Gói thầu: Gói thầu số 10: Sửa chữa TĐT Xe Howo 371, biển số 92C 06 250 và Xe Howo 371, biển số 92C 05 804 của mỏ than Nông Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210616958-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Sửa chữa TĐT Xe Howo 371, biển số 92C 06 250 và Xe Howo 371, biển số 92C 05 804 của mỏ than Nông Sơn
Số hiệu KHLCNT 20210234632
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn chi phí sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-06 17:18:00 đến ngày 2021-06-14 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,563,274,914 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 PHẦN VẬT TƯ CHÍNH Không Không 0
2 Phớt trục cơ trước Không Cái 2
3 Phớt trục cơ sau Không Cái 2
4 Joang nắp máy Không Cái 12
5 Joang quy lát Không Cái 12
6 Joang cacte Không Cái 2
7 Joang máy Không Bộ/xe 2
8 Sup páp xả Không Cái 12
9 Sup páp hút Không Cái 12
10 Nút trục cơ Không Cái 12
11 Căn rơ dọc trục cơ Không Bộ/xe 2
12 Xi lanh Không Bộ/xe 2
13 Piston Không quả 12
14 Ắc piston Không Cái 12
15 Phanh chốt ắc piston Không Cái 24
16 Xéc măng hơi Không Sợi 12
17 Xéc măng dầu Không Sợi 12
18 Xéc măng giữa Không Sợi 12
19 Trục cơ cos 00 Không cái 2
20 Bạc balie cos 00 Không Bộ/xe 2
21 Bạc biên cos 00 Không Bộ/xe 2
22 Pistonlonzơ Không bộ 12
23 Vòi phun Không bộ 12
24 Vòng đệm vòi phun Không CÁI 12
25 Ống dầu bơm cao áp Không Cái 4
26 Bạc cam Không Cái 6
27 Ốc chỉnh xuppáp Không BỘ 24
28 Gít xuppáp Không Cái 24
29 Con đội xuppáp Không Cái 24
30 Lõi lọc thô nhiên liệu Không Cái 2
31 Lõi lọc tinh nhiên liệu Không Cái 2
32 Lõi lọc dầu bôi trơn Không Bộ 2
33 Bơm nước Không cái 2
34 Bơm dầu máy Không Cái 2
35 Su chân máy HOWO 371 loại 3 chân Không Cái 8
36 Đế su páp hút Không cái 12
37 Đế su páp xả Không cái 12
38 Ống nước cao su Không mét 2
39 Bu lông chân máy Không Bộ 8
40 ống su áp lực Không mét 8
41 Phớt Không Cái 4
42 Bu lông tay biên Không Bộ 8
43 Bu lông quy lát Không Bộ 24
44 Bạc bánh răng trung gian Không bộ 2
45 Roăng cổ xả Không Bộ/6 2
46 Roăng cổ hút Không Bộ 2
47 Khớp nối ống xả Không Cái 4
48 Ống xả trái + phải Không Cái 4
49 Sinh hàn Không Cái 2
50 Tubo HOWO 371 Không Cái 2
51 Lá côn Không 4
52 Ri vê đồng Không Cái 240
53 Đĩa mặt trời Không Cái 2
54 Cụm Bi T côn Không cụm 2
55 Dây bơm mỡ bi T Không Cái 2
56 Trợ lực côn trên Không bộ 2
57 Trợ lực côn dưới Không bộ 2
58 Sẹc líp khóa bi T Không Cái 2
59 Vòng bi trục sơ cấp Không Vòng 8
60 Vòng bi trục thứ cấp 1 Không Vòng 4
61 Vòng bi trục thứ cấp 2 Không Vòng 2
62 Vòng bi trục T gian Không Vòng 4
63 Trục sơ cấp Không Cái 2
64 Trục thứ cấp Không Cái 2
65 Trục trung gian Không Cái 2
66 Bánh răng số 1 Không Cái 2
67 Bánh răng số 2 Không Cái 2
68 Bánh răng số 3 Không Cái 2
69 Bánh răng số 4 Không Cái 2
70 Đồng tốc 1&2 Không Cái 2
71 Đồng tốc 3&4 Không Cái 2
72 Phớt loa kèn Không Cái 2
73 Căn đệm trục hộp số Không Cái 4
74 Bộ đồng tốc 2&3 Không Cái 2
75 Khoá sẹc líp Không Cái 4
76 Các đăng cầu giữa Không Bộ 2
77 Các đăng cầu sau Không Bộ 2
78 Cụm vi sai cầu giữa Không Cụm 2
79 Cụm vi sai cầu sau Không Cụm 2
80 Bi chữ thập cac đăng giữa Không Bộ 4
81 Bi chữ thập cac đăng sau Không Bộ 4
82 Vỏ vi sai cầu giữa Không cái 2
83 Bu lông cac đăng trước Không Bộ 40
84 Bu lông cac đăng sau Không Bộ 40
85 Bơm trợ lực lái Không cái 2
86 Hộp lái Không hộp 2
87 Rôtuyn ba ngang Không Cụm 4
88 Rô tuyn ba dọc Không Bộ 6
89 Các đăng lái Không Cụm 2
90 Bạc ắc phi nhê Không Cái 8
91 Vòng bi ắc fi zê Không Vòng 4
92 Bu lông tích kê trước Kamaz 6520 Không Bộ 26
93 Ống dầu lái Không ống 2
94 Su giảm xóc Không Cái 4
95 Trục ắc phi nhê Không Cái 4
96 Bọc vô lăng Không Cái 2
97 Nhíp cái trước lá số 1 Không 4
98 Nhíp cái trước lá số 2 Không 4
99 Nhíp cái trước lá số 3 Không 4
100 Nhíp cái sau lá số 1 Không 4
101 Nhíp cái sau lá số 2 Không 4
102 Nhíp cái sau lá số 3 Không 4
103 Quang nhíp trước Không Bộ 8
104 Quang nhíp sau Không Bộ 8
105 Bu lông xuyên tâm nhíp trước Không Bộ 4
106 Bu lông xuyên tâm nhíp sau Không Bộ 4
107 Giảm xóc ống (2 bộ 4 cái) Không Bộ 4
108 Bạc palance Không bộ/02 cái 4
109 Ắc nhíp trước Không cái 8
110 Ê cu khóa trục palance Không cái 4
111 Phớt phíp palance Không cụm 4
112 Rô tuyn dằng cầu Không bộ 20
113 Su nhíp Không cục 4
114 Đế khóa rô tuyn góc chữ A Không bộ 2
115 Cóc tăng phanh trước trái Không Cái 2
116 Cóc tăng phanh trước phải Không Cái 2
117 Cóc tăng phanh sau Không Cái 4
118 Bầu lốc kê Không Cái 4
119 Tổng phanh Không Cái 2
120 Trục quả đào Không cái 4
121 Má phanh sau Không Cái 32
122 Má phanh trước Không Cái 16
123 Niền phanh Không Cái 4
124 Ri vê nhôm Không Cái 260
125 Ống dẫn hơi phanh Không ống 8
126 Tay điều khiển phanh tay Không cụm 2
127 Ống su chia hơi Không 0.0 4
128 Xéc măng bơm hơi Không bộ 2
129 ắc quy Không Bình 4
130 Máy phát điện Không Cái 2
131 Đề marơ Không Cái 2
132 Cảm biến áp suất dầu Không Cái 2
133 Cảm biến nhiệt độ nước Không Cái 2
134 Cảm biến báo lên xuống ben Không Cái 2
135 Cảm biến tầng nhanh chậm Không Cái 2
136 Cảm biến tốc độ Không Cái 2
137 Còi điện 24 V Không Cái 2
138 Còi hơi Không Cái 2
139 Đèn pha Không Cái 4
140 Đèn trần Không Cái 2
141 Đèn hậu Không Cái 4
142 Quạt ca bin Không Cái 2
143 Công tắc đèn Không Cái 4
144 Công tắc mát Không Cái 2
145 Đèn báo đồng hồ Không Bộ 10
146 Đèn báo táp lô Không Bộ 8
147 Dây cáp điện ắc quy Không mét 9
148 Đầu cos cáp điện ắc quy Không cái 16
149 Dây điện đơn Không mét 200
150 Dây điện Không mét 60
151 Ống gen Không mét 60
152 Ổ khoá đề Không Cái 2
153 Công tắc Fa cos Không Cái 2
154 Đầu bọt ắc quy Không Cái 8
155 Động cơ điện gạt mưa Không Cái 4
156 Vòng bi moay ơ trước trong Không Vòng 2
157 Vòng bi moay ơ trước ngoài Không Vòng 2
158 Phớt moay ơ trước Không Cái 4
159 Phớt moay ơ sau Không Cái 8
160 Bu lông tích kê sau Không bộ 40
161 La răng Không Cái 20
162 Thép tấm 8mm 5600x1700 Không tấm 4
163 Thép tấm 8mm 5600x2300 Không tấm 2
164 Thép tấm 8mm 2350x1600 Không tấm 2
165 Thép hình V90 Không mét 120
166 Thép hình U140 x 80 x 8 (uốn) Không mét 12
167 Thép hình U200 x 80 x 8 (uốn) Không mét 9,2
168 Thép hình U180 x 80 x 8 (uốn) Không mét 14,4
169 Thép hình U160 x 80 x 8 (uốn) Không mét 7,2
170 Bơm ben Không cái 2
171 Siêu phớt trụ ben Không bộ 2
172 Lọc dầu ben Không cái 2
173 Xích đóng mở bửng ben Không met 4
174 Đầu nén Không cái 2
175 Quạt điều hòa Không cái 2
176 Két nóng Không cái 2
177 Ống dẫn ga Không ống 4
178 Bình lọc ga Không cái 2
179 Công tắc điều khiển số Không cái 2
180 Thép tấm 2mm Không tấm 2
181 Cao su sàn xe Không Bộ 2
182 Chổi gạt mưa Không Bộ 4
183 Ghế chính Không Bộ 2
184 Ghế phụ Không Cái 2
185 Bu lông M12XL50 Không Bộ 60
186 Bu lông M10xL30 Không Bộ 40
187 Bu lông M10xL40 Không Bộ 40
188 Bu lông M10xL60 Không Bộ 40
189 Bu lông M16xL50 Không Bộ 40
190 Bu lông M16xL150 Không Bộ 40
191 Bu lông M14xL50 Không Bộ 40
192 Bu lông M12xL40 Không Bộ 40
193 Bu lông M14xL40 Không Bộ 40
194 Bu lông M8xL25 Không Bộ 40
195 Bu lông M12x50 Không Bộ 40
196 Bu lông M16x50 Không Bộ 40
197 Quai nhê các loại Không Cái 40
198 Kính ca bin Không Cụm 8
199 Giảm sóc trước Không Cái 4
200 Giảm sóc sau ca bin Không Cái 4
201 Giảm sóc cân bằng ca bin Không Cái 2
202 Kích ca bin Không cái 2
203 PHẦN CÔNG VIỆC SỬA CHỮA Không Không 0
204 Công tác chuẩn bị và tháo cụm Không Không 0
205 Rửa xe, bàn giao giao nhận Không Toàn bộ 1
206 Vệ sinh, kê kích cẩu ben Không Toàn bộ 1
207 Tháo rời các tổng thành, cẩu ra ngoài Không Toàn bộ 1
208 Bảo dưỡng sửa chữa phần động cơ Không Không 0
209 Tháo rời, kiểm tra phân loại chi tiết động cơ Không Toàn bộ 1
210 Bảo dưỡng phục hồi sữa chữa chi tiết động cơ Không Toàn bộ 1
211 Lắp ráp tổng thành động cơ Không Toàn bộ 1
212 Hiệu chỉnh Không Toàn bộ 1
213 Bảo dưỡng sửa chữa phần ly hợp Không Không 0
214 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
215 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
216 Hiệu chỉnh ly hợp Không Toàn bộ 1
217 Sửa chữa bảo dưỡng hộp số Không Không 0
218 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
219 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
220 Hiệu chỉnh hộp số Không Toàn bộ 1
221 Sửa chữa bảo dưỡng Trục cac đăng-Cầu chủ động Không Không 0
222 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
223 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
224 Hiệu chỉnh Không Toàn bộ 1
225 Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống lái-Cầu trước Không Không 0
226 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
227 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
228 Hiệu chỉnh Hệ thống lái Không Toàn bộ 1
229 Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống treo xe Không Không 0
230 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
231 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
232 Hiệu chỉnh Hệ thống treo Không Toàn bộ 1
233 Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống phanh Không Không 0
234 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
235 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
236 Hiệu chỉnh Hệ thống phanh Không Toàn bộ 1
237 Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống điện Không Không 0
238 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
239 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
240 Hiệu chỉnh Hệ thống điện Không Toàn bộ 1
241 Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống di chuyển Không Không 0
242 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
243 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
244 Hiệu chỉnh Hệ thống di chuyển Không Toàn bộ 1
245 Sửa chữa bảo dưỡng HT ben thủy lực Không Không 0
246 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
247 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
248 Hiệu chỉnh Hệ thống ben thủy lực Không Toàn bộ 1
249 Sửa chữa bảo dưỡng Hệ thống điều hòa Không Không 0
250 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
251 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
252 Sửa chữa bảo dưỡng Khung xe-Ca bin Không Không 0
253 Tháo, vệ sinh, kiểm tra toàn bộ các chi tiết Không Toàn bộ 1
254 Sửa chữa thay thế các chi tiết hư hỏng Không Toàn bộ 1
255 Gia công sàn xe bị hỏng Không Toàn bộ 1
256 Gia công giá chắn bùn, badxoc, bậc lên xuống Không Toàn bộ 1
257 Hiệu chỉnh, chạy rà và bàn giao Không Không 0
258 Hiệu chỉnh các tổng thành trên xe Không Toàn bộ 1
259 Chạy rà, thử xe hiệu chỉnh xe Không Toàn bộ 1
260 Trả vật tư cũ Không Toàn bộ 1
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.563E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 468.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.563.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 468.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu:
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.250.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.500.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->