Gói thầu: Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, thí nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210346353-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Đồng Nai
Tên gói thầu Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20201257584
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SXKD điện năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-26 13:25:00 đến ngày 2021-04-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 247,868,652 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm trong vòng (4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tối thiểu một t.viên liên danh
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(6).
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tối thiểu một t.viên liên danh
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong vòng năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tối thiểu một t.viên liên danh
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Hợp bộ thử cao thế xoay chiều Phenix /BK130/36 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
2 Máy đo điện trở tiếp xúc Vanguard DMOM200 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
3 Phương tiện đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125 Kiểm định và Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
4 Hợp bộ đo điện dung và tang delta DAC-ASM-7/ SOKEN Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
5 Máy đo tỷ số MBA Vanguard/ ATRT-03A Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
6 Máy đo điện trở 1 chiều Vanguard/WRM-40 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
7 Máy test đa năng CPC 100/OMICRON Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
8 Máy test đa năng CPC 100/OMICRON , Bao gồm các khối chức năng mở rộng CP TD1, CP CR500, CB SB1 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
9 Máy test relay MC256 Plus/ OMICRON Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
10 Máy chụp sóng máy cắt CT-6500 S2/ Vanguard Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
11 Máy tạo áp lực dầu chuẩn: 0 – 350bar và đồng hồ hiển thị Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
12 Máy tạo áp lực khí chuẩn: 0 – 40bar Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
13 Máy đo hàm lượng ẩm trong dầu KMF3000/BAUR Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
14 Máy thử cách điện dầu DTA 100C/BAUR Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
15 Cân phân tích HT224R/SHINKO DENSHI Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
16 Máy khuếch đại dòng điện CP-CB2/OMICRON Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
17 Máy đo nhiệt độ - độ ẩm CA 846/Chauvin Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
18 Biến trở 2793 03/YOKOGAWA Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
19 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm 608-H2/Testo Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
20 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm 608-H2/Testo Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
21 Phương tiện đo điện trở cách điện CA 6547/ Chauvin Kiểm định và Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
22 Quả cân chuẩn E2 - 1g (SN: B24136265) Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
23 Quả cân chuẩn E2 - 5g (SN: B24136230) Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
24 Quả cân chuẩn E2 - 1g (Seril No: B24136173) Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
25 Quả cân chuẩn E2 - 5g (Seril No: B24136176.) Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
26 Quả cân chuẩn E2 - 10g (Seril No: B24136169) Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
27 Hộp phụ tải áp FY53/54 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
28 Hộp phụ tải dòng FY49 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
29 Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
30 Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
31 Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
32 Ampe kìm 771 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
33 Wattmeter YOKOGAWA 2041 13 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
34 Ampere kẹp. YOKOGAWA CL220 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
35 Ampere kẹp YOKOGAWA CL220 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
36 Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
37 Máy đo Miliampere kế DC YOKOGAWA 2051 02 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
38 Chauvin Arnoux GX305 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
39 Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
40 Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
41 Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
42 Máy biến áp vô cấp 3 pha LiOA S3-4325 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
43 Đồng hồ vạn năng. Phát dòng, áp, tần số, RTD - FLUKE 725 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
44 Đồng hồ vạn năng. Phát dòng, áp, tần số, RTD - FLUKE 725 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
45 Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha Fluke 9040 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
46 Ampe Kìm KYORITSU 2046R Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
47 Máy đo FLUKE 15B Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
48 Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A Kiểm định và Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
49 Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A Kiểm định và Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
50 Máy hiện thị sóng 2 kênh Metrix. OX7102C Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
51 Máy đo tốc độ CA1727 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
52 Máy biến áp cách ly 1 pha LiOA PS300 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
53 Máy đo Wattmeter YOKOGAWA 2041 13 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
54 Máy đo Vôn kế AC - YOKOGAWA 2013 19 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
55 Máy đo điện áp một chiều - YOKOGAWA 2011 40 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
56 Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
57 Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 11 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
58 Máy đo Miliampere kế DC - YOKOGAWA 2051 02 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
59 Điện trở Shunt - YOKOGAWA 2217 01 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
60 Máy đo rung - VM83 Kiểm định và Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
61 Máy phân tích nguồn - Fluke 43B Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
62 Biến trở YOKOGAWA 2791 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
63 Máy hiện thị sóng 16 kênh - GRAPHTEC WR300 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
64 Máy thử dây an toàn - TB-1E Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
65 Máy đo điện trở cách điện - KYORITSU 3005A Kiểm định và Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
66 Máy đo quang dội YOKOGAWA AQ7275 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
67 Máy xả ăquy - DZ4100 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
68 Đồng hồ đo vạn năng - FLUKE 771 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
69 Máy đo góc pha PME-20-PH Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
70 Máy kiểm tra RTD - FLUKE 9142 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
71 Máy thử role Merger SMRT 410 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
72 Ampe kìm - KYORITSU KEW 2413R Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
73 Đồng hồ đa năng FLUKE 87V Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
74 Máy đo nhiệt độ - độ ẩm - 608-H2/Testo Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
75 Máy đo nhiệt độ, độ ẩm - NJ-2009 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
76 Đồng hồ đa năng FLUKE 87V Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
77 Fluke 374 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
78 Máy đo điện trở cách điện hiển thị số - Hioki 3454-11 Kiểm định thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
79 Máy đo điện trở cách điện hiển thị số - Hioki 3454-11 Kiểm định thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
80 Máy đo vạn năng Fluke 87V hiển thị số - Mỹ Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
81 Máy đo điện trở một chiều hiển thị số - Hioki 3540-03 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
82 Máy đo điện trở một chiều hiển thị số - Extech 380562 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
83 Máy đo điện trở đất và điện trở suất - Chauvin C.A 6470N TERCA 3 Kiểm định thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
84 Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Chauvin Arnoux C.A 846 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
85 Máy đo độ tinh khiết khí SF6 - WIKA GA11 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
86 Máy đo độ ẩm khí SF6 Dilo 3-037-R002 hiển thị số - Đức Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
87 Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu 3125A Kiểm định thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
88 Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu 3125A Kiểm định thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
89 Máy chụp ảnh nhiệt - Testo 885-2 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
90 Máy thử cao thế DC Phenix 42 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
91 Máy đo vị trí lỗi cáp KEP RIF-9 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
92 Cân móc treo Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
93 Máy toàn đạc TOPCON GTS 102N Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
94 Máy thủy bình LEICA NA730 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
95 Máy đo xách tay GEOKON 403 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
96 Máy đo xách tay GEOKON 403 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
97 Máy đo độ ồn - SL-4030 Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
98 Súng bắn nhiệt độ Raytek – Hoa kỳ Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
99 Suungs bắn nhiệt FLUKE 568 – China Hiệu chuẩn thiết bị theo thông số kỹ thuật vận hành của thiết bị. Cái 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->