Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210414636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210410206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-07 10:10:00 đến ngày 2021-04-13 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 139,271,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Graphite plate AXF- 5QCFS | 2 | Tấm | Kích thước (300 x 300 x 3,1) mm Kích thước hạt: 5 µm; Tổng độ xốp: 20%; bề mặt riêng 1,78 g/cm2 | ||
| 2 | Nafion® Solution 5% | 2 | Chai 125mL | Hàm lượng Nafion bằng 5 % ; Tỉ trọng 0.874 g/mL | ||
| 3 | Màng Nafion 117 | 1 | Tấm | Tấm 900cm2, (300 x 300) mm; Độ dày 183 µm; Tỉ trọng 360 g/m2 | ||
| 4 | AvCarb 1071 HCB | 6 | Tấm | Tấm 200cm2- Bề mặt riêng 0,62 g/cm2; Hàm lượng cabon chiếm 99,5% | ||
| 5 | Đầu nối thẳng đồng cấp | 7 | cái | Thép không rỉ cho ống 1/4 in | ||
| 6 | Đầu nối thẳng một đầu ren ngoài | 6 | cái | Thép không rỉ cho ống 1/4 in | ||
| 7 | Đầu nối thẳng một đầu để hàn | 7 | cái | Thép không rỉ cho ống 1/4 in | ||
| 8 | Đầu nối chia 4 nhánh | 5 | cái | Thép không rỉ cho ống 1/4 in | ||
| 9 | Đầu nối chia 3 nhánh | 5 | cái | Thép không rỉ cho ống 1/4 in | ||
| 10 | Van từ | 5 | cái | - Kiểu đóng mở điện từ -Chống chịu khí oxy hóa/khử | ||
| 11 | Ống thép không rỉ 1/4 inch | 6 | ống | Chống chịu khí oxy hóa khử | ||
| 12 | Ống dẫn khí mềm chịu hóa chất | 145 | m | Chịu hóa chất | ||
| 13 | Đầu ống mềm bọc kim | 4 | chiếc | - Chiều dài 50 cm -Chống chịu khí oxy hóa/khử - Gen ngoài hai đầu nối ống khí ¼ in | ||
| 14 | Van hạ áp (nối với bình khí) | 4 | chiếc | - Áp suất đầu vào: | ||
| 15 | Van cơ | 15 | Cái | - Kiểu bi điều khiển đóng mở - Chống chịu khí oxy hóa/khử - Cho ống ¼ in | ||
| 16 | Bộ đệm kín khí | 70 | Bộ | - Thép không rỉ - Cho ống ¼ in |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi