Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 3) tại Nhà máy A34
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210361136-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 3) tại Nhà máy A34 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210354014 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-26 12:36:00 đến ngày 2021-04-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phớt 30x47 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Phớt 118x145x10,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Phớt 95x127 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Phớt 40x62 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Phớt 62x93 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Phớt 62x90 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Phớt 58x84 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Phớt 114x145 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Phớt 142x168 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Doăng bót lái 3ul | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Phớt bót lái 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Ống cao su Ф56 | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Doăng ống chìa khóa | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Doăng xốp 30x5 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Phớt 45x65 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Phớt 22x34,5 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bát phanh cao su hãm đai | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Ống cao su Ф10 chịu dầu | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Ống cao su Ф12 chịu dầu | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Ống cao su Ф16 chịu dầu | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Ống cao su Ф18 chịu dầu | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Ống đồng Ф 6 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Ống đồng Ф 8 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Ống đồng Ф 10 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Ống đồng Ф 12 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Phớt 42x68 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Cao su bơm nước 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Gỗ phíp bơm nước 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Vú mỡ | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Chốt chẻ các loại | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Nhũ chống cháy | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Bu lông M8x70 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Cáp ắc quy S-35 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Cáp ắc quy S-50 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Cáp ắc quy S-70 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Dây điện đơn 1x2,5 | 1.000 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Đèn led | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Chổi đánh gỉ chậu | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Chổi bút cán xanh | 600 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Chooie quét sơn | 240 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bàn chải đồng | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Băng dính trắng trong | 60 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Băng dính giấy 1 mặt to | 60 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Sơn vân búa đại bàng | 40 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Sơn xịt A-300 | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Sơn xịt A-212 | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Sơn xịt A-10 | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Găng tay ka ki | 100 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bàn chải sắt | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Sơn ghi 12-01 | 54 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Sơn ghi 12-03 | 54 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Sơn đen SAKN (ĐE-01)L20 | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Sơn chống gỉ SAKN-ĐE-01 | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Dung môi XAS-L6 | 24 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Sơn CUO6 | 200 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Sơn CU-30 | 204 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Chất đóng rắn | 51 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Dung môi pha sơn P.1 | 26 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Giấy giáp mịn | 300 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Dây cao áp 3ul | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Rơ le báo cài hộp trích cứu hỏa | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Van điều khiển CЭ0062 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Van ngắt bơm chân không cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Khớp nối cột nước cứu hỏa | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Nắp téc bọt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Van bọt xuống bơm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Van nạp bọt cứu hỏa đời mới | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Chụp bảo vệ van nạp bọt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Van xả đáy bơm DN-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Đầu phun lăng giá nóc Л-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Van xả lăng giá DN-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Đầu phun lăng giá đầu xe NC-20 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Nắp đậy xả đáy téc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Nắp đậy họng đẩy+hút | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Van bình dưỡng khí VII-300 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Tổ chức làm kín bơm | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Vòng găng hơi tầng 1 YKC | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Vòng găng hơi tầng 2 YKC | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Vòng găng hơi tầng 3 YKC | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Vòng găng hơi tầng 4 YKC | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Vòng găng dầu tầng 1 YKC | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Vòng găng dầu tầng 2 YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Xi lanh tầng 3 YKC | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Van hút tầng 1 YKC | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Van nén tầng 1 YKC | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Van nén tầng 2 YKC | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Van liên hợp tầng 3 YKC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Van liên hợp tầng 4 YKC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Mặt máy tầng 1 YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Van an toàn 230 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Van 3 ngả YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Van an toàn tầng 1 YKC | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Van an toàn tầng 5 YKC | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Bộ đệm tầng 3 YKC-400 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Bộ đệm tầng 4 YKC-400 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Bộ đệm tầng 5 YKC-400 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Đệm a mi ăng tầng 1 YKC | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Đệm a mi ăng tầng 2 YKC | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Van tiết lưu hệ thống sấy YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Van an toàn hệ thống sấy YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Van liên kết cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Vòng găng dầu tầng 5 YKC | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Vòi A Ф 66 | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Vòi B Ф 55 | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Lăng A Ф 66 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Lăng B Ф 55 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Lăng phun bọt từ thùng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Lăng phun bọt B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | C lê móc chuyên dùng cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Ống hút cứu hỏa Ф125 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Khớp nối Ф125 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Giỏ lọc cứu hỏa | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Côn đồng Ф6 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Côn đồng Ф8 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Côn đồng Ф10 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Côn đồng Ф12 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Khóa chia hơi gạt mưa 3ul | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Đinh tán đồng Ф4 | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Cao su chắn bùn | 20 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Kính cánh cửa khoang chiến sĩ | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Đệm đồng YKC các loại | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Tay biên YKC-400 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Vòng găng cốt 1 3ul | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Vòng găng cốt 2 3ul | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Đát trích báo phanh ypal | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Tay mở cửa xe điều hòa | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Nước rửa kính | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Đồng hồ tần số 0-55Hz | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Keo dán mặt máy | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Vành tay lái kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Máy phát Г-287 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Bìa ly e dày 5 ly | 10 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Bìa ly e dày 3 ly | 20 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Rơ le khởi động CT-130 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Rô to khởi động CT-130 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Bánh răng khởi động CT-130 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Chổi than khởi động CT-103 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Rơ le khởi động CT-103 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Cá hãm khởi động CT-103 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Bu lông bậc khởi động CT-103 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Bạc cơ cốt 0,00 204 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Bạc biên cốt 0,00 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Vòi phun tích hợp NEKA-70 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | TK-200 | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Cao su chân máy 204 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Cao su chân máy sau 3ul | 10 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Bánh răng vành chậu quả dứa 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Trục truyền lực cầu trước 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Ốp bảo vệ bơm lốp tự động 3ul | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Van bơm lốp tự động 3ul | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Cổ sáp cầu 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Đệm đầu guốc phanh 3ul | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Ống thông các bình hơi | 15 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Chụp phíp nến điện | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Dây đai 21x1650 | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Đèn con tai xe | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Đệm bơm dầu trợ lực lái | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Cao su chắn nước xi lanh 3ul | 160 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Ống dẫn hơi phanh 3ul | 10 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Biển phản quang tròn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Thép tấm 140x35x12 | 5 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Thép gia công cơ khí Ф8+Ф14 | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Que hàn hơi Ф3 | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Thép ống Ф16x1,5 | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Dây cao áp con 3ul | 36 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Nến điện M-14 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Lốp 1.200-20 18PR | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Săm 1.200-20 | 64 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Yếm 1.200-20 | 64 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Lốp 1.200-20 8PR | 52 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Lốp 900-20 | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Săm 900-20 | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Yếm 900-20 | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Lốp 1.400-20 | 17 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Săm 1.400-20 | 17 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Yếm 1.400-20 | 17 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Lốp 1.200-500x508 | 6 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Săm 1.200-500x508 | 6 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Yếm 1.200-500x508 | 6 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Tang trống phanh 3ul 131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Vòng bi 6311 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Truyền cảm áp suất 0-10 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Nắp hộp số cứu hỏa | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | La răng lốp 3ul 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Cần dẫn động phanh tay 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Truyền cảm báo nhiên liệu | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Lò xo cánh cửa | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Đinh tán rút Ф3 | 1.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Ống cao su có lò xo Ф20 | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Đai rút nhựa L300+L400+L500 | 850 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Tẩu đực Ф 5 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Tẩu đực Ф 8 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Tẩu đực Ф 10 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Bơm trợ lực ly hợp uaz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Bộ ruột bơm côn uaz | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Đĩa ly hợp cả cốt uaz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Bộ ruột tổng phanh 3ul | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Xi lanh tầng 4 YKC | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Hộp bơm chân không cứu hỏa | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Lá nhíp số 1+2+3 3ul | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Bầu phanh toàn bộ 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Ê cu mặt máy 1Д6 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Mạ chi tiết xe AПA | 42 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Đệm mặt máy 1Д6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Vòng găng máy bơm hơi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Bạc biên máy bơm hơi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Bộ van máy bơm hơi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Bộ đệm máy bơm hơi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Vòng bi 160703 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Rô to máy phát ГAO-36 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Tran sit tor Y7814 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Hộp điều khiển lăng giá cứu hỏa | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Động cơ điện điều khiển lăng giá | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Đèn tín hiệu đơn | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Công tắc П2T-3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Cầu chì 2A+3A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Cảm biến tiệm cận cứu hỏa | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Biến trở điện áp tự động 1 chiều | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Điều áp БPH-1 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Cầu chì 900A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Cầu chì 20A+30A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Caầu nắn 3 pha | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Bảo vệ quá dòng xoay chiều | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Bộ tắt máy khẩn cấp | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Ga điện từ MПФ-2-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Rơ le E-II-90 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Đèn chế độ PC-42 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Đèn soi khoang động cơ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Cầu chì phíp 6,3A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Chổi than máy phát ГAO-36 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Ga điện từ MП-100 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Hộp bảo vệ Б#Y-376 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Cảm biến áp suất dầu AПA | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Rơ le TKE-52+TKE-54 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Rơ le PПC-5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Tụ điện MБ-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Van điện MCT-60 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Van điện khí | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Vòng bi 19802 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Vòng bi 20803 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Khởi động CT-130 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Cánh quạt máy phát Г-250 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Chổi than máy phát Г-250 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Giắc cắm máy phát Г-250 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Điện trở CЭ-107 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | TK-102 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Taăng điện Б-114 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Khóa cắt mát thường | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Khóa điện 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Đèn pha nách | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Rơ le khởi động CT-26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Chổi than khởi động CT-26 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Đệm phíp khởi động CT-26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Bánh răng khởi động CT-26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Củ gạt mưa 3ul | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Đèn đọc tài liệu | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Bộ rung phòng hỏng 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Rơ le khởi động CT-103 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Giá chổi than máy phát Г-287 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Chổi than khởi động CT-130 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Lót màng khởi động CT-130 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Rơ le khởi động PC-14 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Điện trở CЭ-326 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Nến ống CЭ-307 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Chia điện P-351 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | TK-200 | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Tay gạt xin đường | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Chổi than khởi động CT-721 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Bộ dây cao áp chống nhiễu 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Còi điện 12V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Đèn xin đường trước | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Đèn trần ngoại | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Ống cao su còi hơi | 11 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Ổ căm PC-300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Ổ căm PC-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Truyền cảm cài cầu 3ul có bi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Rơ le cài cầu điện khí | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Truyền cảm báo phanh hơi 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Còi hơi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Tăng điện Б-118 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Truyền cảm báo phanh có bi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Cụm cài+cắt ly hợp cứu hỏa | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Van làm mát trao đổi nhiệt cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Van liên kết cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Van xả hệ thống trao đổi nhiệt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Van nạp bọt cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Van 1 chiều cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Van định lượng cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Van tạo bọt cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Van tổng hơi cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Van điều khiển bọt cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Van điều khiển lăng giá cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Van điều khiển nước vào bơm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Van điều khiển nước vào téc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Van định áp cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Ống xi lanh cốt 1 3ul | 6 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Bạc biên cốt 1 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Bạc cơ cốt 1 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Nấm hút 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Căn trục cơ 3ul | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Con đội 3ul | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Đũa đẩy 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Cơ cấu xoay xu páp 3ul | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Cảm biến ly tâm 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Bơm xăng Б-10 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Chế hòa khí K-88A | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Nút đường nước 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Bầu lọc tinh nhiên liệu 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Bộ ruột bơm xăng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Bầu lọc xăng thô 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Vòng găng cốt 0,00 3ul | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Ống xi lanh cốt 0,00 3ul | 8 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Quả nén cốt 0,00 3ul | 8 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Chốt quả nén 3ul | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Phanh hãm chốt quả nén 3ul | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Bu ly đầu trục cơ 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Trục trung gian chia điện 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Khóa két mát dầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Cao su cong bầu lọc gió 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Cao su phía trên bầu lọc gió 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Trục cam 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Bu lông mặt máy 3ul | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Đế bắt cổ cao su lọc gió 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Nút dầu trục cơ 236 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Căn trục cơ 236 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Vòng găng cốt 0,00 236 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Bạc biên cốt 0,00 236 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Bạc cơ cốt 0,00 236 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Gỗ phíp bơm cao áp 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Ruột lọc dầu ngắn dài 236 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Gối cao su đầu vòi phun 236 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Kim phun 236 | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Xi lanh+pít tông cao áp 236 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Đệm nhôm côn Ф14 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Trục bơm nước 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Vòng bi 6205 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Vòng bi 6305 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Vòng bi 6206 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Vòng bi 6204 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Vòng bi 6207 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Vòng bi 6304 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Vòng bi 6307 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Bơm tay+máy 236 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Cao su quả văng điều tốc 236 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Van triệt hồi bơm cao áp 236 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Bộ ruột bơm nước 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Cao su khớp giao liên 204 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Ống xi lanh 204 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Quả nén 204 | 4 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Chốt quả nén 204 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Phanh hãm chốt quả nén 204 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Nắp đậy chốt quả nén 204 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Vòng găng 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Căn trục cơ 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Vòng bi 97814 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Ruột lọc dầu 204 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Bơm mu rùa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Nấm xả 204 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Lò xo nấm 204 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Vải má ly hợp 1Д6 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Bạc nhôm côn đuôi trục cơ 1Д6 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Ruột lọc dậu dạ 1Д6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Ruột lọc dầu giấy 1Д6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Đầu kim phun 1Д6 | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Đệm cao su côn cao áp 1Д6 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Đệm buồng xu páp 1Д6 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Ống xi lanh 1Д6 | 3 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Chốt đầuto thanh truyền 1Д6 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Vòng găng hơi 1Д6 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Vòng găng dầu bung 1Д6 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Vòng găng dầu thường 1Д6 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Ống dầu nhiên liệu 1Д6 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Cơ cấu đóng mở ly hợp 1Д6 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Ống dầu bơm cao áp 1Д6 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Ống dầu thủy lực lai quạt gió 1Д6 | 1 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Doăng chắn nước xi lanh 1Д6 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Đĩa chia khí nén khởi động 1Д6 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Vòng bi guồng thủy lực quạt gió 1Д6 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Trục+bạc guồng thủy lực 1Д6 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Bộ ruột bơm nước 1Д6 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Bánh răng côn guồng thủy lực 1Д6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Phớt 35x58 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Cao su chân hộp số+két nước | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Ắc quy 12V-100AH | 5 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Ắc quy 12V-150AH | 2 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Van đinh áp AПA-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Cụm van bình KB-15 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Đầu nạp khí AПA-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Van giảm áp 150/40 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Đồng hồ nhiên liệu YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Đồng hồ tốc độ 0-2000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Truyền cảm tốc độ 0-2000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Đồng hồ thờ gian 0-9999 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Đồng hồ nước trực tiếp 0-120 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Truyền cảm nhiệt độ TM-100+101 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Đồng hồ áp suất 0-16 có truyền cảm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Truyền cảm áp suất 0-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Đồng hồ nhiệt độ 0-120 TYЭ-48 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Dây công tơ mét | 3 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Đồng hồ am pe -20-0-20 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Cụm đồng hồ xăng dầu nước 3ul | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Đồng hồ áp suất -1-0-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Dàn nâng hạ kính cứu hỏa | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0 đến năm 0(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi