Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210354541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210331015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 429/QĐ-UBND ngày 04/3/2021 của Chủ tịch UBND huyện Thuận Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-23 16:52:00 đến ngày 2021-04-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,292,233,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 02 PHÒNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 11,97 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,892 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,75 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,348 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,976 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,454 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,678 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,192 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,09 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,759 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,117 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,107 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,039 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,452 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,641 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,484 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,307 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,141 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,426 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,775 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 1,217 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,152 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,65 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,25 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,415 | tấn |
| 26 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,101 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 3,845 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 3,36 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,79 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 10,645 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 43,023 | m3 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,69 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,895 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,895 | tấn |
| 35 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,828 | tấn |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,828 | tấn |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt Bulong neo M16 - G8.8 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 38 | Cung cấp Đóng tole lạnh trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1,702 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng hệ dầm trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,592 | tấn |
| 40 | Gia công hệ dầm trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,592 | tấn |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm viền trần tôn lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 124,8 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt Thép D6 treo trần | Theo HSTK được phê duyệt | 127,806 | kg |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi 02 cánh mở quay có hảm, có phano khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 18,36 | m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi 01 cánh mở quay không hảm, có phano khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 1,54 | m2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi 01 cánh mở quay có hảm, có phano khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 25,92 | m2 |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ 04 cánh mở lùa có hảm, khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ 02 cánh mở lùa có hảm, khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ mở quay không hảm, khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 3,24 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 24,84 | m2 |
| 50 | Cung cấp Hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 24,84 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 25,83 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 207,1 | m2 |
| 53 | Lát bậc tam cấp (lên khối lớp học) | Theo HSTK được phê duyệt | 15,936 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 155,13 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 3,816 | m2 |
| 56 | Công tác ốp đá chẻ KT 100x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,051 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 384,647 | m2 |
| 58 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 186,99 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 62,181 | m2 |
| 60 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 62,181 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 59,6 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 96,714 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 62,81 | m2 |
| 64 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 118,338 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,92 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 27,92 | m2 |
| 67 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,188 | m3 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 571,637 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 320,775 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 486,298 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 406,114 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 188,48 | m |
| 73 | Kẻ roon âm trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6 | m |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt Chữ Y PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt Khâu nối uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt Lợi uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt Khâu nối uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt Chữ Y PVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt Khâu nối uPVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt Lợi uPVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC D34 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt Khâu nối uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt Khâu nối uPVC D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt Lợi uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt Côn giảm D60*34 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt Côn giảm D27*21 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt con thỏ D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt con thỏ D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt Co một đầu răng trong D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D27 đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D34 đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều D34 đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt van ren góc D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt van phao cơ D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3,0m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt cầu chăn rác D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt lavabo + vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,529 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 18,26 | m3 |
| 118 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,888 | m3 |
| 119 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,144 | m3 |
| 120 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,186 | 100m2 |
| 122 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,084 | tấn |
| 123 | Xây tường thẳng bằng thẻ không nung 4x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 7,306 | m3 |
| 124 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,501 | m3 |
| 125 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 126 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,36 | m2 |
| 127 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 128 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 129 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,148 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 131 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 132 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 133 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 135 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 136 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 137 | Cung cấp, lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn (ổ cắm dạng phích chờ quạt) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 139 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 140 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 141 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 142 | Cung cấp, lắp đặt đế âm + mặt viền | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | hộp |
| 143 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 144 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 145 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 146 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 147 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 148 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 149 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 150 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 360 | m |
| 151 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 152 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nhựa âm tường 8Module | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 153 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nhựa ABS 300x400x150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 154 | Cung cấp, lắp đặt công tơ điện 1 pha | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 155 | Cung cấp, lắp đặt Cầu đấu 50A 4 vị trí | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 8,107 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 3,093 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,421 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,842 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,724 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,328 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,496 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,499 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,928 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,465 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,149 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,31 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,933 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,296 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,945 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,062 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,217 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 2,752 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,662 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 1,711 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 24,643 | m3 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,953 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,313 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,313 | tấn |
| 29 | Cung cấp Lợp tole lạnh trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,777 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng hệ dầm trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,273 | tấn |
| 31 | Gia công hệ dầm trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,273 | tấn |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm viền trần tôn lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 57,4 | m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt Thép D6 treo trần | Theo HSTK được phê duyệt | 31,302 | kg |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi 04 cánh mở quay có hảm, có phano khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi 02 cánh mở quay có hảm, có phano khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 3,51 | m2 |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi 01 cánh mở quay có hảm, có phano khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 2,43 | m2 |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ mở trược 02 cánh có hảm, khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ mở quay không hảm, khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 5,76 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 40 | Cung cấp Hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 42 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 13,64 | m2 |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Khung Inox đở tấm đá | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 44 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,62 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 85,83 | m2 |
| 46 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 7,665 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 82,79 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 0,648 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 134,102 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,025 | m2 |
| 51 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 122,732 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,72 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,554 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,24 | m2 |
| 55 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,662 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 240,007 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 91,176 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 173,789 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 157,394 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,6 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,1 | m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt con thỏ D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt con thỏ D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt lợi PVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt côn giảm PVC D27*21 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt co một đầu răng trong D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa đơn + vòi rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa đôi + vòi rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt van ren 2 chiều D27 đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,351 | m3 |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,859 | m3 |
| 81 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,492 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 1,642 | m3 |
| 83 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,006 | tấn |
| 85 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nhựa xoắn D40/30 | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | m |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt đế âm + mặt viền | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | hộp |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nhựa âm tường 8Module | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| C | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,489 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,35 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,27 | m3 |
| 6 | Cắt roon nền | Theo HSTK được phê duyệt | 30,45 | 10m |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,936 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,7 | m2 |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 11,7 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,342 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 14,51 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,265 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,614 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,664 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,263 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,067 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,814 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,349 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,454 | tấn |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,296 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,642 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,421 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,704 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,195 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1,085 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 1,154 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 12,19 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 10,725 | m2 |
| 21 | Cung cấp Cổng sắt đẩy 2 ray | Theo HSTK được phê duyệt | 7,8 | m2 |
| 22 | Cung cấp Cổng sắt cánh mở quay | Theo HSTK được phê duyệt | 2,925 | m2 |
| 23 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,47 | m3 |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 31,37 | m2 |
| 27 | Cung cấp Khung sắt thép hộp tường rào | Theo HSTK được phê duyệt | 31,37 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 42,095 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá KT 100x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,48 | m2 |
| 30 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo HSTK được phê duyệt | 4,68 | m2 |
| 31 | Khắc chữ bảng tên | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 32 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 358,9 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 44,64 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 53 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,6 | m |
| 36 | Kẻ roon âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 158,8 | m |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 358,9 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 97,64 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 456,54 | m2 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.438E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.87E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.605.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
3.210.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi