Gói thầu: Vật tư, hóa chất, dụng cụ phục vụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210352333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sinh học thực nghiệm |
| Tên gói thầu | Vật tư, hóa chất, dụng cụ phục vụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210327225 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-23 10:13:00 đến ngày 2021-03-26 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 129,700,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chất chuẩn As | EU hoặc tương đương | 4 | lít | Độ tinh khiết: 996 ± 5mg/L. Pha trong đệm HNO3 0,5 mol/L | |
| 2 | Chất chuẩn Cd | EU hoặc tương đương | 4 | Lít | Độ tinh khiết 1001 ± 2 mg/L. Pha trong đệm HNO3 0,5 mol/L | |
| 3 | Chất chuẩn Pb | EU hoặc tương đương | 4 | Lít | Độ tinh khiết 1001 ± 2 mg/L. Pha trong đệm HNO3 0,5 mol/L | |
| 4 | Chất chuẩn Hg | EU hoặc tương đương | 4 | Lít | Độ tinh khiết 998 ± 2 mg/L. Pha trong đệm HNO3 0,5 mol/L | |
| 5 | Petrifilm E. coli/Coliform | EU hoặc tương đương | 5 | Hộp 100 đĩa | Dạng tấm đĩa, chứa các chất dinh dưỡng: Violet Red Bile (VRB), glucuronidase BCLG và tetrazolium đặc hiệu cho E.coli, coliform | |
| 6 | Petrifilm TVK hiếu khí | EU hoặc tương đương | 5 | Hộp 100 đĩa | Dạng tấm đĩa, chứa chất hòa tan trong nước, các chất dinh dưỡng và chỉ thị. | |
| 7 | Petrifilm kiểm nấm men/mốc | EU hoặc tương đương | 5 | Hộp 100 đĩa | Dạng tấm đĩa, chứa chất kháng sinh, chất tạo gel, chất chỉ thị đặc hiệu cho nấm men, nấm mốc. | |
| 8 | Petrifilm kiểm S. aureus | EU hoặc tương đương | 5 | Hộp 50 đĩa | Dạng tấm đĩa, chứa các chất tạo gel hòa tan trong nước, chất dinh dưỡng và chất chỉ thị đặc hiệu cho S. aureus | |
| 9 | Petrifilm kiểm Salmonella | EU hoặc tương đương | 5 | Hộp 50 đĩa | Dạng tấm đĩa, chứa các chất tạo gel hòa tan trong nước, chất dinh dưỡng và chất chỉ thị đặc hiệu cho Salmonella | |
| 10 | NaOH | EU hoặc tương đương | 1 | kg | Độ tinh khiết ≥99.99% | |
| 11 | H2SO4 | EU hoặc tương đương | 5 | L | Độ siêu tinh khiết: ≥99.99% | |
| 12 | HCl | EU hoặc tương đương | 5 | L | Độ tinh khiết ≥99,5% | |
| 13 | Bromocresol xanh | EU hoặc tương đương | 2 | Lọ 5g | Độ tinh khiết ≥99% | |
| 14 | Methyl đỏ | EU hoặc tương đương | 2 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥99% | |
| 15 | Cồn | EU hoặc tương đương | 30 | L | Độ tinh khiết ≥99% | |
| 16 | Nước deion 2 lần | EU hoặc tương đương | 30 | Lít | Đã khử hết các Ion đạt 99% | |
| 17 | EDTA | EU hoặc tương đương | 5 | kg | Độ tinh khiết ≥99,5% | |
| 18 | CaCl2 | EU hoặc tương đương | 5 | kg | Độ tinh khiết ≥99% | |
| 19 | H3BO3 | EU hoặc tương đương | 3 | kg | Độ tinh khiết ≥99,5% | |
| 20 | Na2MoO4.2H2O | EU hoặc tương đương | 2,5 | kg | Độ tinh khiết ≥99,5% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi