Gói thầu: SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210351247-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-22 17:27:00 đến ngày 2021-04-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,033,010,187 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 511,000,000 VNĐ ((Năm trăm mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-6; Tag No: 10LCH10AA101, Serial No. 1000002774395; Class: 900, Size: 100mm, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 2 | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-7; Tag No: 10LCH20AA101, Serial No. 1000002774396; Class: 600, Size: 200mm, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 3 | Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774404, Size: 150mm, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 4 | Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774405, Size: 150mm, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 5 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-10; Serial No. 1000002774399; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 6 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-11; Serial No. 1000002774400; Class 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 7 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit), Mã: VJ1210-1507047-2, Tag No: 10LBG21AA101, Serial No: 1000002774391, Body size: 300mm, Class: 300 | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH | |
| 8 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-8, Tag No: 10LBG30AA101, Serial No: 1000002774397, Body size: 200mm, Class: 300, | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH | |
| 9 | Bộ roăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-16, Van serial No: 1000002774406, Size: 100mm, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 10 | Chèn ty van theo van | 1 | Bộ | (Serial no: 1000002774402, size: 150 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 461.7 Mton/h, PN: 2.5 MPa, VJ1210-1507047-13, | Hệ thống nước ngưng- TB | |
| 11 | Chèn ty van theo van | 1 | Bộ | (Serial no: 1000002774403, size: 250 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 1539 Mton/h, PN: 0.8 MPa, VJ1210-1507047-14, | Hệ thống nước ngưng- TB | |
| 12 | Van (Loại điều khiển bằng khí nén) | 1 | cái | Tag No: 10LCH11AA101, Serial No: 1000002774398, Body Size: 100mm, Class: 900, Matla-217WCB, Seat: 1, Flow: 151.8 ton/hr, PN: 6.8MPa, Max T: 256 độ C, Steam: CR-16, Disc: 13/47, Seat: CR-13/47, ASME B16.34, VJ: 1210-1507047-9 (Không bao gồm phần điều khiển) | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 13 | Màng van cao su | 1 | cái | Thông số van: -Serial: 1000002774405 -Size: 150mm; Class: 2500 -MatlA-217 WC5; #Seats 1 Thông số màng van: -Model: RPP-3-13 -Đường kính lỗ giữa: 45 mm -Đường kính trong: 350 mm -Đường kính ngoài: 500 mm -Chiều cao: 100 mm -Dày: 3mm . | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 14 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, , | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 15 | Bi van "theo thông số van" (Ball plug valve) | 2 | cái | , Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, , | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 16 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) | 2 | Bộ | Theo thông số van: Pneumatic control Valve, Serial No; A-12-16947,Model No: 88-21115, Rating: ASME Class:150, Size body: 6 inch, CV: 400, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 17 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class 150, CV: 500, Size body: 6 inches, Serial: A-12-17202, , | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 18 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal Kit) | 1 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, CV: 500, size body: 6 inches, Serial: A-12-17203, , | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 19 | Đĩa van "theo thông số van" (Flat metal Seat valve) | 2 | cái | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120 | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 20 | Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tag No:D600K-799120F001, Model No:87-21129EB, Rating: ASME-CLASS2500, Size body: 2 inches, Serial No:RE12A0195-004 | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)- TB | |
| 21 | Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tag No:D600K-799120F002, Model No:87-21125, Rating: ASME-CL600, Size: 4 inches, Serial No:C-13-005160 | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)- TB | |
| 22 | MÀng van xả khẩn | 1 | cái | "Thông số van: -Model: 35-35112 -Serial: A-12-17203 -Rating: ASME CLASS150 - MADE BY DRESSER Inc Thông số màng van: -Đường kính đáy màng: 167 mm -Đường kính trong(vành):186.5 mm -Đường kính ngoài(vành): 199 mm -Chiều cao: 140 mm -Dày: 2.5mm | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 23 | Bu lông cấy | 6 | cái | SCREW ISO 4762 - M12X25; item: 2c, Vật liệu: ISO 3506 A4 (AISI 316), DRW.: 12-4236-AD-02 | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 24 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 25 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 26 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite) | Hệ thống hơi trích Tuanbine-TB | |
| 27 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite, | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 28 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | cái | Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 29 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | cái | Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 30 | Van (Loại điều khiển bằng điện) | 1 | cái | Serial: 6012/04236-012-001, Tag: 10LAA11AA003, Body: 1.0619, Disc: P280GH, Shaft: UNS-S41000, Seat: HF, Rating: PN25, NPS/DN10 inch, Design DP: 1.5MPa, Min T: -29 độ C- Max T-200 độ C, Enconnection: Butt Welding, Pentai Valve Controls, .(Không bao gồm phần điều khiển) | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 31 | Vòng đệm làm kín (DISC SPIRAL WOUND GASKET) | 1 | cái | Mã code: 3SDA88001721, item: 3b, Vật liệu: AISI 316 + GRAPHITE, DRW.: 12-4236-AD-02, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 32 | Vòng làm kín (SEAL RING) | 1 | cái | Mã Code: 3KRA88004751, item: 3a, Vật liệu: UNS S31803 + GRAPHITE, DRW: 12-4236-AD-02, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 33 | Chèn làm kín ty van (Stem packing) | 1 | Bộ | Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 34 | Chèn làm kín ty van (Stem packing) | 1 | Bộ | Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate valve: FIG.GA.6013-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 35 | Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) | 1 | cái | Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 36 | Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) | 1 | cái | Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA6013-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 37 | Phốt lò xo làm kín (Spring enerseal seal) | 1 | cái | Pos: 98, Vật liệu: Rulon K/17/7PH, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 38 | Vòng bi (Bearing) | 2 | cái | Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way globe valve: FIG.6323-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 39 | Vòng bi (Bearing) | 2 | cái | Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA.6013-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 40 | Spare parts Kits | 1 | bộ/set | Van điều chỉnh,Type: KC50P-97 Serial No: 40130869. Size: 2 Pressure Units: PSIG. Max inlet: 150 Range: 6-20. %CAP: 100 Max casing press: 150 | Hệ thống dầu chèn hydro máy phát- TB | |
| 41 | Màng van điều chỉnh phun giảm ôn RH | 1 | cái | Màng van (Diaphragm valve): Size: 34-40; Mã: E130-F22-RPP (Thông số van: - Type: 657-Size: 40 - Travel: 1 1/8 - Bench Set: 10-25 - Oper Range: 0-40)" | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van stop, van điều chỉnh,…)- TB | |
| 42 | Van bi | 8 | cái | DN100, Pn16, kiểu nối mặt bích tiêu chuẩn DIN - KTM SERIES EF190FE TWO-PIECE FULL BORE BALL VALVES; DN100; PN16; Connection: Flange DIN standard; Body: EN 1.4408; Cap: EN 1.4408; Ball seat: PTFE; Anti-static stem: A276 type 316 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng-TB | |
| 43 | Van điều chỉnh (Control valves) | 2 | cái | Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227615; Size valve: 3 inch; Class: 1500; Port size 2 7/8; Connect: butt weld end | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 44 | Van điều chỉnh xả liên tục | 2 | van/bộ | PN: 3750PSI; Thân van: 2-1694; GWM-E; WC9; L93527; Mặt bích: CMJ; WC9; L9893; 21227829; | Hệ thống xả lò hơi- LH | |
| 45 | Van | 2 | bộ | - Serial valve : 0021227623 - Type valve : HPS - Size valve : 1" - Class : 1500 | Hệ thống van khu vực lò hơi | |
| 46 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | cái | Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 47 | Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | bộ | Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 48 | Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | bộ | Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 49 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | cái | Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 50 | Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 1 | bộ | Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00 | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 51 | Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 1 | bộ | Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C1-00 | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 52 | Roăng làm kín thân van (Packing ring) | 1 | cái | Theo thông số van, bản vẽ chi tiết: YJ35-210, Chi tiết số: 7, Vật liệu: Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00 | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 53 | Roăng làm kín thân van (Packing ring) | 1 | cái | Theo thông số van, bản vẽ chi tiết: YJ35-210, Chi tiết số: 7, Vật liệu: Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY35C1-00 | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 54 | Van bướm | 1 | cái | Type: D371J-10, DN:250, PN:;1.0MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 65mm, (Loại van có tay quay kèm bộ trợ lực) | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B) | |
| 55 | Carbon sleeve | 1 | cái | mã số: line 27, mã bản vẽ: 55352-C, vật liệu: graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 56 | Carbon spacer | 1 | cái | Mã số: Line 27 Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 57 | Gioăng làm kín thân van (Seal Ring) | 2 | cái | item: 5, Vật liệu: Graphite, Valve Type: 606696-2, Diameter: 16 inches, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 58 | Gioăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) | 4 | cái | item: 16, Vật liệu: SS/GPH, Valve Type: 606696-2, Diameter: 16 inches, Class: 2500 | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 59 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 34, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Carbon fiber, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 60 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: carbon fiber, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 61 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: carbon fiber, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 62 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Carbon fiber, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 63 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: carbon fiber, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 64 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Carbon fiber, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 65 | Roăng làm kín thân van (Seal Ring) | 1 | cái | item: 5, Vật liệu: Graphite, Valve Type: 606696-3, Diameter: 12 inches, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 66 | Roăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) | 2 | cái | item: 16, Vật liệu: SS/GPH, Valve Type: 606696-3, Diameter: 12 inches, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 67 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: TFE, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 68 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: TFE, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 69 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: TFE, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 70 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: TFE, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 71 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: TFE, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 72 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: TFE, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 73 | Wiper ring | 1 | cái | Mã số: Line 31 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Braided graphite, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 74 | Wiper ring | 2 | cái | Mã số: Line 31 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Braided graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 75 | Wiper ring | 2 | cái | Mã số: Line 31, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Braided graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 76 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: GPH/SST, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 77 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 78 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: GPH/SST, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 79 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: GPH/SST, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 80 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: GPH/SST, DN 24 class 150 free flow reverse current valve | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 81 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 82 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 83 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: GPH/SST, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 84 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: GPH/SST, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 85 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: GPH/SST, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 86 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 87 | Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) | 1 | cái | Drawing no: 55352-A. Item: 22, Vật liệu: Spiral Wound, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 88 | Packing ring | 6 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Molded graphite, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 89 | Packing ring | 3 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Molded graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 90 | Packing ring | 3 | cái | Mã số: Line 24, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Molded graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 91 | Packing set | 1 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Graphite, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 92 | Packing set | 1 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: Graphite, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 93 | Packing set | 1 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Graphite, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 94 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Viton, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 95 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Viton, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 96 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Viton, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 97 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: Viton, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 98 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Viton, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 99 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Viton, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 100 | Tết chèn ty (Packing set) | 2 | bộ | Mã bản vẽ: 55352-A. Item: 24, Vật liệu: graphite, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 101 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 8 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN20, PN320Bar, T≥550ᵒC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 102 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 30 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN25, PN320Bar, t≥550độ C, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel ,Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding, | Hệ thống nước cấp/Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí/Hệ thống xả gian tuabin- TB | |
| 103 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 1 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN40 PN63 T≥425ᵒC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 104 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 10 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN100 T≥425oC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Butt Welding, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 105 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 1 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN63 T=400oC, Body type: Straight, Material: Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 106 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 20 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN63 T≥425oC, Body type: Straight, Material: Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Butt Welding, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 107 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve, | 14 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN25 PN40 T=400oC, Body type: Straight, Material Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN40, | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH | |
| 108 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve | 6 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN25 PN63 T=400oC, Body type: Straight, Material Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63, | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH | |
| 109 | Globe valve | 8 | cái | Type: 200 AE/BE/AJ/BJ, Size: DN50, PN1.6MPa, Material: 1.0460, Khoảng cách 2 mặt bích là 230mm, | Hệ thống nước làm mát mạch hở (trích từ hệ thống nước tuần hoàn chính)- TB | |
| 110 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 4 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN20 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 111 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 4 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN32 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 112 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 6 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN50 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 113 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 6 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN40 PN63 T≥425ᵒC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63, | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 114 | Van cầu (Globe valve) | 20 | cái | Model: HD91-200JM; DN20mm; PN320 bar; Body material: A182 F12, Stem material: 1.4122; Connect: butt weld ends | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 115 | O-Ring thủy lực | 2 | cái | item: 160, Article: 900.365, Vật liệu: material NBR75/80, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 116 | O-Ring thủy lực | 4 | cái | item: 70, Article: 900.215, Vật liệu: material NBR80, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 117 | O-ring thủy lực | 1 | cái | material: NBR 75/80, Article: 900.365, item: 160, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 118 | O-ring thủy lực | 4 | cái | material: NBR 80, Article: 900.185, item: 70, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 119 | O-ring thủy lực | 2 | cái | material: NBR 80, Article: 900.215, item: 70, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 120 | O-ring thủy lực | 2 | cái | material: NBR 80, Article: 901.001, item: 160, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 121 | Phốt thủy lực (Double scraper) | 1 | cái | Article: 900.078, item: 200, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 122 | Phốt thủy lực (Double scraper) | 2 | cái | Article: 900.777, item: 200, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 123 | Phốt thủy lực (Double Scraper) | 2 | cái | item: 200, Article: 900.078, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 124 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 4 | cái | Article: 901.012, item: 240, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 125 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 2 | cái | Article: 903,031, item: 240, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 126 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 4 | cái | item: 240, Article: 903.031, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 127 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 4 | cái | Article: 900.778, item: 210, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 128 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 2 | cái | Article: 904.157, item: 210, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 129 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 4 | cái | item: 210, Article: 904.157, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 130 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 2 | cái | Article: 901.354, item: 230, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 131 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 1 | cái | Article: 904.158, item: 230, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 132 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 4 | cái | item: 230, Article: 904.158, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 133 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 4 | cái | Article: 900.779, item: 220, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 134 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 2 | cái | Article: 901.668, item: 220, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 135 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 4 | cái | item: 220, Article: 901.668, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 136 | Phốt thủy lực (Seal) | 1 | cái | Article: 901,931,ASFA item: 290, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 137 | Phốt thủy lực (Seal) | 2 | cái | item: 290, Article: 901.931, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 138 | Phốt thủy lực (Seal) | 2 | cái | Article: 000791, item: 290, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 139 | Seal | 2 | cái | mã số: item 290, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 140 | Chèn ty van (Gland Packing) | 1 | cái | Chi tiết: 461.1, Vật liệu: GH1.6-IA, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1 | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 141 | Chèn ty van (Gland Packing) | 2 | cái | Chi tiết: 461.2, Vật liệu: BUV901R7K01, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1 | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 142 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | Part: 411, Vật liệu: Grafit-P71KL, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 143 | Roăng làm kín thân van (Gasket) | 1 | cái | Chi tiết: 411, Vật liệu: Grafit -P71KL, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 144 | Vòng bi (Thrust roller bearing) | 2 | cái | Chi tiết: 324, Vật liệu: Steel, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 145 | Vòng bi đũa (Thrust roller bearing) | 4 | cái | Part: 324 Vật liệu: ST, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 146 | Vòng chèn ty van (Gland packing) | 2 | cái | Part: 461.1, Vật liệu: GH1.6-IA, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 147 | Vòng chèn ty van (Gland packing) | 4 | cái | Part: 461.2, Vật liệu: BuV901R7K01, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 148 | Packing ring | 2 | cái | mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: GH 1.6-1A | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 149 | Ball bearing | 4 | cái | ma số: item 323, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: St | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 150 | Needle bearing | 1 | cái | mã số: item 325, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: St | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 151 | Gasket | 1 | cái | mã số: item 411, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: 1.4541-Grafit, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 152 | Gasket | 1 | cái | mã số: item 411, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1,6-1A | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 153 | Gasket | 1 | cái | mã số: item 411.1, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, Vật liệu: 1.7335-Grafit, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 154 | Gasket | 2 | cái | mã số: item 411.1, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: CrNi-Grafit | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 155 | Gasket | 1 | cái | mã số: item 411.2, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, Vật liệu: Wiecheisen, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 156 | Gland packing | 1 | cái | mã số: 461.2, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1.8-1A | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 157 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: GH 1.6-1A, | Hệ thống hơi trích- TB tham khảo | |
| 158 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1.6-1A | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 159 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: GH 1.6-1A, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 160 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: GH 1.8-1A, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 161 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: 1.4401-Grafit, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 162 | Support ring | 4 | cái | mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: 1.4401-Grafit | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 163 | Thust ball bearing | 2 | cái | mã số: item 323, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: St | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 164 | Thust roller bearing | 2 | cái | mã số: item 324, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: St | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 165 | O-ring | 2 | cái | mã số: item 160, vật liệu: NBR 75/80, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 166 | O-ring | 4 | cái | mã số: item 70, vật liệu: NBR 80, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 167 | piston guide ring | 4 | cái | mã số: item 240, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 168 | Piston rod seal | 4 | cái | mã số: item 210, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 169 | Piston seal | 4 | cái | mã số: item 230, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 170 | Đĩa van (Disc valve) | 3 | cái | Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn bao hơi, ; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823 | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 171 | Đĩa van (Disc valve) | 2 | cái | Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn quá nhiệt, ; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 172 | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) | 3 | cái | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn bao hơi, ; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823 | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 173 | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) | 2 | cái | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn quá nhiệt, ; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 174 | Valve | 1 | cái | (FIG: 11G5DJF225F-14.2, SO#: CO-004631 Size:1.25, ASME: 195B16.34 Max:1174 PSI-DP, WOG: 2988 PSI SEAT: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, BODY: F22 YOKE: F22, STEM: CR13 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 175 | Van cầu điều khiển bằng khí nén | 4 | cái | type: Y GLOBE STOP VALVE; Fig: 13G5DJ-F225E-03-2; SO#: OO-084631; Size: 1.50; ASME: 3045B16.34-LTD; Pressure: ≥ 4641 PSI, Wog: 7613 PSI, Nhiệt độ làm việc: T≥550ᵒC, Seat: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, - Body: F22; Yoke: F22, Stem: CR13 - Connect: butt welded ends, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 176 | Van cầu (Globe valve) | 40 | cái | , type: Y-Globe Stop valve, Motor valve; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld Vật liệu, Body: SA-182 F22, Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387, Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387, Stem: ASTM A 582 416 | Hệ thống xả lò hơi | |
| 177 | Van điện | 2 | cái/van | FIG: 12G5AJ- 1056G-05-1; ODY: A105; DISC: CO- CR; SEAT: CO -CR; | Hệ thống xả lò hơi | |
| 178 | Van điều chỉnh (Control valves) | 2 | cái | - Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt;; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227620; Size valve: 2 inch; Class: 1500; Port size 1 7/8; Connect: butt weld end | Hệ thống van khu vực lò hơi | |
| 179 | Van một chiều (Check valve) | 1 | cái | Van một chiều (Check valve); type: Y-Stop check Valves; Size code 5E; DN20mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22, 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387, 3. Piston: Cobalt Alloy-AMS 5387. | Hệ thống van khu vực lò hơi | |
| 180 | Van | 1 | cái | Model: RSVP-UF-A125 Size: 1.5", Ends: B/W, Bore: 16 mm (0.63'') Rating: 260 Pn( 1500#), Stem: 431 SS Ball: 410/SF, Seat: 410/CC ) | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 181 | Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) | 4 | cái | Model: RSVP-UF-F22; Size: DN50mm, Ends: B/W; Bore: 25mm (1'') Rating: 535 Pn (3100#). Stem: 431SS Nitrided; Ball: Inconel 718/CC coated. Seat: Inconel 718/CC coated; Áp suất làm việc: 320Bar, Nhiệt độ làm việc ≥550ᵒC, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 182 | Y-Plattern globe valve | 22 | cái | Van tay; Size: DN25; Kiểu kết nối: van hàn BW; Vật liệu thân van “body material”: ASTM A182 F22; + Có cơ cấu chống rung cho Disc và Stem [Fully guided disc (Bottom & top)] + Vật liệu Wedge/disc: CoCr alloy nguyên khối. + Seat surface: CoCr alloy; + Stem: 13Cr (410); +Vòng packing được nén trước 4000 Psi (275 bar) tại nhà máy (Packing ring individually pre-stress at apx 4000Psi); Type: B05-9076Z-06TS; | Hệ thống van khu vực lò hơi | |
| 183 | Y-Plattern globe valve | 60 | cái | Van tay; Size: DN20; Kiểu kết nối: van hàn BW; Vật liệu thân van “body material”: ASTM A182 F22; + Có cơ cấu chống rung cho Disc và Stem [Fully guided disc (Bottom & top)] + Vật liệu Wedge/disc: CoCr alloy nguyên khối. + Seat surface: CoCr alloy; + Stem: 13Cr (410); +Vòng packing được nén trước 4000 Psi (275 bar) tại nhà máy (Packing ring individually pre-stress at apx 4000Psi); Type: B04-9076Z-06TS; | Hệ thống xả lò hơi | |
| 184 | Servo valve | 3 | bộ | D-55543 BAD Type: HVM 062-015-1200-0B; SERIEN NR: 139740; | Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp- TB | |
| 185 | Van điện | 1 | cái | Actutor type: IQ18 F10 A; WD: 100B0000; Speed: 24RPM; Power supply: 400/3/50; Enclosure:[ IP68]; " | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí | |
| 186 | Rod guide strip | 4 | cái | mã số: item 220, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.1E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E10 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa gói thầu đang xét bao gồm:
- Tương tự về chủng loại, tính chất: hợp đồng cung cấp van và/hoặc phụ kiện van cho Nhà máy Công nghiệp;
- Tương tự về quy mô: số lượng hợp đồng ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 17,1 tỷ đồng.
- Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự:
+ Bản chụp hợp đồng (công chứng);
+ Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng,...
Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng.
Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 17.100.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian có mặt để sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 48 (bốn mươi tám) giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi