Gói thầu: Chi phí xây dựng và chi phí dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210410169-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Di Linh |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng và chi phí dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn lồng ghép khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-05 15:05:00 đến ngày 2021-04-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,284,449,038 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy ủi 110CV trong phạm vi ≤ 50m, đất cấp II | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 5,771 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,49 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 7,607 | 100 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,027 | 100 m3 |
| 5 | Xáo xới lu lèn K=0,98 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,862 | 100 m3 |
| 6 | Khai thác đất đắp, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2,856 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2,856 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp IV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,49 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, loại mặt đường láng nhựa | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 36,063 | 100 m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 36,063 | 100 m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,281 | 100 m3 |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2,938 | 100 m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 39,002 | 100 m2 |
| 6 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,8kg/m2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 39,002 | 100 m2 |
| C | PHẦN AN TOÁN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 101 | cái |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 4,545 | m3 |
| 3 | Sản xuất biển báo tam giác đường kính 87.5cm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | biển |
| 4 | Trụ đỡ biển báo đường kính fi76, dày 2mm, dài 3.35m/1 trụ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | trụ |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 87.5cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi