Gói thầu: Gói thầu số 10: Sửa chữa TĐT Xe Howo 371, biển số 92C 06 250 và Xe Howo 371, biển số 92C 05 804 của mỏ than Nông Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Sửa chữa TĐT Xe Howo 371, biển số 92C 06 250 và Xe Howo 371, biển số 92C 05 804 của mỏ than Nông Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234632 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-06 17:18:00 đến ngày 2021-06-14 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,563,274,914 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHẦN VẬT TƯ CHÍNH | Không | Không | 0 | |
| 2 | Phớt trục cơ trước | Không | Cái | 2 | |
| 3 | Phớt trục cơ sau | Không | Cái | 2 | |
| 4 | Joang nắp máy | Không | Cái | 12 | |
| 5 | Joang quy lát | Không | Cái | 12 | |
| 6 | Joang cacte | Không | Cái | 2 | |
| 7 | Joang máy | Không | Bộ/xe | 2 | |
| 8 | Sup páp xả | Không | Cái | 12 | |
| 9 | Sup páp hút | Không | Cái | 12 | |
| 10 | Nút trục cơ | Không | Cái | 12 | |
| 11 | Căn rơ dọc trục cơ | Không | Bộ/xe | 2 | |
| 12 | Xi lanh | Không | Bộ/xe | 2 | |
| 13 | Piston | Không | quả | 12 | |
| 14 | Ắc piston | Không | Cái | 12 | |
| 15 | Phanh chốt ắc piston | Không | Cái | 24 | |
| 16 | Xéc măng hơi | Không | Sợi | 12 | |
| 17 | Xéc măng dầu | Không | Sợi | 12 | |
| 18 | Xéc măng giữa | Không | Sợi | 12 | |
| 19 | Trục cơ cos 00 | Không | cái | 2 | |
| 20 | Bạc balie cos 00 | Không | Bộ/xe | 2 | |
| 21 | Bạc biên cos 00 | Không | Bộ/xe | 2 | |
| 22 | Pistonlonzơ | Không | bộ | 12 | |
| 23 | Vòi phun | Không | bộ | 12 | |
| 24 | Vòng đệm vòi phun | Không | CÁI | 12 | |
| 25 | Ống dầu bơm cao áp | Không | Cái | 4 | |
| 26 | Bạc cam | Không | Cái | 6 | |
| 27 | Ốc chỉnh xuppáp | Không | BỘ | 24 | |
| 28 | Gít xuppáp | Không | Cái | 24 | |
| 29 | Con đội xuppáp | Không | Cái | 24 | |
| 30 | Lõi lọc thô nhiên liệu | Không | Cái | 2 | |
| 31 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | Không | Cái | 2 | |
| 32 | Lõi lọc dầu bôi trơn | Không | Bộ | 2 | |
| 33 | Bơm nước | Không | cái | 2 | |
| 34 | Bơm dầu máy | Không | Cái | 2 | |
| 35 | Su chân máy HOWO 371 loại 3 chân | Không | Cái | 8 | |
| 36 | Đế su páp hút | Không | cái | 12 | |
| 37 | Đế su páp xả | Không | cái | 12 | |
| 38 | Ống nước cao su | Không | mét | 2 | |
| 39 | Bu lông chân máy | Không | Bộ | 8 | |
| 40 | ống su áp lực | Không | mét | 8 | |
| 41 | Phớt | Không | Cái | 4 | |
| 42 | Bu lông tay biên | Không | Bộ | 8 | |
| 43 | Bu lông quy lát | Không | Bộ | 24 | |
| 44 | Bạc bánh răng trung gian | Không | bộ | 2 | |
| 45 | Roăng cổ xả | Không | Bộ/6 | 2 | |
| 46 | Roăng cổ hút | Không | Bộ | 2 | |
| 47 | Khớp nối ống xả | Không | Cái | 4 | |
| 48 | Ống xả trái + phải | Không | Cái | 4 | |
| 49 | Sinh hàn | Không | Cái | 2 | |
| 50 | Tubo HOWO 371 | Không | Cái | 2 | |
| 51 | Lá côn | Không | Lá | 4 | |
| 52 | Ri vê đồng | Không | Cái | 240 | |
| 53 | Đĩa mặt trời | Không | Cái | 2 | |
| 54 | Cụm Bi T côn | Không | cụm | 2 | |
| 55 | Dây bơm mỡ bi T | Không | Cái | 2 | |
| 56 | Trợ lực côn trên | Không | bộ | 2 | |
| 57 | Trợ lực côn dưới | Không | bộ | 2 | |
| 58 | Sẹc líp khóa bi T | Không | Cái | 2 | |
| 59 | Vòng bi trục sơ cấp | Không | Vòng | 8 | |
| 60 | Vòng bi trục thứ cấp 1 | Không | Vòng | 4 | |
| 61 | Vòng bi trục thứ cấp 2 | Không | Vòng | 2 | |
| 62 | Vòng bi trục T gian | Không | Vòng | 4 | |
| 63 | Trục sơ cấp | Không | Cái | 2 | |
| 64 | Trục thứ cấp | Không | Cái | 2 | |
| 65 | Trục trung gian | Không | Cái | 2 | |
| 66 | Bánh răng số 1 | Không | Cái | 2 | |
| 67 | Bánh răng số 2 | Không | Cái | 2 | |
| 68 | Bánh răng số 3 | Không | Cái | 2 | |
| 69 | Bánh răng số 4 | Không | Cái | 2 | |
| 70 | Đồng tốc 1&2 | Không | Cái | 2 | |
| 71 | Đồng tốc 3&4 | Không | Cái | 2 | |
| 72 | Phớt loa kèn | Không | Cái | 2 | |
| 73 | Căn đệm trục hộp số | Không | Cái | 4 | |
| 74 | Bộ đồng tốc 2&3 | Không | Cái | 2 | |
| 75 | Khoá sẹc líp | Không | Cái | 4 | |
| 76 | Các đăng cầu giữa | Không | Bộ | 2 | |
| 77 | Các đăng cầu sau | Không | Bộ | 2 | |
| 78 | Cụm vi sai cầu giữa | Không | Cụm | 2 | |
| 79 | Cụm vi sai cầu sau | Không | Cụm | 2 | |
| 80 | Bi chữ thập cac đăng giữa | Không | Bộ | 4 | |
| 81 | Bi chữ thập cac đăng sau | Không | Bộ | 4 | |
| 82 | Vỏ vi sai cầu giữa | Không | cái | 2 | |
| 83 | Bu lông cac đăng trước | Không | Bộ | 40 | |
| 84 | Bu lông cac đăng sau | Không | Bộ | 40 | |
| 85 | Bơm trợ lực lái | Không | cái | 2 | |
| 86 | Hộp lái | Không | hộp | 2 | |
| 87 | Rôtuyn ba ngang | Không | Cụm | 4 | |
| 88 | Rô tuyn ba dọc | Không | Bộ | 6 | |
| 89 | Các đăng lái | Không | Cụm | 2 | |
| 90 | Bạc ắc phi nhê | Không | Cái | 8 | |
| 91 | Vòng bi ắc fi zê | Không | Vòng | 4 | |
| 92 | Bu lông tích kê trước Kamaz 6520 | Không | Bộ | 26 | |
| 93 | Ống dầu lái | Không | ống | 2 | |
| 94 | Su giảm xóc | Không | Cái | 4 | |
| 95 | Trục ắc phi nhê | Không | Cái | 4 | |
| 96 | Bọc vô lăng | Không | Cái | 2 | |
| 97 | Nhíp cái trước lá số 1 | Không | lá | 4 | |
| 98 | Nhíp cái trước lá số 2 | Không | lá | 4 | |
| 99 | Nhíp cái trước lá số 3 | Không | lá | 4 | |
| 100 | Nhíp cái sau lá số 1 | Không | lá | 4 | |
| 101 | Nhíp cái sau lá số 2 | Không | lá | 4 | |
| 102 | Nhíp cái sau lá số 3 | Không | lá | 4 | |
| 103 | Quang nhíp trước | Không | Bộ | 8 | |
| 104 | Quang nhíp sau | Không | Bộ | 8 | |
| 105 | Bu lông xuyên tâm nhíp trước | Không | Bộ | 4 | |
| 106 | Bu lông xuyên tâm nhíp sau | Không | Bộ | 4 | |
| 107 | Giảm xóc ống (2 bộ 4 cái) | Không | Bộ | 4 | |
| 108 | Bạc palance | Không | bộ/02 cái | 4 | |
| 109 | Ắc nhíp trước | Không | cái | 8 | |
| 110 | Ê cu khóa trục palance | Không | cái | 4 | |
| 111 | Phớt phíp palance | Không | cụm | 4 | |
| 112 | Rô tuyn dằng cầu | Không | bộ | 20 | |
| 113 | Su nhíp | Không | cục | 4 | |
| 114 | Đế khóa rô tuyn góc chữ A | Không | bộ | 2 | |
| 115 | Cóc tăng phanh trước trái | Không | Cái | 2 | |
| 116 | Cóc tăng phanh trước phải | Không | Cái | 2 | |
| 117 | Cóc tăng phanh sau | Không | Cái | 4 | |
| 118 | Bầu lốc kê | Không | Cái | 4 | |
| 119 | Tổng phanh | Không | Cái | 2 | |
| 120 | Trục quả đào | Không | cái | 4 | |
| 121 | Má phanh sau | Không | Cái | 32 | |
| 122 | Má phanh trước | Không | Cái | 16 | |
| 123 | Niền phanh | Không | Cái | 4 | |
| 124 | Ri vê nhôm | Không | Cái | 260 | |
| 125 | Ống dẫn hơi phanh | Không | ống | 8 | |
| 126 | Tay điều khiển phanh tay | Không | cụm | 2 | |
| 127 | Ống su chia hơi | Không | 0.0 | 4 | |
| 128 | Xéc măng bơm hơi | Không | bộ | 2 | |
| 129 | ắc quy | Không | Bình | 4 | |
| 130 | Máy phát điện | Không | Cái | 2 | |
| 131 | Đề marơ | Không | Cái | 2 | |
| 132 | Cảm biến áp suất dầu | Không | Cái | 2 | |
| 133 | Cảm biến nhiệt độ nước | Không | Cái | 2 | |
| 134 | Cảm biến báo lên xuống ben | Không | Cái | 2 | |
| 135 | Cảm biến tầng nhanh chậm | Không | Cái | 2 | |
| 136 | Cảm biến tốc độ | Không | Cái | 2 | |
| 137 | Còi điện 24 V | Không | Cái | 2 | |
| 138 | Còi hơi | Không | Cái | 2 | |
| 139 | Đèn pha | Không | Cái | 4 | |
| 140 | Đèn trần | Không | Cái | 2 | |
| 141 | Đèn hậu | Không | Cái | 4 | |
| 142 | Quạt ca bin | Không | Cái | 2 | |
| 143 | Công tắc đèn | Không | Cái | 4 | |
| 144 | Công tắc mát | Không | Cái | 2 | |
| 145 | Đèn báo đồng hồ | Không | Bộ | 10 | |
| 146 | Đèn báo táp lô | Không | Bộ | 8 | |
| 147 | Dây cáp điện ắc quy | Không | mét | 9 | |
| 148 | Đầu cos cáp điện ắc quy | Không | cái | 16 | |
| 149 | Dây điện đơn | Không | mét | 200 | |
| 150 | Dây điện | Không | mét | 60 | |
| 151 | Ống gen | Không | mét | 60 | |
| 152 | Ổ khoá đề | Không | Cái | 2 | |
| 153 | Công tắc Fa cos | Không | Cái | 2 | |
| 154 | Đầu bọt ắc quy | Không | Cái | 8 | |
| 155 | Động cơ điện gạt mưa | Không | Cái | 4 | |
| 156 | Vòng bi moay ơ trước trong | Không | Vòng | 2 | |
| 157 | Vòng bi moay ơ trước ngoài | Không | Vòng | 2 | |
| 158 | Phớt moay ơ trước | Không | Cái | 4 | |
| 159 | Phớt moay ơ sau | Không | Cái | 8 | |
| 160 | Bu lông tích kê sau | Không | bộ | 40 | |
| 161 | La răng | Không | Cái | 20 | |
| 162 | Thép tấm 8mm 5600x1700 | Không | tấm | 4 | |
| 163 | Thép tấm 8mm 5600x2300 | Không | tấm | 2 | |
| 164 | Thép tấm 8mm 2350x1600 | Không | tấm | 2 | |
| 165 | Thép hình V90 | Không | mét | 120 | |
| 166 | Thép hình U140 x 80 x 8 (uốn) | Không | mét | 12 | |
| 167 | Thép hình U200 x 80 x 8 (uốn) | Không | mét | 9,2 | |
| 168 | Thép hình U180 x 80 x 8 (uốn) | Không | mét | 14,4 | |
| 169 | Thép hình U160 x 80 x 8 (uốn) | Không | mét | 7,2 | |
| 170 | Bơm ben | Không | cái | 2 | |
| 171 | Siêu phớt trụ ben | Không | bộ | 2 | |
| 172 | Lọc dầu ben | Không | cái | 2 | |
| 173 | Xích đóng mở bửng ben | Không | met | 4 | |
| 174 | Đầu nén | Không | cái | 2 | |
| 175 | Quạt điều hòa | Không | cái | 2 | |
| 176 | Két nóng | Không | cái | 2 | |
| 177 | Ống dẫn ga | Không | ống | 4 | |
| 178 | Bình lọc ga | Không | cái | 2 | |
| 179 | Công tắc điều khiển số | Không | cái | 2 | |
| 180 | Thép tấm 2mm | Không | tấm | 2 | |
| 181 | Cao su sàn xe | Không | Bộ | 2 | |
| 182 | Chổi gạt mưa | Không | Bộ | 4 | |
| 183 | Ghế chính | Không | Bộ | 2 | |
| 184 | Ghế phụ | Không | Cái | 2 | |
| 185 | Bu lông M12XL50 | Không | Bộ | 60 | |
| 186 | Bu lông M10xL30 | Không | Bộ | 40 | |
| 187 | Bu lông M10xL40 | Không | Bộ | 40 | |
| 188 | Bu lông M10xL60 | Không | Bộ | 40 | |
| 189 | Bu lông M16xL50 | Không | Bộ | 40 | |
| 190 | Bu lông M16xL150 | Không | Bộ | 40 | |
| 191 | Bu lông M14xL50 | Không | Bộ | 40 | |
| 192 | Bu lông M12xL40 | Không | Bộ | 40 | |
| 193 | Bu lông M14xL40 | Không | Bộ | 40 | |
| 194 | Bu lông M8xL25 | Không | Bộ | 40 | |
| 195 | Bu lông M12x50 | Không | Bộ | 40 | |
| 196 | Bu lông M16x50 | Không | Bộ | 40 | |
| 197 | Quai nhê các loại | Không | Cái | 40 | |
| 198 | Kính ca bin | Không | Cụm | 8 | |
| 199 | Giảm sóc trước | Không | Cái | 4 | |
| 200 | Giảm sóc sau ca bin | Không | Cái | 4 | |
| 201 | Giảm sóc cân bằng ca bin | Không | Cái | 2 | |
| 202 | Kích ca bin | Không | cái | 2 | |
| 203 | PHẦN CÔNG VIỆC SỬA CHỮA | Không | Không | 0 | |
| 204 | Công tác chuẩn bị và tháo cụm | Không | Không | 0 | |
| 205 | Rửa xe, bàn giao giao nhận | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 206 | Vệ sinh, kê kích cẩu ben | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 207 | Tháo rời các tổng thành, cẩu ra ngoài | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 208 | Bảo dưỡng sửa chữa phần động cơ | Không | Không | 0 | |
| 209 | Tháo rời, kiểm tra phân loại chi tiết động cơ | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 210 | Bảo dưỡng phục hồi sữa chữa chi tiết động cơ | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 211 | Lắp ráp tổng thành động cơ | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 212 | Hiệu chỉnh | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 213 | Bảo dưỡng sửa chữa phần ly hợp | Không | Không | 0 | |
| 214 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 215 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 216 | Hiệu chỉnh ly hợp | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 217 | Sửa chữa bảo dưỡng hộp số | Không | Không | 0 | |
| 218 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 219 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 220 | Hiệu chỉnh hộp số | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 221 | Sửa chữa bảo dưỡng Trục cac đăng-Cầu chủ động | Không | Không | 0 | |
| 222 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 223 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 224 | Hiệu chỉnh | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 225 | Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống lái-Cầu trước | Không | Không | 0 | |
| 226 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 227 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 228 | Hiệu chỉnh Hệ thống lái | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 229 | Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống treo xe | Không | Không | 0 | |
| 230 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 231 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 232 | Hiệu chỉnh Hệ thống treo | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 233 | Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống phanh | Không | Không | 0 | |
| 234 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 235 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 236 | Hiệu chỉnh Hệ thống phanh | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 237 | Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống điện | Không | Không | 0 | |
| 238 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 239 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 240 | Hiệu chỉnh Hệ thống điện | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 241 | Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống di chuyển | Không | Không | 0 | |
| 242 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 243 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 244 | Hiệu chỉnh Hệ thống di chuyển | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 245 | Sửa chữa bảo dưỡng HT ben thủy lực | Không | Không | 0 | |
| 246 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 247 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 248 | Hiệu chỉnh Hệ thống ben thủy lực | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 249 | Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống điều hòa | Không | Không | 0 | |
| 250 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 251 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 252 | Sửa chữa bảo dưỡng Khung xe-Ca bin | Không | Không | 0 | |
| 253 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 254 | Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 255 | Gia công sàn xe bị hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 256 | Gia công giá chắn bùn, badxoc, bậc lên xuống | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 257 | Hiệu chỉnh, chạy rà và bàn giao | Không | Không | 0 | |
| 258 | Hiệu chỉnh các tổng thành trên xe | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 259 | Chạy rà, thử xe hiệu chỉnh xe | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 260 | Trả vật tư cũ | Không | Toàn bộ | 1 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
1.563E9(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 468.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
1.563.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 468.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu:
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.250.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
2.500.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi