Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210432965-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210315170 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-13 19:27:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,462,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 1,3342 | 100m3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V của E-HSMT | 13,599 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 13,599 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 255,1861 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 21,3739 | 100m2 |
| 3 | Trãi cao su lót đổ bê tông cọc | Chương V của E-HSMT | 10,1719 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 3,9768 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 20,0778 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 8,7494 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 8,7494 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 41,4129 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V của E-HSMT | 351 | 1 mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Chương V của E-HSMT | 3,2906 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,0463 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,8185 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,351 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 62,5043 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 1,6313 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,732 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,2739 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 17,8404 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,458 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 2,5237 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 1,4999 | 100m2 |
| 22 | Trải cao su đổ bê tông giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,4591 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 23,0104 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 3,6881 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,5552 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 5,449 | tấn |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 368,81 | m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 73,6109 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 8,3677 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,362 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 8,6048 | tấn |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 222,33 | m2 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 42,048 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 4,2048 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 5,0458 | tấn |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,4 | m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 36,032 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 3,6032 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 4,488 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 60,0353 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 5,9984 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 6,8808 | tấn |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 360,32 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 149,788 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 133,645 | m2 |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,1622 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,263 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,338 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2847 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2091 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3844 | tấn |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 33,8 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,47 | m2 |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 22,4791 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,4539 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 4,1835 | 100m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 291,282 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,76 | m2 |
| 59 | Lắp dựng li tô, cầu phong | Chương V của E-HSMT | 1,8041 | tấn |
| 60 | Lợp mái che, úp nóc bằng tôn phẳng chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,0912 | 100m2 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,3216 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,8181 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 16,5824 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,8012 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng đất nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 31,9354 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng đất nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 82,0173 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,9768 | m3 |
| 68 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch rỗng đất nung 8x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,0858 | m3 |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,8961 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 591,1046 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1.733,375 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 121,1 | m |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 226,4 | m |
| 74 | Kẻ ron tường | Chương V của E-HSMT | 234,6 | m |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 174,12 | m |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 194,731 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.240,88 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 1.733,375 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.974,255 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.112,7246 | m2 |
| 81 | Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,609 | 100m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic kt gạch 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 762,1 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic kt gạch 250x250mm | Chương V của E-HSMT | 32,2 | m2 |
| 84 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm | Chương V của E-HSMT | 399 | m2 |
| 85 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kt gạch 150x600mm | Chương V của E-HSMT | 77,01 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột kt gạch 250x400mm | Chương V của E-HSMT | 99,2 | m2 |
| 87 | Ốp đá chẻ chân tường, viền tường viền trụ | Chương V của E-HSMT | 98,1 | m2 |
| 88 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V của E-HSMT | 45,425 | m2 |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 90 | Lát gạch bậc cầu thang bằng gạch granit kt 500x600mm | Chương V của E-HSMT | 29,681 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic kt 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 10,64 | m2 |
| 92 | Lát gạch bậc tam cấp bằng gạch granit kt 500x600mm | Chương V của E-HSMT | 16,415 | m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm (Đã bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 96,85 | m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (Đã bao gồm + phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (Đã bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 81,84 | m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm | Chương V của E-HSMT | 31,99 | m2 |
| 97 | Lắp dựng quả cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 98 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 (Dây E) | Chương V của E-HSMT | 2.300 | m |
| 99 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1,5+ E-Cu/PVC 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.000 | m |
| 100 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x2,5+ E-Cu/PVC 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 101 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x6,0+ E-Cu/PVC 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 102 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A âm tường + đế | Chương V của E-HSMT | 61 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + đế + mặt che | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + đế + mặt che | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + đế + mặt che | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt quạt đảo treo trần 65W-220V + dimmer | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 108 | Lắp đèn LED ánh sáng trắng (2x20W) | Chương V của E-HSMT | 67 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn LED áp trần Þ250 ánh sáng trắng 15W | Chương V của E-HSMT | 43 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn pha LED kín nước IP-65 100W-220V | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Þ65/50 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 112 | Lắp đặt máng cáp 100x100 (có kèm ti treo máng) | Chương V của E-HSMT | 85 | m |
| 113 | Lắp đặt tê máng cáp 100x100 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt co vuông máng cáp 100x100 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện Þ20 | Chương V của E-HSMT | 1.000 | m |
| 116 | Lắp đặt tủ điện 600x400x250 + thanh BUSBAR 80A | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 117 | Lắp đặt tủ điện 600x400x250 + thanh BUSBAR 100A | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 118 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 119 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 120 | Lắp đặt MCB 3P-80A-30kA | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCB 3P-100A-30kA | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt RCD 3P-40A-30mA | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt BOX PVC đấu nối | Chương V của E-HSMT | 19 | hộp |
| 124 | Lắp đặt HB 2 cực 20A | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 125 | Lắp đặt mốc cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 40 | |
| 127 | Láp đặt ống gas máy lạnh | Chương V của E-HSMT | 110 | m |
| 128 | Lắp đặt ống PVC Þ21 thoát nước máy lạnh | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 129 | Lắp đặt cáp đồng trần Cu 16mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 130 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16mm L = 2,4m + Kẹp tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 131 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (chỉ tính công lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 11 | máy |
| 132 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (chi tính công lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 8 | máy |
| 133 | Lắp đặt cáp mạng 4 PAIR-CAT6 UTP | Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 134 | Lắp đặt cáp mạng 2 PAIR-CAT3 UTP | Chương V của E-HSMT | 600 | m |
| 135 | Lắp đặt bộ phát tín hiệu wifi | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt máy chủ, server, tủ rack, HUB 20 link | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm RJ11, kết nối điện thoại | Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 138 | Lắp đặt ổ cắm RJ45 | Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 139 | Lắp đặt ổ cắm RJ45 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống PVC Þ21 luồng dây điện | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 141 | Lắp đặt đế điện âm 50x100 | Chương V của E-HSMT | 65 | cái |
| 142 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa có chân đỡ + vòi nước và phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 146 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 147 | Lắp đặt bồn nước Inox 1000 lít | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 148 | Lắp đặt bồn nước Inox 1000 lít | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 149 | Lắp đặt van phao | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt van phao điện | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 0,076 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,864 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,316 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 170 | Lắp đặt co răng ngoài, ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 171 | Lắp đặt co răng trong, ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt bít ống, ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 176 | Lắp đặt bít ống, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt bít ống, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt bít ống, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 179 | Lắp đặt bít ống, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 180 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 181 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 9,96 | m3 |
| 182 | Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm, L=5,0m bằng máy đào 0,5m3 - đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,175 | 100m |
| 183 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,886 | m3 |
| 184 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,0398 | m3 |
| 185 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0167 | 100m2 |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0882 | tấn |
| 187 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,7392 | m3 |
| 188 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,0947 | 100m2 |
| 189 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0417 | tấn |
| 190 | Xây tường bằng gạch đặc bê tông 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,5392 | m3 |
| 191 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 39,2 | m2 |
| 192 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 194 | Lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 195 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 196 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố, có bộ sạc 2x5W, 2h | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 197 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 198 | Lắp đặt ống PVC Þ16 luồn dây tín hiệu | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 199 | Lắp đặt ống PVC Þ25 luồn dây tín hiệu | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 200 | Vật tư phụ báo cháy | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 201 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1,5+ E-Cu/PVC 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 202 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 203 | Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 | Chương V của E-HSMT | 65 | m |
| 204 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 205 | Lắp đặt ống PVC luồng dây điện Þ21 | Chương V của E-HSMT | 65 | m |
| 206 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 209 | Lắp đặt LUPPE DN100 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt van khóa tay gạt DN100 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt Y lọc rác thép không rỉ nối bằng p/p hàn, DN100 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt chống rung DN100 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt van 1 chiều DN100 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt vòi cứu hỏa | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 218 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 220 | Cung cấp bình chữa cháy CO2 | Chương V của E-HSMT | 6 | bình |
| 221 | Cung cấp bình chữa cháy bột | Chương V của E-HSMT | 6 | bình |
| 222 | Cung cấp kệ đôi bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 223 | Cung cấp bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 224 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 17,4358 | m3 |
| 225 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 1,4284 | 100m2 |
| 226 | Trãi cao su lót đổ bê tông cọc | Chương V của E-HSMT | 0,695 | 100m2 |
| 227 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3427 | tấn |
| 228 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,7558 | tấn |
| 229 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,5982 | tấn |
| 230 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,5982 | tấn |
| 231 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,8296 | 100m |
| 232 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V của E-HSMT | 24 | 1 mối nối |
| 233 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Chương V của E-HSMT | 0,225 | m3 |
| 234 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,4811 | 100m3 |
| 235 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,7 | 100m3 |
| 236 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,0725 | m3 | |
| 237 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 15,7684 | m3 |
| 238 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 239 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 1,5519 | 100m2 |
| 240 | Lắp dựng cốt thép móng, bể ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,394 | tấn |
| 241 | Lắp dựng cốt thép móng, bể ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 2,7959 | tấn |
| 242 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,5938 | m3 |
| 243 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,0611 | 100m2 |
| 244 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,7691 | tấn |
| 245 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 246 | Gia công nhà đặt máy bơm bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,0927 | tấn |
| 247 | Lợp mái tole lạnh 0,4mm | Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ, BỒN HOA, THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,2646 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 0,5058 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,745 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 10,196 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,2824 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,366 | tấn |
| 7 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 11,8672 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 296,685 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 59,346 | m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,6544 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,5309 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3166 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,5436 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,3793 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3053 | tấn |
| 16 | Trải cao su đổ bê tông nắp mương | Chương V của E-HSMT | 0,8181 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V của E-HSMT | 162 | cái |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 23,225 | m3 |
| 19 | Trải cao su đổ bê tông đan | Chương V của E-HSMT | 2,3225 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,2352 | tấn |
| 21 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 4,734 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 4,734 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 3,7872 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 110,46 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 110,46 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 778,93 | m2 |
| 27 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn kt 300x300x50mm | Chương V của E-HSMT | 778,93 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 0,158 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 14,58 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 1,3208 | 100m2 |
| 3 | Trải cao su đổ bê tông cọc | Chương V của E-HSMT | 0,6375 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, cừ ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3454 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,4427 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,34 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V của E-HSMT | 0,612 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,1801 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 7,204 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,847 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,4032 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,732 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4463 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,6192 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1332 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4926 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,7803 | 100m2 |
| 19 | Trải cao su đổ bê tông giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1534 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3572 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,934 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1452 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2939 | tấn |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 35,72 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 2,4507 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,0308 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,7643 | tấn |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 240,982 | m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,7066 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,1714 | m3 |
| 31 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 1,6044 | m3 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch đất nung 50x200mm | Chương V của E-HSMT | 15,685 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,648 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,058 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 137,302 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 24,066 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 161,368 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 161,368 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,2 | m |
| 40 | Lắp dựng cửa cổng (bao gồm: ray trượt, bánh xe, sơn) | Chương V của E-HSMT | 10,05 | m2 |
| 41 | Gia công hàng rào lưói thép | Chương V của E-HSMT | 171,24 | m2 |
| 42 | Lắp dựng bộ chữ bảng hiệu bằng inox | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V của E-HSMT | 3,672 | m2 |
| 44 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 2,12 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,544 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,368 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0976 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,488 | m3 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,76 | m2 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1456 | 100m2 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0956 | tấn |
| 56 | Trải cao su đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,0053 | 100m2 |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,042 | m3 |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,784 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép đan nền, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0029 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,1332 | 100m2 |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0841 | tấn |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 65 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0843 | tấn |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 68 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,516 | m3 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 17,6 | m |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 38 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 30,8 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 79,6 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 79,6 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic kt 400x400mm-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 9,1 | m2 |
| 77 | Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,1497 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (Đã bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (Đã bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 80 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V của E-HSMT | 7,84 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 14,8512 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 10,3958 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,748 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0624 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1025 | tấn |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,7605 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,0624 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0084 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 11 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,34 | m2 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,192 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,5036 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn nền, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3051 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V của E-HSMT | 0,4193 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 65,22 | m2 |
| 18 | Cung cấp bu lông | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1721 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,0577 | tấn |
| 21 | Gia công giằng mái thép | Chương V của E-HSMT | 0,1796 | tấn |
| 22 | Gia công giằng mái thép | Chương V của E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,1499 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0159 | tấn |
| 25 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,2066 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 58,2736 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,7533 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi