Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210334537-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210327387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-17 12:49:00 đến ngày 2021-03-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,470,433,919 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | SAN NỀN, VỈA HÈ, CÂY XANH: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I (đào xúc đất hữu cơ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,9119 | 100m3 |
| 2 | VC đất hữu cơ đi đổ, 1Km đầu trong tổng 7km dự kiến - Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,9119 | 100m3 |
| 3 | Vc đất hữu cơ đi đổ, 4Km tiếp theo trong tổng Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,9119 | 100m3 |
| 4 | VC đất hữu cơ đi đổ, 2Km cuối trong tổng 7Km - Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,9119 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2943 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền K90 - San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 211,3611 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp nền, hệ số đầm chặt K90, đất rời tại chân công trình theo báo giá của Liên Sở; hệ số tơi xốp tạm tính Ktx=1.13 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25.932,0337 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,655 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6883 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6883 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 2km cuối bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6883 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,8412 | 100m3 |
| 13 | VC đất hữu cơ đi đổ, 1Km đầu trong tổng 7km dự kiến - Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,8412 | 100m3 |
| 14 | Vc đất hữu cơ đi đổ, 4Km tiếp theo trong tổng Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,8412 | 100m3 |
| 15 | VC đất hữu cơ đi đổ, 2Km cuối trong tổng 7Km - Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,8412 | 100m3 |
| 16 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,3085 | 100m3 |
| 17 | Đào nền hè bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,65 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7695 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7695 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 2km cuối bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7695 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 33,2969 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,6997 | 100m3 |
| 23 | Mua đất đắp nền, hệ số đầm chặt K95, đất rời tại chân công trình theo báo giá của Liên Sở; hệ số tơi xốp tạm tính Ktx=1.13 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4.724,0831 | m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,7072 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 237,07 | m3 |
| 26 | Lát gạch xi măng (gạch terrazzo KT 40x40cm) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2.370,7 | m2 |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,1694 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,2367 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 133,7912 | m2 |
| 30 | Trồng cây bóng cao 3m, đường kính gốc từ 10cm ( đã gồm cả công vận chuyển đến công trình, công trồng và chăm sóc trong thời gian 6 tháng đảm bảo sinh trưởng tốt) - Loại cây trồng: Sấu, Sao Đen hoặc Muồng Vàng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 82 | cây |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6432 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 52,3296 | m3 |
| 33 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm (không có vật liệu chính, chỉ gồm vữa miết mạch) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 632 | m |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn đan rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0112 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,48 | m3 |
| 36 | Lát tấm đan rãnh, vữa XM mác 75 (không gồm vật liệu chính) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 189,6 | m2 |
| 37 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 59,4 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,188 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,572 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 68,607 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 308,88 | m2 |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN - CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0814 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3673 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,495 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,79 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,7148 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1459 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2621 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2621 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2621 | 100m3 |
| 10 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | cột |
| 11 | Mua cột BTLT 8,5B theo TCVN 5847:1994 (đầu ngọn 190mm, gốc 311mm,KL 710kg/cột) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | cột |
| 12 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,62 | tấn |
| 13 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | bộ |
| 14 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A), tiết diện dây 4x 95mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,677 | 1 km dây |
| 15 | Dây cáp nhôm ABC vặn xoắn PVC 4x95mm2 ruột ép chặt Sunco | Mô tả theo yêu cầu chương V | 677 | m |
| 16 | Ghím trần 95mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | cái |
| 17 | Móc ốp treo cột điên 95-120mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 44 | cái |
| 18 | Kẹp xiết cáp 95-120mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 44 | cái |
| 19 | Dây đai thép không gỉ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | kg |
| 20 | Khóa đai | Mô tả theo yêu cầu chương V | 176 | cái |
| 21 | Hộp bảo vệ công tơ điện, hộp 4 công tơ + bộ treo công tơ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 44 | hòm |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 162,8 | m |
| 23 | Lắp đặt dây Vile nhôm 2x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 343,2 | m |
| 24 | Ghím đôi 95mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | cái |
| 25 | Đầu cốt 50mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 88 | cái |
| 26 | Đầu cốt 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 88 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 66 | m |
| 28 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | 1 bộ |
| 29 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,7432 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4269 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0286 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,364 | m3 |
| 34 | Khung móng M24x675 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | bộ |
| 35 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | 1 cột |
| 36 | Lắp bộ đèn LED ở độ cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | 1 choá |
| 37 | Tủ điện và hệ thống điều khiển ánh sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại, 100A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 38 | Giá đỡ chôn tủ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | bảng |
| 40 | Lắp cửa cột (chỉ tính nhân công, cửa cột + cột trọn bộ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | cửa |
| 41 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | 1 bộ |
| 42 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 43 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, Dây cáp Cu/PVC-2x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5 | 100m |
| 44 | Rải cáp ngầm, Dây cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 45 | Rải cáp ngầm, Dây cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | 100m |
| 46 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 65/50mm luồn cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7 | 100 m |
| 48 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 700 | m |
| 49 | Luồn cáp ngầm cửa cột, vào tủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26 | 1 đầu cáp |
| 50 | Làm đầu cáp khô | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26 | 1 đầu cáp |
| 51 | Đai thít +khóa ôm cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26 | cái |
| 52 | Đầu nối cáp ngầm và cáp treo | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 53 | Đánh số cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5 | 10 cột |
| 54 | Đào hào chôn cáp, đất C2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 91 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả theo yêu cầu chương V | 49 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 37,1 | m3 |
| 57 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26 | 1 vị trí |
| 58 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,3 | 1000v |
| 59 | Mua gạch bảo vệ đường cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6.300 | viên |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,238 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,238 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,238 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào hào chôn ống | Mô tả theo yêu cầu chương V | 340,496 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả theo yêu cầu chương V | 340,496 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,39 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,76 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,01 | 100m |
| 6 | Trụ nước cứu hỏa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 150mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,7266 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5859 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4804 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,0972 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,2185 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,126 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,5978 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,4 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0866 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8382 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5873 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0836 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0251 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 22 | Nắp gang đúc composite D700 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 23 | Van xả khí tương đương SHINYI ARVX-0100 (DN100) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 24 | Van xả cặn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 25 | Van khóa tổng D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 26 | Lắp đặt côn thép DN5/4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van 2 chiều BB DN4* | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 28 | Bầu lọc rác | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 29 | Đoạn ống DN4* | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3 | m |
| 30 | ĐỒng hồ BB DN4* | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 31 | Van 1 chiều BB DN4* | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 32 | Mối nối BE DN4* | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| D | THOÁT NƯỚC MƯA, THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 83,41 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,5069 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,0582 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2828 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2828 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2828 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,317 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 57,948 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 86,922 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 482,9 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 131,7 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,512 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,9667 | tấn |
| 14 | Bê tông mũ mố rãnh B300, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,0082 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,706 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh B300, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7692 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,317 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 439 | 1cấu kiện |
| 19 | Đào móng cống thủ công, tạm tính 10% - Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,752 | m3 |
| 20 | Đào móng cống bằng máy đào - Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4277 | 100m3 |
| 21 | (đắp móng cống) - Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0672 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3994 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3994 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3994 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK =400mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,8 | 1 đoạn ống |
| 26 | Mua ống cống D400 tải trọng dưới đường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32 | m |
| 27 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,8 | mối nối |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D400 (2 gối/1 đốt) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26 | cái |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,49 | m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4941 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1339 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,1515 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,2981 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,8317 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,82 | m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2808 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1771 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,1845 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4904 | m3 |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1962 | tấn |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0979 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36 | 1cấu kiện |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3024 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2466 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2466 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2466 | 100m3 |
| 47 | Đào móng cống thủ công - Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 86,196 | m3 |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,7576 | 100m3 |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, cống vỉa hè đường kính 600mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 254,8 | 1 đoạn ống |
| 50 | Mua cống D600 tải trọng vỉa hè | Mô tả theo yêu cầu chương V | 637 | m |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, cống qua đường D600 HL93 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4 | 1 đoạn ống |
| 52 | Mua cống D600 tải trọng dưới đường HL93 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | m |
| 53 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 261 | mối nối |
| 54 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm (1 đốt 2 gối) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 522,4 | cái |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,8322 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,7874 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,7874 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,7874 | 100m3 |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,938 | m3 |
| 60 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2544 | 100m3 |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,6 | 1 đoạn ống |
| 62 | Mua cống D800 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 69 | m |
| 63 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27 | mối nối |
| 64 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm (2 gối/đốt) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55,2 | cái |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7245 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6693 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6693 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6693 | 100m3 |
| 69 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,176 | m3 |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,9958 | 100m3 |
| 71 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm (cống dưới hè) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,2 | 1 đoạn ống |
| 72 | Mua cống D100 , tải trọng vỉa hè | Mô tả theo yêu cầu chương V | 63 | m |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, cống qua đường D1000 HL93 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,6 | 1 đoạn ống |
| 74 | Mua cống D1000 tải trọng vỉa hè | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | m |
| 75 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | mối nối |
| 76 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm (2 gối/đoạn cống) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61,6 | cái |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0087 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2089 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2089 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2089 | 100m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,175 | m3 |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1858 | 100m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,47 | 100m2 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,825 | m3 |
| 85 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,25 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 45,25 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 211,425 | m2 |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4518 | 100m2 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,566 | tấn |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,126 | tấn |
| 91 | Bê tông mũ mố, tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,75 | m3 |
| 92 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 2x4 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,185 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9298 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thépĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6623 | tấn |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 75 | 1cấu kiện |
| 96 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,525 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7925 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7925 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7925 | 100m3 |
| 100 | Tấm chắn rác bằng gang KT 960x530 (giá tạm tính tham khảo thị trường) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | bộ |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,635 | m3 |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2372 | 100m3 |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,765 | m3 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,65 | m3 |
| 105 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,395 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,95 | m2 |
| 107 | Ván khuôn gỗ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4751 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1915 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3325 | tấn |
| 110 | Bê tông mũ mố, tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,15 | m3 |
| 111 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,037 | m3 |
| 112 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | 1cấu kiện |
| 113 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,105 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1585 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1585 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1585 | 100m3 |
| 117 | Tấm chắn rác bằng gang KT 960x530, giá tạm tính tham khảo thị trường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 118 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,054 | m3 |
| 119 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0949 | 100m3 |
| 120 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,706 | m3 |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,06 | m3 |
| 123 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,18 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,84 | m2 |
| 125 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1161 | 100m2 |
| 126 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0766 | tấn |
| 127 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,133 | tấn |
| 128 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,86 | m3 |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8148 | m3 |
| 130 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0363 | 100m2 |
| 131 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 132 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,042 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 136 | Tấm chắn rác bằng gang KT 960x530 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,527 | m3 |
| 138 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0474 | 100m3 |
| 139 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0203 | 100m2 |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,41 | m3 |
| 141 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,62 | m3 |
| 142 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,05 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,59 | m2 |
| 144 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 145 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0226 | tấn |
| 146 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,005 | tấn |
| 147 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,43 | m3 |
| 148 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4784 | m3 |
| 149 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0854 | tấn |
| 150 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,019 | 100m2 |
| 151 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 152 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,021 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0317 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0317 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0317 | 100m3 |
| 156 | Tấm chắn rác bằng gang KT 960x530 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 157 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,688 | m3 |
| 158 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2419 | 100m3 |
| 159 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0609 | 100m2 |
| 160 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,23 | m3 |
| 161 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,86 | m3 |
| 162 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,45 | m3 |
| 163 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 31,05 | m2 |
| 164 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1742 | 100m2 |
| 165 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0679 | tấn |
| 166 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0151 | tấn |
| 167 | Bê tông mũ mố, tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,29 | m3 |
| 168 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4352 | m3 |
| 169 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2562 | tấn |
| 170 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0569 | 100m2 |
| 171 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 172 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1014 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1674 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1674 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1674 | 100m3 |
| 176 | Tấm chắn rác bằng gang KT 960x530 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 177 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,896 | m3 |
| 178 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0806 | 100m3 |
| 179 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0203 | 100m2 |
| 180 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,41 | m3 |
| 181 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,62 | m3 |
| 182 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,054 | m3 |
| 183 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,749 | m2 |
| 184 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 185 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0226 | tấn |
| 186 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,005 | tấn |
| 187 | Bê tông mũ mố, tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,43 | m3 |
| 188 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4784 | m3 |
| 189 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0854 | tấn |
| 190 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,019 | 100m2 |
| 191 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 192 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0338 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0558 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0558 | 100m3 |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0558 | 100m3 |
| 196 | Tấm chắn rác bằng gang KT 960x530 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.271E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.54E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 4(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (Các tài liệu đính kèm là bản sao công chứng để chứng minh bao gồm: Hợp đồng; biên bản nghiệm thu hoàn thành đưa vào sử dụng hoặc tài liệu chứng minh công trình đã hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng. Nhà thầu chuẩn bị sẵn hóa đơn Liên 1 và Liên 3 đã xuất trả Bên thanh toán - Chủ đầu tư; Trong trường hợp cần xác minh bên mời thầu sẽ yêu cầu được kiểm tra thực tế công trường của nhà thầu, nhà thầu phải có trách nhiệm hướng dẫn, tạo điều kiện cho tổ chuyên gia xét thầu đi kiểm tra hiện trường và kiểm tra thông tin Bên giao thầu có trong Hợp đồng tương tự.)
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.900.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
17.700.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi