Gói thầu: Sửa chữa lớn trên đà cano CN-02 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210411185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn trên đà cano CN-02 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210369026 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên cấp cho Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-06 16:51:00 đến ngày 2021-04-09 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 190,639,020 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh, doa chải phần dưới mớn nước | Phần nhân công phần vỏ | m2 | 22 | |
| 2 | Sơn dặm lót phần dưới mớn nước | Phần nhân công phần vỏ | m2 | 5 | |
| 3 | Sơn nước 1 chống hà phần dưới mớn nước | Phần nhân công phần vỏ | m2 | 22 | |
| 4 | Sơn nước 2 chống hà phần dưới mớn nước | Phần nhân công phần vỏ | m2 | 22 | |
| 5 | Vệ sinh, doa chải toàn bộ phần mạn khô | Phần nhân công phần vỏ | m2 | 22 | |
| 6 | Sơn dặm lót phần mạn khô | Phần nhân công phần vỏ | m2 | 5 | |
| 7 | Sơn 2 nước sơn màu da cam phần mạn khô | Phần nhân công phần vỏ | m2 | 22 | |
| 8 | Kẻ vẽ mớn nước, thước số, trang trí | Phần nhân công phần vỏ | tàu | 1 | |
| 9 | Sơn lót nhôm international paint EGA088/ EGA089 hoặc tương đương | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | lít | 1 | |
| 10 | Sơn chống hà international paint BQA628 hoặc tương đương | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | lít | 7 | |
| 11 | Sơn chống hà international paint BQA624 | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | lít | 7 | |
| 12 | Sơn lót nhôm international paint EGA088/ EGA089 hoặc tương đương | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | lít | 1 | |
| 13 | Sơn màu cam international paint PHD260/ PHA046 choặc tương đương | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | lít | 7 | |
| 14 | Dung môi theo sơn international paint hoặc tương đương | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | lít | 2 | |
| 15 | Con lăn ( các loại ) | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | cái | 5 | |
| 16 | Bút sơn ( các loại ) | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | cái | 5 | |
| 17 | Băng dính trắng bản rộng 50 | Phần vật tư, vật liệu phần vỏ | kg | 0,5 | |
| 18 | Thay vòi phun | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 6 | |
| 19 | Căn chỉnh khe hở nhiệt xu páp | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | máy | 1 | |
| 20 | Bảo dưỡng, cân chỉnh lại bơm cao áp | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cụm | 1 | |
| 21 | Thay dây cua doa lai trục cam với bơm cao áp | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 22 | Thay ống nhún làm kín trục chân vịt (Bellows U Joint ) | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | bộ | 1 | |
| 23 | Thay ống nhún làm kín dây dịch chuyển hộp số ( Bellows shift cable ) | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | bộ | 1 | |
| 24 | Thay rơ le đóng mát | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 25 | Thay phin lọc dầu nhờn | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 26 | Thay lọc dầu điezel | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 27 | Thay dầu máy LO | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | máy | 1 | |
| 28 | Thay nước làm mát máy | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | máy | 1 | |
| 29 | Vệ sinh bảo dưỡng tua bin tăng áp | Phần nhân công máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 30 | Vòi phun; Part No-970312692 | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 6 | |
| 31 | Dây cua roa; Part No-970312644 | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 32 | Ống nhún làm kín trục chân vịt; Part No 8M0062406 | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | bộ | 1 | |
| 33 | Ống nhún làm kín dây dịch chuyển hộp số; Part No 74639A2 | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | bộ | 1 | |
| 34 | Rơ le đóng mát; Part No-0333009014 - 12V | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 35 | Phin lọc dầu nhờn ( LO ); Part No-970312207 | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 36 | Lọc dầu điezel ( DO); Part No-970311185 | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | cái | 1 | |
| 37 | Dầu máy LO; Shell Rimula 15-w40 hoặc tương đương | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | lít | 12 | |
| 38 | Dung dịch nước làm mát máy; anti - freere hoặc tương đương | Phần vật tư, vật liệu máy, điện (Máy Nanni diezel Z6.300 ) | lít | 14 | |
| 39 | Vệ sinh đánh bóng chân vịt | Phần chân vịt | cái | 1 | |
| 40 | Kiểm tra thấm thấu hiện màu tình trạng chân vịt, cấp giấy chứng nhận theo quy phạm đăng kiểm | Phần chân vịt | cái | 1 | |
| 41 | Kiểm tra bảo dưỡng máy VHF/DSC (loại STR 6000A - 25w), cấp giấy chứng nhận của đơn vị kiểm tra bảo dưỡng được đăng kiểm Việt Nam công nhận | Phần nghi khí hàng hải | tàu | 1 | |
| 42 | Kiểm tra bảo dưỡng bình cứu hỏa xách tay; loại CO2 - 5kg | Phần cứu sinh, cứu hỏa | bình | 2 | |
| 43 | Kiểm tra bảo dưỡng bình cứu hỏa xách tay; loại Foam AFFF MIPZ9 - 9 lít | Phần cứu sinh, cứu hỏa | bình | 3 | |
| 44 | Kiểm tra bộ nhả thủy tĩnh cho phao bè cứu sinh; loại JSQ - III | Phần cứu sinh, cứu hỏa | cái | 1 | |
| 45 | Dán tem cấp giấy chứng nhận kiểm tra bảo dưỡng cứu sinh cứu hỏa của đơn vị kiểm tra bảo dưỡng được đăng kiểm Việt Nam công nhận | Phần cứu sinh, cứu hỏa | giấy chứng nhận | 1 | |
| 46 | Cẩu cano lên, xuống đà | Phần đà đốc, nhà xưởng | cẩu | 2 | |
| 47 | Kê căn phục vụ sửa chữa | Phần đà đốc, nhà xưởng | tàu | 1 | |
| 48 | Ngày cano nằm đà để sửa chữa | Phần đà đốc, nhà xưởng | ngày | 10 | |
| 49 | Ngày cập cầu | Phần đà đốc, nhà xưởng | ngày | 1 | |
| 50 | Điện, nước sinh hoạt... phục vụ sửa chữa | Phần đà đốc, nhà xưởng | ngày | 10 | |
| 51 | Phí xử lý môi trường | Phần đà đốc, nhà xưởng | tàu | 1 | |
| 52 | Dầu diezel di chuyển tàu đến nơi sửa chữa (tạm tính) | Phần di chuyển đến nơi sửa chữa | lít | 250 | |
| 53 | Dầu nhớt tiêu hao (tạm tính) - Shell Rimula R4X15-W40 hoặc tương đương | Phần di chuyển đến nơi sửa chữa | lít | 1 | |
| 54 | Dầu diezel di chuyển tàu đến nơi sửa chữa (tạm tính) | Phần chạy thử phục vụ kiểm tra nghiệm thu | lít | 250 | |
| 55 | Dầu nhớt tiêu hao (tạm tính) - Shell Rimula R4X15-W40 hoặc tương đương | Phần chạy thử phục vụ kiểm tra nghiệm thu | lít | 1 | |
| 56 | Chi phí kiểm tra giám sát cấp giấy chứng nhận đăng kiểm | Dịch vụ đăng kiểm | tàu | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi