Gói thầu: 001-21-XNKHI-XNXL Vật tư tiêu hao phục vụ thi công

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210352770-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu 001-21-XNKHI-XNXL Vật tư tiêu hao phục vụ thi công
Số hiệu KHLCNT 20210352738
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn VSP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 21 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-23 13:25:00 đến ngày 2021-03-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 157,498,385 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,300,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Электроды и флюс-Electrode LB-52U AWS A5.1 E7016 Ф3.2x400mm /Электроды LB-52U AWS A5.1 E7016 Ф3.2x400mm 5 KG Theo YCKT
2 Электроды и флюс-Electrode LB-52-18 AWS A5.1 E7018 Ф3.2x400mm/Электроды LB-52-18 AWS A5.1 E7018 Ф3.2x400mm 20 KG Theo YCKT
3 Tig welding Rod TG-S50 AWS A5.18 ER70S-G Ф2.4x1000mm/Электроды TG-S50 AWS A5.18 ER70S-G Ф2.4x1000mm 70 KG Theo YCKT
4 Khí Argon - Khí Argon 20 CHAI Theo YCKT
5 Mực từ pha sẵn Magnaflux 7HF (bình xịt, 10.5 oz/bình) hoặc tương đương. - Магнитная чернила 12 Bình Theo YCKT
6 Sơn tương phản Magnaflux WCP-2 hoặc tương đương - Белая Краска для Магнитного контроля 24 Bình Theo YCKT
7 Chất thấm kiểm tra PT Magnaplux SKL-SP1 - Aerosol hoặc tương đương 24 Bình Theo YCKT
8 Chất hiện màu Magnaflux SKD-S2 Aerosol hoặc tương đương Проявитель для капиллярной дефектоскопий-SKD-S2 24 Bình Theo YCKT
9 Chất làm sạch Magnaflux SKC-S Aerosol hoặc tương đương. Очиститель для капиллярной дефектоскопий 24 Bình Theo YCKT
10 Phim chụp ảnh phóng xạ D7 Pb Vacupac hoặc tương đương, kích thước 10x40cm (100 phim/hộp) - рентгенография фильма D7 PB vacupac или эквивалент, размер10x40cm (100 фильмов / коробка) 4 Hộp (100 tờ) Theo YCKT
11 Thuốc hiện - G128 hoặc tương đương, can hòa tan 20 lít thuốc nước Developer for manual processing (Liquid) G128 5 Can Theo YCKT
12 Thuốc định G328 hoặc tương đương, can hòa tan 20 lít thuốc nước. Fixer for manual processing (Liquid) G328 5 Can Theo YCKT
13 Bao đựng phim 10x40cm - Film Envelope 10x40cm - Бумажная упаковка для рентгенографических пленок размером 10x40cm 120 Cái Theo YCKT
14 Twist Knot Cup Brush - Chổi mài Cтальная чашечная щетка 6 Cái Theo YCKT
15 chổi quét sơn 2,5"- кисти - картина кисти 2.5"/ painting brush 2.5" 10 Cái Theo YCKT
16 Rulo lăn sơn 150mm- ВАЛИК МАЛЯРНЫЙ 2 Cái Theo YCKT
17 ÁO RULO SƠN L=150mm - Валик малярный. 10 Cái Theo YCKT
18 Шлифовальные круги./ Đá mài Ø180х6х22.23 mm-A24 Extra 13490 (or Equivalent). 20 Viên Theo YCKT
19 Đá cắt Ø180х3х22.23 mm-A24 Extra 13490 (or Equivalent).Отрезной круг/Cutting wheel 20 Viên Theo YCKT
20 Шлифовальные круги.Đá mài Ø150х6х22.23 mm-A24 Extra 13490 (or Equivalent). 30 Viên Theo YCKT
21 Đá cắt Ø150х3х22.23 mm-A24 Extra 13490 (or Equivalent).Отрезной круг/Cutting wheel 30 Viên Theo YCKT
22 Grinding wheel 125mm 2608607328 BOSCH/ШЛИФКРУГ 30 Viên Theo YCKT
23 Đá cắt Ø150х3х22.23 mm-A24 Extra 13490 (or Equivalent).Отрезной круг/Cutting wheel 10 Viên Theo YCKT
24 Mũi dũi cốt 6mm - Шлифованная шарошка 12 Cái Theo YCKT
25 Bạt che gió loại 4m x L - брезент 100 M2 Theo YCKT
26 Dây thép mềm tráng kẽm Ф2mm - Проволонка Оцин. 35 KG Theo YCKT
27 Bạt chống cháy HT 800 (cuộn 50m) 2 Cuộn Theo YCKT
28 Li vô dài 30cm (12 inch) - Уровень 3 Cái Theo YCKT
29 Li vô dài 1m - Уровень 2 Cái Theo YCKT
30 Điện cực cho máy hàn TIG 2.4MM X 175MM / Вольфрамовый Электрод / TUNGSTEN ELECTRODE WR - 5 Cái Theo YCKT
31 Thước góc êke 600x400mm - Угольник - 2 Cái Theo YCKT
32 Ceramic Material Argon Arc Welding Porcelain Mouth # 6 - Đầu sứ hàn TIG số 6 - Керамическая чашка для TIG № 6 2 Cái Theo YCKT
33 Rulo điện 4 ổ cắm công nghiệp 50m - 50m 4 Socket Extension Reel-Удлинитель на катушке 50 метров 3 Cái Theo YCKT
34 Kẹp kim tungsten hàn Argon 2,4mm Цанга для горелки 10 Cái Theo YCKT
35 Bút sơn Thiên Long (bút xóa) - замазка - 5 Cái Theo YCKT
36 Nắp lưng mỏ hàn TIG 10 Cái Theo YCKT
37 Chổi sắt D100 - 5 Cái Theo YCKT
38 MŨI KHOAN Ф8 - СВЕРЛО 2 Cái Theo YCKT
39 Băng keo điện Nano/ нано -изолента - /Electrical tape 5 Cuộn Theo YCKT
40 Dây thừng D12 5 kg Theo YCKT
41 Con dấu ASME theo mẫu- штамп - 1 Cái Theo YCKT
42 Con dấu Reviewed theo mẫu- штамп - 1 Cái Theo YCKT
43 con dấu CERTIFIED COPY theo mẫu, bắt đầu từ năm 2021 - 1 Cái Theo YCKT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.36247577E8(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 110.248.869 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->