Gói thầu: Gói thầu: Hóa chất, vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210352309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2021 10:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210346890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-23 10:21:00 đến ngày 2021-04-02 10:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,390,379,241 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acid Benzoic | 20 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Acid Etching Gel | 15 | Tuýp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Albumin | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | ALT | 9 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | AST | 9 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | CHOLESTEROL HDL/LDL CALIBRATOR (HUMAN) | 24 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I | 12 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) II | 12 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Calci Clorid | 2 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Calcium Arsenazo | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Hemaclair ST (Cellclean - CL50) | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Diluant LMG - hóa chất pha loãng dành cho máy huyết học (ISOTONAC3) | 14 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Diluant ST | 10 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Chất hàn Fuji 1 | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Chất hàn ống tủy có Cortisomol | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Chất hàn tạm Caviton | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Chất hàn Fuji II | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Cholesterol | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | CHOLESTEROL HDL DIRECT | 24 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | CHOLESTEROL LDL DIRECT | 24 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | CK (NAC) | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Detergent Chlore (Hóa chất rửa đậm đặc cho máy huyết học) | 2 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Cleaning Solution | 1 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Thuốc nhuộm Fucsin | 2 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Composite (TetricN – Ceram) Loại đặc A2 | 30 | Con nhộng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Composite (TetricN – Ceram) Loại đặc A3 | 30 | Con nhộng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Composite (TetricN – Ceram) Loại lỏng A2 | 40 | Con nhộng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Composite (TetricN – Ceram) Loại lỏng A3 | 40 | Con nhộng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Composite (TetricN – Ceram) Loại lỏng A3.5 | 40 | Con nhộng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Cồn 70 độ | 1.100 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Cồn 90 độ | 200 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Control Serum 1 | 17 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Control Serum 2 | 17 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Creatinine | 9 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | CRP Latex | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Dầu soi kính hiển vi | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Dung dịch ngâm dụng cụ hexanios G+R 0,5% | 3 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Dung dịch diệt khuẩn CIDEZYME hoạt chất 5% | 20 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Dung dịch Eugenol | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Dung dịch sát khuẩn Cidex OPA | 12 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Dung dịch sát khuẩn Steranios 2% | 21 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Bloodtrol 3D (N) (dung dịch chuẩn dùng cho máy huyết học SYMEX mức (N) | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Bloodtrol 3D ST - N (HC nội kiểm máy Celltac) | 6 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 400 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Dung dịch sát khuẩn tủy thối FORMOCRESOL (TF) | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Agent de lyse IMG (hóa chất ly giải màng tế bào hồng cầu dùng cho máy huyết học 3 thành phần) | 7 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | extendSURE HbA1c Liquid Controls | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Gel K-Y | 50 | Tuýp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Gel siêu âm | 50 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Glucose | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | HbA1c | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Hemolyzing Reagent | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Iron | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | ISE Buffer | 7 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | ISE High Serum Standard | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | ISE Low Serum Standard | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | ISE Mid Standard | 7 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | ISE Reference | 3 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | ITA Control Serum Level 1 | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | ITA Control Serum Level 2 | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | Magnesium | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Natri Salicylat | 6 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | Nến parafin | 50 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Novocain | 1 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Nước cất 2 lần | 20 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Paraphin (Dầu) | 10 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | Lysoglobine K | 10 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | System Calibrator | 16 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Tê bôi STRAWBERRY | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Triglyceride | 9 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Urea/Urea nitrogen | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Uric Acid | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Vaselin | 5 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Wash Solution | 6 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Mũi khoan mở xương dùng cho tay khoan nhanh | 4 | Mũi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Xốp cầm máu | 10 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Băng dính Urgo 2x6cm | 30 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Băng dính lụa 2,5cmx5m | 504 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Băng keo chỉ thị hấp khô | 4 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Băng keo chỉ thị hấp ướt | 9 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Giác hơi ống trúc (cỡ 6cm) | 24 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Bơm tiêm 10 ml | 3.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 84 | Bơm tiêm 1ml | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 85 | Bơm tiêm 1ml Insulin 100IU/ml | 1.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 86 | Bơm tiêm 20ml | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 87 | Bơm tiêm 3ml | 8.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 88 | Bơm tiêm 5 ml | 40.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 89 | Bóng đèn hồng ngoại 250w | 50 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 90 | Bông y tế | 70 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 91 | Ca Inox đựng thuốc giữ nhiệt 500ml | 90 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 92 | Chỉ Catgut các số 5.0 | 80 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 93 | Chổi đánh bóng răng | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 94 | Đài cao su đánh bóng mối hàn Composite | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 95 | Dây bơm máy Celltac | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 96 | Dây dẫn cực máy kích thích điện và điện phân dẫn thuốc | 4 | Dây | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 97 | Dây điện cực máy điện não đồ | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 98 | Điện cực máy điện não đồ | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 99 | Nhựa ngáng miệng Olympus | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 100 | Giắc nối đa năng chân kim (Dây điện xung) | 6 | Dây | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 101 | Dây Garo chun (có dính dán) | 150 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 102 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em | 52 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 103 | Dây Truyền Dịch (có cánh bướm) | 3.000 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 104 | Đè Lưỡi gỗ | 50.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 105 | Gạc đắp vết thương | 32 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 106 | Gạc hút y tế | 600 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 107 | Gạc phẫu thuật | 120 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 108 | Găng khám | 10.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 109 | Găng mổ tiệt trùng | 500 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 110 | Giắc cắm máy điện châm | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 111 | Giấy cắn | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 112 | Giấy điện tim 6 cần | 140 | Tập | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 113 | Giấy điện tim Bionet Cardiocare 2000/3000 (sọc đỏ) | 50 | Tập | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 114 | Giấy in nhiệt K57x30mm | 100 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 115 | Giấy in nhiêt K58x30mm | 250 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 116 | Giấy in nhiệt K80x45mm | 350 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 117 | Giấy in siêu âm | 450 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 118 | Gutta percha số 20 | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 119 | Gutta percha số 25 | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 120 | Gutta percha số 30 | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 121 | H File (Trâm dũa) số 10 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 122 | H File (Trâm dũa) số 15 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 123 | H File( Trâm dũa) số 20 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 124 | H File (Trâm dũa) số 25 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 125 | H File (Trâm dũa) số 30 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 126 | H File (Trâm dũa) số 8 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 127 | Hộp đựng bông cồn các cỡ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 128 | Hộp hấp bông hấp dụng cụ các cỡ | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 129 | Ống nghiệm Chimigly (Ống Glucose) | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 130 | K File (Trâm nong) số 10 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 131 | K File (Trâm nong) số 15 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 132 | K File (Trâm nong) số 20 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 133 | K File (Trâm nong) số 25 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 134 | K File (Trâm nong) số 30 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 135 | K File (Trâm nong) số 8 | 7 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 136 | Kéo cắt chỉ 12cm | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 137 | Keo dán Composite Tetric N-bond (3M) | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 138 | Kéo thẳng 16cm | 15 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 139 | Kẹp phẫu tích 12cm không mấu | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 140 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 60.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 141 | Khay chữ nhật inox đựng dụng cụ 30x40cm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 142 | Khay inox quả đậu các cỡ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 143 | Kim châm cứu 6cm | 56 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 144 | Kim châm cứu các loại | 1.600.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 145 | Kim chích máu thường | 400 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 146 | Kim gây tê tủy sống (Spinocan G25 x 3 1/2'' (88MM)-AP/SA) | 25 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 147 | Kim lấy máu, lấy thuốc tiệt trùng các số | 9.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 148 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 7.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 149 | Kim quang | 300 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 150 | Kim Tiêm nha khoa | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 151 | Lam kính thường | 288 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 152 | Lưỡi dao mổ số 11 | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 153 | Miếng dán điện xung | 250 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 154 | Mũ giấy | 1.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 155 | Mũi khoan đuôi chuột vàng | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 156 | Mũi khoan tròn nhỏ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 157 | Mũi khoan tròn to | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 158 | Mũi khoan trụ dài | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 159 | Mũi khoan trụ nhỏ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 160 | Mũi khoan trụ vừa | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 161 | Nhiệt kế thủy ngân | 150 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 162 | Ống chống đông Heparin | 26.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 163 | Ống hút nha khoa (ống hút nước bọt) | 1.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 164 | Ống nghiệm đựng máu lắng (ESR 300) (ESR Sodium citrat) | 2.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 165 | Ống nghiệm nhựa EDTA | 20.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 166 | Ống nhựa đựng nước tiểu có nắp, có nhãn | 15.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 167 | Panh 16cm | 16 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 168 | Phim X-Quang số hóa 8x10 inch | 10.050 | Tờ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 169 | Sample Containner (Lọ lấy bệnh phẩm phân làm soi tìm ký sinh trùng) | 300 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 170 | Sò đánh bóng (Bột đánh bóng răng Nupro) | 30 | Cốc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 171 | Sonde Foley 14 | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 172 | Sonde Foley 2 nhánh 16 | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 173 | Sample Cup | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 174 | Tăm bông nha khoa | 3 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 175 | Túi nước tiểu loại B | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 176 | Rapid Anti HIV Test (Kít thử nhanh phát hiện kháng thể virus HIV 1&2) | 120 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 177 | Test HAV Igm (OnSite HAV IgM Rapid Test) | 120 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 178 | Test HEV Igm (OnSite HEV IgM Rapid Test) | 120 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 179 | Quick Test PSA (Test nhanh chẩn đoán K tiền liệt tuyến) | 200 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 180 | SD Bioline AFP (Test nhanh chẩn đoán ung thư gan) | 300 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 181 | SD Bioline CEA (Test nhanh chẩn đoán ung thư trực tràng) | 300 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 182 | One Step HBsAg Rapid Test (Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B (HBsAg) | 1.600 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 183 | OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) (Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus Dengue) | 300 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 184 | Test nhanh phát hiện kháng thể Viêm gan C (SD Bioline HCV) | 1.200 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 185 | Test thử nước tiểu TC- URS 10 thông số | 10.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 186 | Trụ cắm Panh các cỡ | 6 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 187 | Valve Assy | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 188 | Bộ quần áo phòng dịch | 80 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 189 | Ống hút đờm dãi trẻ em | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 190 | Ống hút đờm dãi người lớn | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 191 | Túi chườm | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 192 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 193 | Huyết áp kế cho trẻ em | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 194 | Canuyn Mayo các cỡ | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 195 | Mặt nạ thanh quản người lớn | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 196 | Mặt nạ thanh quản trẻ em | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 197 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu (11 chi tiết) | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 198 | Dây dẫn oxy có mask trẻ em | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.086E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.35E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Tài liệu chứng minh bao gồm: Hợp đồng cung hóa chất, vật tư y tế tiêu hao; Biên bản bàn giao nghiệm thuhoặc Biên bản thanh lý HĐ: Bản chụp công chứng
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 2.374.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót, đổi hàng hóa không đảm bảo... kể từ khi nhận được yêu cầu của Bên mời thầu là 48 giờ. - Nhà thầu phải cam kết thu hồi, đổi sản phẩm khi sản phẩm có lỗi do bên cung cấp hoặc hàng hóa không tương thích với thiết bị của Trung tâm không sử dụng được hoặc có quyết định đình chỉ lưu hành sản phẩm của cấp có thẩm quyền. - Thời gian giao hàng trong vòng ≤ 5 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng từ Bên mời thầu. Trong trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng ≤ 24 h kể khi nhận đơn đặt hàngBên mời thầu. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi