Gói thầu: XL – 01: Thi công xây dựng Nhà truyền thống, hạ tầng ngoài nhà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210363056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Chính trị/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | XL – 01: Thi công xây dựng Nhà truyền thống, hạ tầng ngoài nhà |
| Số hiệu KHLCNT | 20210362209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-26 16:06:00 đến ngày 2021-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,401,277,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,066 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 66,736 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,662 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,195 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 155,554 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,144 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,355 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,072 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,108 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,454 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 58,374 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,941 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,769 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,462 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,971 | 100m3 |
| 17 | Lớp nilon chống mất nước bê tông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 544,584 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 54,458 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,2 | m3 |
| 20 | Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,337 | m2 |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,083 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,943 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,211 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,664 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cột tròn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,558 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,847 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,038 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 76,313 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 23,799 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,708 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,301 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,008 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,607 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 156,137 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,722 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,457 | tấn |
| 37 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,009 | tấn |
| 38 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,171 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,015 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,894 | tấn |
| 41 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,504 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,128 | m3 |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,445 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,119 | tấn |
| 45 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,145 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,205 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,205 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21,728 | m2 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,404 | m3 |
| 50 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,352 | m3 |
| 51 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,306 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,189 | tấn |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 69,719 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (tường ngoài) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22,857 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 132,406 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,636 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,814 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,394 | m3 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 463,256 | m2 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.657,316 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Cột ngoài nhà) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 327,547 | m2 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Cột trong nhà) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 472,954 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (dầm ngoài nhà) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 120,37 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (dầm trong nhà) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 650,43 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Trần ngoài nhà) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 334,013 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Trần trong nhà) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 114,11 | m2 |
| 67 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 46,984 | m2 |
| 68 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.121,904 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.292,17 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2.894,81 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 129,36 | m |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 276,96 | m |
| 73 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm (chống ẩm) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 270,415 | m2 |
| 74 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 53,311 | m2 |
| 75 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30,792 | m2 |
| 76 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi (chịu nước) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,015 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết trong HSTK | 323,726 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 323,726 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 885,49 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 47,041 | m2 |
| 81 | Xoa phẳng mặt nền bê tông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,741 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 53,907 | m2 |
| 83 | Lát đá granite mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,943 | m2 |
| 84 | Cung cấp và lắp dựng vách ngăn bằng tấm compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,36 | m2 |
| 85 | Thi công khung đỡ bàn đá chậu rửa (vật tư, phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
| 86 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chi tiết trong HSTK | 812,93 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 231,31 | m2 |
| 88 | Ngâm nước xi măng sê nô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,84 | m2 |
| 89 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,839 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp nóc, úp hồi rộng 600 dày 0.45ly | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,352 | m |
| 91 | Đổ bê tông đá dăm tạo dốc mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 38,207 | m3 |
| 92 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,069 | 100m2 |
| 93 | Lưới thép D4 a200 chống nứt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,955 | tấn |
| 94 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 459,551 | m2 |
| 95 | Lát gạch lá nem 300x300, vữa XM mác 75 (lát lớp 1) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 477,431 | m2 |
| 96 | Lát gạch lá nem 300x300, vữa XM mác 75 (lát lớp 2) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 459,551 | m2 |
| 97 | Thi công rãnh lòng mo 50x20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 56,8 | m |
| 98 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,311 | m3 |
| 99 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 87,93 | m2 |
| 100 | Lan can cầu thang bằng inox (bao gồm phụ kiện + sơn hoàn thiện + lắp dựng) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21,45 | m2 |
| 101 | Lan can cầu thang bằng hoa sắt nghệ thuật (bao gồm phụ kiện + sơn hoàn thiện + lắp dựng) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24,94 | m2 |
| 102 | Tay vịn cầu thang 80x120 gỗ lim Nam Phi (không bao gồm con tiện, đã bao gồm sơn hoàn thiện + lắp đặt) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24,94 | m |
| 103 | Trụ cầu thang inox | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 104 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 105 | Lan can hành lang bằng sắt hộp (bao gồm phụ kiện + sơn hoàn thiện + lắp dựng) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 82,46 | m2 |
| 106 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,405 | m3 |
| 107 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 99,562 | m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,881 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,44 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,263 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,624 | 100m2 |
| 112 | Cung cấp cửa pano gỗ đặc, gỗ lim Nam Phi (bao gồm sơn PU hoặc véc ni) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 53,691 | m2 |
| 113 | Cung cấp khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi (bao gồm sơn PU hoặc véc ni) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 86,7 | m |
| 114 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi (bao gồm sơn PU hoặc véc ni) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 87,8 | m |
| 115 | Bản lề cửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 89 | cái |
| 116 | Khóa cửa đi gỗ 4 cánh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 117 | Khóa cửa đi gỗ 2 cánh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | bộ |
| 118 | Khóa cửa đi gỗ 1 cánh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 119 | Clemon cửa đi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt chi tiết ốp trang trí gỗ lim Nam Phi ốp cạnh cửa (bao gồm phụ kiện, sơn, lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | m |
| 121 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 86,7 | m cấu kiện |
| 122 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 53,691 | m2 cấu kiện |
| 123 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,12 | m2 |
| 124 | Cửa sổ mở hất, nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,48 | m2 |
| 125 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,32 | m2 |
| 126 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt, nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 23,28 | m2 |
| 127 | Vách kính nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,56 | m2 |
| 128 | Cung cấp cửa đi khung sắt bịt tôn (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,12 | m2 |
| 129 | Cung cấp cửa đóng thủy lực, lõi đặc chống cháy, 1 cánh mở (bao gồm bản lề, chốt + lắp đặt) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,36 | m2 |
| 130 | Bộ khóa tay đẩy ngang cánh đơn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 131 | Tay co thủy lực | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 132 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 62,32 | m2 |
| 133 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,56 | m2 |
| 134 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép đặc 12x12 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,671 | tấn |
| 135 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28,471 | m2 |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,36 | m2 |
| 137 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 93,777 | m3 |
| 138 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,644 | m3 |
| 139 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,798 | tấn |
| 140 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 65,624 | tấn |
| 141 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 141,728 | 10m2 |
| 142 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,61 | 10m2 |
| 143 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,104 | 100m2 |
| 144 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 43,071 | tấn |
| 145 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,012 | 10m2 |
| 146 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5 | tấn |
| 147 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | tấn |
| 148 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | tấn |
| 149 | Lắp đặt tủ điện KT 600x800x300 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 150 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-125AT-200AF-30KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-75AT-100AF-22KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-30AT-100AF-22KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-40AT-100AF-22KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 154 | Biến dòng hạ thế 125/5A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt Ampe kế | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt Vol kế + bộ chuyển mạch | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 158 | Thanh cái đồng 30x5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 159 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 160 | Lắp đặt tủ điện KT 400x600x200 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 161 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-30AT-100AF-22KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | cái |
| 164 | Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 165 | Thanh cái đồng 2x15 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 166 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt tủ điện KT 400x600x200 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 168 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-30AT-100AF-22KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | cái |
| 171 | Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 172 | Thanh cái đồng 2x15 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 173 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 174 | Lắp đặt tủ điện KT 400x600x200 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 175 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-40AT-100AF-22KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 178 | Thanh cái đồng 2x15 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 179 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 180 | Lắp đặt tủ điện KT 400x600x200 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 181 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-40AT-100AF-22KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 183 | Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 184 | Thanh cái đồng 2x15 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 185 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 186 | Lắp đặt tủ điện KT 600x1200x400 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm (bao gồm thanh cái đồng và phụ kiện kèm theo) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 187 | Lắp đặt đèn downlight mắt trâu âm trần D135 12W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 112 | bộ |
| 188 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 1x15W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | bộ |
| 189 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | bộ |
| 190 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m-40W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
| 191 | Lắp đặt đèn led dây | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | m |
| 192 | Lắp đặt quạt trần + triết áp 80W - sải cánh 0,7m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 194 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17 | cái |
| 195 | Lắp đặt công tắc ba + đế âm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt công tắc bốn + đế âm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 197 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn + đế âm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu gắn tường 16A/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | cái |
| 199 | Máy sấy tay | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 24W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | m |
| 202 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | m |
| 203 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | m |
| 204 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 205 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | m |
| 206 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.200 | m |
| 207 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.296 | m |
| 208 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3.284 | m |
| 209 | Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x16mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | m |
| 210 | Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x10mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 211 | Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x6mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | m |
| 212 | Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x4mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 600 | m |
| 213 | Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 648 | m |
| 214 | Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.642 | m |
| 215 | Chi phí đấu nối cáp vào tủ điện (bao gồm cả vật liệu mối nối) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | trọn gói |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2.390 | m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30 | m |
| 218 | Lắp đặt ống HDPE D80/65 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,15 | 100m |
| 219 | Phụ kiện lắp đặt ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | lô |
| 220 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | m |
| 221 | Gạch chỉ (9 viên/m) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 135 | viên |
| 222 | Máng cáp 200x100mm2, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 160 | m |
| 223 | Phụ kiện lắp đặt máng cáp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | lô |
| 224 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,252 | m3 |
| 225 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,351 | m3 |
| 226 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,026 | 100m2 |
| 227 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung 4M16x650 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 228 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,044 | m3 |
| 229 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,6 | m3 |
| 230 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,8 | m3 |
| 231 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,8 | m3 |
| 232 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | 100m3 |
| 233 | Cọc tiếp đất thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x5, dài 2,4m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cọc |
| 234 | Kéo rải dây chống sét - Loại dây thép D10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 270 | m |
| 235 | Thép dẹt 40x4mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32 | m |
| 236 | Cáp đồng trần M25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | m |
| 237 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | mối |
| 238 | Lắp đặt kim thu sét cổ điển D16, L=1,0m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21 | cái |
| 239 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bao |
| 240 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 241 | Kẹp định vị thoát sét | Mô tả chi tiết trong HSTK | 180 | cái |
| 242 | Phụ kiện lắp đặt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | lô |
| 243 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | m3 |
| 244 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,25 | 100m3 |
| 245 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
| 246 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
| 247 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 248 | Lắp đặt giá treo khăn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt kệ để xà phòng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 250 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
| 251 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 252 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 253 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm van xả cảm ứng) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
| 254 | Lắp đặt van phao D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 255 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bể |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32-PN10 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,05 | 100m |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN10 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN10 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,7 | 100m |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20-PN10 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,15 | 100m |
| 260 | Lắp đặt van chặn D75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 261 | Lắp đặt van chặn D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 262 | Lắp đặt van chặn D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 263 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 264 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt van xả khí D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 266 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17 | cái |
| 267 | Lắp đặt rắc co PPR D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 268 | Lắp đặt tê PPR D160x75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 269 | Lắp đặt tê PPR D75x25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt tê PPR D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 271 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 272 | Lắp đặt tê PPR D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 273 | Lắp đặt côn thu PPR D75x25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt côn thu PPR D25x20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 275 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 276 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | cái |
| 277 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 278 | Lắp đặt cút ren PPR D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | cái |
| 279 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 280 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17 | cái |
| 281 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 282 | Bích đặc + bu lông M12 + đai ốc lắp ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | bộ |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4 | 100m |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3 | 100m |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6 | 100m |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 100m |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,12 | 100m |
| 288 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt rọ chắn rác phễu thu DN100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 290 | Lắp đặt tê UPVC D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt tê UPVC D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 292 | Lắp đặt tê UPVC D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 293 | Lắp đặt cút 135 độ UPVC D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 294 | Lắp đặt cút 135 độ UPVC D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 295 | Lắp đặt cút 135 độ UPVC D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | cái |
| 296 | Lắp đặt cút 90 độ UPVC D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 297 | Lắp đặt cút 90 độ UPVC D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 298 | Lắp đặt côn UPVC D110x42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 299 | Lắp đặt côn UPVC D90x42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 300 | Lắp đặt nút bịt UPVC D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 301 | Lắp đặt nút bịt UPVC D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 302 | Lắp đặt chụp ngăn mùi D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 304 | Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 305 | Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30 | cái |
| 306 | Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 307 | Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 308 | Đai vít neo giữ ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 100 | bộ |
| 309 | Keo dán ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | hộp |
| 310 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4 | 100m |
| 311 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,008 | 100m3 |
| 312 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,2 | m3 |
| 313 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50,4 | m3 |
| 314 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,504 | 100m3 |
| 315 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,852 | m3 |
| 316 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,463 | m3 |
| 317 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,724 | m3 |
| 318 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,035 | 100m2 |
| 319 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,049 | tấn |
| 320 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,045 | tấn |
| 321 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,699 | m3 |
| 322 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (trát lần 1) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,93 | m2 |
| 323 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,93 | m2 |
| 324 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 1) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,528 | m2 |
| 325 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,528 | m2 |
| 326 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,234 | m2 |
| 327 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (quét 3 lớp vào tường phía ngoài bể) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,93 | m2 |
| 328 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,762 | m2 |
| 329 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,456 | m3 |
| 330 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,028 | 100m2 |
| 331 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,034 | tấn |
| 332 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 333 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,043 | 100m3 |
| 334 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,593 | m3 |
| 335 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,923 | m3 |
| 336 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,923 | m3 |
| 337 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,06 | 100m2 |
| 338 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,814 | m3 |
| 339 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,832 | m3 |
| 340 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | 100m2 |
| 341 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,046 | tấn |
| 342 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,848 | m2 |
| 343 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,16 | m2 |
| 344 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,371 | m3 |
| 345 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,019 | 100m2 |
| 346 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,053 | tấn |
| 347 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 348 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,053 | 100m3 |
| 349 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,765 | 100m3 |
| 350 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,112 | 100m3 |
| 351 | Đào khuôn sân lát gạch, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,36 | m3 |
| 352 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,236 | 100m3 |
| 353 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,854 | 100m3 |
| 354 | Lớp nilon chống mất nước bê tông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 618 | m2 |
| 355 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 61,8 | m3 |
| 356 | Lát gạch sân gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 618 | m2 |
| 357 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,226 | m3 |
| 358 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,022 | 100m3 |
| 359 | Bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 46 | m |
| 360 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,07 | 100m3 |
| 361 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,78 | m3 |
| 362 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,078 | 100m3 |
| 363 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,296 | m3 |
| 364 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,584 | m3 |
| 365 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240x9 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,52 | m2 |
| 366 | Đất màu trồng cây | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.27E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.52E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 4(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Thời điểm ký hợp đồng từ 01/01/2017 đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự thi công nhà dân dụng cấp III trở lên - Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.935.000.000 VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.870.000.000 VNĐ. Nhà thầu phải nộp Bản sao được Công chứng/chứng thực các tài liệu chứng minh về các hợp đồng tương tự như sau: + Hợp đồng xây lắp kèm theo Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng, hóa đơn GTGT (đối với công trình đã hoàn thành); Biên bản có xác nhận của chủ đầu tư đã thực hiện ≥ 80% khối lượng hợp đồng hoặc hồ sơ thanh toán đạt ≥ 80% khối lượng hợp đồng (đối với công trình chưa hoàn thành). + Bản xác nhận của Chủ đầu tư về qui mô, kết cấu công trình hoặc các tài liệu có tính pháp lý tương đương khác. + Nhà thầu phải chuẩn bị bản gốc để đối chiếu theo yêu cầu của Bên mời thầu.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.935.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
11.870.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi