Gói thầu: Mua sắm vật tư, phụ tùng xe ô tô phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng tại đơn vị năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210346232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN 96 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, phụ tùng xe ô tô phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng tại đơn vị năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210346129 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 17:25:00 đến ngày 2021-03-26 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,556,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turbo tăng áp Kamaz 7C | 18 | Cái | - Mã NSX: 7405-1118134TKP 7C - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 2 | Khớp pitong trụ (bộ phận của bơm nhiên liệu) Euro 2 | 28 | Cái | - Mã NSX: 337.1111150-21 -Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 3 | Trục sơ cấp đã lắp ống lót Kamaz | 28 | Cái | - Mã NSX: 154.1701026 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 4 | Thùng chứa nhiên liệu 210 lít Kamaz | 18 | Cái | - Mã NSX: 53215-1101010-07 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 5 | Lọc thô nhiên liệu Kamaz | 22 | Cái | - Mã NSX: KM PL270 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 6 | Két làm mát turbo Kamaz 5350, 54115, 55111, 65115 53205А | 26 | Cái | - Mã NSX: 53205А-1172010 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 7 | Ống dẫn dầu nhiên liệu Kamaz | 35 | Cái | - Mã NSX: 740.602-1118290 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 8 | Tách nước nhiên liệu Cummins | 32 | Cái | - Mã NSX: FS1242 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 9 | Turbo tăng áp S2B | 22 | Cái | - Mã NSX: KM S2B - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 10 | Đai kẹp ống dẫn không khí Kamaz | 42 | Cái | - Mã NSX: 53205-1109365 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 11 | Co nối ống khí nạp bằng cao su Kamaz | 42 | Cái | - Mã NSX: 6460-1109410 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 12 | Bu lông phi 14(5x50) (bulong dầu) | 85 | Cái | - Mã NSX: 870031 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 13 | Van tăng áp Kamaz | 42 | Cái | - Mã NSX: 323.1111220-10 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 14 | Bánh đà đủ bộ dùng hộp số 154 Kamaz | 22 | Cái | - Mã NSX: 740.30-1005115 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 15 | Bơm dầu có bánh răng Kamaz | 22 | Cái | - Mã NSX: 740.11-1011010 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 16 | Quạt làm mát két nước có biến mô và ly tâm Kamaz | 26 | Cái | - Mã NSX: 21-405 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 17 | Bạc đạn bi T hộp số 152, ZF | 25 | Cái | - Mã NSX: 343151001043 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 18 | Khớp nối ly hợp điện tử Kamaz | 25 | Cái | - Mã NSX: 740-50-1317500-02 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 19 | Bầu phanh trước Kamaz | 28 | Cái | - Mã NSX: 961-3519210-30 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 20 | Nắp ổ trục cơ Kamaz | 30 | Cái | - Mã NSX: 740.1005140 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 21 | Bộ lọc nhớt Kamaz (gồm 2 lọc) | 30 | Cái | - Mã NSX: KM 7405-1012040/KM 703.1017040-30 - Thương hiệu: European Standard (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 22 | Bộ lọc gió Kamaz (gồm 2 lọc) | 35 | Cái | - Mã NSX: KM 721.1109560-10/KM 721.1109560-30 - Thương hiệu: European Standard (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 23 | Đồng hồ KM tốc độ Kamaz | 29 | Cái | - Mã NSX: 1211.3802 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 24 | Giá đỡ máy hộp số Kamaz | 36 | Cái | - Mã NSX: 5320-1001048 - Thương hiệu: Kamaz (hoặc tương đương) - Tương thích với dòng xe: Kamaz | ||
| 25 | Nhông cam hút Toyota Innova | 6 | Cái | - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) - Mã sản phẩm: 13050-75010 - Chức năng: Điều khiển trục cam hút - Dòng xe sử dụng: Toyota Innova | ||
| 26 | Hộp lọc gió Toyota Innova | 6 | Cái | - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) - Mã phụ tùng: 17080-0C021 (Toyota Innova 2006-2016) - Chức năng: Hộp lọc gió có chức năng bao bọc và tấm lọc gió động cơ, không khí đi vào hộp lọc gió được tấm lọc giấy giữ lại bụi bẩn, cung cấp luồng khí sạch cho động cơ hoạt động. - Cấu tạo: Nhựa cứng màu đen, rỗng bên trong, hình dạng tròn hoặc dẹt. | ||
| 27 | Bát bèo giảm xóc trước Toyota Innova | 6 | Cái | - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) - Mã phụ tùng: 48609-0K010. - Sử dụng cho dòng Toyota Innova 2007-2016. - Công dụng: Cao su bát bèo xe Innova là bộ phận giảm chấn cho hành trình của phuộc nhún, giúp phuộc và lò xo phuộc hoạt động êm ái nhất. | ||
| 28 | Đèn pha trái Toyota Innova | 3 | Cái | - Mã phụ tùng: 811700K520 - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 29 | Bugi Toyota Innova | 5 | Cái | - Mã phụ tùng: S201I - Thương hiệu: MASUMA (hoặc tương đương) | ||
| 30 | Giảm xóc trước phải Toyota Innova | 5 | Cái | - Mã phụ tùng: 485108z265 - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 31 | Giảm xóc sau Toyota Innova | 5 | Cái | - Mã phụ tùng: 4853109a50 - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 32 | Lọc xăng Toyota Innova | 5 | Cái | - Mã phụ tùng: 2330075140 - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 33 | Bơm trợ lực lái Toyota Innova | 3 | Cái | - Mã phụ tùng: 443100K010-OE - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 34 | Má phánh trước Toyota Innova | 8 | Cái | - Mã phụ tùng: MS-1905 - Thương hiệu: MASUMA (hoặc tương đương) | ||
| 35 | Cụm bi tăng tổng máy xăng Toyota Innova | 4 | Cái | - Mã phụ tùng: 166200c031 - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 36 | Máy phát điện Toyota Innova | 4 | Cái | - Mã phụ tùng: 270600C020 - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 37 | Má phanh sau Toyota Innova | 4 | Cái | - Mã phụ tùng: 04495YZZZ2 - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 38 | Két nước số sàn Toyota Innova | 4 | Cái | - Mã phụ tùng: 164000C200 - Thương hiệu: TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 39 | Giàn lạnh trong xe Toyota Innova | 3 | Cái | - Mã phụ tùng: 885010K090-FOrmula - Thương hiệu: FORMULA OEM (hoặc tương đương) | ||
| 40 | Ca lăng trước có mạ Toyota Innova OEM | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: TY308-64A - Thương hiệu: OE / TOYOTA - GN Chính hãng (hoặc tương đương) | ||
| 41 | Bàn ép Toyota Innova OEM | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 312100K101 - Thương hiệu: OE / TOYOTA - GN Chính hãng (hoặc tương đương) | ||
| 42 | Lá côn 23.6cm Toyota Innova | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 3125014130 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 43 | Cao su càng A Toyota Innova | 16 | Cái | - Mã sản phẩm: 486540K010-POP - Thương hiệu: OE / POP Chính hãng (hoặc tương đương) | ||
| 44 | Cảm biến va chạm Toyota Innova | 6 | Cái | - Mã sản phẩm:8917309550 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 45 | Bi máy trước Toyota Innova | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 90366T0007 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 46 | Gioăng đại tu 2TR Toyota Innova | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 041110C080 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 47 | Rotuyn trụ đứng dưới Toyota Innova | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 4333009510 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 48 | Nắp bình xăng ngoài Toyota Innova | 3 | Cái | - Mã sản phẩm: 773500K020 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 49 | Dây đai an toàn trước phải màu ghi Toyota Innova | 5 | Cái | - Mã sản phẩm: 732100k190e0 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 50 | Ly tâm cánh quạt Toyota Innova | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 162100C010 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 51 | Bơm nước máy xăng 2TRFE -1TRFE Toyota Innova | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 1610009460 - Thương hiệu: GN / TOYOTA (hoặc tương đương) | ||
| 52 | Bơm chân không Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 288104A402 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 53 | Lá côn 25cm Hyundai Porter | 15 | Cái | - Mã sản phẩm: 4110047200 - Thương hiệu: GN / MOBIS (hoặc tương đương) | ||
| 54 | Đèn hậu trái Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 924014F000-OE - Thương hiệu: OE / MOBIS – OE (hoặc tương đương) | ||
| 55 | Gương chiếu hậu trái - 5 giắc điện Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 876104F100CA - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 56 | Lọc dầu động cơ Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 263304X000-KR - Thương hiệu: OE / PART SMALL (hoặc tương đương) | ||
| 57 | Dây cam D4BB Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 2431542200 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 58 | Cảm biến lưu lượng gió Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 2816427800 - Thương hiệu: GN / MOBIS (hoặc tương đương) | ||
| 59 | Giàn nóng Hyundai Porter | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 976064F100-HCC - Thương hiệu: OE / HCC (hoặc tương đương) | ||
| 60 | Trục cơ COS 0 - D4CB Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 231104A000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 61 | Bugi sấy – máy to Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 367104A000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 62 | Cáp còi Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 934904f100 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 63 | Cao su cân bằng trước Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 548134F000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 64 | Giắc kết nối cảm biến chân ga điện Hyundai Porter | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 32705a0020 - Thương hiệu: GN / KIA (hoặc tương đương) | ||
| 65 | Két làm mát TURBO Hyundai Porter | 5 | Cái | - Mã sản phẩm: 281904a850 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 66 | Đồng hồ táp lô, đồng hồ công tơ mét Hyundai Porter | 5 | Cái | - Mã sản phẩm: 940134F150 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 67 | Gioăng khung thành cánh cửa trước trái Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 821104F000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 68 | Công tắc lên xuống kính bên phải Hyundai Porter | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 935804F001MP - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 69 | Turbo - D4CB Hyundai Porter | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 282004A380 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 70 | Đèn pha trái Hyundai Porter | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 921014F100 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 71 | Tay mở của ngoài phải không lỗ Hyundai Porter | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 826604F100CA - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 72 | Kính hông phải Hyundai Porter | 5 | Cái | - Mã sản phẩm: 878204F100 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 73 | Bơm chân không Hyundai Starex | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 288104A700 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 74 | Giảm xóc sau Hyundai Starex | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 553004H150 - Thương hiệu: OE / MOBIS – GN (hoặc tương đương) | ||
| 75 | Giảm xóc trước phải Hyundai Starex | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 546604H100 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 76 | Nắp két nước Hyundai Starex | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 2533017000-PMC - Thương hiệu: OE / PART SMALL (hoặc tương đương) | ||
| 77 | Rotuyn lái ngoài trái Hyundai Starex | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: CEKH43L - Thương hiệu: OE / CTR (hoặc tương đương) | ||
| 78 | Lọc dầu động cơ Hyundai Starex | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 263304XA00 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 79 | Khung xương đầu xe Hyundai Starex | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 641014H000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 80 | Cảm biến thanh nhiên liệu Hyundai Starex | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 0281002908 - Thương hiệu: OE / BOSCH (hoặc tương đương) | ||
| 81 | Đèn lái Hyundai Starex | 5 | Cái | - Mã sản phẩm: 924024H000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 82 | Má phanh trước Hyundai Starex SP1238 | 5 | Cái | - Mã sản phẩm: SP1238 - Thương hiệu: OE / HI – Q (hoặc tương đương) | ||
| 83 | Thước lái trợ lực dầu Hyundai Starex | 5 | Cái | - Mã sản phẩm: 577004H101 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 84 | Búa tăng cam Hyundai Starex | 5 | Cái | - Mã sản phẩm: 243804a100 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 85 | Bạc biên BALIE COS 0 Hyundai Starex | 2 | Cái | - Mã sản phẩm: 210204a932 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 86 | Bát bèo giảm xóc trước Hyundai Starex | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 546104H000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 87 | Lọc gió điều hòa Hyundai Starex | 12 | Cái | - Mã sản phẩm: 976174H000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 88 | Dây cam D4BB Hyundai Starex | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 2431542200 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 89 | Máy phát điện Hyundai Starex | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 373002C300 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 90 | Cụm bơm xăng Hyundai Starex | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 311104H500 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 91 | Kim phun dầu động cơ Hyundai Starex | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 338004a500 - Thương hiệu: GN / MOBIS (hoặc tương đương) | ||
| 92 | Má phanh trước Mitsubishi Zinger | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 4605A198 - Thương hiệu: GN / MITSUBISHI (hoặc tương đương) | ||
| 93 | Giảm xóc sau Mitsubishi Zinger | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 349090 - Thương hiệu: OE / KYB (hoặc tương đương) | ||
| 94 | Ly tâm quạt gió động cơ Mitsubishi Zinger | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: md317679 - Thương hiệu: GN / MITSUBISHI (hoặc tương đương) | ||
| 95 | Lọc gió động cơ Mitsubishi Zinger | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 1500A098 - Thương hiệu: GN / MITSUBISHI (hoặc tương đương) | ||
| 96 | Trở quạt điều hòa Mitsubishi Zinger | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 7801a371 - Thương hiệu: GN / MITSUBISHI (hoặc tương đương) | ||
| 97 | Má phanh sau Mitsubishi Zinger | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 4600A106 - Thương hiệu: GN / MITSUBISHI (hoặc tương đương) | ||
| 98 | Công tắc điều khiển điều hòa Mitsubishi Zinger | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: CW771915 - Thương hiệu: GN / MITSUBISHI (hoặc tương đương) | ||
| 99 | Bơm trợ lực Mitsubishi Zinger | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: MR995025 - Thương hiệu: GN / MITSUBISHI (hoặc tương đương) | ||
| 100 | Lọc gió điều hòa Mitsubishi Zinger | 12 | Cái | - Mã sản phẩm: 7803a084 - Thương hiệu: GN / MITSUBISHI (hoặc tương đương) | ||
| 101 | Lá côn 25cm - 23R Mitsubishi Zinger | 12 | Cái | - Mã sản phẩm: MBD059U-MASUMA - Thương hiệu: OE / MASUMA – GN (hoặc tương đương) | ||
| 102 | Lốc điều hòa Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: P300005100-Dowoon - Thương hiệu: OE / DOWOON (hoặc tương đương) | ||
| 103 | Cản trước Hyundai County | 8 | Cái | - Mã sản phẩm: 8651058000 - Thương hiệu: GN / HYUNDAI (hoặc tương đương) | ||
| 104 | Bầu trợ lực phanh Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: EX5861105L000 - Thương hiệu: Mando (hoặc tương đương) | ||
| 105 | Bơm trợ lực lái Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 571005H101 - Thương hiệu: Mobis (hoặc tương đương) | ||
| 106 | Cảm biến áp suất dầu Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 4990006111 - Thương hiệu: Denso (hoặc tương đương) | ||
| 107 | Công tắc chính điều hòa Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 327705A000 - Thương hiệu: Mobis (hoặc tương đương) | ||
| 108 | Đèn trần Hyundai County | 6 | Cái | - Mã sản phẩm: 92810208AXXX - Thương hiệu: Mobis (hoặc tương đương) | ||
| 109 | Két TURBO Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 2780045050 - Thương hiệu: Mobis (hoặc tương đương) | ||
| 110 | Két nước Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 253015A850 - Thương hiệu: Hcc (hoặc tương đương) | ||
| 111 | Gioăng kính chắn gió Hyundai County | 12 | Cái | - Mã sản phẩm: 861215A101 - Thương hiệu: Mobis (hoặc tương đương) | ||
| 112 | Ổ khóa cốp hậu Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: 819305AA000 - Thương hiệu: Mobis (hoặc tương đương) | ||
| 113 | Van chia nhiên liệu Hyundai County | 4 | Cái | - Mã sản phẩm: CW0954200260 - Thương hiệu: Denso (hoặc tương đương) | ||
| 114 | Bạc biên, ba liê xe KRAZ-255 | 18 | Bộ | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 115 | Bàn ép ly hợp xe KRAZ-255 | 14 | Bộ | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 116 | Bán trục trước xe KRAZ-255 | 16 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 117 | Bát phanh xe KRAZ-255 | 18 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 118 | Bầu phanh cầu giữa xe KRAZ-255 | 17 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 119 | Bi moay ơ giữa phía ngoài KRAZ-255 | 22 | Vòng | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 120 | Bi moay ơ giữa phía trong KRAZ-255 | 22 | Vòng | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 121 | Bi moay ơ sau phía ngoài KRAZ-255 | 22 | Vòng | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 122 | Bi moay ơ trước phía ngoài KRAZ-255 | 22 | Vòng | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 123 | Bi moay ơ trước phía trong KRAZ-255 | 22 | Vòng | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 124 | Bi T cả cốt xe KRAZ-255 | 22 | Vòng | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 125 | Bình hơi xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 126 | Bộ hơi đồng bộ xe KRAZ-255 | 18 | Bộ | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 127 | Bơm hơi xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 128 | Bơm nước xe KRAZ-255 | 18 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 129 | Cao su chải sàn buồng lái xe KRAZ-255 | 22 | Bộ | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 130 | Cao su giảm chấn xe KRAZ-255 | 22 | Bộ | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 131 | Đèn hậu xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 132 | Đèn pha toàn bộ xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 133 | Hộp tay lái xe KRAZ-255 | 18 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 134 | Má phanh sau xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 135 | Máy phát điện xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 136 | Moay ơ tang trống trước KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 137 | Ống giảm thanh toàn bộ KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 138 | Phớt cầu, hộp số xe KRAZ-255 | 14 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 139 | Rô tuyn chuyển hướng xe KRAZ-255 | 18 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 140 | Ti ô dầu trợ lực lái xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 141 | Ti ô đường hơi xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 142 | Ti ô phanh trước, sau xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 143 | Tiết chế xe KRAZ-255 | 22 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 144 | Tổng phanh tay xe KRAZ-255 | 16 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 145 | Trục cam xe KRAZ-255 | 16 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 146 | Trục cân bằng xe KRAZ-255 | 16 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 147 | Trục ngang cầu sau xe KRAZ-255 | 18 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 148 | Zằng cầu xe KRAZ-255 | 20 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 149 | Zoăng cánh cửa xe KRAZ-255 | 20 | Cái | - Thương hiệu: KRAZ (hoặc tương đương) | ||
| 150 | Bàn ép ly hợp xe ZIL 130 | 6 | Bộ | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 151 | Bán trục trước xe ZIL 130 | 5 | Bộ | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 152 | Bình hơi xe ZIL 130 | 3 | Cái | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 153 | Bộ đồng tốc số 2-3 xe ZIL 130 | 3 | Bộ | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 154 | Bộ đồng tốc số 4-5 xe ZIL 130 | 2 | Bộ | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 155 | Bộ hơi đồng bộ xe ZIL 130 | 6 | Bộ | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 156 | Chế hòa khí xe ZIL 130 | 6 | Cái | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 157 | Đùm cầu toàn bộ xe ZIL 130 | 6 | Bộ | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 158 | Két nước xe ZIL 130 | 3 | Cái | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 159 | Hộp tay lái xe ZIL 130 | 3 | Cái | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) | ||
| 160 | Nhíp trước xe ZIL 130 | 5 | Bộ | - Thương hiệu: ZIL (hoặc tương đương) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0 đến năm 0(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi