Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210409922-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cô Tô |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210409292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-05 19:31:00 đến ngày 2021-04-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,205,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh thoát nước dọc hình thang | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,7127 | 100m³ |
| 2 | Đào sửa móng bằng thủ công đất cấp III | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 7,919 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển ≤6km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,7919 | 100m³ |
| B | Rãnh dọc KD600 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 13,2917 | 100m³ |
| 2 | Đào sửa móng bằng thủ công đất cấp III | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 147,685 | m³ |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 18 | cây |
| 4 | Cắt bê tông | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 45 | 10m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 37,2 | m³ |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,4936 | 100m³ |
| 7 | Lót bạt dứa | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 7,5389 | 100m² |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,3748 | 100m² |
| 9 | Bê tông bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 74,0464 | m³ |
| 10 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 133,3702 | m³ |
| 11 | GCLD tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4,3683 | 100m² |
| 12 | SXLD cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,4522 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép mũ mố, đường kính ≤18mm | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3,0762 | tấn |
| 14 | Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 37,2397 | m³ |
| 15 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 11,3626 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,3643 | 100m² |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 51,9624 | m³ |
| 18 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1.385,664 | m² |
| 19 | Láng đáy rãnh có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 259,812 | m² |
| 20 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 433,02 | cấu kiện |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3,424 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển ≤6km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 11,3445 | 100m³ |
| C | Hố thu | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,0511 | 100m³ |
| 2 | GCLD tháo dỡ ván khuôn móng hố thu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,187 | 100m² |
| 3 | Bê tông móng hố thu đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 7,6654 | m³ |
| 4 | Xây tường hố thu bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 16,764 | m³ |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn mũ mố hố thu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,4144 | 100m² |
| 6 | GCLD cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,0655 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép mũ mố, đường kính ≤18mm | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,3887 | tấn |
| 8 | Thép L50x50x5 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 515,736 | kg |
| 9 | LD ống HDPE D315 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,06 | 100m |
| 10 | Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3,8456 | m³ |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan hố thu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,9555 | tấn |
| 12 | GCLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,2052 | 100m² |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4,104 | m³ |
| 14 | Trát tường hố thu, chiều dày trát 2,0cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 150,68 | m² |
| 15 | Láng đáy hố ga có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 19 | m² |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 38 | cấu kiện |
| 17 | Bê tông đổ bù đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 44,505 | m³ |
| 18 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 97,7762 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi