Gói thầu: XL – 01: Thi công xây dựng Nhà truyền thống, hạ tầng ngoài nhà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210363056-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Chính trị/Bộ Quốc phòng
Tên gói thầu XL – 01: Thi công xây dựng Nhà truyền thống, hạ tầng ngoài nhà
Số hiệu KHLCNT 20210362209
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-26 16:06:00 đến ngày 2021-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,401,277,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 6,066 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 66,736 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,662 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 41,195 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 155,554 m3
6 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 22 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả chi tiết trong HSTK 1,144 100m2
8 Ván khuôn móng dài Mô tả chi tiết trong HSTK 4,355 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 5,072 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 6,108 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 7,454 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả chi tiết trong HSTK 58,374 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,941 m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết trong HSTK 2,769 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết trong HSTK 6,462 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 3,971 100m3
17 Lớp nilon chống mất nước bê tông Mô tả chi tiết trong HSTK 544,584 m2
18 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 54,458 m3
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 8,2 m3
20 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,337 m2
21 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 41,083 m3
22 Bê tông cột, tiết diện cột Mô tả chi tiết trong HSTK 20,943 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mô tả chi tiết trong HSTK 13,211 m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Mô tả chi tiết trong HSTK 6,664 100m2
25 Ván khuôn cột tròn Mô tả chi tiết trong HSTK 1,558 100m2
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 1,847 tấn
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 8,038 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 76,313 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 23,799 m3
30 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 7,708 100m2
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 3,301 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 12,008 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1,607 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 156,137 m3
35 Ván khuôn sàn mái Mô tả chi tiết trong HSTK 13,722 100m2
36 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 16,457 tấn
37 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,009 tấn
38 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 13,171 m3
39 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả chi tiết trong HSTK 1,015 100m2
40 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,894 tấn
41 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,504 tấn
42 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 3,128 m3
43 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả chi tiết trong HSTK 0,445 100m2
44 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,119 tấn
45 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,145 tấn
46 Gia công xà gồ thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,205 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,205 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 21,728 m2
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả chi tiết trong HSTK 1,404 m3
50 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 2,352 m3
51 Ván khuôn sàn mái Mô tả chi tiết trong HSTK 0,306 100m2
52 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,189 tấn
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả chi tiết trong HSTK 69,719 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (tường ngoài) Mô tả chi tiết trong HSTK 22,857 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả chi tiết trong HSTK 132,406 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả chi tiết trong HSTK 8,636 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả chi tiết trong HSTK 1,814 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 8,394 m3
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 463,256 m2
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 1.657,316 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Cột ngoài nhà) Mô tả chi tiết trong HSTK 327,547 m2
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Cột trong nhà) Mô tả chi tiết trong HSTK 472,954 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (dầm ngoài nhà) Mô tả chi tiết trong HSTK 120,37 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (dầm trong nhà) Mô tả chi tiết trong HSTK 650,43 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 (Trần ngoài nhà) Mô tả chi tiết trong HSTK 334,013 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 (Trần trong nhà) Mô tả chi tiết trong HSTK 114,11 m2
67 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 46,984 m2
68 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Mô tả chi tiết trong HSTK 1.121,904 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 1.292,17 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 2.894,81 m2
71 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 129,36 m
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 276,96 m
73 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm (chống ẩm) Mô tả chi tiết trong HSTK 270,415 m2
74 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm Mô tả chi tiết trong HSTK 53,311 m2
75 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi Mô tả chi tiết trong HSTK 30,792 m2
76 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi (chịu nước) Mô tả chi tiết trong HSTK 11,015 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chi tiết trong HSTK 323,726 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 323,726 m2
79 Lát nền, sàn, gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 885,49 m2
80 Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 47,041 m2
81 Xoa phẳng mặt nền bê tông Mô tả chi tiết trong HSTK 6,741 m2
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 53,907 m2
83 Lát đá granite mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,943 m2
84 Cung cấp và lắp dựng vách ngăn bằng tấm compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả chi tiết trong HSTK 12,36 m2
85 Thi công khung đỡ bàn đá chậu rửa (vật tư, phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả chi tiết trong HSTK 3 bộ
86 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chi tiết trong HSTK 812,93 m2
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 231,31 m2
88 Ngâm nước xi măng sê nô Mô tả chi tiết trong HSTK 41,84 m2
89 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,839 100m2
90 Tôn úp nóc, úp hồi rộng 600 dày 0.45ly Mô tả chi tiết trong HSTK 18,352 m
91 Đổ bê tông đá dăm tạo dốc mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 38,207 m3
92 Ván khuôn sàn mái Mô tả chi tiết trong HSTK 0,069 100m2
93 Lưới thép D4 a200 chống nứt Mô tả chi tiết trong HSTK 0,955 tấn
94 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 459,551 m2
95 Lát gạch lá nem 300x300, vữa XM mác 75 (lát lớp 1) Mô tả chi tiết trong HSTK 477,431 m2
96 Lát gạch lá nem 300x300, vữa XM mác 75 (lát lớp 2) Mô tả chi tiết trong HSTK 459,551 m2
97 Thi công rãnh lòng mo 50x20 Mô tả chi tiết trong HSTK 56,8 m
98 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mô tả chi tiết trong HSTK 3,311 m3
99 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 87,93 m2
100 Lan can cầu thang bằng inox (bao gồm phụ kiện + sơn hoàn thiện + lắp dựng) Mô tả chi tiết trong HSTK 21,45 m2
101 Lan can cầu thang bằng hoa sắt nghệ thuật (bao gồm phụ kiện + sơn hoàn thiện + lắp dựng) Mô tả chi tiết trong HSTK 24,94 m2
102 Tay vịn cầu thang 80x120 gỗ lim Nam Phi (không bao gồm con tiện, đã bao gồm sơn hoàn thiện + lắp đặt) Mô tả chi tiết trong HSTK 24,94 m
103 Trụ cầu thang inox Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
104 Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
105 Lan can hành lang bằng sắt hộp (bao gồm phụ kiện + sơn hoàn thiện + lắp dựng) Mô tả chi tiết trong HSTK 82,46 m2
106 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mô tả chi tiết trong HSTK 5,405 m3
107 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 99,562 m2
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả chi tiết trong HSTK 11,881 100m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả chi tiết trong HSTK 10,44 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả chi tiết trong HSTK 10,263 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả chi tiết trong HSTK 10,624 100m2
112 Cung cấp cửa pano gỗ đặc, gỗ lim Nam Phi (bao gồm sơn PU hoặc véc ni) Mô tả chi tiết trong HSTK 53,691 m2
113 Cung cấp khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi (bao gồm sơn PU hoặc véc ni) Mô tả chi tiết trong HSTK 86,7 m
114 Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi (bao gồm sơn PU hoặc véc ni) Mô tả chi tiết trong HSTK 87,8 m
115 Bản lề cửa Mô tả chi tiết trong HSTK 89 cái
116 Khóa cửa đi gỗ 4 cánh Mô tả chi tiết trong HSTK 2 bộ
117 Khóa cửa đi gỗ 2 cánh Mô tả chi tiết trong HSTK 8 bộ
118 Khóa cửa đi gỗ 1 cánh Mô tả chi tiết trong HSTK 2 bộ
119 Clemon cửa đi Mô tả chi tiết trong HSTK 16 cái
120 Cung cấp và lắp đặt chi tiết ốp trang trí gỗ lim Nam Phi ốp cạnh cửa (bao gồm phụ kiện, sơn, lắp đặt hoàn thiện) Mô tả chi tiết trong HSTK 20 m
121 Lắp dựng khuôn cửa kép Mô tả chi tiết trong HSTK 86,7 m cấu kiện
122 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả chi tiết trong HSTK 53,691 m2 cấu kiện
123 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Mô tả chi tiết trong HSTK 4,12 m2
124 Cửa sổ mở hất, nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Mô tả chi tiết trong HSTK 13,48 m2
125 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Mô tả chi tiết trong HSTK 16,32 m2
126 Cửa sổ 4 cánh mở trượt, nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Mô tả chi tiết trong HSTK 23,28 m2
127 Vách kính nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả chi tiết trong HSTK 2,56 m2
128 Cung cấp cửa đi khung sắt bịt tôn (phụ kiện đồng bộ) Mô tả chi tiết trong HSTK 5,12 m2
129 Cung cấp cửa đóng thủy lực, lõi đặc chống cháy, 1 cánh mở (bao gồm bản lề, chốt + lắp đặt) Mô tả chi tiết trong HSTK 8,36 m2
130 Bộ khóa tay đẩy ngang cánh đơn Mô tả chi tiết trong HSTK 4 bộ
131 Tay co thủy lực Mô tả chi tiết trong HSTK 4 bộ
132 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chi tiết trong HSTK 62,32 m2
133 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả chi tiết trong HSTK 2,56 m2
134 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép đặc 12x12 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,671 tấn
135 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 28,471 m2
136 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả chi tiết trong HSTK 41,36 m2
137 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 93,777 m3
138 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 16,644 m3
139 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 0,798 tấn
140 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 65,624 tấn
141 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 141,728 10m2
142 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 4,61 10m2
143 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 1,104 100m2
144 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 43,071 tấn
145 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 7,012 10m2
146 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5 tấn
147 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 2 tấn
148 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả chi tiết trong HSTK 5 tấn
149 Lắp đặt tủ điện KT 600x800x300 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1 hộp
150 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-125AT-200AF-30KA Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
151 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-75AT-100AF-22KA Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
152 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-30AT-100AF-22KA Mô tả chi tiết trong HSTK 2 cái
153 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-40AT-100AF-22KA Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
154 Biến dòng hạ thế 125/5A Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
155 Lắp đặt Ampe kế Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
156 Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
157 Lắp đặt Vol kế + bộ chuyển mạch Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
158 Thanh cái đồng 30x5 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
159 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
160 Lắp đặt tủ điện KT 400x600x200 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1 hộp
161 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-30AT-100AF-22KA Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
162 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Mô tả chi tiết trong HSTK 6 cái
163 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA Mô tả chi tiết trong HSTK 9 cái
164 Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
165 Thanh cái đồng 2x15 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
166 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
167 Lắp đặt tủ điện KT 400x600x200 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1 hộp
168 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-30AT-100AF-22KA Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
169 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Mô tả chi tiết trong HSTK 6 cái
170 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA Mô tả chi tiết trong HSTK 7 cái
171 Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
172 Thanh cái đồng 2x15 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
173 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
174 Lắp đặt tủ điện KT 400x600x200 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1 hộp
175 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-40AT-100AF-22KA Mô tả chi tiết trong HSTK 2 cái
176 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA Mô tả chi tiết trong HSTK 8 cái
177 Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
178 Thanh cái đồng 2x15 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
179 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
180 Lắp đặt tủ điện KT 400x600x200 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1 hộp
181 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-40AT-100AF-22KA Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
182 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA Mô tả chi tiết trong HSTK 10 cái
183 Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 2A Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
184 Thanh cái đồng 2x15 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
185 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
186 Lắp đặt tủ điện KT 600x1200x400 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm (bao gồm thanh cái đồng và phụ kiện kèm theo) Mô tả chi tiết trong HSTK 1 hộp
187 Lắp đặt đèn downlight mắt trâu âm trần D135 12W/220V Mô tả chi tiết trong HSTK 112 bộ
188 Lắp đặt đèn ốp trần D300 1x15W/220V Mô tả chi tiết trong HSTK 11 bộ
189 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W/220V Mô tả chi tiết trong HSTK 5 bộ
190 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m-40W/220V Mô tả chi tiết trong HSTK 3 bộ
191 Lắp đặt đèn led dây Mô tả chi tiết trong HSTK 18 m
192 Lắp đặt quạt trần + triết áp 80W - sải cánh 0,7m Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
193 Lắp đặt công tắc đơn + đế âm Mô tả chi tiết trong HSTK 8 cái
194 Lắp đặt công tắc đôi + đế âm Mô tả chi tiết trong HSTK 17 cái
195 Lắp đặt công tắc ba + đế âm Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
196 Lắp đặt công tắc bốn + đế âm Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
197 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn + đế âm Mô tả chi tiết trong HSTK 2 cái
198 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu gắn tường 16A/220V Mô tả chi tiết trong HSTK 20 cái
199 Máy sấy tay Mô tả chi tiết trong HSTK 2 cái
200 Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 24W/220V Mô tả chi tiết trong HSTK 2 cái
201 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 8 m
202 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 15 m
203 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 5 m
204 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 10 m
205 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 15 m
206 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 1.200 m
207 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 1.296 m
208 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 3.284 m
209 Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x16mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 5 m
210 Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x10mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 10 m
211 Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x6mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 15 m
212 Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x4mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 600 m
213 Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 648 m
214 Lắp đặt dây E-CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả chi tiết trong HSTK 1.642 m
215 Chi phí đấu nối cáp vào tủ điện (bao gồm cả vật liệu mối nối) Mô tả chi tiết trong HSTK 1 trọn gói
216 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D20 Mô tả chi tiết trong HSTK 2.390 m
217 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D40 Mô tả chi tiết trong HSTK 30 m
218 Lắp đặt ống HDPE D80/65 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,15 100m
219 Phụ kiện lắp đặt ống Mô tả chi tiết trong HSTK 1
220 Lưới báo hiệu cáp ngầm Mô tả chi tiết trong HSTK 15 m
221 Gạch chỉ (9 viên/m) Mô tả chi tiết trong HSTK 135 viên
222 Máng cáp 200x100mm2, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện Mô tả chi tiết trong HSTK 160 m
223 Phụ kiện lắp đặt máng cáp Mô tả chi tiết trong HSTK 1
224 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,252 m3
225 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,351 m3
226 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,026 100m2
227 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung 4M16x650 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
228 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chi tiết trong HSTK 0,044 m3
229 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 3,6 m3
230 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Mô tả chi tiết trong HSTK 1,8 m3
231 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chi tiết trong HSTK 1,8 m3
232 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,02 100m3
233 Cọc tiếp đất thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x5, dài 2,4m Mô tả chi tiết trong HSTK 10 cọc
234 Kéo rải dây chống sét - Loại dây thép D10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 270 m
235 Thép dẹt 40x4mm Mô tả chi tiết trong HSTK 32 m
236 Cáp đồng trần M25 Mô tả chi tiết trong HSTK 11 m
237 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả chi tiết trong HSTK 2 mối
238 Lắp đặt kim thu sét cổ điển D16, L=1,0m Mô tả chi tiết trong HSTK 21 cái
239 Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT Mô tả chi tiết trong HSTK 4 bao
240 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả chi tiết trong HSTK 2 cái
241 Kẹp định vị thoát sét Mô tả chi tiết trong HSTK 180 cái
242 Phụ kiện lắp đặt Mô tả chi tiết trong HSTK 1
243 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 25 m3
244 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,25 100m3
245 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả chi tiết trong HSTK 3 bộ
246 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả chi tiết trong HSTK 3 bộ
247 Lắp đặt gương soi Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
248 Lắp đặt giá treo khăn Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
249 Lắp đặt kệ để xà phòng Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
250 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả chi tiết trong HSTK 3 bộ
251 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
252 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
253 Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm van xả cảm ứng) Mô tả chi tiết trong HSTK 3 bộ
254 Lắp đặt van phao D25 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
255 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bể
256 Lắp đặt ống nhựa PPR D32-PN10 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,05 100m
257 Lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN10 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5 100m
258 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN10 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,7 100m
259 Lắp đặt ống nhựa PPR D20-PN10 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,15 100m
260 Lắp đặt van chặn D75 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
261 Lắp đặt van chặn D32 Mô tả chi tiết trong HSTK 4 cái
262 Lắp đặt van chặn D25 Mô tả chi tiết trong HSTK 4 cái
263 Lắp đặt van 1 chiều D32 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
264 Lắp đặt van 1 chiều D25 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
265 Lắp đặt van xả khí D32 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
266 Lắp đặt rắc co PPR D25 Mô tả chi tiết trong HSTK 17 cái
267 Lắp đặt rắc co PPR D20 Mô tả chi tiết trong HSTK 4 cái
268 Lắp đặt tê PPR D160x75 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
269 Lắp đặt tê PPR D75x25 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
270 Lắp đặt tê PPR D25 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
271 Lắp đặt tê PPR D25x20 Mô tả chi tiết trong HSTK 6 cái
272 Lắp đặt tê PPR D20 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
273 Lắp đặt côn thu PPR D75x25 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
274 Lắp đặt côn thu PPR D25x20 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
275 Lắp đặt cút 90 độ PPR D32 Mô tả chi tiết trong HSTK 2 cái
276 Lắp đặt cút 90 độ PPR D25 Mô tả chi tiết trong HSTK 25 cái
277 Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 Mô tả chi tiết trong HSTK 8 cái
278 Lắp đặt cút ren PPR D20 Mô tả chi tiết trong HSTK 9 cái
279 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
280 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả chi tiết trong HSTK 17 cái
281 Lắp đặt măng sông PPR D20 Mô tả chi tiết trong HSTK 4 cái
282 Bích đặc + bu lông M12 + đai ốc lắp ống Mô tả chi tiết trong HSTK 20 bộ
283 Lắp đặt ống nhựa UPVC D125 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4 100m
284 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3 100m
285 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,6 100m
286 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2 100m
287 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,12 100m
288 Lắp đặt phễu thu nước sàn D90 Mô tả chi tiết trong HSTK 2 cái
289 Lắp đặt rọ chắn rác phễu thu DN100 Mô tả chi tiết trong HSTK 11 cái
290 Lắp đặt tê UPVC D125 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
291 Lắp đặt tê UPVC D110 Mô tả chi tiết trong HSTK 5 cái
292 Lắp đặt tê UPVC D90 Mô tả chi tiết trong HSTK 10 cái
293 Lắp đặt cút 135 độ UPVC D125 Mô tả chi tiết trong HSTK 5 cái
294 Lắp đặt cút 135 độ UPVC D110 Mô tả chi tiết trong HSTK 15 cái
295 Lắp đặt cút 135 độ UPVC D90 Mô tả chi tiết trong HSTK 20 cái
296 Lắp đặt cút 90 độ UPVC D60 Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
297 Lắp đặt cút 90 độ UPVC D42 Mô tả chi tiết trong HSTK 6 cái
298 Lắp đặt côn UPVC D110x42 Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
299 Lắp đặt côn UPVC D90x42 Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
300 Lắp đặt nút bịt UPVC D110 Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
301 Lắp đặt nút bịt UPVC D90 Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
302 Lắp đặt chụp ngăn mùi D60 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
303 Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D125 Mô tả chi tiết trong HSTK 8 cái
304 Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D110 Mô tả chi tiết trong HSTK 8 cái
305 Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D90 Mô tả chi tiết trong HSTK 30 cái
306 Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D60 Mô tả chi tiết trong HSTK 5 cái
307 Lắp đặt măng sông nối ống UPVC D42 Mô tả chi tiết trong HSTK 3 cái
308 Đai vít neo giữ ống Mô tả chi tiết trong HSTK 100 bộ
309 Keo dán ống Mô tả chi tiết trong HSTK 10 hộp
310 Lắp đặt ống nhựa UPVC D200 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,4 100m
311 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,008 100m3
312 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 11,2 m3
313 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả chi tiết trong HSTK 50,4 m3
314 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,504 100m3
315 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 11,852 m3
316 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,463 m3
317 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,724 m3
318 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,035 100m2
319 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,049 tấn
320 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,045 tấn
321 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 2,699 m3
322 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (trát lần 1) Mô tả chi tiết trong HSTK 13,93 m2
323 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) Mô tả chi tiết trong HSTK 13,93 m2
324 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 1) Mô tả chi tiết trong HSTK 16,528 m2
325 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) Mô tả chi tiết trong HSTK 16,528 m2
326 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 2,234 m2
327 Quét nhựa bitum nóng vào tường (quét 3 lớp vào tường phía ngoài bể) Mô tả chi tiết trong HSTK 13,93 m2
328 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết trong HSTK 18,762 m2
329 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,456 m3
330 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết trong HSTK 0,028 100m2
331 Cốt thép tấm đan Mô tả chi tiết trong HSTK 0,034 tấn
332 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng Mô tả chi tiết trong HSTK 8 cái
333 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,043 100m3
334 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 12,593 m3
335 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,923 m3
336 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,923 m3
337 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,06 100m2
338 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 2,814 m3
339 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,832 m3
340 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1 100m2
341 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,046 tấn
342 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 10,848 m2
343 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 2,16 m2
344 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,371 m3
345 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả chi tiết trong HSTK 0,019 100m2
346 Cốt thép tấm đan Mô tả chi tiết trong HSTK 0,053 tấn
347 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng Mô tả chi tiết trong HSTK 6 cái
348 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,053 100m3
349 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,765 100m3
350 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,112 100m3
351 Đào khuôn sân lát gạch, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 12,36 m3
352 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,236 100m3
353 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,854 100m3
354 Lớp nilon chống mất nước bê tông Mô tả chi tiết trong HSTK 618 m2
355 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết trong HSTK 61,8 m3
356 Lát gạch sân gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 618 m2
357 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 2,226 m3
358 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,022 100m3
359 Bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 46 m
360 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,07 100m3
361 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,78 m3
362 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,078 100m3
363 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,296 m3
364 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả chi tiết trong HSTK 1,584 m3
365 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240x9 Mô tả chi tiết trong HSTK 11,52 m2
366 Đất màu trồng cây Mô tả chi tiết trong HSTK 6 m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.27E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.52E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 4(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Thời điểm ký hợp đồng từ 01/01/2017 đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự thi công nhà dân dụng cấp III trở lên - Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.935.000.000 VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.870.000.000 VNĐ. Nhà thầu phải nộp Bản sao được Công chứng/chứng thực các tài liệu chứng minh về các hợp đồng tương tự như sau: + Hợp đồng xây lắp kèm theo Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng, hóa đơn GTGT (đối với công trình đã hoàn thành); Biên bản có xác nhận của chủ đầu tư đã thực hiện ≥ 80% khối lượng hợp đồng hoặc hồ sơ thanh toán đạt ≥ 80% khối lượng hợp đồng (đối với công trình chưa hoàn thành). + Bản xác nhận của Chủ đầu tư về qui mô, kết cấu công trình hoặc các tài liệu có tính pháp lý tương đương khác. + Nhà thầu phải chuẩn bị bản gốc để đối chiếu theo yêu cầu của Bên mời thầu.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.935.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.870.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->