Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210352409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Văn hóa Xã hội Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210308739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn trích từ các dự án được giao quản lý và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 290 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-23 09:54:00 đến ngày 2021-03-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 153,500,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng dính 2 mặt 2cm | 2 | Cuộn | Theo thị trường | ||
| 2 | Băng dính Simili 3,5cm | 65 | Cuộn | Theo thị trường | ||
| 3 | Băng dính Simili 5cm | 70 | Cuộn | Theo thị trường | ||
| 4 | Băng trong 1.8cm | 70 | Cuộn | Theo thị trường | ||
| 5 | Băng trong 5cm, dày | 34 | Cuộn | Theo thị trường | ||
| 6 | Băng xóa Plus to | 30 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 7 | Bìa mika A4 dày | 7 | Tập | Theo thị trường | ||
| 8 | Bìa ngoại A4 màu | 12 | Ram | Theo thị trường | ||
| 9 | Bút bi nước Mitshubishi UM-153S | 15 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 10 | Bút bi xanh Thiên Long (TL036-metal clip 0,7mm) | 450 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 11 | Bút chì kim | 150 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 12 | Bút dạ dầu, dạ kính | 25 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 13 | Bút nhớ dòng | 69 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 14 | Bút xóa | 10 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 15 | Cặp đựng tài liệu 3 dây | 180 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 16 | Chia file nilon | 58 | Bộ | Theo thị trường | ||
| 17 | Dao dọc giấy | 30 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 18 | Dập ghim nhỏ số 10 plus | 10 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 19 | Dập ghim nhỡ xoay chiều | 30 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 20 | Đục lỗ Eagle 837-10 | 7 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 21 | File càng cua 5/7cm | 11 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 22 | File càng cua Kingjim 8cm | 50 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 23 | Ghim cài C62 | 50 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 24 | Ghim cài C82 | 45 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 25 | Ghim dập N03 Plus | 65 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 26 | Ghim dập N10 Plus | 150 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 27 | Giấy đánh dấu Sign Here 3M | 70 | Tập | Theo thị trường | ||
| 28 | Giấy nhắn vàng 3x2 | 68 | Tập | Theo thị trường | ||
| 29 | Giấy nhắn vàng 3x3 | 90 | Tập | Theo thị trường | ||
| 30 | Giấy nhắn vàng 3x4 | 15 | Tập | Theo thị trường | ||
| 31 | Giấy nhắn vàng 3x5 | 40 | Tập | Theo thị trường | ||
| 32 | Giấy photo A3 Bãi Bằng, ĐL 70/84 | 11 | Ram | Theo thị trường | ||
| 33 | Giấy photo A4 Indo, ĐL 80/90 | 1.090 | Ram | Theo thị trường | ||
| 34 | Giấy vệ sinh Pupy | 400 | Bịch | Theo thị trường | ||
| 35 | Gỡ ghim nhỏ | 9 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 36 | Gọt bút chì | 22 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 37 | Hồ khô Thiên Long | 34 | Thỏi | Theo thị trường | ||
| 38 | Hồ nước Thiên Long | 2 | Lọ | Theo thị trường | ||
| 39 | File hộp đựng tài liệu nhựa 20 cm | 10 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 40 | Kéo văn phòng | 12 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 41 | Kẹp sắt đen 15mm | 70 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 42 | Kẹp sắt đen 25mm | 100 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 43 | Kẹp sắt đen 32mm | 100 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 44 | Kẹp sắt đen 41mm | 50 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 45 | Máy tính Casio 12 số - Hàng chính hãng | 10 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 46 | Mực dấu | 22 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 47 | Nẹp tài liệu | 12 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 48 | Nhổ ghim nhỡ | 20 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 49 | Phong bì xanh đỏ | 1.300 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 50 | Pin tiểu Panasonic 2A/3A | 80 | Đôi | Theo thị trường | ||
| 51 | Ruột chì kim loại 0,5 | 26 | Hộp | Theo thị trường | ||
| 52 | Sổ A4 dầy | 30 | Quyển | Theo thị trường | ||
| 53 | Sổ A4 mỏng | 30 | Quyển | Theo thị trường | ||
| 54 | Sổ A5 mỏng | 30 | Quyển | Theo thị trường | ||
| 55 | Sổ công văn đi/đến | 10 | Quyển | Theo thị trường | ||
| 56 | Tẩy chì | 50 | Viên | Theo thị trường | ||
| 57 | Thước kẻ 30cm | 12 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 58 | Túi 1 khuy A4 dày | 300 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 59 | Túi 1 khuy F4 dày | 160 | Chiếc | Theo thị trường | ||
| 60 | Túi sơ mi lỗ dầy (10 túi/ tập) | 34 | Túi | Theo thị trường |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi