Gói thầu: Phòng chống mối, chuột khu vực Đồng Nai 3, Đồng Nai 4 và văn phòng Bảo Lộc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210370308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Phòng chống mối, chuột khu vực Đồng Nai 3, Đồng Nai 4 và văn phòng Bảo Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210370191 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD điện 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-31 13:24:00 đến ngày 2021-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 240,774,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà kho_NMTT Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 924 | |
| 2 | Phòng điều khiển trung tâm_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 3 | Phòng làm việc PXSC_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 4 | Khu tự dùng_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 120 | |
| 5 | Hành lang cáp_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 6 | Phòng LCU 1&2_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 7 | Kích từ 1&2_ NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 8 | Nhà điều hành trạm phân phối_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 9 | Nhà điều hành Đập tràn_ NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 105 | |
| 10 | Khu A - nhà trực vận hành_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 150 | |
| 11 | Khu B - nhà trực vận hành_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 400 | |
| 12 | Khu C - nhà trực vận hành_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 400 | |
| 13 | Văn phòng_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 14 | Nhà ăn_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 136 | |
| 15 | Hành lang số 1_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 540 | |
| 16 | Hành lang số 2_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.260 | |
| 17 | Hành lang số 3_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.590 | |
| 18 | Nhà kho_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 924 | |
| 19 | Phòng LCU 1&2_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 150 | |
| 20 | Hành lang cáp_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 21 | Phòng điều khiển trung tâm_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 22 | Phòng làm việc PXSC_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 23 | Khu tự dùng_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 120 | |
| 24 | Nhà điều hành Đập tràn_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 105 | |
| 25 | Khu A - nhà trực vận hành_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 140 | |
| 26 | Khu B - nhà trực vận hành_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 396 | |
| 27 | Khu C - nhà trực vận hành_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 592 | |
| 28 | Văn phòng_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 410 | |
| 29 | Nhà ăn_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 136 | |
| 30 | Hành lang số 1_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.590 | |
| 31 | Hành lang số 2_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.116 | |
| 32 | Hành lang số 3_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 125 | |
| 33 | Nhà trực_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 34 | Kho 47_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 150 | |
| 35 | Kho chứa nõn khoan_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.008 | |
| 36 | Tầng hầm_Văn phòng 254 Trần Phú, TP. Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 37 | Tầng trệt_Văn phòng 254 Trần Phú, TP. Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 147 | |
| 38 | Tầng 1_Văn phòng 254 Trần Phú, TP. Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 195 | |
| 39 | Tầng 2_Văn phòng 254 Trần Phú, TP. Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 195 | |
| 40 | Tầng 3_Văn phòng 254 Trần Phú, TP. Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 195 | |
| 41 | Tầng 4_Văn phòng 254 Trần Phú, TP. Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 42 | Gầm phòng điều khiển trung tâm (Cao trình 505)_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 43 | Khu vực tự dùng (Cao trình 488)_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 44 | Hành lang cáp (Cao trình 482)_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 700 | |
| 45 | Máng cáp (Cao trình 476)_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 600 | |
| 46 | Máng cáp (Cao trình 472)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 47 | Mương cáp (Nhà máy đến Trạm)_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 1.400 | |
| 48 | Mương cáp (Nhà điều hành Đập tràn)_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 49 | Mương cáp (Cửa nhận nước)_NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 100 | |
| 50 | Gầm phòng điều khiển trung tâm (Cao trình 321)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 51 | Khu vực tự dùng (Cao trình 307)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 52 | Hành lang cáp (Cao trình 300)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 700 | |
| 53 | Máng cáp (Cao trình 288)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 600 | |
| 54 | Máng cáp (Cao trình 284)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 55 | Mương cáp (Trạm)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 56 | Mương cáp (Đập tràn)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 57 | Mương cáp (Cửa nhận nước)_NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi