Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210425819-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa
Tên gói thầu Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20210359101
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-11 14:38:00 đến ngày 2021-04-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,638,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền, đất cấp III Chi tiết có E-HSMT kèm theo 26,5905 m3
2 Đào rãnh, đất cấp III Chi tiết có E-HSMT kèm theo 1.012,7823 m3
3 Đào lề + khuôn, đất cấp III Chi tiết có E-HSMT kèm theo 262,2585 m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 1.985,1172 m3
5 Đắp trả rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 114,0749 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xử lý ổ gà Chi tiết có E-HSMT kèm theo 4,0275 m3
2 Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 89,5 m2
3 Phá bỏ bê tông chiếm dụng lòng đường Chi tiết có E-HSMT kèm theo 98,25 m3
4 Đào xử lý sình lún Chi tiết có E-HSMT kèm theo 118,8 m3
5 Đắp nền đường K = 0,98 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 59,4 m3
6 Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 396 m2
7 Tạo nhám mặt đường Chi tiết có E-HSMT kèm theo 23.997,9913 m2
8 Khôi phục + bù vênh bằng móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 23.997,9913 m2
9 Láng nhựa mặt đường 1 lớp dày 1,5cm, T/C nhựa 1,8kg/m2 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 23.997,9913 m2
10 Tưới nhũ tương CRS-1 TCN 0,5kg/m2 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 45.411,1726 m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 23.997,9913 m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 9.103,15 m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 12.310,0313 m2
14 Bê tông rãnh đan M200 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 42,902 m3
C LỀ GIA CỐ
1 Bê tông mặt đường M200 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 385,2675 m3
2 Đá dăm đệm móng Chi tiết có E-HSMT kèm theo 214,0375 m3
D VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG
1 Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 10cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 50 m2
2 Láng nhựa mặt đường 1 lớp dày 1,5cm, T/C nhựa 1,8kg/m2 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 50 m2
3 Tưới nhũ tương CRS-1 TCN 0,5kg/m2 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 50 m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 50 m2
E RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC
1 Bê tông thân rãnh M200 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 627,1668 m3
F RÃNH CHỊU LỰC
1 Bê tông thân rãnh M200 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 133,4 m3
2 Cốt thép thân rãnh ĐK ≤10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 4.876,7746 Kg
3 Bê tông chèn khe rãnh M100 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 12,76 m3
4 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 60,784 m3
5 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 4.601,0003 Kg
6 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 2.981,9238 Kg
7 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 21,6216 m3
8 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 1.437,93 Kg
9 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 1.657,89 Kg
G CỬA XẢ
1 Bê tông tường cánh M200 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 26,887 m3
2 Bê tông sân + móng M200, đá 1x2 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 24,082 m3
3 Đá dăm đệm móng dày 5cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 2,713 m3
4 Đào đất thi công, đất cấp III Chi tiết có E-HSMT kèm theo 114,42 m3
H HỐ THU
1 Bê tông thân rãnh M200 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 5,4 m3
2 Cốt thép hố thu ĐK ≤10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 79,8 Kg
3 Cốt thép hố thu ĐK >10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 129,93 Kg
4 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 1,599 m3
5 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 93,2797 Kg
6 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 83,5453 Kg
I NÂNG CAO TƯỜNG ĐẦU CỐNG
1 Bê tông M200 nâng cao tường đầu cống Chi tiết có E-HSMT kèm theo 3,625 m3
2 Cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 17,893 Kg
3 Khoan cấy lỗ cốt thép D10 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 145 lỗ
J GIA CỐ MANG CỐNG
1 Bê tông mái M200 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 8,46 m3
2 Bê tông chân khay M200 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 2,5 m3
3 VXM M100 dày 2cm Chi tiết có E-HSMT kèm theo 56,4 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết có E-HSMT kèm theo 71,82 m3
5 Đào đất cấp III Chi tiết có E-HSMT kèm theo 15 m3
K AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Hoàn trả vạch sơn Chi tiết có E-HSMT kèm theo 340,076 m2
2 Di dời, sửa chữa cọc tiêu cũ Chi tiết có E-HSMT kèm theo 285 cọc
3 Di dời, sửa chữa cọc H cũ Chi tiết có E-HSMT kèm theo 32 cọc
4 Sửa chữa, bọc tôn cột Km Chi tiết có E-HSMT kèm theo 7 cột
5 Bổ sung cọc H Chi tiết có E-HSMT kèm theo 29 cọc
6 Bổ sung cột Km Chi tiết có E-HSMT kèm theo 2 cột
7 Di dời, sửa chữa biển báo Chi tiết có E-HSMT kèm theo 13 biển
8 Di dời lan can tôn sóng cũ Chi tiết có E-HSMT kèm theo 32 m
9 Nâng cao lan can tôn sóng cũ Chi tiết có E-HSMT kèm theo 1.552 m
10 Bổ sung lan can tôn sóng mới Chi tiết có E-HSMT kèm theo 14 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->