Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210361009-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210360680
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-25 23:01:00 đến ngày 2021-04-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,434,908,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH - NHÀ HỘI ĐỒNG
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào TC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3818 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL đào móng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5744 100m3
3 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,144 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5144 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0712 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7513 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,67 m3
8 Đào móng đá hộc, bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% KL đào TC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5405 1m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL đào móng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2492 100m3
10 Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3447 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,6383 m3
12 Bê tông lót móng bó nền, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2376 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2037 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5131 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1406 tấn
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7165 tấn
17 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7 m3
18 Xây bậc lên xuống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5862 m3
19 Lát đá bậc tam cấp đá granit màu tím Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,8074 m2
20 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8822 100m3
21 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,8272 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6021 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1812 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6006 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,57 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,058 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5493 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8492 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0487 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3189 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8915 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7883 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,7986 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,7134 m3
35 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,033 m3
36 Đắp phào gờ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 m
37 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0893 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,041 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0675 tấn
40 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,544 m3
41 Ván khuôn gỗ giằng lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1353 100m2
42 Lắp dựng cốt thép giằng lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0078 tấn
43 Lắp dựng cốt thép giằng giằng lam chắn nắng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,057 tấn
44 Bê tông giằng lam chắn nắng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4155 m3
45 Trát lam chắn nắng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,1936 m2
46 Gia công lan can hành lang bằng thép INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,105 tấn
47 Đế chụp INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
48 Lắp dựng lan can hành lang bằng thép INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,52 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic 600X600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,728 m2
50 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,124 m2
51 Lát nền khu vệ sinh gạch chống trơn 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,4104 m2
52 Ốp tường vệ sinh gạch ốp 300x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,22 m2
53 Trát trụ cột, chi tiết ốp cột trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,696 m2
54 Kẻ mạch chi tiết kiến trúc (NC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,54 m
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105,8 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 189,15 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 114,36 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 276,508 m2
59 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,318 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 155,2496 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 592,776 m2
62 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,5896 m2
63 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,76 m2
64 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,3496 m2
65 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3547 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,5193 1m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,44 m2
68 Vách ngăn vệ sinh Compac lõi nhựa đặc, chiều dày tấm 18mm (m2 hoàn thiện tính từ mép nền, sàn đến mép trên thanh giằng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,312 m2
69 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6687 tấn
70 Thép neo xà gồ fi 8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0786 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6687 tấn
72 Lợp mái che bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2338 100m2
73 Tôn úp nóc, bờ chảy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,92 m
74 Lắp đặt tủ điện tổng 300x250x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
76 Lắp đặt đèn LED ốp trần 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
77 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ 91 85W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
80 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
81 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76,5 m
82 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,5 m
83 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,5 m
84 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 162 m
85 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 225,6 m
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
87 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt B1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
89 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp B4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
90 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp B3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
91 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp B2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
92 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bảng
93 Lắp đặt ổ cắm đôi B5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
94 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 hạt
95 Lắp đặt Xí bệt trẻ em (PK 1 nhấn, nắp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
96 Lắp đặt Chậu lavabo trẻ em treo tường chân đứng các màu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn fi20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
98 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
99 Van phao cơ ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
100 Lắp đặt phễu thu nước mặt sàn INOX ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
101 Lắp đặt van khóa, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
102 Lắp đặt van khóa, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
103 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100 m
104 Cút 90 độ HDPE ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
105 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
106 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m
107 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
108 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
109 Cút nhựa 135 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
110 Tê đều 32x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
111 Côn thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
112 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
113 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
114 Tê đều 20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
115 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
116 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
117 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
118 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m
119 Tê UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
120 Y 135 độ UPVC 110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
121 Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
122 Cút 90 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
123 Tê đều 90x90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
124 Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
125 Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
126 Côn thu UPVC 90x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
127 Cút 90 độ UPVC ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
128 Tê UPVC 60x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
129 Côn thu UPVC 90x42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
130 Đào móng bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,229 100m3
131 Bê tông lót móng đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5445 m3
132 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6767 m3
133 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,6692 m2
134 Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,284 m2
135 Trát tường trong bể tự hoại lần 2, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,284 m2
136 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,9532 m2
137 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0763 100m3
138 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0551 100m2
139 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1262 tấn
140 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1341 m3
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
142 Trát mặt dưới tấm đan, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,6692 m2
C HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH - NHÀ LỚP HỌC SỐ 1
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2744 100m2
2 Phá lớp láng lòng sê nô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,084 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,195 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (50% diện tích) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,7588 m2
5 Phá lớp vữa trát cột, trụ (50% DT) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,16 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50% diện tích) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,915 m2
7 Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,109 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50% Diện tích) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,2434 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 153,9428 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,2434 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nền hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,8398 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tổng cự ly đổ thải 3Km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,4505 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,4505 m3
14 Cạo rỉ các kết cấu thép , hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4262 m2
15 Phá dỡ mặt bậc tam cấp láng granito hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,064 m2
16 Lát đá bậc tam cấp màu xám, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,064 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,8398 m2
18 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,16 m2
19 Trát tường ngoài hiện trạng bóc trát dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,7588 m2
20 Trát tường trong hiện trạng bóc trát dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,915 m2
21 Trát trần hiện trạng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,2434 m2
22 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,109 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 137,8376 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 278,5348 m2
25 Sơn hoa sắt cửa các loại bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4262 1m2
26 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,91 m2
27 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,285 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,195 m2
29 Láng sê nô, mái sảnh, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,92 m2
30 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,164 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,084 m2
32 Tôn úp nóc, úp bờ chảy 300x300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 m
33 Tháo dỡ ống thoát nước mái hiện trạng đã hư hỏng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công 3/7
34 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC - ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
35 Cút 135 độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
36 Quả cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
37 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
38 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
39 Tháo dỡ đường dây, hệ thống chiếu sáng, thiết bị điện không còn sử dụng được Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công 3/7
40 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
41 Lắp đặt đèn ốp trần LED tròn ánh sáng trắng 40W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
42 Lắp đặt quạt trần 80W-220V + hộp số Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
43 Lắp đặt Tủ điện tổng KT 300x250x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m
50 Lắp đặt ống ghen hộp đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
51 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
52 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp B4A,B4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt B1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp B2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
55 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 hạt
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
57 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
58 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 kg
59 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cuộn
D HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH - NHÀ BẾP
1 Đào móng đá hộc bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,61 1m3
2 Lớp cát đệm móng đá 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,774 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3648 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1243 100m2
5 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0324 tấn
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,17 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,452 m3
8 Xây bậc lên xuống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4172 m3
9 Lát đá bậc tam cấp màu xám, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0985 m2
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1137 100m3
11 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2604 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,3899 m3
13 Xây gờ chắn nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1003 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,178 m3
15 Gia công kết cấu khung chụp bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0395 tấn
16 Gia công tấm INOX dày 1mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0488 tấn
17 Lắp đặt kết cấu thép khung chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0883 tấn
18 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0215 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0161 tấn
20 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1155 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0696 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0508 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0699 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,81 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0868 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1202 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,11 m3
28 Láng sân rửa dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,24 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,9522 m2
30 Ốp tường khu bếp + soạn chia, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,7365 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76,506 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,8407 m2
33 Trát giằng tường, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,96 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,68 m2
35 Láng lòng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,213 m2
36 Trát thành chắn nước xây gạch, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8272 m2
37 Quét vữa chống thấm chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,125 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78,4212 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,4807 m2
40 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8 m2
41 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3 m2
43 Gia công cửa sắt, hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0265 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9622 1m2
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5 tấn
46 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0368 tấn
47 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0368 tấn
48 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1315 tấn
49 Thép neo xà gồ fi 8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0138 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1453 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3539 100m2
52 Lắp đặt Tủ điện 300x250x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
53 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
54 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 m
59 Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
60 Lắp đặt ổ cắm đôi B3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Lắp đặt bảng B2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
62 Lắp đặt bảng B1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
63 Đế âm, mặt che công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
64 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hạt
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn fi20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
66 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
67 Van phao cơ ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
68 Lắp đặt phễu thu nước mặt sàn INOX ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
69 Lắp đặt van khóa, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
70 Lắp đặt van khóa, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100 m
72 Cút 90 độ HDPE ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
73 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
74 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m
75 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
76 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
77 Cút nhựa 135 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
78 Tê đều 32x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Côn thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
80 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
82 Tê đều 20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
83 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m
84 Cút 90 độ UPVC ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
85 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,5774 m2
86 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6 m2
87 Phá dỡ tường xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1996 m3
88 Phá dỡ bê tông nền HT bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2816 m3
E HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH - NHÀ VỆ SINH
1 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0582 1m3
2 Bê tông lót đáy hố ga, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3362 m3
3 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7164 m3
4 Láng lòng rãnh + hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3 m2
5 Trát tường trong hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,4644 m2
6 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0069 100m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0158 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0199 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3082 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
11 Đào móng đá hộc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤4m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6398 1m3
12 Lớp cát đệm móng đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3357 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,2168 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0706 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0184 tấn
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0945 tấn
17 Bê tông giằng móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,64 m3
18 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1296 m3
19 Lát đá bậc tam cấp màu tím Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,152 m2
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0572 100m3
21 Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8428 m3
22 Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,166 m2
23 Sơn chân móng không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,166 m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,086 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, máng rửa tay Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0123 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0091 tấn
27 Bê tông lanh tô, máng rửa tay, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0656 m3
28 Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,0964 m2
29 Phá lớp vữa trát tường nhà hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,253 m2
30 Ốp tường vệ sinh gạch ốp 300x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,8 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,944 m2
32 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,838 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,782 m2
34 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
35 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6 m2
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,76 m2
37 Sản xuất cửa, hoa bằng thép vuông 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0462 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,68 1m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6 m2
40 Vách ngăn vệ sinh Compac lõi nhựa đặc, chiều dày tấm 18mm (m2 hoàn thiện tính từ mép nền, sàn đến mép trên thanh giằng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,836 m2
41 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1487 1m2
43 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 tấn
44 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0454 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8928 1m2
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0454 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng 11 sóng 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,172 100m2
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
49 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
50 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 m
52 Đế âm công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hạt
55 Lắp đặt Xí bệt trẻ em (PK 1 nhấn, nắp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
56 Lắp đặt Chậu lavabo trẻ em treo tường chân đứng các màu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn fi20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
58 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 bể
59 Van phao cơ ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 cái
60 Lắp đặt phễu thu nước mặt sàn INOX ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
61 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
62 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Tê đều 20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
64 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,96 100m
65 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
66 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
67 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m
68 Tê UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Y 135 độ UPVC 110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
70 Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
71 Cút 90 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
72 Tê đều 90x90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
73 Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
74 Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
75 Côn thu UPVC 90x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
76 Cút 90 độ UPVC ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
77 Tê UPVC 60x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
78 Côn thu UPVC 90x42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 cái
79 Côn thu UPVC 60x42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
80 Đào đất bể tự hoại bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,1576 1m3
81 Bê tông lót móng đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1401 m3
82 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6308 m3
83 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2568 m2
84 Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,97 m2
85 Trát tường trong bể tự hoại lần 2, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,97 m2
86 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,2268 m2
87 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0539 100m3
88 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0335 100m2
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0955 tấn
90 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9332 m3
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
92 Trát mặt dưới tấm đan, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,926 m2
93 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,742 m2
94 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6 m2
95 Phá dỡ tường xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1835 m3
96 Phá dỡ bê tông nền HT bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6714 m3
F HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH - NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ gara xe, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,648 m3
2 Bê tông móng gara xe, đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3638 m3
3 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1782 m3
4 Trát thành bó nền, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,23 m2
5 Đắp đất mặt nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0402 100m3
6 Bê tông nền gara xe, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3884 m3
7 Láng nền gara xe không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,818 m2
8 Sản xuất các kết cấu thép khung cột gara xe bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0393 tấn
9 Gia công bản mã chân cột đặt trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0016 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0409 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0975 tấn
12 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0305 tấn
13 Thép neo xà gồ fi 8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0016 tấn
14 Lắp khung vì kèo thép khẩu độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0975 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0305 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi 11 sóng 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,459 100m2
17 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,34 m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0766 tấn
19 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1911 tấn
G HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH - KHU VUI CHƠI CỦA TRẺ
1 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300m2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 214,83 m2
H HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG NGAM KHƯA - NHÀ LỚP HỌC SỐ 2
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2744 100m2
2 Phá lớp láng lòng sê nô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,084 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,195 m2
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,64 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (50% diện tích) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,8676 m2
6 Phá lớp vữa trát cột, trụ (50% DT) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,16 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50% diện tích) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,915 m2
8 Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,109 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50% Diện tích) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,2434 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 158,0516 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,2434 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nền hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,8398 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tổng cự ly đổ thải 3Km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5121 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5121 m3
15 Cạo rỉ các kết cấu thép , hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4262 m2
16 Phá dỡ mặt bậc tam cấp láng granito hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,896 m2
17 Lát đá bậc tam cấp màu xám, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,896 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,8398 m2
19 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,16 m2
20 Trát tường ngoài hiện trạng bóc trát dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,8676 m2
21 Trát tường trong hiện trạng bóc trát dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,915 m2
22 Trát trần hiện trạng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,2434 m2
23 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,109 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,0552 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 278,5348 m2
26 Sơn hoa sắt cửa các loại bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4262 1m2
27 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,91 m2
28 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,285 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,195 m2
30 Gia công cửa thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0184 tấn
31 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,68 m2
32 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
33 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
35 Láng sê nô, mái sảnh, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,92 m2
36 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,164 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,084 m2
38 Tôn úp nóc, úp bờ chảy 300x300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 m
39 Tháo dỡ ống thoát nước mái hiện trạng đã hư hỏng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công 3/7
40 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC - ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
41 Cút 135 độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
42 Quả cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
43 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
44 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
45 Tháo dỡ đường dây, hệ thống chiếu sáng, thiết bị điện không còn sử dụng được Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công 3/7
46 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
47 Lắp đặt đèn ốp trần LED tròn ánh sáng trắng 40W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
48 Lắp đặt quạt trần 80W-220V + hộp số Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
49 Lắp đặt Tủ điện tổng KT 300x250x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
50 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m
56 Lắp đặt ống ghen hộp đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
57 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
58 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp B4A,B4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt B1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp B2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
61 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 hạt
62 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
63 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
64 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 kg
65 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cuộn
I HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG NGAM KHƯA - NHÀ BẾP
1 Đào móng đá hộc, bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,184 1m3
2 Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,576 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,296 m3
4 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m2
5 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0193 tấn
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0976 tấn
7 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,62 m3
8 Xây bậc lên xuống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1901 m3
9 Láng bậc tam cấp có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,848 m2
10 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1028 100m3
11 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1672 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2132 m3
13 Xây toa bếp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1776 m3
14 Gia công kết cấu khung chụp bằng thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0325 tấn
15 Thép fi 14 đan đặt nồi lò bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0072 tấn
16 Gia công tấm INOX dày 1mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0444 tấn
17 Lắp đặt kết cấu thép khung chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0765 tấn
18 Gia công ống khói bằng thép ống INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0367 tấn
19 Lắp ống khói INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0367 tấn
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0415 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0102 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0219 tấn
23 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2823 m3
24 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,6725 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,055 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,446 m2
27 Trát tường toa bếp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,74 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,055 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,446 m2
30 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
31 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,48 m2
33 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0983 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5784 1m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
36 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0744 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0744 tấn
38 Lợp mái che bằng tôn chống nóng 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3359 100m2
39 Tôn úp nóc, bờ chảy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,42 m
40 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
41 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
42 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 m
43 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
44 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp B1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
46 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
47 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,49 m2
49 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1118 tấn
50 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,52 m2
51 Phá dỡ tường xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7316 m3
52 Phá dỡ bê tông nền HT bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4 m3
J HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG NGAM KHƯA - NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng đá hộc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,694 1m3
2 Lớp cát đệm móng đá dày 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3745 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,3195 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,1474 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,456 m3
6 Bê tông lót giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4941 m3
7 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1437 100m2
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0414 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2635 tấn
10 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,619 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3782 100m3
12 Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1617 m3
13 Xây bậc lên xuống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3435 m3
14 Lát đá bậc lên xuống đá màu xám, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,952 m2
15 Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,032 m2
16 Sơn chân móng không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,032 m2
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,363 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3762 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5668 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4909 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0482 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,228 tấn
23 Bê tông xà dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,47 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3766 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,412 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3 m3
27 Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,6522 m2
28 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 250x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,968 m2
29 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6 m2
30 Trát dầm, giằng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,382 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,66 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,77 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,082 m2
34 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4017 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,19 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103,5257 m2
37 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,976 m2
38 Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,362 m2
39 Quét vữa chống thấm Sika Latek (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,228 m2
40 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,67 m2
41 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,55 m2
43 Gia công cửa sắt, hoa sắt cửa bằng thép vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0628 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2822 1m2
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
46 Lắp đặt ống nhựa thoát nước Upvc, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
47 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
48 Lắp đặt phễu thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
49 Đai giữ ống + phễu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
50 Cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
51 Lắp đặt ống nhựa thoát tràn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m
52 Lắp đặt ống lồng qua sàn thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0075 100m
53 Lắp đặt đèn LED ốp trần tròn 40W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
54 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 m
56 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
57 Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
58 Đế âm công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hạt
62 Lắp đặt Xí bệt trẻ em (PK 1 nhấn, nắp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
63 Lắp đặt Chậu lavabo trẻ em treo tường chân đứng các màu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn fi20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
66 Van phao cơ ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 cái
67 Lắp đặt phễu thu nước mặt sàn INOX ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
68 Lắp đặt van khóa, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Lắp đặt van khóa, ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,22 100 m
71 Cút 90 độ HDPE ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
72 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
73 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,22 100m
74 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
75 Tê đều 32x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
76 Côn thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
77 Cút nhựa 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
78 Tê đều 20x20 + chữ thập Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
79 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
80 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
81 Y UPVC 110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
82 Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
83 Y UPVC 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
84 Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
85 Đào móng bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2109 100m3
86 Bê tông lót móng đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2204 m3
87 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8158 m2
88 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7356 m3
89 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8158 m2
90 Trát tường trong bể tự hoại lần 1 dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,1819 m2
91 Trát tường trong bể tự hoại lần 2, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,1819 m2
92 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,9977 m2
93 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0703 100m3
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0461 100m2
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0648 tấn
96 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1068 m3
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
98 Trát mặt dưới tấm đan, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8158 m2
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.66E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.3E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.700.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->