Gói thầu: Xây lắp (XD+TB+DP)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210325329-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đình Bảng
Tên gói thầu Xây lắp (XD+TB+DP)
Số hiệu KHLCNT 20210303335
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 500 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-12 08:52:00 đến ngày 2021-04-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 52,949,756,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Phần kiến trúc (nhà thể thao đa năng)
1 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 34,303 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 191,453 m3
3 Mua gạch thông gió kích thước 290x290x90cm, Hao hụt VL: 1.01 Chương V HSMT 642,36 viên
4 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB30 (NC, M, VLP) Chương V HSMT 60,552 m2
5 Sơn tường gạch thông gió ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V HSMT 121,104 m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 520,552 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 1.881,417 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 657,579 m2
9 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 431,246 m2
10 Trát trần sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 557,943 m2
11 Láng sàn sê nô mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 681,705 m2
12 Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 140,601 m2
13 Chống thấm bằng màng tự dính dày 1.5mm (thi công hoàn thiện) Chương V HSMT 681,705 m2
14 Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm mái seno Chương V HSMT 594,8107 m2
15 Trát gờ chỉ, gờ móc nước sê nô vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 161,1 m
16 Soi chỉ rộng 20mm, sâu 10mm Chương V HSMT 802,21 m
17 Dán gạch inax màu nâu vào tường mặt ngoài, XM PCB30 Chương V HSMT 451,979 m2
18 Dán gạch inax màu nâu vào tường mặt trong, XM PCB30 Chương V HSMT 371,186 m2
19 Dán gạch inax màu trắng vào tường mặt ngoài, XM PCB30 Chương V HSMT 22,397 m2
20 Dán gạch inax màu trắng vào tường mặt trong, XM PCB30 Chương V HSMT 8,559 m2
21 Dán gạch chân tường ngoài nhà màu xám KT45x145x7 Chương V HSMT 52,407 m2
22 Trát trụ cột , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 296,895 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 551,712 m2
24 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 1.062,081 m2
25 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn trắng trần Chương V HSMT 1.088,825 m2
26 Đánh bóng mặt nền bê tông nhà đa năng Chương V HSMT 686 m2
27 Sơn sàn đa năng bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy chống trơn, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 686 1m2
28 Lát nền, sàn gạch granite KT 800x800, XM PCB30 Chương V HSMT 60 m2
29 Lát nền, sàn gạch granite nhân tạo màu ghi sáng KT 600x600, XM PCB30 Chương V HSMT 499,583 m2
30 Lát nền, sàn gạch granite nhân tạo màu ghi sáng KT 500x500, XM PCB30 Chương V HSMT 200,382 m2
31 Lát đá bậu cửa bằng đá granit, PCB30 Chương V HSMT 20,897 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 màu xám chống trơn, XM PCB30 Chương V HSMT 61,291 m2
33 Chống thấm sàn vê sinh, sàn hành lang tầng 2 bằng chất chống thấm XM gốc polime (3kg/m2) Chương V HSMT 442,2 kg
34 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh, sàn hành lang tầng 2 (NC) Chương V HSMT 147,4 m2
35 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch cao 20cm Chương V HSMT 59,35 m2
36 Ốp tường WC bằng gạch men kính KT 300x600 màu xám, XM PCB30 Chương V HSMT 61,583 m2
37 Ốp tường trụ, cột bằng gạch viền KT 300x600 hoa văn xám + trắng, XM PCB30 Chương V HSMT 21,735 m2
38 Ốp tường trụ, cột bằng gạch men kính KT 300x600 màu trắng, XM PCB30 Chương V HSMT 123,722 m2
39 Trần nhôm U30x100x0,6mm màu trắng, ghi nhũ bao gồm phụ kiện khung thép 1,0m/m2 Chương V HSMT 601,117 m2
40 Thi công trần nhôm (NC) Chương V HSMT 595,165 m2
41 Trần nhôm nhà vệ sinh tầng 2 KT600x600 (Trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm) Chương V HSMT 61,291 m2
42 Cung cấp, lắp đặt tấm gỗ tiêu âm dày 15mm đóng trên khung thép hộp mạ kẽm 10x20x1.6, kích thước 600x600, bắt bu lông nở 6A600 Chương V HSMT 677,136 m2
43 Vách thạch cao 1 mặt, tấm thạch cao dày 9mm Chương V HSMT 31,121 m2
44 Bả bằng bột bả vào vách thạch cao Chương V HSMT 31,121 m2
45 Sơn vách thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (khu vực sân khấu) Chương V HSMT 31,121 m2
46 Cung cấp lắp đặt khung thép +mặt in bạt đế, KT 1x15m Chương V HSMT 1 bộ
47 Cung cấp lắp đặt bộ chữ nổi bằng inox "Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm" Chương V HSMT 1 bộ
48 Cung cấp lắp đặt Biển dọc 2 bên cánh gà: khung thép, in bạt đế: "KHỎE ĐỂ HỌC TẬP, LAO ĐỘNG…" KT: 1,8x3,05m Chương V HSMT 2 bộ
49 Nẹp gỗ sơn PU diềm khung chữ biển hiệu Chương V HSMT 50,56 m
50 Lắp đặt phào gỗ 1x4 gỗ Tần Bì Chương V HSMT 78,92 md
51 Cung cấp lắp đặt nẹp chân tường gỗ Tần Bì cao 20cm, dày 2.5cm Chương V HSMT 97,58 md
52 Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm Chương V HSMT 48,477 m2
53 Móc treo inox gắn vào tấm compact Chương V HSMT 10 cái
54 Gia công, lắp dựng Inox hộp 304 làm khung treo bàn đá chậu rửa Chương V HSMT 127,248 kg
55 Lát đá granite mặt bệ chậu rửa Chương V HSMT 8,934 m2
56 Cung cấp, lắp đặt Gương không khung mài cạnh dày 5mm Chương V HSMT 14,714 m2
57 Chi phí mài xiết cạnh thẳng + mài huỳnh gương soi Chương V HSMT 32,22 md
58 Tay vịn phòng WC người khuyết tật bằng Inox 304 Chương V HSMT 5,5099 kg
59 Cửa đi mở quay 2 cánh kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm(chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 172,948 m2
60 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V HSMT 15 bộ
61 Cửa đi mở quay 1 cánh kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm(chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 13,746 m2
62 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm Chương V HSMT 5 bộ
63 Cửa sổ lùa 2 cánh dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 32,8525 m2
64 Phụ kiện cửa sổ lùa 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Chương V HSMT 13 bộ
65 Cửa sổ lật 1 cánh, 2 cánh kết hợp vách kính dùng kính trắng 6,38mm(chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 8,704 m2
66 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh, mở quay, mở hất đồng bộ - Khóa đa điểm Chương V HSMT 2 bộ
67 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh, mở quay, mở hất đồng bộ - Khóa đa điểm Chương V HSMT 4 bộ
68 Vách kính cố định có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V HSMT 78,4875 m2
69 Phụ trội kính thay kính dán an toàn 6,38 bằng kính 10,38 Chương V HSMT 186,4048 m2
70 Dán decal mờ Chương V HSMT 6,65 m2
71 Cửa đi, pano gỗ đặc, gỗ Lim Nam Phi dày 4cm (chưa bao gồm phụ kiện,sơn, lắp dựng …) Chương V HSMT 9,051 m2
72 Khuôn cửa gỗ Lim Nam Phi 60x140 Chương V HSMT 26,65 md
73 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V HSMT 26,65 1m
74 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V HSMT 9,051 1m2
75 Khóa cửa đi Chương V HSMT 5 bộ
76 Bản lề cửa đi Chương V HSMT 30 bộ
77 Sơn PU cửa gỗ Chương V HSMT 27,389 m2
78 Cửa chớp hình thoi (rộng 150, cao 24, chiều dày nhôm1,3mm) Chương V HSMT 57,456 m2
79 Hệ lam chắn nắng làm từ hợp kim nhôm dày 0,6mm; bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp Chương V HSMT 73,529 m2
80 Lắp dựng hệ lam nhôm Chương V HSMT 73,529 m2
81 Mua thép hộp 40x80x1.6mm mạ kẽm làm khung, hệ số hao hụt 1.02 Chương V HSMT 558,492 kg
82 Mua thép hộp 200x200x4 mạ kẽm làm khung, hệ số hao hụt 1.02 Chương V HSMT 3.704,692 kg
83 Mua thép hộp 80x80x2 mạ kẽm làm khung, hệ số hao hụt 1.02 Chương V HSMT 12,98 kg
84 Gia công khung cửa Chương V HSMT 2,9984 tấn
85 Lắp đặt khung cửa Chương V HSMT 2,9984 tấn
86 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V HSMT 1 bộ
87 Đào móng băng đường dốc, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 16,286 1m3
88 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,046 100m2
89 Bê tông lót móng đường dốc chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 1,74 m3
90 Xây móng đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 4,202 m3
91 Xây móng đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,961 m3
92 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30, tường chân lan can đường dốc Chương V HSMT 0,383 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 2,767 m3
94 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 14,258 m2
95 Sơn tường đường dốc ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 6,032 m2
96 Dán gạch màu xám KT 45x145x7 vào tường đường dốc, XM PCB30 Chương V HSMT 8,226 m2
97 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,865 m3
98 Lát nền đường dốc bằng đá granite, PCB30 Chương V HSMT 11,507 m2
99 Đắp cát hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V HSMT 0,084 100m3
100 Đắp cát nền đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V HSMT 0,074 100m3
101 Lát đá mặt lan can hành lang, PCB30 Chương V HSMT 23,478 m2
102 Trát tường chân lan can hành lang dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 12,578 m2
103 Sơn chân tường lan can hành lang ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 12,578 m2
104 Mua thép ống mạ kẽm D40x2mm làm lan can đường dốc, hệ số hao hụt 1.02 Chương V HSMT 88,661 kg
105 Mua thép ống mạ kẽm D60x2mm làm lan can hành lang, lan can thang bộ, hệ số hao hụt 1.02 Chương V HSMT 305,209 kg
106 Mua thép lập là 40x6mm mạ kẽm làm lan can đường dốc, lan can hành lang, lan can thang bộ, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 1.921,347 kg
107 Mua bản mã thép mạ kẽm 50x80x5 làm lan can đường dốc, hành lang, thang bộ, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 27,695 kg
108 Bulong M10 bắt bản mã Chương V HSMT 672 cái
109 Gia công lan can (NC, M, VLP) Chương V HSMT 2,069 tấn
110 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 122,05 m2
111 Đắp cát tam cấp, độ chặt Y/C K = 0,95 (Cát tận dụng) Chương V HSMT 0,153 100m3
112 Xây tường bo tam cấp 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,363 m3
113 Dán gạch màu xám KT45x145x7mm, XM PCB30 Chương V HSMT 3,46 m2
114 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 3,46 m2
115 Xây bậc tam cấp bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 4,7047 m3
116 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V HSMT 102,915 m2
117 Mua thép ống D60x2mm mạ kẽm làm lan can tam cấp, hệ số hao hụt 1.02 Chương V HSMT 164,4889 kg
118 Mua thép lập là 40x6 mạ kẽm làm lan can tam cấp, hao hụt 1.05 Chương V HSMT 250,836 kg
119 Mua bản mã D100x5 mạ kẽm làm lan can tam cấp, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 6,212 kg
120 Mua bản mã 50x80x5 mạ kẽm làm lan can tam cấp, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 0,989 kg
121 Bulong M10 bắt bản mã Chương V HSMT 72 cái
122 Gia công lan can (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,407 tấn
123 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 16,806 m2
124 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V HSMT 8,829 100m2
125 Mua tấm lợp thông minh nhựa polycarbonate đặc ruột dày 3mm, hệ số hao hụt 1.01 (bao gồm phụ kiện nẹp và vít chống dột) Chương V HSMT 194,93 m2
126 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa thông minh lấy sáng Chương V HSMT 1,93 100m2
127 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Thời gian thi công 3 tháng) Chương V HSMT 12,62 100m2
128 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V HSMT 9,825 100m2
129 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V HSMT 29,475 100m2
130 Mua thép vuông 18x18 làm thang thăm mái, hao hụt 1.025 Chương V HSMT 19,187 kg
131 Gia công, lắp đặt thang sắt (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,019 tấn
132 Mua tôn dày 0.4mm làm nắp che thang thăm mái, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 3,2983 kg
133 Lắp cửa thang lên mái bằng tôn dày 0.4mm (NC, VLP) Chương V HSMT 0,007 100m2
134 Khóa thang thăm mái Chương V HSMT 1 cái
135 Đào móng bồn hoa, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,443 100m3
136 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,257 100m2
137 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 6,821 m3
138 Xây móng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 24,775 m3
139 Lát đá mặt bồn hoa bằng đá granite, PCB30 Chương V HSMT 50,193 m2
140 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V HSMT 11,98 100m2
141 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 98,423 m3
142 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V HSMT 5,082 tấn
143 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,668 tấn
144 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm Chương V HSMT 7,875 tấn
145 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V HSMT 0,328 tấn
146 Mua thép tấm dày 5mm làm bản mã đầu cọc, bản mã nối cọc. hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 2.800,392 kg
147 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (NC, M, VLP) Chương V HSMT 1,9605 tấn
148 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 1,9605 tấn
149 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (NC, M, VLP) Chương V HSMT 150 1 mối nối
150 Cọc dẫn ép âm Chương V HSMT 1 cái
151 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V HSMT 16,143 100m
152 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V HSMT 0,75 100m
153 Đập đầu cọc bê tông các loại Chương V HSMT 3,3938 m3
154 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V HSMT 0,0335 100m3
155 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V HSMT 0,0335 100m3/1km
156 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Đào từ cao độ hiện trạng tới cốt đầu cọc) Chương V HSMT 2,338 100m3
157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I (Đào từ cao độ đầu cọc cốt đáy bê tông lót đài móng) Chương V HSMT 29,605 1m3
158 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Chương V HSMT 55,427 1m3
159 Ván khuôn móng cột Chương V HSMT 2,181 100m2
160 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 4,569 100m2
161 Ván khuôn giằng tường Chương V HSMT 0,58 100m2
162 Ván khuôn móng cổ cột, cột tròn Chương V HSMT 0,663 100m2
163 Ván khuôn móng cổ cột - cột vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,631 100m2
164 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V HSMT 4,362 tấn
165 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 1,498 tấn
166 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V HSMT 1,839 tấn
167 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V HSMT 9,22 tấn
168 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Chương V HSMT 0,428 tấn
169 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 29,722 m3
170 Mua bê tông thương phẩm mác 250, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 99,549 m3
171 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 (NC, M) Chương V HSMT 98,078 m3
172 Bê tông cổ móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 15,461 m3
173 Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 6,375 m3
174 Xây móng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 69,746 m3
175 Đắp cát hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V HSMT 0,995 100m3
176 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V HSMT 7,8035 100m3
177 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V HSMT 1.207,3 m2
178 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đổ bê tông nền nhà, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 104,444 m3
179 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 (NC, M) Chương V HSMT 102,9 m3
180 Mua bê tông thương phẩm mác 200 đổ bê tông nền nhà, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 79,365 m3
181 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 (NC, M) Chương V HSMT 78,192 m3
182 Cắt khe nền nhà đa năng , KT 5x35mm Chương V HSMT 10,412 100m
183 Trám khe dọc mặt đường bê tông Chương V HSMT 104,12 m
184 Đào móng bể phốt, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,537 100m3
185 Ván khuôn móng bể Chương V HSMT 0,051 100m2
186 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 2,128 m3
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,185 tấn
188 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 2,725 m3
189 Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 7,382 m3
190 Ván khuôn giằng mặt bể Chương V HSMT 0,062 100m2
191 Bê tông giằng bể, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,492 m3
192 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V HSMT 0,06 100m
193 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 6 cái
194 Trát tường ngoài bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 30,228 m2
195 Trát tường trong bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 43,022 m2
196 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 11,327 m2
197 Đánh mầu thành bể Chương V HSMT 43,022 m2
198 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V HSMT 0,048 100m2
199 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Chương V HSMT 0,096 tấn
200 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,141 m3
201 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 9 1cấu kiện
202 Đắp đất hoàn trả móng 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,41 100m3
203 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 4,159 100m2
204 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 3,468 100m2
205 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,957 tấn
206 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,081 tấn
207 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 4,376 tấn
208 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 5,527 tấn
209 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,418 tấn
210 Mua bê tông thương phẩm mác 250, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 86,372 m3
211 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 (NC, M) Chương V HSMT 80,65 m3
212 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 (NC, M) Chương V HSMT 4,446 m3
213 Ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 6,914 100m2
214 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,837 tấn
215 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,034 tấn
216 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 3,351 tấn
217 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 6,23 tấn
218 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1 tấn
219 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đổ bê tông dầm, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 55,863 m3
220 Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2, PCB30 (NC, M) Chương V HSMT 55,037 m3
221 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 9,1213 100m2
222 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đổ bê tông sàn, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 132,463 m3
223 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 (NC, M) Chương V HSMT 130,505 m3
224 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6- 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,295 tấn
225 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 11,534 tấn
226 Bê tông tấm đan sàn cốt +5.8m, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,5015 m3
227 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan sàn cốt +5.8m Chương V HSMT 0,0735 100m2
228 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan sàn cốt +5.8m, đường kính D8mm Chương V HSMT 0,213 tấn
229 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 30 1cấu kiện
230 Ván khuôn lanh tô Chương V HSMT 0,185 100m2
231 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,025 tấn
232 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,032 tấn
233 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,075 tấn
234 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,273 m3
235 Mua thép hộp KT50x100x3, 50x100x5 làm dàn thép sân khấu, hệ số hao hụt 1.02 Chương V HSMT 1.228,529 kg
236 Mua thép hộp KT30x30x1.4 làm dàn thép sân khấu, hệ số hao hụt 1.02 Chương V HSMT 78,917 kg
237 Mua thép tấm dày 20mm làm bản mã 300x300x20, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 59,346 kg
238 Bulong neo M20x450 Chương V HSMT 16 bộ
239 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m (NC, M, VLP) Chương V HSMT 1,338 tấn
240 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn chống gỉ Chương V HSMT 49,758 1m2
241 Sơn chống cháy cho kết cấu thép, trọng lượng riêng 1.25kg/l, độ phủ lý thuyết 2.31lit/m2 Chương V HSMT 114,941 lít
242 Sơn sắt thép bằng sơn chống cháy Chương V HSMT 49,758 1m2
243 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V HSMT 1,338 tấn
244 Mua thép tấm làm vì kèo thép mái, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 15.395,993 kg
245 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m (NC, M, VLP) Chương V HSMT 14,663 tấn
246 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V HSMT 14,663 tấn
247 Mua xà gồ thép chữ C mạ kẽm 175x65x20x1.8, hệ số hao hụt 1.025 Chương V HSMT 4.146,156 kg
248 Gia công xà gồ thép (NC, M, VLP) Chương V HSMT 4,045 tấn
249 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 4,045 tấn
250 Bulong M12x30 Chương V HSMT 704 bộ
251 Bulong M18x42 Chương V HSMT 216 bộ
252 Bulong M22x90 Chương V HSMT 36 bộ
253 Bulong neo M22x650 Chương V HSMT 144 bộ
254 Khóa cáp D18 Chương V HSMT 50 cái
255 Tăng đơ D20 Chương V HSMT 100 cái
256 Cáp D18 Chương V HSMT 685,981 kg
257 Lắp dựng cáp thép Chương V HSMT 0,669 tấn
258 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 441,859 1m2
259 Sơn chống cháy cho kết cấu thép, trọng lượng riêng 1.25kg/l, độ phủ lý thuyết 2.31lit/m2 Chương V HSMT 1.020,6943 lít
260 Sơn sắt thép bằng sơn chống cháy Chương V HSMT 441,859 1m2
261 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V HSMT 98,78 m2
262 Mua thép hộp 40x80x2 mạ kẽm làm vì kèo khu vực sân khấu, hệ số 1.02 Chương V HSMT 918,039 kg
263 Bản mã mạ kẽm liên kết của khung tam giác, hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 7,245 kg
264 Bulong M16 bắt vì kèo Chương V HSMT 8 cái
265 Gia công hệ khung dàn (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,907 tấn
266 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V HSMT 0,907 tấn
267 Ván khuôn cầu thang thường Chương V HSMT 0,259 100m2
268 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,023 m3
269 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,081 tấn
270 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,122 tấn
271 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,247 tấn
272 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,258 tấn
273 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 1,021 m3
274 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 25,9 m2
275 Lát đá bậc cầu thang, đá granite, PCB30 Chương V HSMT 25,924 m2
B Phần điện (nhà thể thao đa năng)
1 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 500x400x130mm Chương V HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 350x250x130mm Chương V HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt hộp điện phòng 6-8 module Chương V HSMT 8 hộp
4 Lắp đặt các automat MCCB 3P 100A Chương V HSMT 1 cái
5 Lắp đặt MCB-2P-63A Chương V HSMT 2 cái
6 Lắp đặt MCB-2P-25A Chương V HSMT 2 cái
7 Lắp đặt MCB-2P-20A Chương V HSMT 14 cái
8 Lắp đặt MCB-1P-50A Chương V HSMT 1 cái
9 Lắp đặt MCB-1P-32A Chương V HSMT 1 cái
10 Lắp đặt MCB-1P-25A Chương V HSMT 11 cái
11 Lắp đặt MCB-1P-20A Chương V HSMT 5 cái
12 Lắp đặt MCB-1P-16A Chương V HSMT 8 cái
13 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V HSMT 9 cái
14 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V HSMT 3 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V HSMT 3 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V HSMT 15 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều Chương V HSMT 2 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 52 cái
19 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V HSMT 2 cái
20 Lắp đặt đế âm Chương V HSMT 77 hộp
21 Lắp đặt đèn tuýp led T8 dài 1,2m 2x18W Chương V HSMT 16 bộ
22 Lắp đặt đèn tuýp led T8 dài 1,2m 1x18W Chương V HSMT 10 bộ
23 Lắp đặt đèn âm trần 300x300 12W Chương V HSMT 11 bộ
24 Lắp đặt đèn ốp trần vuông 300x300 24W Chương V HSMT 3 bộ
25 Lắp đặt đèn gắn trần D225 18W Chương V HSMT 35 bộ
26 Lắp đặt đèn hắt công trình 36W Chương V HSMT 4 bộ
27 Lắp đặt đèn chiếu sáng sân khấu 50W Chương V HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt đèn âm trần 300x300 18W Chương V HSMT 5 bộ
29 Lắp đặt đèn led hightbay 100W Chương V HSMT 36 bộ
30 Lắp đặt quạt treo tường D450-60W Chương V HSMT 10 cái
31 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V HSMT 11 cái
32 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V HSMT 15 m
33 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 Chương V HSMT 15 m
34 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V HSMT 5 m
35 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V HSMT 5 m
36 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V HSMT 100 m
37 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V HSMT 100 m
38 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 550 m
39 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V HSMT 550 m
40 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 500 m
41 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 500 m
42 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 450 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V HSMT 120 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm Chương V HSMT 100 m
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V HSMT 500 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 600 m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 50 m
48 Lắp đặt quạt hút vệ sinh 300x300-40W Chương V HSMT 4 cái
49 Máy sấy tay Chương V HSMT 4 cái
50 Móc treo quạt trần thép D16 Chương V HSMT 11 cái
51 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,0864 100m3
52 Đóng cọc thép mạ đồng D15, 2.4m Chương V HSMT 4 cọc
53 Đai ôm cọc D10 Chương V HSMT 4 cái
54 Dây đồng trần M50 Chương V HSMT 18 m
55 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất (NC, M, VLP) Chương V HSMT 18 m
56 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0864 100m3
57 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (hệ thống chống sét) Chương V HSMT 0,1404 100m3
58 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tạn dụng) Chương V HSMT 0,1404 100m3
59 Lắp đặt kim thu sét D18 - Chiều dài kim 1m Chương V HSMT 8 cái
60 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm bãi cọc chống sét Chương V HSMT 208,26 kg
61 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V HSMT 160 m
62 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V HSMT 20 m
63 Đo kiểm tra điện trở Chương V HSMT 1 ca
64 Dây mạng cat 6E Chương V HSMT 90 m
65 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 Chương V HSMT 9 10 m
66 Ổ cắm mạng âm tường Chương V HSMT 3 cái
67 Lắp đặt ổ cắm chìm Chương V HSMT 3 Ổ cắm
68 Lắp đặt tủ rack Chương V HSMT 1 Tủ
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V HSMT 90 m
70 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V HSMT 4 máy
71 Ống đồng cuộn đơn D6,35 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 15,075 m
72 Ống đồng cuộn đơn D12,7 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 15,075 m
73 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V HSMT 0,15 100m
74 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V HSMT 0,15 100m
75 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V HSMT 0,15 100m
76 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V HSMT 0,15 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V HSMT 0,8 100m
78 Bảo ôn ống thoát nước ngưng Chương V HSMT 0,8 100m
79 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 16 m
80 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 16 m
81 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 16 m
C Phần cấp thoát nước (nhà thể thao đa năng)
1 Lắp đặt xí bệt +vòi xịt Chương V HSMT 9 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + siphong + vòi rửa Chương V HSMT 11 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu Chương V HSMT 7 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nữ + vòi tiểu Chương V HSMT 3 bộ
5 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V HSMT 10 cái
6 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Chương V HSMT 5 bộ
7 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V HSMT 1 bể
8 Dây mềm D20mm Chương V HSMT 50 m
9 Lắp đặt kệ kính Chương V HSMT 11 cái
10 Lắp đặt giá treo khăn Chương V HSMT 4 cái
11 Hộp để giấy vệ sinh Chương V HSMT 9 bộ
12 Lắp đặt van phao cơ - Đường kính50mm Chương V HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, Chương V HSMT 0,5 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, Chương V HSMT 0,38 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, Chương V HSMT 0,3 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, Chương V HSMT 0,5 100m
17 Lắp đặt van đồng nối ren - Đường kính 32mm Chương V HSMT 10 cái
18 Lắp đặt van đồng nối ren - Đường kính 25mm Chương V HSMT 20 cái
19 Rắc co ren PPR D32 Chương V HSMT 10 cái
20 Rắc co ren PPR D25 Chương V HSMT 20 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 30 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 3 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 7 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 8 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 30 cái
26 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 2 cái
27 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 2 cái
28 Lắp đặt tê PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 3 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 6 cái
30 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x40 Chương V HSMT 2 cái
31 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32 Chương V HSMT 2 cái
32 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25 Chương V HSMT 60 cái
33 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Chương V HSMT 36 cái
34 Lắp đặt van khóa 1 chiều - Đường kính50mm Chương V HSMT 1 cái
35 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm (DN100) Chương V HSMT 1,5 100m
36 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm (DN80) Chương V HSMT 0,8 100m
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm (DN60) Chương V HSMT 0,4 100m
38 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm (DN50) Chương V HSMT 0,25 100m
39 Lắp đặt tê nhựa PVC135 độ DN100x100 Chương V HSMT 2 cái
40 Lắp đặt tê nhựa PVC135 độ DN100x80 Chương V HSMT 2 cái
41 Lắp đặt tê nhựa PVC135 độ DN80x50 Chương V HSMT 5 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ DN100x80 Chương V HSMT 2 cái
43 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ DN80x50 Chương V HSMT 10 cái
44 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V HSMT 3 cái
45 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ bằng p/p dán keo- Đường kính 90mm Chương V HSMT 10 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ bằng p/p dán keo- Đường kính 60mm Chương V HSMT 40 cái
47 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V HSMT 10 cái
48 Lắp đặt côn nhựa PVC D110X60 Chương V HSMT 20 cái
49 Lắp đặt côn nhựa PVC D90X60 Chương V HSMT 10 cái
50 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V HSMT 7 cái
51 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Chương V HSMT 5 cái
52 Lắp đặt tê thông tắc D110 Chương V HSMT 2 cái
53 Xi phông chữ U DN50 Chương V HSMT 35 cái
54 Lắp đặt măng sông nhựa u PVC, D90 Chương V HSMT 3 cái
55 Lắp đặt măng sông nhựa u PVC, D110 Chương V HSMT 8 cái
56 Lắp đặt cút sành xuống bể phốt- Đường kính 125mm Chương V HSMT 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm (DN100) Chương V HSMT 1,3 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm (DN60) Chương V HSMT 0,25 100m
59 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ miệng bát bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V HSMT 16 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ miệng bát bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V HSMT 10 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V HSMT 12 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V HSMT 6 cái
63 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V HSMT 2 cái
64 Lắp đặt rọ chắn rác Đường kính 150mm Chương V HSMT 6 cái
65 Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V HSMT 18 cái
D Chống mối nhà đa năng
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (đào hào chống mối) Chương V HSMT 127,7996 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V HSMT 61,52 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V HSMT 66,2796 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V HSMT 1.062,63 m2
E Phần kiến trúc, kết cấu (bể bơi)
1 Xây bục nghỉ chân 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,925 m3
2 Lát gạch mosaic KT48x48x4 màu xanh, XM PCB30 Chương V HSMT 380 m2
3 Trát lót tường trước khi ốp gạch, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 143,808 m2
4 Ốp tường bể bằng gạch mosaic KT48x48x4mm Chương V HSMT 143,808 m2
5 Lát đá chống trơn KT300x300 vào mặt xung quanh thành bể bơi Chương V HSMT 35,043 m2
6 Lát rãnh thoát nước tràn bằng gạch ceramic KT 400x400 chống trơn, XM PCB30 Chương V HSMT 94,779 m2
7 Lát nền, sàn gạch Granit KT 150x800 chống trơn Chương V HSMT 242 m2
8 Thanh ghi nhựa che nắp máng tràn loại 40cm Chương V HSMT 114,085 m
9 Mua Sikatop seal 107 (định mức 4kg/m2/2 lớp) Chương V HSMT 2.674,916 kg
10 Quét chống thấm tường bể Chương V HSMT 668,729 m2
11 Chống thấm bằng màng dán màng tự dính dày 1,5mm trên lớp bê tông lót nền bể bơi Chương V HSMT 637,814 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 403,162 m2
13 Trám keo vào khe co giãn Chương V HSMT 158,66 m
14 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,22 m3
15 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 159,856 m2
16 Ốp cột bằng Gạch inax KT 145x20x7.5 màu nâu đỏ XM PCB30 Chương V HSMT 159,856 m2
17 Xây ghế ngồi bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 1,793 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V HSMT 0,069 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,651 m3
20 Gia công, lắp đặt thép tấm đan ĐK 6mm Chương V HSMT 0,021 tấn
21 Gia công, lắp đặt thép tấm đan ĐK 14mm Chương V HSMT 0,113 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 6 1cấu kiện
23 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 23,22 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 23,22 m2
25 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V HSMT 19,116 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào mặt ngoài chân ghế Chương V HSMT 18,955 m2
27 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 22,221 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 75,632 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 329,144 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 510,493 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 103,191 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 154,587 m2
33 Trát trụ cột cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 21,856 m2
34 Ốp gạch KT 235x40x13mm màu nâu đỏ vào tường, XM PCB30 Chương V HSMT 27,79 m2
35 Ốp đá granit tự nhiên màu trắng đen vào tường ngoài nhà Chương V HSMT 61,955 m2
36 Ốp tường bằng gạch Cramic KT 300x600 XM PCB30 Chương V HSMT 11,22 m2
37 Ốp đá granit tự nhiên màu trắng sứ vào tường ngoài nhà Chương V HSMT 93,707 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 239,399 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 766,106 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V HSMT 108,06 m2
41 Lát nền, sàn gạch granit sáng màu KT600x600, XM PCB30 Chương V HSMT 163,418 m2
42 Lát nền, sàn gạch granit vân gỗ màu nâu vàng KT600x600, XM PCB30 Chương V HSMT 50,547 m2
43 Lát gạch đất nung KT500x500, XM PCB30 Chương V HSMT 98,574 m2
44 Mua Sikatop seal 107 (định mức 4kg/m2/2 lớp) Chương V HSMT 429,336 kg
45 Quét chống thấm tường bể Chương V HSMT 107,334 m2
46 Lát đá bậu cửa Chương V HSMT 3,442 m2
47 Ốp chân tường bằng gạch granit sáng màu KT 200x600, Mx1.2 Chương V HSMT 12,276 m2
48 Ốp chân tường bằng gạch granit vân gỗ màu nâu vàng KT 200x600 Chương V HSMT 8,138 m2
49 Ốp chân tường bằng gạch Ceramic KT 200x300 Chương V HSMT 3,34 m2
50 Ốp tường phòng thay đồ, gạch Ceramic 300x600mm Chương V HSMT 123,43 m2
51 Ốp tường vệ sinh bằng gạch viền hoa văn xám + trắng cao 300 KT 300x600 Chương V HSMT 25,824 m2
52 Ốp tường vệ sinh bằng gạch men kính, màu xám KT300x600 cao 900 Chương V HSMT 80,712 m2
53 Trần nhôm KT600x600 (tương đương trần nhôm clipin KT600x600) Chương V HSMT 103,111 m2
54 Vách ngăn compact bao gồm cả phụ kiện Chương V HSMT 100,0594 m2
55 Tay vịn phòng tắm cho người khuyết tật làm bằng inox 304 D30 dày 1.6 Chương V HSMT 10,432 kg
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,035 100m2
57 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,687 m3
58 Lát nền bằng gạch ceramic chống trơn KT300x300, XM PCB30 Chương V HSMT 2,16 m2
59 Ốp tường bằng gạch ceramic chống trơn KT300x300, XM PCB30 Chương V HSMT 1,47 m2
60 Mua Sikatop seal 107 (định mức 4kg/m2/2 lớp) Chương V HSMT 14,52 kg
61 Quét chống thấm tường bể Chương V HSMT 3,63 m2
62 Lát mặt xung quanh thành hố rửa chân bằng đá granit chống trơn KT300x300 Chương V HSMT 2,976 m2
63 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (đường dốc) Chương V HSMT 0,027 100m3
64 Ván khuôn móng băng Chương V HSMT 0,016 100m2
65 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,578 m3
66 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,933 m3
67 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,333 m3
68 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,767 m3
69 Lát nền đường dốc bằng đá ghi sáng, PCB30 Chương V HSMT 6,96 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,1782 m3
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 6,453 m2
72 Mua thép ống D40 mạ kẽm dày 2mm làm lan can đường dốc, Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 46,891 kg
73 Thép đặc mạ kẽm 40x6 làm lan can đường dốc Chương V HSMT 63,804 kg
74 Bản mã 70x70x7 mạ kẽm bắt vào tường, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 4,416 kg
75 Bắt vít vào tường Chương V HSMT 64 cái
76 Gia công lan can Chương V HSMT 0,113 tấn
77 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 8,13 m2
78 Thép U 200x76x5.2, Hệ số hao hụt: 1.025, P=18.4kg/m Chương V HSMT 231,884 kg
79 Thép tấm nhám dày 2mm làm bậc cầu thang, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 150,016 kg
80 Cột thép I200, làm trụ cầu thang, P=21.3kg/md, Hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 101,116 kg
81 Mua thép tấm làm bản thang hệ số hao hụt 1,05 dày 6mm Chương V HSMT 12,726 kg
82 Bu lông neo M4x16 Chương V HSMT 12 bộ
83 Thép hộp 100x50x3, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 17,136 kg
84 Thép V50x50x5, hệ số hao hụt 1,025 Chương V HSMT 173,799 kg
85 Gia công thang sắt (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,649 tấn
86 Lắp dựng thang sắt Chương V HSMT 0,649 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 38,411 1m2
88 Thép ống mạ kẽm D60 dày 3.2mm , Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 42,799 kg
89 Thép đặc mạ kẽm 20x20, Hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 209,847 kg
90 Mua thép tấm mạ kẽm làm bản mã, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 5,455 kg
91 Bắt vít bu lông M10 vào bản mã Chương V HSMT 328 cái
92 Gia công lan can (NC, M,VLP) Chương V HSMT 0,252 tấn
93 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 7,244 m2
94 Thép ống mạ kẽm D60 dày 3.2mm , Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 14,834 kg
95 Thép đặc mạ kẽm Hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 132,072 kg
96 Mua thép tấm mạ kẽm làm bản mã, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 0,997 kg
97 Vít bắt bản mã Chương V HSMT 52 cái
98 Gia công lan can Chương V HSMT 0,144 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 6,399 m2
100 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (bồn hoa) Chương V HSMT 0,127 100m3
101 Ván khuôn móng băng Chương V HSMT 0,194 100m2
102 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 4,074 m3
103 Xây bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 13,231 m3
104 Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ KT 60x240mm Chương V HSMT 26,19 m2
105 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 14,55 m2
106 Lát đá mặt bồn hoa Chương V HSMT 38,824 m2
107 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 10,911 m3
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 20,447 m2
109 Thép hộp dày 3; 3,5mm, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 3.521,719 kg
110 Thép tấm đặc 8x60mm, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 3.738,798 kg
111 Thép vuông đặc 14x14, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 1.451,0414 kg
112 Sơn tĩnh điện thép hộp Chương V HSMT 8.436,015 kg
113 Gia công tường rào sắt (NC, M, VLP) Chương V HSMT 8,436 tấn
114 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V HSMT 150,164 m2
115 Tay vịn lan can mạ kẽm D60 dày 2mm, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 64,64 kg
116 Thép lập là 40x6 mạ kẽm làm lan can, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 502,839 kg
117 Bản mã 70x70x5mm mạ kẽm bắt vít xuống tường, Hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 11,539 kg
118 Vít bắt vào tường Chương V HSMT 200 cái
119 Gia công lan can (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,535 tấn
120 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 26,333 m2
121 Cửa đi 1, 2 cánh, khung nhôm màu xám kính dán 6.38mm (Chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 25,599 m2
122 Phụ trội kính lên 10,38mm Chương V HSMT 30,121 m2
123 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V HSMT 6 m2
124 Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm+bản lề 3D Chương V HSMT 4 m2
125 Cửa đi mở lùa kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 9,359 m2
126 Cửa sổ lùa, cửa sổ lật hệ dùng kínhtrắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 42,716 m2
127 Vách kính cố định hệ có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V HSMT 9,04 m2
128 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Chương V HSMT 12 bộ
129 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V HSMT 7 bộ
130 Mua thép hộp, thép ống dày 2mm, hao hụt 1,02 Chương V HSMT 62,6586 m2
131 Mua thép hộp, thép ống dày 1.4mm, hao hụt 1,02 Chương V HSMT 43,685 m2
132 Sơn tĩnh điện thép hộp Chương V HSMT 104,2584 kg
133 Gia công cửa sắt (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,1043 tấn
134 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V HSMT 4,588 m2
135 Chốt cài cửa Chương V HSMT 2 cái
136 Khóa cửa mã hiệu Chương V HSMT 2 cái
137 Mua thép lập là mạ kẽm làm hoa sắt cửa sổ, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 1.071,673 kg
138 Gia công cửa sắt, hoa sắt (NC, M, VLP) Chương V HSMT 1,021 tấn
139 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 51,744 m2
140 Tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 3mm, màu xanh hồ, hệ số hao hụt 1,01 Chương V HSMT 961,722 m2
141 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Chương V HSMT 9,522 100m2
142 Tấm eps bịt đầu hồi Chương V HSMT 8,8 m2
143 Thi công tấm EPS Chương V HSMT 8,8 m2
144 Cung cấp lắp đặt Tấm nhựa nhôm Aluminium độ dày 3mm màu xanh, dạng tấm uốn cong trang trí ngoài trời (lắp đặt hoàn chỉnh bao gồm cả khung đỡ, vật liệu phụ) Chương V HSMT 279,99 m2
145 Máng thu nước mái tôn dày 0.42mm Chương V HSMT 76,5 m
146 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,014 100m2
147 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,408 m3
148 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V HSMT 1,551 m3
149 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V HSMT 5,439 m2
150 Xẻ rãnh mặt bậc chống trơn Chương V HSMT 2,376 10m
151 Sắt vuông 18x18 mạ kẽm làm thang thăm mái, hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 21,586 kg
152 Lắp dựng thang thăm mái (NC, VLP, M) Chương V HSMT 0,022 tấn
153 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (thời gian thi công là 2 tháng) Chương V HSMT 11,904 100m2
154 Cung cấp lắp đặt vòng tròn Olympic (D1m, được làm bằng tấm Alumium dày 3mm, uốn nổi) mỗi vòng 1 màu theo màu tấm (bể bơi) Chương V HSMT 1 bộ
155 Cung cấp lắp đặt biển hiệu hộp đèn Bể bơi (khung sắt hộp 25x25x1,4, mặt in phủ bạt 3M in UV, dán đèn led bên trong, hậu bịt bằng tấm Alumium), KT: 0,85x5,02m kèm giá đỡ biển Chương V HSMT 1 bộ
156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V HSMT 4,9914 100m2
157 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 40,515 m3
158 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Chương V HSMT 2,102 tấn
159 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,276 tấn
160 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm Chương V HSMT 3,26 tấn
161 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 20mm Chương V HSMT 0,138 tấn
162 Mua cọc dẫn phục vụ ép âm Chương V HSMT 1 cái
163 Thép tấm làm bản mã các loại, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 1.157,499 kg
164 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 1,1024 tấn
165 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,8104 tấn
166 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (NC, VLP) Chương V HSMT 62 1 mối nối
167 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V HSMT 6,683 100m
168 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V HSMT 0,31 100m
169 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V HSMT 1,55 m3
170 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Chương V HSMT 0,016 100m3
171 Vận chuyển phé thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V HSMT 0,016 100m3/1km
172 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 8,97 100m3
173 Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 38,2615 1m3
174 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 31,5905 m3
175 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 4,056 m3
176 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 4,805 100m2
177 Ván khuôn móng cột Chương V HSMT 2,143 100m2
178 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V HSMT 0,156 100m2
179 Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 110,9177 m3
180 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 109,2785 m3
181 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 1,8892 tấn
182 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 1,416 tấn
183 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-16-18mm Chương V HSMT 2,247 tấn
184 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22-25mm Chương V HSMT 7,7724 tấn
185 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 (cổ cột) Chương V HSMT 5,967 m3
186 Ván khuôn giằng tường móng Chương V HSMT 0,414 100m2
187 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 (Giằng tường) Chương V HSMT 4,556 m3
188 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 30,987 m3
189 Đắp cát gia cố nền bể bơi công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V HSMT 1,209 100m3
190 Đắp cát hoàn trả công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V HSMT 2,373 100m3
191 Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V HSMT 2,807 100m3
192 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 40,316 m3
193 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 0,337 100m2
194 Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 72,987 m3
195 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 71,908 m3
196 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm (đáy bể bơi) Chương V HSMT 9,771 tấn
197 Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 39,6885 m3
198 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 1x2 Chương V HSMT 39,102 m3
199 Ván khuôn tường Chương V HSMT 3,4 100m2
200 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Chương V HSMT 0,789 tấn
201 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Chương V HSMT 1,059 tấn
202 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V HSMT 2,546 tấn
203 Băng cản nước PVC V200 (bao gồm cả lắp đặt) Chương V HSMT 117,505 md
204 Ni lông chống mất nước xi măng Chương V HSMT 4,068 m2
205 Mua BTTP mác 200, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 61,939 m3
206 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V HSMT 61,024 m3
207 Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 23,1856 m3
208 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 5,576 m3
209 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 17,267 m3
210 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,261 100m2
211 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,075 100m2
212 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,862 tấn
213 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,29 tấn
214 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22-25mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 4,49 tấn
215 Mua bê tông thương phẩm mác 250. Hệ số hao hụt K=1.015 Chương V HSMT 52,495 m3
216 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 51,7192 m3
217 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,119 100m2
218 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,567 tấn
219 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,065 tấn
220 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,108 tấn
221 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,609 100m2
222 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao Chương V HSMT 3,072 tấn
223 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Chương V HSMT 1,577 m3
224 Ván khuôn lanh tô Chương V HSMT 0,236 100m2
225 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, cao Chương V HSMT 0,027 tấn
226 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao Chương V HSMT 0,033 tấn
227 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 14-16mm, cao Chương V HSMT 0,124 tấn
228 Căng lưới thép gia cố tường gạch Chương V HSMT 40,498 m2
229 Ván khuôn cầu thang thường Chương V HSMT 0,138 100m2
230 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,072 tấn
231 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,155 tấn
232 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,406 m3
233 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,554 m3
234 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V HSMT 15,982 m2
235 Xẻ rãnh đá mặt bậc cầu thang Chương V HSMT 8,64 10m
236 Mua thép tấm làm vì kèo mái, hệ số hao hụt 1.05 Chương V HSMT 13.265,3553 kg
237 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (NC, M, VLP) Chương V HSMT 12,9418 tấn
238 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V HSMT 12,9418 tấn
239 Mua thép C175 mạ kẽm làm xà gồ mái, hệ số hao hụt 1.025 Chương V HSMT 3.711,771 kg
240 Gia công xà gồ thép (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 3,6212 tấn
241 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 3,6212 tấn
242 Bu lông M12x30mm Chương V HSMT 504 bộ
243 Bu lông M18x42mm Chương V HSMT 168 bộ
244 Bu lông cường độ cao M22x90 Chương V HSMT 28 bộ
245 Bu lông neo M22x650mm Chương V HSMT 112 bộ
246 Khóa cáp D18 Chương V HSMT 50 cái
247 Cáp D18, D20 Hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 360,944 kg
248 Tăng đơ D20 Chương V HSMT 72 cái
249 Lắp dựng cáp thép Chương V HSMT 0,352 tấn
250 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 333,22 1m2
251 Sơn chống cháy 1 lớp Chương V HSMT 333,22 1m2
252 Thanh nẹp nhôm Chương V HSMT 803,68 m
253 Thanh thép nẹp mái KT50x5mm, hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 1.656,081 kg
254 Lắp dựng thanh nẹp mái Chương V HSMT 1,577 tấn
255 Thép hộp 40x80x3 mạ kẽm làm khung giàn 2 đầu hồi mái, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 706,391 kg
256 Gia công hệ khung dàn (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 0,693 tấn
257 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V HSMT 0,693 tấn
258 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I (bể cân bằng) Chương V HSMT 0,722 100m3
259 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V HSMT 0,079 100m3
260 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 0,0903 100m2
261 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 2,626 m3
262 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 6,063 m3
263 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V HSMT 0,0135 tấn
264 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,5436 tấn
265 Ván khuôn tường bể Chương V HSMT 0,8331 100m2
266 Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 9,909 m3
267 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V HSMT 1,0296 tấn
268 Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 Chương V HSMT 0,638 m3
269 Ván khuôn sàn nắp bể Chương V HSMT 0,205 100m2
270 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0097 tấn
271 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,4169 tấn
272 Mua Sikatop seal 107 (định mức 3.47kg/m2/2 lớp) Chương V HSMT 364,7456 kg
273 Quét chống thấm tường bể (NC) Chương V HSMT 105,114 m2
274 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V HSMT 0,034 m3
275 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V HSMT 0,002 100m2
276 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V HSMT 0,004 tấn
277 Mua thép góc V50x5 Chương V HSMT 6,5 kg
278 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL Chương V HSMT 0,0065 tấn
279 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,0065 tấn
280 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V HSMT 1 cái
281 Băng cản nước PVC V200 Chương V HSMT 37,8 m
282 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1204 100m3
283 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (bể phốt) Chương V HSMT 0,537 100m3
284 Bê tông lót móng, rộng Chương V HSMT 2,128 m3
285 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,217 m3
286 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,113 100m2
287 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,185 tấn
288 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 7,382 m3
289 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 11,327 m2
290 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 73,25 m2
291 Quét nước xi măng 2 nước Chương V HSMT 43,022 m2
292 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,141 m3
293 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V HSMT 0,096 tấn
294 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,048 100m2
295 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 10 1cấu kiện
296 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1829 100m3
F Phần điện (bể bơi)
1 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 500x400x130mm Chương V HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 350x250x130mm Chương V HSMT 2 hộp
3 Lắp đặt hộp điện phòng 6-8 module Chương V HSMT 6 hộp
4 Lắp đặt MCCB-3P-50A Chương V HSMT 1 cái
5 Lắp đặt MCB-3P-32A Chương V HSMT 2 cái
6 Lắp đặt MCB-3P-25A Chương V HSMT 3 cái
7 Lắp đặt MCB-2P-20A Chương V HSMT 8 cái
8 Lắp đặt MCB-2P-16A Chương V HSMT 1 cái
9 Lắp đặt MCB-2P-10A Chương V HSMT 1 cái
10 Lắp đặt MCB-1P-25A Chương V HSMT 2 cái
11 Lắp đặt MCB-1P-20A Chương V HSMT 2 cái
12 Lắp đặt MCB-1P-16A Chương V HSMT 7 cái
13 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V HSMT 5 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V HSMT 5 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V HSMT 17 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều Chương V HSMT 2 cái
17 Lắp đặt đế âm Chương V HSMT 24 hộp
18 Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m 2x18W Chương V HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 24 cái
20 Lắp đặt đế âm Chương V HSMT 24 hộp
21 Lắp đặt đèn âm trần 300x300 12W Chương V HSMT 30 bộ
22 Lắp đặt đèn gắn trần D225 18W Chương V HSMT 15 bộ
23 Lắp đặt đèn hắt công trình 36W Chương V HSMT 9 bộ
24 Lắp đặt đèn ốp trần vuông 300x300 24W Chương V HSMT 4 bộ
25 Lắp đặt đèn led hightbay 100W Chương V HSMT 19 bộ
26 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V HSMT 4 cái
27 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V HSMT 50 m
28 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V HSMT 50 m
29 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 340 m
30 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V HSMT 340 m
31 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 300 m
32 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 300 m
33 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 300 m
34 Lắp đặt quạt hút vệ sinh 300x300-40W Chương V HSMT 3 cái
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V HSMT 40 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm Chương V HSMT 200 m
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V HSMT 300 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 350 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 100 m
40 Móc treo quạt trần thép D16 Chương V HSMT 4 cái
41 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,0756 100m3
42 Đóng cọc thép mạ đồng D15, 2.4m Chương V HSMT 4 cọc
43 Đai ôm cọc D10 Chương V HSMT 4 cái
44 Dây đồng trần M50 Chương V HSMT 16 m
45 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Chương V HSMT 16 m
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0756 100m3
47 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,1296 100m3
48 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1296 100m3
49 Lắp đặt kim thu sét D18 - Chiều dài kim 1m Chương V HSMT 7 cái
50 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm bãi cọc chống sét Chương V HSMT 203,18 kg
51 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V HSMT 150 m
52 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V HSMT 20 m
53 Đo kiểm tra điện trở Chương V HSMT 1 ca
54 Dây mạng cat 6E Chương V HSMT 35 m
55 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 Chương V HSMT 3,5 10 m
56 Ổ cắm mạng âm tường Chương V HSMT 2 cái
57 Lắp đặt ổ cắm chìm Chương V HSMT 2 Ổ cắm
58 Lắp đặt tủ rack Chương V HSMT 1 Tủ
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V HSMT 20 m
60 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V HSMT 2 máy
61 Ống đồng cuộn đơn D6,35 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 8,04 m
62 Ống đồng cuộn đơn D12,7 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 8,04 m
63 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V HSMT 0,08 100m
64 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V HSMT 0,08 100m
65 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V HSMT 0,08 100m
66 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V HSMT 0,08 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V HSMT 0,1 100m
68 Bảo ôn ống thoát nước ngưng Chương V HSMT 0,1 100m
69 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 10 m
70 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 10 m
71 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 10 m
72 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V HSMT 100 m
G Phần cấp thoát nước (bể bơi)
1 Lắp đặt xí bệt Chương V HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa inax Chương V HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V HSMT 8 cái
5 Lắp đặt xả hố rửa chân Chương V HSMT 2 cái
6 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V HSMT 24 bộ
7 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V HSMT 2 bể
8 Dây mềm D20mm Chương V HSMT 10 m
9 Lắp đặt van phao Chương V HSMT 2 cái
10 Lắp đặt kệ kính Chương V HSMT 3 cái
11 Lắp đặt gương soi Chương V HSMT 3 cái
12 Lắp đặt giá treo Chương V HSMT 3 cái
13 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Chương V HSMT 3 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V HSMT 0,2 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V HSMT 0,46 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V HSMT 0,24 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V HSMT 0,3 100m
18 Lắp đặt van đồng - Đường kính 32mm Chương V HSMT 8 cái
19 Lắp đặt van đồng - Đường kính 25mm Chương V HSMT 16 cái
20 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 8 cái
21 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 16 cái
22 Lắp đặt rắc co ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 8 cái
23 Lắp đặt rắc co ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 16 cái
24 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V HSMT 2 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 30 cái
26 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 4 cái
27 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 12 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 4 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 20 cái
30 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50 Chương V HSMT 2 cái
31 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40 Chương V HSMT 2 cái
32 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 2 cái
33 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 Chương V HSMT 8 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Chương V HSMT 2 cái
35 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm Chương V HSMT 1 cái
36 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Chương V HSMT 30 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V HSMT 2 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V HSMT 2 cái
39 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 4 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 8 cái
41 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Chương V HSMT 33 cái
42 Lắp đặt van một chiều PPR - Đường kính 50mm Chương V HSMT 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V HSMT 1,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V HSMT 0,4 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V HSMT 0,15 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V HSMT 0,2 100m
47 Lắp đặt Y nhựa PVC D90/50 Chương V HSMT 5 cái
48 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V HSMT 2 cái
49 Lắp đặt Y nhựa PVC D110/90 Chương V HSMT 2 cái
50 Lắp đặt tê nhựa PVC D110/90 Chương V HSMT 1 cái
51 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Chương V HSMT 4 cái
52 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V HSMT 6 cái
53 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V HSMT 10 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V HSMT 40 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V HSMT 10 cái
56 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/50mm Chương V HSMT 20 cái
57 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/50mm Chương V HSMT 10 cái
58 Lắp nút bịt nhựa PVC nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V HSMT 7 cái
59 Lắp nút bịt nhựa PVC nối măng sông - Đường kính 90mm Chương V HSMT 5 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Chương V HSMT 2 cái
61 Xi phông chữ U DN50 Chương V HSMT 35 cái
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 2 cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V HSMT 3 cái
64 Cút sành D125 Chương V HSMT 1 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V HSMT 0,36 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V HSMT 0,15 100m
67 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V HSMT 8 cái
68 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V HSMT 2 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 6 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V HSMT 1 cái
71 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V HSMT 2 cái
72 Rọ chắn rác DN150 Chương V HSMT 4 cái
73 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Chương V HSMT 4 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V HSMT 2 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V HSMT 1,5 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V HSMT 1 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 110mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 10,0mm Chương V HSMT 1 100m
H Hạng mục 3: Sân bóng
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 8,319 100m3
2 Lớp đá mạt dày 3cm Chương V HSMT 166,38 m3
3 Nhân công cán thủ công lại lớp đá mạt lấy độ phẳng tuyệt đối Chương V HSMT 5.546 m2
4 CỎ NHÂN TẠO: Thông số kỹ thuật: Cao 50mm, Dtex PE 6200, Khoảng cách hàng: 3/8 inch, Mật độ mũi khâu: 130 mũi/m, 13650 mũi/m2, 8 sợi/cụm, đế 2 lớp : BẠT+NET Chương V HSMT 5.546 m2
5 Mua cát đen sàng sạch hạt mịn- lớp cát dày 3cm Chương V HSMT 166,38 m3
6 Cao su chuyên dụng (6kg/m2), kích thước hạt từ 1-3mm. (Bao gồm công lắp đặt) Chương V HSMT 5.546 m2
7 Lưới quây sân dày 3mm, kích thước ô 145x145mm, màu xanh xám. Cao 8m chia làm 2 tầng mỗi tầng 4m (Bao gồm cả nhân công hoàn thiện lưới) Chương V HSMT 2.423 m2
8 Cáp bọc nhựa căng lưới_Đường kính 8mm Chương V HSMT 612 md
9 Trụ thép căng lưới, H=8.2m Chương V HSMT 34 cột
10 Tăng đơ M14, khóa cáp D10 dùng cho loại cáp 8mm Chương V HSMT 34 cái
11 Ôc xiết cáp D110 Chương V HSMT 34 cái
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,484 100m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 1,584 100m2
14 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 4,4 m3
15 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 28,16 m3
16 Mua bê tông thương phẩm Mác 200, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 28,5824 m3
17 Bản đế thép + thép tăng cứng , hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 323,534 kg
18 Thép D8 cố định buloong, hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 85,374 kg
19 Bulong neo M20, L=450 Chương V HSMT 176 bộ
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,083 tấn
21 Mua thép hộp 40x80x2 mạ kẽm làm cổng, Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 279,028 kg
22 Mua thép hộp 100x100x2 mạ kẽm làm cổng, Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 217,79 kg
23 Mua lưới thép D6 làm cổng sân bóng, Hệ số hao hụt: 1.025 (Lưới thép D6, mắt lưới 100x100: 4.5kg/m2) Chương V HSMT 72,688 kg
24 Bản đế 250x250x12 Chương V HSMT 58,875 kg
25 Chốt cửa tay ngang và chốt âm Chương V HSMT 10 cái
26 Gia công cửa lưới thép (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 25 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V HSMT 25 m2
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Chương V HSMT 54,629 m2
I Phần kiến trúc, kết cấu (khán đài có mái che)
1 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 35,91 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 81,853 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,711 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 663,685 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 572,942 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 284,862 m2
7 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 135,972 m2
8 Trần nhôm nhựa KT600x600 (lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V HSMT 265,901 m2
9 Lát gạch granit nhân tạo 600x600 Chương V HSMT 340,569 m2
10 Lát đá bậu cửa Chương V HSMT 3,9 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V HSMT 98,877 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 58,86 m2
13 Thi công sơn Epoxy khán đài (1 lớp lót, 2 lớp phủ màu) Chương V HSMT 851,763 m2
14 Xây bậc lên xuống sân bóng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 6,75 m3
15 Mua Sikatop seal 107 (định mức 4kg/m2/2 lớp) Chương V HSMT 192 kg
16 Quét chống thấm tường bể Chương V HSMT 48 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 48 m2
18 Ốp gạch ngoài trời màu nâu nhạt KT 145x45x7 vào tường, trụ cột, XM PCB30 Chương V HSMT 277,845 m2
19 Ốp đá granit tự nhiên vào tường ngoài nhà Chương V HSMT 10,8 m2
20 Ốp gạch ngoài trời màu ghi nhạt KT 235x40x8 vào tường, trụ cột Chương V HSMT 205,472 m2
21 Ốp chân tường bằng gạch granit sáng màu KT 150x600, Mx1.2 Chương V HSMT 30,564 m2
22 Ốp tường bằng gạch Cramic KT 300x600 XM PCB30 Chương V HSMT 193,848 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 176,35 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 993,776 m2
25 Vách ngăn compact bao gồm cả phụ kiện Chương V HSMT 39,62 m2
26 Tay vịn phòng tắm cho người khuyết tật làm bằng inox 304 Chương V HSMT 5,89 bộ
27 Khung đỡ bàn đá bằng inox 304 Chương V HSMT 142,4843 bộ
28 Lát đá bàn chậu rửa Chương V HSMT 10,731 m2
29 Ván khuôn móng băng Chương V HSMT 0,013 100m2
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 2,324 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,087 m3
32 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V HSMT 0,037 100m3
33 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,578 m3
34 Lát nền đường dốc bằng đá ghi sáng, PCB30 Chương V HSMT 10,8 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,355 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 5,782 m2
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,129 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,708 m3
39 Mua thép D10 liên kết lan can Chương V HSMT 14,519 kg
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 0,014 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,014 tấn
42 Xây bậc tam cấp 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,72 m3
43 Láng lót bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 14,4 m2
44 Thi công sơn Epoxy bậc tam cấp (1 lớp lót, 2 lớp phủ màu) Chương V HSMT 14,4 m2
45 Mua thép ống mạ kẽm dày 2mm làm lan can đường dốc, Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 283,13 kg
46 Thép đặc mạ kẽm 40x6 làm lan can đường dốc Chương V HSMT 602,678 kg
47 Bản mã 70x70x7 mạ kẽm bắt vào tường, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 17,569 kg
48 Gia công lan can (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,869 tấn
49 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 67,703 m2
50 Mua thép ống mạ kẽm dày 2mm làm lan can đường dốc, Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 97,818 kg
51 Mua thép ống mạ kẽm dày 1.4mm làm lan can đường dốc, Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 14,141 kg
52 Thép đặc mạ kẽm 40x6 làm lan can đường dốc Chương V HSMT 128,128 kg
53 Bản mã mạ kẽm bắt vào tường, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 31,651 kg
54 Vít bắt bản mã Chương V HSMT 384 cái
55 Gia công lan can (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,266 tấn
56 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 26,658 m2
57 Mua thép ống mạ kẽm dày 2mm làm lan can đường dốc, Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 316,183 kg
58 Bản mã mạ kẽm bắt vào tường, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 13,126 kg
59 Vít bắt bản mã Chương V HSMT 260 cái
60 Gia công lan can (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,322 tấn
61 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 23,933 m2
62 Tôn đậy nắp bể dày 0.45mm Chương V HSMT 0,84 kg
63 Khóa bể nắp thăm Chương V HSMT 2 cái
64 Lưới chống côn trùng Chương V HSMT 0,72 m2
65 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 1,2 m
66 Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực 12mm (Chưa bao gồm bản lề,tay nắm và khóa) Chương V HSMT 17,82 m2
67 Bản lề sàn Chương V HSMT 4 cái
68 Kẹp kính trên, dưới Chương V HSMT 8 cái
69 Kẹp kính khóa Chương V HSMT 4 cái
70 Kẹp kính góc Chương V HSMT 4 cái
71 Tay nắm Inox chữ H dài 60cm Chương V HSMT 4 cái
72 Cửa đi 1 cánh, 2 cánh, khung nhôm màu xám kính dán 6.38mm (Chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 42,324 m2
73 Phụ trội kính lên 10,38mm Chương V HSMT 37,437 m2
74 Vách kính cố định có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V HSMT 11,61 m2
75 Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm+bản lề 3D Chương V HSMT 5 bộ
76 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm+bản lề 3D Chương V HSMT 13 bộ
77 Cửa sổ 1 cánh mở kết hợp vách kính, khung nhôm kính dày 6.38mm (Chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 9,45 m2
78 Cửa sổ 1cánh lật kết hợp vách kính, khung nhôm kính dày 6.38mm (Chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 7,28 m2
79 Vách kính cố định có chia đố ngang, dọc dùng kính 6,38mm Chương V HSMT 11,61 m2
80 Cửa sổ 2 cánh, khung nhôm kính dày 6.38mm (Chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 11,1 m2
81 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - Khóa đa điểm Chương V HSMT 19 bộ
82 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - Khóa đa điểm Chương V HSMT 6 bộ
83 Mua thép đặc mạ kẽm 12x12mm làm hoa sắt cửa sổ, Hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 137,6692 kg
84 Gia công cửa sắt (NC, M, VLP) Chương V HSMT 0,1377 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 9,45 m2
86 Mua thép tấm dày 6mm làm kèo thép, hao hụt 1.05 Chương V HSMT 5.079,8283 kg
87 Gia công vì kèo thép hình (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 5,209 tấn
88 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V HSMT 5,209 tấn
89 Xà gồ thép chữ C 175x65x20x1.8 mạ kẽm (Hệ số 1.025) Chương V HSMT 2.480,5 kg
90 Gia công xà gồ thép (NC, M, VLP) Chương V HSMT 2,42 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 2,42 tấn
92 Mua thép ống mạ kẽm dày 3mm, hao hụt 1.02 Chương V HSMT 378,4241 kg
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 251,364 1m2
94 Bu lông neo M20x500mm Chương V HSMT 168 bộ
95 Bu lông neo M18x500 Chương V HSMT 36 bộ
96 Bu lông neo M16x500 Chương V HSMT 36 bộ
97 Bu lông liên kết M27 Chương V HSMT 24 bộ
98 Lợp mái bằng tôn dày 0.47mm Chương V HSMT 4,228 100m2
99 Máng thu nước tôn dày 0.45 Chương V HSMT 80 m
100 Cung cấp lắp đặt vòng tròn Olympic (D1,6m, được làm bằng tấm Alumium dày 3mm, uốn nổi) mỗi vòng 1 màu theo màu tấm (Khán đài) Chương V HSMT 1 bộ
101 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 94,811 m3
102 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V HSMT 11,39 100m2
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Chương V HSMT 3,9695 tấn
104 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,3612 tấn
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm Chương V HSMT 7,736 tấn
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 20mm Chương V HSMT 0,335 tấn
107 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V HSMT 15,653 100m
108 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V HSMT 0,496 100m
109 Cọc dẫn Chương V HSMT 1 cái
110 Thép tấm nối đầu cọc dày 5mm Chương V HSMT 2.856,9 kg
111 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL Chương V HSMT 2,8569 tấn
112 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL Chương V HSMT 1,2171 tấn
113 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V HSMT 136 mối
114 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V HSMT 3,773 m3
115 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V HSMT 0,0377 100m3
116 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V HSMT 0,0377 100m3
117 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,829 100m3
118 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Chương V HSMT 66,515 m3
119 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 1,401 100m3
120 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng) Chương V HSMT 1,585 100m3
121 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 22,307 m3
122 Ván khuôn móng cột Chương V HSMT 0,203 100m2
123 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 0,482 100m2
124 Mua bê tông thương phẩm M250, hệ số hao hụt 1,015 Chương V HSMT 51,9528 m3
125 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 51,185 m3
126 Ván khuôn móng cột Chương V HSMT 1,235 100m2
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 1,292 tấn
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,192 tấn
129 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V HSMT 0,864 tấn
130 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V HSMT 6,157 tấn
131 Mua bê tông thương phẩm M250, hệ số hao hụt 1,015 Chương V HSMT 39,5627 m3
132 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 38,978 m3
133 Ván khuôn giằng móng Chương V HSMT 2,553 100m2
134 Mua bê tông thương phẩm M250, hệ số hao hụt 1,015 Chương V HSMT 5,2232 m3
135 Bê tông cổ cột, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 5,146 m3
136 Ván khuôn cổ cột Chương V HSMT 0,518 100m2
137 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,286 tấn
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V HSMT 1,075 tấn
139 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Chương V HSMT 0,927 tấn
140 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 3,105 m3
141 Ván khuôn lót giằng chân tường Chương V HSMT 0,15 100m2
142 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 22,151 m3
143 Bê tông móng giằng chân tường, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 6,188 m3
144 Ván khuôn móng giằng chân tường Chương V HSMT 0,605 100m2
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V HSMT 0,088 tấn
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,4997 tấn
147 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V HSMT 0,2983 tấn
148 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 1,286 100m3
149 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (Cát tận dụng) Chương V HSMT 0,482 100m3
150 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 16,074 m3
151 Mua bê tông thương phẩm M250, hệ số hao hụt 1,015 Chương V HSMT 32,6302 m3
152 Bê tông đáy bể, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 32,148 m3
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V HSMT 2,429 tấn
154 Mua bê tông thương phẩm M250, hệ số hao hụt 1,015 Chương V HSMT 56,1671 m3
155 Bê tông thành bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 55,337 m3
156 Ván khuôn thành bể chiều cao ≤28m Chương V HSMT 5,507 100m2
157 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,2155 tấn
158 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 1,6407 tấn
159 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 4,142 tấn
160 Băng cản nước V20 Chương V HSMT 167,88 m
161 Quét dung dịch chống thấm Sikatop seal 107 (Định mức 3kg/m2) Chương V HSMT 386,696 m2
162 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 170,324 m2
163 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 216,372 m2
164 Mua bê tông thương phẩm M250, hệ số hao hụt 1,015 Chương V HSMT 33,8766 m3
165 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 4,116 m3
166 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 29,26 m3
167 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 5,225 100m2
168 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,36 tấn
169 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,051 tấn
170 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 4,2451 tấn
171 Mua bê tông thương phẩm M250, hệ số hao hụt 1,015 Chương V HSMT 314,923 m3
172 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 310,269 m3
173 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 3,333 100m2
174 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 3,52 tấn
175 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,898 tấn
176 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 5,803 tấn
177 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,355 tấn
178 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 7,062 100m2
179 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 5,144 tấn
180 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,116 tấn
181 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,502 m3
182 Ván khuôn cầu thang thường Chương V HSMT 0,16 100m2
183 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,127 tấn
184 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,056 tấn
185 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,164 m3
186 Ván khuôn lanh tô Chương V HSMT 0,609 100m2
187 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,028 tấn
188 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,339 tấn
189 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,024 tấn
190 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 1,074 100m3
191 Bê tông lót móng, rộng Chương V HSMT 4,256 m3
192 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 6,434 m3
193 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,226 100m2
194 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,37 tấn
195 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 14,764 m3
196 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 22,654 m2
197 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 146,5 m2
198 Quét nước xi măng 2 nước Chương V HSMT 86,044 m2
199 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 2,282 m3
200 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V HSMT 1,92 tấn
201 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,096 100m2
202 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 20 1cấu kiện
203 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,3658 100m3
J Phần điện (khán đài có mái che, sân bóng đá)
1 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 350x250x130mm Chương V HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt hộp điện phòng 6-8 module Chương V HSMT 6 hộp
3 Lắp đặt các automat MCCB 3P 40A Chương V HSMT 1 cái
4 Lắp đặt MCB-2P-25A Chương V HSMT 2 cái
5 Lắp đặt MCB-2P-20A Chương V HSMT 10 cái
6 Lắp đặt MCB-1P-25A Chương V HSMT 2 cái
7 Lắp đặt MCB-1P-20A Chương V HSMT 7 cái
8 Lắp đặt MCB-1P-16A Chương V HSMT 6 cái
9 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V HSMT 7 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V HSMT 2 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V HSMT 16 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 18 cái
13 Lắp đặt đế âm Chương V HSMT 36 hộp
14 Lắp đặt đèn downnight D110-9W Chương V HSMT 16 bộ
15 Lắp đặt đèn âm trần 300x300 12W Chương V HSMT 14 bộ
16 Lắp đặt đèn ốp trần vuông 300x300 24W Chương V HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt đèn gắn trần D225 18W Chương V HSMT 14 bộ
18 Lắp đặt quạt treo tường D450-60W Chương V HSMT 7 cái
19 Lắp đặt quạt hút vệ sinh 300x300-40W Chương V HSMT 7 cái
20 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 140 m
21 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V HSMT 140 m
22 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 200 m
23 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 200 m
24 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 600 m
25 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,054 100m3
26 Đóng cọc thép mạ đồng D15, 2.4m Chương V HSMT 4 cọc
27 Đai ôm cọc D10 Chương V HSMT 4 cái
28 Dây đồng trần M50 Chương V HSMT 12 m
29 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Chương V HSMT 12 m
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,054 100m3
31 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V HSMT 1,0058 100m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,384 100m2
33 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 9,6 m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,9098 100m3
35 Lắp dựng cột thép chiều cao cột 11m Chương V HSMT 8 cột
36 Lắp đèn led pha chiếu sáng sân bóng 500W Chương V HSMT 32 bộ
37 Khung móng M24x300x300-750mm Chương V HSMT 8 bộ
38 Lắp bảng điện cửa cột Chương V HSMT 8 bảng
39 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V HSMT 16 đầu
40 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 Chương V HSMT 0,9 100m
41 Làm đầu cáp khô 2M10 Chương V HSMT 16 đầu
42 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 Chương V HSMT 3,52 100m
43 Dây đồng trần M10 Chương V HSMT 352 m
44 Rải dây đồng trần M10 Chương V HSMT 3,52 100m
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/32 Chương V HSMT 3,2 100 m
46 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V HSMT 301 m
47 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Chương V HSMT 147,0918 kg
48 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V HSMT 6 bộ
49 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V HSMT 2 bộ
50 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V HSMT 21 cái
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V HSMT 200 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 300 m
53 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,1296 100m3
54 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1296 100m3
55 Lắp đặt kim thu sét D18 - Chiều dài kim 1m Chương V HSMT 6 cái
56 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm bãi cọc chống sét Chương V HSMT 181,28 kg
57 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V HSMT 110 m
58 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V HSMT 20 m
59 Đo kiểm tra điện trở Chương V HSMT 1 ca
60 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V HSMT 7 máy
61 Ống đồng cuộn đơn D6,35 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 21,105 m
62 Ống đồng cuộn đơn D12,7 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 21,105 m
63 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V HSMT 0,22 100m
64 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V HSMT 0,22 100m
65 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V HSMT 0,22 100m
66 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V HSMT 0,22 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V HSMT 0,4 100m
68 Bảo ôn ống thoát nước ngưng Chương V HSMT 0,4 100m
69 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 25 m
70 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 25 m
71 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 25 m
K Phần cấp thoát nước (khán đài có mái che, sân bóng đá)
1 Lắp đặt xí bệt Chương V HSMT 20 bộ
2 Vòi xịt vệ sinh Chương V HSMT 20 bộ
3 Lắp đặt Lavabo Chương V HSMT 16 bộ
4 Phụ kiện Lavabo xi phong Chương V HSMT 16 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT 14 bộ
6 Van xả nhấn tiểu nam Chương V HSMT 14 bộ
7 Lắp đặt thoát sàn, ĐK 100mm Chương V HSMT 9 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V HSMT 1 bể
9 Dây mềm D20mm Chương V HSMT 50 m
10 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 50mm Chương V HSMT 1 cái
11 Gương soi Chương V HSMT 13,538 m2
12 Mài xiết cạnh thẳng gương soi Chương V HSMT 33,34 m
13 Mài huỳnh thẳng gương soi Chương V HSMT 33,34 m
14 Lắp đặt gương soi (NC, M) Chương V HSMT 6 cái
15 Lắp đặt gương soi Chương V HSMT 1 cái
16 Lắp đặt kệ kính Chương V HSMT 7 cái
17 Lắp đặt giá treo khăn Chương V HSMT 2 cái
18 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V HSMT 20 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm PN16 Chương V HSMT 0,25 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm PN16 Chương V HSMT 0,24 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D32mm PN16 Chương V HSMT 0,32 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D25mm PN16 Chương V HSMT 0,23 100m
23 Lắp đặt van đồng - Đường kính 32mm Chương V HSMT 10 cái
24 Lắp đặt van đồng - Đường kính 25mm Chương V HSMT 20 cái
25 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 10 cái
26 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 20 cái
27 Lắp đặt rắc co ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 10 cái
28 Lắp đặt rắc co ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 20 cái
29 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V HSMT 2 cái
30 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V HSMT 30 cái
31 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V HSMT 2 cái
32 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V HSMT 10 cái
33 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 8 cái
34 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 30 cái
35 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50 Chương V HSMT 2 cái
36 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40 Chương V HSMT 4 cái
37 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32 Chương V HSMT 6 cái
38 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 Chương V HSMT 6 cái
39 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Chương V HSMT 2 cái
40 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm Chương V HSMT 2 cái
41 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Chương V HSMT 50 cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V HSMT 2 cái
43 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V HSMT 2 cái
44 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 4 cái
45 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 8 cái
46 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Chương V HSMT 50 cái
47 Lắp đặt van một chiều PPR - Đường kính 50mm Chương V HSMT 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm PN10 Chương V HSMT 0,25 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm PN10 Chương V HSMT 0,3 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 65mm PN10 Chương V HSMT 0,2 100m
51 Lắp đặt y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100x100mm Chương V HSMT 5 cái
52 Lắp đặt y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100x80mm Chương V HSMT 10 cái
53 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100x80mm Chương V HSMT 2 cái
54 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80x65mm Chương V HSMT 10 cái
55 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V HSMT 3 cái
56 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 80mm Chương V HSMT 10 cái
57 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V HSMT 40 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V HSMT 10 cái
59 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100x60mm Chương V HSMT 20 cái
60 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80x60mm Chương V HSMT 10 cái
61 Lắp nút bịt nhựa PVC nối măng sông - Đường kính 100mm Chương V HSMT 7 cái
62 Lắp nút bịt nhựa PVC nối măng sông - Đường kính 80mm Chương V HSMT 5 cái
63 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V HSMT 2 cái
64 Xi phông chữ U DN50 Chương V HSMT 35 cái
65 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V HSMT 8 cái
66 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 80mm Chương V HSMT 3 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V HSMT 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm PN10 Chương V HSMT 1,3 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 65mm PN10 Chương V HSMT 0,25 100m
70 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V HSMT 20 cái
71 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V HSMT 20 cái
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V HSMT 12 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V HSMT 6 cái
74 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V HSMT 2 cái
75 Rọ chắn rác DN150 Chương V HSMT 2 cái
76 Lắp đặt tê thông tắc nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V HSMT 20 cái
L Phần chống mối (khán đài có mái che)
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 77,7368 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, (thuốc 30EC 1,8% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V HSMT 38,144 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (thuốc 30EC 1,8% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V HSMT 39,5928 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà, (thuốc 30EC 1,8% tỷ lệ 3 lít/m2) Chương V HSMT 254,24 m2
M Phần kiến trúc, kết cấu (nhà hoạt động thể thao)
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 108,092 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 39,539 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 624,751 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 712,582 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 250,375 m2
6 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 950,281 m2
7 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 101,29 m2
8 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 1,413 m3
9 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 43,7 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ-màu ghi xám Chương V HSMT 1,05 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 623,701 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn trắng) Chương V HSMT 1.190,356 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn màu) Chương V HSMT 842,966 m2
14 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 84,489 m2
15 Láng mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 20,4295 m2
16 Chống thấm bằng màng dán màng tự dính dày 1,5mm Chương V HSMT 267,38 m2
17 Vữa tự chảy không co dày 1cm (hao hụt 1.12) Chương V HSMT 224,5757 m2
18 Quét dung dịch sikatop seal 107 chống thấm (quét 2 lớp 3kg/m2) Chương V HSMT 66,493 m2
19 Trát lót tường ốp gạch dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 294,201 m2
20 Ốp tường, cột bằng gạch 45X145X7 màu nâu vào tường sử dụng keo dán Chương V HSMT 272,5 m2
21 Ốp chân tường, cột bằng gạch 45X145X7 màu xám vào tường sử dụng keo dán Chương V HSMT 21,701 m2
22 Lát nền, sàn gạch granit màu ghi sáng KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V HSMT 563,583 m2
23 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 300x300 chống trơn màu xám Chương V HSMT 127,955 m2
24 Lát nền, sàn gạch 50x50cm COTTO, XM PCB30 Chương V HSMT 85,5018 m2
25 Lát nền nhà bằng đá Granite màu xám, PCB30 Chương V HSMT 229,305 m2
26 Ốp chân tường gạch granit màu ghi sáng KT 200x600mm Chương V HSMT 31,807 m2
27 Ốp tường - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB30 Chương V HSMT 213,01 m2
28 Trần nhôm KT600x600 Clip-in độ dày nhôm 0.6mm Chương V HSMT 54,0023 m2
29 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V HSMT 5,1 m2
30 Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm Chương V HSMT 63,019 m2
31 Cung cấp inox hộp 30x30x2 Chương V HSMT 40,248 kg
32 Đắp gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 130,291 m
33 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 9,084 m3
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 4,494 100m2
35 Tôn úp nóc khổ 400 mm, dày 0,45mm Chương V HSMT 51,325 md
36 Mũ che khe lún mái Inox 304 dày 0.8 bản rộng 0.6 Chương V HSMT 19,565 kg
37 Vít Inox bắt mũ che khe lún Chương V HSMT 32 cái
38 Mua thép L30x30x3 lấy hao hụt 1.025 Chương V HSMT 13,104 kg
39 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,0128 tấn
40 Joint cao su rộng 30 dày 10 Chương V HSMT 4,7 md
41 Tấm kim loại dày 10mm Chương V HSMT 4,7 md
42 Vữa bitum đổ nóng Chương V HSMT 4,747 md
43 Thi công khe lún Chương V HSMT 0,047 100m
44 Ván khuôn bê tông đường dốc Chương V HSMT 0,013 100m2
45 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,909 m3
46 Lát nền, sàn đá băm mặt KT400x400x30 Chương V HSMT 7,68 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,211 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 5,248 m2
49 Thép ống mạ kẽm D40 dày 2mm làm lan can, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 12,5505 kg
50 Thanh ngang và thanh chống bằng thép đặc mạ kẽm KT40x6 làm lan can, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 70,7173 kg
51 Bản mã thép mạ kẽm 50x80x5, hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 3,9562 kg
52 Vít bắt bu lông Chương V HSMT 48 cái
53 Gia công lan can Chương V HSMT 0,085 tấn
54 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 9,6 m2
55 Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 222,5132 m2
56 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 11,84 m2
57 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V HSMT 17 bộ
58 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V HSMT 11 bộ
59 Phụ trội thay kính 6,38 bằng kính 10,38mm Chương V HSMT 161,324 m2
60 Cửa sổ lật 1 cánh dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 4,5 m2
61 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính dùng kính trắng 6,38mm(chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 5,2574 m2
62 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V HSMT 11 bộ
63 Phụ trội thay kính 6,38 bằng kính 10,38mm Chương V HSMT 4,0933 m2
64 Cửa sổ lùa dùng kínhtrắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 56,25 m2
65 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Chương V HSMT 27 bộ
66 Vách kính cố định có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V HSMT 73,585 m2
67 Phụ trội thay kính 6,38 bằng kính 10,38mm Chương V HSMT 31,546 m2
68 Dán decal mờ Chương V HSMT 15,6846 m2
69 Cửa chớp hình thoi (rộng 150, cao 24, chiều dày nhôm 1,3mm) Chương V HSMT 37,3678 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,69 m3
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 53,264 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn trắng) Chương V HSMT 53,264 m2
73 Thép ống mạ kẽm D60 dày 2mm làm lan can, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 75,9716 kg
74 Thép lập là mạ kẽm 6x40 làm lan can, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 884,6909 kg
75 Bản mã 50x80x5, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 9,2318 kg
76 Bản mã D100x5, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 5,7976 kg
77 Vít bắt bản mã Chương V HSMT 336 cái
78 Gia công lan can Chương V HSMT 0,9314 tấn
79 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 51,215 m2
80 Nan chớp nhôm che điều hòa - nan chớp KT 30x60x1 Chương V HSMT 45,28 m2
81 Cửa thông gió mái - nan chớp KT 30x60x1 Chương V HSMT 0,66 m2
82 Sắt vuông 18x18 làm thang thăm mái, hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 16,789 kg
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 0,464 1m2
84 Gia công thang sắt (VLP,NC,M) Chương V HSMT 0,0164 tấn
85 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp bằng lưới thép ô lưới (6x12)mm Chương V HSMT 108,674 m2
86 Cung cấp lắp đặt nắp đậy bằng tôn dày 0.4mm kèm khóa Chương V HSMT 1 bộ
87 Thép ống mạ kẽm D60 dày 2mm làm lan can, hệ số hao hụt: 1.02 Chương V HSMT 38,4197 kg
88 Thép lập là mạ kẽm 6x40 làm lan can cầu thang, hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 274,5743 kg
89 Bản mã thép mạ kẽm 50x80x5 làm lan can, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 3,2975 kg
90 Bản mã thép mạ kẽm D100x5, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 1,9412 kg
91 Gia công lan can Chương V HSMT 0,4785 tấn
92 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 25,9 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (3 tháng) Chương V HSMT 8,793 100m2
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V HSMT 7,0731 100m2
95 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Chương V HSMT 3,05 tấn
96 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,4008 tấn
97 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm Chương V HSMT 4,7288 tấn
98 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm Chương V HSMT 0,1998 tấn
99 Thép tấm dày 5mm, Hệ số hao hụt: 1.05 Chương V HSMT 1.680,231 kg
100 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 1,1763 tấn
101 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 1,1763 tấn
102 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 90 1 mối nối
103 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 58,6642 m3
104 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (Ép dương) Chương V HSMT 9,675 100m
105 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V HSMT 0,44 100m
106 Cọc dẫn Chương V HSMT 1 cọc
107 Đập đầu cọc bê tông các loại - Trên cạn Chương V HSMT 2,0813 m3
108 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (đài móng đào từ cos đầu cọc lên) Chương V HSMT 1,827 100m3
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Chương V HSMT 40,629 1m3
110 Ván khuôn móng cột Chương V HSMT 1,162 100m2
111 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 2,651 100m2
112 Ván khuôn móng cột Chương V HSMT 0,357 100m2
113 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 17,596 m3
114 Bê tông thương phẩm M250 Chương V HSMT 62,8356 m3
115 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 61,907 m3
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 1,2612 tấn
117 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,6378 tấn
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V HSMT 0,1914 tấn
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V HSMT 4,2829 tấn
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V HSMT 0,3038 tấn
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Chương V HSMT 0,0421 tấn
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 25mm Chương V HSMT 1,304 tấn
123 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 20,1658 m3
124 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,156 m3
125 Ván khuôn giằng tường móng Chương V HSMT 0,298 100m2
126 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,0639 tấn
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,0447 tấn
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,3633 tấn
129 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V HSMT 0,1354 tấn
130 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V HSMT 1,2735 100m3
131 Bê tông nền, M100, PCB30 Chương V HSMT 47,3395 m3
132 Mua bê tông thương phẩm M100 Chương V HSMT 48,0491 m3
133 Nilong chống mất nước Chương V HSMT 473,39 m2
134 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào móng) Chương V HSMT 0,7101 100m3
135 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,583 100m2
136 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,428 100m2
137 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,7542 tấn
138 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,4152 tấn
139 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0587 tấn
140 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,0876 tấn
141 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1419 tấn
142 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 25mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 4,7119 tấn
143 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 18,3738 m3
144 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V HSMT 18,6496 m3
145 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 66,355 m3
146 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V HSMT 67,3503 m3
147 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 7,101 100m2
148 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,8871 tấn
149 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,2289 tấn
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,8092 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,8839 tấn
152 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 5,4113 tấn
153 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,9323 tấn
154 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 9,451 100m2
155 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 129,381 m3
156 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V HSMT 131,3217 m3
157 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,2761 tấn
158 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 10,935 tấn
159 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 9,093 m3
160 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V HSMT 1,1 100m2
161 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,3769 tấn
162 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,3934 tấn
163 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1908 tấn
164 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0774 tấn
165 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,0023 tấn
166 Ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V HSMT 0,208 100m2
167 Bê tông giằng tường thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 2,288 m3
168 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0339 tấn
169 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,177 tấn
170 Xà gồ thép chữ C 120x50x15x3 (Hệ số 1.025) SS400 Chương V HSMT 3.000,6158 kg
171 Gia công xà gồ thép (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 2,9274 tấn
172 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 2,9274 tấn
173 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 243,5211 1m2
174 Ván khuôn cầu thang thường Chương V HSMT 0,437 100m2
175 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 4,074 m3
176 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0138 tấn
177 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0377 tấn
178 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,3579 tấn
179 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,2108 tấn
180 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1952 tấn
181 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1664 tấn
182 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V HSMT 40,611 m2
N Phần điện (nhà hoạt động thể thao)
1 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 500x400x130mm Chương V HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 350x250x130mm Chương V HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt hộp điện phòng 6-8 module Chương V HSMT 6 hộp
4 Lắp đặt các automat MCCB 3P 100A Chương V HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat MCCB 3P 50A Chương V HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat MCCB 3P 40A Chương V HSMT 2 cái
7 Lắp đặt các automat MCCB 3P 32A Chương V HSMT 2 cái
8 Lắp đặt MCB-2P-50A Chương V HSMT 2 cái
9 Lắp đặt MCB-2P-40A Chương V HSMT 6 cái
10 Lắp đặt MCB-1P-25A Chương V HSMT 2 cái
11 Lắp đặt MCB-1P-20A Chương V HSMT 16 cái
12 Lắp đặt MCB-1P-16A Chương V HSMT 4 cái
13 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V HSMT 9 cái
14 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V HSMT 2 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V HSMT 7 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V HSMT 10 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều Chương V HSMT 2 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 34 cái
19 Lắp đặt đế âm Chương V HSMT 55 hộp
20 Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m 2x18W Chương V HSMT 45 bộ
21 Lắp đặt đèn gắn trần D225 18W Chương V HSMT 22 bộ
22 Lắp đặt đèn ốp trần vuông 300x300 24W Chương V HSMT 1 bộ
23 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V HSMT 27 cái
24 Móc treo quạt trần thép D16 Chương V HSMT 27 cái
25 Lắp đặt đèn hắt công trình 36W Chương V HSMT 7 bộ
26 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V HSMT 20 m
27 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V HSMT 20 m
28 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V HSMT 14 m
29 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V HSMT 14 m
30 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V HSMT 110 m
31 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V HSMT 110 m
32 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 150 m
33 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V HSMT 150 m
34 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 560 m
35 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 560 m
36 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 850 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V HSMT 50 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm Chương V HSMT 100 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V HSMT 400 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 700 m
41 Lắp đặt quạt hút vệ sinh 300x300-40W Chương V HSMT 4 cái
42 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,054 100m3
43 Đóng cọc thép mạ đồng D15, 2.4m Chương V HSMT 4 cọc
44 Đai ôm cọc D10 Chương V HSMT 4 cái
45 Dây đồng trần M50 Chương V HSMT 12 m
46 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Chương V HSMT 12 m
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,054 100m3
48 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,1728 100m3
49 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1728 100m3
50 Lắp đặt kim thu sét D18 - Chiều dài kim 1m Chương V HSMT 12 cái
51 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm bãi cọc chống sét Chương V HSMT 232,05 kg
52 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V HSMT 200 m
53 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V HSMT 20 m
54 Đo kiểm tra điện trở Chương V HSMT 1 ca
55 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V HSMT 18 máy
56 Ống đồng cuộn đơn D9,5 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 36,18 m
57 Ống đồng cuộn đơn D12,7 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 36,18 m
58 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V HSMT 0,36 100m
59 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V HSMT 0,36 100m
60 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V HSMT 0,36 100m
61 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V HSMT 0,36 100m
62 Ống đồng cuộn đơn D9,5 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 81,405 m
63 Ống đồng cuộn đơn D15,9 và bảo ôn dày 20mm (Hao hụt 1,005) Chương V HSMT 81,405 m
64 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V HSMT 0,81 100m
65 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Chương V HSMT 0,81 100m
66 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V HSMT 0,81 100m
67 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V HSMT 0,81 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V HSMT 1,5 100m
69 Bảo ôn ống thoát nước ngưng Chương V HSMT 1,5 100m
70 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 130 m
71 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 130 m
72 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 130 m
O Phần cấp thoát nước (nhà hoạt động thể thao)
1 Lắp đặt xí bệt Chương V HSMT 8 bộ
2 Vòi xịt vệ sinh Chương V HSMT 8 bộ
3 Lắp đặt Lavabo Chương V HSMT 8 bộ
4 Phụ kiện Lavabo xi phong Chương V HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V HSMT 8 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT 4 bộ
7 Van xả nhấn tiểu nam Chương V HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt thoát sàn, ĐK 100mm Chương V HSMT 8 cái
10 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Chương V HSMT 4 bộ
11 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V HSMT 1 bể
12 Dây mềm D20mm Chương V HSMT 20 m
13 Lắp đặt van phao - Đường kính 40mm Chương V HSMT 1 cái
14 Lắp đặt kệ kính Chương V HSMT 4 cái
15 Gương soi không khung dày 5mm Chương V HSMT 8,4 m2
16 Mài xiết cạnh thẳng gương soi Chương V HSMT 11,6 m
17 Mài huỳnh thẳng gương soi Chương V HSMT 11,6 m
18 Lắp đặt giá treo khăn Chương V HSMT 4 cái
19 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V HSMT 8 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm PN16 Chương V HSMT 0,66 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D32mm PN16 Chương V HSMT 0,24 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D25mm PN16 Chương V HSMT 0,3 100m
23 Lắp đặt van đồng - Đường kính 32mm Chương V HSMT 10 cái
24 Lắp đặt van đồng - Đường kính 25mm Chương V HSMT 20 cái
25 Lắp đặt rắc co ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 10 cái
26 Lắp đặt rắc co ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 20 cái
27 Lắp đặt cút ren trong (răng đồng bọc nhựa ) D25 Chương V HSMT 30 cái
28 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V HSMT 3 cái
29 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V HSMT 7 cái
30 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V HSMT 8 cái
31 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V HSMT 30 cái
32 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50 Chương V HSMT 2 cái
33 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40 Chương V HSMT 2 cái
34 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32 Chương V HSMT 3 cái
35 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 Chương V HSMT 6 cái
36 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm Chương V HSMT 2 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Chương V HSMT 30 cái
38 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Chương V HSMT 28 cái
39 Lắp đặt van khóa 1 chiều - Đường kính 40mm Chương V HSMT 1 cái
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm PN10 Chương V HSMT 0,8 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm PN10 Chương V HSMT 0,6 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm PN10 Chương V HSMT 0,2 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V HSMT 0,25 100m
44 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 1 cái
45 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V HSMT 1 cái
46 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm Chương V HSMT 5 cái
47 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 2 cái
48 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm Chương V HSMT 10 cái
49 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 3 cái
50 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V HSMT 10 cái
51 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V HSMT 40 cái
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V HSMT 10 cái
53 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm Chương V HSMT 20 cái
54 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm Chương V HSMT 10 cái
55 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V HSMT 2 cái
56 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Chương V HSMT 5 cái
57 Lắp đặt Tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 2 cái
58 Xi phông chữ U D60 Chương V HSMT 35 cái
59 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V HSMT 3 cái
60 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 8 cái
61 Lắp đặt cút sành xuống bể phốt- Đường kính 125mm Chương V HSMT 1 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm PN10 Chương V HSMT 0,85 100m
63 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 16 cái
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 12 cái
65 Lắp đặt rọ chắn rác Đường kính 150mm Chương V HSMT 8 cái
66 Lắp đặt Tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 16 cái
67 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,537 100m3
68 Bê tông lót móng rộng Chương V HSMT 2,128 m3
69 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,217 m3
70 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,113 100m2
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,185 tấn
72 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 7,382 m3
73 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 11,327 m2
74 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 73,25 m2
75 Quét nước xi măng 2 nước Chương V HSMT 43,022 m2
76 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,141 m3
77 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V HSMT 0,096 tấn
78 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,048 100m2
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 10 1cấu kiện
80 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1829 100m3
P Chống mối (nhà hoạt động thể thao)
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 77,9688 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, (thuốc 30EC 1,8% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V HSMT 53,988 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (thuốc 30EC 1,8% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V HSMT 23,9808 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà, (thuốc 30EC 1,8% tỷ lệ 3 lít/m2) Chương V HSMT 368,537 m2
Q Hạng mục 6: Sân tennis
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 8,258 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng vật liệu) Chương V HSMT 3,754 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V HSMT 3,754 100m3
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa 5,5% (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V HSMT 12,512 100m2
5 Thi công sơn sân tennis 7 lớp : + Lớp chống thấm : Thi công 2 lớp hỗn hợp Bitum tạo phẳng nền và chống thấm ngược+ Lớp đệm : Thi công 2 lớp sơn đen Acylic Resurface tạo lớp đệm giúp banh nảy chuẩn+ Lớp phủ ổn định hiệu suất bề mặt: Thi công 2 lớp sơn mầu và phụ gia tạo nhám+ Lớp phủ bảo vệ bề mặt : Phủ 1 lớp sơn mầu bảo vệ bề mặt+ Kẻ vạch Line: Thi công vạch Line thi đấu Chương V HSMT 1.251,175 m2
6 Cung cấp lắp đặt trụ neo lưới : + Cột thép mạ kẽm, D90 sơn tĩnh điện, cao 1,42m, dày 3mm Chương V HSMT 4 bộ
7 Lưới tennis: + Lưới kích thước tiêu chuẩn 12,8x1,06m, ô 48 mm sợi TPE 3mm band xung quanh+ Phía trên là sợi đôi 8.4mm ,Phía dưới là sợi đơn 4.2mm+ Tim lưới: 0.914 m, đai bằng PVC Châu âu, Cáp 6mm bọc nhựa Chương V HSMT 2 bộ
8 Ván khuôn móng cột Chương V HSMT 2,016 100m2
9 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 5,6 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 35,84 m3
11 Mua bê tông thương phẩm Mác 200, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 36,3776 m3
12 Thép D8 cố định bu lông, hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 108,658 kg
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (VLP, NC, M) Chương V HSMT 0,106 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,106 tấn
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 3,5 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 3,5 m2
17 Cột thép D100 dày 5mm mạ kẽm tính hao phí 1.02 Chương V HSMT 5.028,223 kg
18 Thép tấm làm bản mã, tính hao phí 1.05 Chương V HSMT 431,063 kg
19 Bulong chờ M20 - L450mm bắt bản mã 250x250x15 Chương V HSMT 224 cái
20 Gia công cột bằng thép hình (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 5,199 tấn
21 Lắp cột thép các loại Chương V HSMT 5,199 tấn
22 Lưới thép B40 mạ kẽm ô lưới 50x50,3mm, p=2.5kg/m2 Chương V HSMT 2.554,111 m2
23 Thép L63x63x5mm mạ kẽm Chương V HSMT 71,406 kg
24 Gia công hệ khung Chương V HSMT 0,07 tấn
25 Gia công hàng rào lưới thép (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 1.205,687 m2
26 Gia công cửa lưới thép (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 18 m2
27 Chốt cửa Chương V HSMT 6 cái
28 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,1284 100m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,384 100m2
30 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 7,68 m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0516 100m3
32 Khung móng M24x300x300x750 Chương V HSMT 12 bộ
33 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Chương V HSMT 1,5 100 m
34 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng là tiếp địa Chương V HSMT 207,48 kg
35 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V HSMT 12 bộ
36 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng thép, cột gang chiều cao cột 8m Chương V HSMT 12 cột
37 Lắp đèn led chiếu sáng đường phố 250W Chương V HSMT 12 bộ
38 Dây đồng trần M10 Chương V HSMT 120 m
39 Rải dây đồng trần M10 Chương V HSMT 1,2 100m
40 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x1,5mm2 Chương V HSMT 1 100m
41 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 2 100m
42 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V HSMT 24 đầu cáp
43 Lắp bảng điện cửa cột Chương V HSMT 12 bảng
44 Làm đầu cáp khô 2M4 Chương V HSMT 24 đầu cáp
45 Đánh số cột thép Chương V HSMT 1,2 10 cột
46 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V HSMT 10 cái
47 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,5274 100m3
48 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,5274 100m3
49 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3 Chương V HSMT 180 m
R Phần kiến trúc, kết cấu (nhà dịch vụ)
1 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 7,928 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 9,131 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 4,4698 m3
4 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,059 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,01 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,048 tấn
7 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,638 m3
8 Xà gồ thép mạ kẽm chữ C: 40x80x3mm, hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 430,849 kg
9 Gia công xà gồ thép (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 0,4203 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,4203 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42mm Chương V HSMT 0,879 100m2
12 Tấm tôn úp nóc, góc xối, khổ 600, dày 0.42mm Chương V HSMT 16,72 m
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 111,055 m2
14 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 34,018 m2
15 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 18,92 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Chương V HSMT 53,768 m2
17 Mua Sika Topseal 107 chống thấm Chương V HSMT 161,304 kg
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 147,24 m
19 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 111,712 m
20 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 10,546 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 88,481 m2
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 120,774 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 1,782 m2
24 Ốp tường vệ sinh bằng gạch men kính KT 300x600, cao 2.4m XM PCB30 Chương V HSMT 12,536 m2
25 Ốp gạch chân tường phía ngoài nhà bằng gạch thẻ KT60x240x9 Chương V HSMT 8,361 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 136,982 m2
27 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 116,097 m2
28 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 99,027 m2
29 Soi chỉ rộng 20mm Chương V HSMT 65,4 m
30 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500, XM PCB30 Chương V HSMT 62,572 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x300 chống trơn, XM PCB30 Chương V HSMT 2,149 m2
32 Ván khuôn móng tam cấp Chương V HSMT 0,003 100m2
33 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 2,3013 m3
34 Xây móng bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 6,557 m3
35 Ván khuôn móng đường dốc Chương V HSMT 0,006 100m2
36 Bê tông lót đường dốc, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,129 m3
37 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,833 m3
38 Trát tường bó đường dốc dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,27 m2
39 Bê tông nền, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 0,216 m3
40 Lát nền đường dốc bằng đá ghi sáng kt400x400x30, PCB30 Chương V HSMT 2,16 m2
41 Lát nền sảnh, gạch ceramic KT500x500 chống trơn sáng màu, XM PCB30 Chương V HSMT 14,5 m2
42 Lát đá bậc tam cấp Chương V HSMT 10,37 m2
43 Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic KT500x500 cao 150mm, XM PCB30 Chương V HSMT 6,495 m2
44 Khung thép hộp mạ kẽm KT25x25x1.4, hệ số hao hụt: 1.02 (che hộp cửa cuốn) Chương V HSMT 75,285 kg
45 Gia công hệ khung dàn Chương V HSMT 0,074 tấn
46 Cung cấp lắp đặt Tấm nhựa nhôm Aluminium độ dày 3mm màu xanh, dạng tấm uốn cong trang trí ngoài trời Chương V HSMT 10,491 m2
47 Thi công lợp tấm alu che hộp cửa cuốn Chương V HSMT 10,491 m2
48 Sản xuất và lắp đặt Cửa cuốn, nan cửa dày 1.1mm ± 8% Chương V HSMT 26,312 m2
49 Ray đơn có rãnh đảo chiều 2 goong Chương V HSMT 18,4 m
50 Con lăn dẫn hướng Chương V HSMT 4 cặp
51 Trục D114 dày 2,5mm sơn tĩnh điện Chương V HSMT 12,24 m
52 Tay điều khiển Chương V HSMT 4 cái
53 Bộ phụ kiện đảo chiều Chương V HSMT 4 bộ
54 Motor 500kg Chương V HSMT 4 bộ
55 Bình lưu điện (UPS) (600 kg (tích điện 24-36h) Chương V HSMT 4 bộ
56 Cửa đi 1 cánh dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 3,91 m2
57 Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp 8,38mm Chương V HSMT 2,145 m2
58 Phụ trội thay kính dán an toàn 2 lớp 8,38mm Chương V HSMT 7,669 m2
59 Cửa sổ lùa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 12,47 m2
60 Cửa nhôm thoáng Chương V HSMT 1,36 m2
61 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V HSMT 2 bộ
62 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Chương V HSMT 9 bộ
63 Thép vuông đặc 14x14 mạ kẽm làm hoa sắt cửa, hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 267,502 kg
64 Gia công cửa sắt, hoa sắt (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 0,261 tấn
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 12,65 m2
66 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,799 100m3
67 Ván khuôn móng cột Chương V HSMT 0,372 100m2
68 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 0,584 100m2
69 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 3,61 m3
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,194 tấn
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,179 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V HSMT 0,231 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V HSMT 0,554 tấn
74 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 12,359 m3
75 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng VL) Chương V HSMT 0,639 100m3
76 Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng VL) Chương V HSMT 0,16 100m3
77 Bê tông nền, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 6,071 m3
78 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,301 100m2
79 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,771 m3
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,037 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,237 tấn
82 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,622 100m2
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,711 m3
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,145 tấn
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,654 tấn
86 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,853 100m2
87 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,751 tấn
88 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 9,79 m3
89 Ván khuôn lanh tô Chương V HSMT 0,143 100m2
90 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,412 m3
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,046 tấn
92 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,043 tấn
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,07 tấn
94 Căng lưới thép gia cố tường, cột Chương V HSMT 10,638 m2
S Phần điện (nhà dịch vụ)
1 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 350x250x130mm Chương V HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt MCB-2P-40A Chương V HSMT 1 cái
3 Lắp đặt MCB-1P-20A Chương V HSMT 1 cái
4 Lắp đặt MCB-1P-16A Chương V HSMT 2 cái
5 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V HSMT 4 cái
6 Lắp đặt đèn chiếu sáng 50W Chương V HSMT 14 bộ
7 Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m 1x18W Chương V HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt đèn led hộp trang trí trụ cổng 200x200-12W Chương V HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt quạt treo tường D450-60W Chương V HSMT 2 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 4 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V HSMT 4 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V HSMT 4 cái
13 Lắp đặt đế âm Chương V HSMT 12 hộp
14 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 800 m
15 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 800 m
16 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 200 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 50 m
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V HSMT 5 100 m
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,0324 100m3
20 Đóng cọc thép mạ đồng D15, 2.4m Chương V HSMT 4 cọc
21 Đai ôm cọc D10 Chương V HSMT 4 cái
22 Dây đồng trần M50 Chương V HSMT 8 m
23 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất (NC, M, VLP) Chương V HSMT 8 m
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0324 100m3
T Phần cấp thoát nước (nhà dịch vụ)
1 Lắp đặt xí bệt Chương V HSMT 1 bộ
2 Vòi xịt vệ sinh Chương V HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V HSMT 1 bộ
4 Phụ kiện Lavabo xi phong Chương V HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V HSMT 1 cái
6 Dây mềm D20mm Chương V HSMT 1 m
7 Lắp đặt van phao cơ - Đường kính50mm Chương V HSMT 1 cái
8 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V HSMT 0,2 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V HSMT 0,02 100m
11 Rắc co ren D32 Chương V HSMT 2 cái
12 Rắc co ren D25 Chương V HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 2 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 2 cái
15 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25 Chương V HSMT 2 cái
16 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Chương V HSMT 2 cái
17 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V HSMT 0,12 100m
18 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 80mm Chương V HSMT 0,1 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ bằng p/p nối gioăng - Đường kính 100mm Chương V HSMT 2 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ bằng p/p nối gioăng - Đường kính 80mm Chương V HSMT 3 cái
21 Xi phông chữ U DN50 Chương V HSMT 2 cái
22 Lắp đặt cút sành xuống bể phốt- Đường kính 125mm Chương V HSMT 1 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 65mm Chương V HSMT 0,48 100m
24 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ miệng bát bằng p/p nối gioăng - Đường kính 65mm Chương V HSMT 8 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ bằng p/p nối gioăng - Đường kính 65mm Chương V HSMT 4 cái
26 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 80mm Chương V HSMT 4 cái
27 Lắp đặt rọ chắn rác Đường kính 80mm Chương V HSMT 4 cái
U Phần bể phốt (nhà dịch vụ)
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,537 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng Chương V HSMT 2,128 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,217 m3
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,113 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,185 tấn
6 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 7,382 m3
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 11,327 m2
8 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 73,25 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Chương V HSMT 43,022 m2
10 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,141 m3
11 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V HSMT 0,096 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,048 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 10 1cấu kiện
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1829 100m3
V Hệ thống cấp điện ngoài nhà (hệ thống ngoài nhà)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,741 1m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,071 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,053 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 0,368 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 5,2 m2
6 Khung móng tủ 4M16x350 Chương V HSMT 1 bộ
7 Giá treo tủ Chương V HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt tủ hạ thế ngoài trời 600x400x250mm Chương V HSMT 1 hộp
9 Lắp đặt tủ điện tổng ngoài trời 1200x800x400 Chương V HSMT 1 hộp
10 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 300A Chương V HSMT 2 cái
11 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 100A Chương V HSMT 2 cái
12 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 50A Chương V HSMT 1 cái
13 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 40A Chương V HSMT 1 cái
14 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 10A Chương V HSMT 1 cái
15 Aptomat MCCB 1 pha 2 cực 50A Chương V HSMT 1 cái
16 Aptomat MCCB 1 pha 2 cực 40A Chương V HSMT 1 cái
17 Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc 4x185mm2 Chương V HSMT 0,4 100m
18 Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc 4x25mm2 Chương V HSMT 1 100m
19 Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc 4x35mm2 Chương V HSMT 2,2 100m
20 Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc 4x10mm2 Chương V HSMT 4,1 100m
21 Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc 2x10mm2 Chương V HSMT 2,4 100m
22 Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc 4x6mm2 Chương V HSMT 7,58 100m
23 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V HSMT 17,28 100 m
24 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 Chương V HSMT 0,4 100 m
25 Làm đầu cáp khô 4M185 Chương V HSMT 2 đầu cáp
26 Làm đầu cáp khô 4M35 Chương V HSMT 2 đầu cáp
27 Làm đầu cáp khô 4M25 Chương V HSMT 2 đầu cáp
28 Làm đầu cáp khô 4M10 Chương V HSMT 4 đầu cáp
29 Làm đầu cáp khô 2M10 Chương V HSMT 4 đầu cáp
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,756 1m3
31 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,051 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,03 100m2
33 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 0,338 m3
34 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 1,05 m2
35 Khung móng tủ M24x500x200x750 Chương V HSMT 1 bộ
36 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,2653 100m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,48 100m2
38 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 9,6 m3
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1693 100m3
40 Khung móng M24x300x300x750 Chương V HSMT 15 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Chương V HSMT 0,3 100 m
42 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng là tiếp địa Chương V HSMT 342,55 kg
43 Làm tiếp địa cho cột điện, tủ điện Chương V HSMT 13 bộ
44 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V HSMT 1 tủ
46 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng thép, cột gang chiều cao cột 9m Chương V HSMT 15 cột
47 Lắp đèn led chiếu sáng đường phố 120W Chương V HSMT 15 bộ
48 Dây đồng trần M10 Chương V HSMT 768 m
49 Rải dây đồng trần M10 Chương V HSMT 7,68 100m
50 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x1,5mm2 Chương V HSMT 1,35 100m
51 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V HSMT 30 đầu cáp
52 Lắp bảng điện cửa cột Chương V HSMT 15 bảng
53 Làm đầu cáp khô 4M6 Chương V HSMT 30 đầu cáp
54 Đánh số cột thép Chương V HSMT 1,5 10 cột
55 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V HSMT 44 cái
56 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 2,4026 100m3
57 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 2,4026 100m3
58 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3 Chương V HSMT 820 m
W Hệ thống cấp thoát nước ngoài nhà (hệ thống ngoài nhà)
1 Đào móng rãnh ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 10,27 100m3
2 Ván khuôn móng Chương V HSMT 3,671 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 66,042 m3
4 Mua bê tông thương phẩm mác 150, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 67,0326 m3
5 Bê tông giằng móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 26,906 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 121,077 m3
7 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 672,65 m2
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng vật liệu) Chương V HSMT 0,905 100m3
9 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 269,06 m2
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng VL) Chương V HSMT 4,733 100m3
11 Ván khuôn móng rãnh Chương V HSMT 6,959 100m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm 4x6 Chương V HSMT 0,221 100m3
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 47,439 m3
14 Mua bê tông thương phẩm mác 250, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 48,1506 m3
15 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK 6mm Chương V HSMT 2,925 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V HSMT 2,978 100m2
17 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 62,025 m3
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Chương V HSMT 1,9432 tấn
19 Gia công, lắp đặt tấm đan, Fi10mm Chương V HSMT 3,6345 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 928 1cấu kiện
21 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 1,3461 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90, tận dụng vật liệu Chương V HSMT 0,0941 100m3
23 Ván khuôn móng hố ga Chương V HSMT 0,344 100m2
24 Bê tông hố ga, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 14,12 m3
25 Ván khuôn móng giằng hố ga Chương V HSMT 0,887 100m2
26 Bê tông giằng hố ga, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 6,2171 m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,113 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,363 tấn
29 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 33,435 m3
30 Trát tường hố ga trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 121,176 m2
31 Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 35 m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V HSMT 0,4813 100m2
33 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép Fi6mm Chương V HSMT 0,051 tấn
34 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép Fi12mm Chương V HSMT 1,057 tấn
35 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 7,618 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 35 1cấu kiện
37 Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm, tải trọng 25T Chương V HSMT 35 bộ
38 Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,3139 100m3
39 Thi công móng cấp phối đá dăm 4x6 Chương V HSMT 0,013 100m3
40 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Chương V HSMT 15 cái
41 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 400mm Chương V HSMT 7,6 1 đoạn ống
42 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm Chương V HSMT 7 mối nối
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V HSMT 0,24 100m3
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 65mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Chương V HSMT 2,7 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V HSMT 2 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V HSMT 0,75 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V HSMT 2,3 100m
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm Chương V HSMT 5,1 100 m
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm Chương V HSMT 2,6 100 m
X Cổng chính+cổng phụ+biển hiệu (hạng mục phụ trợ)
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (cổng chính) Chương V HSMT 0,1431 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng VL) Chương V HSMT 0,0642 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,734 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,022 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 3,146 m3
6 Ván khuôn móng cột, ván khuôn đài móng Chương V HSMT 0,1 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm- cốt thép đài móng Chương V HSMT 0,159 tấn
8 Lắp dựng cốt thép neo trụ, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,0069 tấn
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 3,555 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 0,444 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,017 100m2
12 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V HSMT 5,643 m3
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,7853 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V HSMT 0,03 100m2
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, Fi8mm Chương V HSMT 0,056 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 8 1cấu kiện
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 43,678 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên màu đen Huế Chương V HSMT 43,678 m2
19 Đào móng đường ray, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,1118 100m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng VL) Chương V HSMT 0,01 100m3
21 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 2,236 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,275 100m2
23 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 7,904 m3
24 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (VLP, NC, M) Chương V HSMT 0,1633 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,1633 tấn
26 Mua thép V50x50x4. Hệ số hao hụt K=1.025 Chương V HSMT 167,362 kg
27 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (cổng phụ) Chương V HSMT 0,0719 100m3
28 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng VL) Chương V HSMT 0,0378 100m3
29 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,369 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,015 100m2
31 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,479 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,069 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm- cốt thép đài móng Chương V HSMT 0,082 tấn
34 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,394 m3
35 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 0,174 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,011 100m2
37 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V HSMT 2,408 m3
38 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,174 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V HSMT 0,0106 100m2
40 Gia công, lắp đặt tấm đan, Fi8mm Chương V HSMT 0,012 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 4 1cấu kiện
42 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 19,6948 m2
43 Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào trụ Chương V HSMT 17,952 m2
44 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,0808 100m3
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng VL) Chương V HSMT 0,007 100m3
46 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 1,671 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,204 100m2
48 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 5,715 m3
49 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (VLP, NC, M) Chương V HSMT 0,1181 tấn
50 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Chương V HSMT 0,1181 tấn
51 Mua thép V50x50x4. Hệ số hao hụt K=1.025 Chương V HSMT 121,0156 kg
52 Lắp dựng cốt thép neo trụ, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,0069 tấn
53 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (biển cổng) Chương V HSMT 0,1589 100m3
54 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng VL) Chương V HSMT 0,1009 100m3
55 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,7624 m3
56 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 0,021 100m2
57 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 1,954 m3
58 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 2,834 m3
59 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,264 m3
60 Ván khuôn xà dầm, giằng GT6 Chương V HSMT 0,017 100m2
61 Lắp dựng cốt thép giằng GT6, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,005 tấn
62 Lắp dựng cốt thép giằng GT6, ĐK 12mm Chương V HSMT 0,021 tấn
63 Xây tường biển hiệu bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V HSMT 0,924 m3
64 Xây tường biểu hiệu bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V HSMT 3,2 m3
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,568 m3
66 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,004 100m2
67 Lắp dựng cốt thép giằng GT4, GT5, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,026 tấn
68 Lắp dựng cốt thép giằng GT4, GT5, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,014 tấn
69 Trát tường biển hiệu dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 32,553 m2
70 Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào trụ Chương V HSMT 19,233 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 13,32 m2
72 Cung cấp lắp đặt cổng xếp điện (KT 2x13m) Inox 304 Chương V HSMT 26 md
73 Cung cấp lắp đặt cổng xếp điện (KT 2x9,4m) Inox 304 Chương V HSMT 18,8 md
74 Cung cấp lắp đặt bộ động cơ điện cho cổng xếp có ray Mô tơ công suất 370W, điện áp 220V-50Hz, tốc độ 45v/ph; Các thiết bị phụ trợ kèm theo đồng bộ bao gồm: Thiết bị ly hợp không số, công tắc cảm ứng từ, thiết bị chống rung động, cảm biến thân nhiệt bảo vệ mô tơ, điều khiển từ xa (2 chiếc), nút bấm âm tường (1 chiếc) Chương V HSMT 4 bộ
75 Cung cấp lắp đặt bộ chữ nổi bằng inox 304 dày 0,8mm: "ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐÌNH BẢNG": chữ cao 12cm, chân cao 2cm, "TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO PHƯỜNG ĐÌNH BẢNG": chữ cao 25cm, chân cao 5cm, "ĐỊA CHỈ: PHƯỜNG ĐÌNH BẢNG, THỊ XÃ TỪ SƠN, TỈNH BẮC NINH": chữ cao 12cm, chân cao 2cm Chương V HSMT 2 bộ
76 Cung cấp lắp đặt lưới tennis:+ Lưới kích thước tiêu chuẩn 12,8x1,06m, ô 48 mm sợi TPE 3mm band xung quanh, Phía trên là sợi đôi 8.4mm ,Phía dưới là sợi đơn 4.2mm, + Tim lưới: 0.914 m, đai bằng PVC, Cáp 6mm bọc nhựa Chương V HSMT 2 bộ
Y Tường rào+nhà bảo vệ số 2 phần xây dựng (hạng mục phụ trợ)
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (tường rào) Chương V HSMT 3,843 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 44,79 m3
3 Mua bê tông thương phẩm mác 100, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 45,4619 m3
4 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 1,847 100m2
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 102,145 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 44,625 m3
7 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V HSMT 13,471 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 57,302 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,936 m3
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột -kt 60x240x9mm Chương V HSMT 389,469 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 389,469 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 19,144 m2
13 Lát đá mặt bệ các loại, đá Granite màu đen huế Chương V HSMT 158,734 m2
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng VL) Chương V HSMT 1,927 100m3
15 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (nhà bảo vệ số 2) Chương V HSMT 0,2844 100m3
16 Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng VL) Chương V HSMT 0,2662 100m3
17 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 1,46 m3
18 Ván khuôn móng dài Chương V HSMT 0,0292 100m2
19 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 4,324 m3
20 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 4,604 m3
21 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,416 m3
22 Ván khuôn giằng móng Chương V HSMT 0,025 100m2
23 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm Chương V HSMT 0,006 tấn
24 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,025 tấn
25 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng vật liệu) Chương V HSMT 0,012 100m3
26 Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,856 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,106 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,789 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,021 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,044 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,1132 tấn
32 Ván khuôn sàn mái Chương V HSMT 0,206 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,159 tấn
34 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1,89 m3
35 Ván khuôn lanh tô Chương V HSMT 0,022 100m2
36 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,108 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,002 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 0,008 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 6,195 m3
40 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1.5 (vật liệu phụ, nhân công, máy thi công) Chương V HSMT 0,043 tấn
41 Mua thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5 Chương V HSMT 44,135 kg
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,043 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42mm Chương V HSMT 0,113 100m2
44 Tấm tôn úp nóc, góc xối, khổ 600, dày 0.42mm tôn Chương V HSMT 3,3 m
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 35,864 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 18,468 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 7,5656 m2
48 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 5,7 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Chương V HSMT 11,7 m2
50 Mua Sika Topseal 107chống thấm (3kg/1m2) Chương V HSMT 35,1 kg
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 17,4 m
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 43,688 m2
53 Ốp chân tường trong nhà bằng gạch ceramic cùng loại với gạch lát sàn cao 150mm Chương V HSMT 1,623 m2
54 Lát nền cửa bằng đá granite, PCB30 Chương V HSMT 0,198 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 28,646 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB30- trần trong nhà Chương V HSMT 8,562 m2
57 Ốp chân tường ngoài nhà bằng gạch thẻ KT60x240x9mm Chương V HSMT 3,492 m2
58 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 27,023 m2
59 Sơn dầm, trần, trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 19,788 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500, XM PCB30 Chương V HSMT 8,6 m2
61 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 0,1092 m3
62 Ván khuôn móng Chương V HSMT 0,003 100m2
63 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 0,188 m3
64 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granite, PCB30 Chương V HSMT 1,599 m2
65 Cửa đi 1 cánh dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 2,07 m2
66 Cửa sổ lùa hệ dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V HSMT 4,06 m2
67 Phụ trội lên kính dán an toàn 8.38mm Chương V HSMT 3,613 m2
68 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V HSMT 1 bộ
69 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa Chương V HSMT 2 bộ
70 Thép vuông đặc 14x14 mạ kẽm làm hoa sắt cửa, hệ số hao hụt: 1.025 Chương V HSMT 94,277 kg
71 Gia công cửa sắt, hoa sắt (VLP, NC, MTC) Chương V HSMT 0,092 tấn
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 4,06 m2
73 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V HSMT 0,04 100m
74 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V HSMT 4 cái
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Chương V HSMT 1 cái
76 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Chương V HSMT 2 cái
Z Tường rào+nhà bảo vệ số 2 phần điện (hạng mục phụ trợ)
1 Lắp đặt tủ vỏ tôn KT 350x250x130mm Chương V HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt hộp điện phòng 6-8 module Chương V HSMT 2 hộp
3 Lắp đặt MCB-2P-50A Chương V HSMT 1 cái
4 Lắp đặt MCB-1P-20A Chương V HSMT 5 cái
5 Lắp đặt MCB-1P-16A Chương V HSMT 3 cái
6 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V HSMT 4 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V HSMT 6 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 12 cái
10 Lắp đặt đế âm Chương V HSMT 19 hộp
11 Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m 1x18W Chương V HSMT 9 bộ
12 Lắp đặt đèn gắn trần D225 18W Chương V HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V HSMT 4 cái
14 Móc treo quạt trần thép D16 Chương V HSMT 4 cái
15 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 35 m
16 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V HSMT 35 m
17 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V HSMT 100 m
18 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V HSMT 100 m
19 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V HSMT 100 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V HSMT 40 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 80 m
22 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,0432 100m3
23 Đóng cọc thép mạ đồng D15, 2.4m Chương V HSMT 4 cọc
24 Đai ôm cọc D10 Chương V HSMT 4 cái
25 Dây đồng trần M50 Chương V HSMT 10 m
26 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Chương V HSMT 10 m
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0432 100m3
AA Đất cây xanh+bồn hoa+sân đường nội bộ+bãi để xe ô tô (hạng mục phụ trợ)
1 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 (bê tông lót tường bồn cây) Chương V HSMT 23,485 m3
2 Ván khuôn móng Chương V HSMT 1,468 100m2
3 Xây tường bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 100,104 m3
4 Ốp tường bằng gạch thẻ 60x240x9, XM PCB30 Chương V HSMT 198,153 m2
5 Lát đá mặt bệ bằng gạch granit đen huế Chương V HSMT 220,17 m2
6 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V HSMT 308,238 m2
7 Mua đất màu trồng cây Chương V HSMT 663,4 m3
8 Trồng cây chò chỉ, đường kính gốc 110-120mm, H3.5m Chương V HSMT 76 cây
9 Trồng cây thông, đường kính gốc 70-90mm, H=2m Chương V HSMT 7 cây
10 Trồng cây OSAKA, đường kính gốc 100-120mm, H2.5m Chương V HSMT 22 cây
11 Trồng cây cọ cảnh, đường kính gốc 100-150mm Chương V HSMT 62 cây
12 Trồng dặm cỏ Nhật Chương V HSMT 1.480 m2
13 Cỏ khôn Chương V HSMT 208 m2
14 Trồng cây hoa thuỷ tiên 0.3-0.4m Chương V HSMT 165 m2
15 Cây sò huyết (tạm tính 10 cây/m2) Chương V HSMT 344 m2
16 Cây chuỗi ngọc Chương V HSMT 1.324 m2
17 Trồng cây trúc quân tử cao 2m Chương V HSMT 450 cây
18 Trồng cây hoa giấy Chương V HSMT 32 cây
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng VL) Chương V HSMT 5,32 100m3
20 Rải ni lông lót Chương V HSMT 6.170 m2
21 Bê tông sân, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 763,394 m3
22 Mua bê tông thương phẩm mác 200, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 774,8449 m3
23 Đánh bóng bê tông mặt sân Chương V HSMT 5.320 m2
24 Bê tông nền sân gạch, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 85 m3
25 Mua bê tông thương phẩm mác 100, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 86,275 m3
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 850 m2
27 Lát sân, nền đường bằng gạch BTXM mác cao Chương V HSMT 850 m2
28 Thi công khe dọc Chương V HSMT 290 m
29 Thi công khe co Chương V HSMT 1.320 m
30 Thi công khe giãn Chương V HSMT 250 m
31 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V HSMT 18,6 100m
32 Sơn bãi để xe bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 2mm Chương V HSMT 31,024 m2
33 Chặn lùi bánh xe chất liệu bằng cao su đặc KT550x150x105mm Chương V HSMT 44 cái
34 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 (tận dụng VL) Chương V HSMT 2,154 100m3
35 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Chương V HSMT 1,077 100m3
36 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V HSMT 0,718 100m3
37 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V HSMT 7,18 100m2
38 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V HSMT 7,18 100m2
39 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V HSMT 7,18 100m2
40 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V HSMT 7,18 100m2
41 Vữa XM M75, PCB30 tạo cảm giác cho người khuyết tật Chương V HSMT 25,2 m2
AB Vỉa hè
1 Ván khuôn móng Chương V HSMT 0,385 100m2
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 17,73 m3
3 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V HSMT 152,55 m3
4 Mua bê tông thương phẩm mác 150, hệ số hao hụt 1.015 Chương V HSMT 154,8383 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 817 m2
6 Lát nền bằng gạch bê tông tự chèn màu trắng xám KT400x400x40, XM PCB30 Chương V HSMT 817 m2
7 Lát vỉa hè bằng đá ghi sáng băm toàn phần KT400x400x40 có xẻ rãnh cho người khuyết tật, PCB30 Chương V HSMT 200 m2
8 Mua bó vỉa bồn cây KT10x15x120cm Chương V HSMT 244 viên
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V HSMT 244 cái
10 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm đoạn cua, PCB30 Chương V HSMT 159 m
11 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm đoạn thẳng, PCB30 Chương V HSMT 333,5 m
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan (2 tấm đan/ 1md) Chương V HSMT 0,788 100m2
13 Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 7,3875 m3
14 Lát tấm đan rãnh (VLP, NC) Chương V HSMT 147,75 m2
15 Mua đất màu trồng cây Chương V HSMT 21,35 m3
16 Trồng cây OSAKA, đường kính gốc 100-120mm Chương V HSMT 61 cây
17 Trồng cỏ lạc tiên trong bồn Chương V HSMT 61 m2
AC Hạng mục 10: Hệ thống PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh Chương V HSMT 1 1 trung tâm
2 Gia công và lắp đặt tiếp địa cho tủ báo cháy Chương V HSMT 1 cọc
3 Đầu báo khói quang điện Chương V HSMT 61 cái
4 Lắp đặt đầu báo báo cháy Chương V HSMT 6,1 10 đầu
5 Chuông báo cháy Chương V HSMT 9 cái
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V HSMT 1,8 5 chuông
7 Đèn báo cháy Chương V HSMT 9 cái
8 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V HSMT 1,8 5 đèn
9 Nút ấn báo cháy Chương V HSMT 9 cái
10 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V HSMT 1,8 5 nút
11 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn, nút ấn Chương V HSMT 9 hộp
12 Đèn báo phòng Chương V HSMT 16 cái
13 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V HSMT 3,2 5 đèn
14 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V HSMT 4 hộp
15 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V HSMT 1 cái
16 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V HSMT 5 bộ
17 Ac quy dự phòng Chương V HSMT 1 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 Chương V HSMT 1.000 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V HSMT 400 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V HSMT 1.400 m
21 Cút nối ống D16 Chương V HSMT 350 cái
22 Kẹp đỡ ống D16 Chương V HSMT 1.400 cái
23 Măng sông nối ống D16 Chương V HSMT 200 cái
24 Hộp chia 2, 3 ngả D16 Chương V HSMT 50 cái
25 Lắp đặt cáp tín hiệu 16x1mm2 Chương V HSMT 25 10 m
26 Đèn thoát hiểm Exit Chương V HSMT 13 cái
27 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V HSMT 2,6 5 đèn
28 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V HSMT 18 cái
29 Lắp đặt đèn báo sự cố Chương V HSMT 3,6 5 đèn
30 Đào móng 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,03 100m3
31 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,03 100m3
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Chương V HSMT 4,68 100m
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V HSMT 0,6 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm Chương V HSMT 0,12 100m
35 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V HSMT 10 cái
36 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V HSMT 10 cái
37 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V HSMT 4 cái
38 Thử áp lực đường ống thép - Đường kính Chương V HSMT 0,6 100m
39 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V HSMT 4,68 100m
40 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V HSMT 1 cái
41 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V HSMT 3 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V HSMT 30 m
43 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V HSMT 30 m
44 Bê tông bệ máy M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 1 m3
45 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V HSMT 10 cặp bích
46 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V HSMT 4 cái
47 Lắp đặt Y lọc - Đường kính 100mm Chương V HSMT 2 cái
48 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều - Đường kính 100mm Chương V HSMT 2 cái
49 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều - Đường kính 100mm Chương V HSMT 2 cái
50 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V HSMT 3 cái
51 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm Chương V HSMT 2 cái
52 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V HSMT 1 bể
53 Lắp đặt rọ hút - Đường kính 100mm Chương V HSMT 2 cái
54 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V HSMT 2 1 máy
55 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V HSMT 1 tủ
56 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V HSMT 0,2 100m3
57 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 1 100m3
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V HSMT 288,516 1m2
59 Lắp đặt van góc chữa cháy - Đường kính50mm Chương V HSMT 5 cái
60 Cuộn vòi rồng chữa cháy D65 + khớp Chương V HSMT 6 bộ
61 Lăng chữa cháy D65 Chương V HSMT 6 bộ
62 Cuộn vòi rồng chữa cháy D50 + khớp Chương V HSMT 5 bộ
63 Lăng chữa cháy D50 Chương V HSMT 5 bộ
64 Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy 350x600x200mm Chương V HSMT 14 hộp
65 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT 500x600x180mm Chương V HSMT 5 hộp
66 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm Chương V HSMT 3 hộp
67 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa D100 Chương V HSMT 3 cái
68 Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa Chương V HSMT 1 cái
69 Rìu chữa cháy Chương V HSMT 1 cái
70 Kìm cộng lực Chương V HSMT 1 cái
71 Búa tạ Chương V HSMT 1 cái
72 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) Chương V HSMT 14 bộ
73 Bình chữa cháy C02 -MT3 3kg Chương V HSMT 14 bình
74 Bình bột ABC - MFZL4 Chương V HSMT 28 bình
AD Hạng mục 11: Phần thiết bị
1 Bình lọc cát Chương V HSMT 2 cái
2 Máy bơm chuyên dùng cho bể bơi Chương V HSMT 2 cái
3 Cát lọc thạch anh chuyên dùng cho lọc nước bể bơi Chương V HSMT 2 bộ
4 Bộ đầu trả nước bể bơi bao gồm xuyên tường chống thấm, chống xoay Chương V HSMT 10 bộ
5 Nắp đậy thu đáy nước bể bơi Chương V HSMT 5 cái
6 Bộ đầu hút vệ sinh bao gồm xuyên tường chống thấm, chống xoay Chương V HSMT 2 bộ
7 Đầu thu nước máng tràn Chương V HSMT 4 bộ
8 Đèn led tự động đổi màu chuyên dụng D230, thiết kế vỏ inox Chương V HSMT 21 cái
9 Đổi nguồn 105W/12V chuyên dụng Chương V HSMT 3 cái
10 Thang inox 2 bậc 304 Chương V HSMT 3 cái
11 Thang inox 3 bậc 304 Chương V HSMT 4 cái
12 Sào nhôm dùng để gắn với các thiết bị vệ sinh khác Loại 7m Chương V HSMT 1 cái
13 Bàn hút bánh xe dùng trong hút vệ sinh bể bơi Chương V HSMT 1 cái
14 Vợt hớt rác Chương V HSMT 1 cái
15 Bàn chải vệ sinh bể bơi Chương V HSMT 1 cái
16 Ống mềm chuyên dụng hút vệ sinh bể bơi dài 30m Chương V HSMT 1 cuộn
17 Hộp thử nước Chương V HSMT 1 hộp
18 Xe đẩy hút vệ sinh thành bể Chương V HSMT 1 bộ
19 Tủ điện điều khiển cho toàn bộ hệ thống máy bơm Chương V HSMT 1 bộ
20 Dây phao phân làn chuyên dụng bể bơi Chương V HSMT 4 dây
21 Phuy 220L Đựng hoá chất Chương V HSMT 2 thùng
22 Bộ châm hóa chất tự động Chương V HSMT 1 bộ
23 Hóa chất xử lý nước lần đầu Chương V HSMT 1 bộ
24 Cốc neo phao Chương V HSMT 8 bộ
25 Tăng dơ phao Chương V HSMT 4 bộ
26 Bục nhẩy chuyên dụng bể bơi Chương V HSMT 5 bộ
27 Nhân công xử lý nước lần đầu, hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ. Hướng dẫn xử lý nước. Chương V HSMT 1 trọn gói
28 Nhân công vận hành bàn giao chuyển giao công nghệ tại công trình Chương V HSMT 1 trọn gói
29 Nắp thu đáy bể bơi dùng cho hút cấp nhiệt Chương V HSMT 4 Bộ
30 Vật tư đường ống PPR , Hệ van bi , dây điện thi công máy cấp nhiệt Chương V HSMT 1 Bộ
31 Đầu trả cấp nhiệt bể bơi bao gồm ống chống thấm chống xoay Chương V HSMT 5 bộ
32 Lắp đặt, gia công cầu môn sân 11 người kích thước 7.32x2.44x1.5m Chương V HSMT 2 bộ
33 Lắp đặt, gia công cầu môn sân 7 người kích thước 3.5x2.2x1m Chương V HSMT 8 bộ
34 Cung cấp xe gạt nước Chương V HSMT 1 bộ
35 Cung cấp ghế trọng tài Chương V HSMT 2 bộ
36 Cung cấp lắp đặt hệ thống nhà chờ tennis: Chương V HSMT 8 bộ
37 Trung tâm báo cháy tự động 10 kênh Chương V HSMT 1 tủ
38 Máy bơm chữa cháy điện Chương V HSMT 1 máy
39 Máy bơm chữa cháy diesel Chương V HSMT 1 máy
40 Tủ điều khiển bơm Chương V HSMT 1 tủ
41 Thiết bị WIFI Chương V HSMT 5 bộ
42 Bộ SWITCH 8 Cổng Chương V HSMT 2 bộ
43 Tủ rack 6u Chương V HSMT 2 tủ
44 Tăng âm liền mixer 120W (Công suất liền mixer 120W) Chương V HSMT 1 chiếc
45 Micro không dây cầm tay Chương V HSMT 2 Chiếc
46 Loa ngoài trời Chương V HSMT 6 Chiếc
47 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều Inverter 17100 BTU Chương V HSMT 9 bộ
48 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều Inverter 11900 BTU Chương V HSMT 4 bộ
49 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 9000 BTU Chương V HSMT 7 bộ
50 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều Inverter 24000 BTU Chương V HSMT 9 bộ
51 Máy bơm cấp nước sinh hoạt Chương V HSMT 4 cái
52 Máy bơm cấp nước tưới cây Chương V HSMT 1 cái
53 Cung cấp và lắp đặt vòi tưới Sprays bán kính 1.5-2m, góc xoay 0-1800 Chương V HSMT 75 cái
54 Cung cấp và lắp đặt vòi tưới Sprays bán kính 1.5-2m góc xoay 0 - 360 độ Chương V HSMT 1 cái
55 Cung cấp và lắp đặt vòi tưới Sprays bán kính 2-2.5m, góc tưới 0 - 180 độ Chương V HSMT 5 cái
56 Cung cấp và lắp đặt vòi tưới Sprays bán kính 2-2.5m, góc tưới 0 - 360 độ Chương V HSMT 32 cái
57 Cung cấp và lắp đặt vòi tưới Sprays bán kính 2.5-3m, góc tưới 0 - 180 độ Chương V HSMT 24 cái
58 Cung cấp và lắp đặt vòi tưới Sprays bán kính 2.5-3m góc tưới 0 - 360 độ Chương V HSMT 17 cái
59 Cung cấp và lắp đặt vòi tưới Sprays bán kính 3-3.5m, góc tưới 0 - 360 độ Chương V HSMT 12 cái
60 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển trung tâm Chương V HSMT 1 cái
61 Cung cấp và lắp đặt van Điện từ 1.5" 24V Chương V HSMT 6 cái
62 Cung cấp và lắp đặt bộ cảm biến mưa Chương V HSMT 1 cái
63 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V HSMT 1 cái
64 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu Chương V HSMT 1 trọn gói
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2,72%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.8E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 9.53095608E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Là công trình dân dụng cấp II trở lên, trong đó tối thiểu các hạng mục: Xây lắp, điện, cấp thoát nước, PCCC)
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 37.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 74.200.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp II
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->