Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210317900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quế Nham |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210317205 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-09 09:41:00 đến ngày 2021-03-19 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,094,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Nhà làm việc 02 tầng 14 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,0227 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,2534 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,5463 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4983 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,7803 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,0276 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,8302 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu HSMT | 1,0258 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 41,6472 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,2626 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,8908 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2706 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18,6878 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3159 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,8002 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,8524 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,1968 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5125 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2723 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 1,0142 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,7354 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5969 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,153 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 2,0424 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,9069 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 3,9816 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,7433 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 44,2023 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,2309 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2461 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1783 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,3264 | m3 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 5,254 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 126,7299 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,1041 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,8799 | m3 |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch inax 120x235mm | Theo yêu cầu HSMT | 26,682 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 268,7788 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 891,755 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 135,29 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 147,479 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 182,5789 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 128,936 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 295,5942 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 81,92 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 138,56 | m |
| 47 | Trát con bọ trang trí, kẻ chỉ rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 10 | công |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 598,8367 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 559,8202 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 269,0038 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm chống trơn, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 48,3472 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,8624 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,6708 | m2 |
| 54 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,9788 | m2 |
| 55 | Lát gạch terazzo 400x400mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,1144 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 44,0251 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 77,71 | m |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 44,589 | m2 |
| 59 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 74,7786 | m2 |
| 60 | Trần nhôm Austrong Lay- In T-Black bề mặt đục lỗ D1,8mm, màu trắng tiêuchuẩn. Phụ kiện: Khung T chính, T phụ 1,62m, 02 móc treo, 0,5 nối KT:600x600x0,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 20,3896 | m2 |
| 61 | Thi công trần phẳng bằng nhôm | Theo yêu cầu HSMT | 20,3896 | m2 |
| 62 | Trần thạch cao phẳng (khung chìm) , khungxương Vĩnh Tường, tấm thạch cao Gyprochoặc Boral dày 9mm | Theo yêu cầu HSMT | 31,9088 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 31,9088 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 31,9088 | m2 |
| 65 | Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm. Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 50,57 | m2 |
| 66 | Cửa đi mở trượt lùa hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm.Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 6,72 | m2 |
| 67 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 69 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt(gồm:04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm | Theo yêu cầu HSMT | 32,76 | m2 |
| 71 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh(gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 23 | bộ |
| 72 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 23,64 | bộ |
| 73 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo yêu cầu HSMT | 42,48 | m2 |
| 74 | Gia công lan can inox | Theo yêu cầu HSMT | 0,6796 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu HSMT | 38,72 | m2 |
| 76 | Gia công Khung inox 304 đỡ chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 0,0137 | tấn |
| 77 | Lắp dựng Khung inox 304 đỡ chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 2,88 | m2 |
| 78 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Theo yêu cầu HSMT | 1,776 | m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,1763 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,1763 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 77,7696 | 1m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 2,4355 | 100m2 |
| 83 | Phụ kiện (tấm ốp, máng nước,...) | Theo yêu cầu HSMT | 41,92 | m |
| 84 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 85 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 át | Theo yêu cầu HSMT | 13 | hộp |
| 86 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn led tube đôi 2x18w | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 70 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 220 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 420 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 450 | m |
| 102 | Lắp đặt Model Wifi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây mạng cát 5e | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 105 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cọc |
| 106 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cọc |
| 107 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.100 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 112 | Con son đón điện + sứ A30 cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | hộp |
| 114 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 116 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 117 | Mũ tôn chống dột | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 118 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 119 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 120 | Hộp đựng bình chữa cháy 45x65x22cm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 121 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn (ống PN10) | Theo yêu cầu HSMT | 1,45 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn (ống PN20) | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK25mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 135 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 138 | Lắp nút bịt nhựa 14mm | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt van phao đồng MIHA- PN12 DN32 (có bóng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính40mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,3 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9 | 100m |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-42mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt măng sông PVC D110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt măng sông PVC D90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 157 | Lắp nút bịt nhựa D110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 158 | Lắp nút bịt nhựa D90mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút sành D110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 160 | Đai treo ống Inox D90 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 161 | Lắp đặt ga thu sàn inox D90 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 162 | Quả cầu chắn rác inox D90 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, xịt xí | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 167 | Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 168 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 169 | Kệ đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 170 | Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 172 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi âm bàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 175 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi âm bàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 176 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 178 | Dây cấp thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 179 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2131 | 100m3 |
| 180 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0364 | 100m3 |
| 181 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 182 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,861 | m3 |
| 183 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,7635 | m3 |
| 184 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0715 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1938 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1029 | tấn |
| 187 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,6308 | m3 |
| 188 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 30,2845 | m2 |
| 189 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,1923 | m2 |
| 190 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 38,285 | m2 |
| 191 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,8 | m3 |
| 192 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 193 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 195 | Chi tiết nắp bể phốt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| B | Nhà bếp + Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2993 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7721 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,6526 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1671 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4574 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,199 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,1908 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,9019 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0997 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0274 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0305 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,248 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,2376 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3552 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,5503 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6637 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,1567 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1258 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3937 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng ≤250kg | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1972 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0488 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2918 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3992 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,3987 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4363 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,444 | m3 |
| 28 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1558 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5344 | tấn |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0442 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép các loại mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0442 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0218 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0218 | tấn |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 0,6767 | 100m2 |
| 35 | Bu lông M14x300 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 36 | Tấm ốp nóc khổ 300 dầy 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 9,22 | m |
| 37 | Máng thu nước khổ 600 dầy 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 13,56 | m |
| 38 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 8,1 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Cửa đi mở trượt lùa hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,64 | m2 |
| 41 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa (gồm:04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 6,48 | m2 |
| 43 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm:bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,62 | m2 |
| 45 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,16 | m2 |
| 46 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng,sơn 3 nước. | Theo yêu cầu HSMT | 8,64 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9677 | 100m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 109,1068 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,528 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,5356 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,9 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,84 | m |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,1653 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,41 | m2 |
| 55 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,054 | m2 |
| 56 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 6,308 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 53,9832 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 219,8834 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 235,656 | m2 |
| 60 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSLH/18wx2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSBA/18wx1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 70 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 71 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 2 hố | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa bát | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 76 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 77 | Dây cấp nước thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D34 | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa, D90/34 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa 90, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa 90, D34 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu nước D100 inox | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| C | Sân, cổng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0561 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4213 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4875 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,006 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0995 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0616 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6188 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4483 | m3 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x235mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,461 | m2 |
| 15 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu HSMT | 0,2835 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu HSMT | 12,54 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 22,4568 | 1m2 |
| 18 | Bản lề 125 NO - No1: | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 19 | Bánh xe cổng: | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Chốt cổng CH1201: | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Bộ then cổng: | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 22 | Khóa cầu ngang MK-10Cg 2 đầu | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,7684 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2561 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,2337 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,5493 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,0093 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,804 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,5498 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1101 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5741 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,9062 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9413 | m3 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 145,82 | m |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 103,0602 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 30,5568 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 133,62 | m2 |
| 38 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 1,2641 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 76,999 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 120,3858 | 1m2 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0312 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 103,119 | m3 |
| 43 | Lát gạch Terazzo 400x400mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 687,46 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9114 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3158 | m3 |
| 46 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1585 | 100m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9782 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,5374 | m3 |
| 49 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,433 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1576 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 1,7826 | m3 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 47 | 1cấu kiện |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,598 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,142 | m2 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 57 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính | Theo yêu cầu HSMT | 30 | 1m khoan |
| 58 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 59 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100 m |
| 60 | Máy bơm nước chân không tự động EKSm130, công suất0,17HP/125W/220V; Q= 1,5 m3/h; H= 30m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 61 | Dấy Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| D | Đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,28 | m3 |
| 4 | Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0828 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0773 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 cột |
| 8 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây lên đèn | Theo yêu cầu HSMT | 25 | m |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 12 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cọc |
| 13 | Kéo rải tiếp địa thép, d=10mm | Theo yêu cầu HSMT | 9,81 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ; đường kính ống 50/40mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100 m |
| E | Lò đốt rác | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,44 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,756 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0736 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0053 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0284 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,264 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,5307 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0127 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1172 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3948 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3168 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,172 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 36,8912 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSMT | 49,063 | m2 |
| F | Phá dỡ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | gốc |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 81,136 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu HSMT | 171,3992 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 57,2575 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 45,2634 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu HSMT | 74,4758 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu HSMT | 0,4753 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7195 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 119,8821 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 20,0647 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,9244 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 232,347 | m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.141E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.228E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): số lượng hợp đồng là 01, hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.865.000.000 VNĐ
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 2.865.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi