Gói thầu: Mua các loại hóa chất thí nghiệm phục vụ công tác vận hành năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210338959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua các loại hóa chất thí nghiệm phục vụ công tác vận hành năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210337559 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-29 16:41:00 đến ngày 2021-04-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,235,533,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SINGLET™ Single-Use pH Buffer, pH 4.01, (NIST), pk/20 | 20 | hộp/20 gói | Cat: 2770020 | Hach hoặc tương đương | |
| 2 | SINGLET™ Single-Use pH Buffer, pH 7.00 (NIST), pk/20 | 20 | hộp/20 gói | Cat: 2770120 | Hach hoặc tương đương | |
| 3 | SINGLET™ Single-Use pH Buffer, pH 10.01 (NIST), pk/20 | 20 | hộp/20 gói | Cat: 2770220 | Hach hoặc tương đương | |
| 4 | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 5µs/cm | 12 | lọ/300ml | Pass number: 238926 | Hamilton hoặc tương đương | |
| 5 | BOD Standard Solution, 300 mg/L, pk/16 - 10-ml Voluette® | 2 | hộp/16 pk | Cat 1486510 | Hach hoặc tương đương | |
| 6 | Nitrogen-Ammonia Standard Solution, 50 mg/L as NH3-N, pk/16 - 10 ml Voluette Ampules | 1 | hộp/16pk | Cat: 14791-10 | Hach hoặc tương đương | |
| 7 | Alkalinity Standard Solution, 25,000 mg/L as CaCO3, pk/16 - 10 ml Voluette® Ampules | 1 | hộp/16pk | Cat: 14278-10 | Hach hoặc tương đương | |
| 8 | Copper Standard Solution, 10 mg/L as Cu NIST), 100 ml MDB | 2 | lọ/100ml | Cat: 12932 | Hach hoặc tương đương | |
| 9 | Silica Standard Solution, 1 mg/L as SiO2 (NIST), 500 ml | 4 | lọ/500ml | Cat: 1106-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 10 | Sulfite standard solution 15 mg/l as SO3 | 1 | chai/500 ml | Cat. 2408449 | Hach hoặc tương đương | |
| 11 | Nitrogen-Nitrate Standard Solution, 10 mg/L as NO3-N (NIST), 500 ml Bottle | 1 | lọ/500ml | Cat: 307-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 12 | Nitrogen-Ammonia Standard Solution, 1 mg/L as NH3-N, | 1 | lọ/500ml | Cat: 1891-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 13 | Phosphate Standard Solution 10mg/l | 1 | chai/946 ml | Cat: 14204-16 | Hach hoặc tương đương | |
| 14 | COD Standard Solution, 300 mg/L as COD (NIST), 200 ml | 4 | lọ/200 ml | Cat: 12186-29 | Hach hoặc tương đương | |
| 15 | Calcium Standard Solution, 1000 mg/L as CaCO3, 1 L | 1 | lọ/1000ml | Cat: 121-53 | Hach hoặc tương đương | |
| 16 | Chloride Standard Solution, 1000 mg/L Cl- (NIST), 500 ml | 1 | chai/500 ml | Cat: 183-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 17 | Potassium Chloride Standard Solution, 0.1M as KCl, 50 ml | 57 | chai/50ml | Cat: 2974426 | Hach hoặc tương đương | |
| 18 | Potassium Chloride Standard Solution, 0.001M as KCl, 50 ml 146.9 + 1.47 uS/cm | 57 | chai/50ml | Cat: 2974226 | Hach hoặc tương đương | |
| 19 | Potassium Chloride Standard Solution, 0.01M as KCl, 50 ml 1412 + 14 uS/cm | 57 | chai/50ml | Cat: 2974326 | Hach hoặc tương đương | |
| 20 | Sodium standard solution 1000 mg/l Na | 1 | chai/500ml | Cat: 1195070500 | Merck hoặc tương đương | |
| 21 | Sulfate Standard Solution, 1000 mg/L as SO4 (NIST), 500 m | 1 | chai/500ml | Mã số: 21757-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 22 | KCL 3M | 7 | chai/250ml | Cat: 51350072 | Mettler Toledo hoặc tương đương | |
| 23 | Silica Standard solution 25 mg/l | 5 | lọ/236ml | Cat: 21225-31 | Hach hoặc tương đương | |
| 24 | Sulfide ISE standard solution 1000 mg/l | 2 | chai/500 ml | Cat 51344781 | Mettler Toledo hoặc tương đương | |
| 25 | Cadmium Standard Solution, 100 mg/L as Cd (NIST), 100 ml | 1 | lọ/100ml | Cat: 14024-42 | Hach hoặc tương đương | |
| 26 | Manganese Standard Solution, 10 mg/L as Mn (NIST), pk/20 - 2 ml | 1 | hộp/20 pkg | Cat: 26058-20 | Hach hoặc tương đương | |
| 27 | Sodium Hydroxide Standard Solution, 0.100 N (N/10), 1 L | 1 | lọ/1000ml | Cat: 191-53 | Hach hoặc tương đương | |
| 28 | Sulfuric Acid Standard Solution, 0.100 N (N/10), 1 L | 1 | lọ/1000ml | Cat: 202-53 | Hach hoặc tương đương | |
| 29 | Chlorine Standard Solution, 25-30 mg/L as Cl2, pk/20 - 2 ml PourRite Ampules (NIST) | 1 | hộp/20pkg | Cat: 26300-20 | Hach hoặc tương đương | |
| 30 | Iron Standard Solution, 100 mg/L as Fe (NIST), 100 ml | 3 | lọ/100ml | Cat: 14175-42 | Hach hoặc tương đương | |
| 31 | Iron Standard Solution, 25 mg/L as Fe (NIST), pk/16 - 10 ml | 1 | lọ/16pkg | Cat: 14253-10 | Hach hoặc tương đương | |
| 32 | Zinc Standard Solution, 25 mg/L as Zn (NIST), pk/16 - 10 ml Voluette | 1 | hộp/16 pkg | Cat: 14246-10 | Hach hoặc tương đương | |
| 33 | Nickel Standard Solution, 1000 mg/L as Ni (NIST), 100 m | 1 | lọ/100ml | Cat:14176-42 | Hach hoặc tương đương | |
| 34 | Arsenic Standard Solution, 1000 mg/L as As, 100 ml | 1 | lọ/100 ml | Cat: 14571-42 | Hach hoặc tương đươn | |
| 35 | Stablcal Turbidity Standards Calibration Kit, 0 - 4000 NTU | 1 | bộ | Mã số: 26621-05 | Hach hoặc tương đương | |
| 36 | Hydrazine standard solution,400µg/l | 1 | lọ/2900ml | Mã 2374603 | Hach hoặc tương đương | |
| 37 | Dầu nặng B | 1 | chai/10ml | Code 4413204 | Horiba hoặc tương đương | |
| 38 | Cyanide standard solution 1000mg/l | 1 | chai/500 ml | Cat. 1195330500 | Merck hoặc tương đương | |
| 39 | Nitrite Standard Solution, CRM (0.2 mg/l NO2-N) | 3 | lọ/100ml | Cat. 1250410100 | Merck hoặc tương đương | |
| 40 | Fluoride Standard Solution, 0.2 mg/L as F (NIST), 500 ml | 1 | chai/500 ml | Mã số: 405-02 | Hach hoặc tương đương | |
| 41 | Chromium, Hexavalent Standard Solution, 12.5 mg/L as Cr6+ (NIST), pk/16 - 10 ml Voluette® Ampules | 1 | hộp/16 pkg | Cat:14256-10 | Hach hoặc tương đương | |
| 42 | Natural Water Standard Solution, 30 ppm Total Dissolved Solids (TDS), 500 ml | 3 | lọ/500ml | Cat: 2974549 | Hach hoặc tương đương | |
| 43 | Phosphate Standard Solution, 50 mg/L as PO4 (NIST), 500 ml | 1 | chai/500 ml | Cat 171-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 44 | Ammonia Standard Solution, 100 mg/L, 500 ml | 1 | chai/500ml | Cat 24065-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 45 | Aluminum standard solution, 10-ml Voluette Ampule, 50-mg/L as Al | 1 | hộp/16pk | Cat 14792-10 | Hach hoặc tương đương | |
| 46 | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 1.3µs/cm±1% 12DFM Glass bottle | 2 | chai/300ml | Cat 238973 | Hamilton hoặc tương đương | |
| 47 | Ammonia selective electrode inner filling solution (500-NH3-IFS) | 1 | chai/500ml | 500-NH3-IFS | Horiba hoặc tương đương | |
| 48 | Ammonia ion standard solution 100ppm (500-NH4-SL) | 1 | chai/500ml | 500-NH4-SL | Horiba hoặc tương đương | |
| 49 | Nitrate ion standard solution 100ppm (500-NO3-SL) | 1 | chai/500ml | 500-NO3-SL | Horiba hoặc tương đương | |
| 50 | 500-NH3-ISA (NH3 ISE membrane caps) | 1 | bộ/ 3 cái | 500-NH3-ISA | Horiba hoặc tương đương | |
| 51 | Chloride ion selective electrode inner filling solution (500-CL-IFS) | 2 | chai/500ml | 500-CL-IFS | Horiba hoặc tương đương | |
| 52 | Chloride ion standard solution 100ppm (500-CL-SL) | 1 | chai/500ml | 500-CL-SL | Horiba hoặc tương đương | |
| 53 | Ionic strength adjuster for chloride ion selective electrode (500-CL-ISA) | 1 | chai/500ml | 500-CL-ISA | Horiba hoặc tương đương | |
| 54 | Total Suspended Solids 10mg/l Calibration Standard | 2 | chai/100ml | TSS10-100ml | Sigma hoặc tương đương | |
| 55 | Total Suspended Solids 100mg/l Calibration Standard | 2 | chai/100ml | TSS100-100ml | Sigma hoặc tương đương | |
| 56 | Silica standard solution 100ppb | 2 | chai/250ml | A-85.142.500 | Swan hoặc tương đương | |
| 57 | Oxylyte G | 2 | chai/30ml | Code 237139 | Hamilton hoặc tương đương | |
| 58 | Calibration standard Coal | 1 | lọ/500g | Mã : 92511-3030 | ELTRA hoặc tương đương | |
| 59 | Calibration standard Calcium carbonate | 1 | lọ/100g | Mã : 90810 | ELTRA hoặc tương đương | |
| 60 | Benzoic acid pellets | 4 | hộp/50 viên | Cat. C723-3243000 | IKA hoặc tương đương | |
| 61 | Viscosity Standard N10 | 1 | lọ/120ml | Mã số: 9727-C32 | Cannon hoặc tương đương | |
| 62 | Viscosity Standard N35 | 1 | lọ/120ml | Mã số: 9727-C37 | Cannon hoặc tương đương | |
| 63 | Viscosity Standard S60 | 1 | lọ/120ml | Mã số: 9727-C40 | Cannon hoặc tương đương | |
| 64 | Viscosity Standard S200 | 1 | lọ/120ml | Mã số: 9727-C45 | Cannon hoặc tương đương | |
| 65 | Flash point reference material FPRM4D | 5 | lọ/200ml | Mã số: 9727-A35 | Cannon hoặc tương đương | |
| 66 | AQUAMICRON Water Standard | 8 | hộp/10 ống | Mã số: 63915101 | Mitsubishi hoặc tương đương | |
| 67 | DakkS -certified density standard high- purity water, 0.9982g/cm3 at 20oC (second point at 15oC), 10ml | 24 | ống/10ml | Code: DS7011 | Krus hoặc tương đương | |
| 68 | Reference material of Sulfur in Residual Fuel oil | 1 | bộ (5 chai/100ml) | Bao gồm: 5 chai -Sulfur content 0.99±0.01 %: S0226 - Sulfur content 0.20±0.01 %: S0245 -Sulfur content 2.04±0.01 %: S0227 - Sulfur content 0.50±0.01 %: S0225 - Sulfur content 0.10±0.01 %: S0369 | Tokyo Chemical hoặc tương đương | |
| 69 | Chất chuẩn Suspension fluid for calibration verifiCation ACFTD theo tiêu chuẩn ISO4402 (400ml) | 22 | chai/400ml | O-0003 | Pamas hoặc tương đương | |
| 70 | Hóa chất Aerosol OT (1,5 BT are required) (400ml) | 14 | chai/400ml | Co01748 | Pamas hoặc tương đương | |
| 71 | Dầu sạch tiêu chuẩn/Clean oil (1,5 BT are required) (400ml) | 23 | chai/400ml | Co01269 | Pamas hoặc tương đương | |
| 72 | Dung dịch điện giải LiCl in Ethanol 285138308 250ml | 4 | chai/250ml | L 5034 | SI GMBH hoặc tương đương | |
| 73 | Chuẩn TAN: 01 lọ/50g | 3 | lọ/50g | RETAN01 | Reagecon hoặc tương đương | |
| 74 | Test Method: Pensky Martens ASTM D93 Procedure A Product Nature: Mineral Oil – ISO Guide 34 Certified Value: +135.4 °C Pack Size: 3 x 80 ml | 6 | chai/250ml | CRM-PMCC-Mid | Linetronic hoặc tương đương | |
| 75 | Test Method: Pensky Martens ASTM D93 Procedure A Product Nature: Mineral Oil – ISO Guide 34 Certified Value: +210.5 °C Pack Size: 3 x 80 ml | 6 | chai/250ml | CRM-PMCC-High | Linetronic hoặc tương đương | |
| 76 | Test Method: Pensky Martens ASTM D93 Procedure A Product Nature: Diesel – ISO Guide 34 Certified Value: + 66.1 °C Pack Size: 250 ml | 6 | chai/250ml | CRMU-PMGO | Linetronic hoặc tương đương | |
| 77 | Hardness 1 Buffer Solution, 100 ml MDB | 2 | lọ/100ml | Cat. 42432 | Hach hoặc tương đương | |
| 78 | ManVer® 2 Hardness IndiCator Powder Pillows, pk/100 | 1 | bịch/100 test | Cat. 92899 | Hach hoặc tương đương | |
| 79 | EDTA Digital Titrator Cartridge, 0.0800 M | 1 | ống/13ml | Cat. 1436401 | Hach hoặc tương đương | |
| 80 | EDTA Digital Titrator Cartridge, 0.800 M | 1 | ống/13ml | Cat. 1439901 | Hach hoặc tương đương | |
| 81 | Alkali Solution for Calcium and Magnesium, 100 ml MDB | 1 | lọ/100ml | Cat: 22417-32 | Hach hoặc tương đương | |
| 82 | Calcium/Magnesium IndiCator Solution, 100 ml MDB | 1 | lọ/100ml | Cat: 22418-32 | Hach hoặc tương đương | |
| 83 | EDTA Solution, 1M, 50 ml SCDB | 1 | lọ/50 ml | Cat: 22419-26 | Hach hoặc tương đương | |
| 84 | EGTA Solution, 50 ml SCDB | 1 | lọ/50 ml | Cat: 22297-26 | Hach hoặc tương đương | |
| 85 | Bromcresol Green-Methyl Red IndiCator Powder Pillows, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat. 94399 | Hach hoặc tương đương | |
| 86 | Phenolphthalein IndiCator Powder Pillows, pk/100 | 6 | bịch/100 test | Cat. 94299 | Hach hoặc tương đương | |
| 87 | Sulfuric Acid Digital Titrator Cartridge, 1.600 N | 2 | ống/13ml | Cat. 1438901 | Hach hoặc tương đương | |
| 88 | Sulfuric Acid Digital Titrator Cartridge, 0.1600 N | 1 | ống/13ml | Cat. 1438801 | Hach hoặc tương đương | |
| 89 | Hydrochloric Acid Digital Titrator Cartridge, 8.00 N | 3 | ống/13ml | Cat. 1439001 | Hach hoặc tương đương | |
| 90 | Sulfuric Acid Digital Titrator Cartridge, 8.00 N | 3 | ống/13ml | Cat. 1439101 | Hach hoặc tương đương | |
| 91 | Sodium Hydroxide Digital Titrator Cartridge, 1.600 N | 2 | ống/13ml | Cat. 1437901 | Hach hoặc tương đương | |
| 92 | Sodium Hydroxide Digital Titrator Cartridge, 8.00 N | 2 | ống/13ml | Cat. 1438101 | Hach hoặc tương đương | |
| 93 | Diphenyl carbazone reagent power pillows sample pk/100 | 8 | bịch/100 test | Cat. 83699 | Hach hoặc tương đương | |
| 94 | Mercuric Nitrate titration cartridge 0,2256N. | 6 | ống/13ml | Cat. 1439301 | Hach hoặc tương đương | |
| 95 | Mercuric Nitrate titration cartridge 2,256N. | 6 | ống/13ml | Cat. 92101 | Hach hoặc tương đương | |
| 96 | DPD Free Chlorine Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 10 | bịch/100 test | Cat. 2105569 | Hach hoặc tương đương | |
| 97 | CyaniVer 3 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat. 2106869 | Hach hoặc tương đương | |
| 98 | CyaniVer 4 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat. 2106969 | Hach hoặc tương đương | |
| 99 | CyaniVer 5 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat. 2107069 | Hach hoặc tương đương | |
| 100 | NitriVer® 3 Nitrite Reagent Powder PIllows, 10 ml, pk/100 | 1 | bịch/100 test | Cat. 2107169 | Hach hoặc tương đương | |
| 101 | Amino Acid F Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 53 | bịch/100 test | Cat. 2254069 | Hach hoặc tương đương | |
| 102 | Citric Acid Reagent Powder Pillows for Silica, 10 ml, pk/100 | 106 | bịch/100 test | Cat. 2106269 | Hach hoặc tương đương | |
| 103 | Molybdate 3 Reagent Solution, 50 ml SCDB | 212 | lọ/50 ml | Cat. 199526 | Hach hoặc tương đương | |
| 104 | Buffer powder pillows, Citrate type. | 3 | bịch/100 test | Cat. 1420299 | Hach hoặc tương đương | |
| 105 | Chloroform. | 2 | chai/2.5 lit | Cat. 1024452500 | Merck hoặc tương đương | |
| 106 | Dithiver Metals reagent powder pillows pk/100 | 2 | bịch/100 test | Cat. 1261699 | Hach hoặc tương đương | |
| 107 | Potassium Cyanide | 1 | lọ/1000g | Cat. 1049651000 | Merck hoặc tương đương | |
| 108 | Sodium hydroxide solution 50% | 7 | lọ/500ml | Cat.218049 | Hach hoặc tương đương | |
| 109 | COD Digestion Vials, Low Range, pk/25 | 7 | hộp/25 ống | Cat. 2125825 | Hach hoặc tương đương | |
| 110 | Copper Masking Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 16 | bịch/100 test | Cat. 2603449 | Hach hoặc tương đương | |
| 111 | Porphyrin 1 Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 32 | bịch/100 test | Cat. 2603549 | Hach hoặc tương đương | |
| 112 | Porphyrin 2 Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 32 | bịch/100 test | Cat. 2603649 | Hach hoặc tương đương | |
| 113 | FerroZine® Iron Reagent Solution Pillows, pk/50 | 121 | hộp/50 test | Cat. 230166 | Hach hoặc tương đương | |
| 114 | HydraVer® 2 Hydrazine Reagent, 100 ml | 18 | lọ/100ml | Cat.179032 | Hach hoặc tương đương | |
| 115 | NitraVer® 5 Nitrate Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat. 2106169 | Hach hoặc tương đương | |
| 116 | Nessler Reagent, 500 ml | 1 | lọ/500ml | Cat. 2119449 | Hach hoặc tương đương | |
| 117 | Mineral Stabilizer Solution, 50 ml SCDB | 1 | lọ/50ml | Cat. 2376626 | Hach hoặc tương đương | |
| 118 | Polyvinyl Alcohol Dispersing Agent, 50 ml SCDB | 1 | lọ/50ml | Cat. 2376526 | Hach hoặc tương đương | |
| 119 | Amino Acid Reagent, 100 ml MDB | 22 | lọ/100ml | Cat. 193432 | Hach hoặc tương đương | |
| 120 | Molybdate Reagent, 100 ml MDB | 22 | lọ/100ml | Cat. 223632 | Hach hoặc tương đương | |
| 121 | Hydrochloric acid, 500ml | 11 | chai/500ml | Cat: 134-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 122 | Lead Acetate Solution, 10%, 100ml | 2 | lọ/100ml | Cat: 14580-42 | Hach hoặc tương đương | |
| 123 | Potassium Iodide Solution, 20% 100ml | 6 | lọ/100ml | Cat: 14568-42 | Hach hoặc tương đương | |
| 124 | pyridine, ACS. | 11 | lọ/500ml | Cat: 14469-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 125 | Silver Diethyldithio carbamate, 25g | 8 | lọ/ 25g | Cat: 14476-24 | Hach hoặc tương đương | |
| 126 | Stannous chloride Solution,100ml | 2 | lọ/100ml | Cat: 14569-42 | Hach hoặc tương đương | |
| 127 | Zinc, 20-mesh, 454g | 3 | lọ/454g | Cat: 795-01 | Hach hoặc tương đương | |
| 128 | Molybdate Reagent Powder Pillows for HR Silica, 10 ml, pk/100 | 1 | bịch/100 test | Cat: 21073-69 | Hach hoặc tương đương | |
| 129 | Acid Reagent Powder Pillows for HR Silica, 10-ml, pk/100 | 1 | bịch/100 test | Cat: 21074-69 | Hach hoặc tương đương | |
| 130 | SPADNS Fluoride Reagent AccuVac® Ampules, pk/25 | 8 | hộp/25 ống | Mã số: 25060-25 | Hach hoặc tương đương | |
| 131 | Dissoveled oxygen (low range) reagent | 5 | hộp/25 ống | Mã số: 2501025 | Hach hoặc tương đương | |
| 132 | Alkaline Cyanide Reagent, 50 ml SCDB | 3 | lọ/50 ml | Cat: 21223-26 | Hach hoặc tương đương | |
| 133 | Ascorbic Acid Powder Pillows, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat: 14577-99 | Hach hoặc tương đương | |
| 134 | PAN IndiCator Solution, 0.1%, 50 ml SCDB | 3 | lọ/50 ml | Cat: 21224-26 | Hach hoặc tương đương | |
| 135 | EDTA Reagent Powder Pillows, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat: 7005 - 99 | Hach hoặc tương đương | |
| 136 | Phthalate-Phosphate Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat: 26151 - 99 | Hach hoặc tương đương | |
| 137 | PAN IndiCator Solution, 0.3%, 100 ml | 1 | lọ/100ml | Cat: 21502-32 | Hach hoặc tương đương | |
| 138 | ZincoVer® 5 Zinc Reagent Powder Pillows, 20 ml, pk/100 | 2 | bịch/100 test | Cat:21066-69 | Hach hoặc tương đương | |
| 139 | Cyclohexanone, 100 ml | 1 | lọ/100ml | Cat: 14033-32 | Hach hoặc tương đương | |
| 140 | ChromaVer® 3 Chromium Reagent Powder Pillows, 5 or 10 ml, pk/100 | 3 | bịch/100 test | Cat:12710-99 | Hach hoặc tương đương | |
| 141 | SulfaVer® 4 Sulfate Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 | 1 | bịch/100 test | Cat: 21067-69 | Hach hoặc tương đương | |
| 142 | BOD Seed inoculum, Polyseed, 50 capsules/pk | 2 | hộp/50 | Cat: 2918700 | Hach hoặc tương đương | |
| 143 | Solvent-316 (99.7%) | 1 | chai/860ml | Part number 100690 | Horiba hoặc tương đương | |
| 144 | m-Endo Broth, pk/20 2-ml PourRite Glass Ampules | 8 | hộp/20pkg | Mã 2373520 | Hach hoặc tương đương | |
| 145 | AluVer 3 Aluminum Reagent Powder Pillow | 1 | hộp/100pk | Cat 14290-99 | Hach hoặc tương đương | |
| 146 | AScorbic Acid Powder Pillows | 1 | hộp/100pk | Cat 14577-99 | Hach hoặc tương đương | |
| 147 | Bleaching 3 Reagent Powder Pillow | 1 | hộp/100pk | Cat 14294-49 | Hach hoặc tương đương | |
| 148 | rr KTO: REAGENT SET, CLRM CHLORIDE ( bao gồm:Ferric Ion Solution+ Mercuric Thiocyante solution) | 4 | bộ | 2319800( gồm: 22122-42 + 2212129) | Hach hoặc tương đương | |
| 149 | Sulfide 1 Reagent Sulfide 2 Reagent | 3 | chai/100 ml | Cat 2244500 , 1 bộ gồm: 2 chai Cat 1816-32 và 2 chai Cat 1817-32 | Hach hoặc tương đương | |
| 150 | Total Phosphorus test vials | 5 | hộp/50pkg | Cat 27672-45 | Hach hoặc tương đương | |
| 151 | Molybdovanadate reagent | 2 | lọ/100 ml | Cat 20760-32 | Hach hoặc tương đương | |
| 152 | Potassium persulfate powder pillows | 5 | gói/50 test | Cat 20847-66 | Hach hoặc tương đương | |
| 153 | Sodium hydroxide solution 1.54N | 5 | lọ/100 ml | Cat 27430-42 | Hach hoặc tương đương | |
| 154 | Test N tube total HR nitrogen reagent set | 5 | hộp/50 vials | Cat 2714100, gồm 2 bộ mã Cat 2672145& 2714045 | Hach hoặc tương đương | |
| 155 | Sulfite Reagent A Sulfite Reagent B | 3 | bộ(chai16+5.8ml) | HPT 430 | Hach hoặc tương đương | |
| 156 | Hydrochloric acid fuming 37% | 10 | chai/lit | Mã số: 1003171000 | Merck hoặc tương đương | |
| 157 | Sulfuric acid for 1000ml, c(H2SO4) = 0,5mol/l (1N) Titrisol | 1 | ống/125 ml | Cat. 1099810001 | Merck hoặc tương đương | |
| 158 | Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 1 mol/l (1 N) Titripur® | 1 | chai/1000ml | Cat 1091371000 | Merck hoặc tương đương1000ml | |
| 159 | Iron(III) chloride hexahydrate for analysis EMSURE® | 1 | lọ/250 g | Mã số: 1039430250 | Merck hoặc tương đương | |
| 160 | Calcium chloride dihydrate for analysis EMSURE® | 1 | lọ/250 g | Mã số: 1023820250 | Merck hoặc tương đương | |
| 161 | Magnesium sulfate heptahydrate for analysis EMSURE® (MgSO4.7H2O) | 1 | lọ/500g | Mã số: 1058860500 | Merck hoặc tương đương | |
| 162 | Potassium dihydrogen phosphate for analysis EMSURE® (KH2PO4) | 1 | lọ/250g | Mã số: 1048730250 | Merck hoặc tương đương | |
| 163 | di-Potassium hydrogen phosphate anhydrous for analysis EMSURE® (K2HPO4) | 1 | lọ/1000g | Mã số: 1051041000 | Merck hoặc tương đương | |
| 164 | di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous for analysis EMSURE® (Na2HPO4) | 1 | lọ/500g | Mã số: 1065860500 | Merck hoặc tương đương | |
| 165 | Ammonium chloride for analysis EMSURE® - NH4Cl | 1 | lọ/500g | Mã số: 1011450500 | Merck hoặc tương đương | |
| 166 | Sodium sulfite anhydrous for analysis EMSURE® - Na2SO3 | 1 | lọ/500g | Mã: 1066570500 | Merck hoặc tương đương | |
| 167 | N-Allylthiourea for synthesis. CAS 109-57-9 | 1 | chai/250g | Mã số: 8081580250 | Merck hoặc tương đương | |
| 168 | Giấy lọc 150 mm | 4 | hộp/100 tờ | Không tro | ||
| 169 | Bộ SET thay thế và hỗ trợ cho việc phân tích vi sinh (Tổng Coliform & E.Coli) | 1 | bộ | - Microfill (filtraction funnels with EZ-Pak or S-Pak membrane filters); - Filter type: white gridded 47mm, no: HAWG047S6, hộp/150pk; - Petri dish: mã 1471799, 50*9mm, hộp/100 đĩa; - Thio-bag: p/n 99100014, hộp/100pk; | Hach hoặc tương đương | |
| 170 | Sodium nitrate for analysis EMSURE® ACS | 1 | chai/500g | Cat: 1065370500 | Merck hoặc tương đương | |
| 171 | Diisopropylamine for synthesis C6H15N | 76 | lọ/1 lit | Cat: 8036461000 | Merck hoặc tương đương | |
| 172 | Sodium molybdate dihydrate for analysis EMSURE® | 27 | lọ/250g | Mã:1065210250 | Merck hoặc tương đương | |
| 173 | Oxalic acid dihydrate for analysis EMSURE® ACS | 10 | lọ/500g | Mã số: 1004950500 | Merck hoặc tương đương | |
| 174 | Sulfuric acid 98% for analysis EMSURE® | 1 | chai/1 lit | Mã số: 1120801000 | Merck hoặc tương đương | |
| 175 | Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate for analysis EMSURE® | 2 | lọ/1000g | Mã: 1037921000 | Merck hoặc tương đương | |
| 176 | Sulfuric acid 25% for analysis EMSURE® | 10 | chai/lit | Mã số: 1007161000 | Merck hoặc tương đương | |
| 177 | Copra Silica/phosphate reagent 1a, Copra Silica reagent 1b, Copra Silica reagent 3, Copra Silica/phosphate reagent 4a, Copra Silica reagent 4b | 3 | bộ | Mã số: 85.420.131 | SWAN hoặc tương đương | |
| 178 | Reagents for free chlorine, 1 bộ gồm: - Component 1 of reagent CL1 - 70 gam (1 chai) - Component 1 of reagent CL2 - 1 lit (1 chai) - Component 2 of reagent CL2 - 1.5 gam (1 chai) | 11 | Bộ | CAY543-V10AAH | Endress+ Hauser hoặc tương đương | |
| 179 | Cleaner for free chlorine, (1 bộ gồm: Cleaning solution, 1 lit, 1 chai) | 11 | Bộ | CAY544-V10AAE | Endress+ Hauser hoặc tương đương | |
| 180 | Reagent set for total phosphorus, 1 bộ gồm: - Component 1, Reagent RB 1 chai, 40 gam - Component 1, Reagent RK 1 chai, 100 gam - Component 1, reagent RN 1 chai, 0.6 lit - Component 2, reagent RN 1 chai, 26 gam - Component 3, reagent RN 1 chai, 0.7 gam | 11 | Bộ | CY80TP-FF+SH | Endress+ Hauser hoặc tương đương | |
| 181 | Cleaner for total phosphorus, (1 bộ gồm: Cleaning solution, 1 chai x 500 ml) | 11 | Bộ | CY800-FF-11 | Endress+ Hauser hoặc tương đương | |
| 182 | N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride, (CH3)2NC6H4NH2 | 5 | chai/25g | Mã số 1030670025 | Merck hoặc tương đương | |
| 183 | Sodium hydroxide PA, NaOH | 1 | chai/500g | Mã số 1064980500 | Merck hoặc tương đương | |
| 184 | Nitric acid 65% for analysis EMSURE® ISO | 12 | chai/lit | Cat. 1004561000 | Merck hoặc tương đương | |
| 185 | Potassium nitrate | 1 | chai/500g | Cat 1050630500 | Merck hoặc tương đương | |
| 186 | Standard potassium chloride | 5 | chai/250ml | CAY40-2A1A | Endress+ Hauser hoặc tương đương | |
| 187 | Standard Ammonium Nitrate | 5 | chai/250ml | CAY40-1A1A | Endress+ Hauser hoặc tương đương | |
| 188 | Boric acid | 1 | chai/100g | Cat: 1001650100 | Merck hoặc tương đương | |
| 189 | Sodium hydrogen carbonate for analysis EMSURE® | 1 | chai/500g | Mã số: 1063290500 | Merck hoặc tương đương | |
| 190 | 'Oxycon On - line Silitrace: reagent 1a, 1b, 2,3,4a,4b. | 2 | bộ | A-85.420.860 | SWAN hoặc tương đương | |
| 191 | Toluen | 30 | chai/lit | Mã số: 1083231000 | Merck hoặc tương đương | |
| 192 | Propanol 2 | 30 | chai/lit | Mã số: 1096341000 | Merck hoặc tương đương | |
| 193 | Aquamicron CXU (Cathod Solution for Coulometry) | 6 | hộp/10 ống | Mítubishi-CXU (UN 1230) | Mitsubishi hoặc tương đương | |
| 194 | Aquamicron AX (Anod Solution for Coulometry) | 4 | lọ/500ml | Mitsubishi-AX (UN1230) | Mitsubishi hoặc tương đương | |
| 195 | Màng Silicon | 3 | bịch/ 10 cái | Mã số: DT 3008540550 | Angst Pfister hoặc tương đương | |
| 196 | Cell frame cho thiết bị Sulfur in oil analyser SLFA - 2100 | 3 | hộp/50màng | P/N 3014050343 (old P/N 350255) | Horiba hoặc tương đương | |
| 197 | Petroleum ether for denaturation | 28 | chai/1000ml | Cat: 1017691000 | Merck hoặc tương đương | |
| 198 | Acetone for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. | 1 | chai/1000ml | Cat: 1000141000 | Merck hoặc tương đương | |
| 199 | Glycerol for analysis EMSURE® | 26 | chai/lit | Cat. 1040941000 | Merck hoặc tương đương | |
| 200 | Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. | 1 | chai/1000ml | Cat: 1009831000 | Merck hoặc tương đương | |
| 201 | Methanol | 3 | chai/lit | Cat. 1060091000 | Merck hoặc tương đương | |
| 202 | Non aqueous titrant 0.1M Potassium hydroxide in 2 propanol | 5 | chai/lit | KOH01F | ||
| 203 | Molecular sieve | 3 | chai/250g | Cat: 71478 | ||
| 204 | Hexanes | 9 | chai/4 lít | H292-4 | Fisher hoặc tương đương | |
| 205 | Silica gel self indiCator | 64 | chai/500g | Silica gel self indiCator | Xilong hoặc tương đương | |
| 206 | Aqua-Pro | 4 | chai/20ml | Aquapro C6000.1 | IKA hoặc tương đương | |
| 207 | Sodium hydroxide Natriumhydroxid | 3 | lọ/500g | Mã 90210, UN 1823, cas no: 1310-73-2 | ELTRA hoặc tương đương | |
| 208 | Magnesium perchlorate Anhydrone | 7 | lọ/454g | Mã 90200, UN 1475, | ELTRA hoặc tương đương | |
| 209 | Standard ash | 2 | lọ/25g | Mã 4001061 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.3E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.2E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
6.000.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: bảo hành 12 tháng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi