Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210311885-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TM DV XD An Hưng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210311840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-06 15:53:00 đến ngày 2021-03-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,247,513,853 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Trường Quân sự Quân khu: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH PHỤC VỤ NUÔI QUÂN DỪNG XÃ HỘI HÓA TIỂU ĐOÀN 3 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Kỹ thuật theo chương V | 0,1976 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 0,0824 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng công trình | Kỹ thuật theo chương V | 0,0275 | 100m3 |
| 4 | Ban lấp đất dư công trình | Kỹ thuật theo chương V | 0,0549 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 1,15 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 9 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 1,7763 | m3 |
| 10 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | Kỹ thuật theo chương V | 0,5921 | m3 |
| 11 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | Kỹ thuật theo chương V | 1,1842 | m3 |
| 12 | Lót nilon đáy đà kiềng | Kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 0,5285 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,8757 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đà kiềng | Kỹ thuật theo chương V | 0,1168 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,1574 | tấn |
| 18 | Đắp cát công trình K = 0,90 | Kỹ thuật theo chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 19 | Bê nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 1,4338 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,1306 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,4748 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,1614 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,1431 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 1,4032 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Kỹ thuật theo chương V | 0,2352 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0697 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,1368 | tấn |
| 29 | Bê tông sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,6295 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sê nô | Kỹ thuật theo chương V | 0,0976 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0536 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,7504 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Kỹ thuật theo chương V | 0,1389 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0475 | tấn |
| 36 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 5,331 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 1,124 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 0,6278 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 0,7215 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 6,5775 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 42,8593 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 68,6093 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 13,946 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 31,0675 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 9,76 | m2 |
| 47 | Ngâm nước xi măng | Kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 49 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | Kỹ thuật theo chương V | 3,813 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm | Kỹ thuật theo chương V | 8,61 | m2 |
| 52 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Kỹ thuật theo chương V | 43,6 | m2 |
| 53 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | Kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 18,85 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 21,3559 | m |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | Kỹ thuật theo chương V | 4,0375 | m2 |
| 58 | Miết mạch đá chẻ | Kỹ thuật theo chương V | 4,0375 | m2 |
| 59 | Sơn bóng đá chẻ | Kỹ thuật theo chương V | 4,0375 | 1m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Kỹ thuật theo chương V | 41,5497 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Kỹ thuật theo chương V | 69,2324 | m2 |
| 62 | Thi công trần Prima khung nhôm nổi | Kỹ thuật theo chương V | 13,9325 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 65 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | Kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Kỹ thuật theo chương V | 0,0707 | tấn |
| 67 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,161 | 100m2 |
| 68 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | Kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 69 | Lắp đặt MCB 20A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | Kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu chì 20A | Kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | Kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 72 | Lắp đặt hộp nối điện | Kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 73 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | Kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 74 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 76 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | Kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 77 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 78 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 | Kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 80 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | Kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | Kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 90 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | Kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 91 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 93 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,04 | cái |
| 94 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | Kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt cái Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt cái nối + tê + co giảm bằng p/p dán keo, ĐK 114/90mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 106 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt lavabo rửa 1 vòi | Kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 111 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 116 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | Kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 12,0146 | m3 |
| 118 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Kỹ thuật theo chương V | 5,6866 | m3 |
| 119 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 6,328 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 0,569 | m3 |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Kỹ thuật theo chương V | 1,066 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,0287 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 124 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 125 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 1,4432 | m3 |
| 126 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 0,3264 | m3 |
| 127 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 14,54 | m2 |
| 128 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 3,22 | m2 |
| 129 | Xếp than củi ngăn lọc | Kỹ thuật theo chương V | 57,6 | Kg |
| 130 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | Kỹ thuật theo chương V | 0,064 | M3 |
| 131 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | Kỹ thuật theo chương V | 0,128 | M3 |
| 132 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 1,7836 | m3 |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Kỹ thuật theo chương V | 0,5945 | m3 |
| 134 | Ban lắp đất dư | Kỹ thuật theo chương V | 1,1891 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 0,196 | m3 |
| 136 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 137 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,0089 | tấn |
| 139 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 140 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0029 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | tấn |
| 143 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Kỹ thuật theo chương V | 0,162 | tấn |
| 144 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Kỹ thuật theo chương V | 0,162 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Kỹ thuật theo chương V | 6,8794 | 1m2 |
| 146 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết | Kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 0,148 | 100m3 |
| 148 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | Kỹ thuật theo chương V | 0,0987 | 100m3 |
| 149 | Ban đắp đất dư | Kỹ thuật theo chương V | 0,0493 | 100m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 1,642 | m3 |
| 151 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Kỹ thuật theo chương V | 0,8134 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 153 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | Kỹ thuật theo chương V | 0,0721 | tấn |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 1,936 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 38,72 | m2 |
| 157 | Đắp cát công trình K = 0,90 | Kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 158 | Lót nilon nền sân | Kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 159 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| B | Trường Quân sự Quân khu: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH PHỤC VỤ NUÔI QUÂN DỪNG XÃ HỘI HÓA TIỂU ĐOÀN 5 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Kỹ thuật theo chương V | 0,1976 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 0,0824 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng công trình | Kỹ thuật theo chương V | 0,0275 | 100m3 |
| 4 | Ban lấp đất dư công trình | Kỹ thuật theo chương V | 0,0549 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 1,23 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 9 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 2,3091 | m3 |
| 10 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | Kỹ thuật theo chương V | 0,7697 | m3 |
| 11 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | Kỹ thuật theo chương V | 1,5394 | m3 |
| 12 | Lót nilon đáy đà kiềng | Kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 0,5285 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,8757 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đà kiềng | Kỹ thuật theo chương V | 0,1168 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,1574 | tấn |
| 18 | Đắp cát công trình K = 0,90 | Kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | 100m3 |
| 19 | Bê nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 1,4338 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,1306 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,4748 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,1614 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,1431 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 1,4032 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Kỹ thuật theo chương V | 0,2352 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0697 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,1368 | tấn |
| 29 | Bê tông sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,6295 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sê nô | Kỹ thuật theo chương V | 0,0976 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0536 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,7119 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Kỹ thuật theo chương V | 0,1361 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0475 | tấn |
| 36 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 5,331 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 1,124 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 0,6278 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 0,7215 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 6,5775 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 42,8593 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 68,6093 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 13,946 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 31,0675 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 9,76 | m2 |
| 47 | Ngâm nước xi măng | Kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 49 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | Kỹ thuật theo chương V | 3,813 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm | Kỹ thuật theo chương V | 8,61 | m2 |
| 52 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Kỹ thuật theo chương V | 43,6 | m2 |
| 53 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | Kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 18,85 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 21,3559 | m |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | Kỹ thuật theo chương V | 4,0375 | m2 |
| 58 | Miết mạch đá chẻ | Kỹ thuật theo chương V | 4,0375 | m2 |
| 59 | Sơn bóng đá chẻ | Kỹ thuật theo chương V | 4,0375 | 1m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Kỹ thuật theo chương V | 41,5497 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Kỹ thuật theo chương V | 69,2324 | m2 |
| 62 | Thi công trần Prima khung nhôm nổi | Kỹ thuật theo chương V | 13,9325 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 65 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | Kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Kỹ thuật theo chương V | 0,0707 | tấn |
| 67 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,161 | 100m2 |
| 68 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | Kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 69 | Lắp đặt MCB 20A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | Kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu chì 20A | Kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | Kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 72 | Lắp đặt hộp nối điện | Kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 73 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | Kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 74 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 76 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | Kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 77 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 78 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 | Kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 80 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | Kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | Kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | Kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 90 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | Kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 91 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 93 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,04 | cái |
| 94 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | Kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt cái Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt cái nối + tê + co giảm bằng p/p dán keo, ĐK 114/90mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 106 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt lavabo rửa 1 vòi | Kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 111 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 116 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | Kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 12,0146 | m3 |
| 118 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Kỹ thuật theo chương V | 5,6866 | m3 |
| 119 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 6,328 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 0,569 | m3 |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Kỹ thuật theo chương V | 1,066 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,0287 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 124 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 125 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 1,4432 | m3 |
| 126 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 0,3264 | m3 |
| 127 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 14,54 | m2 |
| 128 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 3,22 | m2 |
| 129 | Xếp than củi ngăn lọc | Kỹ thuật theo chương V | 57,6 | Kg |
| 130 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | Kỹ thuật theo chương V | 0,064 | M3 |
| 131 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | Kỹ thuật theo chương V | 0,128 | M3 |
| 132 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 1,7836 | m3 |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Kỹ thuật theo chương V | 0,5945 | m3 |
| 134 | Ban lắp đất dư | Kỹ thuật theo chương V | 1,1891 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 0,196 | m3 |
| 136 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 137 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Kỹ thuật theo chương V | 0,0089 | tấn |
| 139 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 140 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Kỹ thuật theo chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0029 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | tấn |
| 143 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Kỹ thuật theo chương V | 0,162 | tấn |
| 144 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Kỹ thuật theo chương V | 0,162 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Kỹ thuật theo chương V | 6,8794 | 1m2 |
| 146 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết | Kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m3 |
| 148 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | Kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 149 | Ban đắp đất dư | Kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Kỹ thuật theo chương V | 1,292 | m3 |
| 151 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Kỹ thuật theo chương V | 0,6384 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Kỹ thuật theo chương V | 0,0365 | 100m2 |
| 153 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | Kỹ thuật theo chương V | 0,0567 | tấn |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Kỹ thuật theo chương V | 30,72 | m2 |
| 157 | Đắp cát công trình K = 0,90 | Kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 158 | Lót nilon nền sân | Kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m2 |
| 159 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| C | Trường Quân sự Quân khu: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC VIỆN TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 3,219 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,6438 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,8417 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất móng công trình | 0,2806 | 100M3 | |
| 5 | Ban lấp đất dư công trình | 0,5611 | 100M3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,886 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 12,6454 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2704 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4249 | tấn | |
| 10 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 12,4176 | m3 | |
| 11 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 8,5003 | m3 | |
| 12 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 4,2501 | m3 | |
| 13 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,1156 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,176 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,938 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7746 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2014 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7618 | tấn | |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,0701 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 14,486 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,002 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 4,194 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,0264 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1669 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9411 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,114 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9736 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2184 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9653 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,329 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,1732 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1193 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,9051 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6299 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2295 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1689 | tấn | |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,48 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 22,5108 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,4576 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,648 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,5728 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 41,96 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 205,09 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 438,64 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 61,424 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 160,352 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | 47,6 | m2 | |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 69,72 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 101,142 | m2 | |
| 50 | Ngâm nước xi măng | 101,142 | m2 | |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 101,142 | m2 | |
| 52 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 7,26 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | 155,99 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 23,275 | m2 | |
| 55 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 317,852 | m2 | |
| 56 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 13,5 | m2 | |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | 11,62 | m2 | |
| 58 | Miết mạch tường ốp đá chẻ | 11,62 | m2 | |
| 59 | Sơn đá chẻ | 11,62 | m2 | |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 86,6 | m | |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 106,8 | m | |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 95,5878 | m | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 295,764 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 355,71 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 17,64 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,32 | m2 | |
| 67 | CCLD lam lấy sáng và lam thoáng | 12 | Cái | |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 12 | cái | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,3411 | tấn | |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,3411 | tấn | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,9461 | 1m2 | |
| 72 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết kèo | 24 | Cái | |
| 73 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 157,2 | Md | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4936 | tấn | |
| 75 | CCLD giá treo khăn khu máng rửa tay bằng khung inox D21 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 14,4 | Md | |
| 76 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 2 | HT | |
| 77 | Làm trần bằng tấm trần tole lạnh dày 0.3mm | 22,4 | m2 | |
| 78 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 1,2264 | 100m2 | |
| 79 | Lợp mái tôn lấy sáng dày 0,45mm | 0,228 | 100m2 | |
| 80 | Lắp đặt MCB 50A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt cầu chì | 11 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 2 thiết bị | 4 | hộp | |
| 83 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 1 | hộp | |
| 84 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị | 6 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối điện | 11 | hộp | |
| 86 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 87 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 24 | cái | |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 14 | bộ | |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | 40 | m | |
| 91 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 80 | m | |
| 92 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 120 | m | |
| 93 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 250 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 285 | m | |
| 95 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,3 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 1,2 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,74 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 7 | cái | |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 18 | cái | |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 74 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 6 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 55 | cái | |
| 104 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 74 | Cái | |
| 105 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 74 | cái | |
| 106 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 5 | cái | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | 0,12 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,54 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,05 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 18 | cái | |
| 111 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 9 | cái | |
| 112 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 9 | Cái | |
| 113 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 18 | Cái | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm | 0,04 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,14 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 24 | cái | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,08 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,47 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,2 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 124 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42/60mm | 18 | cái | |
| 125 | Lắp đặt xí xổm + vòi xịt | 12 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt vòi nước | 43 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 16 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 129 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 7 | cái | |
| 130 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van phao | 3 | cái | |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 12 | cái | |
| 134 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 2 | bể | |
| 135 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | 1 | Bộ | |
| 136 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 8,0808 | m3 | |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,6936 | m3 | |
| 138 | Ban lắp đất dư | 5,3872 | m3 | |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,776 | m3 | |
| 140 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 2,5512 | m3 | |
| 141 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 3,465 | m3 | |
| 142 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,608 | m3 | |
| 143 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,468 | 100m2 | |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0494 | 100m2 | |
| 145 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2999 | tấn | |
| 146 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2979 | tấn | |
| 147 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,28 | m2 | |
| 148 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,08 | m2 | |
| 149 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 12,03 | m2 | |
| 150 | Quét flinkote chống thấm bể nước.. | 41,45 | m2 | |
| 151 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm bể nước | 10,89 | m2 | |
| 152 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 57,66 | m2 | |
| 153 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 40,6731 | m3 | |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | 13,5577 | m3 | |
| 155 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | 27,1154 | m3 | |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,121 | m3 | |
| 157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,107 | m3 | |
| 158 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,5766 | 100m2 | |
| 159 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | 0,2953 | tấn | |
| 160 | Lắp đặt các tấm đan nắp HTH, hố ga | 25 | cái | |
| 161 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,5158 | m3 | |
| 162 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4621 | m3 | |
| 163 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,056 | m2 | |
| 164 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,48 | m2 | |
| 165 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 12,85 | m2 | |
| 166 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 167 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 168 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 169 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,2838 | 100m3 | |
| 170 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,1892 | 100m3 | |
| 171 | Ban đắp đất dư | 0,0946 | 100m3 | |
| 172 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,163 | m3 | |
| 173 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,5701 | m3 | |
| 174 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,0916 | 100m2 | |
| 175 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,139 | tấn | |
| 176 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 45 | cái | |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,704 | m3 | |
| 178 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 74,08 | m2 | |
| 179 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,113 | 100m3 | |
| 180 | Lót nilon nền sân | 1,13 | 100m2 | |
| 181 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 7,91 | m3 | |
| D | Trường Quân sự Quân khu: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH PHỤC VỤ NUÔI QUÂN DỪNG XÃ HỘI HÓA TIỂU ĐOÀN 2 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 0,1976 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,0824 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất móng công trình | 0,0275 | 100m3 | |
| 4 | Ban lấp đất dư công trình | 0,0549 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,528 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,15 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0355 | tấn | |
| 9 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 2,3091 | m3 | |
| 10 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 0,7697 | m3 | |
| 11 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 1,5394 | m3 | |
| 12 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,0199 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,5285 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8757 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn đà kiềng | 0,1168 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0229 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1574 | tấn | |
| 18 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,0502 | 100m3 | |
| 19 | Bê nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,4338 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,1306 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,4748 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1614 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,026 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1431 | tấn | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,4032 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2352 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0697 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1368 | tấn | |
| 29 | Bê tông sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6295 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn sê nô | 0,0976 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0536 | tấn | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,7119 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1361 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0185 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0475 | tấn | |
| 36 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,462 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,3414 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,124 | m3 | |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,6278 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,7215 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,5775 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 42,8593 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 68,6093 | m2 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,946 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 31,0675 | m2 | |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 9,76 | m2 | |
| 47 | Ngâm nước xi măng | 3,6 | m2 | |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 3,6 | m2 | |
| 49 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 3,813 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | 6,09 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm | 8,61 | m2 | |
| 52 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 43,6 | m2 | |
| 53 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 3,04 | m2 | |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 18,85 | m | |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 15,4 | m | |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 21,3559 | m | |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | 4,0375 | m2 | |
| 58 | Miết mạch đá chẻ | 4,0375 | m2 | |
| 59 | Sơn bóng đá chẻ | 4,0375 | 1m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 41,5497 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 69,2324 | m2 | |
| 62 | Thi công trần Prima khung nhôm nổi | 13,9325 | m2 | |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,2 | m2 | |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,08 | m2 | |
| 65 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 22,5 | m | |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0707 | tấn | |
| 67 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,161 | 100m2 | |
| 68 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 1 | HT | |
| 69 | Lắp đặt MCB 20A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cầu chì 20A | 2 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 2 | hộp | |
| 72 | Lắp đặt hộp nối điện | 2 | hộp | |
| 73 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 74 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 76 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 30 | m | |
| 77 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 15 | m | |
| 78 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 | 20 | m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 20 | m | |
| 80 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,25 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 0,16 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,08 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 3 | cái | |
| 85 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 9 | cái | |
| 86 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 9 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 89 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 10 | Cái | |
| 90 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 9 | cái | |
| 91 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,09 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 0,04 | cái | |
| 94 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 4 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,08 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,04 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 4 | cái | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,05 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 102 | Lắp đặt cái Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt cái nối + tê + co giảm bằng p/p dán keo, ĐK 114/90mm | 3 | cái | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,06 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,08 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 107 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 108 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | 3 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt lavabo rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 3 | cái | |
| 112 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 113 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 114 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 3 | cái | |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 116 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | 1 | cái | |
| 117 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 12,0146 | m3 | |
| 118 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,6866 | m3 | |
| 119 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 6,328 | m3 | |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,569 | m3 | |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,066 | m3 | |
| 122 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0287 | 100m2 | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,09 | tấn | |
| 124 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 125 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,4432 | m3 | |
| 126 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,3264 | m3 | |
| 127 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,54 | m2 | |
| 128 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,22 | m2 | |
| 129 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 130 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 131 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 132 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 1,7836 | m3 | |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,5945 | m3 | |
| 134 | Ban lắp đất dư | 1,1891 | m3 | |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,196 | m3 | |
| 136 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,2 | m3 | |
| 137 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m2 | |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0089 | tấn | |
| 139 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,064 | m3 | |
| 140 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0128 | 100m2 | |
| 141 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0029 | tấn | |
| 142 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0107 | tấn | |
| 143 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,162 | tấn | |
| 144 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,162 | tấn | |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,8794 | 1m2 | |
| 146 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết | 16 | Cái | |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,117 | 100m3 | |
| 148 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,078 | 100m3 | |
| 149 | Ban đắp đất dư | 0,039 | 100m3 | |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,292 | m3 | |
| 151 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,6384 | m3 | |
| 152 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,0365 | 100m2 | |
| 153 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,0567 | tấn | |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 17 | cái | |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,536 | m3 | |
| 156 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,72 | m2 | |
| 157 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,016 | 100m3 | |
| 158 | Lót nilon nền sân | 0,16 | 100m2 | |
| 159 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,12 | m3 | |
| E | Trường Quân sự Quân khu: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC VIỆN ĐẠI ĐỘI 32/TIỂU ĐOÀN 3 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 1,824 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,5472 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,6632 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất móng công trình | 0,2211 | 100M3 | |
| 5 | Ban lấp đất dư công trình | 0,4421 | 100M3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,638 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 9,9866 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2112 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3249 | tấn | |
| 10 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 8,076 | m3 | |
| 11 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 2,692 | m3 | |
| 12 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 5,384 | m3 | |
| 13 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,0954 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,76 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,639 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6447 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1298 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6689 | tấn | |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,9008 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 12,031 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,768 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,36 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8128 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1326 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,75 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,712 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8528 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1989 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8223 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,113 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,0282 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9924 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,3169 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5333 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,205 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1445 | tấn | |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,8448 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 19,1108 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,036 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,648 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,144 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,78 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 172,12 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 377,14 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 50,2 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 141,128 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | 39,9 | m2 | |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 62,92 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 85,65 | m2 | |
| 50 | Ngâm nước xi măng | 85,65 | m2 | |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 85,65 | m2 | |
| 52 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 7,26 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | 122,475 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 19,425 | m2 | |
| 55 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 271,504 | m2 | |
| 56 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 11 | m2 | |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | 9,66 | m2 | |
| 58 | Miết mạch tường ốp đá chẻ | 9,66 | m2 | |
| 59 | Sơn đá chẻ | 9,66 | m2 | |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 76,5 | m | |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 97,2 | m | |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 77,9624 | m | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 256,3546 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 304,5494 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,7 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,6 | m2 | |
| 67 | CCLD lam lấy sáng và lam thoáng | 10 | Cái | |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 10 | cái | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,6724 | tấn | |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,6724 | tấn | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,5516 | 1m2 | |
| 72 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết kèo | 16 | Cái | |
| 73 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 146,4 | Md | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4597 | tấn | |
| 75 | CCLD giá treo khăn khu máng rửa tay bằng khung inox D21 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 12 | Md | |
| 76 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 2 | HT | |
| 77 | Làm trần bằng tấm trần tole lạnh dày 0.3mm | 18,24 | m2 | |
| 78 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,984 | 100m2 | |
| 79 | Lợp mái tôn lấy sáng dày 0,45mm | 0,228 | 100m2 | |
| 80 | Lắp đặt MCB 50A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt cầu chì 20A | 9 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 2 thiết bị | 2 | hộp | |
| 83 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 1 | hộp | |
| 84 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị | 6 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối điện | 9 | hộp | |
| 86 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 87 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 22 | cái | |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | 40 | m | |
| 91 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 80 | m | |
| 92 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 110 | m | |
| 93 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 240 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 250 | m | |
| 95 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,2 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 1,1 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,7 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 7 | cái | |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 18 | cái | |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 74 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 6 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 55 | cái | |
| 104 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 74 | Cái | |
| 105 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 74 | cái | |
| 106 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 5 | cái | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | 0,12 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,64 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,05 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 18 | cái | |
| 111 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 8 | cái | |
| 112 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 8 | Cái | |
| 113 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 24 | Cái | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm | 0,19 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,14 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 24 | cái | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,08 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,47 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,2 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 124 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42/60mm | 18 | cái | |
| 125 | Lắp đặt xí xổm + vòi xịt | 10 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt vòi nước | 38 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 12 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 129 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 7 | cái | |
| 130 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van phao | 3 | cái | |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 10 | cái | |
| 134 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 2 | bể | |
| 135 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | 1 | cái | |
| 136 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 5,8968 | m3 | |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,9656 | m3 | |
| 138 | Ban lắp đất dư | 3,9312 | m3 | |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,296 | m3 | |
| 140 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 1,9752 | m3 | |
| 141 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 2,565 | m3 | |
| 142 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,608 | m3 | |
| 143 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,348 | 100m2 | |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0446 | 100m2 | |
| 145 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,257 | tấn | |
| 146 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,148 | tấn | |
| 147 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 22,68 | m2 | |
| 148 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,08 | m2 | |
| 149 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 8,23 | m2 | |
| 150 | Quét flinkote chống thấm bể nước.. | 32,05 | m2 | |
| 151 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm bể nước | 7,49 | m2 | |
| 152 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 46,06 | m2 | |
| 153 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 35,7006 | m3 | |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | 11,9002 | m3 | |
| 155 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | 23,8004 | m3 | |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,866 | m3 | |
| 157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,612 | m3 | |
| 158 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,144 | 100m2 | |
| 159 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | 0,2597 | tấn | |
| 160 | Lắp đặt các tấm đan nắp HTH, hố ga | 22 | cái | |
| 161 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,9782 | m3 | |
| 162 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4621 | m3 | |
| 163 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 35,396 | m2 | |
| 164 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,82 | m2 | |
| 165 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 11,2 | m2 | |
| 166 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 167 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 168 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 169 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,3638 | 100m3 | |
| 170 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,2425 | 100m3 | |
| 171 | Ban đắp đất dư | 0,1213 | 100m3 | |
| 172 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,035 | m3 | |
| 173 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,9985 | m3 | |
| 174 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,1155 | 100m2 | |
| 175 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,1772 | tấn | |
| 176 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 54 | cái | |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,76 | m3 | |
| 178 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 95,2 | m2 | |
| 179 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,075 | 100m3 | |
| 180 | Lót nilon nền sân | 0,75 | 100m2 | |
| 181 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,25 | m3 | |
| F | SƯ ĐOÀN 8: HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH KHỐI TRỰC THUỘC/d6/eBB9 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 1,9536 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,4292 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,7044 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất móng công trình | 0,2348 | 100M3 | |
| 5 | Ban lấp đất dư công trình | 0,4696 | 100M3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,926 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 11,937 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,284 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3413 | tấn | |
| 10 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 10,3844 | m3 | |
| 11 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 3,4615 | m3 | |
| 12 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 6,9229 | m3 | |
| 13 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,0892 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,752 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,534 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6342 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1603 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8151 | tấn | |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4007 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 11,094 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,852 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,52 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8616 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1479 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8453 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,92 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7688 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1825 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7483 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,479 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,9558 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9177 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,1592 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5022 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1824 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1329 | tấn | |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,16 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 18,2288 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,4408 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,648 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,144 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,32 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 168,56 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 352,52 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 51,96 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 129,38 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | 35,7 | m2 | |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 59,88 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 77,6 | m2 | |
| 50 | Ngâm nước xi măng | 77,6 | m2 | |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 77,6 | m2 | |
| 52 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 7,26 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | 124,53 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 17,5 | m2 | |
| 55 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 250,976 | m2 | |
| 56 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 11 | m2 | |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | 10,5 | m2 | |
| 58 | Miết mạch tường ốp đá chẻ | 10,5 | m2 | |
| 59 | Sơn đá chẻ | 10,5 | m2 | |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 76,2 | m | |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 92,4 | m | |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 77,9624 | m | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 244,764 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 297,18 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 13,23 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,24 | m2 | |
| 67 | CCLD lam lấy sáng và lam thoáng | 9 | Cái | |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 9 | cái | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,6724 | tấn | |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,6724 | tấn | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,5516 | 1m2 | |
| 72 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết kèo | 16 | Cái | |
| 73 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 132 | Md | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4145 | tấn | |
| 75 | CCLD giá treo khăn khu máng rửa tay bằng khung inox D21 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 10,8 | Md | |
| 76 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 2 | HT | |
| 77 | Làm trần bằng tấm trần tole lạnh dày 0.3mm | 16,32 | m2 | |
| 78 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,8628 | 100m2 | |
| 79 | Lợp mái tôn lấy sáng dày 0,45mm | 0,228 | 100m2 | |
| 80 | Lắp đặt MCB 50A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt cầu chì 20A | 9 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 2 thiết bị | 2 | hộp | |
| 83 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 1 | hộp | |
| 84 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị | 6 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối điện | 9 | hộp | |
| 86 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 87 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 21 | cái | |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 11 | bộ | |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | 40 | m | |
| 91 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 80 | m | |
| 92 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 110 | m | |
| 93 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 240 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 250 | m | |
| 95 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,2 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 1,1 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,74 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 7 | cái | |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 18 | cái | |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 74 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 55 | cái | |
| 104 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 74 | Cái | |
| 105 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 74 | cái | |
| 106 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 5 | cái | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | 0,12 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,54 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,05 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 18 | cái | |
| 111 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 9 | cái | |
| 112 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 9 | Cái | |
| 113 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 18 | Cái | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm | 0,04 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,14 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 18 | cái | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,08 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,47 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,2 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 124 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42/60mm | 18 | cái | |
| 125 | Lắp đặt xí xổm + vòi xịt | 9 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt vòi nước | 34 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 10 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 9 | cái | |
| 129 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 6 | cái | |
| 130 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van phao | 3 | cái | |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 9 | cái | |
| 134 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 2 | bể | |
| 135 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | 1 | cái | |
| 136 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 5,8968 | m3 | |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,9656 | m3 | |
| 138 | Ban lắp đất dư | 3,9312 | m3 | |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,296 | m3 | |
| 140 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 1,9752 | m3 | |
| 141 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 2,565 | m3 | |
| 142 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,608 | m3 | |
| 143 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,348 | 100m2 | |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0446 | 100m2 | |
| 145 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2999 | tấn | |
| 146 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2979 | tấn | |
| 147 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 22,68 | m2 | |
| 148 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,08 | m2 | |
| 149 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 8,23 | m2 | |
| 150 | Quét flinkote chống thấm bể nước.. | 33,39 | m2 | |
| 151 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm bể nước | 8,23 | m2 | |
| 152 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 45,78 | m2 | |
| 153 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 35,7006 | m3 | |
| 154 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 11,9002 | m3 | |
| 155 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 23,8004 | m3 | |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,866 | m3 | |
| 157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,612 | m3 | |
| 158 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,144 | 100m2 | |
| 159 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | 0,2597 | tấn | |
| 160 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 22 | cái | |
| 161 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,9782 | m3 | |
| 162 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4621 | m3 | |
| 163 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 35,396 | m2 | |
| 164 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,82 | m2 | |
| 165 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 11,2 | m2 | |
| 166 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 167 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 168 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 169 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,3271 | 100m3 | |
| 170 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,2181 | 100m3 | |
| 171 | Ban đắp đất dư | 0,109 | 100m3 | |
| 172 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,653 | m3 | |
| 173 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,8151 | m3 | |
| 174 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,1063 | 100m2 | |
| 175 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,1606 | tấn | |
| 176 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 50 | cái | |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,264 | m3 | |
| 178 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 85,28 | m2 | |
| 179 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | 0,1615 | 100m3 | |
| 180 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 16,15 | m3 | |
| 181 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,043 | 100m3 | |
| 182 | Lót nilon nền sân | 0,43 | 100m2 | |
| 183 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,44 | m3 | |
| 184 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,01 | m3 | |
| G | SƯ ĐOÀN 8: HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH TRUNG ĐỘI PHỤC VỤ/d6/BB9 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 0,1976 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,0395 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,0824 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất móng công trình | 0,0275 | 100M3 | |
| 5 | Ban lấp đất dư công trình | 0,0549 | 100M3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,528 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,15 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0355 | tấn | |
| 10 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 2,3091 | m3 | |
| 11 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 0,7697 | m3 | |
| 12 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 1,5394 | m3 | |
| 13 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,0199 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,5285 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8757 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1168 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0229 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1574 | tấn | |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1293 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,4338 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,1306 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,4748 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1614 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,026 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,1431 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,4032 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2352 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0697 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1368 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6295 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0976 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0721 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0108 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0475 | tấn | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,7504 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1389 | 100m2 | |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,462 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,331 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,124 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,6278 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,7215 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,5775 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 42,8593 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 68,6093 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,946 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 31,0675 | m2 | |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 9,76 | m2 | |
| 48 | Ngâm nước xi măng | 3,6 | m2 | |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 3,6 | m2 | |
| 50 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 3,813 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | 6,09 | m2 | |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm | 8,61 | m2 | |
| 53 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 43,6 | m2 | |
| 54 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 3,04 | m2 | |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 18,85 | m | |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 15,4 | m | |
| 57 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 21,3559 | m | |
| 58 | Ốp đá chẻ chân tường | 4,0375 | m2 | |
| 59 | Miết mạch đá chẻ | 4,0375 | m2 | |
| 60 | Sơn bóng đá chẻ | 4,0375 | 1m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 41,5497 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 69,2324 | m2 | |
| 63 | Thi công trần Prima khung nhôm nổi | 13,9325 | m2 | |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,2 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,08 | m2 | |
| 66 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 22,5 | m | |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0707 | tấn | |
| 68 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,161 | 100m2 | |
| 69 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 1 | HT | |
| 70 | Lắp đặt MCB 20A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cầu chì 20A | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 2 | hộp | |
| 73 | Lắp đặt hộp nối điện | 2 | hộp | |
| 74 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 75 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 3 | cái | |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 77 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 30 | m | |
| 78 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 15 | m | |
| 79 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 | 20 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 20 | m | |
| 81 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,25 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 0,16 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,08 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 3 | cái | |
| 86 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 9 | cái | |
| 87 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 9 | cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 90 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 10 | Cái | |
| 91 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 9 | cái | |
| 92 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 3 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,09 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 0,04 | cái | |
| 95 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 2 | cái | |
| 97 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 4 | cái | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,08 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,04 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 4 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,05 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt cái Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 2 | cái | |
| 104 | Lắp đặt cái nối + tê + co giảm bằng p/p dán keo, ĐK 114/90mm | 3 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,06 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,08 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 108 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 109 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | 3 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt lavabo rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 3 | cái | |
| 113 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 114 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 3 | cái | |
| 116 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 117 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | 1 | cái | |
| 118 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 12,0146 | m3 | |
| 119 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,6866 | m3 | |
| 120 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 6,328 | m3 | |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,569 | m3 | |
| 122 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,066 | m3 | |
| 123 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0287 | 100m2 | |
| 124 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | 0,09 | tấn | |
| 125 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 126 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,4432 | m3 | |
| 127 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,3264 | m3 | |
| 128 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,54 | m2 | |
| 129 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,22 | m2 | |
| 130 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 131 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 132 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 133 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 1,7836 | m3 | |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,5945 | m3 | |
| 135 | Ban lắp đất dư | 1,1891 | m3 | |
| 136 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 0,196 | m3 | |
| 137 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,2 | m3 | |
| 138 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m2 | |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0089 | tấn | |
| 140 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,064 | m3 | |
| 141 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0128 | 100m2 | |
| 142 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0029 | tấn | |
| 143 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0107 | tấn | |
| 144 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,162 | tấn | |
| 145 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,162 | tấn | |
| 146 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,8794 | 1m2 | |
| 147 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết | 16 | Cái | |
| 148 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,0675 | 100m3 | |
| 149 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,045 | 100m3 | |
| 150 | Ban đắp đất dư | 0,0225 | 100m3 | |
| 151 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,732 | m3 | |
| 152 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,7084 | m3 | |
| 153 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,0407 | 100m2 | |
| 154 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,0629 | tấn | |
| 155 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 19 | cái | |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,696 | m3 | |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 33,92 | m2 | |
| 158 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,028 | 100m3 | |
| 159 | Lót nilon nền sân | 0,28 | 100m2 | |
| 160 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,96 | m3 | |
| H | SƯ ĐOÀN 8: HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH ĐẠI ĐÔI 7/d5/Ebb9 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 1,248 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép (Ụ bê tông CT 5,5x7,3x1,2m) | 51,684 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m | 0,5168 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤700m | 0,5168 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T | 2,5842 | 100m3 nguyên khai/1km | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,5672 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất móng công trình | 0,1891 | 100M3 | |
| 8 | Ban lấp đất dư công trình | 0,3781 | 100M3 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,966 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 9,5712 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,23 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2927 | tấn | |
| 13 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 8,06 | m3 | |
| 14 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 2,6867 | m3 | |
| 15 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 5,3733 | m3 | |
| 16 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,0508 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,944 | m3 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,064 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,492 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1177 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4858 | tấn | |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2198 | 100m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,472 | m3 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,702 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,798 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6872 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1052 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5414 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,726 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6232 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1565 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,47 | tấn | |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,629 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,7384 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5914 | tấn | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,2844 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3698 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1183 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0969 | tấn | |
| 40 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,7312 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 13,854 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,4608 | m3 | |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,648 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,5009 | m3 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,4 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 146,55 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 250,24 | m2 | |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,604 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 98,482 | m2 | |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | 23,8 | m2 | |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 50,04 | m2 | |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 54,934 | m2 | |
| 53 | Ngâm nước xi măng | 54,934 | m2 | |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 54,934 | m2 | |
| 55 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 7,26 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | 91,05 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 11,725 | m2 | |
| 58 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 171,538 | m2 | |
| 59 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 7,25 | m2 | |
| 60 | Ốp đá chẻ chân tường | 9,59 | m2 | |
| 61 | Miết mạch tường ốp đá chẻ | 9,59 | m2 | |
| 62 | Sơn đá chẻ | 9,59 | m2 | |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 66,4 | m | |
| 64 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 78 | m | |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 51,5245 | m | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 186,708 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 248,57 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,82 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,16 | m2 | |
| 70 | CCLD lam lấy sáng và lam thoáng | 6 | Cái | |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 6 | cái | |
| 72 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4726 | tấn | |
| 73 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4726 | tấn | |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,0705 | 1m2 | |
| 75 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết kèo | 8 | Cái | |
| 76 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 88,8 | Md | |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2788 | tấn | |
| 78 | CCLD giá treo khăn khu máng rửa tay bằng khung inox D21 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 7,2 | Md | |
| 79 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 2 | HT | |
| 80 | Làm trần bằng tấm trần tole lạnh dày 0.3mm | 10,88 | m2 | |
| 81 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,4992 | 100m2 | |
| 82 | Lợp mái tôn lấy sáng dày 0,45mm | 0,228 | 100m2 | |
| 83 | Lắp đặt MCB 32A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 84 | Lắp đặt MCB 20A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt cầu chì 20A | 10 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 2 thiết bị | 5 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 5 | hộp | |
| 88 | Lắp đặt hộp nối điện | 10 | hộp | |
| 89 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 90 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 17 | cái | |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 9 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 93 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 60 | m | |
| 94 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 80 | m | |
| 95 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 70 | m | |
| 96 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 50 | m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 70 | m | |
| 98 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,5 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 0,5 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,44 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 16 | cái | |
| 103 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 35 | cái | |
| 104 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 30 | cái | |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 27 | cái | |
| 107 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 38 | Cái | |
| 108 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 33 | cái | |
| 109 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 26 | cái | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,3 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,05 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 18 | cái | |
| 113 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 6 | cái | |
| 114 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 6 | Cái | |
| 115 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 12 | Cái | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,15 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,12 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 3 | cái | |
| 119 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,08 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,47 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,2 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 126 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 127 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42/60mm | 18 | cái | |
| 128 | Lắp đặt xí xổm + vòi xịt | 6 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt vòi nước | 17 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 10 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 11 | cái | |
| 132 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 133 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 134 | Lắp đặt van phao | 3 | cái | |
| 135 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 6 | cái | |
| 136 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 137 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | 1 | cái | |
| 138 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 4,6956 | m3 | |
| 139 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,5652 | m3 | |
| 140 | Ban lắp đất dư | 3,1304 | m3 | |
| 141 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,032 | m3 | |
| 142 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 1,6584 | m3 | |
| 143 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 2,34 | m3 | |
| 144 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,304 | m3 | |
| 145 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,318 | 100m2 | |
| 146 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,029 | 100m2 | |
| 147 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,211 | tấn | |
| 148 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1844 | tấn | |
| 149 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,34 | m2 | |
| 150 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 21,54 | m2 | |
| 151 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 6,68 | m2 | |
| 152 | Quét flinkote chống thấm bể nước.. | 24,92 | m2 | |
| 153 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm bể nước | 6,04 | m2 | |
| 154 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 36,88 | m2 | |
| 155 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 22,4406 | m3 | |
| 156 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,4802 | m3 | |
| 157 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 14,9604 | m3 | |
| 158 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,186 | m3 | |
| 159 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,292 | m3 | |
| 160 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0944 | 100m2 | |
| 161 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | 0,1645 | tấn | |
| 162 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 14 | cái | |
| 163 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,5446 | m3 | |
| 164 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4621 | m3 | |
| 165 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,636 | m2 | |
| 166 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 21,06 | m2 | |
| 167 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 6,58 | m2 | |
| 168 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 169 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 170 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 171 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,234 | 100m3 | |
| 172 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,156 | 100m3 | |
| 173 | Ban đắp đất dư | 0,078 | 100m3 | |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,584 | m3 | |
| 175 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,2768 | m3 | |
| 176 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,0731 | 100m2 | |
| 177 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,1134 | tấn | |
| 178 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 34 | cái | |
| 179 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,4576 | m3 | |
| 180 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 61,44 | m2 | |
| 181 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,054 | 100m3 | |
| 182 | Lót nilon nền sân | 0,54 | 100m2 | |
| 183 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,78 | m3 | |
| I | SƯ ĐOÀN 330: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH BẾP 4 CƠ QUAN ĐẠI ĐỘI TRỰC THUỘC/Ebb1 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 1,104 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,2208 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,5672 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất móng công trình | 0,1891 | 100m3 | |
| 5 | Ban lấp đất dư công trình | 0,3781 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,966 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 8,4987 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,184 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2927 | tấn | |
| 10 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 7,3424 | m3 | |
| 11 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 2,4475 | m3 | |
| 12 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 4,8949 | m3 | |
| 13 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,0508 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,704 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,704 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,456 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1177 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4568 | tấn | |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1812 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,53 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,702 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,798 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6872 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1052 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5414 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,438 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5896 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1436 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3632 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,981 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,6628 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,571 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,9508 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3214 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1193 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0983 | tấn | |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,6384 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 12,4088 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8656 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,648 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,5009 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 29,04 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 139,47 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 216,26 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,604 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 91,642 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,6 | m2 | |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 46,68 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 49,534 | m2 | |
| 50 | Ngâm nước xi măng | 49,534 | m2 | |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 49,534 | m2 | |
| 52 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 7,26 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | 81,17 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 9,8 | m2 | |
| 55 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 153,13 | m2 | |
| 56 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 7,25 | m2 | |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | 9,17 | m2 | |
| 58 | Miết mạch tường ốp đá chẻ | 9,17 | m2 | |
| 59 | Sơn đá chẻ | 9,59 | m2 | |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 62,8 | m | |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 73,2 | m | |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 51,5245 | m | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 157,506 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 236,29 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,35 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,8 | m2 | |
| 67 | CCLD lam lấy sáng và lam thoáng | 5 | Cái | |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 5 | cái | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4726 | tấn | |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4726 | tấn | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,0705 | 1m2 | |
| 72 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết kèo | 8 | Cái | |
| 73 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 72 | Md | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2261 | tấn | |
| 75 | CCLD giá treo khăn khu máng rửa tay bằng khung inox D21 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 6 | Md | |
| 76 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 2 | HT | |
| 77 | Làm trần bằng tấm trần tole lạnh dày 0.3mm | 8,96 | m2 | |
| 78 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,492 | 100m2 | |
| 79 | Lợp mái tôn lấy sáng dày 0,45mm | 0,114 | 100m2 | |
| 80 | Lắp đặt MCB 32A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt MCB 20A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt cầu chì 20A | 8 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 2 thiết bị | 3 | hộp | |
| 84 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 5 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối điện | 8 | hộp | |
| 86 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 87 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 15 | cái | |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 7 | bộ | |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 60 | m | |
| 91 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 80 | m | |
| 92 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 70 | m | |
| 93 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 50 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 70 | m | |
| 95 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,5 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 0,5 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,44 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 16 | cái | |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 35 | cái | |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 30 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 27 | cái | |
| 104 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 38 | Cái | |
| 105 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 33 | cái | |
| 106 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 26 | cái | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,3 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,05 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 18 | cái | |
| 110 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 6 | cái | |
| 111 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 6 | Cái | |
| 112 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 12 | Cái | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,15 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,12 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 3 | cái | |
| 116 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,08 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,47 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,2 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 124 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42/60mm | 18 | cái | |
| 125 | Lắp đặt xí xổm + vòi xịt | 5 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt vòi nước | 17 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 8 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 11 | cái | |
| 129 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 130 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt van phao | 3 | cái | |
| 132 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 5 | cái | |
| 133 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 134 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | 1 | cái | |
| 135 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 3,1577 | m3 | |
| 136 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,0526 | m3 | |
| 137 | Ban lắp đất dư | 2,1051 | m3 | |
| 138 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,694 | m3 | |
| 139 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 1,2528 | m3 | |
| 140 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 1,8 | m3 | |
| 141 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,304 | m3 | |
| 142 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,24 | 100m2 | |
| 143 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0257 | 100m2 | |
| 144 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1933 | tấn | |
| 145 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0497 | tấn | |
| 146 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,98 | m2 | |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,14 | m2 | |
| 148 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 4 | m2 | |
| 149 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 19,28 | m2 | |
| 150 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm bể nước | 4 | m2 | |
| 151 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 29,92 | m2 | |
| 152 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 22,4406 | m3 | |
| 153 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,4802 | m3 | |
| 154 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 14,9604 | m3 | |
| 155 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,186 | m3 | |
| 156 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,292 | m3 | |
| 157 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0944 | 100m2 | |
| 158 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | 0,1645 | tấn | |
| 159 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 14 | cái | |
| 160 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,5446 | m3 | |
| 161 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4621 | m3 | |
| 162 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,636 | m2 | |
| 163 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 21,06 | m2 | |
| 164 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 6,58 | m2 | |
| 165 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 166 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 167 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 168 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,2462 | 100m3 | |
| 169 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,1641 | 100m3 | |
| 170 | Ban đắp đất dư | 0,0821 | 100m3 | |
| 171 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,705 | m3 | |
| 172 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,3335 | m3 | |
| 173 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,0756 | 100m2 | |
| 174 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,1187 | tấn | |
| 175 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 35 | cái | |
| 176 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,24 | m3 | |
| 177 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 64,8 | m2 | |
| 178 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,027 | 100m3 | |
| 179 | Lót nilon nền sân | 0,27 | 100m2 | |
| 180 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,89 | m3 | |
| J | SƯ ĐOÀN 330: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH BẾP KHỐI TRỰC THUỘC/Ebb1 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 1,104 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,2208 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,5672 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất móng công trình | 0,1891 | 100m3 | |
| 5 | Ban lấp đất dư công trình | 0,3781 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,966 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 8,4987 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,23 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2927 | tấn | |
| 10 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 7,3424 | m3 | |
| 11 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 2,4475 | m3 | |
| 12 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 4,8949 | m3 | |
| 13 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,0508 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,704 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,704 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,456 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1177 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4568 | tấn | |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,402 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,53 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,702 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,798 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6872 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1052 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5414 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,438 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5896 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1436 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3632 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,981 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,6628 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,571 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,8928 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3015 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1114 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0983 | tấn | |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,6384 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 12,4088 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8656 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,648 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,5009 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 29,04 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 139,47 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 216,26 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,604 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 90,187 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,6 | m2 | |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 46,68 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 49,534 | m2 | |
| 50 | Ngâm nước xi măng | 49,534 | m2 | |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 49,534 | m2 | |
| 52 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 7,26 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | 81,17 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 9,8 | m2 | |
| 55 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 153,13 | m2 | |
| 56 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 7,25 | m2 | |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | 9,17 | m2 | |
| 58 | Miết mạch tường ốp đá chẻ | 9,17 | m2 | |
| 59 | Sơn đá chẻ | 9,59 | m2 | |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 62,8 | m | |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 73,2 | m | |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 51,5245 | m | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 155,656 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 235,365 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,35 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,8 | m2 | |
| 67 | CCLD lam lấy sáng và lam thoáng | 5 | Cái | |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 5 | cái | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4726 | tấn | |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4726 | tấn | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,0705 | 1m2 | |
| 72 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết kèo | 8 | Cái | |
| 73 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 72 | Md | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2261 | tấn | |
| 75 | CCLD giá treo khăn khu máng rửa tay bằng khung inox D21 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 6 | Md | |
| 76 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 2 | HT | |
| 77 | Làm trần bằng tấm trần tole lạnh dày 0.3mm | 8,96 | m2 | |
| 78 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,492 | 100m2 | |
| 79 | Lợp mái tôn lấy sáng dày 0,45mm | 0,114 | 100m2 | |
| 80 | Lắp đặt MCB 32A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt MCB 20A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt cầu chì 20A | 8 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 2 thiết bị | 3 | hộp | |
| 84 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 5 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối điện | 8 | hộp | |
| 86 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 87 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 15 | cái | |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 7 | bộ | |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 60 | m | |
| 91 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 80 | m | |
| 92 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 70 | m | |
| 93 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 50 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 70 | m | |
| 95 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,5 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 0,5 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,44 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 16 | cái | |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 35 | cái | |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 30 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 27 | cái | |
| 104 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 38 | Cái | |
| 105 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 33 | cái | |
| 106 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 26 | cái | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,3 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,05 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 18 | cái | |
| 110 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 6 | cái | |
| 111 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 6 | Cái | |
| 112 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 12 | Cái | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,15 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,12 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 3 | cái | |
| 116 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,08 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,47 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,2 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 124 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42/60mm | 18 | cái | |
| 125 | Lắp đặt xí xổm + vòi xịt | 5 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt vòi nước | 17 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 8 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 11 | cái | |
| 129 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 130 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt van phao | 3 | cái | |
| 132 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 5 | cái | |
| 133 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 134 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | 1 | cái | |
| 135 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 3,1577 | m3 | |
| 136 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,0526 | m3 | |
| 137 | Ban lắp đất dư | 2,1051 | m3 | |
| 138 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,694 | m3 | |
| 139 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 1,2528 | m3 | |
| 140 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 1,8 | m3 | |
| 141 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,304 | m3 | |
| 142 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,24 | 100m2 | |
| 143 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0257 | 100m2 | |
| 144 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1933 | tấn | |
| 145 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0497 | tấn | |
| 146 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,98 | m2 | |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,14 | m2 | |
| 148 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 4 | m2 | |
| 149 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 19,28 | m2 | |
| 150 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm bể nước | 4 | m2 | |
| 151 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 29,42 | m2 | |
| 152 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 22,4406 | m3 | |
| 153 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,4802 | m3 | |
| 154 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 14,9604 | m3 | |
| 155 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,186 | m3 | |
| 156 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,292 | m3 | |
| 157 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0944 | 100m2 | |
| 158 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | 0,1645 | tấn | |
| 159 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 14 | cái | |
| 160 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,5446 | m3 | |
| 161 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4621 | m3 | |
| 162 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,636 | m2 | |
| 163 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 21,06 | m2 | |
| 164 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 6,58 | m2 | |
| 165 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 166 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 167 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 168 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,3081 | 100m3 | |
| 169 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,2054 | 100m3 | |
| 170 | Ban đắp đất dư | 0,1027 | 100m3 | |
| 171 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,405 | m3 | |
| 172 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,6835 | m3 | |
| 173 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,0966 | 100m2 | |
| 174 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,1495 | tấn | |
| 175 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 45 | cái | |
| 176 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,04 | m3 | |
| 177 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 80,8 | m2 | |
| 178 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,037 | 100m3 | |
| 179 | Lót nilon nền sân | 0,37 | 100m2 | |
| 180 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,59 | m3 | |
| K | SƯ ĐOÀN 330: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH KHO ĐẠN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 0,3889 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,1345 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất móng công trình | 0,0448 | 100m3 | |
| 4 | Ban lấp đất dư công trình | 0,0897 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,94 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,0463 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0512 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0602 | tấn | |
| 9 | Đào đất Bó nền-đất cấp II | 3,2897 | m3 | |
| 10 | Đắp đất Đà kiềng, Bó nền | 2,1931 | m3 | |
| 11 | Ban lắp đất dư Đà kiềng, Bó nền | 1,0966 | m3 | |
| 12 | Lót nilon đáy đà kiềng | 0,0409 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,9135 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,6481 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn đà kiềng | 0,2175 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0452 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2967 | tấn | |
| 18 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,1012 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,0113 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,1958 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,7122 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2421 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0386 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,232 | tấn | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,2572 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3802 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1129 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2309 | tấn | |
| 29 | Bê tông sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,057 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn sê nô | 0,1606 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1054 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0349 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0805 | tấn | |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8675 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1675 | 100m2 | |
| 36 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,75 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,7621 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,94 | m3 | |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,0353 | m3 | |
| 40 | Xây ốp cột bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,0017 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,3925 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 51,3776 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 130,9201 | m2 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,443 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 53,2338 | m2 | |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 16,06 | m2 | |
| 47 | Ngâm nước xi măng | 6,3 | m2 | |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 6,3 | m2 | |
| 49 | Lát tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch giả đá 400x400mm | 9,5675 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | 12,59 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 17,22 | m2 | |
| 52 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 82,87 | m2 | |
| 53 | Ốp gạch gốm màu đỏ chân cột | 4,29 | m2 | |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 27,85 | m | |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 24,4 | m | |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 30,1686 | m | |
| 57 | Ốp đá chẻ chân tường | 5,6125 | m2 | |
| 58 | Miết mạch đá chẻ | 5,6125 | m2 | |
| 59 | Sơn bóng đá chẻ | 5,6125 | 1m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 90,3536 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 94,5209 | m2 | |
| 62 | Thi công trần Prima khung nổi | 28,2825 | M2 | |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,4 | m2 | |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,16 | m2 | |
| 65 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0 | 45 | m | |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1413 | tấn | |
| 67 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,3186 | 100m2 | |
| 68 | CCLD thang lên mái bằng sắt D16 (đã hoàn thiện QCBV, NC, VT) | 1 | HT | |
| 69 | Lắp đặt MCB 20A, 1 pha (Bảo vệ nhà) | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cầu chì 20A | 2 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | 4 | hộp | |
| 72 | Lắp đặt hộp nối điện | 4 | hộp | |
| 73 | Lắp tủ điện tổng + tủ điện tầng | 1 | 1 tủ | |
| 74 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 8 | cái | |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 76 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | 30 | m | |
| 77 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 18 | m | |
| 78 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 12 | m | |
| 79 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 | 40 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 20 | m | |
| 81 | Kéo rải dây điện tiếp địa E1,5mm2 | 5 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm cấp nước | 0,5 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm cấp nước | 0,3 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm cấp nước | 0,15 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm cấp nước | 8 | cái | |
| 86 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm cấp nước | 6 | cái | |
| 87 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 12 | cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 34mm | 5 | cái | |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 90 | Co răng trong Đk21mm cấp nước | 10 | Cái | |
| 91 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21/27mm | 6 | cái | |
| 92 | Lắp đặt nối+tê + co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/34mm | 12 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa thoát mưa, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,12 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa thông đà, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,02 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 96 | Lắp đặt nối răng trong STK ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 97 | Lắp đặt nối răng ngoài uPVC ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 98 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 3 | cái | |
| 99 | Lắp đặt đai giữ ống fi 60 | 9 | cái | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,1 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,02 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 6 | cái | |
| 103 | Lắp đặt cái Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 6 | cái | |
| 104 | Lắp đặt cái nối + tê + co giảm bằng p/p dán keo, ĐK 114/90mm | 6 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,15 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,18 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 7 | cái | |
| 108 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 7 | cái | |
| 109 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | 6 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt lavabo rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 6 | cái | |
| 113 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | 6 | cái | |
| 114 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 6 | cái | |
| 116 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 117 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 22,4406 | m3 | |
| 118 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,4802 | m3 | |
| 119 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 14,9604 | m3 | |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,186 | m3 | |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,292 | m3 | |
| 122 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0944 | 100m2 | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | 0,1645 | tấn | |
| 124 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 14 | cái | |
| 125 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,5446 | m3 | |
| 126 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4621 | m3 | |
| 127 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,636 | m2 | |
| 128 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 21,06 | m2 | |
| 129 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 6,58 | m2 | |
| 130 | Xếp than củi ngăn lọc | 57,6 | Kg | |
| 131 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | 0,064 | M3 | |
| 132 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | 0,128 | M3 | |
| 133 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 1,7836 | m3 | |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,5945 | m3 | |
| 135 | Ban lắp đất dư | 1,1891 | m3 | |
| 136 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 0,196 | m3 | |
| 137 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,2 | m3 | |
| 138 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m2 | |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0089 | tấn | |
| 140 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,064 | m3 | |
| 141 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0128 | 100m2 | |
| 142 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0029 | tấn | |
| 143 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0107 | tấn | |
| 144 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,162 | tấn | |
| 145 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,162 | tấn | |
| 146 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,8794 | 1m2 | |
| 147 | Cung cấp Bulon Þ16, L=550mm liên kết | 16 | Cái | |
| 148 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,2031 | 100m3 | |
| 149 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt K=0,90 | 0,1354 | 100m3 | |
| 150 | Ban đắp đất dư | 0,0677 | 100m3 | |
| 151 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,094 | m3 | |
| 152 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,1018 | m3 | |
| 153 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,0626 | 100m2 | |
| 154 | Cốt thép tấm dal, giằng miệng hố ga đường kính | 0,098 | tấn | |
| 155 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 29 | cái | |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,672 | m3 | |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 77,44 | m2 | |
| 158 | Đắp cát công trình K = 0,90 | 0,023 | 100m3 | |
| 159 | Lót nilon nền sân | 0,23 | 100m2 | |
| 160 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,84 | m3 | |
| 161 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,61 | m3 | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.37127E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.874254E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự: 03 hợp đồng. Hợp đồng tương tự là hợp đồng có quy mô, tính chất và độ phức tạp tương tự gói thầu dự thầu, tức là: + Tương tự về tính chất: Công trình dân dụng cấp IV (Có tài liệu chứng minh loại và cấp công trình của cơ quan nhà nước) + Tương tự về quy mô công việc: có giá trị công việc xây lắp hoàn thành ≥ 4.400.000.000 VND mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ có thời gian ký hợp đồng kể từ ngày 01/01/2018 đến hết thời điểm đóng thầu, tài liệu chứng minh bao gồm: - Hợp đồng kinh tế. - Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn có thể hiện giá trị hoặc biên bản thanh lý hợp đồng. - Đính kèm hóa đơn VAT để chứng minh giá trị hợp đồng. (Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.400.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 13.200.000.000 đồng) + Phân cấp công trình: Công trình dân dụng + Cấp công trình: Cấp IV
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
13.200.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi