Gói thầu: Thi công xây dựng lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210240359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đông La, huyện Hoài Đức, Tp. Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-06 10:18:00 đến ngày 2021-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,469,752,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 194,6 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0389 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3365 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3365 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0532 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,478 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi đắp K90 (hệ số 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 137,511 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,178 | 100m3 |
| 9 | Nilong lót bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 356 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,08 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5474 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,85 | m3 |
| 13 | Lát gạch Terrazzo 400x400 theo bản vẽ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.399 | m2 |
| 14 | Trải cỏ nhân tạo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9078 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0097 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0191 | 100m3 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,59 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0178 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7254 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1423 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2654 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7996 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8328 | m3 |
| 26 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,9425 | m2 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9188 | m3 |
| 28 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7029 | m2 |
| 29 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,1653 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1072 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2144 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,321 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,321 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7915 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,6223 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,4893 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 229,124 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 183,8032 | m2 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2228 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9377 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,5447 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,6647 | m2 |
| 43 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,8213 | m2 |
| 44 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,8656 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3379 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4955 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4955 | 100m3 |
| 48 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,2035 | 100m |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,9825 | m3 |
| 50 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 254,0764 | m3 |
| 51 | Ống nhựa PVC D110 lỗ thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,4 | m |
| 52 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0014 | 100m3 |
| 53 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0101 | 100m3 |
| 54 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | 100m3 |
| 55 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2944 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1619 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2613 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8874 | m3 |
| 59 | Sản xuất và lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 508,7 | md |
| 60 | Qủa cầu inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 61 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5408 | m3 |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0409 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1329 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,321 | 100m3 |
| 65 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7056 | 100m |
| 66 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0221 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,782 | m3 |
| 68 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,7009 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2629 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0058 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0006 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0153 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0842 | m3 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0022 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0115 | tấn |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2841 | m3 |
| 79 | Đắp vữa đầu trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | trụ |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn giả đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,9148 | m2 |
| 81 | Di chuyển cây hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cây |
| 82 | Mua đất , đắp đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 216,355 | m3 |
| 83 | Đắp đất màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1636 | 100m3 |
| 84 | Trồng cây Móng Bò Tím, chiều cao 3.5-4m, đường kính 8-10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cây |
| 85 | Trồng cây Long Não, chiều cao 3.5-4m, đường kính 5-8cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cây |
| 86 | Trồng cây Lộc Vừng, chiều cao 2-2.5m, đường kính 7-8cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cây |
| 87 | Trồng cây Ngâu Tròn, chiều cao 0.8-1m, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cây |
| 88 | Trồng cây hoa Đỗ Quyên, chiều cao 0.6-0.8m, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122 | cây |
| 89 | Trồng cây Phượng Vĩ, chiều cao 3-5m, đường kính 8-10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cây |
| 90 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 199 | cây/lần |
| 91 | Trồng chuỗi Ngọc Thái, chiều cao 0.2-0.3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 349,2 | m |
| 92 | Trồng Hoa Thanh Tú, chiều cao 0.3-0.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211,8 | m |
| 93 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5685 | m3 |
| 94 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4112 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1522 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3044 | 100m3 |
| 97 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,029 | m3 |
| 98 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3255 | 100m2 |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,0435 | m3 |
| 100 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6161 | m3 |
| 101 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,868 | 100m2 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,3003 | m3 |
| 103 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,073 | m2 |
| 104 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,55 | m2 |
| 105 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước kích thước 300x500 composite tải trọng 50KN | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 362 | cái |
| 106 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6526 | m3 |
| 107 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0588 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0218 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0433 | 100m3 |
| 110 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5302 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0338 | 100m2 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7952 | m3 |
| 113 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3728 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0715 | 100m2 |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9978 | m3 |
| 116 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2531 | m2 |
| 117 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m2 |
| 118 | Lắp đặt tấm sàn grating KT 70x70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | tấm |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0294 | 100m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2912 | 100m2 |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 124 | Lắp dựng khung móng cho cột thép 4 BÓNG CAO 4M | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 125 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 126 | Cầu đấu dây 25A-500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 127 | Bulong+Ecu M6 bắt bảng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | bộ |
| 129 | Bộ đèn sân vườn 4 bóng cao 4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cột |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA 2X10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA 2X6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | 100m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 133 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 134 | Kéo dải dây đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | 100m |
| 135 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,584 | m3 |
| 136 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0358 | 100m3 |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,234 | m3 |
| 138 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,026 | m3 |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,312 | m3 |
| 140 | Khung móng 4M16x650 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 142 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 143 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 144 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,588 | 100m3 |
| 145 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2268 | 100m3 |
| 146 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2772 | 100m3 |
| 147 | Bảo vệ cáp ngầm bằng gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.512 | viên |
| 148 | Băng báo cáp tiêu chuẩn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | 100m |
| 150 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,2586 | m3 |
| 151 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5633 | 100m3 |
| 152 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2087 | 100m3 |
| 153 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2618 | 100m2 |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7056 | m3 |
| 155 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,354 | m3 |
| 156 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,824 | m3 |
| 157 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3927 | 100m2 |
| 158 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1621 | m3 |
| 159 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1481 | tấn |
| 160 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1343 | tấn |
| 161 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9161 | m3 |
| 162 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8135 | m3 |
| 163 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,3857 | m3 |
| 164 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 814,2506 | m2 |
| 165 | Công tác ốp đá bóc trang trí hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,117 | m2 |
| 166 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203,6533 | m2 |
| 167 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,758 | m2 |
| 168 | Đắp vữa đầu trụ tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | trụ |
| 169 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.559,717 | m2 |
| 170 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4647 | m3 |
| 171 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,396 | m3 |
| 172 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,162 | m3 |
| 173 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,592 | m2 |
| 174 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132,732 | m2 |
| 175 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 126,096 | m2 |
| 176 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,936 | m2 |
| 177 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,7804 | m2 |
| 178 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,4204 | m2 |
| 179 | Phá lớp vữa trát sê nô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,8548 | m2 |
| 180 | Tháo tấm lợp tôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4868 | 100m2 |
| 181 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,9084 | m2 |
| 182 | Tháo dỡ xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tb |
| 183 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139,3288 | m2 |
| 184 | Phá dỡ vữa trát cũ bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,149 | m2 |
| 185 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2859 | 100m3 |
| 186 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 187 | Tháo dỡ các loại đèn ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 188 | Tháo dỡ đèn tuýt ba gắn trần chụp phản quang, 3x40w, dài 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 189 | Tháo dỡ đèn Led Downlight D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 190 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần + hộp số | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 191 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 192 | Tháo dỡ công tắc đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 193 | Tháo dỡ công tắc ba | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 194 | Tháo dỡ Tủ điện tầng âm tường 8 modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 195 | Tháo dỡ dây dẫn CU/PVC/XLPE -(2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 196 | Tháo dỡ dây dẫn CU/PVC/XLPE -(2x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 197 | Tháo dỡ dây dẫn CU/PVC/XLPE -(2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | m |
| 198 | Tháo dỡ dây dẫn CU/PVC/XLPE -(2x1.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | m |
| 199 | Tháo dỡ Aptomat 1P-32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 200 | Tháo dỡ Aptomat 1P-25A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 201 | Tháo dỡ Aptomat 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 202 | Tháo dỡ Aptomat 1P-20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 203 | Tháo dỡ ống nhựa D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| 204 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8026 | m3 |
| 205 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2131 | m3 |
| 206 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0914 | 100m3 |
| 207 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0275 | 100m2 |
| 208 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0371 | m3 |
| 209 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0644 | 100m2 |
| 210 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1725 | m3 |
| 211 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0048 | tấn |
| 212 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0888 | tấn |
| 213 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6792 | m3 |
| 214 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3538 | m3 |
| 215 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0804 | 100m2 |
| 216 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0322 | tấn |
| 217 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,109 | tấn |
| 218 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0911 | 100m2 |
| 219 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0035 | tấn |
| 220 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0253 | tấn |
| 221 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5009 | m3 |
| 222 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0756 | 100m2 |
| 223 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6329 | m3 |
| 224 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 225 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 226 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4081 | m3 |
| 227 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 152,769 | m2 |
| 228 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,133 | m2 |
| 229 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,49 | m2 |
| 230 | Trát má cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,1 | m2 |
| 231 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,56 | m2 |
| 232 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,42 | m2 |
| 233 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,855 | m2 |
| 234 | Vệ sinh sê nô, mái chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,976 | m2 |
| 235 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,976 | m2 |
| 236 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,02 | m2 |
| 237 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,908 | m2 |
| 238 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211,724 | m2 |
| 239 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,603 | m2 |
| 240 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139,328 | m2 |
| 241 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,149 | m2 |
| 242 | Lắp đặt lại xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tb |
| 243 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,487 | 100m2 |
| 244 | Cửa đi nhôm hệ, bao gồm công lắp dựng, phụ kiện đầy đủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,508 | m2 |
| 245 | Cửa sổ nhôm hệ, bao gồm công lắp dựng, phụ kiện đầy đủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 246 | Đèn tuýt đôi gắn tường dài 1,2m, treo cách nền 2,8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 247 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 248 | Đèn tuýt ba gắn trần chụp phản quang, 3x40w, dài 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 249 | Lắp đặt đèn Led Downlight D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 250 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 251 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 252 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt công tắc ba | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 254 | Tủ điện tầng âm tường 8 modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 255 | Dây dẫn CU/PVC/XLPE -(2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 256 | Dây dẫn CU/PVC/XLPE -(2x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 257 | Dây dẫn CU/PVC/XLPE -(2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | m |
| 258 | Dây dẫn CU/PVC/XLPE -(2x1.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | m |
| 259 | Aptomat 1P-32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 260 | Aptomat 1P-25A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 261 | Aptomat 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 262 | Aptomat 1P-20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 263 | Ống nhựa D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| 264 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,06 | m2 |
| 265 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,2009 | m3 |
| 266 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7586 | m3 |
| 267 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,3625 | m3 |
| 268 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,3625 | m3 |
| 269 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,3625 | m3 |
| 270 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,3456 | m3 |
| 271 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0612 | 100m3 |
| 272 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3669 | 100m3 |
| 273 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 274 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1363 | 100m2 |
| 275 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6756 | m3 |
| 276 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 277 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0754 | 100m2 |
| 278 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1216 | tấn |
| 279 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,116 | tấn |
| 280 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7015 | m3 |
| 281 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7498 | m3 |
| 282 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,809 | m3 |
| 283 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0408 | tấn |
| 284 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1504 | tấn |
| 285 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1246 | m3 |
| 286 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1852 | 100m2 |
| 287 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0312 | tấn |
| 288 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | tấn |
| 289 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1377 | m3 |
| 290 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4265 | 100m2 |
| 291 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1712 | tấn |
| 292 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5952 | tấn |
| 293 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1176 | m3 |
| 294 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3852 | 100m2 |
| 295 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8625 | tấn |
| 296 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1705 | m3 |
| 297 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,876 | m3 |
| 298 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,935 | m3 |
| 299 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4265 | m2 |
| 300 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3852 | m2 |
| 301 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6109 | m2 |
| 302 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,423 | m2 |
| 303 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,5742 | m2 |
| 304 | Gạch thông gió KT 284x284mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | viên |
| 305 | Gạch thông gió KT184x184mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | viên |
| 306 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,764 | m2 |
| 307 | Đắp bờ mái ngói | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,952 | md |
| 308 | Bình hồ lô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bình |
| 309 | Trang trí đầu đao + chi tiết mái dưới đầu đao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Cái |
| 310 | Trang trí đỉnh cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 311 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0134 | 100m3 |
| 312 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6766 | m3 |
| 313 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0188 | 100m2 |
| 314 | Lát gạch đỏ kích thước gạch KT300x300mm, mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,7661 | m2 |
| 315 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0171 | 100m2 |
| B | Hạng mục thiết bị | |||
| 1 | Máy tập thể dục đi bộ trên không | 2 | bộ | |
| 2 | xe đạp đơn | 2 | bộ | |
| 3 | Ghế đá | 18 | cái | |
| 4 | thùng rác công cộng | 2 | cái | |
| 5 | cầu bệp bênh | 2 | bộ | |
| 6 | xà đơn 2 bậc | 1 | bộ | |
| 7 | xà kép 2 bậc | 1 | bộ | |
| 8 | máy xoay eo | 1 | bộ | |
| 9 | máy tập lưng bụng | 2 | bộ | |
| 10 | máy tập, tay vai | 2 | bộ | |
| 11 | Xích đu liên hoàn | 1 | bộ | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.553E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 7(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): số lượng hợp đồng tối thiểu là 02, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.592.000.000 VNĐ trở lên hoặc
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.592.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.184.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi