Gói thầu: Gói thầu TC SCL2021: Sửa chữa móng cột các đường dây do Đội TTĐ Hà Nội 1 quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210404027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu TC SCL2021: Sửa chữa móng cột các đường dây do Đội TTĐ Hà Nội 1 quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210324985 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-02 10:28:00 đến ngày 2021-04-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 490,645,993 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Sửa chữa móng cột vị trí 44 - Đường dây 220kV Thường Tín - Phố Nối & Thường Tín - T500 Phố Nối (272T500TT - 273,274E28.1 & 271T500TT - 275T500PN) | |||
| 1 | Đắp bờ bao | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 31,92 | m3 |
| 2 | Bạt nilon | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 159,6 | m2 |
| 3 | Đóng cọc tre | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,344 | 100m |
| 4 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 54,6 | m3 |
| 5 | Đào bùn lỏng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32,3 | m2 |
| 6 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 18,6 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,72 | m3 |
| 8 | Xây móng kè bằng đá hộc vữa XMM 75 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 13,25 | m3 |
| 9 | Xây thân kè rộng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 19,8 | m3 |
| 10 | Ống nhựa TP D76 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 11,2 | m |
| 11 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,6 | 100m3 |
| 12 | Đào móng trụ đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,46 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông lót M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,46 | m3 |
| 14 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 15 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | m2 |
| 16 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,074 | tấn |
| 17 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,1041 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,1192 | tấn |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2333 | tấn |
| 20 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,35 | 100m2 |
| 22 | Ống nhựa TP D76 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,4 | m |
| 23 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,55 | m3 |
| 24 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 10,42 | m3 |
| 25 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,15 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,23 | m3 |
| 27 | Đất cấp 2 bổ sung | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 75,09 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,751 | 100m3 |
| 29 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12 | m |
| 30 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công xi măng 1800m | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,34 | tấn |
| 32 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công cát 1800m | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 13,83 | m3 |
| 33 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đá dăm 1800m | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 15,59 | m3 |
| 34 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gach xây 1800m | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,23 | 1000v |
| 35 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công thép 1800m | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,19 | tấn |
| 36 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gỗ 1800m | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,46 | m3 |
| 37 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đất 1800m | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 75,09 | m3 |
| B | Sửa chữa móng cột vị trí 61, 62 - Đường dây 220kV Thường Tín - Phố Nối & Thường Tín - T500 Phố Nối (272T500TT-273,274E28.1 & 271T500TT-275T500PN) | |||
| C | Vị trí 61 | |||
| 1 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 149,8 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,2 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,2 | m3 |
| 4 | Đục nhám, khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 48 | lỗ |
| 5 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | m2 |
| 6 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,121 | tấn |
| 7 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,31 | tấn |
| 8 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,49 | 100m2 |
| 9 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20 | m3 |
| 10 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,032 | 100m3 |
| 11 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12 | m |
| 12 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| D | Vị trí 62 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 70 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,2 | m3 |
| 3 | Đục nhám, khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 48 | lỗ |
| 4 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | m2 |
| 5 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,138 | tấn |
| 6 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,34 | tấn |
| 7 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,54 | 100m2 |
| 8 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 22,3 | m3 |
| 9 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,7 | 100m3 |
| 10 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12 | m |
| 11 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi