Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp thủy lợi bản Khá, bản Sái Ngoài
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Nâng cấp thủy lợi bản Khá, bản Sái Ngoài |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện (Sự nghiệp thủy lợi) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 15:22:00 đến ngày 2021-06-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,209,094,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | ĐẦU MỐI - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,7974 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 1,9934 | 100m3 |
| 3 | Đào cuội sỏi | Theo HSTK | 1,196 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 1,7767 | 100m3 |
| 5 | Đá xếp chống xói | Theo HSTK | 6,42 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 5,9115 | m3 |
| 7 | Bê tông cốt thép bọc đập + sân tiêu năng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 19,72 | m3 |
| 8 | Bê tông hầm thu nước, M200 | Theo HSTK | 0,18 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, đá 2x4, M200 | Theo HSTK | 43,086 | m3 |
| 10 | Bê tông bản lề, đá 2x4, M200 | Theo HSTK | 13,166 | m3 |
| 11 | Bê tông độn đá hộc M150 | Theo HSTK | 49,98 | m3 |
| 12 | Đá hộc độn bê tông | Theo HSTK | 21,42 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đập + tường | Theo HSTK | 5,2262 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép lưới chắn rác, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,2557 | tấn |
| 15 | Cốt thép mặt đập, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0941 | tấn |
| 16 | Cốt thép mặt đập, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,2151 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,8194 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,7045 | tấn |
| 19 | Cốt thép sân tiêu năng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,1537 | tấn |
| 20 | Cốt thép sân tiêu năng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,3061 | tấn |
| 21 | Cốt thép chống, néo, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0362 | tấn |
| 22 | Ống thoát nước UPVC d=32mm | Theo HSTK | 0,102 | 100m |
| 23 | Ca máy mở đường | Theo HSTK | 2 | ca |
| B | DẪN DÒNG - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào cuội sỏi | Theo HSTK | 0,0433 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh dẫn dòng | Theo HSTK | 0,0945 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,2472 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ đê quây | Theo HSTK | 0,2472 | 100m3 |
| C | TRÀN XẢ THỪA - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 31,788 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 11,997 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 1,8014 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy + thành tràn, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 7,1284 | m3 |
| 5 | Bê tông cửa tràn, đá 2x4, M150 | Theo HSTK | 1,175 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,0916 | m3 |
| 7 | Khe phai 0.6*0.6*0.1 m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 8 | Ván khuôn tràn xả thừa | Theo HSTK | 0,6932 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tràn xả thừa, đường kính | Theo HSTK | 0,2277 | tấn |
| 10 | Cốt thép tràn xả thừa, đường kính | Theo HSTK | 0,1265 | tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 1,28 | m2 |
| D | ĐÀO ĐẮP TUYẾN KÊNH - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 95,7034 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 23,9259 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 310,7411 | m3 |
| E | TUYẾN KÊNH 40*40 CM BTCT M200 - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 6,07 | m3 |
| 2 | Bê tông kênh, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 28,8276 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 3,7087 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 4,16 | m2 |
| 5 | Cốt thép kênh, đường kính | Theo HSTK | 1,0011 | tấn |
| F | TUYẾN KÊNH 40*40 CM BTCT M150 - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 12,85 | m3 |
| 2 | Bê tông kênh, đá 1x2, M150 | Theo HSTK | 50,569 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 8,1835 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 7,5392 | m2 |
| 5 | Cốt thép kênh, đường kính | Theo HSTK | 2,2097 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống tưới HDPE d=50mm | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| G | CỬA THU - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,768 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,192 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 0,507 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,1695 | m3 |
| 5 | Bê tông cửa thu, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 1,2117 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cửa thu | Theo HSTK | 0,1074 | 100m2 |
| H | CỬA CHIA - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0896 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0224 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 0,048 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,026 | m3 |
| 5 | Bê tông cửa chia nước, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,148 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cửa chia nước | Theo HSTK | 0,0144 | 100m2 |
| 7 | Phai gỗ (0,4x0,25x0,1)m | Theo HSTK | 1 | cái |
| I | ỐNG TƯỚI QUA KHE + BỂ XẢ CỌC 44 - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,996 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,249 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 0,488 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,0765 | m3 |
| 5 | Bê tông bể, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,782 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bể | Theo HSTK | 0,0434 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống tưới HDPE d= 90mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 110mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| J | BỂ TIÊU NĂNG (5 BỂ) - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 19,2 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 4,8 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 11,28 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,6 | m3 |
| 5 | Bê tông bể tiêu năng, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 6,56 | m3 |
| 6 | Cốt thép bể tiêu năng, đường kính | Theo HSTK | 0,4533 | tấn |
| 7 | Ván khuôn bể tiêu năng | Theo HSTK | 0,4 | 100m2 |
| K | CỬA XẢ - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,2304 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0576 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 0,112 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,026 | m3 |
| 5 | Bê tông cửa xả, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,148 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cửa xả | Theo HSTK | 0,0144 | 100m2 |
| 7 | phai gỗ (0,4x0,25x0,1)m | Theo HSTK | 1 | cái |
| L | BẬC NƯỚC 0.4M ( 3 BẬC) - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 4,152 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 1,038 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 9,312 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,534 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,61 | m3 |
| 6 | Bê tông chân phai, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,06 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bậc nước | Theo HSTK | 0,387 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bậc nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,1773 | tấn |
| 9 | Phai gỗ kích thước 50*40*10 cm | Theo HSTK | 3 | cái |
| M | BẬC NƯỚC 0,5M (07 BẬC) - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 9,324 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 2,331 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 20,314 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 1,261 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 8,46 | m3 |
| 6 | Bê tông chân phai, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,14 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bậc nước | Theo HSTK | 0,9072 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bậc nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,4137 | tấn |
| 9 | Phai gỗ kích thước 50*40*10 cm | Theo HSTK | 7 | cái |
| N | BẬC NƯỚC 1M (02 BẬC) - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 11,536 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 2,884 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 5 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,41 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,59 | m3 |
| 6 | Bê tông chân phai, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,04 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bậc nước | Theo HSTK | 0,2704 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bậc nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,1282 | tấn |
| 9 | Phai gỗ kích thước 50*40*10 cm | Theo HSTK | 2 | cái |
| O | BẬC NƯỚC 2M (02 BẬC) - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 17,8968 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 4,4742 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 7,649 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,613 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,699 | m3 |
| 6 | Bê tông chân phai, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,04 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bậc nước | Theo HSTK | 0,408 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bậc nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,2098 | tấn |
| 9 | Phai gỗ kích thước 50*40*10 cm | Theo HSTK | 2 | cái |
| P | DỐC NƯỚC 20M - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,7 | m3 |
| 2 | Bê tông dốc nước, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 4,689 | m3 |
| 3 | Ván khuôn dốc nước | Theo HSTK | 0,38 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép dốc nước, đường kính | Theo HSTK | 0,1778 | tấn |
| Q | BỂ TIÊU NĂNG SAU DỐC NƯỚC - BẢN KHÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 4,3312 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 1,0828 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 1,824 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,263 | m3 |
| 5 | Bê tông bê tiêu năng, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 2,27 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bể tiêu năng | Theo HSTK | 0,195 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép bể tiêu năng, đường kính | Theo HSTK | 0,0753 | tấn |
| 8 | Cốt thép bể tiêu năng, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,0231 | tấn |
| R | ĐẦU MỐI - BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 1,7925 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 2,2406 | 100m3 |
| 3 | Đào cuội sỏi | Theo HSTK | 0,4481 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 2,1177 | 100m3 |
| 5 | Đá xếp chống xói | Theo HSTK | 12,98 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 10,49 | m3 |
| 7 | Bê tông cốt thép bọc đập + sân tiêu năng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 44,03 | m3 |
| 8 | Bê tông hầm thu nước, M200 | Theo HSTK | 0,36 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, đá 2x4, M200 | Theo HSTK | 43,52 | m3 |
| 10 | Bê tông bản lề, đá 2x4, M200 | Theo HSTK | 15,47 | m3 |
| 11 | Bê tông độn đá hộc M150 | Theo HSTK | 110,334 | m3 |
| 12 | Đá hộc độn bê tông | Theo HSTK | 47,286 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đập + tường | Theo HSTK | 4,6066 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép lưới chắn rác, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,5178 | tấn |
| 15 | Cốt thép mặt đập, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,197 | tấn |
| 16 | Cốt thép mặt đập, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,406 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,8911 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,87 | tấn |
| 19 | Cốt thép sân tiêu năng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,3205 | tấn |
| 20 | Cốt thép sân tiêu năng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,7151 | tấn |
| 21 | Cốt thép chống, néo, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,1086 | tấn |
| 22 | Ống thoát nước UPVC d=32mm | Theo HSTK | 0,2975 | 100m |
| 23 | Ca máy mở đường | Theo HSTK | 2 | ca |
| S | DẪN DÒNG THI CÔNG - BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Đào cuội sỏi | Theo HSTK | 0,0416 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh dẫn dòng | Theo HSTK | 0,0826 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,1802 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ đê quây | Theo HSTK | 0,1802 | 100m3 |
| T | TRÀN XẢ THỪA - BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo HSTK | 4,128 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 1,032 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 2,04 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,6 | m3 |
| 5 | Bê tông bản đáy + thành tràn, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 3,25 | m3 |
| 6 | Bê tông cửa tràn, đá 2x4, M150 | Theo HSTK | 0,54 | m3 |
| 7 | Khe phai 0.7*0.5*0.1 m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 8 | Ván khuôn tràn xả thừa | Theo HSTK | 0,321 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tràn xả thừa, đường kính | Theo HSTK | 0,1492 | tấn |
| U | ĐÀO ĐẮP TUYẾN KÊNH - BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 47,2981 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 11,8245 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 99,802 | m3 |
| V | KÊNH 40*40CM BTCT M150 - BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 6,8 | m3 |
| 2 | Bê tông kênh, đá 1x2, M150 | Theo HSTK | 26,7649 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 4,3317 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 3,8912 | m2 |
| 5 | Cốt thép kênh, đường kính | Theo HSTK | 1,1695 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống tưới HDPE d=50mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| W | BẬC NƯỚC 0.5M - BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,2304 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0576 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 5,049 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,1802 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 1,2 | m3 |
| 6 | Bê tông chân phai M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,02 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bậc nước | Theo HSTK | 0,1296 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bậc nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0591 | tấn |
| 9 | Phai gỗ kÍch thước 50*40*10 cm | Theo HSTK | 1 | cái |
| X | KÊNH TRỤ ĐỠ - BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 105,01 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 26,25 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 50,54 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng trụ đỡ loại 1, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 2,51 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ trụ đỡ loại 1, đá 2x4, M150 | Theo HSTK | 33,05 | m3 |
| 6 | Ván khuôn trụ đỡ loại 1 | Theo HSTK | 1,6244 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng trụ đỡ loại 2, đá 1x2, M100 | Theo HSTK | 0,65 | m3 |
| 8 | Bê tông trụ trụ đỡ loại 2, đá 2x4, M150 | Theo HSTK | 11,41 | m3 |
| 9 | Ván khuôn trụ trụ đỡ loại 2 | Theo HSTK | 0,5824 | 100m2 |
| 10 | Bê tông kênh, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 40,75 | m3 |
| 11 | Cốt thép kênh, đường kính | Theo HSTK | 4,4907 | tấn |
| 12 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 5,8368 | 100m2 |
| 13 | Cao su chống thấm | Theo HSTK | 8,736 | m2 |
| 14 | Thép nẹp dày 5mm | Theo HSTK | 171,44 | kg |
| 15 | Bu lông | Theo HSTK | 1.014 | bộ |
| 16 | Cốt thép kênh, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 1,5725 | tấn |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.31364235E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.6272847E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 1.104.547.450 VNĐ.
Loại công trình: Công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi