Gói thầu: Mua các loại hóa chất thí nghiệm phục vụ công tác vận hành năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210338959-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh
Tên gói thầu Mua các loại hóa chất thí nghiệm phục vụ công tác vận hành năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210337559
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 56 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-29 16:41:00 đến ngày 2021-04-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,235,533,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 SINGLET™ Single-Use pH Buffer, pH 4.01, (NIST), pk/20 20 hộp/20 gói Cat: 2770020 Hach hoặc tương đương
2 SINGLET™ Single-Use pH Buffer, pH 7.00 (NIST), pk/20 20 hộp/20 gói Cat: 2770120 Hach hoặc tương đương
3 SINGLET™ Single-Use pH Buffer, pH 10.01 (NIST), pk/20 20 hộp/20 gói Cat: 2770220 Hach hoặc tương đương
4 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 5µs/cm 12 lọ/300ml Pass number: 238926 Hamilton hoặc tương đương
5 BOD Standard Solution, 300 mg/L, pk/16 - 10-ml Voluette® 2 hộp/16 pk Cat 1486510 Hach hoặc tương đương
6 Nitrogen-Ammonia Standard Solution, 50 mg/L as NH3-N, pk/16 - 10 ml Voluette Ampules 1 hộp/16pk Cat: 14791-10 Hach hoặc tương đương
7 Alkalinity Standard Solution, 25,000 mg/L as CaCO3, pk/16 - 10 ml Voluette® Ampules 1 hộp/16pk Cat: 14278-10 Hach hoặc tương đương
8 Copper Standard Solution, 10 mg/L as Cu NIST), 100 ml MDB 2 lọ/100ml Cat: 12932 Hach hoặc tương đương
9 Silica Standard Solution, 1 mg/L as SiO2 (NIST), 500 ml 4 lọ/500ml Cat: 1106-49 Hach hoặc tương đương
10 Sulfite standard solution 15 mg/l as SO3 1 chai/500 ml Cat. 2408449 Hach hoặc tương đương
11 Nitrogen-Nitrate Standard Solution, 10 mg/L as NO3-N (NIST), 500 ml Bottle 1 lọ/500ml Cat: 307-49 Hach hoặc tương đương
12 Nitrogen-Ammonia Standard Solution, 1 mg/L as NH3-N, 1 lọ/500ml Cat: 1891-49 Hach hoặc tương đương
13 Phosphate Standard Solution 10mg/l 1 chai/946 ml Cat: 14204-16 Hach hoặc tương đương
14 COD Standard Solution, 300 mg/L as COD (NIST), 200 ml 4 lọ/200 ml Cat: 12186-29 Hach hoặc tương đương
15 Calcium Standard Solution, 1000 mg/L as CaCO3, 1 L 1 lọ/1000ml Cat: 121-53 Hach hoặc tương đương
16 Chloride Standard Solution, 1000 mg/L Cl- (NIST), 500 ml 1 chai/500 ml Cat: 183-49 Hach hoặc tương đương
17 Potassium Chloride Standard Solution, 0.1M as KCl, 50 ml 57 chai/50ml Cat: 2974426 Hach hoặc tương đương
18 Potassium Chloride Standard Solution, 0.001M as KCl, 50 ml 146.9 + 1.47 uS/cm 57 chai/50ml Cat: 2974226 Hach hoặc tương đương
19 Potassium Chloride Standard Solution, 0.01M as KCl, 50 ml 1412 + 14 uS/cm 57 chai/50ml Cat: 2974326 Hach hoặc tương đương
20 Sodium standard solution 1000 mg/l Na 1 chai/500ml Cat: 1195070500 Merck hoặc tương đương
21 Sulfate Standard Solution, 1000 mg/L as SO4 (NIST), 500 m 1 chai/500ml Mã số: 21757-49 Hach hoặc tương đương
22 KCL 3M 7 chai/250ml Cat: 51350072 Mettler Toledo hoặc tương đương
23 Silica Standard solution 25 mg/l 5 lọ/236ml Cat: 21225-31 Hach hoặc tương đương
24 Sulfide ISE standard solution 1000 mg/l 2 chai/500 ml Cat 51344781 Mettler Toledo hoặc tương đương
25 Cadmium Standard Solution, 100 mg/L as Cd (NIST), 100 ml 1 lọ/100ml Cat: 14024-42 Hach hoặc tương đương
26 Manganese Standard Solution, 10 mg/L as Mn (NIST), pk/20 - 2 ml 1 hộp/20 pkg Cat: 26058-20 Hach hoặc tương đương
27 Sodium Hydroxide Standard Solution, 0.100 N (N/10), 1 L 1 lọ/1000ml Cat: 191-53 Hach hoặc tương đương
28 Sulfuric Acid Standard Solution, 0.100 N (N/10), 1 L 1 lọ/1000ml Cat: 202-53 Hach hoặc tương đương
29 Chlorine Standard Solution, 25-30 mg/L as Cl2, pk/20 - 2 ml PourRite Ampules (NIST) 1 hộp/20pkg Cat: 26300-20 Hach hoặc tương đương
30 Iron Standard Solution, 100 mg/L as Fe (NIST), 100 ml 3 lọ/100ml Cat: 14175-42 Hach hoặc tương đương
31 Iron Standard Solution, 25 mg/L as Fe (NIST), pk/16 - 10 ml 1 lọ/16pkg Cat: 14253-10 Hach hoặc tương đương
32 Zinc Standard Solution, 25 mg/L as Zn (NIST), pk/16 - 10 ml Voluette 1 hộp/16 pkg Cat: 14246-10 Hach hoặc tương đương
33 Nickel Standard Solution, 1000 mg/L as Ni (NIST), 100 m 1 lọ/100ml Cat:14176-42 Hach hoặc tương đương
34 Arsenic Standard Solution, 1000 mg/L as As, 100 ml 1 lọ/100 ml Cat: 14571-42 Hach hoặc tương đươn
35 Stablcal Turbidity Standards Calibration Kit, 0 - 4000 NTU 1 bộ Mã số: 26621-05 Hach hoặc tương đương
36 Hydrazine standard solution,400µg/l 1 lọ/2900ml Mã 2374603 Hach hoặc tương đương
37 Dầu nặng B 1 chai/10ml Code 4413204 Horiba hoặc tương đương
38 Cyanide standard solution 1000mg/l 1 chai/500 ml Cat. 1195330500 Merck hoặc tương đương
39 Nitrite Standard Solution, CRM (0.2 mg/l NO2-N) 3 lọ/100ml Cat. 1250410100 Merck hoặc tương đương
40 Fluoride Standard Solution, 0.2 mg/L as F (NIST), 500 ml 1 chai/500 ml Mã số: 405-02 Hach hoặc tương đương
41 Chromium, Hexavalent Standard Solution, 12.5 mg/L as Cr6+ (NIST), pk/16 - 10 ml Voluette® Ampules 1 hộp/16 pkg Cat:14256-10 Hach hoặc tương đương
42 Natural Water Standard Solution, 30 ppm Total Dissolved Solids (TDS), 500 ml 3 lọ/500ml Cat: 2974549 Hach hoặc tương đương
43 Phosphate Standard Solution, 50 mg/L as PO4 (NIST), 500 ml 1 chai/500 ml Cat 171-49 Hach hoặc tương đương
44 Ammonia Standard Solution, 100 mg/L, 500 ml 1 chai/500ml Cat 24065-49 Hach hoặc tương đương
45 Aluminum standard solution, 10-ml Voluette Ampule, 50-mg/L as Al 1 hộp/16pk Cat 14792-10 Hach hoặc tương đương
46 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 1.3µs/cm±1% 12DFM Glass bottle 2 chai/300ml Cat 238973 Hamilton hoặc tương đương
47 Ammonia selective electrode inner filling solution (500-NH3-IFS) 1 chai/500ml 500-NH3-IFS Horiba hoặc tương đương
48 Ammonia ion standard solution 100ppm (500-NH4-SL) 1 chai/500ml 500-NH4-SL Horiba hoặc tương đương
49 Nitrate ion standard solution 100ppm (500-NO3-SL) 1 chai/500ml 500-NO3-SL Horiba hoặc tương đương
50 500-NH3-ISA (NH3 ISE membrane caps) 1 bộ/ 3 cái 500-NH3-ISA Horiba hoặc tương đương
51 Chloride ion selective electrode inner filling solution (500-CL-IFS) 2 chai/500ml 500-CL-IFS Horiba hoặc tương đương
52 Chloride ion standard solution 100ppm (500-CL-SL) 1 chai/500ml 500-CL-SL Horiba hoặc tương đương
53 Ionic strength adjuster for chloride ion selective electrode (500-CL-ISA) 1 chai/500ml 500-CL-ISA Horiba hoặc tương đương
54 Total Suspended Solids 10mg/l Calibration Standard 2 chai/100ml TSS10-100ml Sigma hoặc tương đương
55 Total Suspended Solids 100mg/l Calibration Standard 2 chai/100ml TSS100-100ml Sigma hoặc tương đương
56 Silica standard solution 100ppb 2 chai/250ml A-85.142.500 Swan hoặc tương đương
57 Oxylyte G 2 chai/30ml Code 237139 Hamilton hoặc tương đương
58 Calibration standard Coal 1 lọ/500g Mã : 92511-3030 ELTRA hoặc tương đương
59 Calibration standard Calcium carbonate 1 lọ/100g Mã : 90810 ELTRA hoặc tương đương
60 Benzoic acid pellets 4 hộp/50 viên Cat. C723-3243000 IKA hoặc tương đương
61 Viscosity Standard N10 1 lọ/120ml Mã số: 9727-C32 Cannon hoặc tương đương
62 Viscosity Standard N35 1 lọ/120ml Mã số: 9727-C37 Cannon hoặc tương đương
63 Viscosity Standard S60 1 lọ/120ml Mã số: 9727-C40 Cannon hoặc tương đương
64 Viscosity Standard S200 1 lọ/120ml Mã số: 9727-C45 Cannon hoặc tương đương
65 Flash point reference material FPRM4D 5 lọ/200ml Mã số: 9727-A35 Cannon hoặc tương đương
66 AQUAMICRON Water Standard 8 hộp/10 ống Mã số: 63915101 Mitsubishi hoặc tương đương
67 DakkS -certified density standard high- purity water, 0.9982g/cm3 at 20oC (second point at 15oC), 10ml 24 ống/10ml Code: DS7011 Krus hoặc tương đương
68 Reference material of Sulfur in Residual Fuel oil 1 bộ (5 chai/100ml) Bao gồm: 5 chai -Sulfur content 0.99±0.01 %: S0226 - Sulfur content 0.20±0.01 %: S0245 -Sulfur content 2.04±0.01 %: S0227 - Sulfur content 0.50±0.01 %: S0225 - Sulfur content 0.10±0.01 %: S0369 Tokyo Chemical hoặc tương đương
69 Chất chuẩn Suspension fluid for calibration verifiCation ACFTD theo tiêu chuẩn ISO4402 (400ml) 22 chai/400ml O-0003 Pamas hoặc tương đương
70 Hóa chất Aerosol OT (1,5 BT are required) (400ml) 14 chai/400ml Co01748 Pamas hoặc tương đương
71 Dầu sạch tiêu chuẩn/Clean oil (1,5 BT are required) (400ml) 23 chai/400ml Co01269 Pamas hoặc tương đương
72 Dung dịch điện giải LiCl in Ethanol 285138308 250ml 4 chai/250ml L 5034 SI GMBH hoặc tương đương
73 Chuẩn TAN: 01 lọ/50g 3 lọ/50g RETAN01 Reagecon hoặc tương đương
74 Test Method: Pensky Martens ASTM D93 Procedure A Product Nature: Mineral Oil – ISO Guide 34 Certified Value: +135.4 °C Pack Size: 3 x 80 ml 6 chai/250ml CRM-PMCC-Mid Linetronic hoặc tương đương
75 Test Method: Pensky Martens ASTM D93 Procedure A Product Nature: Mineral Oil – ISO Guide 34 Certified Value: +210.5 °C Pack Size: 3 x 80 ml 6 chai/250ml CRM-PMCC-High Linetronic hoặc tương đương
76 Test Method: Pensky Martens ASTM D93 Procedure A Product Nature: Diesel – ISO Guide 34 Certified Value: + 66.1 °C Pack Size: 250 ml 6 chai/250ml CRMU-PMGO Linetronic hoặc tương đương
77 Hardness 1 Buffer Solution, 100 ml MDB 2 lọ/100ml Cat. 42432 Hach hoặc tương đương
78 ManVer® 2 Hardness IndiCator Powder Pillows, pk/100 1 bịch/100 test Cat. 92899 Hach hoặc tương đương
79 EDTA Digital Titrator Cartridge, 0.0800 M 1 ống/13ml Cat. 1436401 Hach hoặc tương đương
80 EDTA Digital Titrator Cartridge, 0.800 M 1 ống/13ml Cat. 1439901 Hach hoặc tương đương
81 Alkali Solution for Calcium and Magnesium, 100 ml MDB 1 lọ/100ml Cat: 22417-32 Hach hoặc tương đương
82 Calcium/Magnesium IndiCator Solution, 100 ml MDB 1 lọ/100ml Cat: 22418-32 Hach hoặc tương đương
83 EDTA Solution, 1M, 50 ml SCDB 1 lọ/50 ml Cat: 22419-26 Hach hoặc tương đương
84 EGTA Solution, 50 ml SCDB 1 lọ/50 ml Cat: 22297-26 Hach hoặc tương đương
85 Bromcresol Green-Methyl Red IndiCator Powder Pillows, pk/100 3 bịch/100 test Cat. 94399 Hach hoặc tương đương
86 Phenolphthalein IndiCator Powder Pillows, pk/100 6 bịch/100 test Cat. 94299 Hach hoặc tương đương
87 Sulfuric Acid Digital Titrator Cartridge, 1.600 N 2 ống/13ml Cat. 1438901 Hach hoặc tương đương
88 Sulfuric Acid Digital Titrator Cartridge, 0.1600 N 1 ống/13ml Cat. 1438801 Hach hoặc tương đương
89 Hydrochloric Acid Digital Titrator Cartridge, 8.00 N 3 ống/13ml Cat. 1439001 Hach hoặc tương đương
90 Sulfuric Acid Digital Titrator Cartridge, 8.00 N 3 ống/13ml Cat. 1439101 Hach hoặc tương đương
91 Sodium Hydroxide Digital Titrator Cartridge, 1.600 N 2 ống/13ml Cat. 1437901 Hach hoặc tương đương
92 Sodium Hydroxide Digital Titrator Cartridge, 8.00 N 2 ống/13ml Cat. 1438101 Hach hoặc tương đương
93 Diphenyl carbazone reagent power pillows sample pk/100 8 bịch/100 test Cat. 83699 Hach hoặc tương đương
94 Mercuric Nitrate titration cartridge 0,2256N. 6 ống/13ml Cat. 1439301 Hach hoặc tương đương
95 Mercuric Nitrate titration cartridge 2,256N. 6 ống/13ml Cat. 92101 Hach hoặc tương đương
96 DPD Free Chlorine Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 10 bịch/100 test Cat. 2105569 Hach hoặc tương đương
97 CyaniVer 3 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 3 bịch/100 test Cat. 2106869 Hach hoặc tương đương
98 CyaniVer 4 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 3 bịch/100 test Cat. 2106969 Hach hoặc tương đương
99 CyaniVer 5 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 3 bịch/100 test Cat. 2107069 Hach hoặc tương đương
100 NitriVer® 3 Nitrite Reagent Powder PIllows, 10 ml, pk/100 1 bịch/100 test Cat. 2107169 Hach hoặc tương đương
101 Amino Acid F Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 53 bịch/100 test Cat. 2254069 Hach hoặc tương đương
