Gói thầu: Mua vật tư, văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210368013-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X265/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210367811 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NS NVNKT năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-29 20:34:00 đến ngày 2021-04-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 37,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đèn pin sạc điện | TCNSX | 5 | Cái | Loại sạc điện 220v, có độ sáng mạnh; mới 100% | |
| 2 | Chổi tre | TCNSX | 10 | Cái | Làm từ thân cây tre đã chẻ thành nan mỏng và nhỏ kết lại với nhau; dài 8cm | |
| 3 | Chổi đót | TCNSX | 10 | Cái | Chất liệu bằng cây đót khô, mới 100% | |
| 4 | Cuốc bàn | TCNSX | 9 | Cái | Chất liệu bằng thép; KT lưỡi cuốc: chiều dài 30cm, chiều rộng 20cm | |
| 5 | Dao phát quang 0,6m | TCNSX | 20 | Cái | Lưỡi dao bằng thép KT dài 60cm, bản rộng 5cm | |
| 6 | Xẻng tôn | TCNSX | 15 | Cái | Chất liệu bằng tôn phẳng; KT rộng 25cm,dài 30cm | |
| 7 | Xà phòng | TCNSX | 10 | Kg | Xà phòng Ô Mô hoặc tương đương | |
| 8 | Khóa cầu ngang 76 x 53 Ống Ø12mm | TCNSX | 25 | Cái | Việt Tiệp hoặc tương đương, chất liệu bằng đồng; KT 76x53cm ống Ø12, mới 100% | |
| 9 | Thước kẻ Mêka 0,5m | TCNSX | 10 | Cái | Chất liệu mica trong, cứng, chia vạch từng cm, chính xác, rõ, đều; KT dài 50cm; Deli hoặc tương đương | |
| 10 | Hộp nhử mối | TCNSX | 150 | Cái | Hộp làm bằng bìa catton hoặc gỗ mỏng, KT120x120x300mm, trọng lượng 0,5kg/hộp | |
| 11 | Giấy trắng kẻ ngang | TCNSX | 23 | Tập | Khổ giấy A4, số lượng 80 trang/xếp, định lượng 60g/m2, độ sáng 84 % ISO, Bãi bằng hoặc tương đương. | |
| 12 | Giấy in A4 - 70GSM | TCNSX | 31 | Ram | Khổ giấy A4, Supreme hoặc tương đương; số lượng 500 tờ/ram, định lượng 70g/m2, độ sáng 85 % ISO | |
| 13 | Bút bi 0,7mm | TCNSX | 55 | Cái | Đầu bi nhỏ 0,7mm; TL 027 hoặc tương đương, mới 100% | |
| 14 | Phấn viết không bụi | TCNSX | 180 | Viên | Phấn có độ mịn cao, không gây xước bảng khi viết, không bụi; MIC hoặc tương đương. | |
| 15 | Giấy niêm phong | TCNSX | 3 | Ram | Chất liệu giấy mịn, có màu nâu sẫm, khổ giấy A4; số lượng 500 tờ/ram hoặc tương đương. | |
| 16 | Hồ dán 30ml | TCNSX | 60 | Hộp | Hồ bột, hộp 30ml; Hồng Hà hoặc tương đương | |
| 17 | Máy tính cầm tay Casio Js40B | TCNSX | 1 | Cái | Máy tính cầm tay Casio JS40B ; các phím được thiết kế dễ sử dụng, năng lượng sử dụng Pin, Mặt trời. | |
| 18 | Sổ bìa da A4- 250tr | TCNSX | 5 | Quyển | Rico hoặc tương đương, loại bìa da cao cấp, 250 trang/ quyển, kích thước: 245x175mm | |
| 19 | Cặp giấy 3 dây giấy | TCNSX | 55 | Cái | Chất liệu bằng bìa cứng; Kích thước 24x34cm | |
| 20 | Cặp hộp đựng tài liệu A4S - 15cm - KING JIM 3515 | TCNSX | 10 | Cái | Bìa hộp được làm từ nhựa PVC, có độ bền cao,chịu va đập tốt. Khóa dán chắc chắn. Sức chứa tối thiểu 2000 tờ A4. | |
| 21 | Ghim bấm SL-MF55-02B | TCNSX | 3 | Cái | Dùng ghim bấm 10mm, hoặc tương đương | |
| 22 | Bao cúc | TCNSX | 70 | Cái | Chất liệu nilon, KT 25x34cm, đựng khổ giấy A4.Túi Clear hoặc tương đương | |
| 23 | Ghim cài giấy C32 | TCNSX | 10 | Hộp | Ghim cài Huixing Zhen hoặc tương đương | |
| 24 | Băng dính dán gáy 5cm loại dày | TCNSX | 10 | Cuộn | Chất liệu bằng lụa, màu xanh, khổ rộng 50cm, loại cuộn dày 25m/1 cuộn; No brand hoặc tương đương | |
| 25 | Bàn dập ghim | TCNSX | 1 | Cái | Dập tối đa 210-240 tờ/lần, độ sâu gáy dập tối đa 60mm, mới 100% Deli No 0395 hoặc tương đương; | |
| 26 | Kẹp giấy 3cm (20 cây/1 hộp) | TCNSX | 5 | Hộp | Kích thước 30mm, mạ màu. Quy cách: 30 cái / hộp Mới 100% | |
| 27 | Mực máy in A4(canon 2900) | TCNSX | 4 | Hộp | Mực đen in laser màu đen, trọng lượng 140g/hộp. Hàng chính hãng Canon Việt Nam, mới 100% | |
| 28 | Hộp bút màu 150 chi tiết | TCNSX | 1 | Hộp | Bao gồm 150 bút màu và các dụng cụ kèm theo; chất liệu màu đẹp, sắc nét; mới 100% | |
| 29 | Giấy in A3- 70GSM | TCNSX | 10 | Ram | Khổ giấy A3, Supreme hoặc tương đương; số lượng 500 tờ/ram, định lượng 70g/m2, độ sáng 85 % ISO | |
| 30 | Bìa vàng A4- 80gsm | TCNSX | 4 | Ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương, định lượng - 80gsm - FORD80 | |
| 31 | Bìa xanh A4- 80gsm | TCNSX | 5 | Ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương, định lượng - 80gsm - FORD80 | |
| 32 | Bìa đỏ A4- 80gsm | TCNSX | 5 | Ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương, định lượng - 80gsm - FORD80 | |
| 33 | Bìa vàng A3- 80gsm | TCNSX | 3 | Ram | Khổ A3, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương, định lượng - 380gsm - FORD80 | |
| 34 | Bìa xanh A3- 80gsm | TCNSX | 10 | Ram | Khổ A3, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương, định lượng - 380gsm - FORD80 | |
| 35 | Bìa đỏ A3- 80gsm | TCNSX | 5 | Ram | Khổ A3, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương, định lượng - 380gsm - FORD80 | |
| 36 | Bìa bóng kính A4 | TCNSX | 5 | Ram | Khổ bìa A4, số lượng 100 tờ/ram, định lượng 180g/m2 | |
| 37 | Mực máy in A3 Canon 3500 | TCNSX | 3 | Hộp | Mực đen in laser màu đen, trọng lượng 420g/hộp. Hàng chính hãng Canon Việt Nam, mới 100% | |
| 38 | Bút chì Deli | TCNSX | 10 | Cái | Loại bút chì 2B hoặc tương đương | |
| 39 | Bút bi mực đỏ 0,7mm | TCNSX | 70 | Cái | Đầu bi nhỏ 0,7mm; TL 027 hoặc tương đương | |
| 40 | Bút bi mực xanh 0.7mm | TCNSX | 80 | Cái | Đầu bi nhỏ 0,7mm; TL 027 hoặc tương đương | |
| 41 | Sổ bìa cứng A4-200tr | TCNSX | 151 | Quyển | Khổ A4- 200tr, định lượng 60g/m2, độ sáng 84%, mới 100% | |
| 42 | In bạt maket, băng rôn, khẩu hiệu, tuyên truyền | TCNSX | 50 | M2 | Nội dung in, quy cách, kích thước do bên mua hàng cung cấp; in trên chất liệu bạt hiflex | |
| 43 | Kẹp bướm 10cm | TCNSX | 10 | Hộp | Kẹp bằng thép mạ inox, dẻo dai, kẹp ổn định sau nhiều lần KT 10cm, bề mặt được phủ sơn gia nhiệt, chống rủ; Deli hoặc tương đương | |
| 44 | Bóng đèn Led 40W | TCNSX | 6 | Cái | Công suất 40w, độ sáng xanh; Rạng Đông hoặc tương đương | |
| 45 | Bảng từ viết phấn BTX120310 P - 2,4x1,6m | TCNSX | 2 | Cái | Mặt bảng màu xanh lá cây làm từ thép từ tính, sơn tĩnh điện, viết phấn dễ xóa, chống lóa, sử dụng được với nam châm, khung bảng bằng nhôm chuyên dụng, khay đựng phấn 30cm, mặt sau sử dụng cốt nhựa dày 15mm, chân bằng thép hộp 20x40mm sơn tĩnh điện, có 4 bánh xe di chuyển, chân bảng tháo rời được. | |
| 46 | Bút chỉ trình chiếu Logiteach R800 | TCNSX | 1 | Cái | Có thiết kế gọn, nhẹ, vỏ bút làm bằng chất liệu nhẹ, chống bụi, có độ bền cao, chống va đập, mới 100% | |
| 47 | In bảng biểu khổ A1 | TCNSX | 50 | Cái | Nội dung in do bên mua cung cấp; in trên khổ giấy A1; nét chữ rõ ràng, in đen trắng. | |
| 48 | Gôm tẩy Deli | TCNSX | 150 | Cái | Theo TC NSX | |
| 49 | Com pa C-11 | TCNSX | 50 | Cái | C-11; Thiên Long hoặc gương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi