Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210323796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232145 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB + Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-12 09:43:00 đến ngày 2021-03-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,575,607,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | 1 | Trọn gói | |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | 1 | Trọn gói | |
| B | Chi phí thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa cột bê tông (TT: 14 vị trí; HT: 106 vị trí) | Đơn vị độc lập, có chức năng thí nghiệm | 120 | vị trí |
| 2 | Tiếp địa trạm điện áp | Đơn vị độc lập, có chức năng thí nghiệm | 12 | trạm |
| C | Móng chôn sâu trụ BTLT 8,5m (M8) (XDM: 57; CT:39) | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Phần nhân công/Máy thi công | 96 | móng |
| D | Móng bê tông trụ BTLT 8,5m đơn (M8BT) (XDM: 69; CT:11) | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 80 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 51,12 | m3 |
| E | Móng gia cố bê tông trụ BTLT 8,5m đơn (M8BTGC) (XDM: 10) | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 6,39 | m3 |
| F | Móng bê tông trụ 8,5m ghép đôi (M8BT2) (XDM: 98; CT: 19) | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 117 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 93,6 | m3 |
| G | Móng bê tông trụ BTLT 10,5m đơn 10,5m (XDM: 5; CT: 1) | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 6,786 | m3 |
| H | Móng bê tông trụ BTLT 10,5m ghép đôi (XDM: 6; CT: 6) | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 15,132 | m3 |
| I | Móng chôn sâu trụ BTLT 12m (M12): 25 móng | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Phần nhân công/Máy thi công | 25 | móng |
| J | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) : 23 móng | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 23 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 29,44 | m3 |
| K | Móng bê tông trụ BTLT 12m ghép đôi (M12BT2): 31 móng | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 31 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 44,175 | m3 |
| L | Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT): 3 móng | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 7,68 | m3 |
| M | Móng gia cố bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BTGC): 1 móng | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 2,56 | m3 |
| N | Móng bê tông trụ BTLT 14m ghép đôi: 13 móng | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | móng |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 39 | m3 |
| O | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m cáp ABC70: 30 bộ | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 67,2 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC cỡ dây 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 60 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | bộ |
| P | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m cáp ABC95: 23 bộ | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 46 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 51,52 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC cỡ dây 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 46 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 46 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 46 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 23 | bộ |
| Q | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m cáp ABC120 (XDM: 8; CT: 12) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 44,8 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC cỡ dây 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 40 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | bộ |
| R | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m cáp ABC150 (XDM: 9; CT: 11) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 44,8 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC cỡ dây 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 40 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | bộ |
| S | Tiếp địa lặp lại trụ 10,5m cáp ABC95: 01 bộ | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 2,464 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC cỡ dây 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| T | Tiếp địa lặp lại trụ 10,5m cáp ABC120 (XDM: 01; CT: 4) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 12,32 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC cỡ dây 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | bộ |
| U | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC50 (TT: 7; HTCT: 1) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 21,504 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | bộ |
| V | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC150: 02 bộ | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 5,376 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| W | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp ABC95: 02 bộ | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 5,376 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC cỡ dây 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| X | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp ABC120: 03 bộ | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 8,064 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC cỡ dây 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| Y | Tiếp địa lặp lại trụ 14m cáp AC50: 01 bộ | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 2,912 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| Z | Tiếp địa lặp lại trụ 14m cáp AC150: (TT: 04 ; HTCT: 01) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 14,56 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | bộ |
| AA | Trụ bê tông ly tâm 8,5m (XDM: 228; CT: 88) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 316 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 8,4m; 8,5m bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 316 | trụ |
| AB | Trụ bê tông ly tâm 8,5m dựng thủ công: 94 trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 94 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 8,4m; 8,5m bằng thủ công | Phần nhân công/Máy thi công | 94 | trụ |
| AC | Trụ bê tông ly tâm 10,5m (XDM: 17; CT:13) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực | Điện lực cấp | 30 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 10,5m bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | trụ |
| AD | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Điện lực cấp | 110 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 110 | trụ |
| AE | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Điện lực cấp | 29 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 29 | trụ |
| AF | Nhổ và dựng lại trụ hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 6,5m (XDM:3; CT:1) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | trụ |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (TT:1, HTXDM:6; HTCT:6) | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | trụ |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 8,4m; 8,5m (TT:15; HTXDM: 13; HTCT: 40) | Phần nhân công/Máy thi công | 68 | trụ |
| 4 | Nhổ trụ BTLT 12m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | trụ |
| 5 | Nhổ trụ BTLT 14m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | trụ |
| 6 | Chỉnh trụ nghiêng bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | trụ |
| AG | Xà đơn composite 110x80x5x2000 lệch toàn phần: XCOM-20Đ: 01 bộ | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,0m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 38x38 dài 1,82m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2000 đơn lệch toàn phần trên cột BTLT (9,384kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AH | Xà đơn composite 110x80x5x2000 lệch toàn phần trụ ghép: XCOM-20Đ-TG: 02 bộ | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,0m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 38x38 dài 1,82m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x600+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2000 đơn lệch toàn phần trên cột BTLT (9,384kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AI | Xà đơn composite 110x80x5x2400: XCOM-24Đ: 02 bộ | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AJ | Xà đơn composite 110x80x5x2400 trụ ghép: XCOM-24Đ-TG: 04 bộ | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 8 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 4 | Bulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 5 | Bulon 16x600+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| AK | Bộ xà lệch đơn L75x75x8x800: X-8Đ (TT:69; HTXDM:12; HTCT:1) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Điện lực cấp | 82 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 82 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 82 | bộ |
| 4 | Bulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 164 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 đơn trên cột BTLT (11,987kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 82 | bộ |
| AL | Bộ xà lệch đơn L75x75x8x800: X-8Đ : 01 bộ (Trụ ghép-HT) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 đơn trên cột BTLT (11,987kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AM | Bộ xà lệch kép L75x75x8x800: X-8K (TT:51; HTXDM:7; HTCT:1) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Điện lực cấp | 118 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 118 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 118 | bộ |
| 4 | Bulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 59 | bộ |
| 5 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 59 | bộ |
| 6 | Bulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 59 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 59 | bộ |
| AN | Bộ xà lệch kép L75x75x8x800: X-8K-TG (TT: 96; HTXDM: 1) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Điện lực cấp | 194 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 194 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 194 | bộ |
| 4 | Bulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 97 | bộ |
| 5 | Bulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 97 | bộ |
| 6 | Bulon 16x500VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 97 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 97 | bộ |
| AO | Bộ xà lệch đơn L75x75x8x2000 trụ ghép: X-20Đ-TG: 02 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AP | Bộ xà lệch đơn L75x75x8x2100: X-21Đ: 19 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 19 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 19 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | bộ |
| 4 | Bulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | bộ |
| AQ | Bộ xà lệch kép L75x75x8x2100: X-21L (TT: 13; HTXDM:1: HTCT: 1) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 30 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 30 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | bộ |
| 4 | Bulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 5 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 6 | Bulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 45 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | bộ |
| AR | Bộ xà lệch kép L75x75x8x2100 lắp trụ ghép: X-21K-TG: 04 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 8 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 4 | Bulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 5 | Bulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 6 | Bulon 16x500VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| AS | Bộ xà đơn L75x75x8x2200: X-22Đ: 02 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AT | Bộ xà kép L75x75x8x2200: X-22K: 9 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Điện lực cấp | 18 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 36 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | bộ |
| 4 | Bulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 5 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 6 | Bulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | bộ |
| AU | Bộ xà kép L75x75x8x2200 trụ ghép: X-22K-TG: 02 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 8 | cây |
| 3 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 4 | Bulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 6 | Bulon 16x500VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AV | Tháo và lắp lại xà hiện hữu | |||
| 1 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 3 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AW | Tháo và lắp lại dây neo hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây néo cột CXht độ cao ≤ 20m (TT:1; HTXDM:1; HTCT:11) | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | bộ |
| 2 | Tháo dây néo cột CLht độ cao ≤ 20m (TT:1; HTCT: 2) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 3 | Tháo dây néo cột CX12B độ cao ≤ 20m TT:2 bộ | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AX | Phần dây sứ phụ kiện trung thế 3 pha XDM | |||
| 1 | Cáp AC/XLPE/HDPE-24kV-50mm2: 8350,8 x 1,02 | Điện lực cấp | 8.517,816 | m |
| 2 | Cáp AC-50/8: 2785,6 x 0,195 x 1,02 | Điện lực cấp | 554,056 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 93 | m |
| 4 | Cáp Duplex nhôm 2x16mm2: 42 x 1,02 | Điện lực cấp | 42,84 | m |
| 5 | Kéo dây ACX(ACXV)50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 8,351 | km |
| 6 | Kéo dây AC50mm2 độ cao | Phần nhân công/Máy thi công | 2,786 | km |
| 7 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 93 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp duplex2x16mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 42 | m |
| AY | Chuỗi Polymer đơn lắp vào xà | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | Điện lực cấp | 90 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 90 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | Phần nhân công/Máy thi công | 90 | bộ |
| AZ | Chuỗi Polymer kép lắp vào xà | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | Điện lực cấp | 60 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 3 | Khánh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | bộ |
| BA | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 108 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 108 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 108 | cái |
| BB | Bộ sứ đứng SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 412 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 412 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 412 | sứ |
| BC | Phụ kiện cho sứ đứng | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 103 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 3 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | cái |
| 5 | Dây buộc cổ sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 240 | cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| BD | Bộ khóa néo dừng dây TH AC50mm2 vào trụ đơn | |||
| 1 | Khóa néo dừng dây cỡ dây 50mm2 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 3 | Bulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| BE | Bộ khóa néo dừng dây TH AC50mm2 vào trụ ghép | |||
| 1 | Khóa néo dừng dây cỡ dây 50mm2 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | cái |
| 3 | Bulon mắt 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | bộ |
| BF | Bộ uclevis đỡ dây TH trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 74 | cái |
| 2 | Uclevis (4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 74 | cái |
| 3 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 74 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit+sứ ống chỉ) | Phần nhân công/Máy thi công | 74 | bộ |
| BG | Bộ uclevis đỡ dây TH trên trụ ghép | |||
| 1 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 2 | Uclevis (4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Bulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit+sứ ống chỉ) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| BH | Kẹp cáp ABC | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 3 | Thanh nới thép dẹt 50x5x500 bắt kẹp dừng giao lưới hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| BI | Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu: | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | sứ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | sứ |
| BJ | Phần tháo lắp lại tủ điện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo hộp phân phối domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | hộp |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 01 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 23 | cái |
| 4 | Lắp hộp 01 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | cái |
| 5 | Tháo hộp 04 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cái |
| 6 | Lắp hộp 04 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cái |
| BK | Phần vật tư phụ khác | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 25-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 108 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 13 | Ghíp nối IPC cỡ dây 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 14 | Ghíp nối IPC cỡ dây 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 15 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | Sợi |
| 16 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | bộ |
| 17 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 18 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 19 | Ông co nhiệt trung thế D30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 25,5 | m |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4,5 | cuộn |
| 21 | Bulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 22 | Bulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 23 | Bulon 16x600+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 24 | Bulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 39 | bộ |
| 25 | Bulon 16x550VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 26 | Bulon 16x600VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 43 | bộ |
| 27 | Bulon 16x650VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 28 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | bộ |
| 29 | Bulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 30 | Bulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | bộ |
| 31 | Bulon móc 16x450+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 32 | Bulon móc 16x600+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| BL | Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 49 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 49 | cái |
| BM | Phần dây sứ phụ kiện hạ thế XDM | |||
| 1 | Cáp ABC 4x70mm2: 1123,1 x 1,02 | Điện lực cấp | 1.145,562 | m |
| 2 | Cáp ABC 4x95mm2: 2907 x 1,02 | Điện lực cấp | 2.965,14 | m |
| 3 | Cáp ABC 4x120mm2: 1125,2 x 1,02 | Điện lực cấp | 1.147,704 | m |
| 4 | Cáp ABC 4x150mm2: 1649,8 x 1,02 | Điện lực cấp | 1.682,796 | m |
| 5 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-25mm2 | Điện lực cấp | 1.053 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,123 | km |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2,907 | km |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,125 | km |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,65 | km |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 1.053 | m |
| 11 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,063 | km |
| 12 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,005 | km |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,659 | km |
| 14 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,004 | km |
| BN | Rack 4+sứ ống chỉ | |||
| 1 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 2 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4+sứ ống chỉ) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| BO | Phụ kiện cho rack sứ hạ thế | |||
| 1 | Kẹp U bolt dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 2 | Kẹp 2 rãnh (APC) cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| BP | Kẹp cáp ABC và phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 94 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 91 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 4 | Kẹp dừng cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 46 | cái |
| 5 | Thanh nới thép dẹt 50x5x500 bắt kẹp dừng giao lưới hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 81 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 47 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 43 | cái |
| 10 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 33 | cái |
| BQ | Hộp phân phối domino 6 CB | |||
| 1 | Hộp phân phối domino 6 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 241 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 241 | hộp |
| BR | Hộp phân phối domino 9 CB | |||
| 1 | Hộp phân phối domino 9 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino 9CB | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | hộp |
| BS | Phần tháo lắp lại tủ điện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo hộp phân phối domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | hộp |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 01 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 4 | Lắp hộp 01 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 5 | Tháo hộp 04 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 6 | Lắp hộp 04 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| BT | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | |||
| 1 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | bộ |
| BU | Bộ cáp suất 3CV95+CV50 lên lưới (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-95mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-50mm2 | Điện lực cấp | 16 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 50mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 8 | Nối ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Nối ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 10 | Cổ dê bắt ống D90 trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | chai |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | m |
| 15 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| 16 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 17 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| BV | Bộ cáp suất 3CV120+CV70 lên lưới (10 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 240 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-70mm2 | Điện lực cấp | 80 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 50mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 8 | Nối ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 9 | Nối ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 10 | Cổ dê bắt ống D90 trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cuộn |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | chai |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 240 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 80 | m |
| 15 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | cái |
| 16 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cái |
| 17 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 60 | m |
| BW | Phần vật tư phụ khác | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 50 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 58 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 112 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 88 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 100 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 72 | cái |
| 15 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 64 | cái |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 17 | Ghíp nối IPC cỡ dây 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 366 | cái |
| 18 | Ghíp nối IPC cỡ dây 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 505 | cái |
| 19 | Ghíp nối IPC cỡ dây 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 195 | cái |
| 20 | Ghíp nối IPC cỡ dây 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 250 | cái |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cái |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 229 | cái |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 168 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 74 | cái |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 110 | cái |
| 26 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21,25 | cuộn |
| 27 | Bulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 225 | bộ |
| 28 | Bulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | bộ |
| 29 | Bulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 96 | bộ |
| 30 | Bulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 102 | bộ |
| 31 | Bulon 16x550VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 101 | bộ |
| 32 | Bulon 16x600VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 33 | Bulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 34 | Bulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 259 | bộ |
| 35 | Bulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 44 | bộ |
| 36 | Bulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 98 | bộ |
| 37 | Bulon móc 16x450+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 17 | bộ |
| 38 | Bulon móc 16x600+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| BX | Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | cái |
| BY | Phần dây sứ hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp ABC 4x70mm2: 35,5 x 1,02 | Điện lực cấp | 36,21 | m |
| 2 | Cáp ABC 4x95mm2: 249,5 x 1,02 | Điện lực cấp | 254,49 | m |
| 3 | Cáp ABC 4x120mm2: 1952,6 x 1,02 | Điện lực cấp | 1.991,652 | m |
| 4 | Cáp ABC 4x150mm2: 3905,4 x 1,02 | Điện lực cấp | 3.983,508 | m |
| 5 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-25mm2 | Điện lực cấp | 20 | m |
| 6 | Cáp Duplex nhôm 2x16mm2: 102 x 1,02 | Điện lực cấp | 104,04 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,036 | km |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,25 | km |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,953 | km |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3,905 | km |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp duplex2x16mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,102 | km |
| 13 | Tháo dây A50mm2 độ cao | Phần nhân công/Máy thi công | 4,568 | km |
| 14 | Tháo dây AV50mm2 độ cao | Phần nhân công/Máy thi công | 2,443 | km |
| 15 | Tháo dây AV70mm2 độ cao | Phần nhân công/Máy thi công | 10,943 | km |
| 16 | Tháo cáp vặn xoắn ABC3x35mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,191 | km |
| 17 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,344 | km |
| 18 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,992 | km |
| 19 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,233 | km |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,124 | km |
| 21 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,005 | km |
| 22 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,037 | km |
| BZ | Khung chữ U bắt rack sứ giao lưới hạ thế | |||
| 1 | Khung chữ U bắt rack sứ dừng giao lưới hạ thế cáp AV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 2 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt khung chữ U dừng cáp AV giao lưới hạ thế trên cột BTLT (4,475kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CA | Phụ kiện cho rack sứ hạ thế | |||
| 1 | Kẹp U bolt dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 2 | Kẹp 2 rãnh (APC) cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| CB | Kẹp cáp ABC và phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 54 | cái |
| 4 | Kẹp dừng cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 82 | cái |
| 5 | Thanh nới thép dẹt 50x5x500 bắt kẹp dừng giao lưới hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 45 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 57 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 164 | cái |
| 9 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | cái |
| CC | Hộp phân phối domino 6 CB | |||
| 1 | Hộp phân phối domino 6 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | hộp |
| CD | Phần tháo lắp lại tủ điện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo hộp phân phối domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 58 | hộp |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 58 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 01 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 72 | cái |
| 4 | Lắp hộp 01 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 73 | cái |
| 5 | Tháo hộp 02 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 6 | Lắp hộp 02 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 7 | Tháo hộp 03 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 8 | Lắp hộp 03 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 9 | Tháo hộp 04 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cái |
| 10 | Lắp hộp 04 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cái |
| CE | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | |||
| 1 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | bộ |
| CF | Bộ cáp suất 3CV95+CV50 lên lưới | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-95mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-50mm2 | Điện lực cấp | 16 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 50mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 8 | Nối ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Nối ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 10 | Cổ dê bắt ống D90 trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | chai |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | m |
| 15 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| 16 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 17 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| CG | Bộ cáp suất 3CV120+CV70 lên lưới -19 bộ | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 456 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-70mm2 | Điện lực cấp | 152 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 57 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 50mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 114 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28,5 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | cái |
| 8 | Nối ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 9 | Nối ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 10 | Cổ dê bắt ống D90 trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9,5 | cuộn |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | chai |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 456 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 152 | m |
| 15 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 57 | cái |
| 16 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | cái |
| 17 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 114 | m |
| CH | Phần vật tư phụ khác | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 100 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 80 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 146 | cái |
| 15 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 17 | Ghíp nối IPC cỡ dây 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 18 | Ghíp nối IPC cỡ dây 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 45 | cái |
| 19 | Ghíp nối IPC cỡ dây 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 398 | cái |
| 20 | Ghíp nối IPC cỡ dây 120-120 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 55 | cái |
| 21 | Ghíp nối IPC cỡ dây 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 505 | cái |
| 22 | Ghíp nối IPC cỡ dây 150-50 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 85 | cái |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 110 | cái |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 145 | cái |
| 27 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14,5 | cuộn |
| 28 | Bulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 29 | Bulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | bộ |
| 30 | Bulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 11 | bộ |
| 31 | Bulon 16x600+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 32 | Bulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | bộ |
| 33 | Bulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | bộ |
| 34 | Bulon 16x500VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 35 | Bulon 16x550VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | bộ |
| 36 | Bulon 16x600VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 37 | Bulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 38 | Bulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 188 | bộ |
| 39 | Bulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 77 | bộ |
| 40 | Bulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 41 | Bulon móc 16x450+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 42 | Bulon móc 16x600+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | bộ |
| CI | Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 212 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 212 | cái |
| CJ | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 27 | cái |
| 2 | Lắp FCO 27kV-100A-12kA | Phần nhân công/Máy thi công | 27 | cái |
| CK | Phần thiết bị đường dây hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Tháo tụ bù hạ thế 25kVAr trên trụ | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tụ bù hạ thế 25kVAr trên trụ | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | bộ |
| CL | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 14A | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | Tháo MBA phân phối 1P 12,7/0,23kV-37,5KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 4 | Tháo cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A (SDL) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 6 | Tháo chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chống sét van 18kV (SDL) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 8 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (SDL) | Điện lực cấp | 1 | cái |
| CM | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CN | Tháo giá treo MBA | |||
| 1 | Tháo giá trạm treo 3P trên cột BTLT (37kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CO | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (SDL) | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m (SDL) | Sử dụng lại | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m (SDL) | Sử dụng lại | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL) | Sử dụng lại | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL) | Sử dụng lại | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CP | Bộ tiếp địa bổ sung cho trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần C25mm2: 8m | Điện lực cấp | 1,792 | kg |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 5 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 6 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| CQ | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Tháo tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| CR | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 12 | m |
| 2 | Tháo cáp CXV25 xuống thiết bị: 06m cáp CXV-24kV-25mm2 hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| CS | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 8 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 11 | Tháo cáp CV70 xuống thiết bị : 9m hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | m |
| 12 | Tháo cáp CV95 xuống thiết bị : 24m hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| CT | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| CU | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA (SDL) | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO (SDL) | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai (SDL) | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA (SDL) | Sử dụng lại | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| CV | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 6A | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| CW | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CX | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CY | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| CZ | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| DA | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| DB | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| DC | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| DD | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| DE | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 4C 250kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| DF | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DG | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DH | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| DI | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| DJ | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| DK | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| DL | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| DM | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| DN | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 5B 3x37,5kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,23kV (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 1P 12,7/0,23kV-37,5KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-200A-35KA (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | cái |
| 8 | Biến dòng 24kV-150/5A (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | cái |
| DO | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | bộ |
| 2 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 6 | bộ |
| 3 | Bulon 16x600+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DP | Xà composite đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Bulon 16x600+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DQ | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| DR | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm treo bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 480x220 dày 5mm (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 480x260 dày 5mm (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | cái |
| 4 | Cổ dê bắt tủ điện trụ đơn (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| DS | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 12 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 4 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| DT | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-95mm2 (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 24 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-50mm2 (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 9 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 95mm2+chụp (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 50mm2+chụp (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 6 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D90 (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D90 (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 1 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt ống D90 trụ đơn (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | m |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| DU | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 4 | m |
| DV | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA (SDL từ TBA Hiệp Phước 14A) | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| DW | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 11D 250kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| DX | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DY | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DZ | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| EA | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| EB | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| EC | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| ED | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| EE | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| EF | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 13B 250kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| EG | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| EH | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| EI | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| EJ | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| EK | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| EL | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| EM | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| EN | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| EO | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 13C 250kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| EP | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| EQ | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| ER | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| ES | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| ET | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | sứ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| EU | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| EV | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| EW | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| EX | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 7B 250kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| EY | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| EZ | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| FA | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| FB | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| FC | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| FD | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| FE | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| FF | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| FG | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 8B 250kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| FH | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| FI | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| FJ | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| FK | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| FL | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| FM | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| FN | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| FO | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| FP | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 9B 250 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| FQ | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| FR | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| FS | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| FT | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| FU | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| FV | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| FW | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| FX | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| FY | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 10B 250kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| FZ | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| GA | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| GB | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| GC | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| GD | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| GE | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| GF | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| GG | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| GH | Phần thiết bị TBA Hiệp Phước 10C 250kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA phân phối 3P 22/0,4kV-250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 18kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-400V-250A-35KA (NC theo tủ) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| GI | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Thanh số 1 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,5m (3,391kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh số 2 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Thanh số 3 bộ đà trạm ngồi U100x46x4,5 dài 0,7m (4,748kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 4 | Thanh số 4 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 0,74m (8,133kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 5 | Thanh số 5 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 6 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,1m (12,089kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 7 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,449m (15,925kg/thanh) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 8 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 1,7m (18,683kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 9 | Thanh số 6 bộ đà trạm ngồi U160x60x5 dài 2,1m (23,079kg/thanh) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 10 | Bulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Bulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Bulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Bulon 16x750VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| GJ | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Bulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| GK | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2: 40m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Bulon 8x30+2 long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng khoan xoay | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | m |
| 9 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cọc |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | m |
| GL | Tủ điện kế và aptomat | |||
| 1 | Tủ điện kế và aptomat trạm ngồi 2 ngăn đứng bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Điện lực cấp | 1 | tủ |
| 2 | Bakelit 680x220 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Thanh U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (2,864kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 5 | Thanh sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi (1,57kg/thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | thanh |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| GM | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| GN | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC-0,6/1kV-120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế cỡ dây 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Nối ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Nối ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê bắt 02 ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| GO | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC-0,6/1kV-4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| GP | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.363E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.072E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Chú ý: kèm theo +Biên bản nghiệm thu, biên bản thanh lý phải có chứng thực của cơ quan pháp luật trong vòng 6 tháng tính đến thời điểm đóng thầu. +Bản sao y hóa đơn tài chính kèm theo khai báo với cơ quan thuế, của các hợp đồng tương tư kê khai sao y của nhà thầu +Giấy báo có của ngân hàng phải được sao y của nhà thầu *Đối với các hợp đồng thực hiện cho các Đơn vị thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam, nhà thầu chỉ cần cung cấp một trong các tài liệu xác nhận của chủ đầu tư liên quan đến hợp đồng tương tự để chứng minh đã hoàn thành việc thực hiện hợp đồng); *Trường hợp hợp đồng đã hoàn thành ≥80% khối lượng công việc của hợp đồng thì nhà thầu phải cung cấp hóa đơn và giấy xác nhận của chủ đầu tư phần khối lượng đã hoàn thành này đáp ứng yêu cầu của hợp đồng. -Đối với trường hợp là hợp đồng liên doanh thì thành phần liên doanh của nhà thầu phải đáp ứng về quy mô, tính chất và giá trị như hợp đồng độc lập.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 2.500.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi