Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị hệ thống mạng trụ sở Ngân hàng Nhà nước tại 49 Lý Thái Tổ, 25 Lý Thường Kiệt và 64 Nguyễn Chí Thanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210335323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |
| Tên gói thầu | Bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị hệ thống mạng trụ sở Ngân hàng Nhà nước tại 49 Lý Thái Tổ, 25 Lý Thường Kiệt và 64 Nguyễn Chí Thanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210111130 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo dưỡng và sửa chữa tài sản của NHNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-18 16:52:00 đến ngày 2021-04-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 235,202,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tại 25 Lý Thường Kiệt | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 2 | Phòng server (MẠNG) Tầng 6 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Phòng | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 3 | Tủ Rack 1.1 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 4 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 5 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 6 | Tủ Rack 1.2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 7 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 8 | Tủ Rack 1.3 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 9 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 10 | Switch Access Extreme X460 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 11 | Switch Cisco MDS 9124 24-Port Multilayer Fabric Switch | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 12 | Tủ Rack 1.4 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 13 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 14 | Switch Access Extreme X460 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 15 | Tủ Rack 1.5 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 16 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 17 | Switch Access Extreme X460 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 18 | Tủ Rack 2.5 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 19 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 20 | Switch Access Extreme X460 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 21 | Tủ Rack 2.4 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 22 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 8 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 23 | Core switch Extreme X460 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 24 | ECESSA POWERLINK WAN Load Balancer / Traffic Manager | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 25 | Firewall Sonicwall E6500 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 26 | Proxy Server Blue Coat 900 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 27 | Tủ Rack 2.3 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 28 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 10 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 29 | WLC Extreme WM 3600 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 30 | Core Switch 8810 Extreme Networks BlackDiamond 8900-10G24X-c - 41632B | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 31 | Tủ Rack 2.2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 32 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 10 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 33 | Core Switch 8810 Extreme Networks BlackDiamond 8900-10G24X-c - 41632B | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 34 | Phòng kỹ thuật tầng | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Phòng | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 35 | Tầng 1 (Phòng 105) | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T1 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 36 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 37 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 38 | Switch Access Extreme X440 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 39 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 8 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 40 | Tầng 2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T2 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 41 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 42 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 3 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 43 | Switch Access Extreme X440 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 44 | Router Cisco Catalyst 2960 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 45 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 14 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 46 | Tầng 3 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T3 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 47 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 48 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 4 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 49 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 16 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 50 | Tầng 4 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T4 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 51 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 52 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 3 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 53 | Switch Access Extreme X460 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 54 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 16 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 55 | Tầng 5 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T5 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 56 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 57 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 3 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 58 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 16 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 59 | Tầng 6 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T6 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 60 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 61 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 3 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 62 | Switch Access Extreme X440 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 63 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 16 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 64 | Tầng 7 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T7 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 65 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 66 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 3 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 67 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 16 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 68 | Tầng 8 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T8 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 69 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 70 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 3 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 71 | Switch Access Extreme X440 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 72 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 14 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 73 | Tầng 9 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T9 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 74 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 75 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 3 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 76 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 12 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 77 | Tầng 11 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T11 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 78 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 79 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 80 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 8 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 81 | Tầng 12 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T12 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 82 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 83 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 84 | Switch Access Extreme X440 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 85 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 6 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 86 | Tầng 13 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T13 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 87 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 88 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 89 | Switch Access Extreme X440 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 90 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 9 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 91 | Tủ RACK | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 92 | Tủ Rack phòng Server | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 9 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 93 | Tủ Rack phòng kỹ thuật các tầng | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 12 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 94 | Bảo trì kỹ thuật mạng cáp quang kết nối giữa các thiết bị mạng và cáp mạng từ MDF tới tận Outlet người dùng | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Nút | 1.105 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 95 | Tại 49 Lý Thái Tổ | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 96 | Phòng Server tầng 7 nhà K - 49 LTT | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Phòng | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 97 | Tủ Rack S1 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 98 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 4 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 99 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 100 | Core Switch Cisco Catalyst 3560 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 101 | Switch Chassis Cisco 4506E | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 102 | Tủ Rack S2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 103 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 104 | Core Switch Cisco WS-C6509E | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 105 | Phòng Server tầng 2 nhà A - 49 LTT | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Phòng | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 106 | Tủ Rack S1 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 107 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 108 | Core Switch Cisco 4506E | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 109 | Các Tủ kỹ thuật phân phối /access | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 110 | Nhà A - Tầng lửng | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T Lửng Nhà A | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 111 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 112 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 113 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 114 | Nhà A - Tầng 1 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T1 Nhà A | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 115 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 116 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 117 | Nhà A - Tầng 4 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T4 Nhà A | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 118 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 119 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 120 | Nhà I - Tầng 2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T2 Nhà I | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 121 | Switch Access Cisco Catalyst 2960 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 122 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 123 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 124 | Nhà I - Tầng 4 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T4 NhàI | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 125 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 126 | Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 127 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 3 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 128 | Nhà C - Tầng 2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T2 Nhà C | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 129 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 130 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 131 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 132 | Nhà D - Tầng 2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T2 Nhà D | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 133 | Switch TP link TLFS: 1016D - 16 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 134 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 135 | Nhà E - Tầng 1 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T1 Nhà E | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 136 | Switch Access Cisco Catalyst 3560 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 137 | Nhà H - Tầng 2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T2 Nhà H | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 138 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 139 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 140 | Nhà G - Tầng 2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T2 Nhà G | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 141 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 142 | Switch Access Cisco Catalyst 3560G - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 143 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 144 | Nhà K - Tầng 1 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T1 Nhà K | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 145 | Switch Access Cisco Catalyst 3560 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 146 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 147 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 148 | Nhà K - Tầng 2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T2 Nhà K | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 149 | Switch Access Cisco Catalyst 3560 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 150 | Hub 24port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 151 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 152 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 153 | Nhà K - Tầng 3 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T3 Nhà K | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 154 | Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 155 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 156 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 157 | Nhà K - Tầng 4 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T4 Nhà K | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 158 | Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 159 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 160 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 161 | Nhà K - Tầng 5 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T5 Nhà K | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 162 | Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 163 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 164 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 165 | Nhà K - Tầng 6 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T6 Nhà K | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 166 | Switch Access Cisco Catalyst 3560 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 167 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 168 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 169 | Nhà K - Tầng 8 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T8 Nhà K | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 170 | Switch Access Cisco 3550 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 171 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 172 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 173 | Nhà K - Tầng 10 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T10 Nhà K | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 174 | Switch Access Cisco Catalyst 2950 - 24 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 175 | Patch Panel | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 176 | ODF quang | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 177 | Tủ Rack | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 178 | Tủ Rack phòng Server tầng 7 nhà K | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 179 | Tủ Rack phòng Server nhà A | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 180 | Tủ kỹ thuật phân phối /access | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 18 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 181 | Bảo trì kỹ thuật mạng cáp quang kết nối giữa các thiết bị mạng và cáp mạng từ MDF tới tận Outlet người dùng | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Nút | 751 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 182 | Tại 64 Nguyễn Chí Thanh | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 183 | Các Tủ kỹ thuật phân phối /access | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 184 | Tầng 1 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T1 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 185 | Switch Access Cisco Catalyst 3550 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 2 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 186 | Tầng 2 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T2 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 187 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 188 | Tầng 3 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T3 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 189 | Switch Access Extreme X440 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 190 | Tầng 4 | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | T4 | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 191 | Switch Access Extreme X460 - 48 port | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 192 | Tủ Rack | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Tủ | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 193 | Tủ kỹ thuật phân phối /access | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Cái | 4 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 194 | Bảo trì kỹ thuật mạng cáp quang kết nối giữa các thiết bị mạng và cáp mạng từ MDF tới tận Outlet người dùng | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Nút | 105 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 195 | Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tại 3 địa điểm: 49 Lý Thái Tổ + 25 Lý Thường Kiệt + 64 Nguyễn Chí Thanh và thiết bị dự phòng trong quá trình hỏng hóc | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Gói | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
| 196 | Xử lý lỗi kỹ thuật: - Thời gian xử lý tại hiện trường không vượt quá thời gian 04 giờ kể từ khi nhận được thông báo. - Nếu thiết bị hỏng hóc sẽ cung cấp thiết bị để khắc phục sự cố hệ thống mạng, thời gian xử lý tại hiện trường không vượt quá thời gian 04 giờ kể từ khi nhận được thông báo thiết bị hư hỏng | Quy định chi tiết tại mục 2 chương V | Gói | 1 | Số lần bảo trì: 02 lần |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
4.7E8(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là - VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
470.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị hệ thống mạng mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu:
(i) số lượng hợp đồng là N = 03 hợp đồng, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là V= 165 triệu đồng (N x V = 495 triệu đồng) hoặc
(ii) số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 03, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 165 triệu đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 495 triệu đồng.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 165.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
495.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi