Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị cho các danh mục sửa chữa lớn năm 2021 - Phần thiết bị công nghệ - Công ty Thủy điện An Khê - Ka Nak
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện An Khê - Ka Nak |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị cho các danh mục sửa chữa lớn năm 2021 - Phần thiết bị công nghệ - Công ty Thủy điện An Khê - Ka Nak |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 15:18:00 đến ngày 2021-04-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,938,078,784 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng hồ nhiệt độ dầu, bạc OHT, OHD, khí MF | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Cảm biến đo tốc độ tổ máy | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Gioăng cho kích phanh (chịu áp tới 200 bar) | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Gioăng cho kích phanh (chịu áp tới 200 bar) | 9 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Quạt làm mát | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ dầu trên | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Đầu hút bơm nước rò rỉ nắp Turbine | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bulông chặn vành vận hành | 12 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Gioăng chịu áp thủy lực servo cánh hướng | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Phốt chắn bụi servo cánh hướng | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Vòng trượt dẫn hướng | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Vòng Oring servo cánh hướng | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Gioăng (phốt) đầu trục cánh hướng | 20 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Vòng oring cho các bạc lót cánh hướng | 22 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Vòng oring cho các bạc lót cánh hướng | 22 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Gioăng mặt bích Ф4,5mm | 10 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Vòng oring chịu áp | 20 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Ổ bi nối trục cấp dầu | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Gioăng tròn Φ6 | 15 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Gioăng tròn Φ2,5 | 6 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Gioăng tròn Φ5 | 6 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Keo dán gioăng | 4 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Long đền cách điện | 12 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Cảm biến vị trí cánh hướng | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Cảm biến vị trí bánh xe công tác | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Công tắc tơ cho bơm dầu van đĩa | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Rơ le nhiệt bơm dầu van đĩa | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | CPU PLC (lập trình điều khiển van đĩa) | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Mô đun PLC (lập trình điều khiển van đĩa) | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Bơm dầu (Trạm dầu thủy lực Van đĩa) | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Động cơ (Trạm dầu thủy lực Van đĩa) | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Rơ le áp lực | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Đồng hồ đo áp lực dầu | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Tủ điện | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Đầu cốt pin rỗng 1,5mm² | 250 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Đầu cốt pin rỗng 2,5mm² | 100 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Đầu cốt pin rỗng 4,0mm² | 50 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Thanh ray | 5 | Thanh | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Máng nhựa | 4 | Thanh | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Máng nhựa | 2 | Thanh | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Ốc siết cáp nhựa gắn tủ màu đen | 7 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Ốc siết cáp nhựa gắn tủ màu đen | 7 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Ốc siết cáp nhựa gắn tủ màu đen | 7 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Ốc siết cáp nhựa gắn tủ màu đen | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Gioăng chịu áp (bên trong) | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Gioăng chịu áp (đầu trục) | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Vòng chắn bụi | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Vòng Oring | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Vòng trượt trong piston thủy lực | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ cuộn dây | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ dầu | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Đầu cáp cách điện 22kV | 3 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ điều khiển máy cắt (CB Power Circuit) | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Chống sét van (lưới 22kV) | 3 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Đầu cáp cách điện 22kV | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Sứ cách điện thủy tinh đường dây | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Bộ giám sát điều khiển hệ thống DC | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Bộ chỉnh lưu AC/DC | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Máy cắt không khí (hệ thống tự dùng 0,4kV) | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Rơ le giám sát áp | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Bộ giám sát nhiệt độ MBA tự dùng | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Ắc quy Diesel | 1 | Bình | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Dầu nhớt động cơ | 75 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Tranducer tín hiệu đo lường dòng điện máy phát | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Module PLC | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Module PLC | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Module PLC | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Module PLC | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Backplane extension cable M340 - 0.8m | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Màn hình HMI của LCU2 | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Rơ le trung gian + đế | 20 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Dầu tuabin | 2.271 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Cảm biến nhiệt | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Cảm biến khói | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Nút nhấn bằng tay | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Ắc quy (cho hệ thống báo cháy) | 2 | Bình | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Chất tẩy rửa bộ làm mát | 220 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Dây tết chèn làm kín trục bơm 10x10 | 8 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Dây tết chèn làm kín trục bơm 8x8 | 8 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Dầu bôi trơn | 8 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Quạt hút không khí (T1.1, T1.2) - Hệ thống thông gió NMTĐ Ka Nak | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Quạt hút không khí (T2.1, T2.2) - Hệ thống thông gió NMTĐ Ka Nak | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Quạt đẩy không khí (H1.1, H1.2/H2.1, H2.2) - Hệ thống thông gió NMTĐ Ka Nak | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Camera giám sát | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Tổng đài IP | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Điện thoại IP gọi video | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Điện thoại IP gọi thường | 12 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Thiết bị Switch POE 24 port (layer 2) | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Thiết bị Switch POE 8 port (layer 2) | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Măng xông 12FO | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Đèn phòng nổ lắp buồng máy phát | 6 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Đèn pha LED | 10 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Cáp quang treo cột điện 4FO | 2.000 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Giá đỡ phiến đấu dây | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Phiến đấu dây | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Phiến chống sét 3 tiếp điểm | 15 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Aptomat 2 cực 10A | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Cáp nguồn 2x2.5mm² | 50 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Cáp CAT6 | 3 | Thùng | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Cáp đồng tiếp địa M6 | 15 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Ống nhựa ruột gà | 200 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Ắc quy (khởi động Diesel) | 4 | Bình | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Bu lông | 30 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Bu lông | 10 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Bu lông | 10 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Bộ hiển thị độ mở cửa van cung | 3 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Cảm biến tiệm cận (vị trí đóng/mở cửa van cung, van đĩa nhà van) | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Công tắc hành trình | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Van 1 chiều có điều khiển | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Van tiết lưu một chiều | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Ống mềm cao áp DN25 (ống tuy ô thủy lực, bấm đầu côn ở hai đầu) | 4 | Ống | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Ống mềm điều khiển cao áp DN12 (ống tuy ô thủy lực, bấm đầu côn ở hai đầu). | 4 | Ống | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Ống mềm thủy lực DN 25 (ống tuy ô thủy lực, bấm đầu côn ở hai đầu) | 4 | Ống | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Dầu thủy lực | 2.051 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Công tắc hành trình | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Động cơ liền hộp số chạy chân cầu trục | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Bộ điện trở xả | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Bộ cảm biến đo gió | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Quạt gió treo loại nhỏ | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng | 750 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Đèn chiếu sáng | 43 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Đầu cáp cách điện 22kV | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Đầu cáp cách điện 22kV | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Ắc quy | 2 | Bình | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Bộ lưu điện UPS | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Ắc quy | 6 | Bình | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Cáp tín hiệu | 1.400 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Loa | 12 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Bộ điều khiển | 5 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Bộ lưu điện UPS | 5 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Âm ly | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 132 | Bộ còi hú báo động | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 133 | Má phanh (Tời điện 25T) | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 134 | Công tắc hành trình | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 135 | Nhớt hộp số | 45 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Gioăng hộp số tời | 1,5 | m2 | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 137 | Biến tần cho móc chính nâng hạ | 3 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 138 | Biến tần cho cơ cấu di chuyển (máy cào rác CNN Ka Nak) | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 139 | Bộ hiển thị tải trọng nâng | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 140 | Rơ le trung gian | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 141 | Cầu chì | 5 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 142 | Cảm biến đo mức nước (Cửa nhận nước Ka Nak) | 3 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 143 | Cảm biến đo mức nước (Cửa nhận nước Ka Nak) | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 144 | Cảm biến đo mức nước (Cửa nhận nước An Khê) | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 145 | Khóa lắc chuyển 3 chế độ | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 146 | Rơle trung gian + đế | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 147 | Bộ khóa liên động giữa DCL và DNĐ | 9 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 148 | Bộ cảm biến nhiệt | 12 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 149 | Cáp mạch dòng | 500 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 150 | Bộ hòa đồng bộ | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 151 | Đồng hồ đa chức năng (LCU4) | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 152 | Công tơ điện tử | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 153 | Công tơ điện tử | 7 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 154 | Camera | 8 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 155 | Đầu ghi hình camera | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 156 | Ổ cứng | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 157 | Ống nhựa | 100 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 158 | Cáp điện | 200 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 159 | Hộp kỹ thuật Camera | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 160 | Dây nhảy quang (từ ODF đến LCU) | 12 | Sợi | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 161 | Bu lông | 8 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 162 | Bu lông | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 163 | Đai ốc M48 | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 164 | Bu lông | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 165 | Bu lông | 10 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 166 | Bu lông | 8 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 167 | Bu lông | 20 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 168 | Bu lông | 15 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 169 | Công tắc tơ | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 170 | Van tràn thủy lực (cho trạm số 1) | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 171 | Bộ phát xung (Encoder) | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 172 | CPU của PLC | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 173 | Màn hình HMI | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 174 | Rơ le trung gian | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 175 | Biến tần | 3 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 176 | Cầu chì tự rơi FCO | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 177 | Chống sét van | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 178 | Đầu cáp cách điện 22kV | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 179 | Màn hình HMI (LCU6) | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 180 | Bộ chuyển đổi quang/điện | 14 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 181 | Hộp số của tời điện | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 182 | Cáp nguồn | 50 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 183 | CPU của PLC | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 184 | Biến tần | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 185 | Rơ le trung gian + đế | 19 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 186 | Biến tần cho móc nâng chính 25T | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 187 | Encoder + card (đồng bộ) | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 188 | Camera | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 189 | Dầu thủy lực | 836 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 190 | Khởi động mềm | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 191 | Vòng Oring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 192 | Vòng Oring | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 193 | Vòng dẫn hướng/trượt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 194 | Gioăng chịu áp xy lanh | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 195 | Vòng chắn bụi | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 196 | Bộ gioăng làm kín Van đĩa | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 197 | Cọc tiếp địa trụ ĐZ 22/0,4kV | 7 | Thanh | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 198 | Cáp thép Đz 22/0,4kV | 105 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 199 | Ống luồn cáp | 500 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 200 | Ống nhựa | 200 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 201 | Ống nhựa | 120 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 202 | Ống nhựa | 120 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 203 | Vải lau | 336 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 204 | Vải trắng công nghiệp | 78 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 205 | Dầu Diesel | 40 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 206 | Cồn | 45 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 207 | Xăng | 155 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 208 | Xà phòng bột | 22 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 209 | Bột mì tây | 3 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 210 | Mỡ thông thường | 21 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 211 | Mỡ tra vòng bi chịu nhiệt | 4 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 212 | Silicon chịu dầu | 25 | Tuýp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 213 | Silicon 112 chịu nước | 25 | Tuýp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 214 | Keo Silicon làm kín, ngoài trời | 3 | Tuýp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 215 | Chổi đánh gỉ | 30 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 216 | Băng dính cách điện | 70 | Cuộn | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 217 | Đá mài 100 | 15 | Viên | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 218 | Đá cắt 100 | 45 | Viên | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 219 | Giấy nhám xếp 100 | 10 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 220 | Đá mài 180 | 8 | Viên | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 221 | Đá cắt 180 | 38 | Viên | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 222 | Giấy nhám P100 | 20 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 223 | Giấy nhám P200 | 20 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 224 | Giấy nhám P400 | 20 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 225 | Giấy nhám P600 | 20 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 226 | Giấy nhám cuộn | 5 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 227 | Cọ lớn | 119 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 228 | Cọ nhỏ | 120 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 229 | Cọ lăn sơn | 15 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 230 | Cọ lăn sơn | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 231 | Cao su non | 90 | Cuộn | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 232 | Găng tay vải | 90 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 233 | Găng tay chịu axit | 5 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 234 | Khẩu trang | 9 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 235 | Bút ghi ống gen | 22 | Cây | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 236 | Bút xoá | 22 | Cây | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 237 | Dao rọc giấy | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 238 | Bàn chải sắt cán dài | 66 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 239 | Dầu chống rỉ | 23 | Chai | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 240 | Keo A-B | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 241 | Keo | 5 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 242 | Keo 502 | 3 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 243 | Keo | 7 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 244 | Keo | 7 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 245 | Bánh cước sợi thép | 245 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 246 | Bánh nhám xếp | 163 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 247 | Dây buộc cáp | 12 | Gói | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 248 | Dây buộc cáp | 12 | Gói | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 249 | Dây buộc cáp | 12 | Gói | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 250 | Pin 1,5V | 150 | Viên | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 251 | Pin 9V | 10 | Viên | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 252 | Hộp gioăng các loại chịu dầu | 3 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 253 | Sơn màu vàng | 5 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 254 | Sơn màu đỏ | 9 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 255 | Sơn màu đen | 7 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 256 | Sơn màu trắng | 5 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 257 | Sơn màu xám ghi | 16 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 258 | Sơn lót màu trắng | 17 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 259 | Sơn phủ màu đỏ | 17 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 260 | Sơn phủ màu đen | 17 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 261 | Sơn màu xám trắng | 1 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 262 | Sơn màu xanh da trời | 8 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 263 | Sơn xám chống rỉ | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 264 | Sơn lót chống rỉ trên bề mặt thép (gốc Alkyd) màu đỏ gạch | 2 | Thùng | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 265 | Sơn phủ hoàn thiện (gốc Alkyd) màu cam - đỏ | 8 | Thùng | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 266 | Sơn màu xanh da trời gốc Alkyd sơn trên bề mặt thép | 4 | Thùng | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 267 | Sơn màu vàng gốc Alkyd sơn trên bề mặt thép | 2 | Thùng | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 268 | Sơn màu đen gốc Alkyd sơn trên bề mặt thép | 2 | Thùng | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 269 | Sơn màu xám gốc Alkyd sơn trên bề mặt thép | 11 | Thùng | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 270 | Sơn trên bề mặt thép ngoài trời, màu xám ghi | 590 | Lít | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 271 | Con lăn sơn | 18 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 272 | Con lăn sơn | 14 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 273 | Con lăn sơn | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 274 | Dụng cụ phun sơn | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 275 | Dụng cụ phun sơn | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 276 | Khí oxy (nạp bình) | 3 | Bình | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 277 | Khí ga (nạp bình) | 2 | Bình | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 278 | Khí argon (nạp bình) | 1 | Bình | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 279 | Quả nhót doa lỗ hình côn | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 280 | Quả nhót doa lỗ hình côn | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 281 | Đầu cốt 1,5 mm² | 3 | Bì | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 282 | Đầu cốt 1,5 mm² | 3 | Bì | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 283 | Que hàn điện 3.2mm | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 284 | Que hàn điện 3,2mm | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 285 | Que hàn | 1 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 286 | Chì hàn có nhựa thông | 1 | Cuộn | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 287 | Chất làm sạch | 2 | Chai | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 288 | Chất thẩm thấu | 1 | Chai | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 289 | Chất để lại | 1 | Chai | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 290 | Cao su tấm chịu dầu | 6 | m2 | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 291 | Cao su tấm chịu nước | 4 | m2 | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 292 | Tấm amiăng | 1 | m2 | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 293 | Gỗ lót sàn thao tác sửa chữa bánh xe công tác | 3 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 294 | Gỗ lót sàn thao tác sửa chữa bánh xe công tác | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 295 | Gỗ lót sàn thao tác sửa chữa bánh xe công tác | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 296 | Gỗ lót sàn thao tác sửa chữa bánh xe công tác | 2 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 297 | Gỗ lót sàn thao tác sửa chữa bánh xe công tác | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 298 | Thép hộp mạ kẽm | 4 | Cây | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 299 | Thép hộp mạ kẽm | 12 | Cây | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 300 | Thép hộp | 8 | Cây | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 301 | Tôn sóng | 6 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 302 | Tôn sóng | 6 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 303 | Tôn sóng | 4 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 304 | Tôn phẳng | 2 | Mét | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 305 | Tôn úp trên đỉnh | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 306 | Tôn úp trên đỉnh | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 307 | Vít bắn tôn | 2 | Kg | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 308 | Đầu bắn vít | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 309 | Vữa | 4 | m3 | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 310 | Tấm bạt nhựa dùng để phủ, che chắn bụi | 90 | m2 | Chi tiết như mô tả tại bảng Phạm vi cung cấp - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0408E10(4) VND, trong vòng 4(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.0E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 4(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp thiết bị cơ hoặc thiết bị điện hoặc thiết bị cơ điện cho nhà máy điện và có giá trị đáp ứng yêu cầu theo mô tả dưới đây. Nhà thầu phải đính kèm trong E-HSDT các hồ sơ chứng minh hợp đồng tương tự (bản scan từ bản gốc hoặc bản scan từ bản chứng thực của cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam): Hợp đồng và một trong các tài liệu Biên bản nghiệm thu kèm theo Hồ sơ xác nhận khối lượng, giá trị đã thực hiện (được ký giữa Nhà thầu và Bên mua theo hợp đồng) hoặc Hồ sơ quyết toán giá trị, khối lượng thực hiện (được ký giữa Nhà thầu và Bên mua theo hợp đồng). Trường hợp nộp bản chứng thực, Bên mời thầu có thể đề nghị nhà thầu cung cấp bản gốc để đối chiếu nhằm xác định tính đúng đắn của tài liệu.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 4.857.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi