Gói thầu: Hiệu chuẩn, kiểm định phương tiện đo cơ khí (CD-021 21)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210344169-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn, kiểm định phương tiện đo cơ khí (CD-021 21) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344148 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | kế hoạch mua sắm VTTB Thuê DV năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 09:18:00 đến ngày 2021-04-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 176,784,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 250 tấn (Trạm thử cáp)/Калибровка Loadcell 250T; 250-2500 KN | 2500KN PLDT | Cái | 1 | |
| 2 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 100 tấn, hiển thị Remote, IP67/Калибровка Loadcell 100T; 100-1000 KN | EBW-100 | Cái | 1 | |
| 3 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 50 tấn, hiển thị Remote, IP65/Калибровка Loadcell 50T; 50-500KN | 50-500KN | Cái | 1 | |
| 4 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 50 tấn, hiển thị Remote, IP65/Калибровка Loadcell 50T; 50-500KN | RON | Cái | 1 | |
| 5 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 50 tấn, hiển thị Remote, IP67/Калибровка Loadcell 50T; 50-500KN | LE50TA | Cái | 1 | |
| 6 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 50 tấn, hiển thị Remote, IP65/Калибровка Loadcell 50T; 50-500KN | TW-2.0 | Cái | 1 | |
| 7 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 35 tấn, hiển thị Remote, IP65/Калибровка Loadcell 35T; 35-350KN | TW-2.0 | Cái | 1 | |
| 8 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 30 tấn, hiển thị Remote, IP65/Калибровка Loadcell 30T; 30-300KN | EBW-30 | Cái | 1 | |
| 9 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 20 tấn, hiển thị Remote, IP67/Калибровка Loadcell 20T ; 20-200KN | EBW-20 | Cái | 1 | |
| 10 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 20 tấn, hiển thị Remote, IP65/Калибровка Loadcell 20T; 20-200KN | RON 2501 | Cái | 2 | |
| 11 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 10 tấn, hiển thị Remote, IP65/Калибровка Loadcell 10T; 10-100KN | RON 2501 | Cái | 3 | |
| 12 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng Q = 10 tấn, hiển thị Remote, IP65/Калибровка Loadcell 10T ; 10-100KN | EBW-10 | Cái | 1 | |
| 13 | Hiệu chuẩn Máy tạo từ trường Yoke Y1,Y5,Y6, Y7/Калибровка Magnetic Particle Inspection Yoke; 1590 | Y1,Y5,Y6 AC; Y7 AC/DC | Cái | 10 | |
| 14 | Hiệu chuẩn Bộ căn mẫu (87 MIẾNG)/Калибровка Set of GAGE BLOCKS ; 0-999.9 mm | 516-346-10 | Bộ | 1 | |
| 15 | Hiệu chuẩn Thiết bị hiệu chuẩn CLE lực/Калибровка PRO-TEST 1500; 0-1500 Nm, 0.1 Nm, | 43220 | Cái | 1 | |
| 16 | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ/Калибровка INFRARED THEMOMETER ; 50 đến 1050 độ C | 566 | Cái | 1 | |
| 17 | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ/Калибровка INFRARED THEMOMETER; (32 to 550) độ | Code 51261- | Cái | 1 | |
| 18 | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ/Калибровка INFRARED THEMOMETER; (-40 - +310) độ C | 15030 | Cái | 1 | |
| 19 | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ/Калибровка INFRARED THEMOMETER ; (-20 - +450) độ C | 62 MAX | Cái | 1 | |
| 20 | Hiệu chuẩn Thiết bị đếm hạt, phân tích nhớt di động/Калибровка LASER PARTICLE COUNTER LASPAC II ; 0-160,000(p/ml) | LasPaCII | Bộ | 1 | |
| 21 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng kim loại/Калибровка Metal hardness tester - | UCI 1500 | Cái | 1 | |
| 22 | Hiệu chuẩn Máy siêu âm kiểm tra khuyết tật kim loại/Калибровка Ultrasonic flaw Detector ; 0.5-9999 | USM 35 | Cái | 4 | |
| 23 | Hiệu chuẩn Máy kiềm tra khuyết tật kim loại/Калибровка Eddy Curent Testing; 0-5 | Phasec 3d | Cái | 3 | |
| 24 | Hiệu chuẩn Máy kiềm tra khuyết tật kim loại/Калибровка Ultrasonic flaw Detector; 0.5-9999 | Phasor XS | Cái | 1 | |
| 25 | Hiệu chuẩn Máy đo chiều dày kim loại/Калибровка Ultrasonic thickness GAUGE; 0-508 | DMS2TC, T-MiKe | Cái | 7 | |
| 26 | Hiệu chuẩn Máy đo chiều dày kim loại đa năng/Калибровка Ultrasonic thickness GAUGE; 0-500 | Alpha Go+ | Cái | 2 | |
| 27 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo chiều dày kim loại/Калибровка Ultrasonic thickness GAUGE; 0-500 | MiniTest 440 | Cái | 2 | |
| 28 | Hiệu chuẩn Máy đo độ nhám cầm tay/Калибровка Portable roughness measuring device - | 1)Precision Reference SpecimenCode No: 178-561-02E2) Detector : Code No 178-390S/N275401010 | Cái | 2 | |
| 29 | Hiệu chuẩn Máy đo độ nhám/Калибровка Surface Roughness Tester; 0.001 mm | SJ-210 | Cái | 3 | |
| 30 | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay/Калибровка DIGITAL TACHOMETER; 0-9999v/p | 1760/CT2 | Cái | 4 | |
| 31 | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay/Калибровка DIGITAL TACHOMETER; ± (0.05%+1 digit) | DT2234C | Cái | 1 | |
| 32 | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay/Калибровка DIGITAL TACHOMETER; ± (0.05%+1 digit) | BEHA | Cái | 1 | |
| 33 | Hiệu chuẩn Hệ 04 Loadcell và bộ chỉ thị cho trạm thử tải container/Калибровка Bending Loadcell (4 set) + Indicator ; 50-500KN | CI-2001A | bộ | 1 | |
| 34 | Kiểm định Máy đo độ rung/Поверка VIBRATION METER ; 10HZ-1KHZ (LO)1KHZ-15KHZ (HI) | VM-63A | Cái | 2 | |
| 35 | Kiểm định Máy phân tích độ rung/Поверка VIBRATION METER ; 2hz to 20khz/200rpm to12000rpm/500g peak | FLUKE 810 | Cái | 1 | |
| 36 | Kiểm định Máy đo độ rung/Поверка VIBRATION METER ; 5HZ-10000HZ 300-60000 RPM VIB-10mm/s0-99,9m/s | 653A-VITEC | Cái | 1 | |
| 37 | Kiểm định Máy phân tích độ rung/Поверка Vibration Spectrum Analyzer; 0-50mm/s(RMS) | CSI-2130 | Cái | 1 | |
| 38 | Kiểm định Máy đo độ rung/Поверка VIBRATION METER - | CMVL3600-IS | Cái | 1 | |
| 39 | Kiểm định Máy đo độ ồn/Поверка SOUND LEVEL METER; ±1.7dB | 3604A | Cái | 1 | |
| 40 | Kiểm định Máy đo độ ồn/Поверка SOUND LEVEL METER; ±1.4dB | HD600 | Cái | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Không áp dụng | |||||
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Không áp dụng | |||||
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi