Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng các hạng mục: Nhà hội trường; lắp đặt hệ thống thông tin; điện nhẹ; thông tin liên lạc; điều hòa thông gió; sân tennis; sân bê tông xi măng; nhà để xe máy; cấp điện ngoài nhà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210363602-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SƯ ĐOÀN 372 QUÂN CHỦNG PHÒNG KHÔNG KHÔNG QUÂN
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng các hạng mục: Nhà hội trường; lắp đặt hệ thống thông tin; điện nhẹ; thông tin liên lạc; điều hòa thông gió; sân tennis; sân bê tông xi măng; nhà để xe máy; cấp điện ngoài nhà
Số hiệu KHLCNT 20210363139
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-02 15:22:00 đến ngày 2021-04-12 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,964,092,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 209,461,000 VNĐ ((Hai trăm lẻ chín triệu bốn trăm sáu mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí chung Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
B Hạng mục 2: Nhà hội trường
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,5711 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 37,2442 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,4368 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 26,285 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,402 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 85,0366 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 80,0143 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,6855 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,5238 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,6165 tấn
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,8352 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,0007 100m2
13 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây móng, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30,8332 m3
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 26,18 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,4829 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6,888 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 97,9385 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,9326 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chi tiết Chương III và V E-HSMT 44,833 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,9698 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,8047 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,2313 tấn
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,9495 100m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 112,9079 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,2764 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,4748 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 19,5793 tấn
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10,9458 100m2
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 197,5982 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 22,945 tấn
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 17,552 100m2
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu thang đá 1x2, mác 300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6,0426 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3334 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4936 tấn
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3383 100m2
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,072 m3
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,461 tấn
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,45 100m2
39 Lắp dựng lanh tô Chi tiết Chương III và V E-HSMT 103 cái
40 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 147,9405 m3
41 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 27,7562 m3
42 Xây gạch không nung 200x90x55 (2 lỗ), xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 282,2114 m3
43 Xây gạch không nung 200x90x55 (2 lỗ), xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,4317 m3
44 Xây gạch không nung 200x90x55 (2 lỗ), xây cột, trụ, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 64,037 m3
45 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây bậc, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,3938 m3
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2.716,929 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 697,3445 m2
48 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 620,9333 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 552,1754 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.089,67 m2
51 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 33,83 m2
52 Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 162,42 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 208,04 m
54 Lát nền, sàn, gạch granit 800x800mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.097,865 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granit 800x150mm vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 67,5375 m2
56 Lát nền, sàn, gạch granit 600x600mm chống trơn Chi tiết Chương III và V E-HSMT 38,645 m2
57 Lát gạch đất nung 400x400mm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 114,7275 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 116,865 m2
59 Lát đá granit tự nhiên len cửa, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,465 m2
60 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 32,7378 m2
61 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 131,9569 m2
62 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chi tiết Chương III và V E-HSMT 143,76 m2
63 Công tác ốp đá rối chân tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 26,76 m2
64 Lát đá mặt đường dốc loại nhám mặt, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 79,5 m2
65 Xẻ khe đường dốc Chi tiết Chương III và V E-HSMT 79,5 m2
66 Bả matit vào cột, dầm, trần Chi tiết Chương III và V E-HSMT 665,53 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 665,53 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4.434,9804 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.298,8618 m2
70 Trần thạch cao chịu nước khung xương chìm (bao gồm vật tư, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện, không bao gồm sơn bả) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 40,175 m2
71 Trần thạch cao khung xương chìm (bao gồm vật tư, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện, không bao gồm sơn bả) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 625,355 m2
72 Gia công lan can cầu thang inox Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1826 tấn
73 Lắp dựng lan can cầu thang Chi tiết Chương III và V E-HSMT 35,631 m2
74 Sơn tĩnh điện (Bao gồm vận chuyển modun 2 chiều) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 182,1 kg
75 Gia công vì kèo thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,8634 tấn
76 Lắp dựng vì kèo thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,8634 tấn
77 Gia công xà gồ thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,4305 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,4305 tấn
79 Bu lông neo móng M20 (bao gồm thân, đai ốc, vòng đệm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 16 bộ
80 Bu lông M20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24 bộ
81 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 164,7346 m2
82 Lợp mái tôn 0.45mm có lớp PU chống nóng, cách âm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,1972 100m2
83 Ke chống bão mái tôn Chi tiết Chương III và V E-HSMT 55,18 100cái
84 Gia công dầm mái thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,2919 tấn
85 Lắp dựng dầm mái thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,2919 tấn
86 Sơn tĩnh điện (Bao gồm vận chuyển modun 2 chiều) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.291,9 kg
87 Bu lông M18x150 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 88 bộ
88 Bu lông M15 liên kết Spider Chi tiết Chương III và V E-HSMT 112 bộ
89 Spider 2 chấu ( bao gồm lắp đặt) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14 bộ
90 Spider 4 chấu ( bao gồm lắp đặt) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14 bộ
91 Cung cấp và lắp dựng kính an toàn 13.38mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 45,92 m2
92 Vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng hoàn chỉnh) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 29,1563 m2
93 Bàn đá đá granit tự nhiên Lavabo Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,92 m
94 Ngâm nước xi măng sàn bê tông đến hết thấm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.755,2 m2
95 Quét dung dịch chống thấm gốc polyurethane Chi tiết Chương III và V E-HSMT 157,315 m2
96 Láng lớp vữa XM mác 100 dày 1cm tạo dốc Chi tiết Chương III và V E-HSMT 153,325 m2
97 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100, trộn phụ gia chống thấm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 153,325 m2
98 Lát gạch lá nem 300x300x30, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 134,175 m2
99 Quét dung dịch chống thấm gốc polyurethane Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,98 m2
100 Quét dung dịch chống thấm gốc polyurethane Chi tiết Chương III và V E-HSMT 262,69 m2
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 262,69 m2
102 Quét chống thấm chân tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 62,992 m2
103 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 27,2692 100m2
104 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12,5125 100m2
105 Vách kính khung nhôm kính, đố chìm, sơn tĩnh điện màu đen nhám, kính trắng cường lực dày 8.38mm (bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 333,64 0.0
106 Cửa đi 2 cánh khung nhôm kính, sơn tĩnh điện màu đen nhám, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 22,68 m2
107 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, sơn tĩnh điện màu đen nhám, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,72 m2
108 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, sơn tĩnh điện màu đen nhám, kính mờ dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10,56 m2
109 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm kính, sơn tĩnh điện màu đen nhám, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12,32 m2
110 Cửa gỗ 4 cánh, pano gỗ (bao gồm sơn, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24,3 m2
111 Cửa gỗ 2 cánh, pano gỗ (bao gồm sơn, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14,4 m2
112 Khuôn cửa kép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 47,7 m
113 Nẹp chỉ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 95,4 m
114 Khóa cửa đi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 bộ
115 Cửa thép chống cháy 60 phút, 1 cánh, khung thép dày 2mm, tấm thép dày 1.2mm, sơn tĩnh điện, nhân công lắp đặt hoàn thiện Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,94 m2
116 Khóa tay gạt ngang Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
117 Tay co thủy lực Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
118 Đố inox ngăn khói Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
119 Bản lề cửa Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 bộ
120 Lắp đặt Lavabo treo tường+ chân chậu, vòi lạnh, phụ kiện (xi phông, dây cấp...) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7 bộ
121 Lắp đặt xí bệt+ phụ kiện (van xả, dây cấp...) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 bộ
122 Lắp đặt gương soi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
123 Lắp đặt vòi xịt Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
124 Lắp đặt hộp giấy Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
125 Lắp đặt phễu thu DN80 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
126 Lắp đặt chậu tiểu nam+ van xả tự động Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
127 Lắp đặt téc nước inox 2m3 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 bể
128 Phao điện Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 bộ
129 Giá đỡ téc nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 bộ
130 Lắp đặt van phao cơ DN50 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt van phao cơ DN25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt vòi nước DN15 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
133 Máy bơm sinh hoạt Q=4m3/h, H=15m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 bộ
134 Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt DN50-PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt DN40-PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt DN32-PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,7 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt DN25-PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,45 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt DN20-PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,25 100m
139 Lắp đặt cút nhựa PPR DN50 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
140 Lắp đặt cút nhựa PPR DN40 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
141 Lắp đặt cút nhựa PPR DN32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 16 cái
142 Lắp đặt cút nhựa PPR DN25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 18 cái
143 Lắp đặt cút nhựa PPR DN20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
144 Lắp đặt tê PPR hàn DN40/40 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt tê PPR hàn DN32/32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt tê PPR hàn DN32/25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt tê PPR hàn DN32/20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
148 Lắp đặt tê PPR hàn DN25/20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 cái
149 Lắp đặt tê PPR hàn DN20/20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
150 Lắp đặt van chặn PPR DN32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
151 Lắp đặt van chặn PPR DN25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
152 Lắp đặt van chặn PPR DN25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
153 Lắp đặt cút nhựa PPR DN20/20 ren trong Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14 cái
154 Lắp đặt tê nhựa PPR DN25/20 ren trong Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt tê nhựa PPR DN20/20 ren trong Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt rắc co PPR DN32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt rắc co PPR DN25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
158 Lắp đặt rắc co PPR DN20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
159 Lắp đặt côn thu PPR DN40/32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
160 Lắp đặt côn thu PPR DN32/25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
161 Lắp đặt côn thu PPR DN25/20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 cái
162 Lắp đặt van 1 chiều PPR DN32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
163 Mối nối mềm D40 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
164 Mối nối mềm D32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
165 Crephin DN40 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
166 Y lọc DN40 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
167 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D200-PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5 100m
168 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D110-PN6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,45 100m
169 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D90-PN6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4 100m
170 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D75-PN6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,05 100m
171 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D60-PN6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4 100m
172 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D42-PN6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,15 100m
173 Lắp đặt chếch U.PVC D110 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24 cái
174 Lắp đặt chếch U.PVC D90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24 cái
175 Lắp đặt chếch U.PVC D75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 cái
176 Lắp đặt chếch U.PVC D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
177 Lắp đặt chếch U.PVC D42 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 cái
178 Lắp đặt Y U.PVC D110/110 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
179 Lắp đặt Y U.PVC D110/60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
180 Lắp đặt Y U.PVC D90/90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 11 cái
181 Lắp đặt Y U.PVC D90/75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
182 Lắp đặt Y U.PVC D75/75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt Y U.PVC D60/60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
184 Lắp đặt tê U.PVC 90 độ D110 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
185 Lắp đặt tê U.PVC 90 độ D90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
186 Lắp đặt tê U.PVC 90 độ D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
187 Bạc chuyển bậc D110/60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
188 Bạc chuyển bậc D90/42 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
189 Bạc chuyển bậc D75/42 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
190 Lắp đặt cút 90 độ U.PVC D60- PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 cái
191 Lắp đặt cút 90 độ U.PVC D42- PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 cái
192 Bít xả thông tắc U.PVC D110 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
193 Bít xả thông tắc U.PVC D90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
194 Bít xả thông tắc U.PVC D75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
195 Lắp đặt tê U.PVC 45 độ D110 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
196 Lắp đặt tê U.PVC 45 độ D90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
197 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D110-PN6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,1 100m
198 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D60-PN6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,35 100m
199 Cầu chắn rác inox DN150 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
200 Lắp đặt chếch U.PVC D110 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 16 cái
201 Lắp đặt chếch U.PVC D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
202 Lưới chắn rác D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
203 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1076 100m3
204 Gối cống BTCT D300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24 cái
205 Cống BTCT D300, L=2.5m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30 m
206 Lắp đặt đế cống Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24 cấu kiện
207 Lắp đặt cống BTCT D300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 13 đoạn ống
208 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 mối nối
209 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0864 100m3
210 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0212 100m3
211 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0212 100m3
212 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0358 100m3
213 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,338 m3
214 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông hố ga, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,005 m3
215 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0492 100m2
216 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0866 tấn
217 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,6696 m3
218 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6,392 m2
219 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,884 m2
220 Quét nước xi măng 2 nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,884 m2
221 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0141 100m3
222 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0217 100m3
223 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0217 100m3
224 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1134 m3
225 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0089 tấn
226 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0076 100m2
227 Lắp đặt tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
228 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2 100m3
229 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 m3
230 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,28 m3
231 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 76,8 m2
232 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,8 m3
233 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1784 tấn
234 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,168 100m2
235 Lắp đặt tấm đan rãnh Chi tiết Chương III và V E-HSMT 80 cấu kiện
236 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3552 100m3
237 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,9471 m3
238 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,292 m3
239 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bể, chiều rộng >250 cm, đá 1x2, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,352 m3
240 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2084 tấn
241 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bẻ, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1295 tấn
242 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1014 100m2
243 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây bể, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,643 m3
244 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 47,32 m2
245 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 87,5 m2
246 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,28 m2
247 Quét nước xi măng 2 nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 47,32 m2
248 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1479 100m3
249 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2468 100m3
250 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2468 100m3
251 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,5227 m3
252 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1149 tấn
253 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0515 100m2
254 Lắp đặt tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
255 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,2617 100m3
256 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14,0186 m3
257 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,318 m3
258 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,315 m3
259 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 11,193 m3
260 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0671 tấn
261 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,8019 tấn
262 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0553 tấn
263 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0833 100m2
264 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,021 100m2
265 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 13,58 m3
266 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,0864 100m2
267 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4503 tấn
268 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,3133 tấn
269 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,05 m3
270 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0172 tấn
271 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1798 tấn
272 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,168 100m2
273 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,12 m3
274 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0403 tấn
275 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2681 tấn
276 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0553 tấn
277 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0896 100m2
278 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 300 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,78 m3
279 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0737 tấn
280 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép > 10mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5456 tấn
281 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2841 100m2
282 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây bể, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,68 m3
283 Quét dung dịch chống thấm gốc xi măng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 111,32 m2
284 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,1 m2
285 Trát nắp bể, vữa XM cát vàng mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,1 m2
286 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa XM cát vàng, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 70,62 m2
287 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa XM cát vàng, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, có khía bay, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 54,32 m2
288 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa XM cát vàng, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 54,32 m2
289 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chi tiết Chương III và V E-HSMT 74,42 m2
290 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5512 100m3
291 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,8507 100m3
292 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,8507 100m3
293 Đèn Downlight D140 công suất 12W-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 118 bộ
294 Đèn Downlight D220 công suất 30W-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 70 bộ
295 Đèn ốp trần Led D320-15W-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 18 bộ
296 Đèn Highbay chao nhôm 50W-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 bộ
297 Đèn gắn tường bóng Led 13W-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
298 Bộ đèn Led Panel 600x600-40W-220V( Loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 bộ
299 Bộ đèn Led Panel 1200x600-50W-220V( Loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 bộ
300 Bộ đèn máng inox tán quang bóng Led 600x600 3x9W/220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 39 bộ
301 Bộ đèn Led đơn máng batten tôn sơn tĩnh điện 1.2m(1x20W)-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 bộ
302 Bộ đèn Led đơn bán nguyệt 1.2m(1x33W)-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 bộ
303 Bộ đèn Led đôi máng batten tôn sơn tĩnh điện 1.2m(2x18W)-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 bộ
304 Đèn Led thanh hắt khe trần 14W/220V/m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 250 bộ
305 Lắp đặt đèn chùm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
306 Công tắc 1 phím 1 chiều 250V/10A +đế +mặt (loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
307 Công tắc 2 phím 1 chiều 250V/10A +đế +mặt (loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 cái
308 Công tắc 3 phím 1 chiều 250V/10A +đế +mặt (loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 cái
309 Công tắc 4 phím 1 chiều 250V/10A +đế +mặt (loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
310 Công tắc đơn 2 chiều 250V/10A +đế +mặt (loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
311 Công tắc ba 2 chiều 250V/10A +đế +mặt (loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
312 Ổ cắm 3 pha (2P+E) 380/20A, lắp âm tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 cái
313 Ổ cắm điện đôi 1 pha(2P+E) 250V/16A, lắp âm tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 66 cái
314 Ổ cắm điện đôi 1 pha(2P+E) 250V/16A, lắp nổi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 cái
315 Ổ cắm điện đơn 1 pha(2P+E) 250V/16A, lắp nổi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 21 cái
316 Lắp đặt quạt trần Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7 cái
317 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 21 cái
318 Lắp đặt quạt thông gió 250x250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
319 Cáp điện Cu/PVC/XLPE/CUFR -0.6Kv/1Kv 4x25mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20 m
320 Cáp điện Cu/PVC/XLPE -0.6Kv/1Kv 4x50mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 15 m
321 Cáp điện Cu/PVC/XLPE -0.6Kv/1Kv 4x10mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30 m
322 Cáp điện Cu/PVC/XLPE -0.6Kv/1Kv 2x10mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 90 m
323 Cáp điện Cu/PVC/XLPE -0.6Kv/1Kv 2x6mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 95 m
324 Cáp điện Cu/PVC/XLPE -0.6Kv/1Kv 2x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 300 m
325 Dây điện Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.300 m
326 Dây điện Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x2.5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3.100 m
327 Dây điện Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x1.5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2.600 m
328 Dây nối đất Cu/PVC/CUFR -0.45Kv/0.75Kv 1x16mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 15 m
329 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x25mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20 m
330 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x10mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 95 m
331 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x6mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 95 m
332 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 900 m
333 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x2.5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.550 m
334 Ống SP D32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 170 m
335 Ống SP D25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 900 m
336 Ống SP D20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.550 m
337 Ống SP D16 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.300 m
338 Máng cáp ngang W300x100 dày 1.2mm sơn tĩnh điện, bao gồm nắp, phụ kiện Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30 m
339 Quang treo máng cáp Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30 m
340 Kim thu sét D16, H=0.6m mạ kẽm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
341 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6; L=2,5m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 16 cọc
342 Thép tròn D14, mạ kẽm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 200 m
343 Thép tròn D10, mạ kẽm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 370 m
344 Hộp kiểm tra tiếp địa Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
345 Bản đồng tiếp đất EB-A-G1 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
346 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,56 100m3
347 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,56 100m3
348 Lắp đặt MCCB-3P-250A-50kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
349 Biến dòng đo lường 250/5A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 bộ
350 Đồng hồ đa năng (I, U, P, Q, Hz, Cosphi, …) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
351 Đồng hồ Volt 0-500V, kèm chuyển mạch Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
352 Đồng hồ Ampe 0-250A, kèm chuyển mạch Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
353 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
354 Cầu chì hạ thế 220V-2A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 hộp
355 Cầu chì hạ thế 220V-125A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 hộp
356 Chống sét type 1&2, 3P+N, Imax=65kA, 8/20µS ( TK Schneider) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
357 MCCB-3P-150A-18kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
358 MCCB-3P-100A-18kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
359 MCCB-3P-63A-18kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
360 MCB-3P-20A-18kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
361 MCB-2P-50A-10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
362 MCB-2P-40A-10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
363 MCB-2P-32A-10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
364 MCB-2P-25A-10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
365 MCB-2P-20A-10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
366 MCB-1P-10A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
367 Vỏ tủ điện 1200x800x400mm tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 hộp
368 Hệ thanh cái chính, cáp nối Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1
369 MCCB-3P-50A-18kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
370 Biến dòng đo lường 63/5A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
371 Đồng hồ Ampe 0-63A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 cái
372 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
373 Cầu chì hạ thế 220V-2A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 hộp
374 MCB-3P-20A-10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
375 RCBO-2P-20A-6kA-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7 cái
376 MCB-2P-20A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
377 MCB-2P-10A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 cái
378 Contactor 2P 8A, 220VAC Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 cái
379 Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 800x600x250mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 hộp
380 MCB-2P-40A,10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
381 MCB-2P-25A,10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
382 Bộ khởi động DOL động cơ 3P 2.2kW Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
383 Contactor 1P 20A, 220VAC Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
384 Relay nhiệt 3P 24…32A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
385 Chuyển mạch 3 vị trí Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
386 Nút nhấn (ON-OFF) kèm đèn Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
387 Relay trung gian 220-240 VAC Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
388 Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 800x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 hộp
389 Hệ thống thanh cái chính 3P+N, cáp nối Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 bộ
390 RCBO-2P-16A-6kA-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 cái
391 Vỏ tủ âm tường loại 2 module Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 hộp
392 RCBO-2P-16A-6kA-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
393 MCB-2P-16A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
394 MCB-1P-10A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
395 Vỏ tủ âm tường loại 6 module Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 hộp
396 RCBO-2P-32A-6kA-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
397 MCB-2P-20A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
398 MCB-1P-10A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
399 Vỏ tủ âm tường loại 8 module Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 hộp
400 RCBO-2P-25A-6kA-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
401 MCB-2P-20A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
402 MCB-1P-10A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
403 Vỏ tủ âm tường loại 8 module Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 hộp
404 RCBO-2P-40A-6kA-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
405 MCB-2P-25A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
406 MCB-1P-10A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
407 Vỏ tủ âm tường loại 12 module Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 hộp
408 RCBO-2P-50A-6kA-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
409 MCB-2P-50A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
410 RCCB-2P-50A-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
411 MCB-2P-20A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
412 MCB-1P-10A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
413 Vỏ tủ âm tường loại 12 module Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 hộp
414 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường ( bao gồm giá đỡ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 máy
415 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng ( bao gồm giá đỡ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 11 máy
416 Lắp đặt quạt thông gió gắn trần Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 cái
417 Ống đồng kèm bảo ôn D6.35x0.81 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 75 m
418 Ống đồng kèm bảo ôn D9.52x0.81 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 149 m
419 Ống đồng kèm bảo ôn D15.88x1.0mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 224 m
420 Quăng treo ống đồng D150 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 120 cái
421 Băng quấn cách ẩm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 80 kg
422 Gas bổ sung R32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 40 kg
423 Ống nhựa PVC class1 D21 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,21 100m
424 Ống nhựa PVC class1 D27 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,42 100m
425 Ống nhựa PVC class1 D34 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,37 100m
426 Bảo ôn D21x13mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,21 100m
427 Bảo ôn D27x13mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,42 100m
428 Bảo ôn D34x13mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,37 100m
429 Giá đỡ nước ngưng D100 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 50 cái
430 MCCB-3P-125A-36kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
431 Đồng hồ đa năng (I, U, P, Q, Hz, Cosphi, …) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
432 Biến dòng đo lường 125/5A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
433 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 bộ
434 Cầu chì hạ thế 220V-2A Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 hộp
435 MCB-2P-25A,10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
436 MCB-2P-40A,10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 cái
437 Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 800x600x400mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 hộp
438 Hê thống thanh cái cáp nối Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 HT
439 Dây dẫn Cu/PVC CVV 2x6mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 588 m
440 Dây dẫn Cu/PVC CVV 2x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 410 m
441 Dây dẫn Cu/PVC CVV 2x1.5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 304 m
442 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x6mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 588 m
443 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 410 m
444 Ống gen 100x60 có nắp Chi tiết Chương III và V E-HSMT 72 m
445 Ống SP D32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 410 m
446 Ống SP D25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 304 m
447 Ống gen ruột gas D32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 123 m
448 Ống gen ruột gas D25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 92 m
449 Ống u.PVC D140 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,48 100m
450 Lắp đặt cút U.PVC D140 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 36 cái
451 Lưới chắn côn trùng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 cái
452 Lắp đặt ống gió mềm D150 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24 m
C Hạng mục 3: Lắp đặt hệ thống thông tin
1 Lắp đặt dây cáp mạng UTP Cat5E Chi tiết Chương III và V E-HSMT 91,5 10 m
2 Lắp đặt dây nhảy UTP Cat5E 1.5m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,6 10 m
3 Lắp đặt ổ cắm mạng 2 cổng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 11 cái
4 Ống SP D20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 300 m
5 Dây dẫn Cu/PVC CVV 2x1mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 200 m
6 Dây tín hiệu DMX , 2 lõi tín hiệu + mass . Dây mạ bạc , xung quanh có bọc chống nhiễu. Chi tiết Chương III và V E-HSMT 300 m
7 Cáp điện Cu/PVC/XLPE -0.6Kv/1Kv 2x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 400 m
8 Thanh treo đèn trần sân khấu Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30 m
9 Cung cấp, lắp đặt cáp âm thanh chống nhiễu 2x2.5mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20 10 m
D Hạng mục 4: Sân tenis (bao gồm rào bao quanh và ghế ngồi có mái che)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4171 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,8758 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2741 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,4832 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,278 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 11,9306 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0857 tấn
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,7914 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,927 100m2
10 Bu lông neo móng D22 (bao gồm thân, đai ốc, vòng đệm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 144 bộ
11 Lắp đặt bulong neo móng chôn sẵn trong bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2875 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3213 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1421 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1421 100m3
15 Đục nhám mặt bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 648 m2
16 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6,48 100m2
17 Cung cấp, vận chuyển, rải thảm bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 78,5376 tấn
18 Sơn mặt sân (bao gồm vật tư, nhân công sơn, trám vá bề mặt, hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 648 m2
19 Sơn kẻ vạch sân Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,324 m2
20 Gia công cột bằng thép hình Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,2472 tấn
21 Gia công giằng thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6,015 tấn
22 Lưới thép B40 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 620,2673 m2
23 Lắp dựng cột thép các loại Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,2472 tấn
24 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6,015 tấn
25 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 371,6562 m2
26 Mũ bịt cột bằng tôn Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24 cái
27 Bản lề Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
28 Khóa cửa Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
29 Tháo dỡ kết cấu mái che sân cũ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2348 tấn
30 Tháo dỡ mái tôn mái che sân cũ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 34,8 m2
31 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung mái che Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2348 tấn
32 Lợp mái tôn Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,348 100m2
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1944 100m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,86 m3
35 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,24 m3
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 97,2 m2
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0179 100m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,256 m3
39 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây hố ga, vữa XM mác 50 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,496 m3
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,4304 m2
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0211 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1912 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1912 100m3
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,196 m3
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0089 tấn
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0112 100m2
47 Lắp đặt tấm đan rãnh Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cấu kiện
48 Bộ đèn huỳnh quang Led đơn máng tôn sơn tĩnh điện 1x18W Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 bộ
49 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
50 MCB-2P-32A,10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
51 MCB-1P-20A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
52 RCBO-2P-16A-6kA-30mA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
53 Công tắc tơ 2P-20A-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
54 Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 400x300x200mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 hộp
55 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6; L=2,5m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 cọc
56 Thép tròn D14, mạ kẽm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20 m
57 Thép tròn D10, mạ kẽm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 100 m
58 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,28 100m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,28 100m3
60 Công tắc đôi 1 chiều 250V/10A +đế +mặt Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
61 Ổ cắm điện đôi 2x16A/250AC, lắp nổi+ đế + mặt Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
62 Bảng điện lắp nổi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
63 Cáp điện CXV/DSTA -0.6Kv/1Kv 2x6mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,2 100m
64 Dây dẫn Cu/PVC CXV 2x2.5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 80 m
65 Dây dẫn Cu/PVC CXV 2x1.5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 40 m
66 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x6mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 120 m
67 Dây nối đất Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x2.5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 80 m
68 Ống luồn dây HDPE D40/32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 100m
69 Ống luồn dây HDPE D32/25 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,7 100m
70 Ống SP D16 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 40 m
71 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,504 100m3
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,171 100m3
73 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,333 100m3
74 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,601 1000v
75 Băng báo hiệu cáp Chi tiết Chương III và V E-HSMT 120 m
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,171 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,171 100m3
E Hạng mục 5: Sân BTXM ( sân thể thao hàng không, sân bóng chuyền), Sân lát gạch Terrazo
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,789 100m3
2 Giấy dầu lót nền Chi tiết Chương III và V E-HSMT 789 m2
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, sân bê tông, đá 2x4, mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 55,23 m3
4 Cắt khe co Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3.118,5 m
5 Sơn kẻ vạch sân Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,05 m2
6 Giấy dầu lót nền Chi tiết Chương III và V E-HSMT 72,39 m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,7912 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5243 100m3
9 Lát gạch Terazzo dày 3cm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 727,71 m2
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4372 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10,9304 m3
12 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 27,326 m3
13 Trát bó bồn, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 122,967 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 122,967 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1639 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2733 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2733 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,6346 m3
19 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây bậc, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,1603 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,995 m2
F Hạng mục 6: Cấp điện ngoài nhà
1 MCCB-3P-200A-36kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
2 MCB-2P-25A-10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
3 MCB-2P-40A-10kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
4 Cáp điện CXV/DSTA 4x120mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,65 100m
5 Cáp điện CXV/DSTA -0.6Kv/1Kv 2x10mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,25 100m
6 Cáp điện CXV/DSTA -0.6Kv/1Kv 2x6mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,8 100m
7 Cáp điện CXV -0.6Kv/1Kv 2x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 m
8 Dây điện Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 m
9 Ống HDPE D130/100 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,65 100m
10 Ống HDPE D50/40 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,25 100m
11 Ống luồn dây HDPE D40/32 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,8 100m
12 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,15 100m
13 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,15 100m
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,672 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,228 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,444 100m3
17 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,801 1000v
18 Băng báo hiệu cáp Chi tiết Chương III và V E-HSMT 160 m
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,228 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,228 100m3
G Hạng mục 7: Nhà để xe máy
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,6177 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,2237 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,64 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,143 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10,004 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2905 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5581 tấn
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2154 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3926 100m2
10 Bulong neo móng M18 (bao gồm thân, đai ốc, vòng đệm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 48 bộ
11 Lắp đặt bulong neo móng chôn sẵn trong bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0688 tấn
12 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây móng, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10,2982 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,6782 100m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,924 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0081 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0081 100m3
17 Xây gạch không nung 200x90x55 (2 lỗ), xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,774 m3
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 61,38 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 61,38 m2
20 Gia công cột bằng thép hình Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,537 tấn
21 Lắp dựng cột thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,537 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,7055 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,7055 tấn
24 Gia công giằng thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3345 tấn
25 Lắp dựng giằng thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3345 tấn
26 Gia công xà gồ thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,1064 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,1064 tấn
28 Bu lông D20 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 196 bộ
29 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 113,9528 m2
30 Lợp mái tôn 0.45mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,2096 100m2
31 Tấm ốp Aluminium dày 4mm, độ dày nhôm 0.2mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 27,405 m2
32 Máng inox thu nước mái Chi tiết Chương III và V E-HSMT 26,1 m
33 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D110-PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,078 100m
34 Đào rãnh chôn ống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3278 100m3
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,8755 m3
36 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D300-PN10 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3 100m
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2779 100m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0422 100m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,88 m3
40 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,496 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0041 100m3
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,9 m2
43 Ghi chắn rác KT 300x250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,495 m3
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0221 tấn
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0332 100m2
47 Lắp đặt tấm đan rãnh Chi tiết Chương III và V E-HSMT 17 cấu kiện
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0393 100m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,242 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,619 m3
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0106 tấn
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0404 100m2
53 Xây gạch không nung 200x90x55 đặc, xây hố ga, vữa XM mác 50 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,9674 m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0169 100m3
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,34 m2
56 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,128 m3
57 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0046 tấn
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0064 100m2
59 Lắp đặt tấm đan rãnh Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cấu kiện
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1104 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1104 100m3
62 Dây điện Cu/PVC -0.45Kv/0.75Kv 1x1.5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 140 m
63 Ống SP D16 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 70 m
64 Bộ đèn Led đơn máng batten tôn sơn tĩnh điện 1.2m(1x20W)-220V Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 bộ
65 Công tắc 2 phím 1 chiều 250V/16A +đế +mặt (loại lắp âm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
66 Ổ cắm điện đôi 2 cực lắp nổi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
67 Bảng điện lắp nổi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
68 MCB-1P-10A-6kA Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
H Hạng mục 8: Điều hòa, thông gió
1 Điều hòa tủ đứng Kiểu: Tủ đứng, CSL: 13,5KW, môi chất lạnh R410a, kèm điều khiển từ xa. Daikin hoặc tương đương 11 bộ
2 Điều hòa treo tường Treo tường, CSL: 7,1KW, môi chất lạnh R32, kèm điều khiển từ xa. Daikin hoặc tương đương 6 bộ
3 Quạt thông gió Quạt thông gió âm trần, lưu lượng 300m3/h. Panasonic hoặc tương đương 12 bộ
I Hạng mục 9: Điện nhẹ, TTLL
1 Thiết bị định tuyến Thiết bị định tuyến
1U rackmount, 7x Gigabit Ethernet, 1x Combo port (SFP or Gigabit Ethernet), 1xSFP+ cage, 9 cores x 1.2GHz CPU, 2GB RAM, LCD panel, Dual Power supplies, SmartCard slot, RouterOS L6
Concurrent users: ~ 1000 users
1 Bộ
2 Chuyển mạch chính 24 cổng đồng Switch core 24 cổng đồng · 24× 10/100/1000 Mbps RJ-45 ports · 2× 10/100/1000 Mbps uplink RJ-45 ports · 4× 1/10 GbE uplink/stacking SFP/SFP+ ports . Basic Layer 3 (static routing and RIP). . DRAM 1G và NVRAM (Flash) 2G . Forwarding performance/stacking bandwidth/switching capacity: 98 Mpps/480 Gbps/132 Gbps . Stacking density: 12 khoảng cách 10km 1 Bộ
3 Patch Panel 24 cổng Thanh đấu nối cáp Essential-5 chuẩn cat 5e,không chống nhiễu,24 cổng, 1HU Essential-5 PCB Patch Panel Unscreened 24 RJ45 Cat 5e Rear Connect White 1 Chiếc
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.1892276E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 15.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->