Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị hệ thống mạng trụ sở Ngân hàng Nhà nước tại 49 Lý Thái Tổ, 25 Lý Thường Kiệt và 64 Nguyễn Chí Thanh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210335323-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Quản trị, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Tên gói thầu Bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị hệ thống mạng trụ sở Ngân hàng Nhà nước tại 49 Lý Thái Tổ, 25 Lý Thường Kiệt và 64 Nguyễn Chí Thanh
Số hiệu KHLCNT 20210111130
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí bảo dưỡng và sửa chữa tài sản của NHNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-18 16:52:00 đến ngày 2021-04-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 235,202,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tại 25 Lý Thường Kiệt Quy định chi tiết tại mục 2 chương V HT 1 Số lần bảo trì: 02 lần
2 Phòng server (MẠNG) Tầng 6 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Phòng 1 Số lần bảo trì: 02 lần
3 Tủ Rack 1.1 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
4 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
5 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
6 Tủ Rack 1.2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
7 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
8 Tủ Rack 1.3 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
9 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
10 Switch Access Extreme X460 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
11 Switch Cisco MDS 9124 24-Port Multilayer Fabric Switch Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
12 Tủ Rack 1.4 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
13 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
14 Switch Access Extreme X460 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
15 Tủ Rack 1.5 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
16 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
17 Switch Access Extreme X460 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
18 Tủ Rack 2.5 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
19 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
20 Switch Access Extreme X460 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
21 Tủ Rack 2.4 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
22 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 8 Số lần bảo trì: 02 lần
23 Core switch Extreme X460 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
24 ECESSA POWERLINK WAN Load Balancer / Traffic Manager Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
25 Firewall Sonicwall E6500 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
26 Proxy Server Blue Coat 900 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
27 Tủ Rack 2.3 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
28 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 10 Số lần bảo trì: 02 lần
29 WLC Extreme WM 3600 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
30 Core Switch 8810 Extreme Networks BlackDiamond 8900-10G24X-c - 41632B Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
31 Tủ Rack 2.2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
32 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 10 Số lần bảo trì: 02 lần
33 Core Switch 8810 Extreme Networks BlackDiamond 8900-10G24X-c - 41632B Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
34 Phòng kỹ thuật tầng Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Phòng 1 Số lần bảo trì: 02 lần
35 Tầng 1 (Phòng 105) Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T1 1 Số lần bảo trì: 02 lần
36 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
37 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
38 Switch Access Extreme X440 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
39 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 8 Số lần bảo trì: 02 lần
40 Tầng 2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T2 1 Số lần bảo trì: 02 lần
41 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
42 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 3 Số lần bảo trì: 02 lần
43 Switch Access Extreme X440 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
44 Router Cisco Catalyst 2960 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
45 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 14 Số lần bảo trì: 02 lần
46 Tầng 3 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T3 1 Số lần bảo trì: 02 lần
47 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
48 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 4 Số lần bảo trì: 02 lần
49 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 16 Số lần bảo trì: 02 lần
50 Tầng 4 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T4 1 Số lần bảo trì: 02 lần
51 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
52 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 3 Số lần bảo trì: 02 lần
53 Switch Access Extreme X460 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
54 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 16 Số lần bảo trì: 02 lần
55 Tầng 5 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T5 1 Số lần bảo trì: 02 lần
56 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
57 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 3 Số lần bảo trì: 02 lần
58 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 16 Số lần bảo trì: 02 lần
59 Tầng 6 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T6 1 Số lần bảo trì: 02 lần
60 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
61 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 3 Số lần bảo trì: 02 lần
62 Switch Access Extreme X440 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
63 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 16 Số lần bảo trì: 02 lần
64 Tầng 7 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T7 1 Số lần bảo trì: 02 lần
65 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
66 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 3 Số lần bảo trì: 02 lần
67 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 16 Số lần bảo trì: 02 lần
68 Tầng 8 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T8 1 Số lần bảo trì: 02 lần
69 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
70 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 3 Số lần bảo trì: 02 lần
71 Switch Access Extreme X440 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
72 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 14 Số lần bảo trì: 02 lần
73 Tầng 9 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T9 1 Số lần bảo trì: 02 lần
74 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
75 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 3 Số lần bảo trì: 02 lần
76 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 12 Số lần bảo trì: 02 lần
77 Tầng 11 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T11 1 Số lần bảo trì: 02 lần
78 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
79 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
80 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 8 Số lần bảo trì: 02 lần
81 Tầng 12 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T12 1 Số lần bảo trì: 02 lần
82 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
83 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
84 Switch Access Extreme X440 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
85 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 6 Số lần bảo trì: 02 lần
86 Tầng 13 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T13 1 Số lần bảo trì: 02 lần
87 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
88 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
89 Switch Access Extreme X440 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
90 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 9 Số lần bảo trì: 02 lần
91 Tủ RACK Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
92 Tủ Rack phòng Server Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 9 Số lần bảo trì: 02 lần
93 Tủ Rack phòng kỹ thuật các tầng Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 12 Số lần bảo trì: 02 lần
94 Bảo trì kỹ thuật mạng cáp quang kết nối giữa các thiết bị mạng và cáp mạng từ MDF tới tận Outlet người dùng Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Nút 1.105 Số lần bảo trì: 02 lần
95 Tại 49 Lý Thái Tổ Quy định chi tiết tại mục 2 chương V HT 1 Số lần bảo trì: 02 lần
96 Phòng Server tầng 7 nhà K - 49 LTT Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Phòng 1 Số lần bảo trì: 02 lần
97 Tủ Rack S1 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
98 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 4 Số lần bảo trì: 02 lần
99 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
100 Core Switch Cisco Catalyst 3560 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
101 Switch Chassis Cisco 4506E Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
102 Tủ Rack S2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
103 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
104 Core Switch Cisco WS-C6509E Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
105 Phòng Server tầng 2 nhà A - 49 LTT Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Phòng 1 Số lần bảo trì: 02 lần
106 Tủ Rack S1 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
107 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
108 Core Switch Cisco 4506E Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
109 Các Tủ kỹ thuật phân phối /access Quy định chi tiết tại mục 2 chương V HT 1 Số lần bảo trì: 02 lần
110 Nhà A - Tầng lửng Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T Lửng Nhà A 1 Số lần bảo trì: 02 lần
111 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
112 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
113 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
114 Nhà A - Tầng 1 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T1 Nhà A 1 Số lần bảo trì: 02 lần
115 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
116 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
117 Nhà A - Tầng 4 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T4 Nhà A 1 Số lần bảo trì: 02 lần
118 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
119 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
120 Nhà I - Tầng 2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T2 Nhà I 1 Số lần bảo trì: 02 lần
121 Switch Access Cisco Catalyst 2960 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
122 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
123 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
124 Nhà I - Tầng 4 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T4 NhàI 1 Số lần bảo trì: 02 lần
125 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
126 Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
127 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 3 Số lần bảo trì: 02 lần
128 Nhà C - Tầng 2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T2 Nhà C 1 Số lần bảo trì: 02 lần
129 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
130 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
131 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
132 Nhà D - Tầng 2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T2 Nhà D 1 Số lần bảo trì: 02 lần
133 Switch TP link TLFS: 1016D - 16 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
134 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
135 Nhà E - Tầng 1 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T1 Nhà E 1 Số lần bảo trì: 02 lần
136 Switch Access Cisco Catalyst 3560 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
137 Nhà H - Tầng 2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T2 Nhà H 1 Số lần bảo trì: 02 lần
138 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
139 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
140 Nhà G - Tầng 2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T2 Nhà G 1 Số lần bảo trì: 02 lần
141 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
142 Switch Access Cisco Catalyst 3560G - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
143 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
144 Nhà K - Tầng 1 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T1 Nhà K 1 Số lần bảo trì: 02 lần
145 Switch Access Cisco Catalyst 3560 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
146 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
147 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
148 Nhà K - Tầng 2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T2 Nhà K 1 Số lần bảo trì: 02 lần
149 Switch Access Cisco Catalyst 3560 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
150 Hub 24port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
151 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
152 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
153 Nhà K - Tầng 3 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T3 Nhà K 1 Số lần bảo trì: 02 lần
154 Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
155 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
156 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
157 Nhà K - Tầng 4 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T4 Nhà K 1 Số lần bảo trì: 02 lần
158 Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
159 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
160 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
161 Nhà K - Tầng 5 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T5 Nhà K 1 Số lần bảo trì: 02 lần
162 Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
163 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
164 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
165 Nhà K - Tầng 6 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T6 Nhà K 1 Số lần bảo trì: 02 lần
166 Switch Access Cisco Catalyst 3560 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
167 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
168 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
169 Nhà K - Tầng 8 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T8 Nhà K 1 Số lần bảo trì: 02 lần
170 Switch Access Cisco 3550 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
171 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
172 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
173 Nhà K - Tầng 10 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T10 Nhà K 1 Số lần bảo trì: 02 lần
174 Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
175 Patch Panel Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
176 ODF quang Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
177 Tủ Rack Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
178 Tủ Rack phòng Server tầng 7 nhà K Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
179 Tủ Rack phòng Server nhà A Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
180 Tủ kỹ thuật phân phối /access Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 18 Số lần bảo trì: 02 lần
181 Bảo trì kỹ thuật mạng cáp quang kết nối giữa các thiết bị mạng và cáp mạng từ MDF tới tận Outlet người dùng Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Nút 751 Số lần bảo trì: 02 lần
182 Tại 64 Nguyễn Chí Thanh Quy định chi tiết tại mục 2 chương V HT 1 Số lần bảo trì: 02 lần
183 Các Tủ kỹ thuật phân phối /access Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
184 Tầng 1 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T1 1 Số lần bảo trì: 02 lần
185 Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 2 Số lần bảo trì: 02 lần
186 Tầng 2 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T2 1 Số lần bảo trì: 02 lần
187 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
188 Tầng 3 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T3 1 Số lần bảo trì: 02 lần
189 Switch Access Extreme X440 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
190 Tầng 4 Quy định chi tiết tại mục 2 chương V T4 1 Số lần bảo trì: 02 lần
191 Switch Access Extreme X460 - 48 port Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 1 Số lần bảo trì: 02 lần
192 Tủ Rack Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Tủ 1 Số lần bảo trì: 02 lần
193 Tủ kỹ thuật phân phối /access Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Cái 4 Số lần bảo trì: 02 lần
194 Bảo trì kỹ thuật mạng cáp quang kết nối giữa các thiết bị mạng và cáp mạng từ MDF tới tận Outlet người dùng Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Nút 105 Số lần bảo trì: 02 lần
195 Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tại 3 địa điểm: 49 Lý Thái Tổ + 25 Lý Thường Kiệt + 64 Nguyễn Chí Thanh và thiết bị dự phòng trong quá trình hỏng hóc Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Gói 1 Số lần bảo trì: 02 lần
196 Xử lý lỗi kỹ thuật: - Thời gian xử lý tại hiện trường không vượt quá thời gian 04 giờ kể từ khi nhận được thông báo. - Nếu thiết bị hỏng hóc sẽ cung cấp thiết bị để khắc phục sự cố hệ thống mạng, thời gian xử lý tại hiện trường không vượt quá thời gian 04 giờ kể từ khi nhận được thông báo thiết bị hư hỏng Quy định chi tiết tại mục 2 chương V Gói 1 Số lần bảo trì: 02 lần
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.7E8(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là - VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 470.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là - VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị hệ thống mạng mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu: (i) số lượng hợp đồng là N = 03 hợp đồng, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là V= 165 triệu đồng (N x V = 495 triệu đồng) hoặc (ii) số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 03, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 165 triệu đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 495 triệu đồng.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 165.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 495.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->