Gói thầu: Cung cấp dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn đợt 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210413175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH - CÔNG TY THÍ NGHIỆM ĐIỆN MIỀN NAM |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn đợt 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210334984 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-06 14:18:00 đến ngày 2021-06-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,011,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy đo điện trở cách điện 10kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 2 | Thiết bị đo cao áp (0- 200) kV AC-DC - Cấp chính xác: ±1% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 3 | Capacitance and Tanδ Measuring Bridge - Phạm vi đo: • C: (0,1 – 1000) xCn - Độ chính xác: ±0.01% rdg • DF: 1x 10-5 – 1 - Độ chính xác: ±1% rdg ± 1x 10-5 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 4 | Hệ thống đo phóng điện cục bộ • PD- SMART • CC1000/100 • LDM – 5/U5 • LDC – 5 Đặc trưng kỹ thuật: LDC-5: pC: 5- 20- 100- 500 CC1000/100: C: 1000pF PD- SMART: Uinput: 50Vrms PD signal: 70Vrms | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 5 | PD chuẩn - pC: 10-100-1000-10000Pc - PD signal: 70Vrms | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 6 | PD mẫu LDC-5: pC: 5- 20- 100- 500 CC1000/100 ; C: 1000pF PD- SMART: Uinput: 50Vrms PD signal: 70Vrms | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 7 | Máy đo chuẩn đa năng 8 1/2 digit - UDC: 0-1050V ; CCX: 3 ppm of reading - IDC: 0- 20A ; CCX: 12 ppm of reading. - IAC: 0- 20A ; CCX: 250 ppm of reading - UAC: 10mV – 1050V ; CCX: 65 ppm of reading - R: 0 -20GΩ; CCX: 7,5 ppm of reading | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 8 | Bộ hiệu chuẩn đa năng Model: M133C No: 556781; Fluke Phạm vi đo: -UDC: từ 0 tới 280 V Độ chính xác 0.025% -IDC: từ 5mA tới 30A Độ chính xác 0.035% -UAC: từ 0 tới 600V Độ chính xác 0.025% -IAC: từ 5mA tới 30A Độ chính xác 0.035% -Công suất: 0.005 VA đến 18 kVA (mỗi pha) -Pha:từ -1 đến +1 (phase 0 to +359.99 °) T Tần số : 15Hz tới 1kHz 140-50 curent coil No:413346 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 9 | Máy hiệu chuẩn đa năng Điện áp: AC/DC đến 1025V Dòng điện: AC/DC đến 30A Tần số: 1Hz đến 10MHz Điện trở: 0-1GΩ Điện dung: 1nF- 10µF | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 10 | MULTIFUNCTION ELECTRICAL TESTER CALIBRATION - Cấp chính xác: 0,15% rdg | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 11 | Nguồn chuẩn đa năng - Cấp chính xác: + 0,035% + 2 mV: Điện áp AC: 0 - 1020 V + 11 ppm + 2 µV: Điện áp DC: 0 - 1020 V + 0,04% + 2 mA: Dòng điện AC: 29µA - 20,5 A + 100 ppm + 0,25 µA: Dòng điện DC: 0 A - 20,5 A + 28 ppm: Điện trở 0Ω - 1100MΩ + 0,25% + 0,01 nF: Điện dung: 220pF - 110mF | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 12 | Điện trở mẫu - Cấp chính xác:0,01/1,5 x 10-6 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 13 | nt |
| 13 | Tụ mẫu - C nominal: 1000 pF ± 5% - Độ chính xác: 0.02% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 14 | Tụ mẫu Kiểu: CG - 001N- 0025 No: 102’057 Đặc trưng kỹ thuật: C nominal: 1000 pF ± 5% Độ chính xác: 0.02% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 15 | Hợp bộ phân tích biến dòng - Tỉ số: 1 – 2000 ; CCX: 0.05% - Tỉ số: 2000 – 5000 ; CCX: 0.1% - Tỉ số: 5000–10000 ;CCX: 0.2% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 16 | Cầu đo sai số biến điện áp và biến dòng điện - Phạm vi đo I : 50 mA – 5 A -Phạm vi đo U : 3 V – 300 V Cấp chính xác : -Thang đo sai số tỉ số:(0-19,99%) ± 0,5%rdg ± 1dig -Thang đo đo sai số góc: (0-680 min) ± 0,5% rdg ± 1digit | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 17 | Cầu so biến áp biến dòng đo lường - Độ chính xác: ± (1% of reading + 0,01%) | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 18 | Cầu so sai số biến áp , biến dòng - Độ chính xác: ± 0,6%rdg | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 19 | High Precision Current Transfomer - Ratio 400:4 và 40:4 (A/ A) - Độ chính xác: 10ppm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 20 | Phân áp điện cảm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 21 | Hộp phụ tải dòng - I Thứ cấp: 1A & 5 A ; f: 50 Hz - Dung lượng: *(2,5÷60) VA , ở Cosφ = 0,8 *(2,5÷10) VA , ở Cosφ = 1,0 CCX: ± 3% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 22 | Máy đo tỉ số biến MBA - Sai số : ± 0,1 – 1,0 % - Thang đo tỉ số : 0,8 – 15.000 - Điện áp đo : 8 – 40 – 100 V - Dòng điện đo : 0 – 2.000 mA | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 9 | 22 Bis Phan Đăng Lưu, P6, Q. Bình Thạnh, TPHCM |
| 23 | Máy đo điện trở cuộc dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 24 | Máy đo điện trở cuộn dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 25 | Máy đo điện trở cuộn dây - Cấp chính xác:±1,5% số đọc ±1 count - Phạm vi đo:0,001mΩ - 500Ω - Dòng điện đo : 40 A max. | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 26 | Hợp bộ đo góc tổn hao Tand | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 27 | Hợp bộ đo góc tổn hao Tand - Điện áp đo : 0 – 12 KVrms - Dòng điện đo : 200 mA max. - Thang đo : * Điện dung : 0 – 5 µF * PF : 0 – 100 % - Cấp chính xác : ±1% số đọc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 28 | Hợp bộ đo điện dung và tổn hao Tan - Số ( Serial No ) : 1900383 - Điện áp đo : 0 – 12 KVrms Khối điều khiển TRAX 280 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | |
| 29 | Hợp bộ đo góc tổn hao tag | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 30 | Hợp bộ thí nghiệm MBA - Khả năng tạo áp : 3KV – 0,2A , Cl. ± 0,5% + 6V . - Khả năng tạo dòng : * AC: 10A - 90 V , Cl. ± (0,5% + 20mA ) * AC: 40A - 25 V, Cl. ± (0,5% + 80mA) * AC: 800A , Cl. ± (0,5% + 1A * DC: 6A , Cl. ± ( 0,5% + 0,5A) - Phạm vi đo điện áp AC/DC : * 0 – 600 V max. , Cl. ± (0,5% + 1V) * 0 – 10 V max. ,Cl. ± (0,5% + 50mV) - Phạm vi đo dòng điện AC/DC : * 0 – 10 A max., Cl. ± (0,5% + 40mA) * 0 – 25 mA max., Cl. ± (0,5% +2mV), (Chỉ đo DC ). | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 31 | Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa chức năng * Khả năng tạo dòng , áp : - AC : 2KV–1,25A ,Cl.± 0,2% 6,5V-800A , Cl.± 0,2% - DC : 60V – 6 A , Cl.± 0,4% 4,5V–400A , Cl.± 0,4% * Phạm vi đo điện áp AC/DC : 0 – 300 V , Cl.± 0,2% * Phạm vi đo dòng điện AC/DC : 0 – 10 A , Cl.± 0,2% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 32 | Hợp bộ Thí nghiệm nhất thứ đa chức năng * Khả năng tạo dòng , áp : - AC : 2,2KV–1A ,Cl.± 0,2% 5V-800A , Cl.± 0,2% - DC : 16 A , Cl.± 0,1% 100A , Cl.± 0,1% * Phạm vi đo điện áp AC/DC : 0 – 250 V , Cl.± 0,2% * Phạm vi đo dòng điện AC/DC : 0 – 10 A , Cl.± 0,2% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | |
| 33 | Máy thí nghiệm biến dòng loại hiện số * Khả năng tạo dòng, áp: - Áp : 0 – 1.200 V , Cl. ± 1% - Dòng : 1,5 A max , Cl. ± 1% * Thang đo tỉ số biến dòng : - 0,8 – 99 , Cl. ± 0,2% - 100 – 999 , Cl. ± 1,0% - 1000 – 2000 , Cl. ± 2,0% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 6 | nt |
| 34 | Hợp bộ phân tích máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 35 | Máy đo thời gian đóng cắt máy cắt loại hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 36 | Máy đo thời gian đóng cắt máy cắt loại hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 37 | Hợp bộ phân tích máy cắt Phạm vi sử dụng: 300Vmax/25Amax - Thời gian đo : 0 – 200 sec. - Sai số thời gian : 100μs ± 0,025% của thang thời gian đo - Phạm vi đo điện trở tiếp xúc: 0 - 100 mΩ - Sai số điện trở : * Thang đo 1 mΩ ( 200A ) : 2% số đọc ± 0,5% của thang đo . * Thang đo 10 mΩ ( 100A ): 1% số đọc ± 0,3% của thang đo * Thang đo 100 mΩ ( 25A ) : 1% số đọc ± 0,2% của thang đo. - 6 kênh analog | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 38 | Hợp bộ phân tích máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 39 | Máy đo điện trở tiếp xúc loại hiện số - Sai số : ± 1% + 1 digit - Phạm vi đo : 0 – 2000 µΩ - Độ phân giải : 1 micro-Ohm - Dòng điện đo : 600 Adc max | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 40 | Máy đo điện trở tiếp xúc hiện số - Sai số : ±1% reading±1count - Phạm vi đo : 1 µΩ - 5 Ω - Độ phân giải : 0,1micro-Ohm - Dòng điện đo : 200 Adc max | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 41 | Máy đo điện trở tiếp xúc hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 42 | Máy đo điện trở tiếp xúc hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 43 | Máy đo độ ẩm khí SF6 - Phạm vi đo:- 50 ÷ 50ºC - Cấp chính xác : ± 0,25ºC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 44 | Máy đo độ rò khí SF6 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 45 | Máy thử điện áp phóng điện của dầu | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 46 | Máy thử phóng điện dầu Ngõ vào : 85 -264 V AC (47- 63 Hz) Dải điện áp đo : > 80kV rms Dải đo : auto frequency CCX : ± 1 kV Nhiệt độ : -10 đến 55oC Độ ẩm : điều kiện không ngưng tụ | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | |
| 47 | Máy thử cao áp DC 160kV - Điện áp DC : 0 – 160 KV - Dòng điện : * 1,5 mA liên tục * 5 mA – 5 min | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 5 | nt |
| 48 | Hợp bộ thử cao áp AC/DC * Phạm vi tạo áp : - AC : 0 – 50 KV - DC : 0 – 70 KV * Thang đo dòng điện : 0 – 1.000 µA ; 0 – 15 mA | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 49 | Hợp bộ thử cao áp AC / DC * Phạm vi tạo áp : - AC : 0 – 190 KV - DC : 0 – 260 KV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | |
| 50 | Máy đo điện trở cuộn dây - Cấp chính xác: ±1% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 51 | Bộ đo điện áp AC/DC (Kilovolmeter) * Phạm vi đo : - Low : 0 – 19,99 KV - High : 0 – 199,9 KV * Cấp chính xác : - DC : ± 0,5% F.S. - AV : ± 1,0% F.S. - RMS : ± 1,0% F.S. - Peak : ± 2,0% F.S. | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 52 | Máy tạo dòng điện xoay chiều loại hiện số - Sai số: ±0,5% . - Dòng điện: 2000A liên tục | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 53 | Máy tạo dòng điện xoay chiều loại hiện số Khả năng tạo dòng - Sai số: ±0,5% . - Dòng điện: 6000A liên tục | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | |
| 54 | Máy đo điện trở tiếp địa loại hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 55 | Máy đo điện trở tiếp địa hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 56 | Máy đo điện trở tiếp địa hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 57 | Máy đo điện trở cách điện hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 58 | Máy đo tỉ số biến của máy biến áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | 22 Bis Phan Đăng Lưu, P6, Q. Bình Thạnh, TPHCM |
| 59 | Máy đo điện trở cuộn dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 60 | Hợp bộ thí nghiệm máy biến áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 61 | Máy đo thời gian đóng cắt máy cắt loại hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 62 | Máy đo điện trở tiếp xúc hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 63 | Máy thử cao áp DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 64 | Máy đo chất lượng điện năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 65 | Máy đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 66 | Hợp bộ phân tích hư hỏng cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 67 | Hợp bộ phân tích đáp ứng tần số quét | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 68 | Thiết bị đo và định vị phóng điện cục bộ | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 69 | Hợp bộ thí nghiệm chẩn đoán cáp ngầm và tủ hợp bộ | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 70 | Hợp bộ thử nghiệm chẩn đoán cáp ngầm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 71 | Máy đo phóng điện cục bộ cáp ngầm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 72 | Hợp bộ thí nghiệm đa chức năng và đo tổn hao điện môi, điện dung | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 73 | Máy chụp và phân tích ảnh nhiệt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 74 | Bộ tạo nguồn 3 pha - Điện áp: 3x(0,1 - 480) V - Dòng điện: 3x(1mA - 120A) | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 6 | 22 Bis Phan Đăng Lưu, P6, Q. Bình Thạnh, TPHCM |
| 75 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha - Cấp chính xác: 0,05 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 8 | nt |
| 76 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha -Cấp chính xác 0,1 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 77 | Công tơ chuẩn 3 pha - Cấp chính xác: 0,05 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 6 | nt |
| 78 | Công tơ chuẩn 1 pha - Cấp chính xác: 0,05 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 79 | Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm - Cấp chính xác: 1%RH; 0,07 °C | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 80 | Đồng hồ bấm giây điện tử CASIO | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 81 | Thiết bị phân tích máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | - 22 Bis Phan Đăng Lưu, P6, Q. Bình Thạnh, TPHCM - Lô C4-6, Đường D4, khu C, khu công nghiệp Tân Phú Trung, huyện Củ Chi, TPHCM |
| 82 | Máy thử nghiệm biến dòng *Thang đo tỉ số biến dòng: (0.8÷999): ±0.1% (1000÷1999): ±0.3% (2000÷5000): ±1% (5000÷10000): ±1.5% *Thang đọc điện áp: (0÷2200)Vac ; cấp chính xác: ±1% giá trị đọc ±1V *Thang đọc dòng điện: (0÷10)Aac ; cấp chính xác: ±1% giá trị đọc ±0.02A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 83 | Thiết bị thử cao áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 84 | Máy đo tỉ số biến MBA - Độ chính xác: ± (0,1-1,0)% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 85 | Máy đo điện trở tiếp xúc - Cấp chính xác: ± (0,15 rdg + 0,15% FS) | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 86 | Hộp phụ tải áp - Dung lượng: (0÷258,75) VA – Cosφ:0,8 ; 1,0 - Độ chính xác : ± 3% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 10 | nt |
| 87 | Máy đo độ ẩm nhiệt độ | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 5 | nt |
| 88 | Thiết bị thử phóng điện dầu - Phạm vi đo: 0-100 kV; - Độ phân giải: 0,1 kV - Độ chính xác: ± 1 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | 22 Bis Phan Đăng Lưu, P6, Q. Bình Thạnh, TPHCM |
| 89 | Thiết bị đo hàm lượng nước - Phạm vi đo: 10 µg-100 mg; - Sai số: 10-1000 µg: ±5 µg, >1000 µg: | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 90 | Thiết bị chuẩn độ - Phạm vi đo: ± 27,6 pH, ± 2050,0 mV; - Độ chính xác: 0,002 pH,0,1 mV. | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 91 | Thiết bị đo cặn lắng - Phạm vi đo: 0-1%; - Sai số: 0,02% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 92 | Thiết bị đo PCB - Phạm vi đo: >2 ppm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 93 | Thiết bị thử nhiệt độ chớp cháy cốc kín - Từ nhiệt độ phòng đến 370ºC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 94 | Bể điều nhiệt tự động -Ổn định nhiệt: ±0,05 ºC; Độ chính xác: ±0,1 ºC. | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 95 | Cân phân tích điện tử | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 96 | Thiết bị đo tan góc tổn thất, điện trở suất và hằng số điện môi Tan góc tổn thất: - Phạm vi đo: 10-6…4; - Độ phân giải: 10-6. Điện trở suất: - Phạm vi đo: 2.5 MΩm…100 TΩm; - Độ phân giải: 10-2. Hằng số điện môi: - Phạm vi đo: 1.0…30.0; - Độ phân giải: 10-2. | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 97 | Máy thí nghiệm khí hòa tan trong dầu - Giới hạn phát hiện thấp nhất (đối với tridecane) cho FID: | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 98 | Máy thử ổn định oxy hóa dầu | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 99 | Máy thử hàm lượng furfulra | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 100 | Máy thử nghiệm hàm lượng PCB bằng sắc ký khí - Phát hiện nhỏ nhất cho ECD: 6 fg/s (γ-BHC) | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 101 | Máy thử nghiệm rơle 3 pha - Độ chính xác 0,2% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 10 | 22 Bis Phan Đăng Lưu, P6, Q. Bình Thạnh, TPHCM |
| 102 | Thiết bị tạo dòng điện xoay chiều 1000A - Độ chính xác: ± (0,5% rdg + 1 dgt) | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 103 | Máy thử rơ le 1 pha - Độ chính xác: ± (1% rdg + 1 dgt) | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 104 | Thiết bị tạo nhiệt độ chuẩn - Độ chính xác: ±0,1 0C | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 105 | BATTERY TEST SET | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 106 | Máy thử nghiệm rơle 3 pha - Độ chính xác 0,2% | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | 22 Bis Phan Đăng Lưu, P6, Q. Bình Thạnh, TPHCM |
| 107 | Biến áp mẫu | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | Lô C4-6, Đường D4, khu C, khu công nghiệp Tân Phú Trung, huyện Củ Chi, TPHCM |
| 108 | Cầu so kiểm định PT CT | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 109 | Biến dòng mẫu | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 110 | Hộp tải áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 111 | Hộp tải dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 112 | Máy phân tích thí nghiệm biến dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 113 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 114 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | 13 Lê Văn Nhung, P.Mỹ Bình, TP.Long Xuyên, An Giang |
| 115 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 116 | Công tơ chuẩn 3 pha (loại cầm tay) | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 117 | Thiết bị đo điện trở tiếp đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 118 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 119 | Cầu đo biến dòng biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 120 | Máy tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 121 | Máy tạo áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 122 | Hộp phụ tải dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 123 | Hộp phụ tải áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 124 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 125 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 126 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 127 | Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 128 | Máy biến áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 129 | Máy đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 130 | Máy đo điện trở cuộn dây MBA | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 131 | Máy thí nghiệm biến dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 132 | Máy thử cao áp AC/DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 133 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 134 | Hợp bộ đo U,I,P | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 135 | Thiết bị phân tích máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 136 | Máy tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 137 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 6 | 02 Lương Thế Vinh, P.9, TP.Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 138 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 139 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 140 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 141 | Áp kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 142 | Phân áp điện cảm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 143 | Thiết bị đo điện trở tiếp địa | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 144 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 145 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 146 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 147 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 148 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | Lô A9, đường N1, KCN Trà Kha, TP Bạc Liêu |
| 149 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 150 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 151 | Thiết bị tạo dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 152 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 153 | Thiết bị thử độ bền cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 154 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 5 | nt |
| 155 | Cầu so biến dòng, biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 156 | Họp phụ tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 157 | Họp phụ tài dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 158 | Biến áp bù tỉ số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 159 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | PXCĐ, Ấp Nghĩa Huấn, X.Mỹ Thạnh, H.Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
| 160 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 161 | Cầu so biến áp, biến dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 162 | Hộp tải dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 163 | Hộp tải áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 164 | Thiết bị thử độ bền cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 165 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 166 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 167 | Máy đo vạn năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 168 | Biến điện áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 169 | Phân áp điện cảm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 170 | Thiết bị tạo áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 171 | Bộ định thời gian | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 172 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 173 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 6 | Lô DV-A5, đường D4a, KCN Nam Tân Uyên, Thị xã tân Uyên, tỉnh Bình Dương |
| 174 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 175 | Biến áp bù tỉ số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 176 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 177 | Thiết bị tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 178 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 179 | Bộ phụ tải dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 180 | Bộ phụ tại áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 181 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 7 | nt |
| 182 | Máy đo vạn năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 183 | Máy đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 184 | Máy đo điện trở cuộn dây MBA | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 185 | Máy thí nghiệm biến dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 186 | Máy thử cao áp AC/DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 187 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 188 | Máy đo điện trở tiếp địa hiện số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 189 | Hợp bộ đo U,I,P | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 190 | Thiết bị phân tích máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 191 | Máy tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 192 | Máy thử phóng điện dầu MBA | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 193 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 194 | Máy đo độ ẩm khí SF6 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 195 | Đồng hồ đo thời gian | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 196 | Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 197 | Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 198 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | Ấp 1, Xã Tiến Hưng, TP. Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước |
| 199 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 200 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 201 | Hộp phụ tải dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 202 | Hộp tải áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 203 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 204 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 205 | Máy tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 206 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 207 | Máy đo đa năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 208 | Máy đo từ trường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 209 | Đồng hồ đo áp suất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 210 | Hợp bộ đo U,I,P | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 211 | Máy thí nghiệm biến dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 212 | Thiết bị phân tích máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 213 | Máy thử cao áp AC/DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 214 | Máy đo điện trở tiếp địa | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 215 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 216 | Thiết bị thử dầu cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 217 | Thiết bị đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 218 | Thiết bị đo điện trở cuộn dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 219 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 220 | Thiết bị tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 221 | Biến điện áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 222 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 223 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 5 | Lô 2 , đường D6, KCN Phan Thiết, xà Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận |
| 224 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 225 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 226 | Thiết bị tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 227 | Thiết bị tạo áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 228 | Biến áp mẫu | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 229 | Hộp phụ tải áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 230 | Hộp phụ tải dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 231 | Thiết bị đo điện trở tiếp đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 232 | Đồng hồ vạn năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 233 | Máy đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 234 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 235 | Đồng hồ đo thời gian | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 236 | Máy thử cao áp xoay chiều : (0-2)kV; I: 0.25A; f:50Hz CCX: 0.5 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 237 | Máy đo điện trở cuộn dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 238 | Máy đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 239 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 240 | Máy đo biến dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 241 | Thiết bị chụp sóng máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 242 | Máy tạo cao áp AC/DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 243 | Máy tạo dòng 15000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 244 | Máy đo công suất và chất lượng điện năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 245 | Máy thử dầu cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 246 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 247 | Máy đo điện trở đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 248 | Máy đo độ ẩm khí SF6 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 249 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | Km số 9, Quốc lộ 1A, Ấp Cây Châm, X.Định Bình, TP.Cà Mau, Cà Mau |
| 250 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 251 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 252 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 253 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 254 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 255 | Thiết bị tạo áp xoay chiều | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 256 | Thiết bị tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 257 | Công tơ chuẩn 1 pha xách tay | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 258 | Biến áp chuẩn | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 259 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 7 | Số 06-C, đường số 2B, KCN Hưng Phú 2, phường Phú Thứ, quận Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 260 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 5 | nt |
| 261 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 262 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 263 | Thiết bị tạo áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 264 | Hộp phụ tải áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 265 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 266 | Tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 267 | Thiết bị phân tích máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 268 | Thiết bị thử cao áp AC/DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 269 | Têromet | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 270 | Máy đo vạn năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 271 | Máy đo điện trở cuộn dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 272 | Máy thí nghiệm biến dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 273 | Máy đo điện trở cách điện 5kv | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 274 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 275 | Máy đo điện trở tiếp địa | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 276 | Hợp bộ đo U,I,P | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 277 | Máy tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 278 | Máy thử phóng điện dầu | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 279 | Máy thử cách điện xoay chiều | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 280 | Máy đo độ ẩm khí SF6 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 281 | Máy đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 282 | Công tơ chuẩn 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 283 | Máy phân tích công suất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 284 | Biến điện áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 285 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 286 | Đồng hồ bấm giây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 287 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | Đường D1, KCN Trần Quốc Toản, phường 11, TP Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
| 288 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 289 | Đồng hồ vạn năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 290 | Thiết bị thử độ bền cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 291 | Cầu đo biến áp, biến dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 292 | Máy tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 293 | Máy tạo áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 294 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 295 | Hộp phụ tải áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 296 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 297 | Biến điện áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 298 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | 503 Trần Hưng Đạo, P.1, TP.Vị Thanh, Hậu Giang |
| 299 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 300 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 301 | Thiết bị tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 302 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 303 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 304 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 305 | Máy thử cách điện xoay chiều | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 306 | Thiết bị do điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 307 | Máy đo điện trở tiếp đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 308 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 309 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 310 | Đồng hồ bấm giây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 311 | Biến áp phân áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 312 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 313 | Máy đo điện trở cuộn dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 314 | Máy đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 315 | Máy tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 316 | Hợp bộ đo U,I,P | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 317 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | 68 Nguyễn Hùng Sơn, P.Vĩnh Thanh Vân, TP.Rạch Giá, Kiên Giang |
| 318 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 319 | Công tơ chuẩn 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 320 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 321 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 322 | Thiết bị tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 323 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 324 | Thiết bị tạo điện áp 50kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 325 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 326 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 327 | Máy đo điện trở đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 328 | Biến áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 329 | Máy đo điện trở cuộn dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 330 | Máy đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 331 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 332 | Máy đo biến dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 333 | Thiết bị chụp sóng máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 334 | Máy tạo cao áp AC/DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 335 | Máy tạo dòng 15000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 336 | Máy đo công suất và chất lượng điện năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 337 | Máy thử dầu cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 338 | Máy đo điện trở đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 339 | Máy đo độ ẩm khí SF6 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 340 | Máy đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 341 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 5 | 176 đường 3/2, P.4, TP.Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 342 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 343 | Áp kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 344 | Thiết bị tạo áp xoay chiều | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 345 | Thiết bị tạo dòng xoay chiều | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 346 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 347 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 348 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 349 | Biến điện áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 350 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 351 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 352 | Đồng hồ vạn năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 353 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 354 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 355 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | TT Giới thiệu việc làm tỉnh Long An 06 Quốc lộ 1, khu phố Nhơn Phú, Phường 5 Thành phố Tân An – Tỉnh Long An |
| 356 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 357 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 358 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 359 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 360 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 361 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 362 | Thiết bị tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 363 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 364 | Bộ định thời gian | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 365 | Thiết bị bù tỉ số | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 366 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 367 | Thiết bị thử cap áp xoay chiều 50kVac | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 368 | Áp kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 369 | Thiết bị tạo áp 50kVac | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 370 | Đồng hồ vạn năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 371 | Máy đo điện trở cuộn dây | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 372 | Máy đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 373 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 374 | Máy đo biến dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 375 | Thiết bị chụp sóng máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 376 | Máy tạo cao áp AC/DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 377 | Máy tạo dòng 15000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 378 | Máy đo công suất và chất lượng điện năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 379 | Máy thử dầu cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 380 | Máy đo điện trở đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 381 | Máy đo độ ẩm khí SF6 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 382 | Máy đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 383 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | 833 đường 21/08, TP.Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 384 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 385 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 386 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 387 | Thiết bị tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 388 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 389 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 390 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 391 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 392 | Ampe kìm hạ thế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 393 | Biến dđiện áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 394 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 395 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | 113 Lê Hồng Phong, phường 3, TP Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 396 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 397 | Biến áp đo lường chuẩn (Bù tỷ số) | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 398 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 399 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 400 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 401 | Máy thử cao áp DC | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 402 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 403 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 404 | VOM | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 405 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 406 | Cầu so biến áp biến dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 407 | Thiết bị tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 408 | Máy tạo áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 409 | Máy thử cao áp xoay chiều tần số thấp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 410 | Máy tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 411 | Máy đo điện trở tiếp đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 412 | Máy đo tỉ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 413 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 414 | Máy đo điện trở cuộn dây MBA | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 415 | Máy đo công suất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 416 | Máy thử dầu cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 417 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 418 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | 441 , đường 30/4, phường 1, TP. Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
| 419 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 420 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 421 | Thiết bị tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 422 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 423 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 424 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 425 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 426 | Thiết bị thử cao áp AC/DC đến 50kVac/70kVdc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 427 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 428 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 429 | Biến áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 430 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | Đường số 2, cụm CN Trung An, KCN Trung An, Tiền Giang |
| 431 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 432 | Thiết bị đo điện trở cách điện, tiếp đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 433 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 434 | Thiết bị tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 435 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 436 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 437 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 438 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 439 | Biến áp tự ngẫu | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 440 | Biến áp mẫu | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 441 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 442 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 443 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | Nguyễn Chí Thanh, Khóm 2, P.9, TP.Trà Vinh, Trà Vinh |
| 444 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 445 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 446 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 447 | Thiết bị tạo dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 448 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 449 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 450 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 451 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 452 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 453 | Thiết bị thử cao áp đến 50kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 454 | Biến điện áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 455 | Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 456 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 5 | 51A Nguyễn Trung Trực, phường 8, TP Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 457 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 458 | Thiết bị đo điện trở tiếp đất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 459 | Thiết bị đo điện trở cách điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 4 | nt |
| 460 | Cầu so biến dòng - biến áp đo lường | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 461 | Thiết bị tạo dòng 2000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 462 | Hộp tải dòng điện | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 463 | Thiết bị tạo áp 50 kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 464 | Biến điện áp cảm ứng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 465 | Hộp tải điện áp | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 466 | Thiết bị thử nghiệm cao áp xoay chiều đến 3kV | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 467 | Ampe kìm | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 468 | Máy đo tỷ số biến | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 469 | Máy đo điện trở tiếp xúc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 470 | Máy đo điện trở 1 chiều | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 471 | Thiết bị thử cao áp AC/DC đến 50kV & 70kVdc | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 472 | Thiết bị đo đồng vị pha | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 473 | Máy phân tích công suất | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 474 | Đồng hồ đo điện dung | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 475 | Máy đo vạn năng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 3 | nt |
| 476 | Nhiệt ẩm kế | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 2 | nt |
| 477 | Máy thí nghiệm biến dòng | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 478 | Thiết bị phân tích máy cắt | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 479 | Thiết bị tạo dòng 15000A | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 480 | Máy đo độ ẩm khí SF6 | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 481 | Đồng hồ đo thời gian | KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN | bộ | 1 | nt |
| 482 | Phí vận chuyển các tỉnh miền Nam (nếu có) | Phí vận chuyển (nếu có) | tổng chuyến | 1 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
3.017E9(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 603.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
3.017.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 603.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2017
đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự (hợp đồng đã cung cấp dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 3 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.408.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
2.816.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi