Gói thầu: Gói thầu số 02TC SCTX2021: Thi công Sửa chữa hư hỏng rãnh thoát nước vị trí 190, 208 Đường dây 220kV Hòa Bình - Trung Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210409458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02TC SCTX2021: Thi công Sửa chữa hư hỏng rãnh thoát nước vị trí 190, 208 Đường dây 220kV Hòa Bình - Trung Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210375116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-05 11:11:00 đến ngày 2021-04-08 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 215,894,437 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Vị tí 190 | |||
| B | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây đá tường + móng rãnh nước, bằng thủ công chiều dầy ≤ 40cm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 9,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công ra khỏi khu vực móng cột cách móng 50m, độ dốc 30 độ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 9,4 | m3 |
| C | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (đào đất mở rộng rãnh nước) | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6,1 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng thủ công đổ ra ngoài, cự ly 50m, độ dốc 30 độ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6,1 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng tường rãnh thoát nước bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7,1 | m3 |
| 4 | Xây móng rãnh thoát nước, bằng đá hộc vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 8,5 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, hoàn trả mặt bằng bằng thủ công ra khỏi khu vực móng cột cách móng 50m, độ dốc 30 độ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 10 | m3 |
| D | Vận chuyển thủ công, đồi núi dốc (30 độ) vào vị trí thi công cự ly 3450m | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công đá dăm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,9 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công đá hộc | Quy định tại chương IV - BYCBG | 18,72 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thủ công cát vàng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7,6 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công xi măng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2,03 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công nước | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1,8 | m3 |
| E | Vị trí 208 | |||
| F | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây đá tường + móng rãnh nước, bằng thủ công chiều dầy ≤ 40cm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 11,52 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công ra khỏi khu vực móng cột cách móng 50m, độ dốc 30 độ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 11,52 | m3 |
| G | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (đào đất mở rộng rãnh nước) | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng thủ công đổ ra ngoài, cự ly 50m, độ dốc 30 độ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7,5 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng tường rãnh thoát nước bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao | Quy định tại chương IV - BYCBG | 8,64 | m3 |
| 4 | Xây móng rãnh thoát nước, bằng đá hộc vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 10,37 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, hoàn trả mặt bằng bằng thủ công ra khỏi khu vực móng cột cách móng 50m, độ dốc 30 độ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 10 | m3 |
| H | Vận chuyển thủ công, đồi núi dốc (30 độ) vào vị trí thi công cự ly 3150m | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công đá dăm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1,0836 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công đá hộc | Quy định tại chương IV - BYCBG | 22,812 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thủ công cát vàng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 9,2058 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công xi măng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2,4751 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công nước | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2,1557 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi