Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210359940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đăk Tô |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-26 09:32:00 đến ngày 2021-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 191,885,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | NÚT GIAO NGÔ TIẾN DŨNG - NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| B | Hạng mục 1: Tháo dở, nạo vét, bổ sung tấm đan | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông BTN chiều dày lớp cắt | 36 | m | |
| 2 | Tháo dỡ các tấm đan cống thoát nước , trọng lượng | 36 | Tấm | |
| 3 | Nạo vét rãnh, đất cấp II | 41,2 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 41,2 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤3km-đất cấp II | 41,2 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ các tấm đan rãnh thoát nước, trọng lượng | 116 | Tấm | |
| 7 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm lớp dưới | 25,2 | m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 25,2 | m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | 452,582 | kg | |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | 2,884 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt lại, thay thế, bổ sung các tấm đan rãnh, cống thoát nước | 255 | Tấm | |
| C | Hạng mục 2: Hố thu + rãnh dọc (60x60)cm | |||
| 1 | Phá vỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5KW | 3,6 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,7731 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 19,3275 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 96,6375 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤3km-đất cấp II | 96,6375 | m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4108 | 100m3 | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 3,275 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng hố ga, rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 8,373 | m3 | |
| 9 | Bê tông thân hố ga, rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 7,9996 | m3 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, đà kiềng M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 5,1267 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đà kiềng ĐK ≤10mm | 431,2006 | kg | |
| 12 | Gia công lưới chắn rác bằng thép tấm | 0,0406 | tấn | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 43 | cái | |
| 14 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 8,76 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | 12,8583 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn móng | 14,4 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn thân rãnh, hố thu | 48,41 | m2 | |
| D | NÚT GIAO HỒ XUÂN HƯƠNG – HÙNG VƯƠNG | |||
| 1 | Phá vỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5KW | 6,44 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,1128 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 4,834 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0677 | 100m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 1,87 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng hố ga, rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 4,83 | m3 | |
| 7 | Bê tông thân hố ga, rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 5,2618 | m3 | |
| 8 | Bê tông tấm đan, đà kiềng M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 2,9065 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đà kiềng ĐK ≤10mm | 270,9242 | kg | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đà kiềng ĐK >10mm | 45,969 | kg | |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 36 | cái | |
| 12 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 8,208 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | 14,8 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng | 7,8 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn thân rãnh, hố thu | 35,3152 | m2 | |
| 16 | Cắt mặt đường bê tông BTN chiều dày lớp cắt | 34 | m | |
| 17 | Móng cấp phối đá dăm Dmax37,5 | 1,836 | m3 | |
| 18 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 10,2 | m2 | |
| 19 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 10,2 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi