Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, hóa chất năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210411234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học Vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, hóa chất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210400123 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-06 14:43:00 đến ngày 2021-04-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 478,570,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acrylonitrile | 4 | lít | Loại: PA, độ tinh khiết ≥ 99%, chứa 35-45 ppm monomethyl ether hydroquinone làm chất ức chế; Dạng: lỏng, không màu; Hãng sản xuất: SigmaAldrich hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 2 | Carbon nanotubes | 4 | kg | Dạng: Ống; Đường kính ngoài: 20-40 nm; Đường kính trong: 10-15 nm; Hãng sản xuất: Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 3 | Carbon nanofibers | 4 | kg | Dạng: Sợi, hình trụ; Đường kính: ~ 60 nm; Hãng sản xuất: Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 4 | PtCl4 | 50 | g | Loại: PA, độ tinh khiết: 96 %; Dạng: Bột màu nâu đỏ; Khối lượng riêng: 4,303 g/cm3; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 5 | AlCl3 | 2 | kg | Loại: PA, độ tinh khiết: > 99 %; Dạng: tinh thể màu trắng hay vàng nhạt; Khối lượng riêng: 2,48 g/cm3; Hãng sản xuất: Fluka hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 6 | TiO2 | 2 | kg | Loại: PA, độ tinh khiết: 99 %; Dạng: Anatase, bột màu trắng; Khối lượng riêng: 3,9 g/cm3; Hãng sản xuất: SigmaAldrich hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 7 | Nhựa Polyvinylidene fluoride | 2 | kg | Loại: PA; Số mol khối lượng trung bình M n ~ 107.000; Trọng lượng phân tử trung bình: Mw ~ 275.000; Hãng sản xuất: SigmaAldrich hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 8 | Perylene black | 4 | kg | Loại: PA; Dạng: bột màu đen; Độ ẩm: | ||
| 9 | Phthalocyanine blues | 6 | kg | Loại: PA, độ tinh khiết 99%; Dạng: bột màu xanh dương; Hãng sản xuất: Samchun hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 10 | Carbazole dioxazine violet | 5 | kg | Loại: PA, độ tinh khiết 99%; Dạng: bột màu tím; Nhiệt độ nóng chảy: 385oC; Hãng sản xuất: Samchun hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 11 | C10H10 | 4 | lít | Loại: PA, độ tinh khiết 80%; Dạng: lỏng, không màu hoặc vàng nhạt; Khối lượng riêng: 0,914 g/ml; Nhiệt độ sôi: 195oC; Hãng sản xuất: Tokyo Chemical Indus hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 12 | Na2SiO3 | 5 | kg | Loại: PA, độ tinh khiết 98%; Dạng: tinh thể màu trắng đục; Khối lượng riêng: 2,63 g/cm3; Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 13 | Nhôm kim loại (Al) | 2 | kg | Loại: tinh khiết 99,7%; Dạng: hạt | ||
| 14 | Silicon aluminum oxynitride | 2 | kg | Loại: PA, độ tinh khiết > 99%; Dạng: hạt màu trắng xám; Khối lượng riêng: 3,3 g/cm3; Hãng sản xuất: SigmaAldrich hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 15 | Sợi polyamide-imide | 4 | kg | Loại: 100% Nylon polyamit, loại 6 sợi không xoắn, có khả năng chống mài mòn; Hãng sản xuất: ESTAL INDUSTRIAL hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 16 | Aluminosilicate | 3 | kg | Dạng: viên, kích thước 2 x 5 mm, màu trắng xám; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 17 | Nano Fe3O4 | 1 | kg | Loại: tinh khiết 97 %; Dạng: bột mịn, màu nâu đỏ; Kích thước: 50-100 nm; Hãng sản xuất: Sigma Aldrich hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 18 | NiCl2 | 2 | kg | Loại: PA, tinh khiết 98%; Dạng: tinh thể màu vàng nâu; Khối lượng riêng: 3,55 g/cm3; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 19 | Bột đồng nano | 1 | kg | Loại: tinh khiết 99,9%; Dạng: bột màu đỏ cam ánh kim, kích thước ≤ 40 nm; Khối lượng riêng: 8,96 g/cm3; Hãng sản xuất: Riedel-de Haën hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 20 | C7H8S | 4 | lít | Loại: PA, tinh khiết 99%; Dạng: lỏng không màu; Khối lượng riêng: 1,058 g/ml; Hãng sản xuất: Sigma Aldrich hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 21 | Cyclohexylmercaptan | 2 | lít | Loại: PA, tinh khiết 97%; Dạng: lỏng không màu; Khối lượng riêng: 0,95 g/ml; Hãng sản xuất: Sigma Aldrich hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 22 | 1,1,2,2-Tetrachloroethane | 5 | lít | Loại: PA, tinh khiết 98%; Dạng: lỏng hơi xanh vàng; Khối lượng riêng: 1,59 g/ml; Hãng sản xuất: Tokyo Chemical Indus hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 23 | C6H11CH3 | 6 | lít | Loại: PA, tinh khiết 99%; Dạng: lỏng không màu; Khối lượng riêng: 0,77 g/ml; Hãng sản xuất: Tokyo Chemical Indus hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 24 | Ethanox 330 (Chất chống oxy hóa) | 5 | kg | Loại: PA, độ tinh khiết ≥ 98%; Dạng: Bột, màu trắng ngà; Nhiệt độ nóng chảy: 240 - 245 oC; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 25 | Glutaric acid dialdehyde (Chất chống vi sinh vật) | 5 | kg | Dạng: dung dịch 50% KL, trong suốt; Khối lượng riêng: 1,06 g/ml; Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 26 | (CH3)2CO | 15 | lít | Loại: PA, độ tinh khiết ≥ 99,5%; Dạng lỏng, không màu; Khối lượng riêng: 0,7845g/ml; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 27 | C7H8 | 25 | lít | Loại: PA, độ tinh khiết ≥ 99,3%;(≥ 99,5%); Dạng lỏng, không màu; Khối lượng riêng: 0,8669 g/ml; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 28 | CH3COOC2H5 | 10 | lít | Loại: PA, độ tinh khiết ≥ 98%; Dạng lỏng, không màu; Khối lượng riêng: 0,902 g/ml; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 29 | NaNO2 | 10 | kg | Loại: PA, tinh khiết 98%; Dạng: tinh thể, màu trắng; Khối lượng riêng: 2,168 g/cm3; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 30 | H2O2 | 25 | lít | Loại: PA, 30%; Dạng: lỏng không màu; Khối lượng riêng: 1,11 g/ml; Đóng gói: chai nhựa 500ml; Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 31 | C6H12O2 | 15 | lít | Loại: PA, tinh khiết 98%; Dạng: lỏng không màu, mùi trái cây; Khối lượng riêng: 0,88 g/ml; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 32 | NaOH | 15 | kg | Loại: PA, tinh khiết 97%; Dạng: tinh thể, màu trắng; Khối lượng riêng: 2,1 g/cm3; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 33 | Tetrahydrofuran | 10 | lít | Loại: PA, tinh khiết 99%; Dạng: lỏng không màu; Khối lượng riêng: 0,8876 g/ml; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 34 | Na2CO3 | 20 | kg | Loại: PA, tinh khiết 99%; Dạng: tinh thể, màu trắng; Khối lượng riêng: 2,54 g/cm3; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 35 | C2H5OH | 20 | lít | Loại: PA, tinh khiết: 90 % (KL); Dạng lỏng, không màu; Khối lượng riêng: 0,79 g/ml; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 | ||
| 36 | CuCl2 | 4 | kg | Loại: PA, tinh khiết: 99 % ; Dạng: bột, màu vàng nâu; Khối lượng riêng: 3,386 g/cm3; Hãng sản xuất: Xilong hoặc tương đương; Năm sản xuất: 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi