Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210602382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210583501 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 16:25:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,980,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng | 30848-387 | 5 | Cái | Bảng | |
| 2 | Bảng | 30848-319 | 15 | Cái | Bảng | |
| 3 | Bảng mạch in | RB020060 | 10 | Cái | - Kích thước: 140x70 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng. | |
| 4 | Bảng mạch in | RB020061 | 5 | Cái | - Kích thước: 220x233,33 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng. | |
| 5 | Bảng mạch in | RB020062 | 5 | Cái | - Kích thước: 220x233,35 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4. | |
| 6 | Bảng mạch in | RB020079 | 5 | Cái | - Kích thước: 132x200 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4. | |
| 7 | Bảng mạch in | RB020085 | 5 | Cái | - Kích thước: 185x212 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: mạ nhúng vàng. | |
| 8 | Bảng mạch in | RB020092 | 5 | Cái | - Kích thước: 220x233,35 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 2,4 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng. | |
| 9 | Bảng mạch in | RB020093 | 5 | Cái | - Kích thước: 220x233,35 mm; - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 04; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng. | |
| 10 | Bảng mạch in | RB020104 | 10 | Cái | - Kích thước: 39x10,8 mm; - Gia công viền: Phay cắt định hình; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 0,7 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng. | |
| 11 | Bảng mạch in | RB020105 | 10 | Cái | - Kích thước: 39x10,2 mm; - Gia công viền: Phay cắt định hình; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 0,7 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4. | |
| 12 | Biến thế | TC1-1-13M+ | 40 | Cái | Biến thế | |
| 13 | Biến thế | TC1-1T | 15 | Cái | Biến thế | |
| 14 | Bóng Tranzistor | BSS138LT1G | 20 | Cái | Bóng Tranzistor | |
| 15 | Bóng Tranzistor | SMD BC847C | 60 | Cái | Bóng Tranzistor | |
| 16 | Bộ dao động | !ECS! 530AC720M000DG | 5 | Cái | Bộ dao động | |
| 17 | Bộ dao động | SG-8000CA-80.0000MPCM | 10 | Cái | Bộ dao động | |
| 18 | Bộ dao động | SG-8002CA-90.0000MPCM | 15 | Cái | Bộ dao động | |
| 19 | Bộ đổi DC/DC | !ECS! PTH08000WAH | 20 | Cái | Bộ đổi DC/DC | |
| 20 | Bộ đổi DC/DC | NQ40T40ETC15NNS-G | 10 | Cái | Bộ đổi DC/DC | |
| 21 | Bộ đổi DC/DC | PTN78020WAH | 20 | Cái | Bộ đổi DC/DC | |
| 22 | Bộ đổi DC/DC | TMA 0512S | 5 | Cái | Bộ đổi DC/DC | |
| 23 | Bộ đổi DC/DC | TMA 1205S | 5 | Cái | Bộ đổi DC/DC | |
| 24 | Bộ đổi DC/DC | TMR 3-1213 | 10 | Cái | Bộ đổi DC/DC | |
| 25 | Bộ đổi DC/DC | TMV1215EN | 15 | Cái | Bộ đổi DC/DC | |
| 26 | Bộ khuếch đại !ECS! | HMC479ST89 | 5 | Cái | Bộ khuếch đại !ECS! | |
| 27 | Bộ khuếch đại !ECS! | HMC580ST89 | 25 | Cái | Bộ khuếch đại !ECS! | |
| 28 | Bộ khuếch đại !ECS! | HMC770LP4BE | 5 | Cái | Bộ khuếch đại !ECS! | |
| 29 | Bộ khuếch đại !ECS! | MAV-11BSM+ | 60 | Cái | Bộ khuếch đại !ECS! | |
| 30 | Bộ khuếch đại cách ly | HCPL-7840 | 15 | Cái | Bộ khuếch đại cách ly | |
| 31 | Bộ phận giữ | 20817-612 | 50 | Cái | Bộ phận giữ | |
| 32 | Bộ phận giữ | 20817-614 | 35 | Cái | Bộ phận giữ | |
| 33 | Bộ phận giữ | 60807-181 | 30 | Cái | Bộ phận giữ | |
| 34 | Bộ phận giữ | LED DDH 3E | 35 | Cái | Bộ phận giữ | |
| 35 | Bộ phận làm mát | SK 514 75 SA | 15 | Cái | Bộ phận làm mát | |
| 36 | Bộ tách định tuyến | ADC-20-4+ | 50 | Cái | Bộ tách định tuyến | |
| 37 | Bộ tản nhiệt | 15 | Cái | Bộ tản nhiệt | ||
| 38 | Bộ trộn | SYM-18H+ | 10 | Cái | Bộ trộn | |
| 39 | Cái cố định Dây buộc rút | F0510HC-0 | 5 | Cái | Cái cố định Dây buộc rút | |
| 40 | Cái cố định Dây buộc rút | F0510HC-1 | 5 | Cái | Cái cố định Dây buộc rút | |
| 41 | Cáp nút bấm | SCC | 5 | Cái | Cáp nút bấm | |
| 42 | Cầu chì | F050-2920 | 10 | Cái | Cầu chì | |
| 43 | Cầu chì | SMD FSMD050-2920 | 5 | Cái | Cầu chì | |
| 44 | Công tắc | 19-431.035 | 10 | Cái | Công tắc | |
| 45 | Công tắc | FMP008P104 | 40 | Cái | Công tắc | |
| 46 | Công tắc | I3402 | 5 | Cái | Công tắc | |
| 47 | Công tắc | PFF02-01FG | 20 | Cái | Công tắc | |
| 48 | Cột | DA5M3X05 | 40 | Cái | Cột | |
| 49 | Chắn điện từ | BMIS-206-C | 15 | Cái | Chắn điện từ | |
| 50 | Chắn điện từ | BMIS-206-F | 15 | Cái | Chắn điện từ | |
| 51 | Chia tổng hợp công suất | AD4PS-1+ | 10 | Cái | Chia tổng hợp công suất | |
| 52 | Chia tổng hợp công suất | ADP-2-1W+ | 5 | Cái | Chia tổng hợp công suất | |
| 53 | Dây buộc rút | F0301CV-100 | 5 | Cái | Dây buộc rút | |
| 54 | Dây buộc rút | F0301CV-140 | 10 | Cái | Dây buộc rút | |
| 55 | Dây dẫn | M22759/16-20-9 | 1 | m | Dây dẫn | |
| 56 | Dây dẫn | M22759/16-22-9 | 5 | m | Dây dẫn | |
| 57 | Dây dẫn | TAV 0.07 B PN-KV-020-92 | 2,5 | m | Dây dẫn | |
| 58 | Đầu cắm | 121 C 20909 X | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 59 | Đầu cắm | 7.4990112112E10 | 10 | Cái | Đầu cắm | |
| 60 | Đầu cắm | 87832-1420 | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 61 | Đầu cắm | 9020M2MBT21X90X | 10 | Cái | Đầu cắm | |
| 62 | Đầu cắm | 9060M4MBT23X90X | 20 | Cái | Đầu cắm | |
| 63 | Đầu cắm | CT25-44S5-L229 | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 64 | Đầu cắm | F09P5G2-3116 | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 65 | Đầu cắm | F09S5G2-3116 | 10 | Cái | Đầu cắm | |
| 66 | Đầu cắm | F15S5G2-0103 | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 67 | Đầu cắm | FM13W3S5-0494 | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 68 | Đầu cắm | FM5W5P5-0494 | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 69 | Đầu cắm | PSH02-04PG | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 70 | Đầu cắm | PSH02-04WG | 5 | Cái | Đầu cắm | |
| 71 | Đầu cắm | SMA864PN-0000 | 100 | Cái | Đầu cắm | |
| 72 | Đầu nối ngắn mạch | JUMP-SW | 5 | Cái | Đầu nối ngắn mạch | |
| 73 | Đầu phi 270050100 + Công tắc | FMP047P104 | 10 | Bộ | Đầu phi 270050100 + Công tắc | |
| 74 | Đèn đi ốt | 10BQ040 | 30 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 75 | Đèn đi ốt | BAR45SFILM | 50 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 76 | Đèn đi ốt | BAR43SFILM | 5 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 77 | Đèn đi ốt | BAT43 | 10 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 78 | Đèn đi ốt | BZV55-C2V7 | 10 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 79 | Đèn đi ốt | BZV55-C3V0 | 40 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 80 | Đèn đi ốt | BZX84-C3V3 | 20 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 81 | Đèn đi ốt | H201CBC | 30 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 82 | Đèn đi ốt | HSMG-C650 | 15 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 83 | Đèn đi ốt | HSMG-C669 | 10 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 84 | Đèn đi ốt | HSMG-C670 | 50 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 85 | Đèn đi ốt | L-937EGW | 55 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 86 | Đèn đi ốt | L-938EGW | 35 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 87 | Đèn đi ốt | LL4148 | 65 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 88 | Đèn đi ốt | SM4007TR | 45 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 89 | Đèn đi ốt | SM6008TR | 5 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 90 | Đệm EMC | 21101-855 | 55 | Cái | Đệm EMC | |
| 91 | Đệm lót kim loại | 21100-659 | 50 | Cái | Đệm lót kim loại | |
| 92 | Đi ốt | TVS 1.5KE300CA | 35 | Cái | Đi ốt | |
| 93 | Đi ốt | TVS 1.5KE400A | 10 | Cái | Đi ốt | |
| 94 | Đi ốt | TVS ESDA5V1U1 | 145 | Cái | Đi ốt | |
| 95 | Đi ốt | TVS ESDA6V1U1 | 5 | Cái | Đi ốt | |
| 96 | Đi ốt | TVS P6KE10CA | 10 | Cái | Đi ốt | |
| 97 | Đi ốt | TVS P6KE12 | 50 | Cái | Đi ốt | |
| 98 | Đi ốt | TVS P6KE33A | 5 | Cái | Đi ốt | |
| 99 | Đi ốt | TVS SMAJ5.0CA | 10 | Cái | Đi ốt | |
| 100 | Đi ốt | TVS SMBJ100CA | 90 | Cái | Đi ốt | |
| 101 | Đi ốt | TVS SMBJ11A | 5 | Cái | Đi ốt | |
| 102 | Đi ốt | TVS SMBJ130A | 5 | Cái | Đi ốt | |
| 103 | Đi ốt | TVS SMBJ15A | 45 | Cái | Đi ốt | |
| 104 | Đi ốt | TVS SMBJ26A | 20 | Cái | Đi ốt | |
| 105 | Đi ốt | TVS SMBJ28A | 30 | Cái | Đi ốt | |
| 106 | Điện cảm | !ECS! FQP22N30 | 25 | Cái | Điện cảm | |
| 107 | Điện cảm | 1008CS-100XGL | 10 | Cái | Điện cảm | |
| 108 | Điện cảm | 1008CS-680XGL | 10 | Cái | Điện cảm | |
| 109 | Điện cảm | 164-10A06SL | 10 | Cái | Điện cảm | |
| 110 | Điện cảm | 164-11A06SL | 30 | Cái | Điện cảm | |
| 111 | Điện cảm | B82432-A1103-K | 20 | Cái | Điện cảm | |
| 112 | Điện cảm | B82498-B1102-J | 10 | Cái | Điện cảm | |
| 113 | Điện cảm | B82498-B3221-J | 15 | Cái | Điện cảm | |
| 114 | Điện cảm | B82498-B3331-J | 10 | Cái | Điện cảm | |
| 115 | Điện cảm | B82498-B3680-J | 5 | Cái | Điện cảm | |
| 116 | Điện cảm | CM322522-2R2K | 60 | Cái | Điện cảm | |
| 117 | Điện cảm | LQH43CN4R7M03 | 80 | Cái | Điện cảm | |
| 118 | Điện cảm | SMCC-100K-01 | 10 | Cái | Điện cảm | |
| 119 | Điện cảm | SMD B82477-G4103-M | 15 | Cái | Điện cảm | |
| 120 | Điện cảm | SMD DO5040H-223MLB | 20 | Cái | Điện cảm | |
| 121 | Điện cảm | SMD SER2014-402MLB | 15 | Cái | Điện cảm | |
| 122 | Điện cảm | SMD SLC7649S-360KLB | 35 | Cái | Điện cảm | |
| 123 | Điện cảm | TDR43 1UH | 25 | Cái | Điện cảm | |
| 124 | Điện cảm | TDR43 2,2UH | 40 | Cái | Điện cảm | |
| 125 | Điện cảm | TL-04779 | 5 | Cái | Điện cảm | |
| 126 | Điện trở | OAR-5 R01 FI | 10 | Cái | Điện trở | |
| 127 | Điện trở | OARS-1 R005 F | 10 | Cái | Điện trở | |
| 128 | Điện trở | RD 10K J G202 4 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 129 | Điện trở | RD 2K7 J G202 4 | 90 | Cái | Điện trở | |
| 130 | Điện trở | RV 0R F 0603 0,1 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 131 | Điện trở | RV 0R F 0603 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 132 | Điện trở | RV 0R F 0805 0,025 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 133 | Điện trở | RV 0R F 0805 0,1 | 45 | Cái | Điện trở | |
| 134 | Điện trở | RV 0R F 0805 0,125 | 280 | Cái | Điện trở | |
| 135 | Điện trở | RV 0R F 1206 0,125 | 30 | Cái | Điện trở | |
| 136 | Điện trở | RV 0R F 1206 0,25 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 137 | Điện trở | RV 100K F 0805 0,125 | 55 | Cái | Điện trở | |
| 138 | Điện trở | RV 100K F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 139 | Điện trở | RV 100R F 0805 0,125 | 345 | Cái | Điện trở | |
| 140 | Điện trở | RV 100R F 0805 0,25 | 30 | Cái | Điện trở | |
| 141 | Điện trở | RV 100R F 1206 0,25 | 40 | Cái | Điện trở | |
| 142 | Điện trở | RV 10K F 0805 0,125 | 80 | Cái | Điện trở | |
| 143 | Điện trở | RV 10K F 0805 0,25 | 90 | Cái | Điện trở | |
| 144 | Điện trở | RV 10K F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 145 | Điện trở | RV 10R F 0603 0,1 | 185 | Cái | Điện trở | |
| 146 | Điện trở | RV 10R F 0805 0,125 | 130 | Cái | Điện trở | |
| 147 | Điện trở | RV 120R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 148 | Điện trở | RV 120R F 1206 0,25 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 149 | Điện trở | RV 12K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 150 | Điện trở | RV 12R F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 151 | Điện trở | RV 130R F 0603 0,1 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 152 | Điện trở | RV 130R F 0805 0,125 | 30 | Cái | Điện trở | |
| 153 | Điện trở | RV 150R F 0805 0,125 | 140 | Cái | Điện trở | |
| 154 | Điện trở | RV 150R F 1206 0,25 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 155 | Điện trở | RV 15K F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 156 | Điện trở | RV 15R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 157 | Điện trở | RV 15R J 0414 2 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 158 | Điện trở | RV 16K F 0805 0,125 | 100 | Cái | Điện trở | |
| 159 | Điện trở | RV 180R F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 160 | Điện trở | RV 180R F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 161 | Điện trở | RV 18K F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 162 | Điện trở | RV 18R F 0805 0,125 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 163 | Điện trở | RV 18R J 0603 0,1 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 164 | Điện trở | RV 1K0 F 0603 0,1 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 165 | Điện trở | RV 1K0 F 0805 0,125 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 166 | Điện trở | RV 1K0 F 0805 0,25 | 85 | Cái | Điện trở | |
| 167 | Điện trở | RV 1K0 F 1206 0,25 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 168 | Điện trở | RV 1K2 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 169 | Điện trở | RV 1K2 F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 170 | Điện trở | RV 1K5 F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 171 | Điện trở | RV 1K6 F 0603 0,1 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 172 | Điện trở | RV 1R0 F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 173 | Điện trở | RV 200R F 0805 0,125 | 70 | Cái | Điện trở | |
| 174 | Điện trở | RV 20K F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 175 | Điện trở | RV 220R F 0207 0,6 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 176 | Điện trở | RV 220R F 0603 0,1 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 177 | Điện trở | RV 220R F 0805 0,125 | 190 | Cái | Điện trở | |
| 178 | Điện trở | RV 220R F 0805 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 179 | Điện trở | RV 220R F 1206 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 180 | Điện trở | RV 220R F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 181 | Điện trở | RV 24K F 0805 0,125 | 105 | Cái | Điện trở | |
| 182 | Điện trở | RV 24K F 1206 0,25 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 183 | Điện trở | RV 24R F 1206 0,25 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 184 | Điện trở | RV 270R F 0805 0,125 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 185 | Điện trở | RV 27R F 0805 0,125 | 30 | Cái | Điện trở | |
| 186 | Điện trở | RV 2K0 F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 187 | Điện trở | RV 2K7 F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 188 | Điện trở | RV 2K7 F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 189 | Điện trở | RV 2R2 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 190 | Điện trở | RV 330K F 0805 0,125 | 170 | Cái | Điện trở | |
| 191 | Điện trở | RV 330R F 0603 0,1 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 192 | Điện trở | RV 330R F 0805 0,125 | 85 | Cái | Điện trở | |
| 193 | Điện trở | RV 330R F 0805 0,25 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 194 | Điện trở | RV 330R F 1206 0,25 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 195 | Điện trở | RV 33K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 196 | Điện trở | RV 33K F 1206 0,25 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 197 | Điện trở | RV 33R F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 198 | Điện trở | RV 33R F 0805 0,25 | 50 | Cái | Điện trở | |
| 199 | Điện trở | RV 390R F 0805 0,125 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 200 | Điện trở | RV 390R F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 201 | Điện trở | RV 3K3 F 1206 0,25 | 55 | Cái | Điện trở | |
| 202 | Điện trở | RV 3K9 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 203 | Điện trở | RV 3K9 F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 204 | Điện trở | RV 3R3 F 0805 0,125 | 35 | Cái | Điện trở | |
| 205 | Điện trở | RV 470R F 0603 0,1 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 206 | Điện trở | RV 470R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 207 | Điện trở | RV 47K F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 208 | Điện trở | RV 47R F 1206 0,25 | 60 | Cái | Điện trở | |
| 209 | Điện trở | RV 4K3 F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 210 | Điện trở | RV 4K7 F 0805 0,125 | 145 | Cái | Điện trở | |
| 211 | Điện trở | RV 4K7 F 0805 0,25 | 30 | Cái | Điện trở | |
| 212 | Điện trở | RV 4K7 F 1206 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 213 | Điện trở | RV 4K7 F 1206 0,25 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 214 | Điện trở | RV 4R7 F 0805 0,125 | 70 | Cái | Điện trở | |
| 215 | Điện trở | RV 4R7 F 1206 0,25 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 216 | Điện trở | RV 51K F 1206 0.26 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 217 | Điện trở | RV 51R F 0805 0,125 | 140 | Cái | Điện trở | |
| 218 | Điện trở | RV 51R F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 219 | Điện trở | RV 560R F 1206 0,25 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 220 | Điện trở | RV 56K F 0805 0,125 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 221 | Điện trở | RV 5K6 F 1206 0,25 | 225 | Cái | Điện trở | |
| 222 | Điện trở | RV 5R6 F 0603 0,1 | 160 | Cái | Điện trở | |
| 223 | Điện trở | RV 680R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 224 | Điện trở | RV 680R F 1206 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 225 | Điện trở | RV 680R F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 226 | Điện trở | RV 68K F 0805 0,125 | 85 | Cái | Điện trở | |
| 227 | Điện trở | RV 68R F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 228 | Điện trở | RV 6K2 F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 229 | Điện trở | RV 750R F 1206 0,25 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 230 | Điện trở | RV 820R F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 231 | Điện trở | RV 820R F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 232 | Điện trở | RV 82R F 0805 0,125 | 45 | Cái | Điện trở | |
| 233 | Điện trở | RV 8K2 F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 234 | Điện trở | RV 91R F 0805 0,125 | 30 | Cái | Điện trở | |
| 235 | Điện trở | SMD 100R F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 236 | Điện trở | SMD RV 0R F 0603 0,1 | 30 | Cái | Điện trở | |
| 237 | Điện trở | SMD RV 0R F 0805 0,125 | 40 | Cái | Điện trở | |
| 238 | Điện trở | SMD RV 0R F 1206 0,25 | 70 | Cái | Điện trở | |
| 239 | Điện trở | SMD RV 100K F 0805 0,125 | 40 | Cái | Điện trở | |
| 240 | Điện trở | SMD RV 100K F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 241 | Điện trở | SMD RV 100R F 0805 0,125 | 35 | Cái | Điện trở | |
| 242 | Điện trở | SMD RV 10K F 0805 0,125 | 190 | Cái | Điện trở | |
| 243 | Điện trở | SMD RV 10R F 0603 0,1 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 244 | Điện trở | SMD RV 10R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 245 | Điện trở | SMD RV 10R F 1206 0,25 | 40 | Cái | Điện trở | |
| 246 | Điện trở | SMD RV 120K F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 247 | Điện trở | SMD RV 120R F 0603 0,1 | 35 | Cái | Điện trở | |
| 248 | Điện trở | SMD RV 12K F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 249 | Điện trở | SMD RV 130R F 0603 0,1 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 250 | Điện trở | SMD RV 13K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 251 | Điện trở | SMD RV 150K F 1206 0,25 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 252 | Điện trở | SMD RV 180R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 253 | Điện trở | SMD RV 18K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 254 | Điện trở | SMD RV 18R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 255 | Điện trở | SMD RV 1K0 F 0603 0,1 | 65 | Cái | Điện trở | |
| 256 | Điện trở | SMD RV 1K0 F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 257 | Điện trở | SMD RV 1K3 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 258 | Điện trở | SMD RV 1K5 F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 259 | Điện trở | SMD RV 1K6 F 0603 0,1 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 260 | Điện trở | SMD RV 1K6 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 261 | Điện trở | SMD RV 1K8 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 262 | Điện trở | SMD RV 200R F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 263 | Điện trở | SMD RV 20K F 0805 0,125 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 264 | Điện trở | SMD RV 20R F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 265 | Điện trở | SMD RV 220K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 266 | Điện trở | SMD RV 220R F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 267 | Điện trở | SMD RV 220R F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 268 | Điện trở | SMD RV 22K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 269 | Điện trở | SMD RV 270K F 1206 0,25 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 270 | Điện trở | SMD RV 27K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 271 | Điện trở | SMD RV 2K2 F 0603 0,1 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 272 | Điện trở | SMD RV 2K2 F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 273 | Điện trở | SMD RV 2K7 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 274 | Điện trở | SMD RV 2R4 F 1206 0,25 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 275 | Điện trở | SMD RV 2R7 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 276 | Điện trở | SMD RV 30K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 277 | Điện trở | SMD RV 330R F 0805 0,125 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 278 | Điện trở | SMD RV 330R F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 279 | Điện trở | SMD RV 33K F 0805 0,125 | 15 | Cái | Điện trở | |
| 280 | Điện trở | SMD RV 33R F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 281 | Điện trở | SMD RV 3K0 F 0805 0,125 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 282 | Điện trở | SMD RV 3K3 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 283 | Điện trở | SMD RV 3K6 F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 284 | Điện trở | SMD RV 3K9 F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 285 | Điện trở | SMD RV 470R F 0805 0,125 | 70 | Cái | Điện trở | |
| 286 | Điện trở | SMD RV 47R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 287 | Điện trở | SMD RV 4K7 F 0805 0,125 | 60 | Cái | Điện trở | |
| 288 | Điện trở | SMD RV 560R F 1206 0,25 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 289 | Điện trở | SMD RV 56K F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 290 | Điện trở | SMD RV 5K6 F 0805 0,125 | 20 | Cái | Điện trở | |
| 291 | Điện trở | SMD RV 5R6 F 0603 0,1 | 160 | Cái | Điện trở | |
| 292 | Điện trở | SMD RV 5R6 F 0805 0,125 | 25 | Cái | Điện trở | |
| 293 | Điện trở | SMD RV 680R F 0603 0,1 | 35 | Cái | Điện trở | |
| 294 | Điện trở | SMD RV 680R F 0805 0,125 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 295 | Điện trở | SMD RV 68R F 0603 0,1 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 296 | Điện trở | SMD RV 68R F 0805 0,125 | 35 | Cái | Điện trở | |
| 297 | Điện trở | SMD RV 6K2 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 298 | Điện trở | SMD RV 6K8 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 299 | Điện trở | SMD RV 8K2 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở | |
| 300 | Điện trở | TR 311 82R/J | 5 | Cái | Điện trở | |
| 301 | Giấy bóng dán | RMK-UNCUT-A4 | 75 | Cái | Giấy bóng dán | |
| 302 | Hộp đấu dây | 739-102 | 10 | Cái | Hộp đấu dây | |
| 303 | Hộp đấu dây | CLL 5.08/3 | 10 | Cái | Hộp đấu dây | |
| 304 | Hộp đấu dây | CPP 3.5/3 V | 10 | Cái | Hộp đấu dây | |
| 305 | IC | !ECS! IR2121 | 10 | Cái | IC | |
| 306 | IC | AD5318ARU | 10 | Cái | IC | |
| 307 | IC | AD7682BCPZ | 20 | Cái | IC | |
| 308 | IC | AD7811YRZ | 10 | Cái | IC | |
| 309 | IC | AD7911ARMZ | 10 | Cái | IC | |
| 310 | IC | AD820AR | 15 | Cái | IC | |
| 311 | IC | AD822ARZ | 20 | Cái | IC | |
| 312 | IC | AD8307AR | 45 | Cái | IC | |
| 313 | IC | AD8307ARZ | 5 | Cái | IC | |
| 314 | IC | AD8313ARM | 5 | Cái | IC | |
| 315 | IC | AD8564ARZ | 15 | Cái | IC | |
| 316 | IC | AD8571ARZ | 70 | Cái | IC | |
| 317 | IC | AD8611ARZ | 15 | Cái | IC | |
| 318 | IC | AD9515BCPZ | 5 | Cái | IC | |
| 319 | IC | AD9858BSVZ | 10 | Cái | IC | |
| 320 | IC | ADM3491AR | 10 | Cái | IC | |
| 321 | IC | ADP1741ACPZ | 25 | Cái | IC | |
| 322 | IC | ADR423AR | 5 | Cái | IC | |
| 323 | IC | CDCLVP1204 | 5 | Cái | IC | |
| 324 | IC | CDCLVP1208 | 5 | Cái | IC | |
| 325 | IC | HC 04 SO I | 5 | Cái | IC | |
| 326 | IC | HMC849LP4CE | 10 | Cái | IC | |
| 327 | IC | INA201AIDGKR | 20 | Cái | IC | |
| 328 | IC | INA206AIDG4 | 10 | Cái | IC | |
| 329 | IC | IPS511G | 5 | Cái | IC | |
| 330 | IC | IR2110S | 10 | Cái | IC | |
| 331 | IC | LM217T | 15 | Cái | IC | |
| 332 | IC | LM2901D | 5 | Cái | IC | |
| 333 | IC | LM78M05CDT | 10 | Cái | IC | |
| 334 | IC | LT1764EQ | 10 | Cái | IC | |
| 335 | IC | LT1764ET | 10 | Cái | IC | |
| 336 | IC | LT1765EQ | 20 | Cái | IC | |
| 337 | IC | LVC 04 SO I | 50 | Cái | IC | |
| 338 | IC | LVC 1G08 SOT23 I | 10 | Cái | IC | |
| 339 | IC | MAX3032EEUE+ | 75 | Cái | IC | |
| 340 | IC | MAX3033EEUE+ | 5 | Cái | IC | |
| 341 | IC | MAX3094EEUE+ | 80 | Cái | IC | |
| 342 | IC | MAX3095EEUE+ | 5 | Cái | IC | |
| 343 | IC | MAX3232EEAE+ | 15 | Cái | IC | |
| 344 | IC | MAX6627MKAT | 10 | Cái | IC | |
| 345 | IC | PCA9539DW | 15 | Cái | IC | |
| 346 | IC | TLP124 | 10 | Cái | IC | |
| 347 | IC | TPS3808G01DBV | 60 | Cái | IC | |
| 348 | IC | TPS78601DCQ | 5 | Cái | IC | |
