uPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 334 | Đầu bịt trơn uPVC D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 335 | Đầu bịt trơn uPVC D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 336 | Xi phông uPVC D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 102 | cái |
| 337 | Xi phông uPVC D90-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 338 | Mối nối mềm EB DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 339 | Mối nối mềm EB DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 340 | Mối nối mềm EB DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 341 | Mối nối mềm EB DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 342 | Mối nối mềm EB DN100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 343 | Rọ hút bơm DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 344 | Van 1 chiều DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 345 | Van 1 chiều DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 346 | Van 1 chiều DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 347 | Van 1 chiều DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 348 | Van 1 chiều DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 349 | Van 1 chiều DN100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 350 | Van 1 chiều DN125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 351 | Van cổng nối bích DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 352 | Van cổng nối bích DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 353 | Van cổng nối bích DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 354 | Van cổng nối bích DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 355 | Van cổng nối bích DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 356 | Van cổng nối bích DN100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 357 | Van cổng nối bích DN100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 358 | Van cổng nối bích DN100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 359 | Van cổng nối bích DN125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 360 | Van cổng đồng nối ren DN20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 361 | Van cổng đồng nối ren DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 362 | Van cổng đồng nối ren DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 363 | Van cổng đồng nối ren DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 364 | Van giảm áp DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 365 | Van hẹn giờ tưới nước tự động DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 366 | Van phao cơ DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 367 | Van phao cơ DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 368 | Van xả khí DN15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 369 | Van điện tử DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 370 | Van điện tử DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 371 | Y lọc DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 372 | Y lọc DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 373 | Đồng hồ đo nước DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 374 | Đồng hồ đo nước DN125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 375 | Đồng hồ đo nước điện tử DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 376 | Đòng hồ đo áp + van bi , siphon DN15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 377 | Van 1 chiều DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 378 | Van 1 chiều DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 379 | Van cổng nối bích DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 380 | Van cổng đồng nối ren DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 381 | Van cổng đồng nối ren DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 382 | Van cổng đồng nối ren DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 383 | Van 1 chiều DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | cái |
| 384 | Van cổng đồng nối ren DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | cái |
| 385 | Van cổng đồng nối ren DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 386 | Đồng hồ đo nước DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 387 | Mối nối mềm EE DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 388 | Rọ hút bơm DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 389 | Van 1 chiều DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 390 | Van cổng nối bích DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 391 | Van cổng nối bích DN150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 392 | Van cổng đồng nối ren DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 393 | Van phao cơ DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 394 | Van điện điều khiển DN150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 395 | Y lọc DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 396 | Đồng hồ đo nước DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 397 | Đồng hồ đo nước DN150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 398 | Đồng hồ đo áp + van bi , siphon DN15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| E | HỐ GA (17 HỐ GA THU NƯỚC) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8665 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,873 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,6318 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5615 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2134 | tấn |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6215 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,245 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,245 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,245 | 100m3 |
| F | SÂN VƯỜN, TAM CẤP, ĐƯỜNG DỐC, BỒN HOA TẦNG 4,5,6 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,3232 | m3 |
| 2 | Bó vỉa hè bằng đá xanh màu ghi sáng kích thước 18x20x100cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 193 | m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1649 | 100m3 |
| 4 | Lớp Nilong | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,856 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58,56 | m3 |
| 6 | Xẻ khe ô 5mx5m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,712 | 10m |
| 7 | Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá xanh 200x300x30mm, màu ghi sẫm loại 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 278,1 | m2 |
| 8 | Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá xanh 200x300x30mm màu ghi sẫm loại 2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 63,8 | m2 |
| 9 | Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá xanh 200x300x30mm màu ghi sáng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 307,5 | m2 |
| 10 | Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá xanh 200x300x30mm màu ghi tối, xẻ rãnh cho người khiếm thị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60,6 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7323 | 100m3 |
| 12 | Lớp Nilong | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29,063 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 290,63 | m3 |
| 14 | Xẻ khe ô 5mx5m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54,696 | 10m |
| 15 | Lát sân vữa XM mác 75, gạch trồng cỏ đúc sẵn vữa XM mác 200, gạch lục giác KT 350x400x100 (góc với góc = 400mm, cạnh với cạnh = 350mm, lỗ trồng cỏ ở giữa đường kính D200) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 615,72 | m2 |
| 16 | Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá Granit lục giác màu xám nhạt KT 350x400x50mm (góc với góc =400mm, cạnh với cạnh =350mm) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.290,58 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, lớp bê tông tạo dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 64,06 | m3 |
| 18 | Vỉ nhựa thoát nước Drain cell dày 30mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,406 | 100m2 |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,406 | 100m2 |
| 20 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 355,23 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,975 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tam cấp, bồn cây, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 63,953 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bồn cây đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,5061 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bồn cây, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8581 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường bồn hoa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,2903 | 100m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 366,3246 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 366,3246 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 366,3246 | m2 |
| 29 | Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng. Màng được phủ hóa chất chống rễ cây bám và đâm xuyên | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34,57 | m2 |
| 30 | Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31,712 | m2 |
| 31 | Lát đá Bazan 150x300x20mm, khò nhám, màu ghi tối | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 128,1 | m2 |
| 32 | Lát đá Bazan 150x300x20mm, khò nhám, màu ghi sáng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 303,2 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường bồn hoa đá 1x2, mác 400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47,0083 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,9475 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường bồn hoa (các tầng 3,4,5) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,2378 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông đáy bồn hoa đá 1x2, mác 400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,8977 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bồn hoa, d | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9671 | tấn |
| 38 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 463,5576 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 299,1241 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 299,1241 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 299,1241 | m2 |
| 42 | Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng. Màng được phủ hóa chất chống rễ cây bám và đâm xuyên | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 111,48 | m2 |
| 43 | Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 370,68 | m2 |
| 44 | Vỉ nhựa thoát nước Drain cell dày 30mm (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5325 | 100m2 |
| 45 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5325 | 100m2 |
| 46 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 113,9625 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tam cấp, đường dốc đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,0617 | m3 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường dốc, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1593 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tam cấp, đường dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5951 | 100m2 |
| 50 | Gia công lan can innox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0226 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29,727 | m2 |
| 52 | Xẻ rãnh đường dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,09 | 10m |
| G | BỂ CẢNH 1. Xây dựng bể cảnh (1→14) 2. Điện nước bể cảnh (15→56) |
|||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1594 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0531 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1063 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1063 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1063 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,1939 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,772 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,691 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2273 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0688 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5595 | 100m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,9 | m2 |
| 13 | Công tác ốp đá Granite thành bể, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39,31 | m2 |
| 14 | Lát đáy bể gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 56,63 | m2 |
| 15 | TẤM THU NƯỚC ĐÁY KT 200X200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | ĐẦU TRẢ NƯỚC SAU LỌC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | ỐNG INOX 304 ASTM SCH10S dày 3,05 D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0958 | 100m |
| 18 | ỐNG PPR_PN10 D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0314 | 100m |
| 19 | ỐNG PPR_PN10 D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2781 | 100m |
| 20 | ỐNG U.PVC PN8 D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0095 | 100m |
| 21 | ỐNG U.PVC PN8 D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2042 | 100m |
| 22 | ỐNG U.PVC PN8 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0023 | 100m |
| 23 | ỐNG U.PVC PN8 D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0198 | 100m |
| 24 | ỐNG U.PVC PN8 D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0071 | 100m |
| 25 | ỐNG U.PVC PN8 D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0034 | 100m |
| 26 | CÔN PPR D40-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | CÔN THU U.PVC PN8 D60-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | CÚT INOX D65-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | CÚT PPR D32-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 30 | CÚT U.PVC PN8 D48-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 31 | RẮC CO D65-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 32 | TÊ INOX D65-D65-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 33 | TÊ THU PPR D40-D40-D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 34 | CHẾCH U.PVC PN8 D90-D90-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 35 | CHẾCH U.PVC PN8 D250-D250-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | CÔN INOX D65-D33 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | CÔN THU U.PVC PN6 D50-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 38 | CÔN THU U.PVC PN8 D110-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | CÔN THU U.PVC PN8 D250-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 40 | CÚT U.PVC PN8 D42-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 41 | CÚT U.PVC PN8 D48-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 42 | CÚT U.PVC PN8 D90-D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 43 | CÚT U.PVC PN8 D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | RẮC CO NỐI REN DN40 D48-D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 45 | VAN 1 CHIỀU DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | VAN 1 CHIỀU DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 47 | VAN CỔNG NỐI BÍCH DN 80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 48 | VAN CỔNG ĐỒNG NỐI REN DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | VAN CỔNG ĐỒNG NỐI REN DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 50 | VAN CỔNG ĐỒNG NỐI REN DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | TĐ-ĐP Kttt 600x800x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | trọn bộ |
| 52 | Cu/PVC (1Cx6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 53 | Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 54 | Ống mềm PVC D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 55 | Ống HDPE 32/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 56 | Đèn led âm nước dạng bánh xe 12V, công suất 12W, IP68 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| H | HÀNG RÀO, BỒN HOA GẮN VỚI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5383 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2251 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3132 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3132 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3132 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,4719 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,4694 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9139 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5921 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6658 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3317 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,3136 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,0728 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1986 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4856 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,0418 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,4412 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8277 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0725 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9427 | 100m2 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 116,1727 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.478,0488 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 552,09 | m2 |
| 24 | Ốp đá Granit kích thước 600x600x20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,0777 | m2 |
| 25 | Sơn giả đá | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 94,82 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.935,3188 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.935,3188 | m2 |
| 28 | Sản xuất hàng rào thép hộp cao 0.6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,1456 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hàng rào thép hộp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54,1878 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 81,0548 | m2 |
| 31 | Bộ chữ "Liên cơ quan Vân Hồ" bằng inox màu sắc theo chỉ định, khung thép bọc viền, kính cường lực dày 12mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Bộ chữ "Liên cơ quan Vân Hồ" bằng inox màu sắc theo chỉ định (cho cổng phụ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| I | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây bàng đài loan D1,3=10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cây |
| 2 | Cây muồng hoàng yếnD1,3=10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cây |
| 3 | Cây đại H=2-3m, Dgoc=8-10cm (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cây |
| 4 | Cây cọ cao 0,6-0,8m, dt: 0,6-0,8m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cây |
| 5 | Cây ngâu tỉa tròn bụi cây cao 0,8-1m, dt: 0,7-0,9m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cây |
| 6 | Cây tùng tháp cao 1,7-2m,đkt: 0,5-0,6m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cây |
| 7 | Cây lưỡi hổ thân cao 50-60cm (3 cây / cụm) (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | cụm |
| 8 | Dạ yến thảo Mexico (hoặc tương đương) H:0,15-0,2m, đkt: 0,15-0,2m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(12 cây/ m2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 162,9 | m2 |
| 9 | Cây chuỗi ngọc H=0,15-0,2m, đkt=0,1-0,15m (64 bầu/ m2) (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 181,9 | m2 |
| 10 | Cỏ nhật (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 407 | m2 |
| 11 | Cây hoa dâm bụt H=0,4-0,45m, đkt=0,3-0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) (4 bầu/ m2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | m2 |
| 12 | Cây trúc quân tử Dch=0,3m, h=0,8-1,3m, D tán: 0,4-0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(4 cây/m2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | m2 |
| 13 | Cây bạch trinh biển thân cao 0,25-0,35m, đkt 0,2-0,25m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(10 cây/ m2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 136,8 | m2 |
| 14 | Cây ắc ó thân cao 0,4-0,45m, đkt 0,3-0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 161,2 | m2 |
| 15 | Cây vạn niên thanh thân cao 0,3-0,45m, đkt 0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(4 cây/m2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 95 | m2 |
| 16 | Cây dừa cạn (màu hồng) thân cao 0,2-0,25m, đkt 0,25m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(10 cây/m2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29,7 | m2 |
| 17 | Cây trúc mây cao 1,5m, (4 khóm/m2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,1 | m2 |
| 18 | Cây nguyệt quế H=0,4-0,5m, đkt 0,3-0,4m, 10 cây/m2 (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cây |
| 19 | Cây tùng tháp cao 1,7-2m,đkt: 0,5-0,6m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 76 | cây |
| 20 | Cây đại H=2-3m, Dgoc=8-10cm (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cây |
| 21 | Cây long não H=4-6m, đk gốc từ 10-15cm (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cây |
| 22 | Dạ yến thảo Mexico (hoặc tương đương) H:0,15-0,2m, đkt: 0,15-0,2m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 180,2 | m2 |
| 23 | Cây cúc tần ấn độ nhánh cây dài 2-3m, trồng viền ban công (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,5 | m2 |
| 24 | Cây hoa dâm bụt H=0,4-0,45m, đkt=0,3-0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m2 |
| 25 | Cây chuỗi ngọc H=0,15-0,2m, đkt=0,1-0,15m (64 bầu/ m2) (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | m2 |
| 26 | Cây thanh tú, H=0,2-0,3m, D tán: 0,15-0,2m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | m2 |
| 27 | Cây phú quý, H=0,3-0,45m, D tán: 0,45m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | m2 |
| 28 | Cây cao cẳng, H=0,3-0,5m, D tán: 0,45m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 131 | m2 |
| 29 | Cây dương xỉ H=0,2-0,3m, D tán=0,2-0,25m, 20 bầu/ m2 (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | m2 |
| J | CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đèn cột sân vườn EKTOR 3500, GX53 LED 6*7W, 3000K , quang thông 4800lm. Kích thước đèn H480*680mm, cột cao 3000-4000mm,cấp bảo vệ IP65/Class II Model: EKTOR 3500/ECOBEPPE400/EP5.367.000 /C6R (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | trọn bộ |
| 2 | Đèn bollard ELISA 800, GX53 LED 10W, 3000K, quang thông 1200lm. Kích thước đèn 126*126*800mm, cấp bảo vệ IP65/Class IIModel: ELISA 800/DS2.564.D1R (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | trọn bộ |
| 3 | Đèn gắn âm tường hắt bậc tam cấp NINA 150, R7s LED 4W, 3000K, quang thông 400lm. - Kích thước đèn 50*145*50mm, cấp bảo vệ IP55/Class II Model: NINA 150/6C1.000.J1R (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | trọn bộ |
| 4 | Đèn gắn tường chiếu ram dốc LORENZA 270, R7s LED 11W, 3000K, quang thông 1200lm. Kích thước đèn 150*260*45mm, cấp bảo vệ IP55/Class II Model: LORENZA 270/AS3.000.P1R (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | trọn bộ |
| 5 | Đèn cắm cỏ chiếu cây MINITOMMY-EL SPIKE, GU10 LED 3.5W, 3000K, quang thông 400lm. Kích thước đèn 122*135*310mm, cấp bảo vệ IP66/Class II Model: MINITOMMY SPIKE/1M1.001.U1R (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | trọn bộ |
| 6 | Đèn pha hắt logo GIOVA GX53 LED 20W, 3000K, quang thông 2000lm. Kích thước đèn 300*300*340mm, cấp bảo vệ IP66/Class IIModel: GIOVA/GERMANA 2N1.702.000.D2R (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | trọn bộ |
| 7 | Đèn âm đất hắt cột, 10.4W, 3000K, 855lm, 24V DC, góc chiếu 15 độ, kích thước Φ178*144.6mm, IP67, trọng lượng 1.6kg. Housing:Stainless steel bezel+Clear temperedgladd diffuserpower cable length 500mm Model: GR4B-E0185-0009WHP-00/3000K/15D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | trọn bộ |
| 8 | Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 9 | Đèn LED linear hắt diện tường, 7.2W, 3000K, 570lm, góc chiếu 9 độ, 24V DC, kích thước 252*35*36 mm, IP66Model: AT1A-E0253-0006WHP-00/3000K/9D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | trọn bộ |
| 10 | Đèn LED linear hắt diện tường, 14.4W, 3000K, 1140lm, góc chiếu 9 độ, 24V DC, kích thước 502*35*36 mm, IP66Model: AT1A-E0502-0012WHP-00/3000K/9D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | trọn bộ |
| 11 | Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 12 | Đèn LED linear hắt tường, 14.4W, 3000K, 1104lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 1000*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E1000-0048WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | trọn bộ |
| 13 | Đèn LED linear hắt tường, 7.2W, 3000K, 552lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 501*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E0501-0024WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | trọn bộ |
| 14 | Đèn LED linear hắt tường, 3.6W, 3000K, 276lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 252*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E0252-0012WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | trọn bộ |
| 15 | Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 16 | Đèn EDGE chiếu ô cửa, LED 5W, 300K, 390lm, 24V DC, góc chiếu 4*143 độ, kích thước D87*61 mm, IP65Model: CS9-M0087-0003WHX-00/3000K (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 134 | trọn bộ |
| 17 | Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 18 | Đèn LED linear hắt tường, 14.4W, 3000K, 1104lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 1000*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E1000-0048WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | trọn bộ |
| 19 | Đèn LED linear hắt tường, 7.2W, 3000K, 552lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 501*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E0501-0024WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | trọn bộ |
| 20 | Đèn LED linear hắt tường, 3.6W, 3000K, 276lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 252*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E0252-0012WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | trọn bộ |
| 21 | Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 22 | Hộp điện kích thước 300x200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | hộp |
| 23 | Đào rãnh chôn cáp, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,3004 | 100m3 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,56 | m3 |
| 25 | Đắp cát đen chôn ống | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,639 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát mịn chôn ống | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8698 | 100m3 |
| 27 | Lưới báo hiệu cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 710 | md |
| 28 | Đào móng cột đèn, bằng máy đào, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1031 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột đèn bằng thủ công | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,1453 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,684 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,1258 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7514 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng hệ khung móng cột đèn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 104 | bộ |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1146 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1146 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1146 | 100m3 |
| K | TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | LƯỚI CHẮN RÁC KT : 3000X1250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | LƯỚI CHẮN RÁC MẮT 40X40MM_KT : 500X500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Van 1 chiều DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 4 | Van 1 chiều DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Van cổng nối bích DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Van cổng nối bích DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Van cổng đồng nối ren DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Van cổng đồng nối ren DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Van cổng đồng nối ren DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 10 | Van điện tử DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Ống inox 304 ASTM SCH10S D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0094 | 100m |
| 12 | Ống inox 304 ASTM SCH10S D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,049 | 100m |
| 13 | Ống inox 304 ASTM SCH10S D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0431 | 100m |
| 14 | Ống inox 304 ASTM SCH10S D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0053 | 100m |
| 15 | Ống inox 304 ASTM SCH10S D80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,047 | 100m |
| 16 | Ống U.PVC PN6 D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0422 | 100m |
| 17 | Ống U.PVC PN6 D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,045 | 100m |
| 18 | Ống U.PVC PN6 D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0301 | 100m |
| 19 | Ống U.PVC PN6 D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0363 | 100m |
| 20 | Ống U.PVC PN8 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3685 | 100m |
| 21 | Ống U.PVC PN8 D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2387 | 100m |
| 22 | Ống U.PVC PN8 D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,044 | 100m |
| 23 | Ống U.PVC PN8 D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0458 | 100m |
| 24 | Ống U.PVC PN10 D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | 100m |
| 25 | Côn INOX D40-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 26 | Côn INOX D50-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Cút INOX D40-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 28 | Tê thu PPR D40-D40-D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Côn INOX D60-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Côn INOX D75-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Côn INOX D80-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 32 | Côn thu U.PVC PN6 D160-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Côn thu U.PVC PN8 D60-D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 34 | Côn thu U.PVC PN8 D60-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 35 | Côn thu U.PVC PN8 D200-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Côn thu U.PVC PN10 D25-D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 37 | Cút INOX D32-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 38 | Cút INOX D50-D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 39 | Cút INOX D80-D80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 40 | Cút U.PVC PN6 D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 41 | Cút U.PVC PN6 D160-D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 42 | Cút U.PVC PN6 D200-D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 43 | Cút U.PVC PN8 D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 44 | Cút U.PVC PN8 D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 45 | Cút U.PVC PN8 D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 46 | Cút U.PVC PN8 D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 47 | Cút U.PVC PN10 D21-D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 48 | Nắp bị thông tắc U.PVC PN6 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Nắp bị thông tắc U.PVC PN6 D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 50 | Tê thu PPR D80-D80-D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 51 | Tê thu PPR D80-D80-D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Tê U.PVC PN6 D140-D140-D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Tê U.PVC PN8 D60-D60-D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 54 | Tê U.PVC PN8 D75-D75-D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 55 | Tê U.PVC PN10 D21-D21-D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Y U.PVC PN8 D110-D110-D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 57 | Đầu bịt INOX D80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo E.S.E bán kính bảo vệ cấp 4 (Level IV): 71m tuân thủ theo tiêu chuẩn chống sét NF C17-102:2011 (Pháp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| M | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | 1 máy |
| N | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Bình composite đựng hóa chất 100L + bơm định lượng hóa chất : Q=0-10L/H; H=20M; P=0.2KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | 1 máy |
| 3 | Máy thổi khí: Q=0.9M3/PHÚT; H=5M; P=1.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Quạt hút khí thải Q=60M3/H; P=0.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| O | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ BỂ CẢNH | |||
| 1 | BƠM CẤP NƯỚC VÒI PHUN Q=16M3/H; H=13M; P=1.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 2 | BƠM LỌC Q=6M3/H, H=10M, P=0.75KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| P | THIẾT BỊ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo E.S.E bán kính bảo vệ cấp 4( Level IV): 71m tuân thủ theo tiêu chuẩn chống sét NF C17-102:2011 (Pháp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| Q | THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bình tích áp cấp áp lực PN10, dung tích 100l | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Bình tích áp cấp áp lực PN10, dung tích 200l | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Bơm cấp nước Sinh hoạt Q=14m3/h, H=50m, P=5.5kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 4 | Bơm cấp nước tưới cỏ Q=15 m3/h, H=35m, P=3kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 5 | Bơm sự cố thang máy Q=7m3/h, H=21m, P=3.7kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | máy |
| 6 | Bơm thoát nước rò rỉ bồn dầu Q=5 M3/H; H=15M; P=1.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 7 | Bơm thoát sàn tầng hầm Q=35m3/h, H=21m, P=3.7kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | máy |
| 8 | Cụm bơm tăng áp nước lạnh công suất Q=15m3/h, H=20m, P=1.5kW (bao gồm 2 bơm, tủ điều khiển, biến tần, phụ kiện lắp đặt đồng bộ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cụm |
| R | THIẾT BỊ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Bình composite đựng hóa chất 100L + bơm định lượng hóa chất : Q=0-10L/H; H=20M; P=0.2KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 2 | Bình composite đựng hóa chất xử lý nước thải 200L | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Bơm bùn dư : Q=1 M3/H; H=5M; P=1 KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 4 | Bơm bùn tuần hoàn : Q=1,25 M3/H; H=5M; P=1 KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 5 | Bơm bể điều hòa: Q=2,5 M3/H; H=5M; P=1,5 KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 6 | Bơm nước sau xử lý: Q=2,5 M3/H; H=21M; P=3 KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 7 | Bơm tuần hoàn hóa chất Q=1 M3/H; H=14-16M; P=0.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 8 | Máy thổi khí: Q=0.9M3/PHÚT; H=5M; P=1.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Quạt hút khí thải Q=60M3/H; P=0.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Tháp hấp thụ bằng than hoạt tính | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Đĩa phân phối khí | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| S | THIẾT BỊ BỂ CẢNH | |||
| 1 | BÌNH LỌC D400, LƯU LƯỢNG LỌC 6M3/H | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | BƠM CẤP NƯỚC VÒI PHUN Q=16M3/H; H=13M; P=1.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 3 | BƠM LỌC Q=6M3/H, H=10M, P=0.75KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| T | CABIN BẢO VỆ | |||
| 1 | Bốt kiểm soát ra vào chất liệu Inox cao cấp: - KT: 1000x2000x2400mm' - Kính cong 1 đầu - Khung Inox sus 304 - Cửa kính và cửa sổ làm bằng khung Inox, kính an toàn 6,38mm, khóa tay gạt và phụ kiện đồng bộ - Mặt ngoài ốp inox cao cấp SUS 304 - Mặt trong ốp alu màu trằng - Trần ốp 2 lớp xốp chống nóng ....... |
Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| U | BARIE | |||
| 1 | Barie dài 4,8m, tốc độ 6s | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| V | BIỂN HIỆU | |||
| 1 | Biển thông tin sảnh thang máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 2 | Biển thông tin trong thang máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | cái |
| 3 | Biển thông tin sảnh thang máy PCCC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | Biển chỉ dẫn sảnh văn phòng- sảnh tiếp dân | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Sơ đồ thoát hiểm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 6 | Biển tầng trong sảnh thang máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | cái |
| 7 | Biển tên sảnh thang máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 8 | Biẻn chỉ dẫn tầng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Biển chỉ dẫn phòng ban | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 10 | Biển chỉ dẫn thang thoát hiểm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 11 | Biển tầng trong thang thoát hiểm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 49 | cái |
| 12 | Biển chỉ hướng thoát hiểm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 49 | cái |
| 13 | Biển thang máy cứu hộ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 14 | Biển chỉ hướng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Biển chỉ hướng wc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 16 | Biển WC nam | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 17 | Biển WC nữ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 18 | Biển WC khuyết tật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 19 | Biển tên phòng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 222 | cái |
| 20 | Biển phòng kỹ thuật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | cái |
| 21 | Biển chỉ dẫn đường dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 22 | BIỂN CHỈ HƯỚNG ĐƠN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | cái |
| 23 | BIỂN CHỈ HƯỚNG ĐÔI | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 24 | BIỂN CHỈ HƯỚNG CẢNH QUAN | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| W | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và để điều hành thi công | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ thiết kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khoản |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.75E11 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.89E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 4(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 04 năm trở lại đây (tính từ 01/01/2017 đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 100 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 200 tỷ đồng (Trong đó 02 x 100 tỷ đồng = 200 tỷ đồng). * Ghi chú: 1) Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây dựng công trình dân dụng (trụ sở cơ quan nhà nước, trụ sở văn phòng làm việc, khách sạn, bệnh viện, trường học hoặc công trình dạng nhà khác), cấp I trở lên, có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét như sau: - Có thi công hoàn thiện phần kiến trúc công trình (xây, trát, ốp lát, sơn bả, trần thạch cao, cửa-vách nhôm kính,… nhưng không bao gồm phần kết cấu công trình); - Có thi công, lắp đặt Hệ vách kính ngoài nhà có giá trị tối thiểu là 17 tỷ đồng; - Có thi công phần hệ thống điện, cấp thoát nước công trình, chống sét. - Có thi công phần hạ tầng kỹ thuật ngoài nhà (sân, vườn,…) 2) Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT gồm: - Hợp đồng kinh tế; - Tài liệu chứng minh tính chất tương tự: Giấy xác nhận của chủ đầu tư hoặc Quyết định phê duyệt thiết kế hoặc Bản vẽ thiết kế kèm theo hợp đồng hoặc các tài liệu khác để chứng minh các yếu tố tương tự. - Về giá trị, khối lượng hoàn thành: Biên bản nghiệm thu hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản quyết toán/thanh lý hợp đồng đối với các hợp đồng đã hoàn thành; Bản xác nhận của chủ đầu tư hoặc Bản xác nhận giá trị khối lượng hoàn thành có xác nhận của chủ đầu tư và nhà thầu đối với các hợp đồng đã hoàn thành phần lớn giá trị công việc hoặc các tài liệu tương đương. Trong trường hợp hợp đồng đã thể hiện các thông tin theo yêu cầu thì chỉ cần chứng minh bằng hợp đồng kinh tế và tài liệu thể hiện giá trị hoàn thành. 3) Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện. Ngoài các tài liệu theo yêu cầu, nhà thầu phải cung cấp thỏa thuận hoặc tài liệu chứng minh giá trị thực hiện của mình (đối với hợp đồng liên danh) hoặc Hợp đồng thi công xây lắp giữa Nhà thầu chính với Chủ đầu tư (đối với hợp đồng thầu phụ). 4) Nhà thầu quản lý là nhà thầu không trực tiếp thực hiện một phần hoặc toàn bộ các công việc của gói thầu mà ký hợp đồng với các nhà thầu khác để thực hiện nhưng nhà thầu vẫn quản lý việc thực hiện của các nhà thầu mà mình đã ký hợp đồng, đồng thời vẫn chịu toàn bộ trách nhiệm cũng như rủi ro liên quan đến giá thành, tiến độ thực hiện và chất lượng của gói thầu.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 100.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
200.000.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp I |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi