Gói thầu: SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210351247-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1
Số hiệu KHLCNT 20210139723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-22 17:27:00 đến ngày 2021-04-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,033,010,187 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 511,000,000 VNĐ ((Năm trăm mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-6; Tag No: 10LCH10AA101, Serial No. 1000002774395; Class: 900, Size: 100mm, Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
2 Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-7; Tag No: 10LCH20AA101, Serial No. 1000002774396; Class: 600, Size: 200mm, Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
3 Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774404, Size: 150mm, Class: 2500, Hệ thống nước cấp-TB
4 Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774405, Size: 150mm, Class: 2500, Hệ thống nước cấp- TB
5 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-10; Serial No. 1000002774399; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
6 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-11; Serial No. 1000002774400; Class 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
7 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit), Mã: VJ1210-1507047-2, Tag No: 10LBG21AA101, Serial No: 1000002774391, Body size: 300mm, Class: 300  Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH
8 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-8, Tag No: 10LBG30AA101, Serial No: 1000002774397, Body size: 200mm, Class: 300,  Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH
9 Bộ roăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-16, Van serial No: 1000002774406, Size: 100mm, Class: 2500,  Hệ thống nước cấp- TB
10 Chèn ty van theo van 1 Bộ (Serial no: 1000002774402, size: 150 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 461.7 Mton/h, PN: 2.5 MPa, VJ1210-1507047-13,  Hệ thống nước ngưng- TB
11 Chèn ty van theo van 1 Bộ (Serial no: 1000002774403, size: 250 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 1539 Mton/h, PN: 0.8 MPa, VJ1210-1507047-14,  Hệ thống nước ngưng- TB
12 Van (Loại điều khiển bằng khí nén) 1 cái Tag No: 10LCH11AA101, Serial No: 1000002774398, Body Size: 100mm, Class: 900, Matla-217WCB, Seat: 1, Flow: 151.8 ton/hr, PN: 6.8MPa, Max T: 256 độ C, Steam: CR-16, Disc: 13/47, Seat: CR-13/47, ASME B16.34, VJ: 1210-1507047-9 (Không bao gồm phần điều khiển)  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
13 Màng van cao su 1 cái Thông số van: -Serial: 1000002774405 -Size: 150mm; Class: 2500 -MatlA-217 WC5; #Seats 1 Thông số màng van: -Model: RPP-3-13 -Đường kính lỗ giữa: 45 mm -Đường kính trong: 350 mm -Đường kính ngoài: 500 mm -Chiều cao: 100 mm -Dày: 3mm .  Hệ thống nước cấp- TB
14 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, ,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
15 Bi van "theo thông số van" (Ball plug valve) 2 cái , Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, ,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
16 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) 2 Bộ Theo thông số van: Pneumatic control Valve, Serial No; A-12-16947,Model No: 88-21115, Rating: ASME Class:150, Size body: 6 inch, CV: 400, Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
17 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class 150, CV: 500, Size body: 6 inches, Serial: A-12-17202, ,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
18 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal Kit) 1 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, CV: 500, size body: 6 inches, Serial: A-12-17203, ,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
19 Đĩa van "theo thông số van" (Flat metal Seat valve) 2 cái Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
20 Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Tag No:D600K-799120F001, Model No:87-21129EB, Rating: ASME-CLASS2500, Size body: 2 inches, Serial No:RE12A0195-004  Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)- TB
21 Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Tag No:D600K-799120F002, Model No:87-21125, Rating: ASME-CL600, Size: 4 inches, Serial No:C-13-005160  Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)- TB
22 MÀng van xả khẩn 1 cái "Thông số van: -Model: 35-35112 -Serial: A-12-17203 -Rating: ASME CLASS150 - MADE BY DRESSER Inc Thông số màng van: -Đường kính đáy màng: 167 mm -Đường kính trong(vành):186.5 mm -Đường kính ngoài(vành): 199 mm -Chiều cao: 140 mm -Dày: 2.5mm  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
23 Bu lông cấy 6 cái SCREW ISO 4762 - M12X25; item: 2c, Vật liệu: ISO 3506 A4 (AISI 316), DRW.: 12-4236-AD-02  Hệ thống nước cấp- TB
24 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) 1 cái Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite  Hệ thống hơi trích Tuanbine
25 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) 1 cái Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite  Hệ thống hơi trích Tuanbine
26 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite)  Hệ thống hơi trích Tuanbine-TB
27 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite,  Hệ thống hơi trích Tuanbine
28 Tết chèn ty van (Packing) 1 cái Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite,  Hệ thống hơi trích Tuanbine
29 Tết chèn ty van (Packing) 1 cái Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite,  Hệ thống hơi trích Tuanbine
30 Van (Loại điều khiển bằng điện) 1 cái Serial: 6012/04236-012-001, Tag: 10LAA11AA003, Body: 1.0619, Disc: P280GH, Shaft: UNS-S41000, Seat: HF, Rating: PN25, NPS/DN10 inch, Design DP: 1.5MPa, Min T: -29 độ C- Max T-200 độ C, Enconnection: Butt Welding, Pentai Valve Controls, .(Không bao gồm phần điều khiển)  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
31 Vòng đệm làm kín (DISC SPIRAL WOUND GASKET) 1 cái Mã code: 3SDA88001721, item: 3b, Vật liệu: AISI 316 + GRAPHITE, DRW.: 12-4236-AD-02,  Hệ thống nước cấp- TB
32 Vòng làm kín (SEAL RING) 1 cái Mã Code: 3KRA88004751, item: 3a, Vật liệu: UNS S31803 + GRAPHITE, DRW: 12-4236-AD-02,  Hệ thống nước cấp- TB
33 Chèn làm kín ty van (Stem packing) 1 Bộ Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002,  Hệ thống nước cấp- TB
34 Chèn làm kín ty van (Stem packing) 1 Bộ Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate valve: FIG.GA.6013-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
35 Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) 1 cái Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
36 Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) 1 cái Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA6013-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
37 Phốt lò xo làm kín (Spring enerseal seal) 1 cái Pos: 98, Vật liệu: Rulon K/17/7PH, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
38 Vòng bi (Bearing) 2 cái Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way globe valve: FIG.6323-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
39 Vòng bi (Bearing) 2 cái Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA.6013-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
40 Spare parts Kits 1 bộ/set Van điều chỉnh,Type: KC50P-97 Serial No: 40130869. Size: 2 Pressure Units: PSIG. Max inlet: 150 Range: 6-20. %CAP: 100 Max casing press: 150  Hệ thống dầu chèn hydro máy phát- TB
41 Màng van điều chỉnh phun giảm ôn RH 1 cái Màng van (Diaphragm valve): Size: 34-40; Mã: E130-F22-RPP (Thông số van: - Type: 657-Size: 40 - Travel: 1 1/8 - Bench Set: 10-25 - Oper Range: 0-40)"  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van stop, van điều chỉnh,…)- TB
42 Van bi 8 cái DN100, Pn16, kiểu nối mặt bích tiêu chuẩn DIN - KTM SERIES EF190FE TWO-PIECE FULL BORE BALL VALVES; DN100; PN16; Connection: Flange DIN standard; Body: EN 1.4408; Cap: EN 1.4408; Ball seat: PTFE; Anti-static stem: A276 type 316  Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng-TB
43 Van điều chỉnh (Control valves) 2 cái Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227615; Size valve: 3 inch; Class: 1500; Port size 2 7/8; Connect: butt weld end  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
44 Van điều chỉnh xả liên tục 2 van/bộ PN: 3750PSI; Thân van: 2-1694; GWM-E; WC9; L93527; Mặt bích: CMJ; WC9; L9893; 21227829;  Hệ thống xả lò hơi- LH
45 Van 2 bộ - Serial valve : 0021227623 - Type valve : HPS - Size valve : 1" - Class : 1500 Hệ thống van khu vực lò hơi
46 Gioăng làm kín thân van (Packing ring) 2 cái Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G  Hệ thống nước cấp- TB
47 Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 2 bộ Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D Hệ thống nước cấp-TB
48 Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 2 bộ Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G  Hệ thống nước cấp-TB
49 Gioăng làm kín thân van (Packing ring) 2 cái Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D  Hệ thống nước cấp-TB
50 Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 1 bộ Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00  Hệ thống nước cấp-TB
51 Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 1 bộ Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C1-00  Hệ thống nước cấp-TB
52 Roăng làm kín thân van (Packing ring) 1 cái Theo thông số van, bản vẽ chi tiết: YJ35-210, Chi tiết số: 7, Vật liệu: Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00  Hệ thống nước cấp-TB
53 Roăng làm kín thân van (Packing ring) 1 cái Theo thông số van, bản vẽ chi tiết: YJ35-210, Chi tiết số: 7, Vật liệu: Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY35C1-00   Hệ thống nước cấp-TB
54 Van bướm 1 cái Type: D371J-10, DN:250, PN:;1.0MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 65mm, (Loại van có tay quay kèm bộ trợ lực)  Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)
55 Carbon sleeve 1 cái mã số: line 27, mã bản vẽ: 55352-C, vật liệu: graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, Hệ thống hơi trích- TB
56 Carbon spacer 1 cái Mã số: Line 27 Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
57 Gioăng làm kín thân van (Seal Ring) 2 cái item: 5, Vật liệu: Graphite, Valve Type: 606696-2, Diameter: 16 inches, Class: 2500,  Hệ thống nước cấp- TB
58 Gioăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) 4 cái item: 16, Vật liệu: SS/GPH, Valve Type: 606696-2, Diameter: 16 inches, Class: 2500  Hệ thống nước cấp- TB
59 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 34, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Carbon fiber, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve  Hệ thống hơi trích- TB
60 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: carbon fiber, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve  Hệ thống hơi trích- TB
61 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: carbon fiber, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
62 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Carbon fiber, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
63 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: carbon fiber, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,   Hệ thống hơi trích- TB
64 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Carbon fiber, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
65 Roăng làm kín thân van (Seal Ring) 1 cái item: 5, Vật liệu: Graphite, Valve Type: 606696-3, Diameter: 12 inches, Class: 2500,  Hệ thống nước cấp- TB
66 Roăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) 2 cái item: 16, Vật liệu: SS/GPH, Valve Type: 606696-3, Diameter: 12 inches, Class: 2500,  Hệ thống nước cấp- TB
67 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: TFE, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
68 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: TFE, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
69 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: TFE, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
70 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: TFE, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
71 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: TFE, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
72 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: TFE, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
73 Wiper ring 1 cái Mã số: Line 31 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Braided graphite, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
74 Wiper ring 2 cái Mã số: Line 31 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Braided graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
75 Wiper ring 2 cái Mã số: Line 31, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Braided graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
76 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: GPH/SST, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
77 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
78 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: GPH/SST, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,   Hệ thống hơi trích- TB
79 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: GPH/SST, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
80 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: GPH/SST, DN 24 class 150 free flow reverse current valve  Hệ thống hơi trích- TB
81 Gasket 1 cái Mã số: Line 22, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve  Hệ thống hơi trích- TB
82 Gasket 1 cái Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
83 Gasket 1 cái Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: GPH/SST, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
84 Gasket 1 cái Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: GPH/SST, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
85 Gasket 1 cái Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: GPH/SST, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
86 Gasket 1 cái Mã số: Line 23, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
87 Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) 1 cái Drawing no: 55352-A. Item: 22, Vật liệu: Spiral Wound,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
88 Packing ring 6 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Molded graphite, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,   Hệ thống hơi trích- TB
89 Packing ring 3 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Molded graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
90 Packing ring 3 cái Mã số: Line 24, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Molded graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
91 Packing set 1 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Graphite, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
92 Packing set 1 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: Graphite, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
93 Packing set 1 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Graphite, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
94 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Viton, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
95 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Viton, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
96 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Viton, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
97 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: Viton, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,   Hệ thống hơi trích- TB
98 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Viton, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
99 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Viton, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
100 Tết chèn ty (Packing set) 2 bộ Mã bản vẽ: 55352-A. Item: 24, Vật liệu: graphite,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
101 Van tay (High Pressure Globe Valve) 8 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN20, PN320Bar, T≥550ᵒC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding,  Hệ thống nước cấp- TB
102 Van tay (High Pressure Globe Valve) 30 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN25, PN320Bar, t≥550độ C, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel ,Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding,  Hệ thống nước cấp/Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí/Hệ thống xả gian tuabin- TB
103 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 1 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN40 PN63 T≥425ᵒC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63,  Hệ thống nước cấp- TB
104 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 10 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN100 T≥425oC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Butt Welding,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
105 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 1 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN63 T=400oC, Body type: Straight, Material: Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63,  Hệ thống nước cấp- TB
106 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 20 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN63 T≥425oC, Body type: Straight, Material: Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Butt Welding,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
107 Van tay (Bellow Seal Globe Valve, 14 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN25 PN40 T=400oC, Body type: Straight, Material Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN40,  Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH
108 Van tay (Bellow Seal Globe Valve 6 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN25 PN63 T=400oC, Body type: Straight, Material Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63,  Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH
109 Globe valve 8 cái Type: 200 AE/BE/AJ/BJ, Size: DN50, PN1.6MPa, Material: 1.0460, Khoảng cách 2 mặt bích là 230mm,  Hệ thống nước làm mát mạch hở (trích từ hệ thống nước tuần hoàn chính)- TB
110 Van tay (High Pressure Globe Valve) 4 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN20 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
111 Van tay (High Pressure Globe Valve) 4 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN32 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
112 Van tay (High Pressure Globe Valve) 6 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN50 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
113 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 6 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN40 PN63 T≥425ᵒC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63,  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
114 Van cầu (Globe valve) 20 cái Model: HD91-200JM; DN20mm; PN320 bar; Body material: A182 F12, Stem material: 1.4122; Connect: butt weld ends  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
115 O-Ring thủy lực 2 cái item: 160, Article: 900.365, Vật liệu: material NBR75/80, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
116 O-Ring thủy lực 4 cái item: 70, Article: 900.215, Vật liệu: material NBR80, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,   Hệ thống dầu EH- TB
117 O-ring thủy lực 1 cái material: NBR 75/80, Article: 900.365, item: 160, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
118 O-ring thủy lực 4 cái material: NBR 80, Article: 900.185, item: 70, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
119 O-ring thủy lực 2 cái material: NBR 80, Article: 900.215, item: 70, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
120 O-ring thủy lực 2 cái material: NBR 80, Article: 901.001, item: 160, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
121 Phốt thủy lực (Double scraper) 1 cái Article: 900.078, item: 200, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
122 Phốt thủy lực (Double scraper) 2 cái Article: 900.777, item: 200, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
123 Phốt thủy lực (Double Scraper) 2 cái item: 200, Article: 900.078, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
124 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 4 cái Article: 901.012, item: 240, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
125 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 2 cái Article: 903,031, item: 240, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
126 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 4 cái item: 240, Article: 903.031, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
127 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 4 cái Article: 900.778, item: 210, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
128 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 2 cái Article: 904.157, item: 210, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
129 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 4 cái item: 210, Article: 904.157, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
130 Phốt thủy lực (Piston seal) 2 cái Article: 901.354, item: 230, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
131 Phốt thủy lực (Piston seal) 1 cái Article: 904.158, item: 230, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
132 Phốt thủy lực (Piston seal) 4 cái item: 230, Article: 904.158, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
133 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 4 cái Article: 900.779, item: 220, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
134 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 2 cái Article: 901.668, item: 220, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
135 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 4 cái item: 220, Article: 901.668, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,   Hệ thống dầu EH- TB
136 Phốt thủy lực (Seal) 1 cái Article: 901,931,ASFA item: 290, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
137 Phốt thủy lực (Seal) 2 cái item: 290, Article: 901.931, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
138 Phốt thủy lực (Seal) 2 cái Article: 000791, item: 290, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
139 Seal 2 cái mã số: item 290, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW  Hệ thống hơi trích- TB
140 Chèn ty van (Gland Packing) 1 cái Chi tiết: 461.1, Vật liệu: GH1.6-IA, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1  Hệ thống nước cấp- TB
141 Chèn ty van (Gland Packing) 2 cái Chi tiết: 461.2, Vật liệu: BUV901R7K01, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1  Hệ thống nước cấp- TB
142 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái Part: 411, Vật liệu: Grafit-P71KL, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1,   Hệ thống nước cấp- TB
143 Roăng làm kín thân van (Gasket) 1 cái Chi tiết: 411, Vật liệu: Grafit -P71KL, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1,  Hệ thống nước cấp- TB
144 Vòng bi (Thrust roller bearing) 2 cái Chi tiết: 324, Vật liệu: Steel, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1,  Hệ thống nước cấp- TB
145 Vòng bi đũa (Thrust roller bearing) 4 cái Part: 324 Vật liệu: ST, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1,   Hệ thống nước cấp- TB
146 Vòng chèn ty van (Gland packing) 2 cái Part: 461.1, Vật liệu: GH1.6-IA, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1,  Hệ thống nước cấp- TB
147 Vòng chèn ty van (Gland packing) 4 cái Part: 461.2, Vật liệu: BuV901R7K01, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1,  Hệ thống nước cấp- TB
148 Packing ring 2 cái mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: GH 1.6-1A  Hệ thống hơi trích- TB
149 Ball bearing 4 cái ma số: item 323, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: St  Hệ thống hơi trích- TB
150 Needle bearing 1 cái mã số: item 325, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: St   Hệ thống hơi trích- TB
151 Gasket 1 cái mã số: item 411, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: 1.4541-Grafit,  Hệ thống hơi trích- TB
152 Gasket 1 cái mã số: item 411, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1,6-1A  Hệ thống hơi trích- TB
153 Gasket 1 cái mã số: item 411.1, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, Vật liệu: 1.7335-Grafit,  Hệ thống hơi trích- TB
154 Gasket 2 cái mã số: item 411.1, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: CrNi-Grafit  Hệ thống hơi trích- TB
155 Gasket 1 cái mã số: item 411.2, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, Vật liệu: Wiecheisen, Hệ thống hơi trích- TB 
156 Gland packing 1 cái mã số: 461.2, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1.8-1A Hệ thống hơi trích- TB 
157 Gland packing 1 cái mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: GH 1.6-1A, Hệ thống hơi trích- TB tham khảo
158 Gland packing 1 cái mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1.6-1A   Hệ thống hơi trích- TB 
159 Gland packing 1 cái mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: GH 1.6-1A,  Hệ thống hơi trích- TB 
160 Gland packing 1 cái mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: GH 1.8-1A,  Hệ thống hơi trích- TB 
161 Gland packing 1 cái mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: 1.4401-Grafit,  Hệ thống hơi trích- TB
162 Support ring 4 cái mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: 1.4401-Grafit  Hệ thống hơi trích- TB 
163 Thust ball bearing 2 cái mã số: item 323, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: St  Hệ thống hơi trích- TB 
164 Thust roller bearing 2 cái mã số: item 324, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: St   Hệ thống hơi trích- TB 
165 O-ring 2 cái mã số: item 160, vật liệu: NBR 75/80, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW  Hệ thống hơi trích- TB 
166 O-ring 4 cái mã số: item 70, vật liệu: NBR 80, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65  Hệ thống hơi trích- TB 
167 piston guide ring 4 cái mã số: item 240, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65   Hệ thống hơi trích- TB 
168 Piston rod seal 4 cái mã số: item 210, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65  Hệ thống hơi trích- TB 
169 Piston seal 4 cái mã số: item 230, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65  Hệ thống hơi trích- TB 
170 Đĩa van (Disc valve) 3 cái Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn bao hơi, ; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
171 Đĩa van (Disc valve) 2 cái Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn quá nhiệt, ; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
172 Lồng giữ đĩa van (Disc holder) 3 cái Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn bao hơi, ; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
173 Lồng giữ đĩa van (Disc holder) 2 cái Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn quá nhiệt, ; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
174 Valve 1 cái (FIG: 11G5DJF225F-14.2, SO#: CO-004631 Size:1.25, ASME: 195B16.34 Max:1174 PSI-DP, WOG: 2988 PSI SEAT: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, BODY: F22 YOKE: F22, STEM: CR13  Hệ thống hơi trích- TB
175 Van cầu điều khiển bằng khí nén 4 cái type: Y GLOBE STOP VALVE; Fig: 13G5DJ-F225E-03-2; SO#: OO-084631; Size: 1.50; ASME: 3045B16.34-LTD; Pressure: ≥ 4641 PSI, Wog: 7613 PSI, Nhiệt độ làm việc: T≥550ᵒC, Seat: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, - Body: F22; Yoke: F22, Stem: CR13 - Connect: butt welded ends,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
176 Van cầu (Globe valve) 40 cái , type: Y-Globe Stop valve, Motor valve; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld Vật liệu, Body: SA-182 F22, Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387, Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387, Stem: ASTM A 582 416  Hệ thống xả lò hơi
177 Van điện 2 cái/van FIG: 12G5AJ- 1056G-05-1; ODY: A105; DISC: CO- CR; SEAT: CO -CR;  Hệ thống xả lò hơi
178 Van điều chỉnh (Control valves) 2 cái - Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt;; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227620; Size valve: 2 inch; Class: 1500; Port size 1 7/8; Connect: butt weld end  Hệ thống van khu vực lò hơi
179 Van một chiều (Check valve) 1 cái Van một chiều (Check valve); type: Y-Stop check Valves; Size code 5E; DN20mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22, 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387, 3. Piston: Cobalt Alloy-AMS 5387.  Hệ thống van khu vực lò hơi
180 Van 1 cái Model: RSVP-UF-A125 Size: 1.5", Ends: B/W, Bore: 16 mm (0.63'') Rating: 260 Pn( 1500#), Stem: 431 SS Ball: 410/SF, Seat: 410/CC )  Hệ thống hơi trích- TB
181 Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) 4 cái Model: RSVP-UF-F22; Size: DN50mm, Ends: B/W; Bore: 25mm (1'') Rating: 535 Pn (3100#). Stem: 431SS Nitrided; Ball: Inconel 718/CC coated. Seat: Inconel 718/CC coated; Áp suất làm việc: 320Bar, Nhiệt độ làm việc ≥550ᵒC,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
182 Y-Plattern globe valve 22 cái Van tay; Size: DN25; Kiểu kết nối: van hàn BW; Vật liệu thân van “body material”: ASTM A182 F22; + Có cơ cấu chống rung cho Disc và Stem [Fully guided disc (Bottom & top)] + Vật liệu Wedge/disc: CoCr alloy nguyên khối. + Seat surface: CoCr alloy; + Stem: 13Cr (410); +Vòng packing được nén trước 4000 Psi (275 bar) tại nhà máy (Packing ring individually pre-stress at apx 4000Psi); Type: B05-9076Z-06TS;  Hệ thống van khu vực lò hơi
183 Y-Plattern globe valve 60 cái Van tay; Size: DN20; Kiểu kết nối: van hàn BW; Vật liệu thân van “body material”: ASTM A182 F22; + Có cơ cấu chống rung cho Disc và Stem [Fully guided disc (Bottom & top)] + Vật liệu Wedge/disc: CoCr alloy nguyên khối. + Seat surface: CoCr alloy; + Stem: 13Cr (410); +Vòng packing được nén trước 4000 Psi (275 bar) tại nhà máy (Packing ring individually pre-stress at apx 4000Psi); Type: B04-9076Z-06TS;  Hệ thống xả lò hơi
184 Servo valve 3 bộ D-55543 BAD Type: HVM 062-015-1200-0B; SERIEN NR: 139740;  Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp- TB
185 Van điện 1 cái Actutor type: IQ18 F10 A; WD: 100B0000; Speed: 24RPM; Power supply: 400/3/50; Enclosure:[ IP68]; "  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí
186 Rod guide strip 4 cái mã số: item 220, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65  Hệ thống hơi trích- TB
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.1E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E10 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa gói thầu đang xét bao gồm: - Tương tự về chủng loại, tính chất: hợp đồng cung cấp van và/hoặc phụ kiện van cho Nhà máy Công nghiệp; - Tương tự về quy mô: số lượng hợp đồng ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 17,1 tỷ đồng. - Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự: + Bản chụp hợp đồng (công chứng); + Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng,... Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng. Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 17.100.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Thời gian có mặt để sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 48 (bốn mươi tám) giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->