Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210344961-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210311313
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-20 06:22:00 đến ngày 2021-03-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,336,073,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHÁ DỠ DỌN MẶT BẰNG
1 Tháo dỡ các kết cấu thép cột, hàng rào HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,33 tấn
2 Tháo dỡ mái tôn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,914 100m2
3 Ô tô vận chuyển cột, hàng rào tôn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 xe
4 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7 cây
5 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7 gốc cây
6 Cắt mặt đường BTXM bằng máy, chiều dày sàn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,2 1m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông hố trồng cây bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,44 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,014 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,014 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,014 100m3
11 Cắt bê tông vỉa hè bằng máy, chiều dày sàn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 91,2 1m
12 Phá dỡ kết cấu gạch vỉa hè bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,781 m3
13 Phá dỡ bó vỉa hè, kích thước vỉa 0,26x0,23x1m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 97,5 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông móng tường kè, mặt đường nhựa bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,501 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch tường kè bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 29,827 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,622 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,622 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,622 100m3
19 Cắt bê tông tấm đan BTCT toàn khối hiện trạng trên hè, mặt đường BTXM cải tạo xây ga rãnh B1000 bằng máy, chiều dày sàn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,088 1m
20 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan BTCT toàn khối hiện trạng trên hè, cổ rãnh BTCT rãnh B1000 hiện trạng bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,251 m3
21 Tháo dỡ tấm đan dưới đường trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 34 cấu kiện
22 Phá dỡ kết cấu gạch rãnh B1000 (trên hè, dưới lòng đường), tường rãnh B1000 hiện trạng đấu ống thoát nước thải nhà dân bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,94 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông rãnh B1000 (trên hè, dưới lòng đường), mặt đường hiện trạng làm ga rãnh B1000 bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,725 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,295 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,295 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,295 100m3
B HẠNG MỤC 2: SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,382 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 204,242 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20,424 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20,424 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20,424 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,573 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 106,366 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,637 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,637 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,637 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 42,553 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 472,813 m3
C HẠNG MỤC 3: GIAO THÔNG
1 Đào xúc nền đường đất bằng máy đào 1,25m3, đất phế thải xây dựng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,631 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất phế thải xây dựng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 62,563 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,256 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,256 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,256 100m3
6 Đào xúc đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,37 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50,885 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,856 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,856 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,856 100m3
11 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,85 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,257 100m3
13 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,022 100m3
14 Đắp cát nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 44,685 m3
15 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,776 100m3
16 Đắp cát nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 53,062 m3
17 Đắp cát mặt đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,432 100m3
18 Đắp cát mặt đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,913 m3
19 Rải vải địa kỹ thuật làm mặt đường HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,01 100m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,789 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,22 100m3
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,353 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,795 100m2
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,353 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,353 100m2
26 Đắp cát mặt đường KC3 bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,73 m3
27 Nilong lót chống mất nước mặt đường HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,3 m2
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bê tông HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,347 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,46 m3
30 Nilong lót chống mất nước bê tông vỉa hè HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 580,54 m2
31 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông vỉa hè, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 59,091 m3
32 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
33 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
34 Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
35 Láng nền vỉa hè, dày 2cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 580,54 m2
36 Lát vỉa hè bằng gạch bê tông cường độ cao vân đá HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 393,94 m2
37 Bó vỉa hè bằng bê tông giả đá, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 208,38 m
38 Bó vỉa hè bằng tấm bê tông giả đá, bó vỉa cong 26x23x25cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 78,02 m
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa có đan, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20,34 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa có đan HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,669 100m2
41 Lót bó vỉa có đan, dày 2cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 156,35 m2
42 Lát tấm đan rãnh bê tông giả đá KT 30x50x6 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 85,92 m2
43 Bó vỉa hè bằng tấm bê tông giả đá, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 40,82 m
44 Bó vỉa hè bằng tấm bê tông giả đá, bó vỉa cong 26x23x25cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,26 m
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa không đan, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,428 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa không đan HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,092 100m2
47 Lót bó vỉa không đan, dày 2cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,981 m2
48 Đào đất móng bó gáy hè, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,196 m3
49 Đào móng bó gáy hè, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,328 100m3
50 Đắp cát móng bó gáy hè bằng thủ công, (cát tận dụng) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,946 m3
51 Đắp cát móng bó gáy hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,158 100m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,106 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó gáy hè HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,607 100m2
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng bó gáy hè, chiều dày HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24,342 m3
55 Trát tường ngoài bó gáy hè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 124,443 m2
56 Đào đất móng tường chắn, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,08 m3
57 Đào móng tường chắn, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,322 100m3
58 Đắp đất móng tường chắn (đất tận dụng) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,518 m3
59 Đắp đất móng tường chắn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,221 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
63 Đắp cát lót móng tường chắn bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,055 100m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng tường chắn, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,238 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng tường chắn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,305 100m2
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng tường chắn, chiều dày HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,529 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn, chiều dày HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 31,324 m3
68 Trát ngoài tường chắn, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,51 m2
69 Lắp đặt ống nhựa tầng lọc ngược, đường kính ống 60mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,321 100m
70 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
71 Làm lớp đá tầng lọc ngược, loại đá 4x6 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,51 m3
72 Làm lớp đá tầng lọc ngược, loại đá 2x4 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,02 m3
73 Làm lớp đá tầng lọc ngược, loại đá 0.5x1 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,04 m3
D HẠNG MỤC 4: XÂY BÓ PHÂN LÔ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,198 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,07 100m2
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 28,26 m3
E HẠNG MỤC 5: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào rãnh thoát nước, đường ống, bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,149 m3
2 Đào rãnh thoát nước, đường ống, máy đào 0,8m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,013 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,015 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,015 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,015 100m3
6 Đắp cát cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,004 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,546 m3
8 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 271 cái
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 63 cái
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 54,2 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,536 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 134,5 mối nối
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,34 mối nối
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cống HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,895 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,02 m3
16 Đào móng ga cống bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,864 m3
17 Đào móng ga cống, máy đào 0,8m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,039 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng ga cống, loại đá có đường kính Dmax HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,693 m3
19 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga cống, đường kính HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,528 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố ga rãnh B1000 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,155 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố ga, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,77 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng hố ga cống, chiều dày HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,333 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường hố ga cống, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,83 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn, tấm đan hố ga cống HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,24 100m2
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan hố ga cống, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,59 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga cống HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,83 tấn
27 Lắp đặt tấm đan hố ga cống trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19 cấu kiện
28 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga cống, khối lượng một cấu kiện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,119 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga cống, khối lượng một cấu kiện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,119 tấn
30 Nắp ga khung vuông KT850x850, nắp tròn D650, tải trọng 400KN HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7 cái
31 Bộ song chắn rác, KT khung 1074x554, KT nắp 860x430, tải trọng 250KN HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 cái
32 Lắp đặt tấm composite HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19 cái
33 Cắt mặt đường bê tông nhựa thi công ga thu nước trực tiếp, chiều sâu vết cắt 7cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,96 md
34 Đào móng ga thu nước trực tiếp bằng thủ công, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,759 m3
35 Đào móng ga thu nước trực tiếp, máy đào 0,8m3, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,07 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,087 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,087 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,087 100m3
39 Thi công lớp đá đệm móng ga thu nước trực tiếp, loại đá có đường kính Dmax HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,524 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga thu nước trực tiếp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,024 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ga thu nước trực tiếp, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,786 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga thu nước trực tiếp, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,098 m3
43 Trát tường trong hố ga thu nước trực tiếp, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,447 m2
44 Láng hố ga thu nước trực tiếp, dày 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,2 m2
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng hố ga thu nước trực tiếp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,059 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, giằng hố ga thu nước trực tiếp, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,732 m3
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan hố ga thu nước trực tiếp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,007 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan hố ga thu nước trực tiếp, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,251 m3
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga thu nước trực tiếp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,072 tấn
50 Lắp đặt tấm đan hố ga thu nước trực tiếp trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cấu kiện
51 Bộ song chắn rác, KT khung 1074x554, KT nắp 680x380, tải trọng 250KN HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
52 Lắp đặt tấm composite HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
53 Đắp cát rãnh nối bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,002 100m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh nối, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,262 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh nối HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,005 100m2
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh nối, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,314 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng rãnh nối HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,013 100m2
58 Gia công, lắp dựng cốt thép rãnh nối, đường kính HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,002 tấn
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, giằng rãnh nối, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1 m3
60 Trát tường trong rãnh nối, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,685 m2
61 Láng rãnh nối, dày 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,648 m2
62 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh nối HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
63 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh nối HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
64 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh nối, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,124 m3
65 Lắp đặt tấm đan rãnh nối trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cấu kiện
F HẠNG MỤC 6: THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đắp cát rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,206 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 29,642 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,562 100m2
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 38,659 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,834 100m2
6 Gia công, lắp dựng cốt thép cổ rãnh, đường kính HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,485 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,717 m3
8 Trát tường trong rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 211,132 m2
9 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 77,36 m2
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,804 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,632 tấn
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,2 m3
13 Lắp đặt tấm đan rãnh trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 197 cấu kiện
14 Đào móng ga rãnh B1000 bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,33 m3
15 Đào móng ga rãnh B1000, máy đào 0,8m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,567 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,63 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,63 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,63 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng ga rãnh B1000, loại đá có đường kính Dmax HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,512 m3
20 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga rãnh B1000, đường kính HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,539 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố ga rãnh B1000 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố ga rãnh B1000, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,432 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường hố ga rãnh B1000 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,398 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường hố ga rãnh B1000, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,52 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan hố ga rãnh B1000 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,082 100m2
26 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan hố ga rãnh B1000, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,84 m3
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga rãnh B1000 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,383 tấn
28 Lắp đặt tấm đan hố ga rãnh B1000 trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
29 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga rãnh B1000, khối lượng một cấu kiện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,025 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga rãnh B1000, khối lượng một cấu kiện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,025 tấn
31 Bộ nắp composite hố ga rãnh B1000 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt tấm composite HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
33 Đắp cát hố ga rãnh B1000 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,424 100m3
34 Đào móng hố ga rãnh B400 bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,03 m3
35 Đắp cát lót móng hố ga rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,866 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố ga rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,076 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga rãnh B400, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,646 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga rãnh B400, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,86 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng hố ga rãnh B400, đường kính cốt thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,051 tấn
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga rãnh B400, khối lượng một cấu kiện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,448 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga rãnh B400, khối lượng một cấu kiện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,448 tấn
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng hố ga rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,156 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, giằng hố ga rãnh B400, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,148 m3
44 Trát tường ngoài hố ga rãnh B400, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 22,766 m2
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan hố ga rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,065 100m2
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,242 tấn
47 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga rãnh B400, khối lượng một cấu kiện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,166 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan hố ga rãnh B400, ô văng, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,35 m3
49 Lắp đặt tấm đan hố ga rãnh B400 trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18 cấu kiện
50 Đắp cát hố ga rãnh B400 bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,01 m3
51 Cung cấp ống nhựa PVC D110 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 49,5 m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống D110 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,495 100m
53 Cung cấp bịt đầu ống PVC D110 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
G HẠNG MỤC 7: CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt tê 3B D100x80 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt mối nối mềm EB D100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt mối nối mềm EB D80 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt van cổng 2 mặt bích D80 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 nối bằng phương pháp hàn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,55 100m
6 Lắp đặt ống thép D150 (lồng ống qua đường) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2 100m
7 Lắp đặt đầu nối gắn bích HDPE DN90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt bích ren D80x2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cặp bích
9 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài HDPE DN50x2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt côn HDPE DN50x40 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,02 100m
12 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài HDPE DN40x1.1/2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt bích ren D40x1.1/2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5 cặp bích
14 Lắp đặt y lọc mặt bích D40 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D40 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt kép TTK D1.1/2" (D40) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt van 1 chiều D40 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt rắc co TTK D1.1/2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt Tê HDPE DN90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt Cút HDPE DN90x135 độ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt bích thép đặc D80 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cặp bích
23 Ống nhựa PVC DN110 - Ống dựng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,01 100m
24 Miệng khóa (Gang) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,44 100m
26 Lắp đặt cút HDPE DN50x135 độ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 cái
27 Lắp đặt Tê HDPE DN50x50 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt Nút bịt HDPE DN50 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE DN90x2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
30 Lắp đặt kép TTK D2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cái
31 Lắp đặt van ren ty chìm D2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài HDPE DN50x/2" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt cút HDPE DN50x90 độ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cái
34 Ống nhựa PVC DN110 - Ống dựng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,03 100m
35 Miệng khóa (Gang) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE DN50x25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
37 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,495 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC DN34 (lồng ống qua mương, rãnh thoát nước) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,33 100m
39 Lắp đặt cút HDPE DN25x25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
40 Lắp đặt cút HDPE DN25x3/4" ren ngoài HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
41 Lắp đặt van bi D20 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
42 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D15 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
43 Lắp đặt đui đồng hồ D15 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
44 Lắp đặt nối thẳng HDPE DN20x1/2" ren trong HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
45 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN20 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,495 100m
46 Lắp đặt cút HDPE DN20x20 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 66 cái
47 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
48 Chì viên HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 Viên
49 Dây chì HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 16,5 Sợi
50 Lắp đặt nút bịt HDPE DN20 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 cái
51 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống DN90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,55 100m
52 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống DN50 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,44 100m
53 Nước xúc xả: T=1h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 200,829 m3
54 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,99 100m
55 Cắt khe bê tông thi công ống qua đường HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 10m
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép thi công ống qua đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,6 m3
57 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 42,85 m3
58 Đào móng hố đấu đai khởi thủy, hố đặt hộp đồng hồ bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,184 m3
59 Vận chuyển đất, vật liệu thải 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 42,85 m3
60 Vận chuyển chuyển đất, vật liệu bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,429 100m3
61 Vận chuyển chuyển đất, vật liệu bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,429 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,429 100m3
63 Đắp cát bằng thủ công, hoàn trả móng đường ống HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 25,8 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hoàn trả mặt đường, đá 2x4, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,912 m3
H HẠNG MỤC 8: CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Đào móng cột, bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,2 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,2 m3
3 Cung cấp cột BTLT PC4.3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cột
4 Dựng cột bê tông, chiều cao cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cột
5 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 40,8 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,04 km/dây
7 Khóa hãm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Móc treo cáp voặn xoắn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Đai thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 m
10 Khóa đai HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
11 Ghíp bọc kép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24 cái
12 Lắp đặt và tháo kẹp IPC HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24 cái
13 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 17,074 m3
14 Đào đường ống, đường cáp bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,62 100m3
15 Cung cấp ống nhựa xoắn HDPE D130/100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 228 m
16 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D130/100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,326 100m
17 Cung cấp ống nhựa xoắn HDPE D50/40 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 382,5 m
18 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D50/40 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,902 100m
19 Đắp cát bằng thủ công, đắp móng đường ống HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 84,306 m3
20 Băng báo cáp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 250,5 m
21 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo cáp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,951 100m2
22 Gạch chỉ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.254,5 viên
23 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,255 1000v
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,865 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,865 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,865 100m3
27 Lắp đặt mốc báo cáp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 17 cái
28 Cung cấp cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 246,945 m
29 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x70 mm2 trong ống bảo vệ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,445 100m
30 Cung cấp đầu cáp hạ thế HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 đầu cáp
31 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
32 Đào móng tủ điện công tơ thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,695 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng tủ điện công tơ, đá 2x4, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,385 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng tủ điện công tơ, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,295 m3
35 Bulong bệ móng tủ điện công tơ M16x350 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 bộ
36 Cung cấp tủ điện hạ thế chứa công tơ (không bao gồm công tơ ) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 tủ
37 Lắp đặt tủ điện công tơ, tủ xoay chiều 3 pha HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 1 tủ
38 Biển báo nguy hiểm, tên tủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15 bộ
39 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63*6 dài 2,5m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15 cọc
40 Dây thép dẹt mạ kẽm 40x4 hàn nối các cọc HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,7 kg
41 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa tủ điện công tơ dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,5 10 cọc
42 Dây tiếp địa tủ điện công tơ Cu/PVC 1x35 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 m
43 Lắp dây đồng M35 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,005 1 km dây
44 Cung cấp đầu cốt M35 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 cái
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 10 đầu cốt
46 Thí nghiệm tiếp đất tủ điện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 1 vị trí
47 Thí nghiệm cáp lực, điện áp = HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 sợi
48 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cái
49 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15 phân đoạn
I HẠNG MỤC 9: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột cột đèn chiếu sáng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,4 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột đèn chiếu sáng, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,4 m3
3 Cung cấp khung móng cột đèn chiếu sáng M24x300x300x675 (mạ phần ren) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 bộ
4 Vận chuyển cột đèn chiếu sáng, cao HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 1 cột
5 Băng dính bọc đầu KM HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5 cuộn
6 Ống nhựa xoắn D65/50 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 m
7 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 cột đèn chiếu sáng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 m
8 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x5, L=2500m cột đèn chiếu sáng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cọc
9 Làm tiếp địa cho cột đèn chiếu sáng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 1 bộ
10 Đào móng tủ điều khiển chiếu sáng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,208 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng tủ điều khiển chiếu sáng, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,312 m3
12 Cung cấp khung móng tủ điều khiển chiếu sáng M16x500x200x550 (mạ phần ren) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
13 Lắp dựng khung móng tủ điều khiển chiếu sáng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 1 cột
14 Băng dính bọc đầu KM HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5 cuộn
15 Ống nhựa xoắn D65/50 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 m
16 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 tủ điều khiển chiếu sáng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 m
17 Cung cấp cột thép tròn D78, dày 3mm, cao 8m liền cần đơn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cột
18 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 1 cột
19 Cung cấp đèn LED 80W HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 bộ
20 Lắp đèn cao áp ở độ cao h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 1 choá
21 Dây đồng M10 tiếp địa lặp lại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 m
22 Ghíp nối đồng tiếp địa lặp lại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
23 Đầu cốt đồng M10 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x5, L=2500m tiếp địa lặp lại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cọc
25 Làm tiếp địa lặp lại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 1 bộ
26 Bảng điện phíp cho bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cái
27 Thanh giắt DIN RAIL 10 cm bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cái
28 Cầu đấu 4P/60A bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cái
29 Aptomat 1 cực 6A bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cái
30 Lắp bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 1 bảng
31 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cái
32 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
33 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 95 m
34 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,95 100m
35 Cung cấp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 m
36 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 m
37 Cung cấp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 304,6 m
38 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 304,6 m
39 Cung cấp dây đồng trần M10 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 304,6 m
40 Đào rãnh cáp trên hè bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,997 m3
41 Đào rãnh cáp trên hè bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,32 100m3
42 Đào rãnh cáp qua đường bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,223 m3
43 Đào rãnh cáp qua đường bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,009 100m3
44 Đắp cát rãnh cáp bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,411 100m3
45 Lắp đặt băng báo cáp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 254,7 m
46 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 63,675 100m2
47 Cung cấp ống nhựa xoắn D65/50 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 278,7 m
48 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp ngầm dọc tuyến HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 278,7 m
49 Đầu cốt đồng M16, M25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 100 cái
50 Làm đầu cáp ngầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 1 đầu cáp
51 Luồn cáp ngầm cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 1 đầu cáp
52 Đánh số cột thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 10 cột
53 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
54 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cái
55 Thí nghiệm cáp lực, điện áp = HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 sợi
56 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 1 vị trí
J HẠNG MỤC 10: VIỄN THÔNG
1 Cung cấp ống nhựa xoắn HDPE D130/100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 332,5 m
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 130/100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,175 100m
3 Đào móng Ganivo bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,485 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng Ganivo, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,175 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường Ganivo, chiều dày HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,502 m3
6 Trát tường trong Ganivo, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,626 m2
7 Ganivo bằng composite HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15 cái
8 Ống nhựa HDPE D65/50 (dài 3m/1 ống) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 45 m
9 Lắp ống dẫn cáp loại Φ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,45 100m/ ống
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng Ganivo, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,123 m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.0E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.3E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây lắp công trình hạ tầng kỹ thuật, trong đó công việc xây lắp có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét. Nhà thầu phải nộp bản chụp được chứng thực các tài liệu chứng minh về hợp đồng tương tự như sau: Đối với các hợp đồng đã hoàn thành: Hợp đồng kinh tế, thanh lý hợp đồng hoặc biên bản bàn giao đưa công trình vào sử dụng. Đối với các hợp đồng chưa hoàn thành: Hợp đồng kinh tế, biên bản nghiệm thu giai đoạn mà khối lượng nhà thầu đã thực hiện từ 80% công việc trở lên được chủ đầu tư xác nhận, hoặc hồ sơ thanh toán của nhà thầu trong đó gía trị hoàn thành đạt 80% trở lên được chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu có tính pháp lý tương đương khác. Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.200.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->