Gói thầu: SCL2020-49: Cung cấp Vật tư và dịch vụ sửa chữa các loại xe Toyota vận chuyển CBCNV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210362738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-49: Cung cấp Vật tư và dịch vụ sửa chữa các loại xe Toyota vận chuyển CBCNV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-26 14:47:00 đến ngày 2021-04-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 496,835,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 2 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 3 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 4 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 5 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 6 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 7 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 8 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 9 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 10 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 11 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 12 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 13 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 14 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 15 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 16 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 17 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 18 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 19 | Gas lạnh | 4 | kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 20 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 21 | Keo làm kín ron (quy cách 300 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 22 | Keo sika đen (quy cách 310 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 23 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (quy cách 300 mml/chai) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 24 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 25 | Nhớt máy 15W40 | 10 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 26 | Nhớt hộp số 80W90 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 27 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 28 | RP7 (quy cách 300 mml/chai) | 1 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 29 | Vật tư sơn chống gỉ gầm | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 30 | Vật tư vá mục gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 31 | Xăng A92 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 32 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Toyota Camry 5 chỗ 51A-0973 - Model CAMRY30V - Động cơ V6 - Dung tích xi lanh 3.0 L - Công suất 135 KW - Năm sản xuất 2003 | ||
| 33 | Càng chữ A bên phải | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KWNăm sản xuất 2013 | ||
| 34 | Càng chữ A bên trái | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 35 | Thanh dầm ngang phía trước | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 36 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 37 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 38 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 39 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 40 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 41 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 42 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 43 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 44 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 45 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 46 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KWNăm sản xuất 2013 | ||
| 47 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 48 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KWNăm sản xuất 2013 | ||
| 49 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 50 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 51 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KWNăm sản xuất 2013 | ||
| 52 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 53 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 54 | Gas lạnh | 4 | kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 55 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 56 | Keo làm kín ron (quy cách 300 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 57 | Keo sika đen (quy cách 310 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 58 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (quy cách 300 mml/chai) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 59 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 60 | Nhớt máy 15W40 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 61 | Nhớt hộp số 80W90 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 62 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 63 | RP7 (quy cách 300 mml/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 64 | Vật tư sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 65 | Vật tư vá mục gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 66 | Xăng A92 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 67 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01884 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 68 | Giá đỡ bệ bước chân | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 69 | Thanh dầm ngang phía trước | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 70 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 71 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 72 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 73 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 74 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 75 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 76 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 77 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 78 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 79 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 80 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 81 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 82 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 83 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 84 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 85 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 86 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 87 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 88 | Gas lạnh | 4 | kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 89 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 90 | Keo làm kín ron (quy cách 300 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 91 | Keo sika đen (quy cách 310 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 92 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (quy cách 300 mml/chai) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 93 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 94 | Nhớt máy 15W40 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 95 | Nhớt hộp số 80W90 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 96 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 97 | RP7 | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 98 | Vật tư sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 99 | Vật tư vá mục gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 100 | Xăng A92 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 101 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-01671 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2013 | ||
| 102 | Càng chữ A bên phải | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 103 | Càng chữ A bên trái | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 104 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 105 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 106 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 107 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 108 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 109 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 110 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 111 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 112 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 113 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 114 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 115 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 116 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 117 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 118 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 119 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 120 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 121 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 122 | Gas lạnh | 4 | kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 123 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 124 | Keo làm kín ron (quy cách 300 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 125 | Keo sika đen (quy cách 310 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 126 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (quy cách 300 mml/chai) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 127 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 128 | Nhớt máy 15W40 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 129 | Nhớt hộp số 80W90 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 130 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 131 | RP7 (Quy cách300 mml/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 132 | Vật tư sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 133 | Vật tư vá mục gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 134 | Xăng A92 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 135 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 84A-02316 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 136 | Thanh dầm ngang phía trước | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 137 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 138 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 139 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 140 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 141 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 142 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 143 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 144 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 145 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 146 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 147 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 148 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 149 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 150 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 151 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 152 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 153 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 154 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 155 | Gas lạnh | 4 | kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 156 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 157 | Keo làm kín ron (quy cách 300 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 158 | Keo sika đen (quy cách 310 mml/tuýp) | 2 | Cái | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 159 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (quy cách 300 mml/chai) | 15 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 160 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 161 | Nhớt máy 15W40 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 162 | Nhớt hộp số 80W90 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 163 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 164 | RP7 (Quy cách 300 mml/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 165 | Vật tư sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 166 | Vật tư vá mục gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 167 | Xăng A92 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 168 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-02196 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2014 | ||
| 169 | Thanh dầm ngang phía trước | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 170 | Càng chữ A bên phải | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 171 | Càng chữ A bên trái | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 172 | Dây curoa máy phát | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 173 | Dây curoa cánh quạt | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 174 | Dây curoa động cơ | 2 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 175 | Dây curoa trung gian | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 176 | Dây curoa lốc lạnh | 1 | Sợi | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 177 | Đế giữ chổi than | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 178 | Gioăng các-te hộp số | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 179 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 180 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 181 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 182 | Lọc gió máy lạnh | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 183 | Lọc nhớt động cơ | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 184 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 185 | Phin lọc ga điều hòa | 1 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 186 | Phớt chặn dầu trục láp | 3 | Cái | A. Vật tư thay thế Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 187 | Dầu bộ vi sai 85W140 | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 188 | Dầu phanh DOT 3 | 2 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 189 | Dầu trợ lực lái ATF SPIII | 3 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 190 | Gas lạnh | 4 | kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 191 | Hóa chất vệ sinh thắng (quy cách 396 g/chai) | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 192 | Keo làm kín ron (quy cách 300 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 193 | Keo sika đen (quy cách 310 mml/tuýp) | 2 | Tuýp | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 194 | Keo phủ gầm chống ồn 9320 (quy cách 300 mml/chai) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 195 | Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) | 15 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 196 | Nhớt máy 15W40 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 197 | Nhớt hộp số 80W90 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 198 | Nước làm mát động cơ | 35 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 199 | RP7 300 mml/chai | 1 | Chai | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 200 | Vật tư sơn chống gỉ gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 201 | Vật tư vá mục gầm | 1 | Xe | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 202 | Xăng A92 | 10 | Lít | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 | ||
| 203 | Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 | 5 | Kg | B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất Xe Fortuner 7 chỗ 51F-37015 Model Fortuner Động cơ I4 Dung tích xi lanh 2.7 L Công suất 118 KW Năm sản xuất 2015 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi