Gói thầu: Thi công, lắp đặt hệ thống điện nhẹ, BMS và hệ thống điều hòa, thông gió
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210344438-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công, lắp đặt hệ thống điện nhẹ, BMS và hệ thống điều hòa, thông gió |
| Số hiệu KHLCNT | 20190551857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 14:28:00 đến ngày 2021-04-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 68,006,892,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp quang 8FO single mode | 510,25 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 2 | Ổ cắm RJ 45 loại lắp âm tường (trọn bộ bao gồm hạt và phụ kiện, đế âm) | 1.764 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 3 | Cáp mạng UTP CAT6 4P | 15.615 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 4 | Ống nhựa PVC D20 (đi nổi ) | 16.300 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 5 | Ống nhựa PVC D20( đi chìm ) | 15.050 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 6 | Máng cáp 200x100mm có nắp, dày 1.5mm (bao gồm đủ phụ kiện lắp đặt) | 900 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 7 | Máng cáp 300x100mm có nắp, dày 1.5mm (bao gồm đủ phụ kiện lắp đặt) | 115 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 8 | Thang cáp 300x100mm, dày 1.5mm (bao gồm đủ phụ kiện lắp đặt) | 119 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 9 | Cáp nguồn Cu/PVC 2x2.5 mm2 + ( e ) 2.5mm2 | 330 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 10 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | 200 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 11 | Dây Cu.PVC (1x10)mm2 tiếp đất | 440 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 12 | Hộp nối đất (bao gồm bảng đồng, bulong, sứ cách điện và phụ kiện) | 26 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 13 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất (đầu cốt f10) | 10 | 10 cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 14 | Lắp đặt đế âm tường, mặt 2 lỗ | 1.764 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 15 | Hộp nối nổi 160x160 | 300 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 16 | Dây nhảy quang đơn mốt loại 3m | 384 | sợi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 17 | Dây nhảy cat6 loại 2m | 3.264 | sợi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 18 | Dây cáp mạng CAT6 U/UTP, 4 đôi PVC, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI/TIA-568-C.2 đối với Category 6 | 2.280 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 19 | Cáp quang 4FO single mode, đáp ứng tiêu chuẩn ITU-T G.652.D và TCVN 8665: 2011. | 50 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 20 | Cáp nguồn Cu/PVC 2x2.5 mm2 + ( e ) 2.5mm2 | 500 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 21 | Ống nhựa PVC D20 (đi nổi ) | 1.115 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 22 | Ống nhựa PVC D20( đi chìm ) | 500 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 23 | Cáp tín hiệu âm thanh cáp xoắn đôi,chống nhiễu(2x1.5)mm2 | 1.175 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 24 | Cáp tín hiệu âm thanh cáp xoắn đôi,chống nhiễu(2x2.5)mm2 | 78 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 25 | Cáp cấp điện PVC (2x6)mm2 + ( e ) 4 mm2 | 100 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 26 | Dây cáp mạng CAT6 U/UTP, 4 đôi PVC, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI/TIA-568-C.2 đối với Category 6 | 10 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 27 | Ống nhựa PVC D20 (đi nổi ) | 3.780 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 28 | Ống nhựa PVC D20( đi chìm ) | 1.200 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 29 | Dây cáp mạng CAT6 U/UTP, 4 đôi PVC, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI/TIA-568-C.2 đối với Category 6 | 90 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 30 | Dây nguồn 3x1.5mm2 CU/PVC | 1.500 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 31 | Ống PVC D20 đi nổi | 400 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 32 | Ống PVC D20 đi chìm | 400 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 33 | Cáp quang 4FO single mode, đáp ứng tiêu chuẩn ITU-T G.652.D và TCVN 8665: 2011. | 85 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 34 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 + ( e ) 2.5 mm2 | 850 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 35 | Ống PVC D32 đi chìm | 800 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 36 | Bộ ổ cắm HDMI âm bàn, kết nối VGA x 1, HDMI x1, USB x 1, Lan (RJ45) x 2, Power x 2 | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 37 | Dây cáp HDMI 20m, loại High Speed HDMI Cable with Ethernet, 20m | 20 | sợi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 38 | Dây cáp tín hiệu hội thảo chuyên dụng loại 20m, nhựa đúc, conector 7 PIN có độ bền và ổn định cao, đạt chứng nhận CE của Châu âu | 7 | sợi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 39 | Dây cáp tín hiệu hội thảo chuyên dụng loại 30m, nhựa đúc, conector 7 PIN có độ bền và ổn định cao, đạt chứng nhận CE của Châu âu | 3 | sợi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 40 | Dây cáp mạng CAT6 U/UTP, 4 đôi PVC, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI/TIA-568-C.2 đối với Category 6 | 202 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 41 | Cáp tín hiệu âm thanh cáp xoắn đôi,chống nhiễu(2x1.5)mm2 | 104 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 42 | Dây điện 2x1.5mm2 | 1.232 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 43 | Ống luồn dây PVC D25 đi nổi | 440 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 44 | Ống luồn dây PVC D25 đi chìm | 422 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 45 | Ống luồn dây PVC D32 đi chìm | 490 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 46 | Cáp tín hiệu âm thanh cáp xoắn đôi,chống nhiễu(2x1.5)mm2 | 29,6 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 47 | Dây điện 2x2.5m2 | 352 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 48 | Sào treo đèn | 2 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 49 | Giắc XLR và Speakon các loại | 20 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 50 | Ống luồn dây PVC D25 đi nổi | 180 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 51 | Ống luồn dây PVC D25 đi chìm | 320 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 52 | Cáp CU/PVC 2x1.0mm2 | 14.700 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 53 | Cáp 1P 18AWG, chống nhiễu | 570 | 10 m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 54 | Cáp CU/PVC 2x1.5mm2 | 4.500 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 55 | Cáp CU/PVC 2x2.5mm2 + E1.5mm2 | 400 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 56 | Ống nhựa PVC D20 đi nổi | 2.050 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 57 | Ống nhựa PVC D20 đi chìm | 100 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 58 | Ống PVC D32 đi nổi | 700 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 59 | Máng cáp 100x50 (phần xuống tủ) | 260 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 60 | Cửa gió Cấp gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm bọc cách nhiệt trong KT(DxRxC) :570x570x400 mm loại cửa Khuếch tán kích thước mặt SAG 600x600 | 166 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 61 | Cửa gió Cấp gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm bọc cách nhiệt trong KT(DxRxC) :1170x170 x400 mm loại cửa Nan thẳng kích thước mặt SAG 1200x200 | 10 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 62 | Cửa gió Cấp gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm bọc cách nhiệt trong KT(DxRxC) :1170x570 x400 mm loại cửa Nan thẳng kích thước mặt SAG 1200x600 | 3 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 63 | Cửa gió Cấp gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm bọc cách nhiệt trong KT(DxRxC) :570x570x400 mm loại cửa Khuếch tán kích thước mặt SAG 600x600 | 389 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 64 | Cửa gió Cấp gắn Tường: SAG 400x600/Loại cửa: Nan thẳng | 21 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 65 | Cửa gió Cấp gắn Tường: SAG 600x800/Loại cửa: Nan thẳng | 12 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 66 | Cửa gió Cấp gắn Tường: SPG 700x400/Loại cửa: Nan thẳng | 2 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 67 | Cửa gió Cấp gắn Ống: SAG 600x800/Loại cửa: Nan thẳng | 6 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 68 | Cửa gió Cấp gắn Ống: SAG+OBD 1000x300/Loại cửa: Nan thẳng | 55 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 69 | Cửa gió Cấp gắn Ống: SAG+OBD 1200x600/Loại cửa: Nan thẳng | 22 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 70 | Cửa gió Cấp lạnh gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm KT(DxRxC) :1170x170 x400 mm loại cửa Nan thẳng kích thước mặt SAG 1200x200 | 159 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 71 | Cửa gió Cấp lạnh gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm KT(DxRxC) :1170x170 x400 mm loại cửa Nan thẳng kích thước mặt SAG 1200x200 kèm OBD | 28 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 72 | Cửa gió Hút khói gắn trần: SEAG 1200x600/Loại cửa: Nan thẳng | 58 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 73 | Cửa gió Hút khói gắn trần: SEAG1000x300/Loại cửa: Nan thẳng | 124 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 74 | Cửa gió Hút thải gắn trần: EAG 300x300/Loại cửa: Nan thẳng | 155 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 75 | Cửa gió Hút thải gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm KT(DxRxC) :570x570x400 mm loại cửa Nan thẳng kích thước mặt EAG 600x600 | 71 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 76 | Cửa gió Hút thải gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm KT(DxRxC) :1170x170 x400 mm loại cửa Nan thẳng kích thước mặt EAG 1200x200 | 4 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 77 | Cửa gió Hồi lạnh gắn trần+ kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm bọc cách nhiệt trong KT(DxRxC) :570x570x400 mm loại cửa Nan thẳng kích thước mặt RAG 600x600 | 500 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 78 | Cửa gió Hồi lạnh gắn trần + kèm hộp cửa gió tole dày 0.58mm bọc cách nhiệt trong KT(DxRxC):1170x170 x400 mm loại cửa Nan thẳng kích thước mặt RAG 1200x200 | 194 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 79 | Louver Cấp gió+ hộp louver tole dày 0.75 KT(DxRxC) 970x370x500 loại cửa Diện tích thoáng louver ( free area:70-80%) kích thước mặt Louver 950x400 | 2 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 80 | Louver Cấp gió+ hộp louver tole dày 0.75 KT(DxRxC) 1170x370x500 loại cửa kích thước mặt Louver 1200x400 | 1 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 81 | Louver cấp gió 1300x1400 | 1 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 82 | Louver cấp gió 2700x1500 | 1 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 83 | Louver gió thải khói + hộp louver tole dày 1.15 KT(DxRxC) 1350x2750x1700 loại cửa kích thước mặt Louver 1350x2750 | 1 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 84 | Louver Cấp gió + hộp louver tole dày 0.75 KT(DxRxC) 3200x500x500 loại cửa kích thước mặt Louver 3200x500 | 1 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 85 | Louver Thải gió+ hộp louver tole dày 0.58 loại cửa kích thước mặt Louver 250x150 | 4 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 86 | Louver Thải gió+ hộp louver tole dày 0.58 loại cửa kích thước mặt Louver 400x300 | 7 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 87 | Louver Thải gió+ hộp louver tole dày 0.58 loại cửa kích thước mặt Louver 600x300 | 3 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 88 | Louver Thải gió + hộp louver tole dày 0.58 loại cửa kích thước mặt Louver 650x300 | 2 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 89 | Louver Thải gió+ hộp louver tole dày 0.58 loại cửa kích thước mặt Louver 900x300 | 3 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 90 | Hộp gió 1800x750 | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 91 | Van xả áp: PRD 500x300 | 2 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 92 | Van xả áp: PRD 600x300 | 26 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 93 | Ống đồng dày 0.71 mm size 6.4 | 4,65 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 94 | Ống đồng dày 0.71 mm size 9.5 | 22,8 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 95 | Ống đồng dày 0.8mm size 12.7 | 7,45 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 96 | Ống đồng dày 1,0 mm size 15.9 | 22,64 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 97 | Ống đồng dày 1,0 mm size 19.1 | 12 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 98 | Ống đồng dày 1,0 mm size 22.2 | 2,03 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 99 | Ống đồng dày 1,2mm size 28.6 | 5,7 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 100 | Ống đồng dày 1,2mm size 34.9 | 6,11 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 101 | Ống đồng dày 1,2mm size 41.3 | 4,9 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 102 | Bảo ôn Ống đồng D6,4, chiều dày bảo ôn 19mm | 4,65 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 103 | Bảo ôn Ống đồng D9,5, chiều dày bảo ôn 19mm | 22,8 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 104 | Bảo ôn Ống đồng D12,7, chiều dày bảo ôn 19mm | 7,45 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 105 | Bảo ôn Ống đồng D15,9, chiều dày bảo ôn 19mm | 22,64 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 106 | Bảo ôn Ống đồng D19,1, chiều dày bảo ôn 19mm | 12 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 107 | Bảo ôn Ống đồng D22,2, chiều dày bảo ôn 25mm | 2,03 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 108 | Bảo ôn Ống đồng D28,6, chiều dày bảo ôn 25mm | 5,7 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 109 | Bảo ôn Ống đồng D34,9, chiều dày bảo ôn 25mm | 6,11 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 110 | Bảo ôn Ống đồng D41,3, chiều dày bảo ôn 25mm | 4,9 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 111 | Ống gió Hút thải, KT:100x100; | 8,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 112 | Ống gió Hút thải, KT:200x150; | 40,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 113 | Ống gió Hút thải, KT:200x200; | 99,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 114 | Ống gió Hút thải, KT:300x200; | 16,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 115 | Ống gió Hút thải, KT:300x250; | 9,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 116 | Ống gió Hút thải, KT:300x500; | 11,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 117 | Ống gió Hút thải, KT:400x200; | 14 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 118 | Ống gió Hút thải, KT:400x250; | 47 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 119 | Ống gió Hút thải, KT:400x300; | 1,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 120 | Ống gió Hút thải, KT:400x350; | 3,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 121 | Ống gió Hút thải, KT:400x500; | 19,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 122 | Ống gió Hút thải, KT:450x350; | 21 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 123 | Ống gió Hút thải, KT:500x300; | 70,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 124 | Ống gió Hút thải, KT:500x400; | 39,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 125 | Ống gió Hút thải, KT:500x500; | 6,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 126 | Ống gió Hút thải, KT:500x600; | 3,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 127 | Ống gió Hút thải, KT:600x500; | 19 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 128 | Ống gió Hút thải, KT:700x250; | 20,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 129 | Ống gió Hút thải, KT:800x350; | 31,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 130 | Ống gió Hút thải, KT:800x400; | 41,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 131 | Ống gió Hút thải, KT:1400x250; | 56,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 132 | Ống gió Hút thải, KT:ø100; | 4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 133 | Ống gió Hút thải, KT:ø150; | 29,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 134 | Ống gió Hút thải, KT:ø200; | 161,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 135 | Ống gió Hút thải, KT:ø250; | 311,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 136 | Ống gió Bếp : Inox 304 dày 1.0mm bọc bông thủy tinh cách nhiệt chống cháy 25mm tỷ trọng 48kg.m3 300x1200 | 56,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 137 | Ống gió Bếp : Inox 304 dày 1.0mm bọc bông thủy tinh cách nhiệt chống cháy 25mm tỷ trọng 48kg.m3 400x250 | 27 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 138 | Ống gió Bếp : Inox 304 dày 1.0mm bọc bông thủy tinh cách nhiệt chống cháy 25mm tỷ trọng 48kg.m3 400x200 | 2,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 139 | Ống gió Bếp : Inox 304 dày 1.0mm bọc bông thủy tinh cách nhiệt chống cháy 25mm tỷ trọng 48kg.m3 300x200 | 2,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 140 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 300x1200 | 1,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 141 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 600x350 | 41,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 142 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 800x300 | 385,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 143 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 900x350 | 113,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 144 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1000x300 | 28,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 145 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1000x350 | 35,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 146 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1000x400 | 130,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 147 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1000x500 | 13,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 148 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1160x560 | 1,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 149 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1200x300 | 27,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 150 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1200x350 | 59,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 151 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1200x400 | 41,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 152 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1200x500 | 15 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 153 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1200x800 | 2,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 154 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1300x450 | 6,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 155 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1310x2710 | 2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 156 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1500x250 | 1,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 157 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1500x300 | 5,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 158 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1500x350 | 20,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 159 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1500x450 | 13,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 160 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1500x500 | 24,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 161 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1600x300 | 9,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 162 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1600x350 | 18,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 163 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1600x400 | 10,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 164 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1600x450 | 30,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 165 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1600x500 | 17,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 166 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1600x600 | 13,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 167 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1800x300 | 4,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 168 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1800x350 | 17,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 169 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 1800x450 | 10,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 170 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 1800x500 | 16,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 171 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 2000x400 | 41 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 172 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 2000x450 | 35,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 173 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 2000x500 | 33,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 174 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 2000x600 | 42,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 175 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 2000x2000 | 5,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 176 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 2100x350 | 3,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 177 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 2400x600 | 16 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 178 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 2400x700 | 6,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 179 | Ống gió Hút khói : tole chống cháy dày 1.15mm 2400x800 | 29,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 180 | Ống gió Hút khói: tole chống cháy dày 1.15mm 2500x500 | 9,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 181 | Ống gió tươi: tole dày 0.58mm + kèm cách nhiệt 15mm 250x250 | 7,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 182 | Ống gió tươi: tole dày 0.58mm + kèm cách nhiệt 15mm 350x300 | 9,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 183 | Ống gió tươi: tole dày 0.58mm + kèm cách nhiệt 15mm 400x200 | 24,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 184 | Ống gió tươi: tole dày 0.58mm + kèm cách nhiệt 15mm 400x250 | 11,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 185 | Ống gió tươi: tole dày 0.58mm + kèm cách nhiệt 15mm 400x350 | 1,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 186 | Ống gió tươi: tole dày 0.58mm + kèm cách nhiệt 15mm 440x440 | 3,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 187 | Ống gió tươi: tole dày 0.58mm + kèm cách nhiệt 15mm 500x300 | 19,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 188 | Ống gió tươi: tole dày 0.75mm + kèm cách nhiệt 15mm 600x250 | 19,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 189 | Ống gió tươi: tole dày 0.75mm + kèm cách nhiệt 15mm 600x500 | 19,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 190 | Ống gió tươi: tole dày 0.75mm + kèm cách nhiệt 15mm 700x300 | 41,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 191 | Ống gió tươi: tole dày 0.75mm + kèm cách nhiệt 15mm 800x250 | 21,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 192 | Ống gió tươi: tole dày 0.75mm + kèm cách nhiệt 15mm 800x300 | 11,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 193 | Ống gió tươi: tole dày 0.75mm + kèm cách nhiệt 15mm 800x400 | 64,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 194 | Ống gió tươi: tole dày 0.95mm + kèm cách nhiệt 15mm 1000x225 | 13,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 195 | Ống gió tươi :tole dày 0.95mm + kèm cách nhiệt 15mm 1000x250 | 36 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 196 | Ống gió tươi :tole dày 0.95mm + kèm cách nhiệt 15mm 1000x350 | 20,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 197 | Ống gió tươi, KT:1400x400; | 109,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 198 | Ống gió tươi, KT:1400x1400; | 4,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 199 | Ống gió tươi, KT:2400x400; | 56,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 200 | Ống gió tươi, KT:ø190; | 22,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 201 | Ống gió tươi, KT:ø200; | 110,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 202 | Ống gió tươi, KT:ø250; | 383,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 203 | Ống gió Hồi lạnh:tole dày 0.75mm + kèm cách nhiệt 15mm 700x300 | 9,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 204 | Ống gió Hồi lạnh:tole dày 0.75mm + kèm cách nhiệt 15mm 900x300 | 6,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 205 | Ống gió Hồi lạnh:tole dày 0.95mm + kèm cách nhiệt 15mm 1150x300 | 12,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 206 | Ống gió Hồi lạnh:tole dày 0.95mm + kèm cách nhiệt 15mm 1200x350 | 2,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 207 | Ống gió Hồi lạnh:tole dày 0.95mm + kèm cách nhiệt 15mm 1300x300 | 9,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 208 | Ống gió Hồi lạnh,tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm ø100 | 52,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 209 | Ống gió Hồi lạnh,tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm ø150 | 269,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 210 | Ống gió Hồi lạnh,tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm ø200 | 317 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 211 | Ống gió Hồi lạnh,tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm ø250 | 220,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 212 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 350x600 | 4,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 213 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 400x700 | 16,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 214 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 400x1200 | 8,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 215 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 400x1300 | 34,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 216 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 450x750 | 12,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 217 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 450x1100 | 8,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 218 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 500x950 | 21,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 219 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 600x900 | 10,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 220 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 700x400 | 3,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 221 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 700x1000 | 4,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 222 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 800x250 | 18,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 223 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 800x750 | 8,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 224 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 900x600 | 36,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 225 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 950x500 | 1,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 226 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 1000x450 | 8,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 227 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 1100x450 | 9,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 228 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 1160x560 | 1,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 229 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 1200x400 | 44,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 230 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 1200x450 | 113,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 231 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 1200x550 | 3,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 232 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 1200x600 | 24,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 233 | Ống gió Tăng áp Cầu thang: tole chống cháy dày 1.15mm 1200x800 | 3,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 234 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm 250x200 | 4,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 235 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm 300x200 | 8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 236 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.75 mm+ kèm cách nhiệt 15mm 800x300 | 7,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 237 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.95mm+ kèm cách nhiệt 15mm 1000x300 | 11,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 238 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.95 mm+ kèm cách nhiệt 15mm 1300x300 | 11 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 239 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.95 mm+ kèm cách nhiệt 15mm 1500x300 | 7,9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 240 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm ø100 | 172,6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 241 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm ø150 | 489,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 242 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm ø200 | 363,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 243 | Ống gió Cấp lạnh: tole dày 0.58 mm+ kèm cách nhiệt 15mm ø250 | 219,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 244 | Ống gió mềm không bảo ôn đường kính 100 | 1 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 245 | Ống gió mềm có bảo ôn đường kính 100 | 0,3 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 246 | Ống gió mềm có bảo ôn đường kính 150 | 10 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 247 | Ống gió mềm không bảo ôn đường kính 150 | 1,5 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 248 | Ống gió mềm có bảo ôn đường kính 200 | 3 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 249 | Ống gió mềm không có bảo ôn đường kính 200 | 0,61 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 250 | Ống gió mềm có bảo ôn đường kính 250 | 2,86 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 251 | Ống gió mềm có bảo ôn đường kính 300 | 19,85 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 252 | Ống nước uPVC, D21 | 0,08 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 253 | Ống nước uPVC, D27 | 17,31 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 254 | Ống nước uPVC, D34 | 2,75 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 255 | Ống nước uPVC, D42 | 0,98 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 256 | Ống nước uPVC, D48 | 0,025 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 257 | Ống nước uPVC, D60 | 0,267 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 258 | Ống nước uPVC, D75 | 3,79 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 259 | Bảo ôn Ống nước uPVC, D21, chiều dày bảo ôn 13mm | 0,08 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 260 | Bảo ôn Ống nước uPVC, D27, chiều dày bảo ôn 13mm | 17,31 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 261 | Bảo ôn Ống nước uPVC, D34, chiều dày bảo ôn 13mm | 2,75 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 262 | Bảo ôn Ống nước uPVC, D42, chiều dày bảo ôn 13mm | 0,98 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 263 | Bảo ôn Ống nước uPVC, D48, chiều dày bảo ôn 13mm | 0,025 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 264 | Bảo ôn Ống nước uPVC, D60, chiều dày bảo ôn 13mm | 0,267 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 265 | Bảo ôn Ống nước uPVC, D75, chiều dày bảo ôn 13mm | 3,79 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 266 | Chân rẽ - Vuông tròn, KT: ø100-ø100; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 267 | Chân rẽ - Vuông tròn, KT: ø150-ø150; | 121 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 268 | Chân rẽ - Vuông tròn, KT: ø200-ø200; | 14 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 269 | Chân rẽ - Vuông tròn, KT: ø250-ø250; | 20 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 270 | Cút vuông 90 có lá hướng dòng, KT: 800x2000-800x2000; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 271 | Cút vuông 90 có lá hướng dòng, KT: 1000x400-1000x400; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 272 | Cút vuông 90 có lá hướng dòng, KT: 1000x650-1000x650; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 273 | Cút vuông 90 có lá hướng dòng, KT: 1200x400-1200x400; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 274 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 300x200-300x200; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 275 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 450x1100-450x1100; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 276 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 500x1800-500x1800; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 277 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 600x2400-600x2400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 278 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 800x2400-800x2400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 279 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 950x500-950x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 280 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 1100x450-1100x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 281 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 1200x400-1200x400; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 282 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 1200x800-1200x800; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 283 | Cút vuông 90 R=0.75D, KT: 1300x300-1300x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 284 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 100x100-100x100; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 285 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 200x200-200x200; | 21 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 286 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 200x300-200x300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 287 | Cút vuông 90 R=1D KT: 225x1000-225x1000 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 288 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 250x200-250x200; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 289 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 250x250-250x250; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 290 | Cút vuông 90 R=1D KT: 250x400-250x400 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 291 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 250x600-250x600; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 292 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 250x700-250x700; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 293 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 250x800-250x800; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 294 | Cút vuông 90 R=1D KT: 250x1000-250x1000 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 295 | Cút vuông 90 R=1D KT: 250x1500-250x1500 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 296 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 300x200-300x200; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 297 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 300x350-300x350; | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 298 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 300x500-300x500; | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 299 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 300x700-300x700; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 300 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 300x1000-300x1000; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 301 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 300x1200-300x1200; | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 302 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 300x1300-300x1300; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 303 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 300x1500-300x1500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 304 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 350x300-350x300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 305 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 350x450-350x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 306 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 350x600-350x600; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 307 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 350x2100-350x2100; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 308 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 360x660-360x660; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 309 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 400x200-400x200; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 310 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 400x250-400x250; | 7 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 311 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 400x350-400x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 312 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 400x500-400x500; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 313 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 400x700-400x700; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 314 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 400x800-400x800; | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 315 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 400x1000-400x1000; | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 316 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 400x2400-400x2400; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 317 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 450x1200-450x1200; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 318 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 450x1500-450x1500; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 319 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 500x300-500x300; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 320 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 500x400-500x400; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 321 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 500x600-500x600; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 322 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 500x950-500x950; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 323 | Cút vuông 90 R=1D KT: 500x1000-500x1000 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 324 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 500x1800-500x1800; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 325 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 500x2500-500x2500; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 326 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 600x500-600x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 327 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 600x900-600x900; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 328 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 600x1600-600x1600; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 329 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 600x2000-600x2000; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 330 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 700x250-700x250; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 331 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 700x300-700x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 332 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 700x400-700x400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 333 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 700x2400-700x2400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 334 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 800x250-800x250; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 335 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 800x300-800x300; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 336 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 800x350-800x350; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 337 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 800x400-800x400; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 338 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 800x750-800x750; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 339 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 900x600-900x600; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 340 | Cút vuông 90 R=1D KT: 1000x225-1000x225 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 341 | Cút vuông 90 R=1D KT: 1000x250-1000x250 | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 342 | Cút vuông 90 R=1D KT: 1000x300-1000x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 343 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1000x350-1000x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 344 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1000x450-1000x450; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 345 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1100x450-1100x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 346 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1200x400-1200x400; | 7 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 347 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1200x450-1200x450; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 348 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1200x600-1200x600; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 349 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1200x800-1200x800; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 350 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1300x300-1300x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 351 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1300x450-1300x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 352 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1500x350-1500x350; | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 353 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1500x500-1500x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 354 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1600x450-1600x450; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 355 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 1600x500-1600x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 356 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 2000x400-2000x400; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 357 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 2000x500-2000x500; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 358 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 2000x600-2000x600; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 359 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 2400x600-2400x600; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 360 | Cút vuông 90 R=1D, KT: 2400x800-2400x800; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 361 | Mặt bích KT: 400x200-400x200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 362 | Mặt bích KT: 440x440-440x440 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 363 | Mặt bích KT: 800x300-800x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 364 | Mặt bích KT: 2100x350-2100x350 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 365 | Z Ống gió chữ nhật, KT: 2000x800-2000x800; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 366 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 150x200-150x200; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 367 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 200x150-200x150; | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 368 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 200x200-200x200; | 18 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 369 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 250x200-250x200; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 370 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 250x800-250x800; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 371 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 300x200-300x200; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 372 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 300x250-300x250; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 373 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 300x350-300x350; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 374 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 300x400-300x400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 375 | Chân rẽ - Chữ nhật KT: 300x1000-300x1000 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 376 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 300x1300-300x1300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 377 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 350x400-350x400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 378 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 360x560-360x560; | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 379 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 400x400-400x400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 380 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 400x1000-400x1000; | 14 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 381 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 450x1000-450x1000; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 382 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 500x300-500x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 383 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 560x360-560x360; | 15 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 384 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 600x350-600x350; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 385 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 600x900-600x900; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 386 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 660x360-660x360; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 387 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 800x250-800x250; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 388 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 800x300-800x300; | 42 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 389 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 900x350-900x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 390 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1000x700-1000x700; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 391 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1100x450-1100x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 392 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1160x360-1160x360; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 393 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1160x560-1160x560; | 11 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 394 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1200x300-1200x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 395 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1200x350-1200x350; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 396 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1200x800-1200x800; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 397 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1500x350-1500x350; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 398 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1600x350-1600x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 399 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1600x400-1600x400; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 400 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1800x350-1800x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 401 | Chân rẽ - Chữ nhật, KT: 1800x450-1800x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 402 | Tê Ống gió Chữ nhật, KT: 1000x400-1000x400-1000x400; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 403 | Côn thu Vuông tròn, KT: 260x260-ø200; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 404 | Côn thu Chữ nhật, KT: 210x110-100x100; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 405 | Côn thu Chữ nhật, KT: 300x200-150x150; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 406 | Côn thu Chữ nhật, KT: 300x250-200x200; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 407 | Côn thu Chữ nhật, KT: 400x250-300x250; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 408 | Côn thu Chữ nhật, KT: 500x950-450x750; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 409 | Côn thu Chữ nhật, KT: 700x1000-1000x650; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 410 | Côn thu Chữ nhật, KT: 750x800-1200x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 411 | Côn thu Chữ nhật, KT: 760x560-350x600; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 412 | Côn thu Chữ nhật, KT: 800x350-500x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 413 | Côn thu Chữ nhật, KT: 820x1080-950x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 414 | Côn thu Chữ nhật, KT: 820x1080-1000x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 415 | Côn thu Chữ nhật, KT: 900x300-700x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 416 | Côn thu Chữ nhật KT: 900x400-400x200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 417 | Côn thu Chữ nhật, KT: 900x600-1200x400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 418 | Côn thu Chữ nhật, KT: 900x600-1200x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 419 | Côn thu Chữ nhật KT: 910x360-440x440 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 420 | Côn thu Chữ nhật KT : 1000x250-1000x225 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 421 | Côn thu Chữ nhật KT : 1000x300-500x500 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 422 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1000x300-800x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 423 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1000x400-800x300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 424 | Côn thu Chữ nhật KT: 1000x500-1000x500 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 425 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1150x300-900x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 426 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1200x350-600x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 427 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1200x350-900x350; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 428 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1200x350-1300x300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 429 | Côn thu Chữ nhật KT: 1200x350-1500x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 430 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1200x400-900x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 431 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1200x450-900x600; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 432 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1200x600-900x600; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 433 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1200x800-820x1080; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 434 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1300x300-1000x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 435 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1300x300-1150x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 436 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1300x450-1200x350; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 437 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1500x300-1000x300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 438 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1500x300-1300x300; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 439 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1500x350-900x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 440 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1500x350-1000x300; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 441 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1500x500-1000x400; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 442 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1600x350-1200x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 443 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1600x400-600x350; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 444 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1600x450-1000x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 445 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1600x500-1200x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 446 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1600x600-1600x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 447 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1800x300-1500x300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 448 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1800x350-1500x350; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 449 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1800x450-1300x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 450 | Côn thu Chữ nhật, KT: 1800x500-1600x300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 451 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2000x400-1200x400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 452 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2000x450-1600x450; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 453 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2000x500-2000x400; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 454 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2000x600-2000x500; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 455 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2000x800-820x1080; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 456 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2000x2000-820x1080; | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 457 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2100x350-1800x300; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 458 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2100x350-2100x350; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 459 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2400x400-820x1080; | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 460 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2400x400-1400x400; | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 461 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2400x600-1500x500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 462 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2400x700-1600x600; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 463 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2400x800-2400x600; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 464 | Côn thu Chữ nhật, KT: 2500x500-2000x600; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 465 | Côn thu Chữ nhật, KT: 3160x460-800x250; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 466 | Thập Chữ nhật, KT: ø250-ø250-ø200-ø200; | 1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 467 | Cút tròn R=0.75D, KT: ø200-ø200; | 3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 468 | Cút tròn R=0.75D, KT: ø250-ø250; | 3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 469 | Cút tròn R=1D, KT: ø100-ø100; | 22 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 470 | Cút tròn R=1D, KT: ø150-ø150; | 129 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 471 | Cút tròn R=1D, KT: ø190-ø190; | 7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 472 | Cút tròn R=1D, KT: ø200-ø200; | 357 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 473 | Cút tròn R=1D, KT: ø250-ø250; | 592 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 474 | Tê Ống gió tròn, KT: ø100-ø100-ø100; | 8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 475 | Tê Ống gió tròn, KT: ø150-ø100-ø100; | 2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 476 | Tê Ống gió tròn, KT: ø150-ø150-ø100; | 24 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 477 | Tê Ống gió tròn, KT: ø150-ø150-ø150; | 29 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 478 | Tê Ống gió tròn, KT: ø200-ø150-ø150; | 4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 479 | Tê Ống gió tròn, KT: ø200-ø200-ø100; | 21 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 480 | Tê Ống gió tròn, KT: ø200-ø200-ø150; | 83 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 481 | Tê Ống gió tròn, KT: ø200-ø200-ø200; | 54 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 482 | Tê Ống gió tròn, KT: ø250-ø150-ø150; | 1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 483 | Tê Ống gió tròn, KT: ø250-ø200-ø200; | 5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 484 | Tê Ống gió tròn, KT: ø250-ø250-ø100; | 1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 485 | Tê Ống gió tròn, KT: ø250-ø250-ø150; | 92 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 486 | Tê Ống gió tròn, KT: ø250-ø250-ø200; | 46 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 487 | Tê Ống gió tròn, KT: ø250-ø250-ø250; | 60 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 488 | Côn thu Ống tròn, KT: ø150-ø100; | 7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 489 | Côn thu Ống tròn, KT: ø200-ø100; | 6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 490 | Côn thu Ống tròn, KT: ø200-ø150; | 24 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 491 | Côn thu Ống tròn, KT: ø250-ø100; | 1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 492 | Côn thu Ống tròn, KT: ø250-ø150; | 13 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 493 | Côn thu Ống tròn, KT: ø250-ø200; | 4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 494 | Côn thu Ống tròn, KT: ø300-ø100; | 14 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 495 | Côn thu Ống tròn, KT: ø300-ø150; | 101 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 496 | Côn thu Ống tròn, KT: ø300-ø200; | 50 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 497 | Côn thu Ống tròn, KT: ø300-ø250; | 9 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 498 | Côn thu Ống tròn, KT: ø150-ø100; | 31 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 499 | Côn thu Ống tròn, KT: ø200-ø100; | 20 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 500 | Côn thu Ống tròn, KT: ø200-ø150; | 114 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 501 | Côn thu Ống tròn, KT: ø200-ø200; | 4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 502 | Côn thu Ống tròn, KT: ø250-ø150; | 67 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 503 | Côn thu Ống tròn, KT: ø250-ø200; | 117 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 504 | Côn thu Ống tròn, KT: ø250-ø250; | 1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 505 | Côn thu Vuông tròn, KT: 100x100-ø100; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 506 | Côn thu Vuông tròn, KT: 150x150-ø150; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 507 | Côn thu Vuông tròn, KT: 200x200-ø200; | 13 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 508 | Côn thu Vuông tròn, KT: 210x110-ø100; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 509 | Côn thu Vuông tròn, KT: 250x250-ø250; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 510 | Côn thu Vuông tròn, KT: 300x200-ø200; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 511 | Côn thu Vuông tròn, KT: 300x200-ø250; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 512 | Côn thu Vuông tròn, KT: 350x300-ø250; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 513 | Côn thu Vuông tròn, KT: 360x260-ø200; | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 514 | Côn thu Vuông tròn, KT: 360x260-ø250; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 515 | Côn thu Vuông tròn, KT: 400x200-ø250; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 516 | Côn thu Vuông tròn, KT: 400x250-ø200; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 517 | Côn thu Vuông tròn, KT: 400x250-ø300; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 518 | Côn thu Vuông tròn, KT: 400x300-ø250; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 519 | Côn thu Vuông tròn, KT: 400x350-ø250; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 520 | Côn thu Vuông tròn, KT: 440x440-ø440; | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 521 | Côn thu Vuông tròn, KT: 450x350-ø440; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 522 | Côn thu Vuông tròn, KT: 500x400-ø440; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 523 | Côn thu Vuông tròn, KT: 500x500-ø500; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 524 | Côn thu Vuông tròn, KT: 540x540-ø540; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 525 | Côn thu Vuông tròn, KT: 560x260-ø250; | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 526 | Côn thu Vuông tròn, KT: 600x500-ø440; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 527 | Côn thu Vuông tròn, KT: 600x500-ø540; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 528 | Côn thu Vuông tròn, KT: 610x260-ø250; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 529 | Côn thu Vuông tròn, KT: 700x250-ø440; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 530 | Côn thu Vuông tròn, KT: 700x300-ø440; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 531 | Côn thu Vuông tròn, KT: 800x250-ø440; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 532 | Côn thu Vuông tròn, KT: 800x300-ø440; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 533 | Côn thu Vuông tròn, KT: 800x350-ø540; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 534 | Côn thu Vuông tròn, KT: 800x400-ø540; | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 535 | Côn thu Vuông tròn, KT: 800x2000-ø1205; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 536 | Côn thu Vuông tròn, KT: 860x260-ø300; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 537 | Côn thu Vuông tròn, KT: 1000x350-ø540; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 538 | Côn thu Vuông tròn, KT: 1000x650-ø900; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 539 | Côn thu Vuông tròn, KT: 1205x1205-ø1205; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 540 | Côn thu Vuông tròn, KT: 1400x1400-ø1205; | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 541 | Côn thu Vuông tròn, KT: 2000x600-ø1205; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 542 | Côn thu Vuông tròn, KT: 2400x700-ø1205; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 543 | Côn thu Vuông tròn, KT: 2500x500-ø1205; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 544 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø440-400x200; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 545 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø440-500x300; | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 546 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø440-600x260; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 547 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø440-700x200; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 548 | Côn thu Vuông tròn KT: ø540-400x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 549 | Côn thu Vuông tròn KT: ø540-1000x225 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 550 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø630-400x700; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 551 | Côn thu Vuông tròn KT: ø650-400x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 552 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø900-1200x400; | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 553 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø900-1200x450; | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 554 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø1100-1200x550; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 555 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø1100-1200x600; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 556 | Côn thu Vuông tròn KT: ø1205-1000x250 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 557 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø1205-1000x400; | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 558 | Côn thu Vuông tròn KT: ø1205-1000x500 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 559 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø1205-1500x450; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 560 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø1205-1800x500; | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 561 | Côn thu Vuông tròn, KT: ø1205-2100x350; | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 562 | Bịt đầu ống, KT: ø21 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 563 | Bịt đầu ống, KT: ø27 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 564 | Bịt đầu ống, KT: ø75 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 565 | Cút PVC, KT: ø21-ø21 | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 566 | Cút PVC, KT: ø27-ø27 | 906 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 567 | Cút PVC, KT: ø34-ø34 | 98 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 568 | Cút PVC, KT: ø42-ø42 | 44 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 569 | Cút PVC, KT: ø48-ø48 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 570 | Cút PVC, KT: ø60-ø60 | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 571 | Cút PVC, KT: ø75-ø75 | 73 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 572 | Tee/Y nối PVC, KT: ø21-ø21-ø21 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 573 | Tee/Y nối PVC, KT: ø27-ø27-ø27 | 166 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 574 | Tee/Y nối PVC, KT: ø34-ø34-ø27 | 25 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 575 | Tee/Y nối PVC, KT: ø34-ø34-ø34 | 58 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 576 | Tee/Y nối PVC, KT: ø42-ø42-ø27 | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 577 | Tee/Y nối PVC, KT: ø42-ø42-ø34 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 578 | Tee/Y nối PVC, KT: ø42-ø42-ø42 | 22 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 579 | Tee/Y nối PVC, KT: ø48-ø48-ø48 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 580 | Tee/Y nối PVC, KT: ø60-ø60-ø42 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 581 | Tee/Y nối PVC, KT: ø60-ø60-ø60 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 582 | Tee/Y nối PVC, KT: ø75-ø75-ø27 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 583 | Tee/Y nối PVC, KT: ø75-ø75-ø34 | 7 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 584 | Tee/Y nối PVC, KT: ø75-ø75-ø42 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 585 | Tee/Y nối PVC, KT: ø75-ø75-ø60 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 586 | Tee/Y nối PVC, KT: ø75-ø75-ø75 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 587 | Côn thu PVC, KT: ø27-ø21 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 588 | Côn thu PVC, KT: ø27-ø25 | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 589 | Côn thu PVC, KT: ø27-ø27 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 590 | Côn thu PVC, KT: ø34-ø21 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 591 | Côn thu PVC, KT: ø34-ø27 | 120 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 592 | Côn thu PVC, KT: ø42-ø27 | 23 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 593 | Côn thu PVC, KT: ø42-ø34 | 31 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 594 | Côn thu PVC, KT: ø48-ø27 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 595 | Côn thu PVC, KT: ø48-ø34 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 596 | Côn thu PVC, KT: ø48-ø42 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 597 | Côn thu PVC, KT: ø60-ø42 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 598 | Côn thu PVC, KT: ø75-ø34 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 599 | Côn thu PVC, KT: ø75-ø42 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 600 | Côn thu PVC, KT: ø75-ø60 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 601 | Côn thu PVC, KT: ø75-ø75 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 602 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 200x200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 603 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 440x440 | 7 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 604 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 500x300 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 605 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 540x540 | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 606 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 700x200 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 607 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 700x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 608 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng KT: 820x880 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 609 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 820x1080 | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 610 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 1000x350 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 611 | Cút vát mép che mưa kèm lưới inox chắn côn trùng. KT : 1205x1205 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 612 | Lưới chắn côn trùng. KT:1200x400-1200x400 | 3 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 613 | Lưới chắn côn trùng. KT:1200x550-1200x550 | 1 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 614 | Lưới chắn côn trùng. KT:1200x800-1200x800 | 1 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 615 | Lưới chắn côn trùng. KT:1400x1400-1400x1400 | 6 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 616 | Lưới chắn côn trùng. KT:2000x800-2000x800 | 1 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 617 | Lưới chắn côn trùng. KT:2000x2000-2000x2000 | 5 | cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 618 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x155-ø150-ø150-ø150-ø150-ø100 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 619 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x155-ø150-ø150-ø150-ø150-ø150 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 620 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x155-ø200-ø150-ø150-ø150-ø150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 621 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x155-ø200-ø200-ø100-ø100 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 622 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x155-ø200-ø200-ø150-ø150 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 623 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø150-ø150-ø150-ø150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 624 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø150-ø150-ø150-ø150-ø150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 625 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø200-ø200-ø100-ø100 | 7 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 626 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø200-ø200-ø150-ø150 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 627 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø250-ø250-ø100-ø100 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 628 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø250-ø250-ø150-ø150 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 629 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø300-ø100 | 12 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 630 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø300-ø150 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 631 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø300-ø300-ø100-ø100 | 129 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 632 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø300-ø300-ø150-ø150 | 45 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 633 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 860x235-ø300-ø300-ø200-ø200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 634 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø250-ø250-ø250-ø150-ø150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 635 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø250-ø250-ø250-ø250-ø100 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 636 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø250-ø250-ø250-ø250-ø150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 637 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø250-ø250-ø250-ø250-ø200 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 638 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø250-ø250-ø250-ø250-ø250 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 639 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø300-ø300-ø300-ø150-ø150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 640 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø300-ø300-ø300-ø200-ø200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 641 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø300-ø300-ø300-ø300-ø100 | 31 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 642 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø300-ø300-ø300-ø300-ø150 | 31 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 643 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x215-ø300-ø300-ø300-ø300-ø200 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 644 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø250-ø250-ø250-ø100-ø100 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 645 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø250-ø250-ø250-ø150-ø150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 646 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø250-ø250-ø250-ø250-ø100 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 647 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø250-ø250-ø250-ø250-ø150 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 648 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø300-ø300-ø100-ø100 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 649 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø300-ø300-ø150-ø150 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 650 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø300-ø300-ø300-ø100-ø100 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 651 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø300-ø300-ø300-ø150-ø150 | 71 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 652 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø300-ø300-ø300-ø200-ø200 | 28 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 653 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø300-ø300-ø300-ø300-ø100 | 14 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 654 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø300-ø300-ø300-ø300-ø150 | 15 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 655 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x235-ø300-ø300-ø300-ø300-ø200 | 105 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 656 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x325-ø250-ø250-ø250-ø250-ø150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 657 | Tiêu âm hộp đầu máy FCU KT: 1210x325-ø300-ø300-ø300-ø300-ø200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 658 | Nối mềm ( canvas) đầu FCU KT: Theo KT Đầu nối FCU | 593 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 659 | Nối mềm ( canvas) quạt KT: Theo KT Đầu nối quạt | 168 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 660 | Tiêu âm ống đầu quạt KT: 2000x600-2000x600 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 661 | Tiêu âm ống đầu quạt KT: 2400x400-2400x400 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 662 | Tiêu âm ống đầu quạt KT: 2400x800-2400x800 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 663 | Tiêu âm ống đầu quạt KT: 2500x500-2500x500 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 664 | Tiêu âm ống đầu quạt KT: 1500x300-1500x300 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 665 | Van FD, KT: 150x150-150x150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 666 | Van FD, KT: 200x150-200x150 | 12 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 667 | Van FD, KT: 200x200-200x200 | 19 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 668 | Van FD, KT: 250x250-250x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 669 | Van FD, KT: 350x300-350x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 670 | Van FD, KT: 350x600-350x600 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 671 | Van FD, KT : 360x660-350x660 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 672 | Van FD, KT: 400x200-400x200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 673 | Van FD, KT: 400x250-400x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 674 | Van FD, KT: 400x300-400x300 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 675 | Van FD, KT: 400x350-400x350 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 676 | Van FD, KT: 1000x400-1000x400 | 22 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 677 | Van FD, KT: 1200x400-1200x400 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 678 | Van FD, KT: 2000x800-2000x800 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 679 | Van FD, KT: 2000x2000-2000x2000 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 680 | Van MD, KT: 200x150-200x150 | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 681 | Van MD, KT: 360x660-360x660 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 682 | Van MD, KT: 400x400-400x400 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 683 | Van MD, KT: 500x500-500x500 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 684 | Van MD, KT: 1000x400-1000x400 | 22 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 685 | Van MD, KT: 1200x350-1200x350 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 686 | Van MD, KT: 1300x300-1300x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 687 | Van MD, KT: 1500x350-1500x350 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 688 | Van MD (tròn). KT:ø190-ø190 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 689 | Van MD (tròn). KT:ø200-ø200 | 39 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 690 | Van MD (tròn). KT:ø250-ø250 | 68 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 691 | Van MFD, KT: 600x350-600x350 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 692 | Van MFD, KT: 800x250-800x250 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 693 | Van MFD, KT: 900x350-900x350 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 694 | Van MFD, KT: 1200x350-1200x350 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 695 | Van MFD, KT: 1600x350-1600x350 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 696 | Van MFD, KT: 1600x400-1600x400 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 697 | Van MFD, KT: 1800x350-1800x350 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 698 | Van MFD, KT: 1800x450-1800x450 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 699 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 250x250-250x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 700 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 350x300-350x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 701 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 400x200-400x200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 702 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 400x250-400x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 703 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 400x300-400x300 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 704 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 400x350-400x350 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 705 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 400x700-400x700 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 706 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 1200x400-1200x400 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 707 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 1200x550-1200x550 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 708 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 2000x800-2000x800 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 709 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 2000x2000-2000x2000 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 710 | Van Một Chiều NRD (chữ nhật), KT: 2400x400-2400x400 | 5 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 711 | Van Một Chiều NRD (tròn), KT: ø190-ø190 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 712 | Van Một Chiều NRD (tròn), KT: ø200-ø200 | 39 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 713 | Van Một Chiều NRD (tròn), KT: ø250-ø250 | 68 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 714 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (chữ nhật), KT: 150x150-150x150 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 715 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (chữ nhật), KT: 200x150-200x150 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 716 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (chữ nhật), KT: 200x200-200x200 | 19 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 717 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (chữ nhật), KT: 350x600-350x600 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 718 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (chữ nhật) KT: 1100x450-1100x450 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 719 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (ống tròn), KT: ø100-ø100 | 61 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 720 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (ống tròn), KT: ø150-ø150 | 285 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 721 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (ống tròn), KT: ø190-ø190 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 722 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (ống tròn), KT: ø200-ø200 | 100 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 723 | Van Điều chỉnh Lưu lượng (ống tròn), KT: ø250-ø250 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 724 | Cu/XLPE/PVC (4Cx35)mm2 + Cu/PVC (1Cx16)mm2 | 240 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 725 | Cu/XLPE/PVC (4Cx25)mm2 + Cu/PVC (1Cx16)mm2 | 410 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 726 | Cu/XLPE/PVC (4Cx16)mm2 + Cu/PVC (1Cx16)mm2 | 320 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 727 | Cu/XLPE/PVC (4Cx10)mm2 + Cu/PVC (1Cx10)mm2 | 400 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 728 | Cu/XLPE/PVC (4Cx6)mm2 + Cu/PVC (1Cx6)mm2 | 340 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 729 | Cu/XLPE/PVC (4Cx4)mm2 + Cu/PVC (1Cx4)mm2 | 320 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 730 | Cu//Mica/XLPE/PVC/FR (3Cx35)mm2 + Cu/PVC (1Cx16)mm2 | 240 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 731 | Cu//Mica/XLPE/PVC/FR (3Cx25)mm2 + Cu/PVC (1Cx16)mm2 | 240 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 732 | Cu//Mica/XLPE/PVC/FR (3Cx10)mm2 + Cu/PVC (1Cx10)mm2 | 420 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 733 | Cu//Mica/XLPE/PVC/FR (3Cx6)mm2 + Cu/PVC (1Cx6.0)mm2 | 250 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 734 | Cu//Mica/XLPE/PVC/FR (3Cx2.5)mm2 + Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 | 220 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 735 | Cu/XLPE/PVC (3Cx10)mm2 + Cu/PVC (1Cx10)mm2 | 430 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 736 | Cu/XLPE/PVC (3Cx6)mm2 + Cu/PVC (1Cx6)mm2 | 350 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 737 | Cu/XLPE/PVC (3Cx4)mm2 + Cu/PVC (1Cx4)mm2 | 540 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 738 | Cu/XLPE/PVC (3Cx2.5)mm2 + Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 | 220 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 739 | Cu/PVC (2x1Cx4)mm2 + Cu/PVC (1Cx4)mm2 | 5.430 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 740 | Cu/PVC (2x1Cx2.5)mm2 + Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 | 15.850 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 741 | Cu/PVC (2x1Cx1.5)mm2 + Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 | 10.250 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 742 | Dây chống nhiễu 16AWG(2 lõi ) | 5.162 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 743 | Ống luồn D20 | 5.162 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 744 | Cu/PVC/2x1Cx1.5mm2 | 3.902 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 745 | Ống luồn D20 | 3.902 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 746 | TĐ: ĐH-NV 01 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 747 | TĐ :ĐH-CC 01 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 748 | TĐ :ĐH-CC 02 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 749 | TĐ :ĐH-TP 01 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 750 | TĐ : ĐH-NV 02 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 751 | TĐ: ĐH-GD 01 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 752 | TĐ :ĐH-TP 02 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 753 | TĐ: ĐH-TP 03 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 754 | TĐ :IND-DL-01 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 755 | TĐ :IND-GD- 02 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 756 | TĐ:IND-YT-01 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 757 | TĐ: ĐH-CC 07 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 758 | TĐ :IND-P.HOP- T3 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 759 | TĐ- ĐH-HT Kttt 1600x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 760 | TĐ -TGSC-HT Kttt 1600x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 761 | TĐ :IND-LD-01 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 762 | TĐ :IND-GD-03 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 763 | TĐ :IND-LD-02 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 764 | TĐ :IND-CT-01 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 765 | TĐ:IND-YT 03 Kttt 400x200x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 766 | TĐ:BẾP T5 Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 767 | TĐ :IND-YT-02 Kttt 500x300x150, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 768 | TĐ: KHO LƯU TRỮ Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 769 | TĐ -TGSC-KHO LD Kttt 1800x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 770 | TĐ:IND-CT 02 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 771 | TĐ :IND-CATE-01 Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 772 | TĐ-OU-DL Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 773 | TĐ-OU-CT Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 774 | TĐ-OU-YT Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 775 | TĐ-OU-TD Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 776 | TĐ-OU-NV Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 777 | TĐ-OU-TP Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 778 | TĐ-OU-GD Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 779 | TĐ-HK-LD Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 780 | TĐ-OU-LD Kttt 1000x800x300, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 781 | TĐ-OU-CC-01 Kttt 2000x1600x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 782 | TĐ-OU-CC-02 Kttt 2000x1600x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 783 | TĐ- HKHL-01 Kttt 1000x800x300, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 784 | TĐ- HKHL-02 Kttt 1000x800x300, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 785 | TĐ-ĐHTG-CATE Kttt 1600x1600x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 786 | TĐ -HK-CATE Kttt 1800x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 787 | TĐ-TG-VỆ SINH 01 Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 788 | TĐ-TG-VỆ SINH 02 Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 789 | TĐ-TGSC-B3.1 Kttt 1800x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 790 | TĐ-TGSC-B3.2 Kttt 1800x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 791 | TĐ-TG-B3.1 Kttt 1600x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 792 | TĐ-TG-B3.2 Kttt 1600x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 793 | TĐ-TGSC-B2.1 Kttt 1800x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 794 | TĐ-TGSC-B2.2 Kttt 1800x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 795 | TĐ-TG-B2.1 Kttt 1600x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 796 | TĐ-TG-B2.2 Kttt 1600x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 797 | TĐ-TG-B1.1 Kttt 1600x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 798 | TĐ-TG-B1.2 Kttt 1600x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 799 | TĐ-TGSC-B1.1 Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 800 | TĐ-TGSC-B1.2 Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 801 | TĐ-TGSC-B1.3 Kttt 1000x800x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 802 | TĐ-TGSC-B1.4 Kttt 800x600x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 803 | TĐ-TGSC-B1.5 Kttt 1800x800x400, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | 1 | 1 tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 804 | Tủ rack 19" 42U-W800 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 8 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 805 | Tủ rack 19" 36U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 13 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 806 | Tủ rack 19" 20U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 9 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 807 | Thiết bị chuyển mạch lõi 24 cổng, 20 cổng SFP 1Gbps, 4 cổng combo, 4 cổng 10Gbps SFP+/1GbSFP ở Trung Tâm Layer 3, bộ vi xử lý Marvell 98DX3336-A1 , băng thông 128Gbps, bộ nhớ 512MB DDR3, hỗ trợ stracking | 16 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 808 | Cài đặt thiết bị định tuyến(Router), thiết bị chuyển mạch(Switch). | 16 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 809 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. | 16 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 810 | Firewall + Router 20x1Gbps, 2x1Gbps SFP, bộ nhớ 480GB SSD, băng thông tường lửa (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) 7.4 / 7.4 / 4.4 Gbps | 8 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 811 | Cài đặt cấu hình thiết bị Fire Wall | 8 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 812 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị FireWall | 8 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 813 | 'Tổng đài IP PBX 250 thuê bao IP- ≥ 16 Trung kế- Hỗ trợ lên tới 896 thuê bao hỗn hợp- Hỗ trợ lên tới 1296 port- Hỗ trợ mở rộng 50 điểm kết nối- Có sẵn 2 kênh trả lời tự động và có khả năng mở rộng đến 16 kênh.- Có khả năng nâng cấp chuẩn SIP (IP Ext và IP Trunk). | 8 | tổng đài | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 814 | Cài đặt, kiểm tra, đo thử tổng đài nội bộ PABX. Dung lượng tổng đài | 8 | tổng đài | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 815 | Bộ điều khiển trập trung Wifi Controller Smart wireless, hỗ trợ 5 Access Point Licensed, 256 WLANs, mở rộng đến 150AP, hỗ trợ đồng thời 4000 user truy cập, chức năng Smartmesh và quản lý vị trí | 8 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 816 | Cài đặt cấu hình thiết bị Wifi Controller | 8 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 817 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị định tuyến (Router) | 8 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 818 | Lắp đặt và cài đặt module điều khiển trung tâm (Access Point) | 72 | 1 thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 819 | UPS online 5kVA cho hệ thống mạng phòng IT, hệ số công xuất: 1 | 22 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 820 | Giá đấu dây quang ODF 48 FO (đồng bộ khay hàn quang 48FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt) - lắp RACK 19", khay trượt | 8 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 821 | Giá đấu dây quang ODF 12 FO (đồng bộ khay hàn quang 12FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt) - lắp RACK, khay trượt | 22 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 822 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 8 | bộ ODF | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 823 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 22 | bộ ODF | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 824 | Patch Panel CAT6 24 cổng Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX | 6 | 1 Patch panel | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 825 | Patch Panel CAT6 48 cổng Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX | 51 | 1 Patch panel | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 826 | Thanh quản lý cáp 1U , gắn rack chuẩn 19" | 57 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 827 | Thiết bị chuyển mạch 24P 10/100/1000Mbps PoE RJ45+4P SFP, 370W | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 828 | Thiết bị chuyển mạch 48P 10/100/1000Mbps PoE RJ45+4P SFP , 740W | 22 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 829 | Thiết bị chuyển mạch 8P 10/100/1000Mbps PoE RJ45+4P SFP, 124W | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 830 | Thiết bị chuyển mạch 48P 10/100/1000Mbps RJ45+4P SFP 1Gbps/SFP+ 10Gbps, layer 2&3 | 24 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 831 | Thiết bị chuyển mạch 8P 10/100/1000 Mbps RJ45+2P SFP | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 832 | Cài đặt thiết bị định tuyến, thiết bị chuyển mạch(Switch). | 85 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 833 | Module quang 1G singlemode, chuẩn kết nối SC/LC, tốc độ 1,25Gbps, khoảng cách tối đa 20km, hỗ trợ chức năng DDM SFF-8472 | 190 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 834 | Module quang 1G singlemode, chuẩn kết nối SC/LC, tốc độ 1,25Gbps, khoảng cách tối đa 20km, hỗ trợ chức năng DDM SFF-8472 | 96 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 835 | UPS online 5kVA cho hệ thống mạng phòng IT, hệ số công xuất: 1 | 8 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 836 | Bộ phát wifi gắn tường loại indoor 2×2 MU-MIMO, băng tần kép (5GHz / 2.4GHz), 802.11ac Wave 2 dual-concurrent AP with BeamFlex | 112 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 837 | Lắp đặt Điện thoại IP PHONE cho nhân viên, màn hình LCD. Có phím gắn nhanh, chế độ đàm thoại rảnh tay, cấp nguồn POE. | 381 | 1 thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 838 | Thiết bị cắt lọc sét 3pha 200kA, các chế độ bảo vệ L-N/N-E cho phòng server | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 839 | Tủ rack 19" 42U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 840 | Tủ rack 19" 15U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 841 | Thiết bị ghi hình camera IP NVR/VMS 32 kênh,Smart H.265+/H.265/Smart H.264+/H.264/MJPEG, Băng thông mạng: Vào max 320 Mbps, hỗ trợ lên đến camera 12MP, Lưu trữ- HDD gắn trong: 4SATA ports, lên tới 40 TB | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 842 | HDD 8TB SATA 3.5" 7200RPM, dòng chuyên dụng ghi hình 24/24. | 24 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 843 | Màn hình màu LCD/LED 55 inch (bao gồm phụ kiện gắn tường - TV Wallmount) Full HD 1080p | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 844 | UPS online 10KVA, lắp tủ RACK, Công nghệ: On-line double conversion, hệ số công xuất: 1 | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 845 | Giá đấu dây quang ODF 4 FO (đồng bộ khay hàn quang 4FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt), lắp tủ Rack 19" , khay trượt | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 846 | Giá đấu dây quang ODF 24 FO (đồng bộ khay hàn quang 24FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt), lắp tủ Rack 19" , khay trượt | 1 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 847 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ ODF | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 848 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 6 | bộ ODF | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 849 | Thiết bị chuyển mạch lõi 24 cổng, 20 cổng SFP 1Gbps, 4 cổng combo, 4 cổng 10Gbps SFP+/1GbSFP ở Trung Tâm Layer 3, bộ vi xử lý Marvell 98DX3336-A1 , băng thông 128Gbps, bộ nhớ 512MB DDR3, hỗ trợ stracking | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 850 | Thiết bị chuyển mạch 8P 10/100/1000 Mbps RJ45+2P SFP | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 851 | Thiết bị thu phát sóng camera thang máy ,tiêu chuẩn không dây: IEEE802.11 b/g/n(2T2R 300Mbps)- Tần số làm việc: 2412 đến 2472 MHz (Thêm các kênh không tiêu chuẩn, 2312 Mhz đến 2732Mhz- Ăng ten: nội bộ, 6dBi, H: 65ºV:60º | 10 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 852 | Camera IP 2MP, kiểu bán cầu lắp trần. | 110 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 853 | Camera IP 2MP cảm biến CMOS 1/2.8”, H.265+, 25/30fps@1080P , kiểu thân lắp tường / cột.- Hỗ trợ hồng ngoại nhìn đêm, chống cản sáng - tối thiểu 80m- True Day/ Night: Tự động cắt lọc hồng ngoại, Độ nhạy sáng tối thiểu [email protected] Chuẩn ONVIF | 56 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 854 | Máy tính vận hành hệ thống camera (Bộ vi xử lý Core i5 ,2*8Gb DDR4, HDD 1TB, SSD 256GB, VGA 4GB, Gigabit Lan; Wlan b/g/n; Ổ đĩa : DVD RW , Win 10, Màn hình 21.5”, bàn phím, chuột) | 1 | 1 bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 855 | Patch Panel CAT6 48 cổng Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 856 | Thanh quản lý cáp 1U , gắn rack chuẩn 19" | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 857 | Thiết bị chuyển mạch 48P 10/100/1000Mbps PoE RJ45+4P SFP , 740W | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 858 | Module quang 1G singlemode, chuẩn kết nối SC/LC, tốc độ 1,25Gbps, khoảng cách tối đa 20km, hỗ trợ chức năng DDM SFF-8472 | 20 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 859 | Cài đặt thiết bị chuyển mạch | 20 | 1 thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 860 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và điều chỉnh thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) | 20 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 861 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. | 1 | hệ thống | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 862 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại monitor | 1 | hệ thống | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 863 | Tủ rack 19" 42U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 864 | Đầu đọc đĩa CD/MP3 và USB/SD/MMC, Radio. Tần số đáp ứng: 20 Hz-20 KHzCảnh báo: Màn hình LCDNguồn cấp: AC 220V +- 10% / 50Hz | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 865 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống âm thanh thông báo - báo động, công suất đầu ra: 240W/360W,Đáp tuyến tần số: 60Hz to 18kHz, điện trở: | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 866 | Bộ định tuyến và kết nối loa 6 vùng, công suất tiêu thụ tối đa: 50VA.- Trigger đầu vào: 12x(6 EMG, 6 Business)- Kết nối: MC1,5/14-ST-3,5.- Hoạt động: Theo chương trình cài đặt.- Giám sát: On EMG inputs | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 867 | Bàn gọi đáp ứng điều khiển hơn 18 vùng (kèm 2x6 phím) - Nguồn cấp:+ Dải điện áp vào: 24VDC cấp từ bộ điều khiển trung tâm hoặc 18 đến 24 VDC hoặc bộ nguồn bên ngoài VDC | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 868 | Âm ly công suất 480W/100V cao 3U, Ngõ ra 70 V/ 100 V và 8Ω.- Ngõ vào kép có chức năng chuyển mạch ưu tiên.- Ngõ vào 100V dùng cho hoạt động phụ trên đường truyền loa 100V.Công suất ngõ ra: 480W/ 720W. | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 869 | UPS online 10KVA, lắp tủ RACK UPS online 10KVA, lắp tủ RACK, Công nghệ: On-line double conversion, hệ số công xuất: 1 | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 870 | Loa âm trần - Công suất 3/6W - Công suất danh định: 3/6 W- Điện áp tải: 100 V- Độ nhạy: 90 dB- Tần số đáp ứng: 150 Hz - 15 KHz | 370 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 871 | Loa hộp gắn tường - Công suất 3/6W - Công suất danh định: 3/6 W- Điện áp: 70/100 V- Độ nhạy: 90 dB- Tần số đáp ứng: 150 Hz - 20 kHz | 20 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 872 | Loa nén phản xạ - Công suất 10/15W - Công suất danh định: 10/15 W- Điện áp: 70/100 V- Độ nhạy: 90 dB- Tần số đáp ứng: 280Hz- 12kHz | 26 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 873 | Đo thử, k.tra h.chỉnh hệ thống truyền thanh có t.bị ngoại vi: | 1 | hệ thống | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 874 | Kiểm tra hiệu chỉnh các thiết bị phụ trợ | 1 | hệ thống | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 875 | Camera IP chụp biển số - Sony STARVIS 2.07MP Image Sensor- Triple codec(H.265, H.264, MJPEG)- Max 30fps @ all resolution- IR LED: 42 units (40m)- Ống kính : 6~50mm- Điện áp : 12 VDC/ PoE | 12 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 876 | Camera IP chụp toàn cảnh- Sony STARVIS 2.07MP Image Sensor- Triple codec(H.265, H.264, MJPEG)- Max 30fps @ all resolution- IR LED: 42 units (40m)- 2.8~12mm Motorized MP VF Lens - Điện áp : 12 VDC/ PoE | 12 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 877 | Đầu đọc thẻ cho hệ thống, tần số hoạt động 13.56MHz, Dạng dữ liệu đầu ra 26bit Wiegand | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 878 | Máy tính giám sát: (Bộ vi xử lý Core i5 ,4Gb DDR4, HDD 1TB, SSD 128GB, Gigabit Lan; Ổ đĩa : DVD RW , Win 10, Màn hình 21.5”, bàn phím, chuột) | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 879 | Máy tính trung tâm (Server - Packing) (Bộ vi xử lý Xeon E-2224G 3.5GHz ,2*8Gb DDR4, HDD 4TB, SSD 256GB, Gigabit Lan; Ổ đĩa : DVD RW , Win server, Màn hình 21.5”, bàn phím, chuột) | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 880 | Cột camera gắn trần | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 881 | Cột gắn đầu đọc thẻ | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 882 | Tủ rack 10U-D600, gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 883 | Thiết bị chuyển mạch 16 cổng RJ45 100/1000 Mbps | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 884 | UPS 1kVA Công nghệ On-line double conversion, - Điện áp vào: 160-280VAC,Tần số nguồn vào: 40-70 Hz | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 885 | Chuyển đổi quang điện O/E 10/100/1000mbps, kết nối cổng quang Single-mode:8.3/125,8.7/125,9/125 hoặc 10/125 um | 6 | Chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 886 | Giá đấu dây quang ODF 4 FO (đồng bộ khay hàn quang 4FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt) | 3 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 887 | Giá đấu dây quang ODF 12 FO (đồng bộ khay hàn quang 12FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt) - lắp RACK, khay trượt | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 888 | Bộ micro chủ tịch cần dài 488mm độ nhạy cao, nút ưu tiên cho chủ tịch | 14 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 889 | Bộ micro đại biểu cần dài 488mm, độ nhạy cao | 108 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 890 | Bộ trung tâm hội thảo có triệt tiêu hồi âm kỹ thuật số, tích hợp ghi âm hội thảo qua thẻ SD, điều khiển 150 micro, cấp nguồn cho 50 micro, điều khiển âm lượng của loa, điều chỉnh khuếch đại micro, | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 891 | Micro không dây UHF dual channel wireless microphone - Tần số sóng mang: UHF690-865 MHz- Kênh:65 có thể lựa chọn, bao gồm bộ thu - phát | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 892 | Loa âm trần hội thảo 6W loại đồng trục , công suất ở 100V: 6/3/1W, SPL tối đa @ 1M: 96dB, Tần số đáp ứng: 50Hz-20KHz (-20db) | 24 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 893 | Loa âm trần hội thảo 20W loại đồng trục, công suất ở 100V: 30/10/3W, SPL tối đa @ 1M: 90dB, Tần số đáp ứng: 50Hz-20KHz (-20db) | 24 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 894 | Âm ly mixer công suất 60W | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 895 | Âm ly mixer công suất 240W, đáp ứng tần số: 60 - 15.000 Hz | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 896 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số 10 kênh 24 bit/192Hz 2in/2out USB audio (4 MIC/10 line Input (4mono + 3stereo), bộ vi xử lý âm thanh 10Knob, tính năng SPX với 24 chương trình. | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 897 | Máy chiếu 5000 ANSI Lumen (kèm ống kính), WXGA, LCD, độ tương phản 16000:1, kết nối: HDMI, RCA, Mini D-Sub, RJ-45, USB; tuổi thọ bóng đèn 4500h Normal (6000h Eco) | 7 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 898 | Máy chiếu 6000 ANSI Lumen (kèm ống kính), HDBase-T6000 ANSI, WUXGA, LCD, 600,000:1 with Light Adjust, 20,000H Laser Light Source | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 899 | Màn chiếu treo tường, kích thước đường chéo 120", tỉ lệ 16:9, điều khiển điện, Khả năng chống mốc | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 900 | Bộ kéo dài tín hiệu HDMI 120m, kết nối HDMI, TCP/IP IEEE 802.3 Ethernet, Độ phân giải đầu ra 1080P, 4Kx2K | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 901 | UPS 3K VA Online cho các thiết bị tại phòng họp | 10 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 902 | Tủ rack 19" 15U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 903 | Loa toàn dải đặt sàn, công suất 600W-2400W/ 4 Ohms, 02 bass 15" và 01 horn 1,5" | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 904 | Loa treo tường hội thảo 60W, 2- Way bass replex, 8” cone, 1” soft dome | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 905 | Âm ly công suất 720/480W EVAC COMPLIANT | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 906 | Âm ly công suất 1300W(2x650W) | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 907 | Thiết bị quản lý loa 3 đường vào và 6 đường ra với AD/DA 24- bit/96kHz, dynamic EQ, parametic EQ, limiter, crossover | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 908 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật sốDigital Mixer, 16 channels Input (8 MIC, 2 stereo, 1 return,sound card, /MP3+ fiber) | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 909 | Micro không dây cầm tayDual Channel UHF Microphone - Kênh: 1 Ch (100 kênh tùy chọn)- Tần số sóng mang: UHF470-900 MHz, điều chế tần số Wideband FM, tối đa 1680 tần số phát, điều chỉnh được bước sóng 25Mhz với 20bank tần số cố định. | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 910 | Tủ thiết bị âm thanh di động loại 16U-D600, gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 1 | khung giá | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 911 | Kiểm tra hiệu chỉnh hệ thống các thiết bọ phụ trợ | 1 | hệ thống | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 912 | Đèn Par LED ánh sáng vàng loại 54*3W ,công suất tiêu thụ: 200W, số kênh: 6 /7/8 kênh | 12 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 913 | Đèn Par LED ánh sáng trắng loại 54*3W, công suất tiêu thụ: 200W, số kênh: 6 /7/8 kênh | 12 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 914 | Tủ điện cho ánh sáng | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 915 | Máy chiếu 6000 ANSI Lumen (kèm ống kính), HDBase-T6000 ANSI, WUXGA, LCD, 600,000:1 with Light Adjust, 20,000H Laser Light Source | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 916 | Màn chiếu treo tường, kích thước đường chéo 300", tỉ lệ 16:9, điều khiển điện, Khả năng chống mốc | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 917 | Bộ kéo dài tín hiệu HDMI 120m, kết nối HDMI, TCP/IP IEEE 802.3 Ethernet, Độ phân giải đầu ra 1080P, 4Kx2K | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 918 | Máy chủ BMS (Bộ vi xử lý Xeon E-2224G 3.5GHz ,2*8Gb DDR4, HDD 4TB, SSD 256GB, Gigabit Lan; Ổ đĩa : DVD RW , Win server, Màn hình 23.8" IPS”, bàn phím, chuột) | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 919 | Máy trạm BMS (Bộ vi xử lý Core i5 ,2*8Gb DDR4, HDD 1TB, SSD 256GB, VGA 4GB, Gigabit Lan; Wlan b/g/n; Ổ đĩa : DVD RW , Win 10, Màn hình 23.8” full HD IPS, bàn phím, chuột) | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 920 | Máy in laze in 2 mặt A4, chức năng đảo chiều, kết nối cổng RJ45, wifi | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 921 | UPS online 5kVA cho hệ thống mạng phòng IT, hệ số công xuất: 1 | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 922 | Thiết bị chuyển mạch 8P 10/100/1000Mbps RJ45 | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 923 | Bộ điều khiển mạng trung tâm quản lý 25 thiết bị+ Bộ vi xử lý: 1000MHz + Bộ nhớ: 1GB DDR3 SDRAM+ Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài có thể tháo rời tối thiểu 4GB để lưu trữ dự liệu và backup chương trình + Đồng hồ thời gian thực.- Có Hệ điều hành- Tích hợp khả năng backup thông qua cổng USB+Tích hợp 02 cổng mạng Gigabit+ Tích hợp Wifi + 02 cổng RS485 tích hợp sẵn trở truyền thông | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 924 | Bộ chuyển đổi Modbus RTU+ Kết nối tối đa 62 thiết bị + Hỗ trợ 2 cổng kết nối Modbus RTU | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 925 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 3 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 926 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 927 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 2 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 928 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 929 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 3 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 930 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 931 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 932 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 933 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 2 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 934 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 935 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 3 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 936 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 937 | Cảm biến mức dầu | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 938 | Cảm biến CO2 | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 939 | Cảm biến CO | 40 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 940 | Cảm biến nhiệt độ phòng | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 941 | Cảm biến nhiệt độ độ ẩm ngoài trời | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 942 | Cảm biến mức nước | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 943 | Cảm biến áp suất nước | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 944 | Cảm biến chênh lệch áp suất gió | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 945 | Kiểm tra chức năng và hiệu chỉnh máy chủ , máy trạm | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 946 | Kiểm tra các chức năng và hiệu chỉnh swtich | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 947 | Cài đặt thiết bị quản lý mạng. | 14 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 948 | Quạt ly tâm SF-B3.01 lưu lượng 34000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 949 | Quạt ly tâm SF-B3.02 lưu lượng 40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 950 | Quạt ly tâm EF/SEF-B3.01 lưu lượng 60000/40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 951 | Quạt ly tâm EF/SEF-B3.02 lưu lượng 69000/46000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 952 | Quạt ly tâm SF-B2.01 lưu lượng 34000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 953 | Quạt ly tâm SF-B2.02 lưu lượng 40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 954 | Quạt ly tâm EF/SEF-B2.01 lưu lượng 60000/40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 955 | Quạt ly tâm EF/SEF-B2.02 lưu lượng 69000/46000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 956 | Quạt gắn tường EF-09 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 50Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 957 | Quạt ly tâm SF-B1.01 lưu lượng 40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 958 | Quạt ly tâm SF-B1.02 lưu lượng 34000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 959 | Quạt ly tâm EF/SEF-B1.01 lưu lượng 84000/56000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 960 | Quạt ly tâm EF/SEF-B1.02 lưu lượng 76000/51000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 961 | Quạt hướng trục SPF-STM-B1.01 lưu lượng 19000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 962 | Quạt hướng trục SPF-STM-B1.02 lưu lượng 19000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 963 | Quạt hướng trục SPF-STM-B1.03 lưu lượng 19000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 964 | Quạt hướng trục SPF-01(CSPCCC) lưu lượng 5500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 965 | Quạt hướng trục SPF-TB-B1.01 lưu lượng 21500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 966 | Quạt hướng trục SPF-TB-B1.02 lưu lượng 21500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 967 | Quạt hướng trục SPF-TB-B1.03 lưu lượng 35000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 968 | Quạt hướng trục SPF-TB-B1.04 lưu lượng 21500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 969 | Quạt hướng trục EF-07 lưu lượng 8500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 3kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 970 | Quạt hướng trục EF-08 lưu lượng 8500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 3kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 971 | Quạt gắn tường EF-06 lưu lượng 1500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.268kW tốc độ 1355vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 972 | Quạt gắn tường EF-02 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 50Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1420vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 973 | Quạt gắn tường EF-01 lưu lượng 500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 50Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1420vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 974 | Quạt gắn tường EF-03 lưu lượng 1100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1420vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 975 | Quạt gắn tường EF-04 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 976 | Quạt gắn tường EF-05 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 50Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 977 | Quạt âm trần nối ống gió EF-Pantry lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 978 | Quạt hướng trục EF-Kho-T1-01 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 979 | Quạt hướng trục EF-Kho-T2-01 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 980 | Quạt hướng trục EF-Kho-T2-02 lưu lượng 250m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 981 | Quạt hướng trục EF-Kho-T2-03 lưu lượng 700m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 982 | Quạt âm trần nối ống TEF-06 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 983 | Quạt âm trần nối ống TEF-07 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 984 | Quạt âm trần nối ống TEF-08 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 985 | Quạt hướng trục EF-Kho-T3-01 lưu lượng 250m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 986 | Quạt hướng trục EF-Kho-T3-02 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 987 | Quạt hướng trục EF-Kho-T3-03 lưu lượng 500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 988 | Quạt hướng trục EF-Kho-T3-04 lưu lượng 250m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 989 | Quạt âm trần nối ống TEF-09 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 990 | Quạt âm trần nối ống TEF-10 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 991 | Quạt ly tâm SEF/EF-HT lưu lượng 34000/7500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 992 | Quạt hướng trục EF-Kho-T4-01 lưu lượng 500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 993 | Quạt hướng trục EF-Kho-T4-02 lưu lượng 850m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 994 | Quạt hướng trục EF-Kho-T4-03 lưu lượng 650m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 995 | Quạt âm trần nối ống TEF-11 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 996 | Quạt hướng trục KSF-01 lưu lượng 2400m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP54 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 997 | Quạt hướng trục KEF-01 lưu lượng 3000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP54 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 998 | Quạt hướng trục EF-Kho-T5-01 lưu lượng 250m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 999 | Quạt hướng trục EF-Kho-T5-02 lưu lượng 500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1000 | Quạt hướng trục SF-CATEEN-01 lưu lượng 6500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.7kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP54 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1001 | Quạt hướng trục EF-Kho-T6-01 lưu lượng 1350m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1002 | Quạt hướng trục EF-Kho-T6-02 lưu lượng 700m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1003 | Quạt hướng trục EF-Kho-T6-03/T6-05 lưu lượng 2500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 200Pa công suất điện 1.1kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1004 | Quạt hướng trục EF-Kho-T6-06 lưu lượng 1350m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1005 | Quạt ly tâm SEF-04 lưu lượng 18000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1006 | Quạt hướng trục TEF-04 lưu lượng 2400m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1007 | Quạt hướng trục EF-HRV-08 lưu lượng 3350m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1008 | Quạt hướng trục EF-HRV-09 lưu lượng 3650m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1009 | Quạt li tâm SF-HRV-07 lưu lượng 4150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1010 | Quạt li tâm SF-HRV-08 lưu lượng 2850m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1011 | Quạt ly tâm SEF-01 lưu lượng 18000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1012 | Quạt ly tâm SEF-02 lưu lượng 18000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1013 | Quạt ly tâm SEF-03 lưu lượng 18000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1014 | Quạt ly tâm SPF-TM-PCCC.01 lưu lượng 24500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1015 | Quạt ly tâm SPF-TM-PCCC.02 lưu lượng 24500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1016 | Quạt ly tâm EF/SEF-CANTEEN-01 lưu lượng 29000/7000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500/350Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1017 | Quạt ly tâm EF/SEF-CANTEEN-02 lưu lượng 30000/9000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500/350Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1018 | Quạt hướng trục SF:CANTEEN-02 lưu lượng 8000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.7kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1019 | Quạt ly tâm KEF-02 lưu lượng 11000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 5.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1020 | Quạt hướng trục KSF-02 lưu lượng 8500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1021 | Quạt ly tâm KEF-03 lưu lượng 11000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 5.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1022 | Quạt hướng trục KSF-03 lưu lượng 8500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1023 | Quạt ly tâm SEF-KHO-T6 lưu lượng 35000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1024 | Quạt ly tâm SEF-SGD-T3 lưu lượng 27000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1025 | Quạt hướng trục TEF-01 lưu lượng 3600m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1026 | Quạt hướng trục TEF-02 lưu lượng 3600m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1027 | Quạt hướng trục TEF-03 lưu lượng 3600m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1028 | Quạt hướng trục TEF-04 lưu lượng 2400m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1029 | Quạt hướng trục TEF-05 lưu lượng 750m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 0.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1030 | Quạt hướng trục SF-HRV-01 lưu lượng 10800m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.0kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1031 | Quạt hướng trục SF-HRV-02 lưu lượng 8550m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.0kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1032 | Quạt hướng trục SF-HRV-03 lưu lượng 8200m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.0kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1033 | Quạt hướng trục SF-HRV-04 lưu lượng 4000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1034 | Quạt hướng trục SF-HRV-05 lưu lượng 7650m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 2.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1035 | Quạt hướng trục SF-HRV-06 lưu lượng 4100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1036 | Quạt hướng trục EF-HRV-01 lưu lượng 4100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1037 | Quạt hướng trục EF-HRV-02 lưu lượng 6700m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 3.0kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1038 | Quạt hướng trục EF-HRV-03 lưu lượng 9100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 3.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1039 | Quạt hướng trục EF-HRV-04 lưu lượng 7700m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 2.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1040 | Quạt hướng trục EF-HRV-05 lưu lượng 6200m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1041 | Quạt hướng trục EF-HRV-06 lưu lượng 6350m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1042 | Quạt hướng trục EF-HRV-07 lưu lượng 3100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1043 | Tủ rack 19" 42U-W800 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 8 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1044 | Tủ rack 19" 36U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 13 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1045 | Tủ rack 19" 20U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 9 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1046 | Thiết bị chuyển mạch lõi 24 cổng, 20 cổng SFP 1Gbps, 4 cổng combo, 4 cổng 10Gbps SFP+/1GbSFP ở Trung Tâm Layer 3, bộ vi xử lý Marvell 98DX3336-A1 , băng thông 128Gbps, bộ nhớ 512MB DDR3, hỗ trợ stracking | 16 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1047 | Firewall + Router 20x1Gbps, 2x1Gbps SFP, bộ nhớ 480GB SSD, băng thông tường lửa (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) 7.4 / 7.4 / 4.4 Gbps | 8 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1048 | Tổng đài IP PBX 250 thuê bao IP- ≥ 16 Trung kế- Hỗ trợ lên tới 896 thuê bao hỗn hợp- Hỗ trợ lên tới 1296 port- Hỗ trợ mở rộng 50 điểm kết nối- Có sẵn 2 kênh trả lời tự động và có khả năng mở rộng đến 16 kênh.- Có khả năng nâng cấp chuẩn SIP (IP Ext và IP Trunk). | 8 | tổng đài | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1049 | Bộ điều khiển trập trung Wifi Controller Smart wireless, hỗ trợ 5 Access Point Licensed, 256 WLANs, mở rộng đến 150AP, hỗ trợ đồng thời 4000 user truy cập, chức năng Smartmesh và quản lý vị trí | 8 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1050 | Licene bản quyền vĩnh viễn thiết bị Access point cho Controoller | 72 | Lic | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1051 | UPS online 5kVA cho hệ thống mạng phòng IT, hệ số công xuất: 1 | 22 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1052 | Giá đấu dây quang ODF 48 FO (đồng bộ khay hàn quang 48FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt) - lắp RACK 19", khay trượt | 8 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1053 | Giá đấu dây quang ODF 12 FO (đồng bộ khay hàn quang 12FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt) - lắp RACK, khay trượt | 22 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1054 | Patch Panel CAT6 24 cổng Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX | 6 | 1 Patch panel | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1055 | Patch Panel CAT6 48 cổng Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX | 51 | 1 Patch panel | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1056 | Thanh quản lý cáp 1U , gắn rack chuẩn 19" | 57 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1057 | Thiết bị chuyển mạch 24P 10/100/1000Mbps PoE RJ45+4P SFP, 370W | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1058 | Thiết bị chuyển mạch 48P 10/100/1000Mbps PoE RJ45+4P SFP , 740W | 22 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1059 | Thiết bị chuyển mạch 8P 10/100/1000Mbps PoE RJ45+4P SFP, 124W | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1060 | Thiết bị chuyển mạch 48P 10/100/1000Mbps RJ45+4P SFP 1Gbps/SFP+ 10Gbps, layer 2&3 | 24 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1061 | Thiết bị chuyển mạch 24P 10/100/1000Mbps RJ45+4P SFP 1Gbps/SFP+ 10Gbps layer 2&3 | 27 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1062 | Thiết bị chuyển mạch 8P 10/100/1000 Mbps RJ45+2P SFP | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1063 | Module quang 1G singlemode, chuẩn kết nối SC/LC, tốc độ 1,25Gbps, khoảng cách tối đa 20km, hỗ trợ chức năng DDM SFF-8472 | 190 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1064 | Module quang 1G singlemode, chuẩn kết nối SC/LC, tốc độ 1,25Gbps, khoảng cách tối đa 20km, hỗ trợ chức năng DDM SFF-8472 | 96 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1065 | UPS online 5kVA cho hệ thống mạng phòng IT, hệ số công xuất: 1 | 8 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1066 | Bộ phát wifi gắn tường loại indoor 2×2 MU-MIMO, băng tần kép (5GHz / 2.4GHz), 802.11ac Wave 2 dual-concurrent AP with BeamFlex | 112 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1067 | Điện thoại IP PHONE cho nhân viên, màn hình LCD. Có phím gắn nhanh, chế độ đàm thoại rảnh tay, cấp nguồn POE. | 381 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1068 | Thiết bị cắt lọc sét 3pha 200kA, các chế độ bảo vệ L-N/N-E cho phòng server | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1069 | Tủ rack 19" 42U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1070 | Tủ rack 19" 15U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1071 | Thiết bị ghi hình camera IP NVR/VMS 32 kênh,Smart H.265+/H.265/Smart H.264+/H.264/MJPEG, Băng thông mạng: Vào max 320 Mbps, hỗ trợ lên đến camera 12MP, Lưu trữ- HDD gắn trong: 4SATA ports, lên tới 40 TB | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1072 | HDD 8TB SATA 3.5" 7200RPM, dòng chuyên dụng ghi hình 24/24. | 24 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1073 | Màn hình màu LCD/LED 55 inch (bao gồm phụ kiện gắn tường - TV Wallmount) Full HD 1080p | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1074 | UPS online 10KVA, lắp tủ RACK, Công nghệ: On-line double conversion, hệ số công xuất: 1 | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1075 | Giá đấu dây quang ODF 4 FO (đồng bộ khay hàn quang 4FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt), lắp tủ Rack 19" , khay trượt | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1076 | Giá đấu dây quang ODF 24 FO (đồng bộ khay hàn quang 24FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt), lắp tủ Rack 19" , khay trượt | 1 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1077 | Thiết bị chuyển mạch lõi 24 cổng, 20 cổng SFP 1Gbps, 4 cổng combo, 4 cổng 10Gbps SFP+/1GbSFP ở Trung Tâm Layer 3, bộ vi xử lý Marvell 98DX3336-A1 , băng thông 128Gbps, bộ nhớ 512MB DDR3, hỗ trợ stracking | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1078 | Thiết bị chuyển mạch 8P 10/100/1000 Mbps RJ45+2P SFP | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1079 | Thiết bị thu phát sóng camera thang máy ,tiêu chuẩn không dây: IEEE802.11 b/g/n(2T2R 300Mbps)- Tần số làm việc: 2412 đến 2472 MHz (Thêm các kênh không tiêu chuẩn, 2312 Mhz đến 2732Mhz- Ăng ten: nội bộ, 6dBi, H: 65ºV:60º | 10 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1080 | Camera IP 2MP, kiểu bán cầu lắp trần. | 110 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1081 | Camera IP 2MP cảm biến CMOS 1/2.8”, H.265+, 25/30fps@1080P , kiểu thân lắp tường / cột.- Hỗ trợ hồng ngoại nhìn đêm, chống cản sáng - tối thiểu 80m- True Day/ Night: Tự động cắt lọc hồng ngoại, Độ nhạy sáng tối thiểu [email protected] Chuẩn ONVIF | 56 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1082 | Máy tính vận hành hệ thống camera (Bộ vi xử lý Core i5 ,2*8Gb DDR4, HDD 1TB, SSD 256GB, VGA 4GB, Gigabit Lan; Wlan b/g/n; Ổ đĩa : DVD RW , Win 10, Màn hình 21.5”, bàn phím, chuột) | 1 | 1 bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1083 | Patch Panel CAT6 48 cổng Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1084 | Thanh quản lý cáp 1U , gắn rack chuẩn 19" | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1085 | Thiết bị chuyển mạch 48P 10/100/1000Mbps PoE RJ45+4P SFP , 740W | 6 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1086 | Module quang 1G singlemode, chuẩn kết nối SC/LC, tốc độ 1,25Gbps, khoảng cách tối đa 20km, hỗ trợ chức năng DDM SFF-8472 | 20 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1087 | Tủ rack 19" 42U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1088 | Đầu đọc đĩa CD/MP3 và USB/SD/MMC, Radio. Tần số đáp ứng: 20 Hz-20 KHzCảnh báo: Màn hình LCDNguồn cấp: AC 220V +- 10% / 50Hz | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1089 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống âm thanh thông báo - báo động, công suất đầu ra: 240W/360W,Đáp tuyến tần số: 60Hz to 18kHz, điện trở: | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1090 | Bộ định tuyến và kết nối loa 6 vùng, công suất tiêu thụ tối đa: 50VA.- Trigger đầu vào: 12x(6 EMG, 6 Business)- Kết nối: MC1,5/14-ST-3,5.- Hoạt động: Theo chương trình cài đặt.- Giám sát: On EMG inputs | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1091 | Bàn gọi đáp ứng điều khiển hơn 18 vùng (kèm 2x6 phím) - Nguồn cấp:+ Dải điện áp vào: 24VDC cấp từ bộ điều khiển trung tâm hoặc 18 đến 24 VDC hoặc bộ nguồn bên ngoài VDC | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1092 | Âm ly công suất 480W/100V cao 3U, Ngõ ra 70 V/ 100 V và 8Ω.- Ngõ vào kép có chức năng chuyển mạch ưu tiên.- Ngõ vào 100V dùng cho hoạt động phụ trên đường truyền loa 100V.Công suất ngõ ra: 480W/ 720W. | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1093 | UPS online 10KVA, lắp tủ RACK UPS online 10KVA, lắp tủ RACK, Công nghệ: On-line double conversion, hệ số công xuất: 1 | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1094 | Loa âm trần - Công suất 3/6W - Công suất danh định: 3/6 W- Điện áp tải: 100 V- Độ nhạy: 90 dB- Tần số đáp ứng: 150 Hz - 15 KHz . | 370 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1095 | Loa hộp gắn tường - Công suất 3/6W - Công suất danh định: 3/6 W- Điện áp: 70/100 V- Độ nhạy: 90 dB- Tần số đáp ứng: 150 Hz - 20 kHz . | 20 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1096 | Loa nén phản xạ - Công suất 10/15W - Công suất danh định: 10/15 W- Điện áp: 70/100 V- Độ nhạy: 90 dB- Tần số đáp ứng: 280Hz- 12kHz . | 26 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1097 | Camera IP chụp biển số - Sony STARVIS 2.07MP Image Sensor- Triple codec(H.265, H.264, MJPEG)- Max 30fps @ all resolution- IR LED: 42 units (40m)- Ống kính : 6~50mm- Điện áp : 12 VDC/ PoE | 12 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1098 | Camera IP chụp toàn cảnh- Sony STARVIS 2.07MP Image Sensor- Triple codec(H.265, H.264, MJPEG)- Max 30fps @ all resolution- IR LED: 42 units (40m)- 2.8~12mm Motorized MP VF Lens - Điện áp : 12 VDC/ PoE | 12 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1099 | Đầu đọc thẻ cho hệ thống, tần số hoạt động 13.56MHz, Dạng dữ liệu đầu ra 26bit Wiegand | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1100 | Máy tính giám sát: (Bộ vi xử lý Core i5 ,4Gb DDR4, HDD 1TB, SSD 128GB, Gigabit Lan; Ổ đĩa : DVD RW , Win 10, Màn hình 21.5”, bàn phím, chuột) ( DELL/ MALAY SIA HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ) | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1101 | Máy tính trung tâm (Server - Packing) (Bộ vi xử lý Xeon E-2224G 3.5GHz ,2*8Gb DDR4, HDD 4TB, SSD 256GB, Gigabit Lan; Ổ đĩa : DVD RW , Win server, Màn hình 21.5”, bàn phím, chuột) | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1102 | Phần mềm quản lý iParking cho mỗi làn vào/ra: "- Quản lý 2 loại đối tượng là thuê bao cố định và khách vãng lai- Quản lý hình ảnh và biển số vào/ra- Nhận dạng biển số xe và quản lý theo dạng text.- Giám sát mọi tình huống vào ra, cảnh báo khi có xe vào/ra không hợp lệ.- Tích hợp tính năng tự động đóng mở barie khi ô tô vào/ra.- Chức năng báo cáo cảnh báo mở Barrie cưỡng bức khi mở Barrie bằng nút ấn hoặc mở trên phần mềm.- Chức năng cho phép vé tháng sử dụng vào/ra đối với nhiều xe khác nhau.- Tìm kiếm theo biển số, mã thẻ, thời gian.- Thống kê lưu lượng, doanh thu.- Cấp phát, cập nhật, thu hồi thẻ thuê bao cố định.- Phân cấp quản lý 3 mức: nhân viên bảo vệ, người quản trị hệ thống, kế toán/chăm sóc khách hàng." ( ) | 7 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1103 | Cột camera gắn trần | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1104 | Cột gắn đầu đọc thẻ | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1105 | Thẻ chip in màu hai mặt, thiết kế thao yêu cầuTần số 13.56MHz | 2.000 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1106 | Tủ rack 10U-D600, gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1107 | Thiết bị chuyển mạch 16 cổng RJ45 100/1000 Mbps | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1108 | UPS 1kVA Công nghệ On-line double conversion, - Điện áp vào: 160-280VAC,Tần số nguồn vào: 40-70 Hz | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1109 | Chuyển đổi quang điện O/E 10/100/1000mbps, kết nối cổng quang Single-mode:8.3/125,8.7/125,9/125 hoặc 10/125 um | 6 | Chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1110 | Giá đấu dây quang ODF 4 FO (đồng bộ khay hàn quang 4FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt) | 3 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1111 | Giá đấu dây quang ODF 12 FO (đồng bộ khay hàn quang 12FO, adapter SC/LC, dây hàn quang, ống co nhiệt) - lắp RACK, khay trượt | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1112 | Bộ micro chủ tịch cần dài 488mm độ nhạy cao, nút ưu tiên cho chủ tịch | 14 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1113 | Bộ micro đại biểu cần dài 488mm, độ nhạy cao | 108 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1114 | Bộ trung tâm hội thảo có triệt tiêu hồi âm kỹ thuật số, tích hợp ghi âm hội thảo qua thẻ SD, điều khiển 150 micro, cấp nguồn cho 50 micro, điều khiển âm lượng của loa, điều chỉnh khuếch đại micro, | 10 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1115 | Micro không dây UHF dual channel wireless microphone - Tần số sóng mang: UHF690-865 MHz- Kênh:65 có thể lựa chọn, bao gồm bộ thu - phát | 4 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1116 | Loa âm trần hội thảo 6W loại đồng trục , công suất ở 100V: 6/3/1W, SPL tối đa @ 1M: 96dB, Tần số đáp ứng: 50Hz-20KHz (-20db) | 24 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1117 | Loa âm trần hội thảo 20W loại đồng trục, công suất ở 100V: 30/10/3W, SPL tối đa @ 1M: 90dB, Tần số đáp ứng: 50Hz-20KHz (-20db) | 24 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1118 | Âm ly mixer công suất 60W | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1119 | Âm ly mixer công suất 240W, đáp ứng tần số: 60 - 15.000 Hz | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1120 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số 10 kênh 24 bit/192Hz 2in/2out USB audio (4 MIC/10 line Input (4mono + 3stereo), bộ vi xử lý âm thanh 10Knob, tính năng SPX với 24 chương trình. | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1121 | Máy chiếu 5000 ANSI Lumen (kèm ống kính), WXGA, LCD, độ tương phản 16000:1, kết nối: HDMI, RCA, Mini D-Sub, RJ-45, USB; tuổi thọ bóng đèn 4500h Normal (6000h Eco) | 7 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1122 | Máy chiếu 6000 ANSI Lumen (kèm ống kính), HDBase-T6000 ANSI, WUXGA, LCD, 600,000:1 with Light Adjust, 20,000H Laser Light Source | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1123 | Màn chiếu treo tường, kích thước đường chéo 120", tỉ lệ 16:9, điều khiển điện, Khả năng chống mốc | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1124 | Chân đế cố định cho máy chiếuKhung treo cố định, dài 1m Khung treo cố định, dài 1m | 10 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1125 | Bộ kéo dài tín hiệu HDMI 120m, kết nối HDMI, TCP/IP IEEE 802.3 Ethernet, Độ phân giải đầu ra 1080P, 4Kx2K | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1126 | UPS 3K VA Online cho các thiết bị tại phòng họ | 10 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1127 | Tủ rack 19" 15U-W600 gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn | 10 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1128 | Loa toàn dải đặt sàn, công suất 600W-2400W/ 4 Ohms, 02 bass 15" và 01 horn 1,5" | 4 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1129 | Loa treo tường hội thảo 60W, 2- Way bass replex, 8” cone, 1” soft dome | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1130 | Âm ly công suất 720/480W EVAC COMPLIANT | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1131 | Âm ly công suất 1300W(2x650W) | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1132 | Thiết bị quản lý loa 3 đường vào và 6 đường ra với AD/DA 24- bit/96kHz, dynamic EQ, parametic EQ, limiter, crossover | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1133 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật sốDigital Mixer, 16 channels Input (8 MIC, 2 stereo, 1 return,sound card, /MP3+ fiber) | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1134 | Micro không dây cầm tayDual Channel UHF Microphone - Kênh: 1 Ch (100 kênh tùy chọn)- Tần số sóng mang: UHF470-900 MHz, điều chế tần số Wideband FM, tối đa 1680 tần số phát, điều chỉnh được bước sóng 25Mhz với 20bank tần số cố định | 6 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1135 | Tủ thiết bị âm thanh di động loại 16U-D600, gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió,CB/ ổ cắm 6 cổng tiêu chuẩn (3C/ ) | 1 | chiếc | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1136 | Đèn Par LED ánh sáng vàng loại 54*3W ,công suất tiêu thụ: 200W, số kênh: 6 /7/8 kênh | 12 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1137 | Đèn Par LED ánh sáng trắng loại 54*3W, công suất tiêu thụ: 200W, số kênh: 6 /7/8 kênh | 12 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1138 | Tủ điện cho ánh sáng | 1 | tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1139 | Máy chiếu 6000 ANSI Lumen (kèm ống kính), HDBase-T6000 ANSI, WUXGA, LCD, 600,000:1 with Light Adjust, 20,000H Laser Light Source | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1140 | Màn chiếu treo tường, kích thước đường chéo 300", tỉ lệ 16:9, điều khiển điện, Khả năng chống mốc | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1141 | Chân đế tự động cho máy chiếu | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1142 | Bộ kéo dài tín hiệu HDMI 120m, kết nối HDMI, TCP/IP IEEE 802.3 Ethernet, Độ phân giải đầu ra 1080P, 4Kx2K | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1143 | Máy chủ BMS (Bộ vi xử lý Xeon E-2224G 3.5GHz ,2*8Gb DDR4, HDD 4TB, SSD 256GB, Gigabit Lan; Ổ đĩa : DVD RW , Win server, Màn hình 23.8" IPS”, bàn phím, chuột) | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1144 | Máy trạm BMS (Bộ vi xử lý Core i5 ,2*8Gb DDR4, HDD 1TB, SSD 256GB, VGA 4GB, Gigabit Lan; Wlan b/g/n; Ổ đĩa : DVD RW , Win 10, Màn hình 23.8” full HD IPS, bàn phím, chuột) | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1145 | Máy in laze in 2 mặt A4, chức năng đảo chiều, kết nối cổng RJ45, wifi | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1146 | UPS online 5kVA cho hệ thống mạng phòng IT, hệ số công xuất: 1 | 1 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1147 | Thiết bị chuyển mạch 8P 10/100/1000Mbps RJ45 | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1148 | Bộ điều khiển mạng trung tâm quản lý 25 thiết bị+ Bộ vi xử lý: 1000MHz + Bộ nhớ: 1GB DDR3 SDRAM+ Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài có thể tháo rời tối thiểu 4GB để lưu trữ dự liệu và backup chương trình + Đồng hồ thời gian thực.- Có Hệ điều hành- Tích hợp khả năng backup thông qua cổng USB+Tích hợp 02 cổng mạng Gigabit+ Tích hợp Wifi + 02 cổng RS485 tích hợp sẵn trở truyền thông | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1149 | Bộ chuyển đổi Modbus RTU+ Kết nối tối đa 62 thiết bị + Hỗ trợ 2 cổng kết nối Modbus RTU | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1150 | Bản quyền phần mềm quản lý BMSNền tảng Niagara 4Giao diện người dùng web Giao diện người dùng sử dụng nền tảng web HTML5 không cần cài đặt phần mềm riêng biệt. Hỗ trợ truy cập Hỗ trợ không giới hạn số người truy cập thông qua Internet/ intranet với trình duyệt web tiêu chuẩn phụ thuộc vào tài nguyên máy chủ.Giao thức Hỗ trợ tất cả các giao thức BMS tiêu chuẩn Bacnet, Lon, Modbus, KNX, SNMP mà không phải mua thêm gói phần mềm riêng biệt cho từng loại giao thức, linh động cho nâng cấp tích hợp hệ thống. Cơ sở dữ liệu Hỗ trợ SQLTính năng giao diện Hỗ trợ BajaScript 2.0Tiêu chuẩn bảo mật Hỗ trợ tùy chọn tiêu chuẩn bảo mật LDAP và Kerberos | 1 | Gói | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1151 | Gói phần mềm kết nối VRV, Báo Cháy 1250 điểm tùy chọn giao thức Bacnet, Lon, Modbus, KNX, SNMP | 1 | Gói | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1152 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1153 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1154 | VỎ TỦ + PHỤ KIỆN + VẬT TƯ PHỤ | 1 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1155 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1156 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1157 | VỎ TỦ + PHỤ KIỆN + VẬT TƯ PHỤ | 1 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1158 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1159 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1160 | VỎ TỦ + PHỤ KIỆN + VẬT TƯ PHỤ | 1 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1161 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1162 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1163 | VỎ TỦ + PHỤ KIỆN + VẬT TƯ PHỤ | 1 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1164 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1165 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1166 | VỎ TỦ + PHỤ KIỆN + VẬT TƯ PHỤ | 1 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1167 | Bộ điều khiển DDC- Truyền thông BACnet MS/TP- Hỗ trợ 6UI, 4DI, 3AO, 8DO- Bộ nhớ Flash 372 Kb, RAM 72 Kb- Đồng hồ thời gian thực | 3 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1168 | Modun mở rộng dùng cho bộ điều khiển (12UI) | 4 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1169 | VỎ TỦ + PHỤ KIỆN + VẬT TƯ PHỤ | 1 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1170 | Cảm biến mức dầu | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1171 | Cảm biến CO2 | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1172 | Cảm biến CO | 40 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1173 | Cảm biến nhiệt độ phòng | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1174 | Cảm biến nhiệt độ độ ẩm ngoài trời | 1 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1175 | Cảm biến mức nước | 6 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1176 | Cảm biến áp suất nước | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1177 | Cảm biến chênh lệch áp suất gió | 2 | thiết bị | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1178 | T&C và kết nối các hệ thống khác | 1 | Gói | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1179 | Quạt ly tâm SF-B3.01 lưu lượng 34000m3/h cột áp (chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1180 | Quạt ly tâm SF-B3.02 lưu lượng 40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1181 | Quạt ly tâm EF/SEF-B3.01 lưu lượng 60000/40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1182 | Quạt ly tâm EF/SEF-B3.02 lưu lượng 69000/46000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1183 | Quạt ly tâm SF-B2.01 lưu lượng 34000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1184 | Quạt ly tâm SF-B2.02 lưu lượng 40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1185 | Quạt ly tâm EF/SEF-B2.01 lưu lượng 60000/40000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1186 | Quạt ly tâm EF/SEF-B2.02 lưu lượng 69000/46000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1187 | Quạt gắn tường EF-09 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 50Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1188 | Quạt ly tâm SF-B1.01 lưu lượng 40000m3/h cột áp (chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1189 | Quạt ly tâm F-B1.02 lưu lượng 34000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1190 | Quạt ly tâm EF/SEF-B1.01 lưu lượng 84000/56000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1191 | Quạt ly tâm EF/SEF-B1.02 lưu lượng 76000/51000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 30kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1192 | Quạt hướng trục SPF-STM-B1.01 lưu lượng 19000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1193 | Quạt hướng trục SPF-STM-B1.02 lưu lượng 19000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1194 | Quạt hướng trục SPF-STM-B1.03 lưu lượng 19000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1195 | Quạt hướng trục SPF-01(CSPCCC) lưu lượng 5500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1196 | Quạt hướng trục SPF-TB-B1.01 lưu lượng 21500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1197 | Quạt hướng trục SPF-TB-B1.02 lưu lượng 21500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1198 | Quạt hướng trục SPF-TB-B1.03 lưu lượng 35000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1199 | Quạt hướng trục SPF-TB-B1.04 lưu lượng 21500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1200 | Quạt hướng trục EF-07 lưu lượng 8500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 3kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1201 | Quạt hướng trục EF-08 lưu lượng 8500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 3kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1202 | Quạt gắn tường EF-06 lưu lượng 1500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.268kW tốc độ 1355vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1203 | Quạt gắn tường EF-02 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 50Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1420vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1204 | Quạt gắn tường EF-01 lưu lượng 500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 50Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1420vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1205 | Quạt gắn tường EF-03 lưu lượng 1100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1420vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1206 | Quạt gắn tường EF-04 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1207 | Quạt gắn tường EF-05 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 50Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1208 | Quạt âm trần nối ống gió EF-Pantry lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1209 | Quạt hướng trục EF-Kho-T1-01 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1210 | Quạt hướng trục EF-Kho-T2-01 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1211 | Quạt hướng trục EF-Kho-T2-02 lưu lượng 250m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1212 | Quạt hướng trục EF-Kho-T2-03 lưu lượng 700m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1213 | Quạt âm trần nối ống TEF-06 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1214 | Quạt âm trần nối ống TEF-07 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1215 | Quạt âm trần nối ống TEF-08 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1216 | Quạt hướng trục EF-Kho-T3-01 lưu lượng 250m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1217 | Quạt hướng trục EF-Kho-T3-02 lưu lượng 1000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1218 | Quạt hướng trục EF-Kho-T3-03 lưu lượng 500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1219 | Quạt hướng trục EF-Kho-T3-04 lưu lượng 250m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1220 | Quạt âm trần nối ống TEF-09 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1221 | Quạt âm trần nối ống TEF-10 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1222 | Quạt ly tâm SEF/EF-HT lưu lượng 34000/7500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 650Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1223 | Quạt hướng trục EF-Kho-T4-01 lưu lượng 500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1224 | Quạt hướng trục EF-Kho-T4-02 lưu lượng 850m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1225 | Quạt hướng trục EF-Kho-T4-03 lưu lượng 650m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1226 | Quạt âm trần nối ống TEF-11 lưu lượng 150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 75Pa công suất điện 0.112kW tốc độ -vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1227 | Quạt hướng trục KSF-01 lưu lượng 2400m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP54 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1228 | Quạt hướng trục KEF-01 lưu lượng 3000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP54 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1229 | Quạt hướng trục EF-Kho-T5-01 lưu lượng 250m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 100Pa công suất điện 0.112kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1230 | Quạt hướng trục EF-Kho-T5-02 lưu lượng 500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1231 | Quạt hướng trục SF-CATEEN-01 lưu lượng 6500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.7kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP54 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1232 | Quạt hướng trục EF-Kho-T6-01 lưu lượng 1350m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1233 | Quạt hướng trục EF-Kho-T6-02 lưu lượng 700m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1234 | Quạt hướng trục EF-Kho-T6-03/T6-05 lưu lượng 2500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 200Pa công suất điện 1.1kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1235 | Quạt hướng trục EF-Kho-T6-06 lưu lượng 1350m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 150Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP44 vị trí Trong nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1236 | Quạt ly tâm SEF-04 lưu lượng 18000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1237 | Quạt hướng trục TEF-04 lưu lượng 2400m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 0.75kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1238 | Quạt hướng trục EF-HRV-08 lưu lượng 3350m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1239 | Quạt hướng trục EF-HRV-09 lưu lượng 3650m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1240 | Quạt li tâm SF-HRV-07 lưu lượng 4150m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1241 | Quạt li tâm SF-HRV-08 lưu lượng 2850m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1242 | Quạt ly tâm SEF-01 lưu lượng 18000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1243 | Quạt ly tâm SEF-02 lưu lượng 18000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1244 | Quạt ly tâm SEF-03 lưu lượng 18000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 7.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1245 | Quạt ly tâm SPF-TM-PCCC.01 lưu lượng 24500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1246 | Quạt ly tâm SPF-TM-PCCC.02 lưu lượng 24500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1247 | Quạt ly tâm EF/SEF-CANTEEN-01 lưu lượng 29000/7000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500/350Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1248 | Quạt ly tâm EF/SEF-CANTEEN-02 lưu lượng 30000/9000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500/350Pa công suất điện 11kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1249 | Quạt hướng trục SF:CANTEEN-02 lưu lượng 8000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.7kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1250 | Quạt ly tâm KEF-02 lưu lượng 11000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 5.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1251 | Quạt hướng trục KSF-02 lưu lượng 8500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1252 | Quạt ly tâm KEF-03 lưu lượng 11000m3/h cột áp (chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 5.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1253 | Quạt hướng trục KSF-03 lưu lượng 8500m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1254 | Quạt ly tâm SEF-KHO-T6 lưu lượng 35000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 500Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1255 | Quạt ly tâm SEF-SGD-T3 lưu lượng 27000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 15kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1256 | Quạt hướng trục TEF-01 lưu lượng 3600m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1257 | Quạt hướng trục TEF-02 lưu lượng 3600m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1258 | Quạt hướng trục TEF-03 lưu lượng 3600m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1259 | Quạt hướng trục TEF-04 lưu lượng 2400m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1260 | Quạt hướng trục TEF-05 lưu lượng 750m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 250Pa công suất điện 0.5kW tốc độ 1300vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1261 | Quạt hướng trục SF-HRV-01 lưu lượng 10800m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.0kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1262 | Quạt hướng trục SF-HRV-02 lưu lượng 8550m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.0kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1263 | Quạt hướng trục SF-HRV-03 lưu lượng 8200m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 3.0kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1264 | Quạt hướng trục SF-HRV-04 lưu lượng 4000m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1265 | Quạt hướng trục SF-HRV-05 lưu lượng 7650m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 2.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1266 | Quạt hướng trục SF-HRV-06 lưu lượng 4100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1267 | Quạt hướng trục EF-HRV-01 lưu lượng 4100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1268 | Quạt hướng trục EF-HRV-02 lưu lượng 6700m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 3.0kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1269 | Quạt hướng trục EF-HRV-03 lưu lượng 9100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 450Pa công suất điện 3.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1270 | Quạt hướng trục EF-HRV-04 lưu lượng 7700m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 2.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1271 | Quạt hướng trục EF-HRV-05 lưu lượng 6200m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 400Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1272 | Quạt hướng trục EF-HRV-06 lưu lượng 6350m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 350Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1273 | Quạt hướng trục EF-HRV-07 lưu lượng 3100m3/h cột áp ( chưa tính trở lực qua fill lọc) 300Pa công suất điện 1.5kW tốc độ 1450vòng/phút cấp bảo vệ IP55 vị trí Ngoài nhà | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1274 | Chi phí hạng mục chung một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | ||
| 1275 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại công trường | 1 | Khoản | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2016 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.02E11(4) VND, trong vòng 4(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.04E10 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 4(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (tính từ 01/01/2017 đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 48 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 96 tỷ đồng (Trong đó 02 x 48 tỷ đồng = 96 tỷ đồng).
* Ghi chú:
1) Hợp đồng tương tự: là hợp đồng cung cấp, lắp đặt hệ thống điện nhẹ, hệ thống điều hòa-thông gió công trình dân dụng cấp I trở lên, có các công việc chính như sau:
- Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện nhẹ, bao gồm: điện thoại, mạng lan; âm thanh; camera giám sát; kiểm soát bãi xe và BMS. Giá trị hợp đồng cung cấp, lắp đặt hệ thống điện nhẹ ≥ 29 tỷ đồng.
- Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa - thông gió (không bao gồm cung cấp máy điều hòa). Giá trị hợp đồng cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa - thông gió (không bao gồm cung cấp máy điều hòa) ≥ 19 tỷ đồng.
2) Trường hợp nhà thầu có 01 hợp đồng cung cấp lắp đặt hệ thống điện nhẹ và 01 cung cấp lắp đặt hệ thống điều hòa-thông gió cho công trình khác nhau nhưng có tính chất tương tự và quy mô đáp ứng yêu cầu thì được tính cho 01 hợp đồng tương tự. Trường hợp nhà thầu có nhiều hợp đồng cung cấp lắp đặt hệ thống điện nhẹ cho cùng 01 công trình hoặc hệ thống điều hòa-thông gió cho cùng 01 công trình nhưng có tính chất tương tự và quy mô đáp ứng yêu cầu thì được tính cho 01 hợp đồng tương tự.
3) Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT gồm:
- Hợp đồng kinh tế;
- Tài liệu chứng minh tính chất tương tự: Giấy xác nhận của chủ đầu tư hoặc Quyết định phê duyệt thiết kế kèm theo hợp đồng hoặc các tài liệu khác để chứng minh các yếu tố tương tự.
- Về giá trị, khối lượng hoàn thành: Biên bản nghiệm thu hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản quyết toán/thanh lý hợp đồng đối với các hợp đồng đã hoàn thành; Bản xác nhận của chủ đầu tư hoặc Bản xác nhận giá trị khối lượng hoàn thành có xác nhận của chủ đầu tư và nhà thầu đối với các hợp đồng đã hoàn thành phần lớn giá trị công việc hoặc các tài liệu tương đương.
* Trong trường hợp hợp đồng đã thể hiện các thông tin theo yêu cầu thì chỉ cần chứng minh bằng hợp đồng kinh tế và tài liệu thể hiện giá trị hoàn thành.
4) Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện. Ngoài các tài liệu theo yêu cầu, nhà thầu phải cung cấp thỏa thuận hoặc tài liệu chứng minh giá trị thực hiện của mình (đối với hợp đồng liên danh) hoặc Hợp đồng thi công cung cấp và lắp đặt hàng hóa giữa Nhà thầu chính với Chủ đầu tư (đối với hợp đồng thầu phụ).
5) Nhà thầu quản lý là nhà thầu không trực tiếp thực hiện một phần hoặc toàn bộ các công việc của gói thầu mà ký hợp đồng với các nhà thầu khác để thực hiện nhưng nhà thầu vẫn quản lý việc thực hiện của các nhà thầu mà mình đã ký hợp đồng, đồng thời vẫn chịu toàn bộ trá
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 48.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
96.000.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: a) Phải có cam kết bảo hành: của Nhà sản xuất (hoặc đại lý được ủy quyền) hoặc của nhà thầu tại địa điểm thực hiện gói thầu. b) Các yêu cầu về bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng: - Thời gian bảo hành công trình ≥24 tháng. - Nhà thầu có đơn vị bảo hành trực thuộc nhà thầu. Nêu rõ địa chỉ trung tâm bảo hành, tên người phụ trách trung tâm, quyết định bổ nhiệm người phụ trách bộ phận bảo hành, số điện thoại liên hệ 24/24; cam kết bảo hành trong vòng 24h kể từ khi nhận được yêu cầu bảo hành. - Nhà thầu phải có cam kết thực hiện bảo trì, bảo dưỡng, kiểm tra miễn phí định kỳ trong thời gian bảo hành công trình; cam kết cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ khác tối thiểu 05 năm. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi