Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210602382-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210583501
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-01 16:25:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,980,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bảng 30848-387 5 Cái Bảng
2 Bảng 30848-319 15 Cái Bảng
3 Bảng mạch in RB020060 10 Cái - Kích thước: 140x70 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng.
4 Bảng mạch in RB020061 5 Cái - Kích thước: 220x233,33 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng.
5 Bảng mạch in RB020062 5 Cái - Kích thước: 220x233,35 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4.
6 Bảng mạch in RB020079 5 Cái - Kích thước: 132x200 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4.
7 Bảng mạch in RB020085 5 Cái - Kích thước: 185x212 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: mạ nhúng vàng.
8 Bảng mạch in RB020092 5 Cái - Kích thước: 220x233,35 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 2,4 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng.
9 Bảng mạch in RB020093 5 Cái - Kích thước: 220x233,35 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng.
10 Bảng mạch in RB020104 10 Cái - Kích thước: 39x10,8 mm; - Gia công viền: Phay cắt định hình; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 0,7 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng.
11 Bảng mạch in RB020105 10 Cái - Kích thước: 39x10,2 mm; - Gia công viền: Phay cắt định hình; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 0,7 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4.
12 Biến thế TC1-1-13M+ 40 Cái Biến thế
13 Biến thế TC1-1T 15 Cái Biến thế
14 Bóng Tranzistor BSS138LT1G 20 Cái Bóng Tranzistor
15 Bóng Tranzistor SMD BC847C 60 Cái Bóng Tranzistor
16 Bộ dao động !ECS! 530AC720M000DG 5 Cái Bộ dao động
17 Bộ dao động SG-8000CA-80.0000MPCM 10 Cái Bộ dao động
18 Bộ dao động SG-8002CA-90.0000MPCM 15 Cái Bộ dao động
19 Bộ đổi DC/DC !ECS! PTH08000WAH 20 Cái Bộ đổi DC/DC
20 Bộ đổi DC/DC NQ40T40ETC15NNS-G 10 Cái Bộ đổi DC/DC
21 Bộ đổi DC/DC PTN78020WAH 20 Cái Bộ đổi DC/DC
22 Bộ đổi DC/DC TMA 0512S 5 Cái Bộ đổi DC/DC
23 Bộ đổi DC/DC TMA 1205S 5 Cái Bộ đổi DC/DC
24 Bộ đổi DC/DC TMR 3-1213 10 Cái Bộ đổi DC/DC
25 Bộ đổi DC/DC TMV1215EN 15 Cái Bộ đổi DC/DC
26 Bộ khuếch đại !ECS! HMC479ST89 5 Cái Bộ khuếch đại !ECS!
27 Bộ khuếch đại !ECS! HMC580ST89 25 Cái Bộ khuếch đại !ECS!
28 Bộ khuếch đại !ECS! HMC770LP4BE 5 Cái Bộ khuếch đại !ECS!
29 Bộ khuếch đại !ECS! MAV-11BSM+ 60 Cái Bộ khuếch đại !ECS!
30 Bộ khuếch đại cách ly HCPL-7840 15 Cái Bộ khuếch đại cách ly
31 Bộ phận giữ 20817-612 50 Cái Bộ phận giữ
32 Bộ phận giữ 20817-614 35 Cái Bộ phận giữ
33 Bộ phận giữ 60807-181 30 Cái Bộ phận giữ
34 Bộ phận giữ LED DDH 3E 35 Cái Bộ phận giữ
35 Bộ phận làm mát SK 514 75 SA 15 Cái Bộ phận làm mát
36 Bộ tách định tuyến ADC-20-4+ 50 Cái Bộ tách định tuyến
37 Bộ tản nhiệt 15 Cái Bộ tản nhiệt
38 Bộ trộn SYM-18H+ 10 Cái Bộ trộn
39 Cái cố định Dây buộc rút F0510HC-0 5 Cái Cái cố định Dây buộc rút
40 Cái cố định Dây buộc rút F0510HC-1 5 Cái Cái cố định Dây buộc rút
41 Cáp nút bấm SCC 5 Cái Cáp nút bấm
42 Cầu chì F050-2920 10 Cái Cầu chì
43 Cầu chì SMD FSMD050-2920 5 Cái Cầu chì
44 Công tắc 19-431.035 10 Cái Công tắc
45 Công tắc FMP008P104 40 Cái Công tắc
46 Công tắc I3402 5 Cái Công tắc
47 Công tắc PFF02-01FG 20 Cái Công tắc
48 Cột DA5M3X05 40 Cái Cột
49 Chắn điện từ BMIS-206-C 15 Cái Chắn điện từ
50 Chắn điện từ BMIS-206-F 15 Cái Chắn điện từ
51 Chia tổng hợp công suất AD4PS-1+ 10 Cái Chia tổng hợp công suất
52 Chia tổng hợp công suất ADP-2-1W+ 5 Cái Chia tổng hợp công suất
53 Dây buộc rút F0301CV-100 5 Cái Dây buộc rút
54 Dây buộc rút F0301CV-140 10 Cái Dây buộc rút
55 Dây dẫn M22759/16-20-9 1 m Dây dẫn
56 Dây dẫn M22759/16-22-9 5 m Dây dẫn
57 Dây dẫn TAV 0.07 B PN-KV-020-92 2,5 m Dây dẫn
58 Đầu cắm 121 C 20909 X 5 Cái Đầu cắm
59 Đầu cắm 7.4990112112E10 10 Cái Đầu cắm
60 Đầu cắm 87832-1420 5 Cái Đầu cắm
61 Đầu cắm 9020M2MBT21X90X 10 Cái Đầu cắm
62 Đầu cắm 9060M4MBT23X90X 20 Cái Đầu cắm
63 Đầu cắm CT25-44S5-L229 5 Cái Đầu cắm
64 Đầu cắm F09P5G2-3116 5 Cái Đầu cắm
65 Đầu cắm F09S5G2-3116 10 Cái Đầu cắm
66 Đầu cắm F15S5G2-0103 5 Cái Đầu cắm
67 Đầu cắm FM13W3S5-0494 5 Cái Đầu cắm
68 Đầu cắm FM5W5P5-0494 5 Cái Đầu cắm
69 Đầu cắm PSH02-04PG 5 Cái Đầu cắm
70 Đầu cắm PSH02-04WG 5 Cái Đầu cắm
71 Đầu cắm SMA864PN-0000 100 Cái Đầu cắm
72 Đầu nối ngắn mạch JUMP-SW 5 Cái Đầu nối ngắn mạch
73 Đầu phi 270050100 + Công tắc FMP047P104 10 Bộ Đầu phi 270050100 + Công tắc
74 Đèn đi ốt 10BQ040 30 Cái Đèn đi ốt
75 Đèn đi ốt BAR45SFILM 50 Cái Đèn đi ốt
76 Đèn đi ốt BAR43SFILM 5 Cái Đèn đi ốt
77 Đèn đi ốt BAT43 10 Cái Đèn đi ốt
78 Đèn đi ốt BZV55-C2V7 10 Cái Đèn đi ốt
79 Đèn đi ốt BZV55-C3V0 40 Cái Đèn đi ốt
80 Đèn đi ốt BZX84-C3V3 20 Cái Đèn đi ốt
81 Đèn đi ốt H201CBC 30 Cái Đèn đi ốt
82 Đèn đi ốt HSMG-C650 15 Cái Đèn đi ốt
83 Đèn đi ốt HSMG-C669 10 Cái Đèn đi ốt
84 Đèn đi ốt HSMG-C670 50 Cái Đèn đi ốt
85 Đèn đi ốt L-937EGW 55 Cái Đèn đi ốt
86 Đèn đi ốt L-938EGW 35 Cái Đèn đi ốt
87 Đèn đi ốt LL4148 65 Cái Đèn đi ốt
88 Đèn đi ốt SM4007TR 45 Cái Đèn đi ốt
89 Đèn đi ốt SM6008TR 5 Cái Đèn đi ốt
90 Đệm EMC 21101-855 55 Cái Đệm EMC
91 Đệm lót kim loại 21100-659 50 Cái Đệm lót kim loại
92 Đi ốt TVS 1.5KE300CA 35 Cái Đi ốt
93 Đi ốt TVS 1.5KE400A 10 Cái Đi ốt
94 Đi ốt TVS ESDA5V1U1 145 Cái Đi ốt
95 Đi ốt TVS ESDA6V1U1 5 Cái Đi ốt
96 Đi ốt TVS P6KE10CA 10 Cái Đi ốt
97 Đi ốt TVS P6KE12 50 Cái Đi ốt
98 Đi ốt TVS P6KE33A 5 Cái Đi ốt
99 Đi ốt TVS SMAJ5.0CA 10 Cái Đi ốt
100 Đi ốt TVS SMBJ100CA 90 Cái Đi ốt
101 Đi ốt TVS SMBJ11A 5 Cái Đi ốt
102 Đi ốt TVS SMBJ130A 5 Cái Đi ốt
103 Đi ốt TVS SMBJ15A 45 Cái Đi ốt
104 Đi ốt TVS SMBJ26A 20 Cái Đi ốt
105 Đi ốt TVS SMBJ28A 30 Cái Đi ốt
106 Điện cảm !ECS! FQP22N30 25 Cái Điện cảm
107 Điện cảm 1008CS-100XGL 10 Cái Điện cảm
108 Điện cảm 1008CS-680XGL 10 Cái Điện cảm
109 Điện cảm 164-10A06SL 10 Cái Điện cảm
110 Điện cảm 164-11A06SL 30 Cái Điện cảm
111 Điện cảm B82432-A1103-K 20 Cái Điện cảm
112 Điện cảm B82498-B1102-J 10 Cái Điện cảm
113 Điện cảm B82498-B3221-J 15 Cái Điện cảm
114 Điện cảm B82498-B3331-J 10 Cái Điện cảm
115 Điện cảm B82498-B3680-J 5 Cái Điện cảm
116 Điện cảm CM322522-2R2K 60 Cái Điện cảm
117 Điện cảm LQH43CN4R7M03 80 Cái Điện cảm
118 Điện cảm SMCC-100K-01 10 Cái Điện cảm
119 Điện cảm SMD B82477-G4103-M 15 Cái Điện cảm
120 Điện cảm SMD DO5040H-223MLB 20 Cái Điện cảm
121 Điện cảm SMD SER2014-402MLB 15 Cái Điện cảm
122 Điện cảm SMD SLC7649S-360KLB 35 Cái Điện cảm
123 Điện cảm TDR43 1UH 25 Cái Điện cảm
124 Điện cảm TDR43 2,2UH 40 Cái Điện cảm
125 Điện cảm TL-04779 5 Cái Điện cảm
126 Điện trở OAR-5 R01 FI 10 Cái Điện trở
127 Điện trở OARS-1 R005 F 10 Cái Điện trở
128 Điện trở RD 10K J G202 4 5 Cái Điện trở
129 Điện trở RD 2K7 J G202 4 90 Cái Điện trở
130 Điện trở RV 0R F 0603 0,1 15 Cái Điện trở
131 Điện trở RV 0R F 0603 0,125 10 Cái Điện trở
132 Điện trở RV 0R F 0805 0,025 10 Cái Điện trở
133 Điện trở RV 0R F 0805 0,1 45 Cái Điện trở
134 Điện trở RV 0R F 0805 0,125 280 Cái Điện trở
135 Điện trở RV 0R F 1206 0,125 30 Cái Điện trở
136 Điện trở RV 0R F 1206 0,25 20 Cái Điện trở
137 Điện trở RV 100K F 0805 0,125 55 Cái Điện trở
138 Điện trở RV 100K F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
139 Điện trở RV 100R F 0805 0,125 345 Cái Điện trở
140 Điện trở RV 100R F 0805 0,25 30 Cái Điện trở
141 Điện trở RV 100R F 1206 0,25 40 Cái Điện trở
142 Điện trở RV 10K F 0805 0,125 80 Cái Điện trở
143 Điện trở RV 10K F 0805 0,25 90 Cái Điện trở
144 Điện trở RV 10K F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
145 Điện trở RV 10R F 0603 0,1 185 Cái Điện trở
146 Điện trở RV 10R F 0805 0,125 130 Cái Điện trở
147 Điện trở RV 120R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
148 Điện trở RV 120R F 1206 0,25 20 Cái Điện trở
149 Điện trở RV 12K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
150 Điện trở RV 12R F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
151 Điện trở RV 130R F 0603 0,1 10 Cái Điện trở
152 Điện trở RV 130R F 0805 0,125 30 Cái Điện trở
153 Điện trở RV 150R F 0805 0,125 140 Cái Điện trở
154 Điện trở RV 150R F 1206 0,25 25 Cái Điện trở
155 Điện trở RV 15K F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
156 Điện trở RV 15R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
157 Điện trở RV 15R J 0414 2 20 Cái Điện trở
158 Điện trở RV 16K F 0805 0,125 100 Cái Điện trở
159 Điện trở RV 180R F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
160 Điện trở RV 180R F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
161 Điện trở RV 18K F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
162 Điện trở RV 18R F 0805 0,125 20 Cái Điện trở
163 Điện trở RV 18R J 0603 0,1 10 Cái Điện trở
164 Điện trở RV 1K0 F 0603 0,1 20 Cái Điện trở
165 Điện trở RV 1K0 F 0805 0,125 25 Cái Điện trở
166 Điện trở RV 1K0 F 0805 0,25 85 Cái Điện trở
167 Điện trở RV 1K0 F 1206 0,25 15 Cái Điện trở
168 Điện trở RV 1K2 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
169 Điện trở RV 1K2 F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
170 Điện trở RV 1K5 F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
171 Điện trở RV 1K6 F 0603 0,1 10 Cái Điện trở
172 Điện trở RV 1R0 F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
173 Điện trở RV 200R F 0805 0,125 70 Cái Điện trở
174 Điện trở RV 20K F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
175 Điện trở RV 220R F 0207 0,6 5 Cái Điện trở
176 Điện trở RV 220R F 0603 0,1 20 Cái Điện trở
177 Điện trở RV 220R F 0805 0,125 190 Cái Điện trở
178 Điện trở RV 220R F 0805 0,25 10 Cái Điện trở
179 Điện trở RV 220R F 1206 0,125 5 Cái Điện trở
180 Điện trở RV 220R F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
181 Điện trở RV 24K F 0805 0,125 105 Cái Điện trở
182 Điện trở RV 24K F 1206 0,25 20 Cái Điện trở
183 Điện trở RV 24R F 1206 0,25 20 Cái Điện trở
184 Điện trở RV 270R F 0805 0,125 25 Cái Điện trở
185 Điện trở RV 27R F 0805 0,125 30 Cái Điện trở
186 Điện trở RV 2K0 F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
187 Điện trở RV 2K7 F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
188 Điện trở RV 2K7 F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
189 Điện trở RV 2R2 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
190 Điện trở RV 330K F 0805 0,125 170 Cái Điện trở
191 Điện trở RV 330R F 0603 0,1 10 Cái Điện trở
192 Điện trở RV 330R F 0805 0,125 85 Cái Điện trở
193 Điện trở RV 330R F 0805 0,25 20 Cái Điện trở
194 Điện trở RV 330R F 1206 0,25 20 Cái Điện trở
195 Điện trở RV 33K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
196 Điện trở RV 33K F 1206 0,25 25 Cái Điện trở
197 Điện trở RV 33R F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
198 Điện trở RV 33R F 0805 0,25 50 Cái Điện trở
199 Điện trở RV 390R F 0805 0,125 25 Cái Điện trở
200 Điện trở RV 390R F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
201 Điện trở RV 3K3 F 1206 0,25 55 Cái Điện trở
202 Điện trở RV 3K9 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
203 Điện trở RV 3K9 F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
204 Điện trở RV 3R3 F 0805 0,125 35 Cái Điện trở
205 Điện trở RV 470R F 0603 0,1 10 Cái Điện trở
206 Điện trở RV 470R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
207 Điện trở RV 47K F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
208 Điện trở RV 47R F 1206 0,25 60 Cái Điện trở
209 Điện trở RV 4K3 F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
210 Điện trở RV 4K7 F 0805 0,125 145 Cái Điện trở
211 Điện trở RV 4K7 F 0805 0,25 30 Cái Điện trở
212 Điện trở RV 4K7 F 1206 0,125 5 Cái Điện trở
213 Điện trở RV 4K7 F 1206 0,25 25 Cái Điện trở
214 Điện trở RV 4R7 F 0805 0,125 70 Cái Điện trở
215 Điện trở RV 4R7 F 1206 0,25 25 Cái Điện trở
216 Điện trở RV 51K F 1206 0.26 5 Cái Điện trở
217 Điện trở RV 51R F 0805 0,125 140 Cái Điện trở
218 Điện trở RV 51R F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
219 Điện trở RV 560R F 1206 0,25 20 Cái Điện trở
220 Điện trở RV 56K F 0805 0,125 20 Cái Điện trở
221 Điện trở RV 5K6 F 1206 0,25 225 Cái Điện trở
222 Điện trở RV 5R6 F 0603 0,1 160 Cái Điện trở
223 Điện trở RV 680R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
224 Điện trở RV 680R F 1206 0,125 5 Cái Điện trở
225 Điện trở RV 680R F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
226 Điện trở RV 68K F 0805 0,125 85 Cái Điện trở
227 Điện trở RV 68R F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
228 Điện trở RV 6K2 F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
229 Điện trở RV 750R F 1206 0,25 25 Cái Điện trở
230 Điện trở RV 820R F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
231 Điện trở RV 820R F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
232 Điện trở RV 82R F 0805 0,125 45 Cái Điện trở
233 Điện trở RV 8K2 F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
234 Điện trở RV 91R F 0805 0,125 30 Cái Điện trở
235 Điện trở SMD 100R F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
236 Điện trở SMD RV 0R F 0603 0,1 30 Cái Điện trở
237 Điện trở SMD RV 0R F 0805 0,125 40 Cái Điện trở
238 Điện trở SMD RV 0R F 1206 0,25 70 Cái Điện trở
239 Điện trở SMD RV 100K F 0805 0,125 40 Cái Điện trở
240 Điện trở SMD RV 100K F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
241 Điện trở SMD RV 100R F 0805 0,125 35 Cái Điện trở
242 Điện trở SMD RV 10K F 0805 0,125 190 Cái Điện trở
243 Điện trở SMD RV 10R F 0603 0,1 5 Cái Điện trở
244 Điện trở SMD RV 10R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
245 Điện trở SMD RV 10R F 1206 0,25 40 Cái Điện trở
246 Điện trở SMD RV 120K F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
247 Điện trở SMD RV 120R F 0603 0,1 35 Cái Điện trở
248 Điện trở SMD RV 12K F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
249 Điện trở SMD RV 130R F 0603 0,1 5 Cái Điện trở
250 Điện trở SMD RV 13K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
251 Điện trở SMD RV 150K F 1206 0,25 15 Cái Điện trở
252 Điện trở SMD RV 180R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
253 Điện trở SMD RV 18K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
254 Điện trở SMD RV 18R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
255 Điện trở SMD RV 1K0 F 0603 0,1 65 Cái Điện trở
256 Điện trở SMD RV 1K0 F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
257 Điện trở SMD RV 1K3 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
258 Điện trở SMD RV 1K5 F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
259 Điện trở SMD RV 1K6 F 0603 0,1 5 Cái Điện trở
260 Điện trở SMD RV 1K6 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
261 Điện trở SMD RV 1K8 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
262 Điện trở SMD RV 200R F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
263 Điện trở SMD RV 20K F 0805 0,125 20 Cái Điện trở
264 Điện trở SMD RV 20R F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
265 Điện trở SMD RV 220K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
266 Điện trở SMD RV 220R F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
267 Điện trở SMD RV 220R F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
268 Điện trở SMD RV 22K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
269 Điện trở SMD RV 270K F 1206 0,25 15 Cái Điện trở
270 Điện trở SMD RV 27K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
271 Điện trở SMD RV 2K2 F 0603 0,1 10 Cái Điện trở
272 Điện trở SMD RV 2K2 F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
273 Điện trở SMD RV 2K7 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
274 Điện trở SMD RV 2R4 F 1206 0,25 10 Cái Điện trở
275 Điện trở SMD RV 2R7 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
276 Điện trở SMD RV 30K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
277 Điện trở SMD RV 330R F 0805 0,125 20 Cái Điện trở
278 Điện trở SMD RV 330R F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
279 Điện trở SMD RV 33K F 0805 0,125 15 Cái Điện trở
280 Điện trở SMD RV 33R F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
281 Điện trở SMD RV 3K0 F 0805 0,125 25 Cái Điện trở
282 Điện trở SMD RV 3K3 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
283 Điện trở SMD RV 3K6 F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
284 Điện trở SMD RV 3K9 F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
285 Điện trở SMD RV 470R F 0805 0,125 70 Cái Điện trở
286 Điện trở SMD RV 47R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
287 Điện trở SMD RV 4K7 F 0805 0,125 60 Cái Điện trở
288 Điện trở SMD RV 560R F 1206 0,25 5 Cái Điện trở
289 Điện trở SMD RV 56K F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
290 Điện trở SMD RV 5K6 F 0805 0,125 20 Cái Điện trở
291 Điện trở SMD RV 5R6 F 0603 0,1 160 Cái Điện trở
292 Điện trở SMD RV 5R6 F 0805 0,125 25 Cái Điện trở
293 Điện trở SMD RV 680R F 0603 0,1 35 Cái Điện trở
294 Điện trở SMD RV 680R F 0805 0,125 5 Cái Điện trở
295 Điện trở SMD RV 68R F 0603 0,1 5 Cái Điện trở
296 Điện trở SMD RV 68R F 0805 0,125 35 Cái Điện trở
297 Điện trở SMD RV 6K2 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
298 Điện trở SMD RV 6K8 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
299 Điện trở SMD RV 8K2 F 0805 0,125 10 Cái Điện trở
300 Điện trở TR 311 82R/J 5 Cái Điện trở
301 Giấy bóng dán RMK-UNCUT-A4 75 Cái Giấy bóng dán
302 Hộp đấu dây 739-102 10 Cái Hộp đấu dây
303 Hộp đấu dây CLL 5.08/3 10 Cái Hộp đấu dây
304 Hộp đấu dây CPP 3.5/3 V 10 Cái Hộp đấu dây
305 IC !ECS! IR2121 10 Cái IC
306 IC AD5318ARU 10 Cái IC
307 IC AD7682BCPZ 20 Cái IC
308 IC AD7811YRZ 10 Cái IC
309 IC AD7911ARMZ 10 Cái IC
310 IC AD820AR 15 Cái IC
311 IC AD822ARZ 20 Cái IC
312 IC AD8307AR 45 Cái IC
313 IC AD8307ARZ 5 Cái IC
314 IC AD8313ARM 5 Cái IC
315 IC AD8564ARZ 15 Cái IC
316 IC AD8571ARZ 70 Cái IC
317 IC AD8611ARZ 15 Cái IC
318 IC AD9515BCPZ 5 Cái IC
319 IC AD9858BSVZ 10 Cái IC
320 IC ADM3491AR 10 Cái IC
321 IC ADP1741ACPZ 25 Cái IC
322 IC ADR423AR 5 Cái IC
323 IC CDCLVP1204 5 Cái IC
324 IC CDCLVP1208 5 Cái IC
325 IC HC 04 SO I 5 Cái IC
326 IC HMC849LP4CE 10 Cái IC
327 IC INA201AIDGKR 20 Cái IC
328 IC INA206AIDG4 10 Cái IC
329 IC IPS511G 5 Cái IC
330 IC IR2110S 10 Cái IC
331 IC LM217T 15 Cái IC
332 IC LM2901D 5 Cái IC
333 IC LM78M05CDT 10 Cái IC
334 IC LT1764EQ 10 Cái IC
335 IC LT1764ET 10 Cái IC
336 IC LT1765EQ 20 Cái IC
337 IC LVC 04 SO I 50 Cái IC
338 IC LVC 1G08 SOT23 I 10 Cái IC
339 IC MAX3032EEUE+ 75 Cái IC
340 IC MAX3033EEUE+ 5 Cái IC
341 IC MAX3094EEUE+ 80 Cái IC
342 IC MAX3095EEUE+ 5 Cái IC
343 IC MAX3232EEAE+ 15 Cái IC
344 IC MAX6627MKAT 10 Cái IC
345 IC PCA9539DW 15 Cái IC
346 IC TLP124 10 Cái IC
347 IC TPS3808G01DBV 60 Cái IC
348 IC TPS78601DCQ 5 Cái IC
349 IC XC2C128-7VQG100C 10 Cái IC
350 IC XC3S500E-4PQG208C 25 Cái - Số khối logic/khối mảng logic: 1.164; - Số phần tử logic: 10.476; - Tổng số bit RAM: 368.640; - Số vào/ra: 158; - Số cổng: 500.000; - Điện áp làm việc: (1,14 ÷ 1,26) V; - Nhiệt độ làm việc: (0 ÷ 85)°C.
351 Konektor FM3W3P-0494 + Công tắc FMP008P104 5 Bộ Konektor FM3W3P-0494 + Công tắc
352 Konektor FM5W5S5-0494 + Công tắc FMP008S104 5 Bộ Konektor FM5W5S5-0494 + Công tắc
353 Lò xo SP-4N 5 m Lò xo
354 Lò xo kẹp giữ THFU 2 45 Cái Lò xo kẹp giữ
355 Lọc BLM41PG600SH1 25 Cái Lọc
356 Lọc BNX005-01 50 Cái Lọc
357 Lọc BNX022-01 10 Cái Lọc
358 Lọc BNX022-02 10 Cái Lọc
359 Lọc BNX023-01 20 Cái Lọc
360 Lọc MLS0603-4S7-600 140 Cái Lọc
361 Lọc RBP-220W+ 25 Cái Lọc
362 Lọc RBP-98+ 20 Cái Lọc
363 Lọc RLP-176+ 5 Cái Lọc
364 Lọc RLP-264+ 15 Cái Lọc
365 Lọc SXBP-707+ 5 Cái Lọc
366 Lõi FERIT TR 7-3-4 10 Cái Lõi FERIT
367 Lối thông IB2 50 Cái Lối thông
368 Mạch tích hợp SMD ADG1404YRUZ 10 Cái Mạch tích hợp
369 Mạch tích hợp SMD LM3940IS-3.3 5 Cái Mạch tích hợp
370 Mạch tích hợp SMD LTC2630ISC6-HZ10 10 Cái Mạch tích hợp
371 Mạch tích hợp SMD MC78L05ABD 5 Cái Mạch tích hợp
372 Mạch tích hợp SMD TL431ID 10 Cái Mạch tích hợp
373 Mạch tích hợp TC74A0-5.0VAT 15 Cái Mạch tích hợp
374 Mạch tích hợp TC74A2-5.0VAT 15 Cái Mạch tích hợp
375 Mạch tích hợp TC74A3-5.0VAT 10 Cái Mạch tích hợp
376 Mạch tích hợp TC74A5-5.0VAT 10 Cái Mạch tích hợp
377 Mảng điện trở RS 4X10K J RB4 0.0625 35 Cái Mảng điện trở
378 Mảng điện trở RS 4X220R J RB4 0.0625 90 Cái Mảng điện trở
379 Mảng điện trở RS 4X470R J RB4 0.0625 20 Cái Mảng điện trở
380 Mảng điện trở SMD RS 4X10K J RB4 0,0625 35 Cái Mảng điện trở
381 Modul EDDY-CPU V2.1 20 Cái - CPU: ARM926EJ-S(210 MHz); - Bộ nhớ: 8MB Data Flash, 32 MB SDRAM; - Giao diện ngoài: 19 bit địa chỉ / 16 bit bus dữ liệu; - Giao diện Ethernet: 10/100 Base-T Auto MDI/MDIX; - Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) °C; - Nhiệt độ lưu trữ: (-60 ÷150) °C.
382 Ốc M2,5-A2-70 ISO 4032 105 Cái Ốc
383 Ốc M3-A2-70 ISO 4032 35 Cái Ốc
384 Ốc M4-A2-70 ISO 4032 5 Cái Ốc
385 Ốc M5-A2-70 ISO 4035 30 Cái Ốc
386 Ống 1.0/0.2-NC IEC 60684-3-123 1,75 m Ống
387 Ống 2.4/1.2-BK IEC 60684-3-211 5 m Ống
388 Ống RNF-100-1/4-0 0,25 m Ống
389 Ống RNF-100-1/8-0 0,25 m Ống
390 Ống RNF-100-3/16-0 5 m Ống
391 Ống dẫn sáng LL 30 PRB 032 50 Cái Ống dẫn sáng
392 Ống kẹp đầu dây DI 0,34-8 20 Cái Ống kẹp đầu dây
393 Ống ký hiệu co nhiệt PSPT-250-175-YL 5 Cái Ống ký hiệu co nhiệt
394 Phím nút bấm 19-931.0 10 Cái Phím nút bấm
395 Quang tử !ECS! HCPL-263L-300E 10 Cái Quang tử
396 Quang tử HCPL-2211-300E 10 Cái Quang tử
397 Quang tử HCPL-2231-300E 25 Cái Quang tử
398 Quang tử SMD TLP124 30 Cái Quang tử
399 Tấm 35 G.AL® C250 được phay (223x234) 10 Kg Tấm 35 G.AL® C250 được phay (223x234)
400 Tôn 1,25 DIN17440-96 1.4301 (15x22) 10 Cái Tôn
401 Tôn 2 DIN1783 DIN1712 T.3 (222x227) 10 Cái Tôn
402 Tụ điện ATC600S0R2AT250 10 Cái Tụ điện
403 Tụ điện ATC600S0R7AT250 10 Cái Tụ điện
404 Tụ điện ATC600S100FT250 30 Cái Tụ điện
405 Tụ điện ATC600S110FT250 10 Cái Tụ điện
406 Tụ điện ATC600S150FT250 30 Cái Tụ điện
407 Tụ điện ATC600S1R2AT250 10 Cái Tụ điện
408 Tụ điện ATC600S1R5AT250 10 Cái Tụ điện
409 Tụ điện ATC600S470FT250 10 Cái Tụ điện
410 Tụ điện ATC600S560FT250 20 Cái Tụ điện
411 Tụ điện ATC600S5R6AT250 5 Cái Tụ điện
412 Tụ điện ATC600S680FT250 10 Cái Tụ điện
413 Tụ điện ATC600S7R5BT250 50 Cái Tụ điện
414 Tụ điện ATC600S820FT250 10 Cái Tụ điện
415 Tụ điện ATC600S8R2BT250 20 Cái Tụ điện
416 Tụ điện CK 100N K 0603 X7R 50V 210 Cái Tụ điện
417 Tụ điện CK 100N M 0805 X7R 25V 230 Cái Tụ điện
418 Tụ điện CK 100N M 0805 X7R 50V 860 Cái Tụ điện
419 Tụ điện CK 100P J 0805 C0G 50V 125 Cái Tụ điện
420 Tụ điện CK 10M K 1206 X7R 16V 20 Cái Tụ điện
421 Tụ điện CK 10N M 0805 X7R 250V 10 Cái Tụ điện
422 Tụ điện CK 10N M 0805 X7R 25V 50 Cái Tụ điện
423 Tụ điện CK 10N M 0805 X7R 50V 205 Cái Tụ điện
424 Tụ điện CK 10P J 0805 C0G 50V 30 Cái Tụ điện
425 Tụ điện CK 150P J 0805 C0G 50V 45 Cái Tụ điện
426 Tụ điện CK 1N0 J 0805 C0G 50V 275 Cái Tụ điện
427 Tụ điện CK 22M K 1210 X5R 25V 255 Cái Tụ điện
428 Tụ điện CK 270P J 1206 C0G 50V 100 Cái Tụ điện
429 Tụ điện CK 2M2 M 1210 X7R 50V 15 Cái Tụ điện
430 Tụ điện CK 2N2 M 0805 X7R 50V 10 Cái Tụ điện
431 Tụ điện CK 330P J 0805 C0G 50V 55 Cái Tụ điện
432 Tụ điện CK 3N9 M 0805 X7R 50V 295 Cái Tụ điện
433 Tụ điện CK 470N Z 1206 Y5V 50V 5 Cái Tụ điện
434 Tụ điện CK 47N K 0603 X7R 25V 120 Cái Tụ điện
435 Tụ điện CT 1000M M D 16V 25 Cái Tụ điện
436 Tụ điện CT 100M M D 10V 5 Cái Tụ điện
437 Tụ điện CT 100M M D 16V 20 Cái Tụ điện
438 Tụ điện CT 10M M A 16V 115 Cái Tụ điện
439 Tụ điện CT 10M M B 10V 130 Cái Tụ điện
440 Tụ điện CT 10M M C 20V 10 Cái Tụ điện
441 Tụ điện CT 1M0 M A 20V 20 Cái Tụ điện
442 Tụ điện CT 22M M C 10V 5 Cái Tụ điện
443 Tụ điện CT 22M M C 12V 20 Cái Tụ điện
444 Tụ điện CT 33M K C 16V 30 Cái Tụ điện
445 Tụ điện CT 33M M C 10V 30 Cái Tụ điện
446 Tụ điện CT 33M M D 20V 35 Cái Tụ điện
447 Tụ điện CT 47M M D 10V 20 Cái Tụ điện
448 Tụ điện CT 47M M D 10V 15 Cái Tụ điện
449 Tụ điện CT 47M M D 20V 30 Cái Tụ điện
450 Tụ điện CT 4M7 M B 16V 20 Cái Tụ điện
451 Tụ điện CT 4M7 M B 20V 15 Cái Tụ điện
452 Tụ điện EEEFP1V101AP 30 Cái Tụ điện
453 Tụ điện FKP 1 U0 2100 6B 00 K 20 Cái Tụ điện
454 Tụ điện MKS 4 PCM 22.5 0.68/20/400 5 Cái Tụ điện
455 Tụ điện SMD AFK337M50H32T-F 30 Cái Tụ điện
456 Tụ điện SMD AFK477M35H32T-F 65 Cái Tụ điện
457 Tụ điện SMD CK 100N M 0805 X7R 50V 215 Cái Tụ điện
458 Tụ điện SMD CK 100N M 1206 X7R 100V 180 Cái Tụ điện
459 Tụ điện SMD CK 100N M 1206 X7R 50V 95 Cái Tụ điện
460 Tụ điện SMD CK 100P J 0805 C0G 50V 5 Cái Tụ điện
461 Tụ điện SMD CK 10M K 1206 X7R 25V 15 Cái Tụ điện
462 Tụ điện SMD CK 10M K 1210 X7R 25V 70 Cái Tụ điện
463 Tụ điện SMD CK 10N K 0603 X7R 50V 5 Cái Tụ điện
464 Tụ điện SMD CK 10N M 0805 X7R 50V 105 Cái Tụ điện
465 Tụ điện SMD CK 10N M 1206 X7R 50V 30 Cái Tụ điện
466 Tụ điện SMD CK 1M0 K 1206 X7R 50V 35 Cái Tụ điện
467 Tụ điện SMD CK 1N0 J 0805 C0G 50V 15 Cái Tụ điện
468 Tụ điện SMD CK 1N0 M 1206 X7R 50V 20 Cái Tụ điện
469 Tụ điện SMD CK 220N Z 0805 Y5V 50V 25 Cái Tụ điện
470 Tụ điện SMD CK 220P J 0805 C0G 50V 5 Cái Tụ điện
471 Tụ điện SMD CK 270P J 1206 C0G 50V 20 Cái Tụ điện
472 Tụ điện SMD CK 2M2 M 1210 X7R 50V 25 Cái Tụ điện
473 Tụ điện SMD CK 2M2 Z 1206 Y5V 16V 35 Cái Tụ điện
474 Tụ điện SMD CK 2N2 M 0805 X7R 50V 10 Cái Tụ điện
475 Tụ điện SMD CK 330P J 0805 C0G 50V 5 Cái Tụ điện
476 Tụ điện SMD CK 470N K 0805 X7R 50V 25 Cái Tụ điện
477 Tụ điện SMD CK 470N Z 1206 Y5V 50V 20 Cái Tụ điện
478 Tụ điện SMD CK 470P J 1206 C0G 50V 10 Cái Tụ điện
479 Tụ điện SMD CK 47N K 0603 X7R 25V 60 Cái Tụ điện
480 Tụ điện SMD CK 4M7 K 1210 X7R 50V 70 Cái Tụ điện
481 Tụ điện SMD CK 4N7 K 0603 X7R 50V 60 Cái Tụ điện
482 Tụ điện SMD CK 4N7 M 0805 X7R 50V 50 Cái Tụ điện
483 Tụ điện SMD CK 4N7 M 1206 X7R 50V 25 Cái Tụ điện
484 Tụ điện SMD CK 680N Z 1206 Y5V 50V 5 Cái Tụ điện
485 Tụ điện SMD CT 100M M C 10V 10 Cái Tụ điện
486 Tụ điện SMD CT 100M M D 10V 5 Cái Tụ điện
487 Tụ điện SMD CT 100M M D 16V 10 Cái Tụ điện
488 Tụ điện SMD CT 10M M A 16V 50 Cái Tụ điện
489 Tụ điện SMD CT 10M M B 20V 40 Cái Tụ điện
490 Tụ điện SMD CT 10M M D 35V 5 Cái Tụ điện
491 Tụ điện SMD CT 1M0 M A 25V 20 Cái Tụ điện
492 Tụ điện SMD CT 220M M D 10V 15 Cái Tụ điện
493 Tụ điện SMD CT 33M K C 16V 30 Cái Tụ điện
494 Tụ điện SMD CT 47M M D 20V 70 Cái Tụ điện
495 Tụ điện SMD CT 4M7 M B 20V 10 Cái Tụ điện
496 Tụ điện SMD TAJD336K035 90 Cái Tụ điện
497 Thanh chân cắm PIN FTSH-118-01-L-D 40 Cái Thanh chân cắm PIN
498 Thanh chân cắm PIN S1G2 140 Cái Thanh chân cắm PIN
499 Thanh chân cắm PIN S1G3 40 Cái Thanh chân cắm PIN
500 Thanh chân cắm PIN S1G3S 5 Cái Thanh chân cắm PIN
501 Thanh chân cắm PIN S1G4 45 Cái Thanh chân cắm PIN
502 Thanh chân cắm PIN S1G5 25 Cái Thanh chân cắm PIN
503 Thanh chân cắm PIN S1G6 5 Cái Thanh chân cắm PIN
504 Thanh chân cắm PIN S1G7 15 Cái Thanh chân cắm PIN
505 Thanh chân cắm PIN S2G10 10 Cái Thanh chân cắm PIN
506 Thanh chân cắm PIN S2G14 5 Cái Thanh chân cắm PIN
507 Thanh chân cắm PIN S2G20 10 Cái Thanh chân cắm PIN
508 Thanh chân cắm PIN S2G24 5 Cái Thanh chân cắm PIN
509 Thanh chân cắm PIN S2G34 20 Cái Thanh chân cắm PIN
510 Thanh chân cắm PIN S2G42 5 Cái Thanh chân cắm PIN
511 Thanh lỗ cắm PIN BL 6 26 Z 5 Cái Thanh lỗ cắm PIN
512 Thanh lỗ cắm PIN BL 6 34 Z 25 Cái Thanh lỗ cắm PIN
513 Transistor !ECS! 2SK3772-01 5 Cái Transistor
514 Transistor !ECS! IRF720 20 Cái Transistor
515 Transistor !ECS! IRF7316PBF 10 Cái Transistor
516 Transistor !ECS! IRF9358PBF 10 Cái Transistor
517 Transistor BSS138LT1G 10 Cái Transistor
518 Transistor MMBT3904 10 Cái Transistor
519 Transistor SMD BC846B 50 Cái Transistor
520 Transistor SMD BC856B 10 Cái Transistor
521 Vít 21101-101 50 Cái Vít
522 Vít M2,5X10-A2-70-H ISO 7045 10 Cái Vít
523 Vít M2,5X10-A2-70-H ISO 7046-2 20 Cái Vít
524 Vít M2,5X12-A2-70-H ISO 7045 40 Cái Vít
525 Vít M2,5X6-A2-70 ISO 1207 400 Cái Vít
526 Vít M2,5X6-A2-70-H ISO 7045 360 Cái Vít
527 Vít M2,5X6-A2-70-H ISO 7046-2 515 Cái Vít
528 Vít M2,5X8-A2-70-H ISO 7045 5 Cái Vít
529 Vít M2,5X8-A2-70-H ISO 7046-2 40 Cái Vít
530 Vít M3X10-A2-70-H ISO 7045 25 Cái Vít
531 Vít M3X10-A2-70-H ISO 7046-2 10 Cái Vít
532 Vít M3X8 BN 5952 30 Cái Vít
533 Vít M3X8-A2-70-H ISO 7045 90 Cái Vít
534 Vít M3X8-A2-70-H ISO 7046-2 20 Cái Vít
535 Vít M4X10-A2 eco-fix BN 5952 30 Cái Vít
536 Vít M4X10-A2-70-H ISO 7046-2 10 Cái Vít
537 Vít M4X35-A2-70-H ISO 7045 50 Cái Vít
538 Vỏ đầu nối PFH02-04P 5 Cái Vỏ đầu nối
539 Vòng đệm 2.7-A2 DIN433 185 Cái Vòng đệm
540 Vòng đệm 3,2-A2 DIN433 75 Cái Vòng đệm
541 Vòng đệm 3-A2 DIN 127 B 120 Cái Vòng đệm
542 Vòng đệm 3-A2 DIN7980 60 Cái Vòng đệm
543 Vòng đệm B 2,7-A2 DIN 125 A 20 Cái Vòng đệm
544 Vòng đệm B 3,2-A2 DIN 125 A 120 Cái Vòng đệm
545 Vòng đệm GL530 50 Cái Vòng đệm
546 Vòng đệm KAP 220 O 45 Cái Vòng đệm
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.05E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.886.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.772.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->