102 Citric Acid Reagent Powder Pillows for Silica, 10 ml, pk/100 106 bịch/100 test Cat. 2106269 Hach hoặc tương đương
103 Molybdate 3 Reagent Solution, 50 ml SCDB 212 lọ/50 ml Cat. 199526 Hach hoặc tương đương
104 Buffer powder pillows, Citrate type. 3 bịch/100 test Cat. 1420299 Hach hoặc tương đương
105 Chloroform. 2 chai/2.5 lit Cat. 1024452500 Merck hoặc tương đương
106 Dithiver Metals reagent powder pillows pk/100 2 bịch/100 test Cat. 1261699 Hach hoặc tương đương
107 Potassium Cyanide 1 lọ/1000g Cat. 1049651000 Merck hoặc tương đương
108 Sodium hydroxide solution 50% 7 lọ/500ml Cat.218049 Hach hoặc tương đương
109 COD Digestion Vials, Low Range, pk/25 7 hộp/25 ống Cat. 2125825 Hach hoặc tương đương
110 Copper Masking Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 16 bịch/100 test Cat. 2603449 Hach hoặc tương đương
111 Porphyrin 1 Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 32 bịch/100 test Cat. 2603549 Hach hoặc tương đương
112 Porphyrin 2 Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 32 bịch/100 test Cat. 2603649 Hach hoặc tương đương
113 FerroZine® Iron Reagent Solution Pillows, pk/50 121 hộp/50 test Cat. 230166 Hach hoặc tương đương
114 HydraVer® 2 Hydrazine Reagent, 100 ml 18 lọ/100ml Cat.179032 Hach hoặc tương đương
115 NitraVer® 5 Nitrate Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 3 bịch/100 test Cat. 2106169 Hach hoặc tương đương
116 Nessler Reagent, 500 ml 1 lọ/500ml Cat. 2119449 Hach hoặc tương đương
117 Mineral Stabilizer Solution, 50 ml SCDB 1 lọ/50ml Cat. 2376626 Hach hoặc tương đương
118 Polyvinyl Alcohol Dispersing Agent, 50 ml SCDB 1 lọ/50ml Cat. 2376526 Hach hoặc tương đương
119 Amino Acid Reagent, 100 ml MDB 22 lọ/100ml Cat. 193432 Hach hoặc tương đương
120 Molybdate Reagent, 100 ml MDB 22 lọ/100ml Cat. 223632 Hach hoặc tương đương
121 Hydrochloric acid, 500ml 11 chai/500ml Cat: 134-49 Hach hoặc tương đương
122 Lead Acetate Solution, 10%, 100ml 2 lọ/100ml Cat: 14580-42 Hach hoặc tương đương
123 Potassium Iodide Solution, 20% 100ml 6 lọ/100ml Cat: 14568-42 Hach hoặc tương đương
124 pyridine, ACS. 11 lọ/500ml Cat: 14469-49 Hach hoặc tương đương
125 Silver Diethyldithio carbamate, 25g 8 lọ/ 25g Cat: 14476-24 Hach hoặc tương đương
126 Stannous chloride Solution,100ml 2 lọ/100ml Cat: 14569-42 Hach hoặc tương đương
127 Zinc, 20-mesh, 454g 3 lọ/454g Cat: 795-01 Hach hoặc tương đương
128 Molybdate Reagent Powder Pillows for HR Silica, 10 ml, pk/100 1 bịch/100 test Cat: 21073-69 Hach hoặc tương đương
129 Acid Reagent Powder Pillows for HR Silica, 10-ml, pk/100 1 bịch/100 test Cat: 21074-69 Hach hoặc tương đương
130 SPADNS Fluoride Reagent AccuVac® Ampules, pk/25 8 hộp/25 ống Mã số: 25060-25 Hach hoặc tương đương
131 Dissoveled oxygen (low range) reagent 5 hộp/25 ống Mã số: 2501025 Hach hoặc tương đương
132 Alkaline Cyanide Reagent, 50 ml SCDB 3 lọ/50 ml Cat: 21223-26 Hach hoặc tương đương
133 Ascorbic Acid Powder Pillows, pk/100 3 bịch/100 test Cat: 14577-99 Hach hoặc tương đương
134 PAN IndiCator Solution, 0.1%, 50 ml SCDB 3 lọ/50 ml Cat: 21224-26 Hach hoặc tương đương
135 EDTA Reagent Powder Pillows, pk/100 3 bịch/100 test Cat: 7005 - 99 Hach hoặc tương đương
136 Phthalate-Phosphate Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 3 bịch/100 test Cat: 26151 - 99 Hach hoặc tương đương
137 PAN IndiCator Solution, 0.3%, 100 ml 1 lọ/100ml Cat: 21502-32 Hach hoặc tương đương
138 ZincoVer® 5 Zinc Reagent Powder Pillows, 20 ml, pk/100 2 bịch/100 test Cat:21066-69 Hach hoặc tương đương
139 Cyclohexanone, 100 ml 1 lọ/100ml Cat: 14033-32 Hach hoặc tương đương
140 ChromaVer® 3 Chromium Reagent Powder Pillows, 5 or 10 ml, pk/100 3 bịch/100 test Cat:12710-99 Hach hoặc tương đương
141 SulfaVer® 4 Sulfate Reagent Powder Pillows, 10 ml, pk/100 1 bịch/100 test Cat: 21067-69 Hach hoặc tương đương
142 BOD Seed inoculum, Polyseed, 50 capsules/pk 2 hộp/50 Cat: 2918700 Hach hoặc tương đương
143 Solvent-316 (99.7%) 1 chai/860ml Part number 100690 Horiba hoặc tương đương
144 m-Endo Broth, pk/20 2-ml PourRite Glass Ampules 8 hộp/20pkg Mã 2373520 Hach hoặc tương đương
145 AluVer 3 Aluminum Reagent Powder Pillow 1 hộp/100pk Cat 14290-99 Hach hoặc tương đương
146 AScorbic Acid Powder Pillows 1 hộp/100pk Cat 14577-99 Hach hoặc tương đương
147 Bleaching 3 Reagent Powder Pillow 1 hộp/100pk Cat 14294-49 Hach hoặc tương đương
148 rr KTO: REAGENT SET, CLRM CHLORIDE ( bao gồm:Ferric Ion Solution+ Mercuric Thiocyante solution) 4 bộ 2319800( gồm: 22122-42 + 2212129) Hach hoặc tương đương
149 Sulfide 1 Reagent Sulfide 2 Reagent 3 chai/100 ml Cat 2244500 , 1 bộ gồm: 2 chai Cat 1816-32 và 2 chai Cat 1817-32 Hach hoặc tương đương
150 Total Phosphorus test vials 5 hộp/50pkg Cat 27672-45 Hach hoặc tương đương
151 Molybdovanadate reagent 2 lọ/100 ml Cat 20760-32 Hach hoặc tương đương
152 Potassium persulfate powder pillows 5 gói/50 test Cat 20847-66 Hach hoặc tương đương
153 Sodium hydroxide solution 1.54N 5 lọ/100 ml Cat 27430-42 Hach hoặc tương đương
154 Test N tube total HR nitrogen reagent set 5 hộp/50 vials Cat 2714100, gồm 2 bộ mã Cat 2672145& 2714045 Hach hoặc tương đương
155 Sulfite Reagent A Sulfite Reagent B 3 bộ(chai16+5.8ml) HPT 430 Hach hoặc tương đương
156 Hydrochloric acid fuming 37% 10 chai/lit Mã số: 1003171000 Merck hoặc tương đương
157 Sulfuric acid for 1000ml, c(H2SO4) = 0,5mol/l (1N) Titrisol 1 ống/125 ml Cat. 1099810001 Merck hoặc tương đương
158 Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 1 mol/l (1 N) Titripur® 1 chai/1000ml Cat 1091371000 Merck hoặc tương đương1000ml
159 Iron(III) chloride hexahydrate for analysis EMSURE® 1 lọ/250 g Mã số: 1039430250 Merck hoặc tương đương
160 Calcium chloride dihydrate for analysis EMSURE® 1 lọ/250 g Mã số: 1023820250 Merck hoặc tương đương
161 Magnesium sulfate heptahydrate for analysis EMSURE® (MgSO4.7H2O) 1 lọ/500g Mã số: 1058860500 Merck hoặc tương đương
162 Potassium dihydrogen phosphate for analysis EMSURE® (KH2PO4) 1 lọ/250g Mã số: 1048730250 Merck hoặc tương đương
163 di-Potassium hydrogen phosphate anhydrous for analysis EMSURE® (K2HPO4) 1 lọ/1000g Mã số: 1051041000 Merck hoặc tương đương
164 di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous for analysis EMSURE® (Na2HPO4) 1 lọ/500g Mã số: 1065860500 Merck hoặc tương đương
165 Ammonium chloride for analysis EMSURE® - NH4Cl 1 lọ/500g Mã số: 1011450500 Merck hoặc tương đương
166 Sodium sulfite anhydrous for analysis EMSURE® - Na2SO3 1 lọ/500g Mã: 1066570500 Merck hoặc tương đương
167 N-Allylthiourea for synthesis. CAS 109-57-9 1 chai/250g Mã số: 8081580250 Merck hoặc tương đương
168 Giấy lọc 150 mm 4 hộp/100 tờ Không tro
169 Bộ SET thay thế và hỗ trợ cho việc phân tích vi sinh (Tổng Coliform & E.Coli) 1 bộ - Microfill (filtraction funnels with EZ-Pak or S-Pak membrane filters); - Filter type: white gridded 47mm, no: HAWG047S6, hộp/150pk; - Petri dish: mã 1471799, 50*9mm, hộp/100 đĩa; - Thio-bag: p/n 99100014, hộp/100pk; Hach hoặc tương đương
170 Sodium nitrate for analysis EMSURE® ACS 1 chai/500g Cat: 1065370500 Merck hoặc tương đương
171 Diisopropylamine for synthesis C6H15N 76 lọ/1 lit Cat: 8036461000 Merck hoặc tương đương
172 Sodium molybdate dihydrate for analysis EMSURE® 27 lọ/250g Mã:1065210250 Merck hoặc tương đương
173 Oxalic acid dihydrate for analysis EMSURE® ACS 10 lọ/500g Mã số: 1004950500 Merck hoặc tương đương
174 Sulfuric acid 98% for analysis EMSURE® 1 chai/1 lit Mã số: 1120801000 Merck hoặc tương đương
175 Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate for analysis EMSURE® 2 lọ/1000g Mã: 1037921000 Merck hoặc tương đương
176 Sulfuric acid 25% for analysis EMSURE® 10 chai/lit Mã số: 1007161000 Merck hoặc tương đương
177 Copra Silica/phosphate reagent 1a, Copra Silica reagent 1b, Copra Silica reagent 3, Copra Silica/phosphate reagent 4a, Copra Silica reagent 4b 3 bộ Mã số: 85.420.131 SWAN hoặc tương đương
178 Reagents for free chlorine, 1 bộ gồm: - Component 1 of reagent CL1 - 70 gam (1 chai) - Component 1 of reagent CL2 - 1 lit (1 chai) - Component 2 of reagent CL2 - 1.5 gam (1 chai) 11 Bộ CAY543-V10AAH Endress+ Hauser hoặc tương đương
179 Cleaner for free chlorine, (1 bộ gồm: Cleaning solution, 1 lit, 1 chai) 11 Bộ CAY544-V10AAE Endress+ Hauser hoặc tương đương
180 Reagent set for total phosphorus, 1 bộ gồm: - Component 1, Reagent RB 1 chai, 40 gam - Component 1, Reagent RK 1 chai, 100 gam - Component 1, reagent RN 1 chai, 0.6 lit - Component 2, reagent RN 1 chai, 26 gam - Component 3, reagent RN 1 chai, 0.7 gam 11 Bộ CY80TP-FF+SH Endress+ Hauser hoặc tương đương
181 Cleaner for total phosphorus, (1 bộ gồm: Cleaning solution, 1 chai x 500 ml) 11 Bộ CY800-FF-11 Endress+ Hauser hoặc tương đương
182 N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride, (CH3)2NC6H4NH2 5 chai/25g Mã số 1030670025 Merck hoặc tương đương
183 Sodium hydroxide PA, NaOH 1 chai/500g Mã số 1064980500 Merck hoặc tương đương
184 Nitric acid 65% for analysis EMSURE® ISO 12 chai/lit Cat. 1004561000 Merck hoặc tương đương
185 Potassium nitrate 1 chai/500g Cat 1050630500 Merck hoặc tương đương
186 Standard potassium chloride 5 chai/250ml CAY40-2A1A Endress+ Hauser hoặc tương đương
187 Standard Ammonium Nitrate 5 chai/250ml CAY40-1A1A Endress+ Hauser hoặc tương đương
188 Boric acid 1 chai/100g Cat: 1001650100 Merck hoặc tương đương
189 Sodium hydrogen carbonate for analysis EMSURE® 1 chai/500g Mã số: 1063290500 Merck hoặc tương đương
190 'Oxycon On - line Silitrace: reagent 1a, 1b, 2,3,4a,4b. 2 bộ A-85.420.860 SWAN hoặc tương đương
191 Toluen 30 chai/lit Mã số: 1083231000 Merck hoặc tương đương
192 Propanol 2 30 chai/lit Mã số: 1096341000 Merck hoặc tương đương
193 Aquamicron CXU (Cathod Solution for Coulometry) 6 hộp/10 ống Mítubishi-CXU (UN 1230) Mitsubishi hoặc tương đương
194 Aquamicron AX (Anod Solution for Coulometry) 4 lọ/500ml Mitsubishi-AX (UN1230) Mitsubishi hoặc tương đương
195 Màng Silicon 3 bịch/ 10 cái Mã số: DT 3008540550 Angst Pfister hoặc tương đương
196 Cell frame cho thiết bị Sulfur in oil analyser SLFA - 2100 3 hộp/50màng P/N 3014050343 (old P/N 350255) Horiba hoặc tương đương
197 Petroleum ether for denaturation 28 chai/1000ml Cat: 1017691000 Merck hoặc tương đương
198 Acetone for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. 1 chai/1000ml Cat: 1000141000 Merck hoặc tương đương
199 Glycerol for analysis EMSURE® 26 chai/lit Cat. 1040941000 Merck hoặc tương đương
200 Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. 1 chai/1000ml Cat: 1009831000 Merck hoặc tương đương
201 Methanol 3 chai/lit Cat. 1060091000 Merck hoặc tương đương
202 Non aqueous titrant 0.1M Potassium hydroxide in 2 propanol 5 chai/lit KOH01F
203 Molecular sieve 3 chai/250g Cat: 71478
204 Hexanes 9 chai/4 lít H292-4 Fisher hoặc tương đương
205 Silica gel self indiCator 64 chai/500g Silica gel self indiCator Xilong hoặc tương đương
206 Aqua-Pro 4 chai/20ml Aquapro C6000.1 IKA hoặc tương đương
207 Sodium hydroxide Natriumhydroxid 3 lọ/500g Mã 90210, UN 1823, cas no: 1310-73-2 ELTRA hoặc tương đương
208 Magnesium perchlorate Anhydrone 7 lọ/454g Mã 90200, UN 1475, ELTRA hoặc tương đương
209 Standard ash 2 lọ/25g Mã 4001061
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.3E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.2E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.000.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

bảo hành 12 tháng

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->