Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210317900-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quế Nham
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210317205
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-09 09:41:00 đến ngày 2021-03-19 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,094,092,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Nhà làm việc 02 tầng 14 phòng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,0227 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,2534 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu HSMT 0,5463 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,4983 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 1,7803 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu HSMT 2,0276 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,8302 100m2
8 Ván khuôn móng băng Theo yêu cầu HSMT 1,0258 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 41,6472 m3
10 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,2626 m3
11 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 9,8908 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 1,2706 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 18,6878 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,3159 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 2,8002 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 1,8524 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 12,1968 m3
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,5125 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2723 tấn
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 1,0142 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,7354 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,5969 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 3,153 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 2,0424 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 15,9069 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 3,9816 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 6,7433 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 44,2023 m3
29 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu HSMT 0,2309 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2461 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,1783 tấn
32 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,3264 m3
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu HSMT 5,254 100m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 126,7299 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 9,1041 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 9,8799 m3
37 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch inax 120x235mm Theo yêu cầu HSMT 26,682 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 268,7788 m2
39 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 891,755 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 135,29 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 147,479 m2
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 182,5789 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 128,936 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 295,5942 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 81,92 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 138,56 m
47 Trát con bọ trang trí, kẻ chỉ rãnh Theo yêu cầu HSMT 10 công
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 598,8367 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 559,8202 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 269,0038 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm chống trơn, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 48,3472 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,8624 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 24,6708 m2
54 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,9788 m2
55 Lát gạch terazzo 400x400mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 8,1144 m2
56 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu HSMT 44,0251 m2
57 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 77,71 m
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 44,589 m2
59 Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Theo yêu cầu HSMT 74,7786 m2
60 Trần nhôm Austrong Lay- In T-Black bề mặt đục lỗ D1,8mm, màu trắng tiêuchuẩn. Phụ kiện: Khung T chính, T phụ 1,62m, 02 móc treo, 0,5 nối KT:600x600x0,7mm Theo yêu cầu HSMT 20,3896 m2
61 Thi công trần phẳng bằng nhôm Theo yêu cầu HSMT 20,3896 m2
62 Trần thạch cao phẳng (khung chìm) , khungxương Vĩnh Tường, tấm thạch cao Gyprochoặc Boral dày 9mm Theo yêu cầu HSMT 31,9088 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu HSMT 31,9088 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 31,9088 m2
65 Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm. Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 50,57 m2
66 Cửa đi mở trượt lùa hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm.Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 6,72 m2
67 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo yêu cầu HSMT 14 bộ
68 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo yêu cầu HSMT 5 bộ
69 Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt(gồm:04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
70 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Theo yêu cầu HSMT 32,76 m2
71 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh(gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) Theo yêu cầu HSMT 23 bộ
72 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm Theo yêu cầu HSMT 23,64 bộ
73 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Theo yêu cầu HSMT 42,48 m2
74 Gia công lan can inox Theo yêu cầu HSMT 0,6796 tấn
75 Lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu HSMT 38,72 m2
76 Gia công Khung inox 304 đỡ chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 0,0137 tấn
77 Lắp dựng Khung inox 304 đỡ chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 2,88 m2
78 Đá Granit tự nhiên màu đen Theo yêu cầu HSMT 1,776 m2
79 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 1,1763 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 1,1763 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 77,7696 1m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu HSMT 2,4355 100m2
83 Phụ kiện (tấm ốp, máng nước,...) Theo yêu cầu HSMT 41,92 m
84 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150mm Theo yêu cầu HSMT 2 hộp
85 Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 át Theo yêu cầu HSMT 13 hộp
86 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
87 Lắp đặt các automat 2 pha 60A Theo yêu cầu HSMT 2 cái
88 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Theo yêu cầu HSMT 26 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo yêu cầu HSMT 30 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo yêu cầu HSMT 16 cái
91 Lắp đặt đèn led tube đôi 2x18w Theo yêu cầu HSMT 28 bộ
92 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 18 bộ
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 5 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 15 cái
95 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu HSMT 60 cái
96 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu HSMT 14 cái
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 Theo yêu cầu HSMT 70 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Theo yêu cầu HSMT 10 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Theo yêu cầu HSMT 220 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Theo yêu cầu HSMT 420 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Theo yêu cầu HSMT 450 m
102 Lắp đặt Model Wifi Theo yêu cầu HSMT 2 hộp
103 Lắp đặt ổ cắm internet Theo yêu cầu HSMT 9 cái
104 Lắp đặt dây mạng cát 5e Theo yêu cầu HSMT 150 m
105 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu HSMT 8 cọc
106 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo yêu cầu HSMT 8 cọc
107 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu HSMT 4 cái
108 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Theo yêu cầu HSMT 32 m
109 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo yêu cầu HSMT 50 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo yêu cầu HSMT 1.100 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo yêu cầu HSMT 20 m
112 Con son đón điện + sứ A30 cách điện Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo yêu cầu HSMT 13 hộp
114 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m3
115 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m3
116 Hồ lô sứ Theo yêu cầu HSMT 4 cái
117 Mũ tôn chống dột Theo yêu cầu HSMT 4 cái
118 Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ) Theo yêu cầu HSMT 4 cái
119 Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) Theo yêu cầu HSMT 4 cái
120 Hộp đựng bình chữa cháy 45x65x22cm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
121 Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) Theo yêu cầu HSMT 4 bộ
122 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,4 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,4 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn (ống PN10) Theo yêu cầu HSMT 1,45 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn (ống PN20) Theo yêu cầu HSMT 0,3 100m
126 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 8 cái
127 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 16 cái
128 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 8 cái
129 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 3 cái
130 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
131 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 12 cái
132 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
133 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 6 cái
134 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK25mm Theo yêu cầu HSMT 18 cái
135 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
136 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 16 cái
137 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 9 cái
138 Lắp nút bịt nhựa 14mm Theo yêu cầu HSMT 22 cái
139 Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 40mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
140 Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
141 Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 25mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
142 Lắp đặt van phao đồng MIHA- PN12 DN32 (có bóng) Theo yêu cầu HSMT 1 cái
143 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính40mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
144 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,8 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 1,3 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Theo yêu cầu HSMT 0,9 100m
147 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
148 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 21 cái
149 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo yêu cầu HSMT 18 cái
150 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
151 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
152 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-42mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
153 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 12 cái
155 Lắp đặt măng sông PVC D110mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
156 Lắp đặt măng sông PVC D90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
157 Lắp nút bịt nhựa D110mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
158 Lắp nút bịt nhựa D90mm Theo yêu cầu HSMT 12 cái
159 Lắp đặt cút sành D110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
160 Đai treo ống Inox D90 Theo yêu cầu HSMT 45 cái
161 Lắp đặt ga thu sàn inox D90 Theo yêu cầu HSMT 10 cái
162 Quả cầu chắn rác inox D90 Theo yêu cầu HSMT 10 cái
163 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu HSMT 5 bộ
164 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, xịt xí Theo yêu cầu HSMT 5 cái
165 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 5 cái
167 Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 5 cái
168 Hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 5 cái
169 Kệ đựng xà phòng Theo yêu cầu HSMT 5 cái
170 Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 5 cái
171 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu HSMT 1 bể
172 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi treo tường Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
173 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi treo tường Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
174 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi âm bàn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
175 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi âm bàn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
176 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu HSMT 4 bộ
177 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo yêu cầu HSMT 4 bộ
178 Dây cấp thiết bị Theo yêu cầu HSMT 24 cái
179 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,2131 100m3
180 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0364 100m3
181 Ván khuôn móng băng Theo yêu cầu HSMT 0,0124 100m2
182 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,861 m3
183 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,7635 m3
184 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0715 100m2
185 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1938 tấn
186 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,1029 tấn
187 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,6308 m3
188 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 30,2845 m2
189 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,1923 m2
190 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 38,285 m2
191 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,8 m3
192 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m2
193 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0989 tấn
194 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 8 cái
195 Chi tiết nắp bể phốt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
B Nhà bếp + Nhà xe
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,2993 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7721 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,6526 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1671 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,4574 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,199 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu HSMT 0,1908 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,9019 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0997 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0274 100m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0305 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,248 tấn
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,2376 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,3552 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,5503 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,6637 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,1567 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1258 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,3937 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng ≤250kg Theo yêu cầu HSMT 2 cái
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1972 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0488 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,2918 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,3992 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,3987 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,4363 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,444 m3
28 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu HSMT 0,1558 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu HSMT 0,5344 tấn
30 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Theo yêu cầu HSMT 0,0442 tấn
31 Lắp cột thép các loại mạ kẽm Theo yêu cầu HSMT 0,0442 tấn
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu HSMT 0,0218 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu HSMT 0,0218 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu HSMT 0,6767 100m2
35 Bu lông M14x300 Theo yêu cầu HSMT 8 cái
36 Tấm ốp nóc khổ 300 dầy 0,4mm Theo yêu cầu HSMT 9,22 m
37 Máng thu nước khổ 600 dầy 0,4mm Theo yêu cầu HSMT 13,56 m
38 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Theo yêu cầu HSMT 8,1 m2
39 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
40 Cửa đi mở trượt lùa hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Theo yêu cầu HSMT 2,64 m2
41 Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa (gồm:04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
42 Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm Theo yêu cầu HSMT 6,48 m2
43 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm:bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) Theo yêu cầu HSMT 4 bộ
44 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm Theo yêu cầu HSMT 1,62 m2
45 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm Theo yêu cầu HSMT 2,16 m2
46 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng,sơn 3 nước. Theo yêu cầu HSMT 8,64 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu HSMT 0,9677 100m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 109,1068 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 33,528 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 13,5356 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 39,9 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,84 m
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 33,1653 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,41 m2
55 Lát gạch Terrazzo 400x400mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 24,054 m2
56 Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Theo yêu cầu HSMT 6,308 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 53,9832 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 219,8834 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 235,656 m2
60 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
61 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
62 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A Theo yêu cầu HSMT 2 cái
63 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
64 Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSLH/18wx2 Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
65 Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSBA/18wx1 Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 3 cái
67 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu HSMT 7 cái
68 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu HSMT 3 cái
69 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
70 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Theo yêu cầu HSMT 60 m
71 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Theo yêu cầu HSMT 120 m
72 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 Theo yêu cầu HSMT 180 m
73 Lắp đặt chậu rửa 2 hố Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa bát Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
75 Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 Theo yêu cầu HSMT 0,3 100m
76 Cút nhựa PPR D25 Theo yêu cầu HSMT 10 cái
77 Dây cấp nước thiết bị Theo yêu cầu HSMT 1 cái
78 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D90 Theo yêu cầu HSMT 0,3 100m
79 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D34 Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
80 Lắp đặt côn nhựa, D90/34 Theo yêu cầu HSMT 1 cái
81 Lắp đặt cút nhựa 90, D90 Theo yêu cầu HSMT 8 cái
82 Lắp đặt cút nhựa 90, D34 Theo yêu cầu HSMT 3 cái
83 Lắp đặt phễu thu nước D100 inox Theo yêu cầu HSMT 1 cái
C Sân, cổng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0561 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0187 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,4213 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,4875 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,087 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,078 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,006 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0995 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0616 tấn
12 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,6188 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,4483 m3
14 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x235mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,461 m2
15 Gia công cổng sắt Theo yêu cầu HSMT 0,2835 tấn
16 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu HSMT 12,54 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 22,4568 1m2
18 Bản lề 125 NO - No1: Theo yêu cầu HSMT 9 bộ
19 Bánh xe cổng: Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
20 Chốt cổng CH1201: Theo yêu cầu HSMT 2 cái
21 Bộ then cổng: Theo yêu cầu HSMT 2 cái
22 Khóa cầu ngang MK-10Cg 2 đầu Theo yêu cầu HSMT 2 cái
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,7684 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,2561 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,2337 m3
26 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 24,5493 m3
27 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 10,0093 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,804 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,5498 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1101 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,5741 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,9062 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,9413 m3
34 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 145,82 m
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 103,0602 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 30,5568 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 133,62 m2
38 Gia công lan can Theo yêu cầu HSMT 1,2641 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu HSMT 76,999 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 120,3858 1m2
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 1,0312 100m3
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 103,119 m3
43 Lát gạch Terazzo 400x400mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 687,46 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,9114 m3
45 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,3158 m3
46 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,1585 100m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,9782 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,5374 m3
49 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,433 m3
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,102 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1576 tấn
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 1,7826 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 47 1cấu kiện
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 33,598 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 14,142 m2
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0005 100m3
57 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Theo yêu cầu HSMT 30 1m khoan
58 Ống nhựa PVC D90 Theo yêu cầu HSMT 0,3 100m
59 Ống nhựa HDPE D25 Theo yêu cầu HSMT 0,3 100 m
60 Máy bơm nước chân không tự động EKSm130, công suất0,17HP/125W/220V; Q= 1,5 m3/h; H= 30m Theo yêu cầu HSMT 1 cái
61 Dấy Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Theo yêu cầu HSMT 20 m
D Đèn chiếu sáng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0128 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,064 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,28 m3
4 Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0828 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0773 100m3
7 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Theo yêu cầu HSMT 2 1 cột
8 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo yêu cầu HSMT 50 m
10 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây lên đèn Theo yêu cầu HSMT 25 m
11 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo yêu cầu HSMT 2 cái
12 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo yêu cầu HSMT 2 cọc
13 Kéo rải tiếp địa thép, d=10mm Theo yêu cầu HSMT 9,81 m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE ; đường kính ống 50/40mm Theo yêu cầu HSMT 0,3 100 m
E Lò đốt rác
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,44 m3
3 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,756 m3
4 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,0736 m3
5 Ván khuôn móng băng Theo yêu cầu HSMT 0,024 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0053 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0284 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,264 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0231 100m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,5307 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,033 100m2
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0127 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1172 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3948 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3168 m3
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 12,172 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 36,8912 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu HSMT 49,063 m2
F Phá dỡ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Theo yêu cầu HSMT 1 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Theo yêu cầu HSMT 1 gốc
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 81,136 m2
4 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Theo yêu cầu HSMT 171,3992 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 57,2575 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 45,2634 m2
7 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu HSMT 74,4758 m2
8 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo yêu cầu HSMT 0,4753 tấn
9 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,7195 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 119,8821 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 20,0647 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,9244 100m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Theo yêu cầu HSMT 232,347 m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.141E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.228E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
số lượng hợp đồng là 01, hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.865.000.000 VNĐ
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.865.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->