| 349 | IC | XC2C128-7VQG100C | 10 | Cái | IC | |
| 350 | IC | XC3S500E-4PQG208C | 25 | Cái | - Số khối logic/khối mảng logic: 1.164; - Số phần tử logic: 10.476; - Tổng số bit RAM: 368.640; - Số vào/ra: 158; - Số cổng: 500.000; - Điện áp làm việc: (1,14 ÷ 1,26) V; - Nhiệt độ làm việc: (0 ÷ 85)°C. | |
| 351 | Konektor FM3W3P-0494 + Công tắc | FMP008P104 | 5 | Bộ | Konektor FM3W3P-0494 + Công tắc | |
| 352 | Konektor FM5W5S5-0494 + Công tắc | FMP008S104 | 5 | Bộ | Konektor FM5W5S5-0494 + Công tắc | |
| 353 | Lò xo | SP-4N | 5 | m | Lò xo | |
| 354 | Lò xo kẹp giữ | THFU 2 | 45 | Cái | Lò xo kẹp giữ | |
| 355 | Lọc | BLM41PG600SH1 | 25 | Cái | Lọc | |
| 356 | Lọc | BNX005-01 | 50 | Cái | Lọc | |
| 357 | Lọc | BNX022-01 | 10 | Cái | Lọc | |
| 358 | Lọc | BNX022-02 | 10 | Cái | Lọc | |
| 359 | Lọc | BNX023-01 | 20 | Cái | Lọc | |
| 360 | Lọc | MLS0603-4S7-600 | 140 | Cái | Lọc | |
| 361 | Lọc | RBP-220W+ | 25 | Cái | Lọc | |
| 362 | Lọc | RBP-98+ | 20 | Cái | Lọc | |
| 363 | Lọc | RLP-176+ | 5 | Cái | Lọc | |
| 364 | Lọc | RLP-264+ | 15 | Cái | Lọc | |
| 365 | Lọc | SXBP-707+ | 5 | Cái | Lọc | |
| 366 | Lõi FERIT | TR 7-3-4 | 10 | Cái | Lõi FERIT | |
| 367 | Lối thông | IB2 | 50 | Cái | Lối thông | |
| 368 | Mạch tích hợp | SMD ADG1404YRUZ | 10 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 369 | Mạch tích hợp | SMD LM3940IS-3.3 | 5 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 370 | Mạch tích hợp | SMD LTC2630ISC6-HZ10 | 10 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 371 | Mạch tích hợp | SMD MC78L05ABD | 5 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 372 | Mạch tích hợp | SMD TL431ID | 10 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 373 | Mạch tích hợp | TC74A0-5.0VAT | 15 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 374 | Mạch tích hợp | TC74A2-5.0VAT | 15 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 375 | Mạch tích hợp | TC74A3-5.0VAT | 10 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 376 | Mạch tích hợp | TC74A5-5.0VAT | 10 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 377 | Mảng điện trở | RS 4X10K J RB4 0.0625 | 35 | Cái | Mảng điện trở | |
| 378 | Mảng điện trở | RS 4X220R J RB4 0.0625 | 90 | Cái | Mảng điện trở | |
| 379 | Mảng điện trở | RS 4X470R J RB4 0.0625 | 20 | Cái | Mảng điện trở | |
| 380 | Mảng điện trở | SMD RS 4X10K J RB4 0,0625 | 35 | Cái | Mảng điện trở | |
| 381 | Modul | EDDY-CPU V2.1 | 20 | Cái | - CPU: ARM926EJ-S(210 MHz); - Bộ nhớ: 8MB Data Flash, 32 MB SDRAM; - Giao diện ngoài: 19 bit địa chỉ / 16 bit bus dữ liệu; - Giao diện Ethernet: 10/100 Base-T Auto MDI/MDIX; - Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) °C; - Nhiệt độ lưu trữ: (-60 ÷150) °C. | |
| 382 | Ốc | M2,5-A2-70 ISO 4032 | 105 | Cái | Ốc | |
| 383 | Ốc | M3-A2-70 ISO 4032 | 35 | Cái | Ốc | |
| 384 | Ốc | M4-A2-70 ISO 4032 | 5 | Cái | Ốc | |
| 385 | Ốc | M5-A2-70 ISO 4035 | 30 | Cái | Ốc | |
| 386 | Ống | 1.0/0.2-NC IEC 60684-3-123 | 1,75 | m | Ống | |
| 387 | Ống | 2.4/1.2-BK IEC 60684-3-211 | 5 | m | Ống | |
| 388 | Ống | RNF-100-1/4-0 | 0,25 | m | Ống | |
| 389 | Ống | RNF-100-1/8-0 | 0,25 | m | Ống | |
| 390 | Ống | RNF-100-3/16-0 | 5 | m | Ống | |
| 391 | Ống dẫn sáng | LL 30 PRB 032 | 50 | Cái | Ống dẫn sáng | |
| 392 | Ống kẹp đầu dây | DI 0,34-8 | 20 | Cái | Ống kẹp đầu dây | |
| 393 | Ống ký hiệu co nhiệt | PSPT-250-175-YL | 5 | Cái | Ống ký hiệu co nhiệt | |
| 394 | Phím nút bấm | 19-931.0 | 10 | Cái | Phím nút bấm | |
| 395 | Quang tử | !ECS! HCPL-263L-300E | 10 | Cái | Quang tử | |
| 396 | Quang tử | HCPL-2211-300E | 10 | Cái | Quang tử | |
| 397 | Quang tử | HCPL-2231-300E | 25 | Cái | Quang tử | |
| 398 | Quang tử | SMD TLP124 | 30 | Cái | Quang tử | |
| 399 | Tấm 35 G.AL® C250 được phay (223x234) | 10 | Kg | Tấm 35 G.AL® C250 được phay (223x234) | ||
| 400 | Tôn | 1,25 DIN17440-96 1.4301 (15x22) | 10 | Cái | Tôn | |
| 401 | Tôn | 2 DIN1783 DIN1712 T.3 (222x227) | 10 | Cái | Tôn | |
| 402 | Tụ điện | ATC600S0R2AT250 | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 403 | Tụ điện | ATC600S0R7AT250 | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 404 | Tụ điện | ATC600S100FT250 | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 405 | Tụ điện | ATC600S110FT250 | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 406 | Tụ điện | ATC600S150FT250 | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 407 | Tụ điện | ATC600S1R2AT250 | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 408 | Tụ điện | ATC600S1R5AT250 | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 409 | Tụ điện | ATC600S470FT250 | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 410 | Tụ điện | ATC600S560FT250 | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 411 | Tụ điện | ATC600S5R6AT250 | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 412 | Tụ điện | ATC600S680FT250 | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 413 | Tụ điện | ATC600S7R5BT250 | 50 | Cái | Tụ điện | |
| 414 | Tụ điện | ATC600S820FT250 | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 415 | Tụ điện | ATC600S8R2BT250 | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 416 | Tụ điện | CK 100N K 0603 X7R 50V | 210 | Cái | Tụ điện | |
| 417 | Tụ điện | CK 100N M 0805 X7R 25V | 230 | Cái | Tụ điện | |
| 418 | Tụ điện | CK 100N M 0805 X7R 50V | 860 | Cái | Tụ điện | |
| 419 | Tụ điện | CK 100P J 0805 C0G 50V | 125 | Cái | Tụ điện | |
| 420 | Tụ điện | CK 10M K 1206 X7R 16V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 421 | Tụ điện | CK 10N M 0805 X7R 250V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 422 | Tụ điện | CK 10N M 0805 X7R 25V | 50 | Cái | Tụ điện | |
| 423 | Tụ điện | CK 10N M 0805 X7R 50V | 205 | Cái | Tụ điện | |
| 424 | Tụ điện | CK 10P J 0805 C0G 50V | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 425 | Tụ điện | CK 150P J 0805 C0G 50V | 45 | Cái | Tụ điện | |
| 426 | Tụ điện | CK 1N0 J 0805 C0G 50V | 275 | Cái | Tụ điện | |
| 427 | Tụ điện | CK 22M K 1210 X5R 25V | 255 | Cái | Tụ điện | |
| 428 | Tụ điện | CK 270P J 1206 C0G 50V | 100 | Cái | Tụ điện | |
| 429 | Tụ điện | CK 2M2 M 1210 X7R 50V | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 430 | Tụ điện | CK 2N2 M 0805 X7R 50V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 431 | Tụ điện | CK 330P J 0805 C0G 50V | 55 | Cái | Tụ điện | |
| 432 | Tụ điện | CK 3N9 M 0805 X7R 50V | 295 | Cái | Tụ điện | |
| 433 | Tụ điện | CK 470N Z 1206 Y5V 50V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 434 | Tụ điện | CK 47N K 0603 X7R 25V | 120 | Cái | Tụ điện | |
| 435 | Tụ điện | CT 1000M M D 16V | 25 | Cái | Tụ điện | |
| 436 | Tụ điện | CT 100M M D 10V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 437 | Tụ điện | CT 100M M D 16V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 438 | Tụ điện | CT 10M M A 16V | 115 | Cái | Tụ điện | |
| 439 | Tụ điện | CT 10M M B 10V | 130 | Cái | Tụ điện | |
| 440 | Tụ điện | CT 10M M C 20V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 441 | Tụ điện | CT 1M0 M A 20V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 442 | Tụ điện | CT 22M M C 10V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 443 | Tụ điện | CT 22M M C 12V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 444 | Tụ điện | CT 33M K C 16V | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 445 | Tụ điện | CT 33M M C 10V | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 446 | Tụ điện | CT 33M M D 20V | 35 | Cái | Tụ điện | |
| 447 | Tụ điện | CT 47M M D 10V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 448 | Tụ điện | CT 47M M D 10V | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 449 | Tụ điện | CT 47M M D 20V | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 450 | Tụ điện | CT 4M7 M B 16V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 451 | Tụ điện | CT 4M7 M B 20V | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 452 | Tụ điện | EEEFP1V101AP | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 453 | Tụ điện | FKP 1 U0 2100 6B 00 K | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 454 | Tụ điện | MKS 4 PCM 22.5 0.68/20/400 | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 455 | Tụ điện | SMD AFK337M50H32T-F | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 456 | Tụ điện | SMD AFK477M35H32T-F | 65 | Cái | Tụ điện | |
| 457 | Tụ điện | SMD CK 100N M 0805 X7R 50V | 215 | Cái | Tụ điện | |
| 458 | Tụ điện | SMD CK 100N M 1206 X7R 100V | 180 | Cái | Tụ điện | |
| 459 | Tụ điện | SMD CK 100N M 1206 X7R 50V | 95 | Cái | Tụ điện | |
| 460 | Tụ điện | SMD CK 100P J 0805 C0G 50V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 461 | Tụ điện | SMD CK 10M K 1206 X7R 25V | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 462 | Tụ điện | SMD CK 10M K 1210 X7R 25V | 70 | Cái | Tụ điện | |
| 463 | Tụ điện | SMD CK 10N K 0603 X7R 50V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 464 | Tụ điện | SMD CK 10N M 0805 X7R 50V | 105 | Cái | Tụ điện | |
| 465 | Tụ điện | SMD CK 10N M 1206 X7R 50V | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 466 | Tụ điện | SMD CK 1M0 K 1206 X7R 50V | 35 | Cái | Tụ điện | |
| 467 | Tụ điện | SMD CK 1N0 J 0805 C0G 50V | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 468 | Tụ điện | SMD CK 1N0 M 1206 X7R 50V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 469 | Tụ điện | SMD CK 220N Z 0805 Y5V 50V | 25 | Cái | Tụ điện | |
| 470 | Tụ điện | SMD CK 220P J 0805 C0G 50V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 471 | Tụ điện | SMD CK 270P J 1206 C0G 50V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 472 | Tụ điện | SMD CK 2M2 M 1210 X7R 50V | 25 | Cái | Tụ điện | |
| 473 | Tụ điện | SMD CK 2M2 Z 1206 Y5V 16V | 35 | Cái | Tụ điện | |
| 474 | Tụ điện | SMD CK 2N2 M 0805 X7R 50V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 475 | Tụ điện | SMD CK 330P J 0805 C0G 50V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 476 | Tụ điện | SMD CK 470N K 0805 X7R 50V | 25 | Cái | Tụ điện | |
| 477 | Tụ điện | SMD CK 470N Z 1206 Y5V 50V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 478 | Tụ điện | SMD CK 470P J 1206 C0G 50V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 479 | Tụ điện | SMD CK 47N K 0603 X7R 25V | 60 | Cái | Tụ điện | |
| 480 | Tụ điện | SMD CK 4M7 K 1210 X7R 50V | 70 | Cái | Tụ điện | |
| 481 | Tụ điện | SMD CK 4N7 K 0603 X7R 50V | 60 | Cái | Tụ điện | |
| 482 | Tụ điện | SMD CK 4N7 M 0805 X7R 50V | 50 | Cái | Tụ điện | |
| 483 | Tụ điện | SMD CK 4N7 M 1206 X7R 50V | 25 | Cái | Tụ điện | |
| 484 | Tụ điện | SMD CK 680N Z 1206 Y5V 50V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 485 | Tụ điện | SMD CT 100M M C 10V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 486 | Tụ điện | SMD CT 100M M D 10V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 487 | Tụ điện | SMD CT 100M M D 16V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 488 | Tụ điện | SMD CT 10M M A 16V | 50 | Cái | Tụ điện | |
| 489 | Tụ điện | SMD CT 10M M B 20V | 40 | Cái | Tụ điện | |
| 490 | Tụ điện | SMD CT 10M M D 35V | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 491 | Tụ điện | SMD CT 1M0 M A 25V | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 492 | Tụ điện | SMD CT 220M M D 10V | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 493 | Tụ điện | SMD CT 33M K C 16V | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 494 | Tụ điện | SMD CT 47M M D 20V | 70 | Cái | Tụ điện | |
| 495 | Tụ điện | SMD CT 4M7 M B 20V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 496 | Tụ điện | SMD TAJD336K035 | 90 | Cái | Tụ điện | |
| 497 | Thanh chân cắm PIN | FTSH-118-01-L-D | 40 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 498 | Thanh chân cắm PIN | S1G2 | 140 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 499 | Thanh chân cắm PIN | S1G3 | 40 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 500 | Thanh chân cắm PIN | S1G3S | 5 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 501 | Thanh chân cắm PIN | S1G4 | 45 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 502 | Thanh chân cắm PIN | S1G5 | 25 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 503 | Thanh chân cắm PIN | S1G6 | 5 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 504 | Thanh chân cắm PIN | S1G7 | 15 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 505 | Thanh chân cắm PIN | S2G10 | 10 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 506 | Thanh chân cắm PIN | S2G14 | 5 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 507 | Thanh chân cắm PIN | S2G20 | 10 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 508 | Thanh chân cắm PIN | S2G24 | 5 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 509 | Thanh chân cắm PIN | S2G34 | 20 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 510 | Thanh chân cắm PIN | S2G42 | 5 | Cái | Thanh chân cắm PIN | |
| 511 | Thanh lỗ cắm PIN | BL 6 26 Z | 5 | Cái | Thanh lỗ cắm PIN | |
| 512 | Thanh lỗ cắm PIN | BL 6 34 Z | 25 | Cái | Thanh lỗ cắm PIN | |
| 513 | Transistor | !ECS! 2SK3772-01 | 5 | Cái | Transistor | |
| 514 | Transistor | !ECS! IRF720 | 20 | Cái | Transistor | |
| 515 | Transistor | !ECS! IRF7316PBF | 10 | Cái | Transistor | |
| 516 | Transistor | !ECS! IRF9358PBF | 10 | Cái | Transistor | |
| 517 | Transistor | BSS138LT1G | 10 | Cái | Transistor | |
| 518 | Transistor | MMBT3904 | 10 | Cái | Transistor | |
| 519 | Transistor | SMD BC846B | 50 | Cái | Transistor | |
| 520 | Transistor | SMD BC856B | 10 | Cái | Transistor | |
| 521 | Vít | 21101-101 | 50 | Cái | Vít | |
| 522 | Vít | M2,5X10-A2-70-H ISO 7045 | 10 | Cái | Vít | |
| 523 | Vít | M2,5X10-A2-70-H ISO 7046-2 | 20 | Cái | Vít | |
| 524 | Vít | M2,5X12-A2-70-H ISO 7045 | 40 | Cái | Vít | |
| 525 | Vít | M2,5X6-A2-70 ISO 1207 | 400 | Cái | Vít | |
| 526 | Vít | M2,5X6-A2-70-H ISO 7045 | 360 | Cái | Vít | |
| 527 | Vít | M2,5X6-A2-70-H ISO 7046-2 | 515 | Cái | Vít | |
| 528 | Vít | M2,5X8-A2-70-H ISO 7045 | 5 | Cái | Vít | |
| 529 | Vít | M2,5X8-A2-70-H ISO 7046-2 | 40 | Cái | Vít | |
| 530 | Vít | M3X10-A2-70-H ISO 7045 | 25 | Cái | Vít | |
| 531 | Vít | M3X10-A2-70-H ISO 7046-2 | 10 | Cái | Vít | |
| 532 | Vít | M3X8 BN 5952 | 30 | Cái | Vít | |
| 533 | Vít | M3X8-A2-70-H ISO 7045 | 90 | Cái | Vít | |
| 534 | Vít | M3X8-A2-70-H ISO 7046-2 | 20 | Cái | Vít | |
| 535 | Vít | M4X10-A2 eco-fix BN 5952 | 30 | Cái | Vít | |
| 536 | Vít | M4X10-A2-70-H ISO 7046-2 | 10 | Cái | Vít | |
| 537 | Vít | M4X35-A2-70-H ISO 7045 | 50 | Cái | Vít | |
| 538 | Vỏ đầu nối | PFH02-04P | 5 | Cái | Vỏ đầu nối | |
| 539 | Vòng đệm | 2.7-A2 DIN433 | 185 | Cái | Vòng đệm | |
| 540 | Vòng đệm | 3,2-A2 DIN433 | 75 | Cái | Vòng đệm | |
| 541 | Vòng đệm | 3-A2 DIN 127 B | 120 | Cái | Vòng đệm | |
| 542 | Vòng đệm | 3-A2 DIN7980 | 60 | Cái | Vòng đệm | |
| 543 | Vòng đệm | B 2,7-A2 DIN 125 A | 20 | Cái | Vòng đệm | |
| 544 | Vòng đệm | B 3,2-A2 DIN 125 A | 120 | Cái | Vòng đệm | |
| 545 | Vòng đệm | GL530 | 50 | Cái | Vòng đệm | |
| 546 | Vòng đệm | KAP 220 O | 45 | Cái | Vòng đệm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.05E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.886.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
9.772.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi