Gói thầu: Thi công, hoàn thiện phần ngầm, phần thân; điện; nước; Hạ tầng kỹ thuật, sân vườn; Cổng, hàng rào, biển hiệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210316849-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Thi công, hoàn thiện phần ngầm, phần thân; điện; nước; Hạ tầng kỹ thuật, sân vườn; Cổng, hàng rào, biển hiệu
Số hiệu KHLCNT 20190551857
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-10 08:48:00 đến ngày 2021-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 144,620,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000,000 VNĐ ((Bốn tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A KIẾN TRÚC PHẦN NGẦM
1 Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 517,547 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 352,3709 m3
3 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9.829,3496 m2
4 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 90,656 m2
5 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 88,972 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9.829,3496 m2
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 179,628 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10.008,9776 m2
9 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm (C4.1) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 188,22 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 188,22 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 188,22 m2
12 Mài nhẵn trần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13.461,9579 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 709,4 m2
14 Lát nền, sàn bằng đá Marble tự nhiên KT 800x800, vân màu ghi sáng vữa XM mác 75 (F2.1) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 130,8 m2
15 Lát nền, sàn bằng đá Marble tự nhiên KT 800x800, sẫm màu vữa XM mác 75 (F2.2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 47,46 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 vữa XM mác 75 (F4.1) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,43 m2
17 Tường treo đá Mable vân mây màu ghi sáng (W-D.3) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 125,6613 m2
18 Tường treo đá Mable vân mây màu tối (W-D.2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,0608 m2
19 Trát vách thang máy chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 313,1218 m2
20 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 313,1218 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 313,1218 m2
22 Sơn phản quang cho chân cột + tường dốc theo chiều xe chạy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.040,2965 m2
23 Đặt rào chắn phân luồng (RC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 cái
24 Gờ giảm tốc 3000x340 (GGT) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 cái
25 Gờ giảm tốc xe máy (GGT) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
26 Gương cầu lồi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
27 Sơn kẻ vạch cho khu vực đỗ xe Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 714,495 m2
28 Chặn bánh xe cao su L550mmxW150mmxH11400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 418 cái
29 Chặn bánh xe cao su L500mmxW100mmxH11400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
30 Cao su ốp cột 1 mặt góc 152 (BC1); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 78 cái
31 Cao su ốp cột 2 mặt (BC2); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
32 Cao su ốp cột 3 mặt (BC3); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
33 Cao su ốp cột 3 mặt (BC4); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 138 cái
34 Cao su ốp cột 1 mặt góc 118 (BC5); Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
35 Cao su ốp cột 1 mặt góc 152 (BC6);Nẹp cột cao su kích thước W100xL1000xT10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
36 Sơn thang bộ 1 lớp lót; 2 lớp phủ tăng cứng chống trơn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,4893 m2
37 Sản xuất Lan can tay vịn thép ống D50 dày 2MM, mạ kẽm chống gỉ sơn hoàn thiện, Trụ thép bản 10x50, mã kẽm chống gỉ sơn hoàn thiện, Thanh ngang thép ống D16 dày 100, sơn mạ kẽm chống gỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7833 tấn
38 Lắp dựng Lan can tay vịn thép ống D50 dày 2MM, mạ kẽm chống gỉ sơn hoàn thiện, Trụ thép bản 10x50, mã kẽm chống gỉ sơn hoàn thiện, Thanh ngang thép ống D16 dày 100, sơn mạ kẽm chống gỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120,95 m2
39 Sơn mạ kẽm chống gỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,7241 m2
40 Sơn thoát hiểm cho đường dốc: Sơn phản quang (sơn dẻo nhiệt): màu đen/vàng; độ dày: 0.35 microns tại vị trí dọc 2 bên đường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 384,46 m2
41 Mài nhẵn bề mặt bê tông. phủ phụ gia tăng cứng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.612,1 m2
42 Cắt khe 30x20 trên mặt bê tông Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 460,8069 10m
43 Tấm nắp gang rộng 400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46,8 cái
44 DCC-01: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK: Thanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 72,6 m2
45 DCC-03: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK: khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 m2
46 DCC-05: Cửa thép 2 cánh, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK:Thanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi, bản lề inox (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 73,92 m2
47 DCC-06: Cửa thép 2 cánh, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK: khóa tay gạt và tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề và chốt âm inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 77,44 m2
48 DSCC01: Cửa cuốn khe thoáng - Nan mành khe thoáng. Màu mành sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột sần- Motor Đài Loan (hoặc tương đương)- 2 remote điều khiển- Vỏ hộp kỹ thuật: không Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 82,2 m2
49 Bộ lưu điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
50 DSCC02: Cửa cuốn khe thoáng - Nan mành khe thoáng. Màu mành sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột sần- Motor Đài Loan (hoặc tương đương)- 2 remote điều khiển- Vỏ hộp kỹ thuật: không Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100,01 m2
51 Bộ lưu điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
52 DSCC03: Cửa cuốn khe thoáng - Nan mành khe thoáng. Màu mành sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột sần- Motor Đài Loan (hoặc tương đương)- 2 remote điều khiển- Vỏ hộp kỹ thuật: không Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,96 m2
53 Bộ lưu điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
54 DSCC04: Cửa cuốn khe thoáng - Nan mành khe thoáng. Màu mành sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột sần- Motor Đài Loan (hoặc tương đương)- 2 remote điều khiển- Vỏ hộp kỹ thuật: không Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,44 m2
55 Bộ lưu điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
56 Rải đóng lưới thép 05 gia cố tường xây phần giáp nối giữa tường xây với cột, dầm, trần bê tông Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.500 m2
B HOÀN THIỆN PHẦN THÂN
1 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 75,4081 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 877,6195 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 763,712 m3
4 Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp. Tấm tường tiêu âm mặt hội trường; mặt cong lại sử dụng 2 lớp tấm thạch cao. Ở giữa có bông thủy tinh. Hoàn thiện bằng băng lưới Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.902,2403 m2
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.979,1913 m2
6 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23.427,751 m2
7 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.173,4572 m2
8 Trát vách chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.576,3596 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.287,566 m2
10 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 344,3643 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26.406,9423 m2
12 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5.381,7471 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28.809,4981 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.979,1913 m2
15 Trần thạch cao xương nổi 600x600 (C3): bao gồm hệ khung xương, tấm trần dày 9mm, kích thước 600x600mm màu trắng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7.031,89 m2
16 Trần thạch cao khung xương chìm (C4.X, C4.1, C4.2, C4.3): bao gồm hệ khung xương, tấm thạch cao chịu ẩm dày 9mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3.764,0539 m2
17 Trần nhôm dày 0,6mm, rộng thanh 200mm sơn hoàn thiện màu trắng (C5) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 665,044 m2
18 Trần aluminium dày 6mm, màu ghi sáng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 m2
19 Trần đá xuyên sáng Barrisol (hoặc tương đương) ( kèm khung hộp 40x40 gia cố và thạch cao tạo tạo hộp chống công trùng) (C7) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 37,634 m2
20 Trần thạch cao tiêu âm màu trắng (C8): bao gồm hệ khung xương, tấm thạch cao tiêu âm dày 9mm, thanh viền tường (đơn giá chưa bao gồm sơn bả hoàn thiện) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 410,959 m2
21 Trần gỗ công nghiệp (C9) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,0522 m2
22 Trần kim loại màu nâu, kích thước ô 200x200mm, chiều cao 100mm, chiều dày nhôm 0,5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 79,084 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.175,0129 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.175,0129 m2
25 Lát nền, sàn bằng đá Marble KT 800x800, vân màu ghi sáng vữa XM mác 75 (F2.1) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 838,62 m2
26 Lát nền, sàn bằng đá Marble KT 800x800, sẫm màu vữa XM mác 75 (F2.2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 132,45 m2
27 Lát nền, sàn bằng đá Granite tự nhiên KT 800x800 dày 20mm, sẫm màu vữa XM mác 75 (F3) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 340,7609 m2
28 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite KT 800x800 vân mây màu ghi sáng vữa XM mác 75 (F4.1) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.998,249 m2
29 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 , sáng màu vữa XM mác 75 (F4.2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8.284,525 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite KT 900x900 giả bê tông vữa XM mác 75 (F4.3) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 523,455 m2
31 Lát nền, sàn, giả gỗ 150x900 vữa XM mác 75 (F4.4) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 137,66 m2
32 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 600x600 sáng màu vữa XM mác 75 (F5) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 441,606 m2
33 Sàn gỗ công nghiệp lát xương cá màu nâu sáng (F6) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42,28 m2
34 Chống thấm Spectite PU FLEX hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.292,21 m2
35 Tấm cách nhiệt EPS dày 50mm hoặc tương đương (Tỷ trọng: 8kg/m3) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,9221 100m2
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 350 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 91,6884 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1963 100m2
38 Lưới thép d4, a150x150 (=2292,21*1,5kg/m2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,4383 tấn
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.292,21 m2
40 Lát sàn mái COTTO (hoặc tương đương) màu ghi sáng, KT 400x400, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.292,21 m2
41 Công tác ốp đá mable vân gỗ màu ghi sáng vào tường vữa XM mác 75 (W-D.1) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 96,75 m2
42 Tường xuyên sáng DPS Ba Lan (W-DJ) (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,25 m2
43 Tường ốp gỗ công nghiệp bề mặt hoàn thiện trơn màu ghi (W-E.1) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,84 m2
44 Tường ốp gỗ công nghiệp bề mặt hoàn thiện trơn màu vân gỗ (W-E.3) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 117,5028 m2
45 Công tác ốp gạch Granite dày 20mm vào chân tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,73 m2
46 Tường ốp gỗ công nghiệp bề mặt hoàn thiện trơn màu vân gỗ nâu sáng (W-E.2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 204,2681 m2
47 Dán giấy trang trí màu ghi sáng (W-I) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 602,4498 m2
48 Tường treo đá Mable vân mây màu ghi sáng (W-D.3) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 181,7054 m2
49 Tường treo đá Mable vân mây màu tối (W-D.2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,863 m2
50 Tường ốp gỗ công nghiệp màu tối (W-E.4) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,145 m2
51 Công tác ốp gạch thẻ 200x600 vào tường vữa XM mác 75 (W-L) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,8375 m2
52 Tường ốp alu sơn trắng (W-K) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,7888 m2
53 Treo đá Mable màu trắng muối KT: 1000x500mm, dày 30mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 491,7339 m2
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24,0703 m2
55 Ốp đá chân tường đá Granite xà cừ xám trắng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 183,5933 m2
56 Ốp đá Granite khò nhám màu trắng muối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 514,5558 m2
57 Sản xuất hệ khung cột, dầm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5173 tấn
58 Lắp dựng hệ khung cột, dầm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5173 tấn
59 Treo đá Mable màu trắng muối KT: 1000x500mm, dày 30mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 656,696 m2
60 Lưới gia cố bằng sợi thủy tinh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 797,3875 m2
61 Vữa bo chân tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40,4208 m2
62 2 lớp chống thấm xi măng linh hoạt Spectite CW100 (2kg/m2) hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 797,3875 m2
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 600x600 sáng màu vữa XM mác 75 (F5) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 508,676 m2
64 Trần thạch cao chống ấm khung xương chìm (C2): bao gồm hệ khung xương, tấm trần thạch cao chống ẩm dày 9mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 571,11 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 571,11 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 571,11 m2
67 Công tác ốp gạch Ceramic KT 300x600 màu ghi sáng, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.140,0497 m2
68 Gương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 119,2522 m2
69 Lắp đặt gương soi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 cái
70 Vách ngăn vệ sinh: tấm HPL chịu nước, dày 14mm, hệ khung đỡ bằng nhôm, phụ kiện inox 304 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 338,98 m2
71 Ốp đá bàn lavabo, đá Marble vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 48,6375 m2
72 Khoét lỗ bàn đá Lavabo Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 75 lỗ
73 Màng chống thấm và bảo vệ đàn hồi gốc bitum polymer dạng tấm. Thi công khò nóng dày 3mm Ecogum 3p-Sand (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3.132,3 m2
74 Lớp xi măng dày 20mm trộn phụ gia chống thấm sika latex TH định mức 1l/m2 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3.132,3 m2
75 Chống thấm kháng rễ cây Dermabit Garden 3170 hoặc tương đương (khu vực mái trồng cây) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 91,919 m2
76 Sơn thang bộ 1 lớp lót; 2 lớp phủ tăng cứng chống trơn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 169,9557 m2
77 Sản xuất Lan can tay vịn thép ống D50 dày 2MM, mạ kẽm chống gỉ, Trụ thép bản 10x50, mã kẽm chống gỉ, Thanh ngang thép ống D16 dày 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,6958 tấn
78 Lắp dựng Lan can tay vịn thép ống D50 dày 2MM, mạ kẽm chống gỉ , Trụ thép bản 10x50, mã kẽm chống gỉ, Thanh ngang thép ống D16 dày 100. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 94,22 m2
79 Sơn mạ kẽm chống gỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,3255 m2
80 Ốp bậc thang bằng gỗ tự nhiên dày 25mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,2958 m2
81 Lát bậc cầu thang đá Granite tự niên sáng màu, dày 20mm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 78,3385 m2
82 Sản xuất lan can tay vịn: thanh inox 25x25, kính trắng an toàn dày 10, thép không gỉ 25x25 dày 1mm, tay vịn D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1796 tấn
83 Lắp dựng lan can tay vịn: thanh inox 25x25, kính trắng an toàn dày 10, thép không gỉ 25x25 dày 1mm, tay vịn D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 49,6815 m2
84 Kính trắng an toàn dày 10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31,1639 m2
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 2x4, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 138,6735 m3
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản tam cấp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5522 100m2
87 Lát tam cấp đá Granite tự nhiên dày 20mm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 86,9426 m2
88 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,5629 tấn
89 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,5629 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87,7915 m2
91 Tấm alu ngoài trời: độ dày tấm 6mm, độ dày nhôm 0.4mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 66,528 m2
92 DCC-01: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồnThanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 72,6 m2
93 DCC-02: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương) - Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn Thanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,771 m2
94 DCC-03: Cửa thép chống cháy 1 cánh, thòi gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,8 m2
95 DCC-04: Cửa thép 2 cánh mở 2 chiều, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Honeycom tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu vân gỗ (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồnBản lề sàn VVP, Tay nắm inox mờ D=32mm; L=600mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43,12 m2
96 DCC-05: Cửa thép 2 cánh, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồn- PKKK:Thanh thoát hiểm đơn kèm khóa tay gạt và Tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,8 m2
97 DCC-07: Cửa thép 2 cánh, thời gian chống cháy 70 phút- Cánh cửa: dập thành khối 3 lớp, 2 lớp mặt ngoài làm bằng thép tấm mạ kẽm dày 0,7 mm, lớp giữa bằng tấm Magie Dioxit tiêu chuẩn (hoặc tương đương)- Khung cửa mẫu nhà SX: thép tấm mạ kẽm dày 1,2 mm dập định hình có gân tăng cứng KT 100x73mm, lỗ liên kết với tường trụ- Sơn sần tĩnh điện màu ghi sáng (theo mẫu CĐT duyệt)- Gioăng ngăn khói, chống ồnkhóa tay gạt và tay co nổi Kospi (hoặc tương đương), bản lề và chốt âm inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,127 m2
98 DG-01: Cửa gỗ chống cháy 1 cánh, thời gian chống cháy 45 phút, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 105,6 m2
99 DG-01*: Cửa gỗ công nghiệp 1 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7 m2
100 DG-01**: Cửa gỗ công nghiệp 1 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,4 m2
101 DG-02: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 374,528 m2
102 DG-03: Cửa gỗ chống cháy 1 cánh, thời gian chống cháy 45 phút, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 112,2 m2
103 DG-04: Cửa gỗ chống cháy 1 cánh, thời gian chống cháy 45 phút, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,55 m2
104 DG-05: Cửa gỗ ghép thanh 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu M01) đố cửa gỗ keo ghép thanh, tạo ván MDF 3mm bề mặt phủ veneer sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 52,668 m2
105 DG-06: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13,776 m2
106 DG-06*: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 6mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,84 m2
107 DG-07: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,4 m2
108 DG-07*: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,4 m2
109 DG-07**: Cửa gỗ công nghiệp 2 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,8994 m2
110 DG-08: Cửa gỗ công nghiệp 4 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,92 m2
111 DG-08*:Cửa gỗ công nghiệp 4 cánh, sơn chống thấm theo màu GS01 của O7- Cánh (mẫu N02): xương gỗ keo ghép thanh + ván dăm, lõi bông khoáng+tấm cron CC 10mm, tạo ván MDF 3mm phủ veneer Sồi- Khuôn chính (210x40), khuôn phụ (100x18), nẹp khuôn (55x15), nẹp chữ L (55x24) gỗ keo GT tấm dịch CC, mỏ nẹp MDF 6mm phủ veneer Sồi.tay nắm, thân khóa, ruột khóa, bản lề và chặn cửa Hafele, ngưỡng chặn khói Lorient (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,94 m2
112 W1: Vách kính cố định- Hệ Profile - Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 180,18 m2
113 W2: Cửa sổ 1 cánh mở hất + Vách kính cố định- Hệ Profile- Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 945,945 m2
114 W3: Cửa sổ 1 cánh mở hất + Vách kính cố định- Hệ Profile- Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,9844 m2
115 W4: Cửa sổ 1 cánh mở hất + Vách kính cố định- Hệ Profile - Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 94,8675 m2
116 W5: Cửa sổ 1 cánh mở hất- Hệ Profile Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,44 m2
117 W6: Cửa sổ 1 cánh mở hất + Vách kính cố định- Hệ Profile - Sơn tĩnh điện màu 7043- Kính dán an toàn 8.38mm- PKKK Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,2504 m2
118 VK.A1-01: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,83 m2
119 VK.A1-01-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8 m2
120 VK.A1-03: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,922 m2
121 VK.A1-04: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,1 m2
122 VK.A1-06: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,1 m2
123 VK.A1-02: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44,67 m2
124 VK.A1-02-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương): 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8 m2
125 VK.A1-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,1 m2
126 VK.A1-05-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,96 m2
127 VK.A1-07: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,1 m2
128 VK.A1-08: 5 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,4231 m2
129 VK.A1-09: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 69,3924 m2
130 VK.A1-09-CTĐ: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,2 m2
131 VK.A1-10: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,6268 m2
132 VK.A1-11: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,28 m2
133 VK.A1-12: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120,435 m2
134 VK.A1-13: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 65,7468 m2
135 VK.A1-13-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,8 m2
136 VK.A1-14: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 130,536 m2
137 VK.A1-15: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 37,296 m2
138 VK.A1-15-CHOP: Vách chớp dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,72 m2
139 VK.A1-16: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40,068 m2
140 VK.A1-17: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,912 m2
141 VK.A2-01: 19 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 126,6432 m2
142 VK.A2-02: 20 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 160,5544 m2
143 VK.A2-04: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57,0933 m2
144 VK.A2-03: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,4231 m2
145 VK.A2-07: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28,6798 m2
146 VK.A2-07-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8 m2
147 VK.A2-05: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,6154 m2
148 VK.A2-05-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần barrier dò vật cản: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,2 m2
149 VK.A2-06: 14 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 159,8788 m2
150 VK.A2-06-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m2
151 VK.A2-08: 4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,456 m2
152 VK.A2-10: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,224 m2
153 VK.A2-9: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36,7824 m2
154 VK.A2-9-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,4 m2
155 VK.A2-11: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57,4413 m2
156 VK.A2-11-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8 m2
157 VK.B-01: 30 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm, sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 125,5941 m2
158 VK.B-01-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8 m2
159 VK.B-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80,5928 m2
160 VK.B-05-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m2
161 VK.B2-02: 21 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + 1 louver nhôm + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 480,189 m2
162 VK.B2-02-CTL1: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,4 m2
163 VK.B-05-CTL-CTL2: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m2
164 VK.B-03: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 65,34 m2
165 VK.B-03-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m2
166 VK.B-06: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 109,6883 m2
167 VK.B-06-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8 m2
168 VK.B-04: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,6926 m2
169 VK.B-04-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,8236 m2
170 VK.C-01: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31,227 m2
171 VK.C-01-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8 m2
172 VK.C-02: 11 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 86,0288 m2
173 VK.C-03: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,592 m2
174 VK.C-04: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 m2
175 VK.C-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24,9184 m2
176 VK.C-05-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương): 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,4426 m2
177 VK.C-06: 6 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20,0081 m2
178 VK.C-07: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,5792 m2
179 VK.C-09: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,25 m2
180 VK.C-10: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,6975 m2
181 VK.C-12: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,25 m2
182 VK.C-08: 27 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 132,1159 m2
183 VK.C-11: 6 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28,5225 m2
184 VK.C-11-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,4 m2
185 VK.C-13: 6 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405, bước chớp 75mm- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,1145 m2
186 VK.C-13-CTL: Cửa thủy lực 1 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,6 m2
187 VK.C-14: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 67,7894 m2
188 VK.C-17: 18 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80,1486 m2
189 VK.C-19: 9 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 93,0223 m2
190 VK.C-19-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,3681 m2
191 VK.C-16: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,672 m2
192 VK.C-15: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,9058 m2
193 VK.C-20: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,9605 m2
194 VK.C-20-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1731 m2
195 VK.C-18: 7 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,9504 m2
196 VK.C-18-CTL: Cửa thủy lực 2 cánh- Kính trắng 12mm temper Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,58 m2
197 VK.D-01: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,6432 m2
198 VK.D-02: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,464 m2
199 VK.D-03: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,625 m2
200 VK.D-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,95 m2
201 VK.D-05-CTD: CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, KHÔNG CÓ VÁCH CỐ ĐỊNH) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY (hoặc tương đương)- Kính cường lực (trắng) 10 mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL (hoặc tương đương) : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8 m2
202 VK.D-04: 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13,4261 m2
203 VK.D-06: 3 Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 144,666 m2
204 VKT-01: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 248,899 m2
205 VKT-02: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,3445 m2
206 VKT-03: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,578 m2
207 VKT-04: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,6624 m2
208 VKT-05: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,7855 m2
209 VKT-06: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,397 m2
210 VKT-07: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26,862 m2
211 VKT-08: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,104 m2
212 VKT-09: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,538 m2
213 VKT-10: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài + vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,4824 m2
214 VKT-11: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,596 m2
215 VKT-12: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,538 m2
216 VKT-13: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,318 m2
217 VKT-14: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,549 m2
218 VKT-15: Vách kính giấu đố dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 9007, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính hộp: Kính Low E Sunergy Sigma EuroGrey - AGC bán tôi 6mm-12-6mm kính trắng Việt Nhật bán tôi (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,7895 m2
219 LV-01-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9575 m2
220 LV-01-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 51,506 m2
221 LV-02-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm , sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9575 m2
222 LV-02-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 76,3604 m2
223 LV-03-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9575 m2
224 LV-03-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,8718 m2
225 LV-04-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9575 m2
226 LV-04-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58,6495 m2
227 LV-05-1: Cửa đi 1 cánh mở quay ngoài dùng nhôm sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Pano nhôm- PKKK (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9575 m2
228 LV-05-2: Vách chớp dùng khung nhôm hộp 100x100x2 mm, 50*50*2mm, sơn tĩnh điện Ral 7022, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 10 năm- Nan chớp YB0405 bước chớp 75mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,2664 m2
229 Hệ sàn nâng ASP Calcium Sulphate Interlock hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 291,8735 m2
230 Rải đóng lưới thép 05 đan gia cố tường xây phần giáp nối giữa tường xây với cột, dầm, trần BT Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6.000 m2
231 Sản xuất lan can tay vịn: thanh inox 25x25, kính trắng an toàn dày 10, thép không gỉ 25x25 dày 1mm, tay vịn D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5433 tấn
232 Lắp dựng lan can tay vịn: thanh inox 25x25, kính trắng an toàn dày 10, thép không gỉ 25x25 dày 1mm, tay vịn D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 256,619 m2
233 Kính trắng an toàn dày 10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 160,9701 m2
234 Sản xuất lan can: Tay vị thép 25x50, thép lá 6x50, thép lá 6x25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8087 tấn
235 Lắp dựng lan can: Tay vị thép 25x50, thép lá 6x50, thép lá 6x25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42,0945 m2
236 Sơn tĩnh điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,3407 m2
237 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,9175 m3
238 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3561 100m2
239 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7835 tấn
240 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8876 m3
241 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3432 100m2
242 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4719 tấn
243 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,6448 m3
244 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4645 tấn
245 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0779 100m2
246 Lắp dựng tấm nắp tum thông gió Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cấu kiện
247 Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,6972 m3
248 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 49,4465 m2
249 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32,174 m2
250 Láng vữa đánh dốc 10% Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44,4852 m2
251 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,165 m
252 Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng. Màng được phủ hóa chất chống rễ cây bám và đâm xuyên Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,633 m2
253 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, lớp bảo vệ màng chống thấm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,633 m2
254 Láng lớp tạo độ dốc, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,7865 m2
255 Vỉ nhựa thoát nước Drain cell dày 30mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,7865 100m2
256 Đổ đất màu trồng cây Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8338 m3
257 Lam gió Aluking ASL P46x65 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60,2461 m2
258 Lắp dựng lam gió Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60,2461 m2
259 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,7625 m3
260 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9128 100m2
261 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,5525 tấn
262 Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,9948 m3
263 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,7477 m3
264 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8748 tấn
265 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,22 100m2
266 Lắp dựng tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 cấu kiện
267 Lưới chắn côn trùng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32,3578 m2
268 Gia công hệ khung thép của lưới chắn côn trùng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1151 tấn
269 Lắp dựng hệ khung thép cho lưới chắn côn trùng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32,3578 m2
270 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,308 m2
271 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 262,3949 m2
272 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 262,3949 m2
273 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 220,36 m
274 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,325 m3
275 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4322 100m2
276 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1476 tấn
277 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6118 tấn
278 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 500 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,8821 m3
279 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0928 100m2
280 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5931 tấn
281 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4418 tấn
282 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 698,0154 100m2
283 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.398,3743 m3
284 Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 130,5654 m3
285 Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39,6107 tấn
286 Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.636,0322 10m2
287 Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 349,0217 10m2
288 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 442,4799 tấn
C PHẦN ĐIỆN
1. Cấp điện toàn nhà (1→1074)
2. Chống sét (1075→1086)
1 TĐ-TH3.1 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
2 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
3 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
4 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
5 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
6 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
7 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
8 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
9 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
10 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
11 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
12 TĐ-TH3.2 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
13 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
14 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
15 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
16 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
17 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
18 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
19 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
20 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
21 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
22 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
23 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
24 TĐ-TH2.1 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
25 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
26 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
27 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
28 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
29 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
30 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
31 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
32 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
33 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
34 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
35 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
36 TĐ-TH2.2 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
37 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
38 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
39 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
40 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
41 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
42 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
43 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
44 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
45 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
46 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
47 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
48 TĐ-TH1.1 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
49 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
50 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
51 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
52 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
53 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
54 RCBO-2P-25A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
55 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
56 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
57 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
58 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
59 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
60 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
61 TĐ-TH1.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
62 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
63 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
64 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
65 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
66 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
67 RCBO-2P-25A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
68 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
69 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
70 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
71 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
72 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
73 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
74 TĐ-CS-NN: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
75 MCB-3P-40A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
76 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
77 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
78 Bộ điều khiển timer 24/7 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
79 Contactor-1P-25A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
80 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
81 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
82 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
83 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
84 TĐ-CSMĐ1 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
85 MCB-3P-25A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
86 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
87 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
88 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
89 Bộ điều khiển timer 24/7 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
90 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
91 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
92 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
93 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
94 TĐ-CSMĐ2 / Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
95 MCB-3P-25A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
96 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
97 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
98 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
99 Bộ điều khiển timer 24/7 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
100 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
101 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
102 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
103 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
104 TĐ-CSHL-T1.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
105 MCB-3P-50A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
106 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
107 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
108 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
109 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
110 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
111 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
112 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
113 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
114 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
115 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
116 Cầu đấu 60A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
117 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
118 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
119 TĐ-CSHL-T1.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
120 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
121 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
122 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
123 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
124 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
125 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
126 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
127 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
128 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
129 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
130 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
131 Cầu đấu 60A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
132 TĐ-CSHL-T2.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
133 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
134 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
135 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
136 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
137 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
138 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
139 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
140 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
141 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
142 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
143 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
144 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
145 Cầu đấu 60A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
146 TĐ-CSHL-T2.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
147 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
148 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
149 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
150 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
151 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
152 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
153 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
154 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
155 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
156 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
157 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
158 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
159 Cầu đấu 60A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
160 TĐ-CSHL-T3.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
161 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
162 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
163 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
164 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
165 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
166 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
167 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
168 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
169 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
170 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
171 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
172 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
173 TĐ-CSHL-T3.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
174 MCB-3P-40A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
175 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
176 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
177 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
178 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
179 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
180 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
181 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
182 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
183 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
184 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
185 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
186 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
187 TĐ-CSHL-T4.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
188 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
189 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
190 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
191 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
192 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
193 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
194 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
195 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
196 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
197 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
198 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
199 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
200 Cầu đấu 60A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
201 TĐ-CSHL-T4.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
202 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
203 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
204 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
205 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
206 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
207 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
208 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
209 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
210 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
211 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
212 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
213 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
214 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
215 Cầu đấu 60A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
216 TĐ-CSHL-T5.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
217 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
218 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
219 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
220 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
221 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
222 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
223 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
224 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
225 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
226 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
227 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
228 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
229 Cầu đấu 60A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
230 TĐ-CSHL-T5.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
231 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
232 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
233 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
234 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
235 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
236 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
237 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
238 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
239 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
240 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
241 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
242 Cầu đấu 60A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
243 TĐ-CSHL-T6.1: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
244 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
245 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
246 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
247 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
248 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
249 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
250 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
251 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
252 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
253 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
254 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
255 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
256 TĐ-CSHL-T6.2: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
257 MCB-3P-32A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
258 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
259 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
260 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
261 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
262 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
263 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
264 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
265 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
266 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
267 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
268 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
269 TĐ-NV-T1.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
270 MCCB-3P-50A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
271 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
272 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
273 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
274 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
275 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
276 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
277 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
278 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
279 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
280 TĐ-TP-T1.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
281 MCCB-3P-63A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
282 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
283 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
284 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
285 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
286 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
287 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
288 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
289 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
290 TĐ-GD-T2.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
291 MCCB-3P-80A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
292 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
293 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
294 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
295 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
296 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
297 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
298 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
299 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
300 TĐ-NV-T2.1 / Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
301 MCCB-3P-80A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
302 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
303 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
304 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
305 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
306 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
307 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
308 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
309 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
310 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
311 TĐ-TP-T2.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
312 MCCB-3P-100A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
313 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
314 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
315 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
316 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
317 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
318 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
319 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
320 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
321 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
322 TĐ-GD-T3.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
323 MCCB-3P-80A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
324 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
325 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
326 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
327 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
328 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
329 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
330 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
331 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
332 TĐ-DL-T3.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
333 MCCB-3P-80A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
334 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
335 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
336 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
337 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
338 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
339 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
340 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
341 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
342 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
343 TĐ-PH-T3.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
344 MCCB-3P-50A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
345 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
346 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
347 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
348 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
349 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
350 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
351 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
352 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
353 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
354 TĐ-DL-T3.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
355 MCCB-3P-32A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
356 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
357 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
358 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
359 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
360 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
361 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
362 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
363 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
364 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
365 TĐ-GD-T3.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
366 MCCB-3P-32A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
367 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
368 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
369 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
370 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
371 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
372 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
373 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
374 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
375 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
376 TĐ-GD-T4.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
377 MCCB-3P-50A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
378 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
379 MCB-1P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
380 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
381 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
382 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
383 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
384 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
385 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
386 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
387 TĐ-LD-T4.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
388 MCCB-3P-80A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
389 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
390 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
391 MCB-1P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
392 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
393 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
394 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
395 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
396 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
397 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
398 TĐ-YT-T4.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
399 MCCB-3P-63A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
400 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
401 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
402 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
403 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
404 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
405 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
406 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
407 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
408 TĐ-NV-T4.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
409 MCCB-3P-32A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
410 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
411 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
412 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
413 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
414 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
415 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
416 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
417 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
418 TĐ-LD-T4.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
419 MCCB-3P-32A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
420 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
421 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
422 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
423 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
424 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
425 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
426 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
427 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
428 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
429 TĐ-LD-T5.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
430 MCCB-3P-63A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
431 MCB-3P-50A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
432 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
433 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
434 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
435 MCB-1P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
436 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
437 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
438 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
439 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
440 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
441 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
442 TĐ-CT-T5.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
443 MCCB-3P-100A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
444 MCB-3P-50A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
445 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
446 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
447 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
448 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
449 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
450 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
451 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
452 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
453 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
454 TĐ-YT-T5.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
455 MCCB-3P-63A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
456 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
457 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
458 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
459 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
460 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
461 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
462 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
463 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
464 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
465 TĐ-CT-T5.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
466 MCCB-3P-40A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
467 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
468 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
469 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
470 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
471 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
472 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
473 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
474 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
475 TĐ-CS-BEP: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
476 MCCB-3P-32A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
477 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
478 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
479 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
480 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
481 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
482 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
483 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
484 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
485 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
486 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
487 TĐ-CT-T6.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
488 MCCB-3P-100A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
489 MCB-3P-63A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
490 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
491 MCB-1P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
492 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
493 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
494 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
495 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
496 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
497 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
498 TĐ-LD-T6.1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
499 MCCB-3P-80A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
500 MCB-3P-63A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
501 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
502 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
503 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
504 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
505 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
506 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
507 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
508 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
509 TĐ-YT-T6.2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
510 MCCB-3P-63A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
511 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
512 MCB-1P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
513 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
514 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
515 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
516 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
517 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
518 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
519 TĐ-CANT-T6: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
520 MCCB-3P-32A-18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
521 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
522 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
523 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
524 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
525 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
526 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
527 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
528 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
529 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
530 TĐ-TXL: Kttt 1000x800x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
531 MCCB-3P-50A-25kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
532 MCB-3P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
533 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
534 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
535 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
536 Bộ điều khiển biến tần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
537 Bộ điều khiển trực tiếp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 Bộ
538 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
539 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
540 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
541 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
542 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
543 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
544 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
545 TĐ-BSH: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
546 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
547 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
548 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
549 MCB-1P-6A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
550 Bộ điều khiển sao/tam giác Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
551 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
552 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
553 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
554 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
555 TĐ-BTA: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
556 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
557 MCB-3P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
558 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
559 Bộ điều khiển biến tần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
560 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
561 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
562 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
563 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
564 TĐ-BTC: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
565 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
566 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
567 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
568 Bộ điều khiển biến tần Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
569 Timer 24h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
570 Contactor-1P-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
571 BA 220/24VAC 200W Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
572 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
573 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
574 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
575 TĐ-TNSC Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
576 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
577 MCB-3P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
578 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
579 Bộ điều khiển trực tiếp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
580 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
581 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
582 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
583 TĐ-BNT: Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
584 MCCB-3P-150A-25kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
585 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
586 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
587 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
588 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
589 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
590 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
591 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
592 TĐ-HB.01: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 1 tủ
593 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
594 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
595 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
596 Bộ điều khiển sao/tam giác Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
597 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
598 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
599 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
600 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
601 TĐ-HB.07: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
602 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
603 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
604 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
605 Bộ điều khiển trực tiếp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
606 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
607 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
608 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
609 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
610 TĐ-BCC: Kttt 1400x800x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
611 MCCB-3P-320A-25kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
612 MCCB-3P-20A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
613 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
614 Bộ điều khiển sao/tam giác Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
615 Bộ điều khiển trực tiếp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
616 Chuyển mạch vôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
617 Vôn kế 0-500V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
618 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
619 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
620 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
621 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
622 TĐ-TM1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
623 MCCB-3P-125A-25kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
624 MCCB-3P-80A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
625 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
626 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
627 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
628 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
629 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
630 TĐ-TM2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
631 MCCB-3P-125A-25kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
632 MCCB-3P-80A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
633 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
634 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
635 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
636 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
637 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
638 TĐ-TM3: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
639 MCCB-3P-125A-25kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
640 MCCB-3P-80A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
641 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
642 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
643 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
644 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
645 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
646 TĐ-TM4: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
647 MCCB-3P-125A-25kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
648 MCCB-3P-80A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
649 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
650 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
651 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
652 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
653 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
654 TĐ-TMCC-TM1: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
655 MCCB-3P-50A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
656 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
657 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
658 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
659 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
660 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
661 TĐ-TMCC-TM2: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
662 MCCB-3P-50A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
663 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
664 Cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
665 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
666 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
667 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
668 TĐ-TTLL Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
669 MCB-3P-80A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
670 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
671 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
672 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
673 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
674 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
675 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
676 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
677 TĐ-CAM: Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
678 MCB-3P-50A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
679 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
680 MCB-3P-20A-10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
681 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
682 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
683 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
684 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
685 Hệ thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
686 Vật tư phụ ( thanh dẫn, nút nhấn, dây điện, rơ lẻ …) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
687 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
688 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
689 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
690 TĐ-NV-T1.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
691 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
692 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
693 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
694 TĐ-TP-T1.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 17 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
695 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
696 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
697 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
698 TĐ-TP-T1.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
699 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
700 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
701 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
702 TĐ-NV-T2.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 28 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
703 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
704 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
705 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
706 TĐ-NV-T2.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 34 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
707 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
708 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
709 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
710 TĐ-GD-T2.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
711 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
712 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
713 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
714 TĐ-GD-T2.1-1: TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
715 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
716 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
717 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
718 TĐ-TP-T2.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 29 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
719 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
720 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
721 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
722 TĐ-TP-T2.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 32 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
723 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
724 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
725 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
726 TĐ-TP-T2.2-3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 14 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
727 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
728 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
729 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
730 TĐ-DL-T3.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 28 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
731 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
732 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
733 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
734 TĐ-DL-T3.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 36 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
735 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
736 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
737 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
738 TĐ-GD-T3.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 24 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
739 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
740 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
741 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
742 TĐ-GD-T3.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 24 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
743 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
744 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
745 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
746 TĐ-HT-T3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 11 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
747 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
748 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
749 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
750 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
751 TĐ-DL-T3.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 17 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
752 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
753 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
754 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
755 TĐ-GD-T3.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 17 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
756 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
757 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
758 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
759 TĐ-PH-T3.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 18 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
760 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
761 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
762 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
763 TĐ-PH-T3.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 22 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
764 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
765 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
766 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
767 TĐ-LD-T4.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 25 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
768 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
769 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
770 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
771 TĐ-LD-T4.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 29 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
772 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
773 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
774 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
775 TĐ-LD-T4.1-3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 18 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
776 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
777 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
778 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
779 TĐ-GD-T4.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 21 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
780 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
781 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
782 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
783 TĐ-GD-T4.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
784 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
785 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
786 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
787 TĐ-NV-T4.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 18 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
788 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
789 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
790 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
791 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
792 TĐ-LD-T4.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 25 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
793 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
794 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
795 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
796 TĐ-YT-T4.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
797 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
798 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
799 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
800 TĐ-YT-T4.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
801 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
802 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
803 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
804 TĐ-TP-T2.2-4 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 10 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
805 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
806 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
807 MCB-1P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
808 MCB-1P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
809 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
810 TĐ-LD-T5.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 24 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
811 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
812 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
813 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
814 TĐ-LD-T5.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 28 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
815 MCB-3P-50A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
816 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
817 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
818 TĐ-CT-T5.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
819 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
820 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
821 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
822 TĐ-CT-T5.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
823 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
824 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
825 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
826 TĐ-CT-T5.1-3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 28 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
827 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
828 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
829 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
830 TĐ-CT-T5.1-4 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 21 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
831 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
832 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
833 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
834 TĐ-YT-T5.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 19 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
835 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
836 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
837 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
838 TĐ-YT-T5.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 16 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
839 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
840 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
841 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
842 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
843 TĐ-YT-T5.2-3 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 14 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
844 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
845 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
846 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
847 TĐ-CT-T5.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 18 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
848 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
849 MCB-3P-25A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
850 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
851 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
852 TĐ-CT-T6.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 26 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
853 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
854 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
855 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
856 TĐ-CT-T6.1-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 23 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
857 MCB-3P-40A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
858 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
859 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
860 TĐ-LD-T6.1-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 10 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
861 MCB-3P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
862 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
863 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
864 TĐ-YT-T6.2-1 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 14 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
865 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
866 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
867 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
868 TĐ-YT-T6.2-2 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 22 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
869 MCB-3P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
870 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
871 RCBO-2P-20A-30mA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
872 TĐ-FA TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG 10 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
873 MCB-3P-50A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
874 MCB-2P-32A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
875 MCB-1P-20A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
876 MCB-1P-16A-6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
877 Cu/XLPE/PVC (1Cx300)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 707 m
878 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx150)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 219 m
879 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx120)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 113 m
880 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx95)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 73 m
881 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx70)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 m
882 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (3Cx50)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 178 m
883 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx25)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 178 m
884 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (3Cx35)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 m
885 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx16)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 m
886 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (4Cx25)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 66 m
887 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (4Cx16)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 424 m
888 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (4Cx10)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 208 m
889 Cu/XLPE/PVC (1Cx240)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 636 m
890 Cu/XLPE/PVC (1Cx150)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 723 m
891 Cu/XLPE/PVC (1Cx95)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 603 m
892 Cu/XLPE/PVC (1Cx70)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 723 m
893 Cu/XLPE/PVC (1Cx50)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 121 m
894 Cu/XLPE/PVC (1Cx35)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 241 m
895 Cu/XLPE/PVC (1Cx25)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 253 m
896 Cu/XLPE/PVC (1Cx16)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 66 m
897 Cu/XLPE/PVC (3Cx50)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 253 m
898 Cu/XLPE/PVC (3Cx35)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 66 m
899 Cu/XLPE/PVC (4Cx50)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 121 m
900 Cu/XLPE/PVC (4Cx35)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 933 m
901 Cu/XLPE/PVC (4Cx25)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 832 m
902 Cu/XLPE/PVC (4Cx16)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 439 m
903 Cu/XLPE/PVC (4Cx10)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 490 m
904 Cu/XLPE/PVC (4Cx6)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.983 m
905 Cu/XLPE/PVC (4Cx4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 678 m
906 Cu/XLPE/PVC (2Cx4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 450 m
907 Cu/XLPE/PVC (2Cx2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 260 m
908 Cu/PVC (1Cx10)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 970 m
909 Cu/PVC (1Cx6)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3.284 m
910 Cu/PVC (1Cx4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6.292 m
911 Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22.653 m
912 Cu/PVC (1Cx1.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30.602 m
913 Cu/PVC (1Cx120)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 159 m
914 Cu/PVC (1Cx95)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 314 m
915 Cu/PVC (1Cx70)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 m
916 Cu/PVC (1Cx50)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 121 m
917 Cu/PVC (1Cx35)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 241 m
918 Cu/PVC (1Cx25)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 505 m
919 Cu/PVC (1Cx16)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.787 m
920 Cu/PVC (1Cx10)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 940 m
921 Cu/PVC (1Cx6)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.809 m
922 Cu/PVC (1Cx4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.286 m
923 Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11.800 m
924 Cu/PVC (1Cx1.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17.433 m
925 Thang cáp 800x150x2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 355 m
926 Thang cáp 600x150x2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.010 m
927 Máng cáp 300x100x1.2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,228 m
928 Ống PVC D20, ống đi nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19.676,4 m
929 Ống PVC D25 ống đi nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.614,4 m
930 Ống PVC D32, ống đi nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.821,1 m
931 Ống PVC D50, ống đi nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.260 m
932 Ống PVC D20 ống đi chìm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8.432,7 m
933 Ống PVC D25 ống đi chìm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.120,4 m
934 Ống PVC D32 ống đi chìm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 780,5 m
935 Ống PVC D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 540 m
936 Ống mềm PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7.737,3 m
937 Ống mềm PVC D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 747 m
938 Ống mềm PVC D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 520 m
939 Ống HDPE 32/25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 272 m
940 Ống HDPE 40/30 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 450 m
941 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 cái
942 Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
943 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
944 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
945 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 bộ
946 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 bộ
947 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 176 bộ
948 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 bộ
949 Đèn led 20W, 2500lm, kt:(1201x69x90)mm, lắp nổi gắn tường,loại chống ẩm, IP66 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
950 Hộp đế công tắc ổ cắm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 hộp
951 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
952 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
953 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
954 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 bộ
955 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 bộ
956 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 167 bộ
957 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 bộ
958 Hộp đế công tắc ổ cắm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29 hộp
959 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 cái
960 Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
961 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
962 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
963 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 bộ
964 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 bộ
965 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 163 bộ
966 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 bộ
967 Đèn tube led 16.5w, 2300lm, kt:(1321x96x108)mm, lắp nổi gắn trần, loại chống nổ, IP66 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 bộ
968 Hộp đế công tắc ổ cắm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 76 hộp
969 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 160 cái
970 Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
971 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
972 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
973 Công tắc ba 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
974 Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 bộ
975 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 338 bộ
976 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
977 Đèn led spotlight đôi, 2x12W, 2200lm, kt: (229.2x129.2x83)mm, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29 bộ
978 Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 bộ
979 Đèn led dây hắt khe trần 7.4W/m, 800lm, điện áp 24V, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28 mét
980 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
981 Đèn panel led (1195x595x8.3)mm, 55W, 6000lm, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
982 Hộp đế công tắc ổ cắm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 200 hộp
983 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 316 cái
984 Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
985 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
986 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 cái
987 Công tắc ba 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
988 Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 bộ
989 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 346 bộ
990 Đèn fixtures chủng loại theo bản phê duyệt vật liệu hoàn thiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 64 bộ
991 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
992 Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 234 bộ
993 Đèn led dây hắt khe trần 7.4W/m, 800lm, điện áp 24V, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 mét
994 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
995 Hộp đế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 380 hộp
996 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 338 cái
997 Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
998 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
999 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
1000 Công tắc ba 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
1001 Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 bộ
1002 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 324 bộ
1003 Đèn lốp theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
1004 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 bộ
1005 Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 227 bộ
1006 Đèn led dây hắt khe trần 7.4W/m, 800lm, điện áp 24V, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 162 bộ
1007 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
1008 Hộp đế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 401 hộp
1009 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 347 cái
1010 Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
1011 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
1012 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
1013 Công tắc ba 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 cái
1014 Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 48 bộ
1015 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 287 bộ
1016 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 bộ
1017 Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 227 bộ
1018 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
1019 Hộp đế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 413 hộp
1020 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 400 cái
1021 Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
1022 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 cái
1023 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 cái
1024 Công tắc ba 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
1025 Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 bộ
1026 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 207 bộ
1027 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 bộ
1028 Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 301 bộ
1029 Đèn edison thả trong nhà theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 bộ
1030 Đèn thả ngoài trời theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 bộ
1031 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
1032 Lắp đặt đế công tắc ổ cắm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 480 hộp
1033 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 228 cái
1034 Ổ cắm điện đôi 3 cực(2P+E) 220V/16A, có mặt che nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
1035 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
1036 Công tắc đôi 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
1037 Công tắc ba 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
1038 Đèn downlight led 5.5W, 600LM, kt:(D120xH98), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 bộ
1039 Đèn downlight led 9.5W, 1100LM, kt:(D162xH100), IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 117 bộ
1040 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 bộ
1041 Đèn panel led 595x595, 36W, 4000lm, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 242 bộ
1042 Đèn edison thả trong nhà theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 bộ
1043 Đèn edison 1 bóng thả trong nhà theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 bộ
1044 Đèn thả ngoài trời theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 bộ
1045 Đèn tuýp thả theo bảng phê duyệt vật liệu hoàn thiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 bộ
1046 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
1047 Hộp đế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 278 hộp
1048 Ổ cắm điện đôi 3 cực ( 2P+E) 220V/16A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
1049 Công tắc đơn 10A-220V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
1050 Đèn tube led 14w, 2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn tường, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
1051 Đèn ốp trần tròn led 15W,1300lm, tích hợp cảm biến chuyển động, kt : (D162xH64)mm, IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
1052 Hộp đế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 hộp
1053 Đèn tube led 2x14w, 2x2100lm, kt:(1232x50x65)mm, lắp nổi gắn trần, IP20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
1054 Bản đồng tiếp địa EP Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Bộ
1055 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 132 m
1056 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x150mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 m
1057 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x70mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 m
1058 Cáp đồng trần M95 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41 m
1059 Hộp đo kiểm tra tiếp địa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
1060 Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4 m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cọc
1061 Mối hàn hòa nhiệt ( 1 Lọ thuốc hàn 115g/mối) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 Mối
1062 Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Bao
1063 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 m
1064 Ống nhựa PVC D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 m
1065 Bản đồng tiếp địa EP Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
1066 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 m
1067 Cáp đồng trần M95 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 m
1068 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 m
1069 Hộp đo kiểm tra tiếp địa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
1070 Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4 m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cọc
1071 Mối hàn hòa nhiệt ( 1 Lọ thuốc hàn 115g/mối) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mối
1072 Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 Bao
1073 Ống nhựa PVC D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 m
1074 Ống nhựa PVC D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 m
1075 Bulông ÊCU Inox D12 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
1076 Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 160 m
1077 Cột thu sét 5m và chan trụ đỡ thiết bị thu sét Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cột
1078 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét bằng thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 160 Cái
1079 Đai cố định cáp vào cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 Cái
1080 Dây giăng neo, tăng đơ, ốc siết cáp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
1081 Hộp đo kiểm tra tiếp địa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
1082 Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4 m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cọc
1083 Cáp tiếp địa Cu 1x95MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28,5 m
1084 Mối hàn hòa nhiệt ( 1 Lọ thuốc hàn 115g/mối) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Mối
1085 Ống nhựa PVC D32 đi chìm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80 m
1086 Ống nhựa PVC D32đi nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80 m
D PHẦN NƯỚC
1 Hộp vòi tưới cỏ thủ công Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
2 Bộ lọc nước tưới cây DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
3 ỐNG XFS-06-12 D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,8512 100m
4 ỐNG XFS-06-12 D4; Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,0251 100m
5 Tê thu XF D16-D16-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 147 cái
6 Tê thu XF D20-D20-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 cái
7 Tê thu XF D25-D25-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
8 Tê thu XF D40-D40-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 cái
9 Tê thu XF D50-D50-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 cái
10 Két nước inox 4m3 nằm ngang Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bể
11 Đồng hồ đo áp + Van bi DN15 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
12 Bình nóng lạnh dung tích 50l, cs 2.5kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 bộ
13 Chậu rửa đặt âm bàn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 112 bộ
14 Chậu rửa đặt nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
15 Lắp đặt vòi chậu Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 116 bộ
16 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57 bộ
17 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 109 bộ
18 Thanh tay vịn cho người khuyết tật dùng cho xí bệt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
19 Thanh tay vịn cho người khuyết tật dùng cho lavabo Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
20 Van ren D15 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
21 Hộp đựng xà phòng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 68 cái
22 Hộp giấy lau tay Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 cái
23 Hộp giấy vệ sinh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 113 cái
24 Máy sấy tay Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 cái
25 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 109 cái
26 Ống thép tráng kẽm D15 x2.77mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,001 100m
27 Ống thép tráng kẽm D80 x3.96mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,5883 100m
28 Ống thép tráng kẽm D100 x4.5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2895 100m
29 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,8788 100m
30 Công tác khử trùng ống nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,8788 100m
31 Côn TTK D100-D80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
32 Côn TTK D100-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
33 Côn TTK D110-D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
34 Côn TTK D125-D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
35 Cút TTK D100-D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
36 Cút TTK D100-100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
37 CÚT TTK D80-D80; Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41 cái
38 NỐI HÀN TTK D15-D15; Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
39 TÊ TTK D80-D80-D80; Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
40 Cút TTK D65-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
41 Tê TTK D65-D65-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
42 Ống HDPE PE100 PN16 D20, chiều dày ống 2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4892 100m
43 Ống HDPE PE100 PN16 D25, chiều dày ống 2.3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5694 100m
44 Ống HDPE PE100 PN16 D32, chiều dày ống 3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4947 100m
45 Ống HDPE PE100 PN8 D40, chiều dày ống 2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3006 100m
46 Ống HDPE PE100 PN8 D50, chiều dày ống 2,4mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2465 100m
47 Ống HDPE PE100 PN8 D90, chiều dày ống 4.3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1879 100m
48 Ống HDPE PE100 PN8 D125, chiều dày ống 6mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0184 100m
49 Ống HDPE PE100 PN8 D140, chiều dày ống 6.7mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2669 100m
50 Ống PPR PN20 D20, chiều dày ống 3.4mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,1332 100m
51 Ống PPR PN20 D25, chiều dày ống 4.2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1257 100m
52 Ống PPR PN20 D32, chiều dày ống 5.4mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0315 100m
53 Ống PPR PN10 D20, chiều dày ống 2.3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,7844 100m
54 Ống PPR PN10 D25, chiều dày ống 2.8mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1763 100m
55 Ống PPR PN10 D32, chiều dày ống 2.9mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5548 100m
56 Ống PPR PN10 D40, chiều dày ống 3.7mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,4383 100m
57 Ống PPR PN10 D50, chiều dày ống 4.6mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2851 100m
58 Ống PPR PN10 D63, chiều dày ống 5.8mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6175 100m
59 Ống PPR PN10 D65, chiều dày ống 5.8mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0082 100m
60 Ống PPR PN10 D75, chiều dày ống 6.8mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2353 100m
61 Ống PPR PN10 D110, chiều dày ống 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0318 100m
62 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,9176 100m
63 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,302 100m
64 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5863 100m
65 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,4383 100m
66 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2851 100m
67 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6175 100m
68 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0082 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2353 100m
70 Công tác khử trùng ống nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0318 100m
71 Ống uPVC PN6 D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2209 100m
72 Ống uPVC PN6 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,8103 100m
73 Ống uPVC PN6 D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,7913 100m
74 Ống uPVC PN6 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0535 100m
75 Ống uPVC PN6 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,7505 100m
76 Ống uPVC PN6 D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3254 100m
77 Ống uPVC PN6 D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0774 100m
78 Ống uPVC PN8 D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0816 100m
79 Ống uPVC PN8 D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2042 100m
80 Ống uPVC PN8 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4386 100m
81 Ống uPVC PN8 D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,8719 100m
82 Ống uPVC PN8 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9661 100m
83 Ống uPVC PN8 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,4034 100m
84 Ống uPVC PN8 D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6924 100m
85 Ống uPVC PN8 D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,1753 100m
86 Ống uPVC PN8 D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,5161 100m
87 Ống uPVC PN8 D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5556 100m
88 Ống uPVC PN8 D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8065 100m
89 ỐNG U.PVC PN8 D355; Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,7035 100m
90 Côn HDPE PN16 D20-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
91 Côn HDPE PN16 D25-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
92 Côn HDPE PN16 D32-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
93 Côn HDPE PN16 D40-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
94 Côn HDPE PN16 D40-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
95 Côn HDPE PN8 D50-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
96 Côn HDPE PN8 D125-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
97 Côn HDPE PN8 D140-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
98 Côn HDPE PN8 D140-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
99 Côn PE D20-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 cái
100 Côn PE D25-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46 cái
101 Côn PE D32-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
102 Côn PE D50-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46 cái
103 Cút HDPE PN16 D16-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
104 Cút HDPE PN16 D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 cái
105 Cút HDPE PN16 D25-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
106 Cút HDPE PN16 D32-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
107 Cút HDPE PN8 D40-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
108 Cút HDPE PN8 D50-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
109 Cút HDPE PN8 D90-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
110 Cút HDPE PN8 D125-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
111 Cút HDPE PN8 D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
112 Cút PE D16-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 141 cái
113 Đầu bịt HDPE D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
114 Đầu bịt HDPE D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
115 Đầu bịt HDPE D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
116 Đầu bịt HDPE D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
117 Tê HDPE D40-D40-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
118 Tê HDPE D50-D50-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
119 Tê HDPE D125-D125-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
120 Tê HDPE D140-D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
121 Tê HDPE PN16 D20-D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
122 Tê HDPE PN16 D25-D25-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
123 Tê HDPE PN16 D32-D32-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
124 Tê HDPE PN16 D40-D40-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
125 Tê PE D16-D16-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 64 cái
126 Tê PE D20-D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
127 Tê PE D25-D25-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
128 Tê PE D32-D32-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
129 Thập PE D16-D16-D16-D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
130 Thập PE D20-D20-D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
131 Thập PE D25-D25-D25-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
132 Thập PE D50-D50-D50-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
133 NỐI ỐNG MỀM PE D4-D4; Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 655 cái
134 Côn PPR D20-D15 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
135 Côn PPR D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
136 Côn PPR D25-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 170 cái
137 Côn PPR D32-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
138 Côn PPR D32-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 119 cái
139 Côn PPR D40-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
140 Côn PPR D40-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
141 Côn PPR D40-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
142 Côn PPR D50-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
143 Côn PPR D50-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
144 Côn PPR D63-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
145 Côn PPR D63-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
146 Côn PPR D63-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
147 Côn PPR D63-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
148 Côn PPR D63-D50; Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
149 Côn PPR D65-D63; Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
150 Côn PPR D75-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
151 Côn PPR D75-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
152 Côn PPR D75-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
153 Cút PPR D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.388 cái
154 Cút PPR D25-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 93 cái
155 Cút PPR D32-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 cái
156 Cút PPR D40-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 67 cái
157 Cút PPR D50-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 cái
158 Cút PPR D63-D63 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
159 Cút PPR D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28 cái
160 Cút PPR D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
161 Gioăng cao su D140-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
162 Tê cân PPR D20-D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 89 cái
163 Tê cân PPR D25-D25-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 64 cái
164 Tê cân PPR D32-D32-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 cái
165 Tê cân PPR D40-D40-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
166 Tê cân PPR D50-D50-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
167 Tê cân PPR D63-D63-D63 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
168 Tê cân PPR D75-D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
169 Tê cân PPR D110-D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
170 Tê thu PPR D20-D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
171 Tê thu PPR D25-D20-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
172 Tê thu PPR D25-D25-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 105 cái
173 Tê thu PPR D25-D25-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 cái
174 Tê thu PPR D32-D32-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41 cái
175 Tê thu PPR D32-D32-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 cái
176 Tê thu PPR D32-D32-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
177 Tê thu PPR D40-D40-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
178 Tê thu PPR D40-D40-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
179 Tê thu PPR D40-D40-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 cái
180 Tê thu PPR D40-D40-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
181 Tê thu PPR D50-D50-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
182 Tê thu PPR D50-D50-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
183 Tê thu PPR D50-D50-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
184 Tê thu PPR D50-D50-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
185 Tê thu PPR D50-D50-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
186 Tê thu PPR D63-D63-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
187 Tê thu PPR D63-D63-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
188 Tê thu PPR D63-D63-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
189 Tê thu PPR D63-D63-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
190 Tê thu PPR D63-D63-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
191 Tê thu PPR D65-D63-D63 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
192 Tê thu PPR D75-D75-D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
193 Tê thu PPR D75-D75-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
194 Tê thu PPR D75-D75-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
195 Tê thu PPR D75-D75-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
196 Tê thu PPR D75-D75-D63 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
197 Tê thu PPR D75-D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
198 Tê thu PPR D140-D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
199 Đầu bịt PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
200 Đầu bịt nối thẳng PPR D20 dày 2,3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
201 Đầu bịt PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
202 Côn thu uPVC PN8 D60-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
203 Cút uPVC PN8 D48-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
204 Rắc co D65-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
205 Chếch uPVC PN6 D60-D60-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
206 Chếch uPVC PN6 D60-D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 101 cái
207 Chếch uPVC PN6 D75-D75-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
208 Chếch uPVC PN6 D75-D75-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 141 cái
209 Chếch uPVC PN6 D75-D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 cái
210 Chếch uPVC PN6 D90-D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
211 Chếch uPVC PN6 D90-D90-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 102 cái
212 Chếch uPVC PN6 D90-D90-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
213 Chếch uPVC PN6 D90-D90-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
214 Chếch uPVC PN6 D110-D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 130 cái
215 Chếch uPVC PN6 D110-D110-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 66 cái
216 Chếch uPVC PN6 D110-D110-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
217 Chếch uPVC PN6 D125-D125-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
218 Chếch uPVC PN6 D140-D140-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
219 Chếch uPVC PN8 D60-D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
220 Chếch uPVC PN8 D75-D75-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
221 Chếch uPVC PN8 D75-D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
222 Chếch uPVC PN8 D90-D90-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
223 Chếch uPVC PN8 D90-D90-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
224 Chếch uPVC PN8 D90-D90-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
225 Chếch uPVC PN8 D90-D90-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
226 Chếch uPVC PN8 D110-D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 84 cái
227 Chếch uPVC PN8 D110-D110-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 cái
228 Chếch uPVC PN8 D110-D110-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
229 Chếch uPVC PN8 D110-D110-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 cái
230 Chếch uPVC PN8 D125-D125-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
231 Chếch uPVC PN8 D125-D125-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
232 Chếch uPVC PN8 D125-D125-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
233 Chếch uPVC PN8 D140-D140-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
234 Chếch uPVC PN8 D140-D140-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
235 Chếch uPVC PN8 D140-D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
236 Chếch uPVC PN8 D140-D140-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
237 Chếch uPVC PN8 D140-D140-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
238 Chếch uPVC PN8 D160-D160-D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
239 Chếch uPVC PN8 D160-D160-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
240 Chếch uPVC PN8 D160-D160-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
241 Chếch uPVC PN8 D160-D160-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
242 Chếch uPVC PN8 D160-D160-D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
243 Chếch uPVC PN8 D160-D160-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
244 Chếch uPVC PN8 D200-D200-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
245 Chếch uPVC PN8 D200-D200-D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
246 Chếch uPVC PN8 D200-D200-D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
247 Chếch uPVC PN8 D250-D250-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
248 Chếch uPVC PN8 D250-D250-D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
249 Chếch uPVC PN8 D250-D250-D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
250 Chếch uPVC PN8 D250-D250-D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
251 Chếch uPVC PN8 D250-D250-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
252 Côn thu uPVC PN6 D60-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 138 cái
253 Côn thu uPVC PN6 D60-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
254 Côn thu uPVC PN6 D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
255 Côn thu uPVC PN6 D65-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
256 Côn thu uPVC PN6 D75-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 cái
257 Côn thu uPVC PN6 D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
258 Côn thu uPVC PN6 D90-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 109 cái
259 Côn thu uPVC PN6 D90-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
260 Côn thu uPVC PN6 D90-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
261 Côn thu uPVC PN6 D110-D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
262 Côn thu uPVC PN6 D110-D102 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
263 Côn thu uPVC PN6 D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
264 Côn thu uPVC PN6 D110-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
265 Côn thu uPVC PN6 D110-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
266 Côn thu uPVC PN6 D110-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
267 Côn thu uPVC PN6 D140-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
268 Côn thu uPVC PN6 D160-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
269 Côn thu uPVC PN8 D60-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
270 Côn thu uPVC PN8 D60-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
271 Côn thu uPVC PN8 D75-D38 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
272 Côn thu uPVC PN8 D75-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
273 Côn thu uPVC PN8 D75-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
274 Côn thu uPVC PN8 D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
275 Côn thu uPVC PN8 D90-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
276 Côn thu uPVC PN8 D110-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
277 Côn thu uPVC PN8 D110-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
278 Côn thu uPVC PN8 D110-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
279 Côn thu uPVC PN8 D110-D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
280 Côn thu uPVC PN8 D110-D102 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
281 Côn thu uPVC PN8 D125-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
282 Côn thu uPVC PN8 D125-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
283 Côn thu uPVC PN8 D125-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
284 Côn thu uPVC PN8 D140-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
285 Côn thu uPVC PN8 D140-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
286 Côn thu uPVC PN8 D140-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
287 Côn thu uPVC PN8 D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
288 Côn thu uPVC PN8 D160-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
289 Côn thu uPVC PN8 D160-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
290 Côn thu uPVC PN8 D160-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
291 Côn thu uPVC PN8 D200-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
292 Côn thu uPVC PN8 D200-D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
293 Côn thu uPVC PN8 D250-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
294 Côn thu uPVC PN8 D250-D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
295 Côn thu uPVC PN8 D250-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
296 Cút uPVC PN6 D42-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 508 cái
297 Cút uPVC PN6 D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 914 cái
298 Cút uPVC PN6 D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 232 cái
299 Cút uPVC PN6 D90-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 81 cái
300 Cút uPVC PN6 D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 518 cái
301 Cút uPVC PN6 D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
302 Cút uPVC PN6 D160-D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
303 Cút uPVC PN8 D42-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
304 Cút uPVC PN8 D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 47 cái
305 Cút uPVC PN8 D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 126 cái
306 Cút uPVC PN8 D90-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
307 Cút uPVC PN8 D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 181 cái
308 Cút uPVC PN8 D125-D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 cái
309 Cút uPVC PN8 D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 135 cái
310 Cút uPVC PN8 D160-D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 132 cái
311 Cút uPVC PN8 D200-D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
312 Cút uPVC PN8 D250-D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
313 Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 cái
314 Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 cái
315 Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
316 Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 cái
317 Nắp bịt thông tắc uPVC PN6 D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
318 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
319 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
320 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
321 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
322 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
323 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
324 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
325 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
326 Nắp bịt thông tắc uPVC PN8 D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
327 Tê uPVC PN6 D60-D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
328 Tê uPVC PN6 D75-D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
329 Tê uPVC PN6 D110-D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
330 Tê uPVC PN6 D140-D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
331 Đầu bịt trơn uPVC D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
332 Đầu bịt trơn uPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
333 Đầu bịt trơn uPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
334 Đầu bịt trơn uPVC D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
335 Đầu bịt trơn uPVC D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
336 Xi phông uPVC D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 102 cái
337 Xi phông uPVC D90-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
338 Mối nối mềm EB DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
339 Mối nối mềm EB DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
340 Mối nối mềm EB DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
341 Mối nối mềm EB DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
342 Mối nối mềm EB DN100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
343 Rọ hút bơm DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
344 Van 1 chiều DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
345 Van 1 chiều DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
346 Van 1 chiều DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
347 Van 1 chiều DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
348 Van 1 chiều DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
349 Van 1 chiều DN100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
350 Van 1 chiều DN125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
351 Van cổng nối bích DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
352 Van cổng nối bích DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
353 Van cổng nối bích DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
354 Van cổng nối bích DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
355 Van cổng nối bích DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
356 Van cổng nối bích DN100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
357 Van cổng nối bích DN100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
358 Van cổng nối bích DN100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
359 Van cổng nối bích DN125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
360 Van cổng đồng nối ren DN20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
361 Van cổng đồng nối ren DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
362 Van cổng đồng nối ren DN32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
363 Van cổng đồng nối ren DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
364 Van giảm áp DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
365 Van hẹn giờ tưới nước tự động DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
366 Van phao cơ DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
367 Van phao cơ DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
368 Van xả khí DN15 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
369 Van điện tử DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
370 Van điện tử DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
371 Y lọc DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
372 Y lọc DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
373 Đồng hồ đo nước DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
374 Đồng hồ đo nước DN125 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
375 Đồng hồ đo nước điện tử DN32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
376 Đòng hồ đo áp + van bi , siphon DN15 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
377 Van 1 chiều DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
378 Van 1 chiều DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
379 Van cổng nối bích DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
380 Van cổng đồng nối ren DN32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
381 Van cổng đồng nối ren DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
382 Van cổng đồng nối ren DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
383 Van 1 chiều DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31 cái
384 Van cổng đồng nối ren DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31 cái
385 Van cổng đồng nối ren DN32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34 cái
386 Đồng hồ đo nước DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cái
387 Mối nối mềm EE DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
388 Rọ hút bơm DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
389 Van 1 chiều DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
390 Van cổng nối bích DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
391 Van cổng nối bích DN150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
392 Van cổng đồng nối ren DN32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
393 Van phao cơ DN25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
394 Van điện điều khiển DN150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
395 Y lọc DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
396 Đồng hồ đo nước DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
397 Đồng hồ đo nước DN150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
398 Đồng hồ đo áp + van bi , siphon DN15 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
E HỐ GA (17 HỐ GA THU NƯỚC)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8665 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,873 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,6318 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5615 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,2134 tấn
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6215 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,245 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,245 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,245 100m3
F SÂN VƯỜN, TAM CẤP, ĐƯỜNG DỐC, BỒN HOA TẦNG 4,5,6
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,3232 m3
2 Bó vỉa hè bằng đá xanh màu ghi sáng kích thước 18x20x100cm, vữa XM mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 193 m
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1649 100m3
4 Lớp Nilong Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,856 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58,56 m3
6 Xẻ khe ô 5mx5m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,712 10m
7 Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá xanh 200x300x30mm, màu ghi sẫm loại 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 278,1 m2
8 Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá xanh 200x300x30mm màu ghi sẫm loại 2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 63,8 m2
9 Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá xanh 200x300x30mm màu ghi sáng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 307,5 m2
10 Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá xanh 200x300x30mm màu ghi tối, xẻ rãnh cho người khiếm thị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60,6 m2
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7323 100m3
12 Lớp Nilong Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,063 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 290,63 m3
14 Xẻ khe ô 5mx5m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54,696 10m
15 Lát sân vữa XM mác 75, gạch trồng cỏ đúc sẵn vữa XM mác 200, gạch lục giác KT 350x400x100 (góc với góc = 400mm, cạnh với cạnh = 350mm, lỗ trồng cỏ ở giữa đường kính D200) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 615,72 m2
16 Lát gạch sân, vữa XM mác 75, đá Granit lục giác màu xám nhạt KT 350x400x50mm (góc với góc =400mm, cạnh với cạnh =350mm) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.290,58 m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, lớp bê tông tạo dốc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 64,06 m3
18 Vỉ nhựa thoát nước Drain cell dày 30mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,406 100m2
19 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,406 100m2
20 Đổ đất màu trồng cây Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 355,23 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,975 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tam cấp, bồn cây, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 63,953 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bồn cây đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,5061 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bồn cây, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8581 tấn
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường bồn hoa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2903 100m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 366,3246 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 366,3246 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 366,3246 m2
29 Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng. Màng được phủ hóa chất chống rễ cây bám và đâm xuyên Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,57 m2
30 Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31,712 m2
31 Lát đá Bazan 150x300x20mm, khò nhám, màu ghi tối Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 128,1 m2
32 Lát đá Bazan 150x300x20mm, khò nhám, màu ghi sáng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 303,2 m2
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường bồn hoa đá 1x2, mác 400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 47,0083 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,9475 tấn
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường bồn hoa (các tầng 3,4,5) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,2378 100m2
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông đáy bồn hoa đá 1x2, mác 400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,8977 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bồn hoa, d Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9671 tấn
38 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 463,5576 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 299,1241 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 299,1241 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 299,1241 m2
42 Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng. Màng được phủ hóa chất chống rễ cây bám và đâm xuyên Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 111,48 m2
43 Màng chống thấm gốc bitum dày 3mm thi công dạng khò nóng. Độ bám dính tốt và có lớp lưới Polyester gia cường ở giữa tấm màng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 370,68 m2
44 Vỉ nhựa thoát nước Drain cell dày 30mm (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5325 100m2
45 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5325 100m2
46 Đổ đất màu trồng cây Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 113,9625 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tam cấp, đường dốc đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,0617 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường dốc, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1593 tấn
49 Ván khuôn thép. Ván khuôn tam cấp, đường dốc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,5951 100m2
50 Gia công lan can innox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0226 tấn
51 Lắp dựng lan can inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,727 m2
52 Xẻ rãnh đường dốc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,09 10m
G BỂ CẢNH
1. Xây dựng bể cảnh (1→14)
2. Điện nước bể cảnh (15→56)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1594 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0531 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1063 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1063 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1063 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1939 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,772 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,691 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2273 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0688 tấn
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5595 100m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,9 m2
13 Công tác ốp đá Granite thành bể, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39,31 m2
14 Lát đáy bể gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 56,63 m2
15 TẤM THU NƯỚC ĐÁY KT 200X200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
16 ĐẦU TRẢ NƯỚC SAU LỌC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
17 ỐNG INOX 304 ASTM SCH10S dày 3,05 D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0958 100m
18 ỐNG PPR_PN10 D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0314 100m
19 ỐNG PPR_PN10 D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2781 100m
20 ỐNG U.PVC PN8 D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0095 100m
21 ỐNG U.PVC PN8 D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2042 100m
22 ỐNG U.PVC PN8 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0023 100m
23 ỐNG U.PVC PN8 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0198 100m
24 ỐNG U.PVC PN8 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0071 100m
25 ỐNG U.PVC PN8 D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0034 100m
26 CÔN PPR D40-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
27 CÔN THU U.PVC PN8 D60-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
28 CÚT INOX D65-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
29 CÚT PPR D32-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
30 CÚT U.PVC PN8 D48-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
31 RẮC CO D65-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
32 TÊ INOX D65-D65-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
33 TÊ THU PPR D40-D40-D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
34 CHẾCH U.PVC PN8 D90-D90-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
35 CHẾCH U.PVC PN8 D250-D250-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
36 CÔN INOX D65-D33 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
37 CÔN THU U.PVC PN6 D50-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
38 CÔN THU U.PVC PN8 D110-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
39 CÔN THU U.PVC PN8 D250-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
40 CÚT U.PVC PN8 D42-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
41 CÚT U.PVC PN8 D48-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
42 CÚT U.PVC PN8 D90-D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
43 CÚT U.PVC PN8 D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
44 RẮC CO NỐI REN DN40 D48-D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
45 VAN 1 CHIỀU DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
46 VAN 1 CHIỀU DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
47 VAN CỔNG NỐI BÍCH DN 80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
48 VAN CỔNG ĐỒNG NỐI REN DN32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
49 VAN CỔNG ĐỒNG NỐI REN DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
50 VAN CỔNG ĐỒNG NỐI REN DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
51 TĐ-ĐP Kttt 600x800x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 trọn bộ
52 Cu/PVC (1Cx6)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 m
53 Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 m
54 Ống mềm PVC D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 m
55 Ống HDPE 32/25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 m
56 Đèn led âm nước dạng bánh xe 12V, công suất 12W, IP68 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
H HÀNG RÀO, BỒN HOA GẮN VỚI HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5383 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2251 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3132 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3132 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3132 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,4719 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,4694 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9139 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5921 tấn
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,6658 100m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3317 100m2
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,3136 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,0728 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1986 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4856 tấn
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,0418 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,4412 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8277 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0725 tấn
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9427 100m2
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 116,1727 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.478,0488 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 552,09 m2
24 Ốp đá Granit kích thước 600x600x20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,0777 m2
25 Sơn giả đá Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 94,82 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.935,3188 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.935,3188 m2
28 Sản xuất hàng rào thép hộp cao 0.6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1456 tấn
29 Lắp dựng hàng rào thép hộp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54,1878 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 81,0548 m2
31 Bộ chữ "Liên cơ quan Vân Hồ" bằng inox màu sắc theo chỉ định, khung thép bọc viền, kính cường lực dày 12mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
32 Bộ chữ "Liên cơ quan Vân Hồ" bằng inox màu sắc theo chỉ định (cho cổng phụ) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
I CÂY XANH
1 Cây bàng đài loan D1,3=10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cây
2 Cây muồng hoàng yếnD1,3=10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cây
3 Cây đại H=2-3m, Dgoc=8-10cm (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cây
4 Cây cọ cao 0,6-0,8m, dt: 0,6-0,8m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cây
5 Cây ngâu tỉa tròn bụi cây cao 0,8-1m, dt: 0,7-0,9m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cây
6 Cây tùng tháp cao 1,7-2m,đkt: 0,5-0,6m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 cây
7 Cây lưỡi hổ thân cao 50-60cm (3 cây / cụm) (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 cụm
8 Dạ yến thảo Mexico (hoặc tương đương) H:0,15-0,2m, đkt: 0,15-0,2m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(12 cây/ m2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 162,9 m2
9 Cây chuỗi ngọc H=0,15-0,2m, đkt=0,1-0,15m (64 bầu/ m2) (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 181,9 m2
10 Cỏ nhật (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 407 m2
11 Cây hoa dâm bụt H=0,4-0,45m, đkt=0,3-0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) (4 bầu/ m2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 m2
12 Cây trúc quân tử Dch=0,3m, h=0,8-1,3m, D tán: 0,4-0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(4 cây/m2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 m2
13 Cây bạch trinh biển thân cao 0,25-0,35m, đkt 0,2-0,25m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(10 cây/ m2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 136,8 m2
14 Cây ắc ó thân cao 0,4-0,45m, đkt 0,3-0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 161,2 m2
15 Cây vạn niên thanh thân cao 0,3-0,45m, đkt 0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(4 cây/m2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 95 m2
16 Cây dừa cạn (màu hồng) thân cao 0,2-0,25m, đkt 0,25m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình)(10 cây/m2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,7 m2
17 Cây trúc mây cao 1,5m, (4 khóm/m2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,1 m2
18 Cây nguyệt quế H=0,4-0,5m, đkt 0,3-0,4m, 10 cây/m2 (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cây
19 Cây tùng tháp cao 1,7-2m,đkt: 0,5-0,6m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 76 cây
20 Cây đại H=2-3m, Dgoc=8-10cm (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cây
21 Cây long não H=4-6m, đk gốc từ 10-15cm (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cây
22 Dạ yến thảo Mexico (hoặc tương đương) H:0,15-0,2m, đkt: 0,15-0,2m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 180,2 m2
23 Cây cúc tần ấn độ nhánh cây dài 2-3m, trồng viền ban công (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,5 m2
24 Cây hoa dâm bụt H=0,4-0,45m, đkt=0,3-0,5m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 m2
25 Cây chuỗi ngọc H=0,15-0,2m, đkt=0,1-0,15m (64 bầu/ m2) (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 m2
26 Cây thanh tú, H=0,2-0,3m, D tán: 0,15-0,2m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 m2
27 Cây phú quý, H=0,3-0,45m, D tán: 0,45m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 m2
28 Cây cao cẳng, H=0,3-0,5m, D tán: 0,45m (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 131 m2
29 Cây dương xỉ H=0,2-0,3m, D tán=0,2-0,25m, 20 bầu/ m2 (bao gồm công trồng, chăm sóc đến khi bàn giao công trình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 m2
J CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đèn cột sân vườn EKTOR 3500, GX53 LED 6*7W, 3000K , quang thông 4800lm. Kích thước đèn H480*680mm, cột cao 3000-4000mm,cấp bảo vệ IP65/Class II Model: EKTOR 3500/ECOBEPPE400/EP5.367.000 /C6R (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 trọn bộ
2 Đèn bollard ELISA 800, GX53 LED 10W, 3000K, quang thông 1200lm. Kích thước đèn 126*126*800mm, cấp bảo vệ IP65/Class IIModel: ELISA 800/DS2.564.D1R (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 trọn bộ
3 Đèn gắn âm tường hắt bậc tam cấp NINA 150, R7s LED 4W, 3000K, quang thông 400lm. - Kích thước đèn 50*145*50mm, cấp bảo vệ IP55/Class II Model: NINA 150/6C1.000.J1R (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 trọn bộ
4 Đèn gắn tường chiếu ram dốc LORENZA 270, R7s LED 11W, 3000K, quang thông 1200lm. Kích thước đèn 150*260*45mm, cấp bảo vệ IP55/Class II Model: LORENZA 270/AS3.000.P1R (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 trọn bộ
5 Đèn cắm cỏ chiếu cây MINITOMMY-EL SPIKE, GU10 LED 3.5W, 3000K, quang thông 400lm. Kích thước đèn 122*135*310mm, cấp bảo vệ IP66/Class II Model: MINITOMMY SPIKE/1M1.001.U1R (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 trọn bộ
6 Đèn pha hắt logo GIOVA GX53 LED 20W, 3000K, quang thông 2000lm. Kích thước đèn 300*300*340mm, cấp bảo vệ IP66/Class IIModel: GIOVA/GERMANA 2N1.702.000.D2R (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 trọn bộ
7 Đèn âm đất hắt cột, 10.4W, 3000K, 855lm, 24V DC, góc chiếu 15 độ, kích thước Φ178*144.6mm, IP67, trọng lượng 1.6kg. Housing:Stainless steel bezel+Clear temperedgladd diffuserpower cable length 500mm Model: GR4B-E0185-0009WHP-00/3000K/15D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 trọn bộ
8 Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Bộ
9 Đèn LED linear hắt diện tường, 7.2W, 3000K, 570lm, góc chiếu 9 độ, 24V DC, kích thước 252*35*36 mm, IP66Model: AT1A-E0253-0006WHP-00/3000K/9D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 trọn bộ
10 Đèn LED linear hắt diện tường, 14.4W, 3000K, 1140lm, góc chiếu 9 độ, 24V DC, kích thước 502*35*36 mm, IP66Model: AT1A-E0502-0012WHP-00/3000K/9D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 trọn bộ
11 Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 Bộ
12 Đèn LED linear hắt tường, 14.4W, 3000K, 1104lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 1000*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E1000-0048WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 84 trọn bộ
13 Đèn LED linear hắt tường, 7.2W, 3000K, 552lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 501*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E0501-0024WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 trọn bộ
14 Đèn LED linear hắt tường, 3.6W, 3000K, 276lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 252*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E0252-0012WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 trọn bộ
15 Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 Bộ
16 Đèn EDGE chiếu ô cửa, LED 5W, 300K, 390lm, 24V DC, góc chiếu 4*143 độ, kích thước D87*61 mm, IP65Model: CS9-M0087-0003WHX-00/3000K (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 134 trọn bộ
17 Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 Bộ
18 Đèn LED linear hắt tường, 14.4W, 3000K, 1104lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 1000*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E1000-0048WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 trọn bộ
19 Đèn LED linear hắt tường, 7.2W, 3000K, 552lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 501*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E0501-0024WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 trọn bộ
20 Đèn LED linear hắt tường, 3.6W, 3000K, 276lm, góc chiếu 25*35 độ, 24V DC, kích thước 252*23.5*20 mm, IP65Model: CV4E-E0252-0012WTS-00/3000K/25*35D (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 trọn bộ
21 Bộ nguồn 24V DC, 150W, IP65Model: HLG-150H-24A (hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Bộ
22 Hộp điện kích thước 300x200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 hộp
23 Đào rãnh chôn cáp, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,3004 100m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,56 m3
25 Đắp cát đen chôn ống Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,639 100m3
26 Đắp cát mịn chôn ống Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8698 100m3
27 Lưới báo hiệu cáp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 710 md
28 Đào móng cột đèn, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1031 100m3
29 Đào móng cột đèn bằng thủ công Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1453 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,684 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,1258 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7514 100m2
33 Lắp dựng hệ khung móng cột đèn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 104 bộ
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1146 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1146 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1146 100m3
K TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 LƯỚI CHẮN RÁC KT : 3000X1250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
2 LƯỚI CHẮN RÁC MẮT 40X40MM_KT : 500X500 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
3 Van 1 chiều DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
4 Van 1 chiều DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
5 Van cổng nối bích DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
6 Van cổng nối bích DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
7 Van cổng đồng nối ren DN32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
8 Van cổng đồng nối ren DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
9 Van cổng đồng nối ren DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
10 Van điện tử DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
11 Ống inox 304 ASTM SCH10S D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0094 100m
12 Ống inox 304 ASTM SCH10S D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,049 100m
13 Ống inox 304 ASTM SCH10S D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0431 100m
14 Ống inox 304 ASTM SCH10S D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0053 100m
15 Ống inox 304 ASTM SCH10S D80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,047 100m
16 Ống U.PVC PN6 D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0422 100m
17 Ống U.PVC PN6 D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,045 100m
18 Ống U.PVC PN6 D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0301 100m
19 Ống U.PVC PN6 D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0363 100m
20 Ống U.PVC PN8 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3685 100m
21 Ống U.PVC PN8 D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2387 100m
22 Ống U.PVC PN8 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,044 100m
23 Ống U.PVC PN8 D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0458 100m
24 Ống U.PVC PN10 D21 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 100m
25 Côn INOX D40-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
26 Côn INOX D50-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
27 Cút INOX D40-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
28 Tê thu PPR D40-D40-D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
29 Côn INOX D60-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
30 Côn INOX D75-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
31 Côn INOX D80-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
32 Côn thu U.PVC PN6 D160-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
33 Côn thu U.PVC PN8 D60-D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
34 Côn thu U.PVC PN8 D60-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
35 Côn thu U.PVC PN8 D200-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
36 Côn thu U.PVC PN10 D25-D21 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
37 Cút INOX D32-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
38 Cút INOX D50-D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
39 Cút INOX D80-D80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
40 Cút U.PVC PN6 D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
41 Cút U.PVC PN6 D160-D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
42 Cút U.PVC PN6 D200-D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
43 Cút U.PVC PN8 D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
44 Cút U.PVC PN8 D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
45 Cút U.PVC PN8 D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
46 Cút U.PVC PN8 D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
47 Cút U.PVC PN10 D21-D21 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
48 Nắp bị thông tắc U.PVC PN6 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
49 Nắp bị thông tắc U.PVC PN6 D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
50 Tê thu PPR D80-D80-D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
51 Tê thu PPR D80-D80-D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
52 Tê U.PVC PN6 D140-D140-D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
53 Tê U.PVC PN8 D60-D60-D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
54 Tê U.PVC PN8 D75-D75-D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
55 Tê U.PVC PN10 D21-D21-D21 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
56 Y U.PVC PN8 D110-D110-D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
57 Đầu bịt INOX D80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
L LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CHỐNG SÉT
1 Thiết bị thu sét tia tiên đạo E.S.E bán kính bảo vệ cấp 4 (Level IV): 71m tuân thủ theo tiêu chuẩn chống sét NF C17-102:2011 (Pháp) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
M LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 1 máy
N LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Bình composite đựng hóa chất 100L + bơm định lượng hóa chất : Q=0-10L/H; H=20M; P=0.2KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 1 máy
2 Lắp đặt máy bơm nước các loại Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 1 máy
3 Máy thổi khí: Q=0.9M3/PHÚT; H=5M; P=1.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
4 Quạt hút khí thải Q=60M3/H; P=0.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
O LẮP ĐẶT THIẾT BỊ BỂ CẢNH
1 BƠM CẤP NƯỚC VÒI PHUN Q=16M3/H; H=13M; P=1.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
2 BƠM LỌC Q=6M3/H, H=10M, P=0.75KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
P THIẾT BỊ CHỐNG SÉT
1 Thiết bị thu sét tia tiên đạo E.S.E bán kính bảo vệ cấp 4( Level IV): 71m tuân thủ theo tiêu chuẩn chống sét NF C17-102:2011 (Pháp) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
Q THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC
1 Bình tích áp cấp áp lực PN10, dung tích 100l Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
2 Bình tích áp cấp áp lực PN10, dung tích 200l Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
3 Bơm cấp nước Sinh hoạt Q=14m3/h, H=50m, P=5.5kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 máy
4 Bơm cấp nước tưới cỏ Q=15 m3/h, H=35m, P=3kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 máy
5 Bơm sự cố thang máy Q=7m3/h, H=21m, P=3.7kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 máy
6 Bơm thoát nước rò rỉ bồn dầu Q=5 M3/H; H=15M; P=1.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 máy
7 Bơm thoát sàn tầng hầm Q=35m3/h, H=21m, P=3.7kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 máy
8 Cụm bơm tăng áp nước lạnh công suất Q=15m3/h, H=20m, P=1.5kW (bao gồm 2 bơm, tủ điều khiển, biến tần, phụ kiện lắp đặt đồng bộ) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cụm
R THIẾT BỊ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Bình composite đựng hóa chất 100L + bơm định lượng hóa chất : Q=0-10L/H; H=20M; P=0.2KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 1 máy
2 Bình composite đựng hóa chất xử lý nước thải 200L Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
3 Bơm bùn dư : Q=1 M3/H; H=5M; P=1 KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
4 Bơm bùn tuần hoàn : Q=1,25 M3/H; H=5M; P=1 KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 1 máy
5 Bơm bể điều hòa: Q=2,5 M3/H; H=5M; P=1,5 KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 1 máy
6 Bơm nước sau xử lý: Q=2,5 M3/H; H=21M; P=3 KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 1 máy
7 Bơm tuần hoàn hóa chất Q=1 M3/H; H=14-16M; P=0.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
8 Máy thổi khí: Q=0.9M3/PHÚT; H=5M; P=1.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
9 Quạt hút khí thải Q=60M3/H; P=0.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
10 Tháp hấp thụ bằng than hoạt tính Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
11 Đĩa phân phối khí Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
S THIẾT BỊ BỂ CẢNH
1 BÌNH LỌC D400, LƯU LƯỢNG LỌC 6M3/H Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
2 BƠM CẤP NƯỚC VÒI PHUN Q=16M3/H; H=13M; P=1.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
3 BƠM LỌC Q=6M3/H, H=10M, P=0.75KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
T CABIN BẢO VỆ
1 Bốt kiểm soát ra vào chất liệu Inox cao cấp:
- KT: 1000x2000x2400mm'
- Kính cong 1 đầu
- Khung Inox sus 304
- Cửa kính và cửa sổ làm bằng khung Inox, kính an toàn 6,38mm, khóa tay gạt và phụ kiện đồng bộ
- Mặt ngoài ốp inox cao cấp SUS 304
- Mặt trong ốp alu màu trằng
- Trần ốp 2 lớp xốp chống nóng
.......
Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
U BARIE
1 Barie dài 4,8m, tốc độ 6s Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
V BIỂN HIỆU
1 Biển thông tin sảnh thang máy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
2 Biển thông tin trong thang máy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 cái
3 Biển thông tin sảnh thang máy PCCC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
4 Biển chỉ dẫn sảnh văn phòng- sảnh tiếp dân Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
5 Sơ đồ thoát hiểm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
6 Biển tầng trong sảnh thang máy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41 cái
7 Biển tên sảnh thang máy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
8 Biẻn chỉ dẫn tầng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
9 Biển chỉ dẫn phòng ban Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
10 Biển chỉ dẫn thang thoát hiểm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cái
11 Biển tầng trong thang thoát hiểm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 49 cái
12 Biển chỉ hướng thoát hiểm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 49 cái
13 Biển thang máy cứu hộ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
14 Biển chỉ hướng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
15 Biển chỉ hướng wc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
16 Biển WC nam Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 cái
17 Biển WC nữ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 cái
18 Biển WC khuyết tật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
19 Biển tên phòng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 222 cái
20 Biển phòng kỹ thuật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44 cái
21 Biển chỉ dẫn đường dốc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
22 BIỂN CHỈ HƯỚNG ĐƠN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 cái
23 BIỂN CHỈ HƯỚNG ĐÔI Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
24 BIỂN CHỈ HƯỚNG CẢNH QUAN Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
W CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và để điều hành thi công Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ thiết kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 khoản
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.75E11 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.89E10 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 4(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 04 năm trở lại đây (tính từ 01/01/2017 đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 100 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 200 tỷ đồng (Trong đó 02 x 100 tỷ đồng = 200 tỷ đồng). * Ghi chú: 1) Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây dựng công trình dân dụng (trụ sở cơ quan nhà nước, trụ sở văn phòng làm việc, khách sạn, bệnh viện, trường học hoặc công trình dạng nhà khác), cấp I trở lên, có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét như sau: - Có thi công hoàn thiện phần kiến trúc công trình (xây, trát, ốp lát, sơn bả, trần thạch cao, cửa-vách nhôm kính,… nhưng không bao gồm phần kết cấu công trình); - Có thi công, lắp đặt Hệ vách kính ngoài nhà có giá trị tối thiểu là 17 tỷ đồng; - Có thi công phần hệ thống điện, cấp thoát nước công trình, chống sét. - Có thi công phần hạ tầng kỹ thuật ngoài nhà (sân, vườn,…) 2) Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT gồm: - Hợp đồng kinh tế; - Tài liệu chứng minh tính chất tương tự: Giấy xác nhận của chủ đầu tư hoặc Quyết định phê duyệt thiết kế hoặc Bản vẽ thiết kế kèm theo hợp đồng hoặc các tài liệu khác để chứng minh các yếu tố tương tự. - Về giá trị, khối lượng hoàn thành: Biên bản nghiệm thu hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản quyết toán/thanh lý hợp đồng đối với các hợp đồng đã hoàn thành; Bản xác nhận của chủ đầu tư hoặc Bản xác nhận giá trị khối lượng hoàn thành có xác nhận của chủ đầu tư và nhà thầu đối với các hợp đồng đã hoàn thành phần lớn giá trị công việc hoặc các tài liệu tương đương. Trong trường hợp hợp đồng đã thể hiện các thông tin theo yêu cầu thì chỉ cần chứng minh bằng hợp đồng kinh tế và tài liệu thể hiện giá trị hoàn thành. 3) Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện. Ngoài các tài liệu theo yêu cầu, nhà thầu phải cung cấp thỏa thuận hoặc tài liệu chứng minh giá trị thực hiện của mình (đối với hợp đồng liên danh) hoặc Hợp đồng thi công xây lắp giữa Nhà thầu chính với Chủ đầu tư (đối với hợp đồng thầu phụ). 4) Nhà thầu quản lý là nhà thầu không trực tiếp thực hiện một phần hoặc toàn bộ các công việc của gói thầu mà ký hợp đồng với các nhà thầu khác để thực hiện nhưng nhà thầu vẫn quản lý việc thực hiện của các nhà thầu mà mình đã ký hợp đồng, đồng thời vẫn chịu toàn bộ trách nhiệm cũng như rủi ro liên quan đến giá thành, tiến độ thực hiện và chất lượng của gói thầu.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 100.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 200.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp I
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->