Gói thầu: 02 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư, linh kiện điện, điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 02 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư, linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148034 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 17:04:00 đến ngày 2021-03-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 234,408,097 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Module | 2 | Chiếc | DE10-NANO CYCLONE V SE SOC KIT Loại FPGA: Intel Cyclone V RAM > 512MB Cổng kết nối: USB, Ethernet | ||
| 2 | Module | 2 | Chiếc | Isolated Module DC DC Converter Điện áp đầu ra 12V±5% Điện áp đầu vào bao dải 18V - 36VDC Công suất đầu ra ≥ 200W Đạt tiêu chuẩn MIL-STD-461 | ||
| 3 | Module | 2 | Chiếc | Isolated Module DC DC Converter Điện áp đầu ra 5V±5% Điện áp đầu vào bao dải 18V - 36VDC Công suất đầu ra ≥ 150W Đạt tiêu chuẩn MIL-STD-461 | ||
| 4 | Module | 2 | Chiếc | Isolated Module DC DC Converter Điện áp đầu ra 28VDC±5% Điện áp đầu vào bao dải 200V - 400VDC Công suất đầu ra ≥ 200W Tiêu chuẩn MIL-STD-704 | ||
| 5 | Capacitor | 10 | Chiếc | Loại tụ: Ceramic Điện áp ≥ 450VDC Điện dung ≥ 0.22uF | ||
| 6 | Capacitor | 10 | Chiếc | Loại tụ: Ceramic Điện áp: ≥ 100VDC Điện dung: ≥ 15uF Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 7 | Capacitor | 10 | Chiếc | Loại tụ: Aluminum Điện áp ≥ 100VDC Điện dung ≥ 330uF Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 8 | Capacitor | 2 | Chiếc | Loại tụ: Aluminum Điện áp ≥ 400V Điện dung ≥ 100uF | ||
| 9 | Diode | 10 | Chiếc | Loại diode: Schottky Điện áp ≥ 100V Dòng điện ≥ 8A Chuẩn AEC-Q101 | ||
| 10 | Diode | 2 | Chiếc | Loại diode: Diode bridge Điện áp ≥ 600V Dòng điện ≥ 6A | ||
| 11 | Diode | 10 | Chiếc | Loại diode: TVS Điện áp ≥ 70V Công suất ≥ 400W | ||
| 12 | Diode | 30 | Chiếc | Loại diode: Schottky Điện áp ≥ 60V Dòng điện ≥ 30A | ||
| 13 | Capacitor | 10 | Chiếc | Loại tụ: Tantalum Điện áp ≥ 50V Điện dung ≥ 10uF | ||
| 14 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: Ceramic Điện áp ≥ 50V Điện dung ≥ 10uF Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 15 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: Ceramic Điện áp ≥ 16V Điện dung ≥ 10uF Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 16 | Inductor | 10 | Chiếc | Loại cuộn cảm: Fixed Inductors Điện cảm ≥ 4.7uH Dòng điện ≥ 4A | ||
| 17 | Inductor | 10 | Chiếc | Loại cuộn cảm: common-mode choke Điện cảm ≥ 1mH Dòng điện ≥ 10A | ||
| 18 | IC | 30 | Chiếc | DGT ISO 2.5KV RS422/RS485 20SOIC | ||
| 19 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 18POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 20 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 18POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 21 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG MALE 18POS GOLD CRIMP | ||
| 22 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 26POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 23 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG MALE 26POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 24 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 26POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 25 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 32POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 26 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT MALE 32POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 27 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 32POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 28 | Connector | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 32POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 29 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 19POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 30 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG MALE 19POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 31 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 19POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 32 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 10POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 33 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT MALE 10POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 34 | Connector | 4 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 10POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 35 | Connector | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 10POS GOLD CRIMP Chuẩn D38999 | ||
| 36 | Connector | 10 | Chiếc | CONN CABLE CLAMP SZ 11 OLIVE Chuẩn D38999 | ||
| 37 | Connector | 10 | Chiếc | CONN CABLE CLAMP SZ 13 OLIVE Chuẩn D38999 | ||
| 38 | Connector | 10 | Chiếc | CONN CABLE CLAMP SZ 15 OLIVE Chuẩn D38999 | ||
| 39 | Connector | 10 | Chiếc | CONN CABLE CLAMP SZ 17 OLIVE Chuẩn D38999 | ||
| 40 | Module RS232 to RS422 | 3 | Chiếc | Nguồn cấp: 12-16VDC; Số cổng: 02 Tốc độ tối đa: ≥115.2 kb/s | ||
| 41 | Connector | 10 | Chiếc | CONN SOCKET 10POS 2MM DUAL CRIMP Operating Temperature: -30 to 85°C | ||
| 42 | Connector | 8 | Chiếc | 9 Position D-Sub Plug, Male Pins Connector Nhiệt độ hoạt động: bao dải 0°C ~ 60°C | ||
| 43 | Connector | 8 | Chiếc | 9 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets Connector Nhiệt độ hoạt động: Bao dải 0°C ~ 60°C | ||
| 44 | Connector | 2 | Chiếc | Power rating: 250VAC/10A Mounting Type: Panel Mount, Flange | ||
| 45 | DVI Cable | 2 | Chiếc | DVI-D Dual Link Male/Female Cable Lenght: >20 cm | ||
| 46 | DVI Cable | 2 | Chiếc | DVI-D Dual Link Male/Male Cable Lenght: >2.5 m | ||
| 47 | Led panel | 10 | Chiếc | HLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4 | ||
| 48 | Led | 10 | Chiếc | Color: Three color Type: Through Hold | ||
| 49 | Switch | 10 | Chiếc | Mounting Type: Panel Mount Circuit DPDT Switch Function: On-Off-On Current Rating (Amps): ≥1A (DC) | ||
| 50 | STM32 Discovery Kit | 2 | Chiếc | I/O: ≥10 Speed: ≥100 MHz UART: ≥01 | ||
| 51 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Chiếc | TỦ RACK 27U D600 Kích thước: (1400 x 600 x 600) mm ± 10% Vật liệu: Tôn sơn tĩnh điện dày (1.5 – 2) mm | ||
| 52 | Switch Ethernet | 2 | Chiếc | 8Port Gigabit PoE Smart switch Switching Capacity in Gigabits per Second (Gbps): 16 Total system ports: 8 Gigabit Ethernet RJ-45 ports: 8 Gigabit Ethernet Power: 220VAC, 50Hz | ||
| 53 | Đèn | 10 | Chiếc | Đèn LED âm trần Điện áp: 220V/50Hz | ||
| 54 | Ổ cắm điện | 5 | Ổ | Ổ lioa: 250VAC/10A Có bảo vệ quá tải Số lượng ổ cắm: 06 | ||
| 55 | Máng cáp 100x100 | 10 | m | Máng cáp điện, kích thước 100x100mm Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện | ||
| 56 | Máng cáp 100x50 | 15 | m | Máng cáp điện, kích thước 100x50mm Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện | ||
| 57 | Máng cáp 300x50 | 15 | m | Máng cáp điện, kích thước 300x50mm Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện | ||
| 58 | Hộp đèn báo hiệu Mica | 2 | Hộp | Đèn báo hiệu On testing lắp trên cửa: Hình chữ nhật kích thước 40cm x (20 to 25cm) | ||
| 59 | Pin | 6 | Cục | Điện áp cung cấp: 3.6VDC Dung lượng: ≥1000mAh | ||
| 60 | Công tắc hành trình | 16 | Chiếc | Switch Snap Action SPDT Current Rating: ≥1A | ||
| 61 | Dây điện | 20 | m | 2 ruột nhiều lõi Ruột dẫn điện: Gồm nhiều sợi đồng kéo, ủ mềm bện xoắn Lớp cách điện: Làm bằng vật liệu PVC hoặc XLPE Lớp vỏ bọc trong: Làm bằng vật liệu PVC Vỏ bọc: Làm bằng vật liệu PVC hoặc PE Tiết diện: 2x4mm Điện áp: 220VAC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi